Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400147502 |
GE001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,500 |
430 |
645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
2 |
PP2400147503 |
GE002 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
3 |
PP2400147509 |
GE008 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224
(VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
150 |
20,100 |
3,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
4 |
PP2400147510 |
GE009 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
25,090 |
15,054,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
5 |
PP2400147512 |
GE011 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
400 |
46,000 |
18,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
6 |
PP2400147514 |
GE013 |
Nước cất pha tiêm 5ml
|
Nước cất pha tiêm
|
5ml |
VD-31299-18
|
Tiêm |
Dung môi pha tiêm
|
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 50 ống x 5ml
|
Ống
|
150,000 |
567 |
85,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
48 tháng
|
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
7 |
PP2400147518 |
GE017 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
4,000 |
9,240 |
36,960,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
8 |
PP2400147519 |
GE018 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France)
Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
2,258 |
677,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
9 |
PP2400147521 |
GE020 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
VN-22254-19 |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
14,000 |
5,200 |
72,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
10 |
PP2400147522 |
GE021 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
100,000 |
693 |
69,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
11 |
PP2400147525 |
GE024 |
GabaHasan 300 |
Gabapentin |
300mg |
893110208823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,108 |
31,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
12 |
PP2400147526 |
GE025 |
Pharmox IMP 250mg |
Amoxicilin |
250mg |
VD-31725-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
12,000 |
4,935 |
59,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
13 |
PP2400147528 |
GE027 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
2,940 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
14 |
PP2400147530 |
GE029 |
Nerusyn 1,5g |
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g |
1g + 0,5g |
893110387824
(VD-26158-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
15 |
PP2400147531 |
GE030 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/Lọ |
1,500 |
59,600 |
89,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
16 |
PP2400147532 |
GE031 |
Doncef |
Cefradin |
500mg |
VD-23833-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
17 |
PP2400147533 |
GE032 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31109-19) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm
|
Chi nhánh 3- Công ty CP dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
|
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
41,500 |
1,660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
18 |
PP2400147534 |
GE033 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,550 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
19 |
PP2400147535 |
GE034 |
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial) |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride) |
500mg |
890115188723 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
51,000 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
20 |
PP2400147536 |
GE035 |
Polygynax |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,500 |
9,500 |
33,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
21 |
PP2400147537 |
GE036 |
Quimoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) |
5mg/ml; 6ml
|
VD-29390-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 6ml |
Lọ |
12,000 |
20,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
22 |
PP2400147541 |
GE040 |
RELIPOREX 2000IU |
Erythropoietin |
2000IU |
QLSP-0811-14 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm
|
7,000 |
61,900 |
433,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
23 |
PP2400147542 |
GE041 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,000 |
265 |
5,830,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
24 |
PP2400147544 |
GE043 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
29,400 |
1,470,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
25 |
PP2400147545 |
GE044 |
Mitinicor 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110260624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,995 |
49,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
26 |
PP2400147547 |
GE046 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,450 |
27,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
27 |
PP2400147548 |
GE047 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydrochlorothiazid |
150mg+12,5mg |
VD-26782-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
Nhóm 3 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
28 |
PP2400147553 |
GE052 |
Knevate |
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat |
0,05% |
VD-32811-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
9,200 |
9,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
29 |
PP2400147556 |
GE055 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
30 |
PP2400147557 |
GE056 |
Chamcromus 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(5mg/5g) x 10g |
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
150 |
62,500 |
9,375,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
31 |
PP2400147558 |
GE057 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
500 |
53,991 |
26,995,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
32 |
PP2400147559 |
GE058 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hoá + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g +0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
33 |
PP2400147560 |
GE059 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml |
893100219224 ( VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
30,000 |
2,940 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
34 |
PP2400147561 |
GE060 |
Drotaverine STADA 40 mg |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-29354-18 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
H/5 vỉ/10 viên |
Viên |
180,000 |
567 |
102,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
35 |
PP2400147562 |
GE061 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
25,000 |
5,306 |
132,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
36 |
PP2400147564 |
GE063 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
35,000 |
914 |
31,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
37 |
PP2400147565 |
GE064 |
Enterogran |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/g |
QLSP-954-16 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
3,360 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
38 |
PP2400147566 |
GE065 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
70,000 |
1,295 |
90,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
39 |
PP2400147568 |
GE067 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
48,000 |
3,980 |
191,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
40 |
PP2400147571 |
GE070 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
7,000 |
14,848 |
103,936,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
41 |
PP2400147573 |
GE072 |
Glimsure 3 |
Glimepirid |
3mg |
VN-22288-19 |
Uống |
Viên nén |
Aurobindo Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,300 |
130,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
42 |
PP2400147574 |
GE073 |
Scilin R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
400 IU/10 ml |
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
2,200 |
104,000 |
228,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
43 |
PP2400147575 |
GE074 |
Scilin N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
400 IU/10 ml |
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
600 |
104,000 |
62,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
44 |
PP2400147576 |
GE075 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
400 IU/10 ml |
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
7,000 |
104,000 |
728,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
45 |
PP2400147577 |
GE076 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,500 |
52,400 |
235,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
46 |
PP2400147578 |
GE077 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml x 3ml (30/70) |
VN-13913-11 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Limited; |
India |
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm |
ống |
2,000 |
78,000 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
47 |
PP2400147581 |
GE080 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,190 |
255,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
48 |
PP2400147585 |
GE084 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
515 |
15,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
49 |
PP2400147586 |
GE085 |
Molpadia 250 mg/25 mg |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110450223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,234 |
32,340,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
50 |
PP2400147588 |
GE087 |
Novotane Ultra |
Polyethylen glycol + Propylen glycol |
(4mg + 3mg)/ml - 5ml |
VD-26127-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Lọ/Ống |
2,500 |
45,000 |
112,500,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
51 |
PP2400147589 |
GE088 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
37,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
52 |
PP2400147590 |
GE089 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
300 |
41,800 |
12,540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
53 |
PP2400147591 |
GE090 |
Collamino 400 |
Piracetam |
400mg |
893110224323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vĩ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
238 |
119,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
54 |
PP2400147592 |
GE091 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123
(VD-18536-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
55 |
PP2400147595 |
GE094 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
56 |
PP2400147596 |
GE095 |
Medvercin 500 |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
VD-35913-22 |
Tiêm |
Thuốc
tiêm tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống; Hộp
10 ống x 5ml |
Ống |
40,000 |
13,650 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
57 |
PP2400147597 |
GE096 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
200 |
17,500 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
58 |
PP2400147598 |
GE097 |
Cynamus 125mg/5ml |
Carbocistein |
125mg/5ml |
893100203924 (VD-27822-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml |
Lọ/Ống |
25,000 |
2,835 |
70,875,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
59 |
PP2400147599 |
GE098 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
798 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
60 |
PP2400147600 |
GE099 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
12,600 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
61 |
PP2400147604 |
GE103 |
Combiwave SF 250 |
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat) |
25mcg + 250mcg |
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng khí dung |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình 120 liều |
Bình |
1,200 |
93,000 |
111,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
62 |
PP2400147605 |
GE104 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg+100mg |
VD-28955-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
605 |
72,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
63 |
PP2400147606 |
GE105 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
4,830 |
9,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
64 |
PP2400147607 |
GE106 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A. |
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
100 |
358,233 |
35,823,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
65 |
PP2400147609 |
GE108 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
960 |
288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
66 |
PP2400147611 |
GE110 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
1,000 |
6,930 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
67 |
PP2400147612 |
GE111 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml x 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
500 |
44,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
68 |
PP2400147613 |
GE112 |
Nephgold |
Acid amin |
5,4%/250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Sciencecorporation |
Korea |
Thùng 10 túi 250ml |
Túi |
300 |
95,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
69 |
PP2400147614 |
GE113 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%-250ml |
VD-29314-18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
600 |
10,763 |
6,457,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
70 |
PP2400147615 |
GE114 |
Glucose 5% |
Glucose khan |
5g/100ml x 500ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
8,000 |
7,707 |
61,656,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
71 |
PP2400147616 |
GE115 |
Glucose 10% |
Glucose khan |
10g/100ml x 500ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
200 |
11,130 |
2,226,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
72 |
PP2400147619 |
GE118 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
35,000 |
6,258 |
219,030,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
73 |
PP2400147620 |
GE119 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
74 |
PP2400147621 |
GE120 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
6,909 |
20,727,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |
|
75 |
PP2400147623 |
GE122 |
Vitamin K |
Menadion Natribisulfit |
5mg/1ml |
893110112723 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3,570 |
1,071,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
628/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Dong Hung General Hospital |