Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
26
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
13.765.877.900 VND
Publication date
18:00 29/10/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
628/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dong Hung General Hospital
Approval date
24/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 30.064.000 30.196.000 5 See details
2 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 21.915.000 21.915.000 2 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 293.290.700 293.290.700 5 See details
4 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 120.990.000 122.336.000 3 See details
5 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 85.050.000 94.500.000 1 See details
6 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 156.400.000 156.400.000 4 See details
7 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 303.639.000 311.829.000 4 See details
8 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 36.960.000 38.800.000 1 See details
9 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 152.790.000 157.550.000 3 See details
10 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 72.800.000 72.800.000 1 See details
11 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 69.300.000 74.200.000 1 See details
12 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 31.080.000 31.080.000 1 See details
13 vn0104300865 AN NGUYEN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 146.720.000 146.720.000 2 See details
14 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 89.400.000 89.400.000 1 See details
15 vn0106231141 DH VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 296.000.000 271.040.000 2 See details
16 vn3200042637 QUANG TRI PHARMACEUTICAL MATERIAL JOINT STOCK COMPANY 347.060.000 347.060.000 2 See details
17 vn1001111593 DUC GIANG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.688.500.000 1.688.500.000 2 See details
18 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 250.100.000 257.400.000 3 See details
19 vn0301445281 THUGICO., LTD 33.250.000 33.250.000 1 See details
20 vn0100108656 TRAPHACO JOINT STOCK COMPANY 240.000.000 240.000.000 1 See details
21 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 49.875.000 73.500.000 1 See details
22 vn0103606265 THANH AN INTERNATIONAL SERVICES AND COMMERCIAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY 433.300.000 489.510.000 1 See details
23 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 45.730.000 45.730.000 2 See details
24 vn1000426199 SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 371.000.000 371.000.000 3 See details
25 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 266.875.000 268.000.000 4 See details
26 vn0101343765 NEW ASIAN TRADE COMPANY LIMITED 26.995.500 26.995.500 1 See details
27 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 33.600.000 33.600.000 1 See details
28 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.025.657.800 1.025.657.800 4 See details
29 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 106.100.000 106.100.000 2 See details
30 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 70.700.000 70.700.000 2 See details
31 vn2700280130 HOANG YEN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED. 156.000.000 156.000.000 1 See details
32 vn0313369758 AT AND C PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 32.340.000 34.860.000 1 See details
33 vn0302166964 VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD 119.000.000 132.500.000 1 See details
34 vn0106915180 NOVOPHARM COMPANY LIMITED 183.375.000 183.375.000 2 See details
35 vn0108817862 LAVICO PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 74.000.000 74.000.000 1 See details
36 vn0104415182 PHUC LOC PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 66.000.000 66.000.000 1 See details
37 vn0106008753 VIET LINH TRADING AND MEDICAL SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY 546.000.000 546.000.000 1 See details
38 vn0500391400 HATAY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 72.600.000 72.600.000 1 See details
Total: 38 contractors 8.119.497.000 8.254.395.000 75
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400147502
GE001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
1,500
430
645,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
2
PP2400147503
GE002
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
3
PP2400147509
GE008
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
150
20,100
3,015,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
4
PP2400147510
GE009
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
600
25,090
15,054,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
5
PP2400147512
GE011
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
400
46,000
18,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
6
PP2400147514
GE013
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
VD-31299-18
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
150,000
567
85,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
7
PP2400147518
GE017
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
4,000
9,240
36,960,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
8
PP2400147519
GE018
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
Cơ sở sản xuất: UPSA SAS (Địa chỉ: 304, avenue du Docteur Jean Bru, 47000 Agen, France) Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS (Địa chỉ: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
300
2,258
677,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
9
PP2400147521
GE020
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicine
1mg
VN-22254-19
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
14,000
5,200
72,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
10
PP2400147522
GE021
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
25mg
380110009623
Uống
Viên nén
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 1 vỉ 50 viên
Viên
100,000
693
69,300,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
11
PP2400147525
GE024
GabaHasan 300
Gabapentin
300mg
893110208823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,108
31,080,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
12
PP2400147526
GE025
Pharmox IMP 250mg
Amoxicilin
250mg
VD-31725-19
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
12,000
4,935
59,220,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
13
PP2400147528
GE027
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali)
250mg + 31,25mg
VD-24615-16 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
Gói
20,000
2,940
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
14
PP2400147530
GE029
Nerusyn 1,5g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 1g; Sulbactam 0,5g
1g + 0,5g
893110387824 (VD-26158-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ; hộp 10 lọ
Lọ
2,000
40,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
15
PP2400147531
GE030
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Chai/Lọ
1,500
59,600
89,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
16
PP2400147532
GE031
Doncef
Cefradin
500mg
VD-23833-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,450
245,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
17
PP2400147533
GE032
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31109-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3- Công ty CP dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
40,000
41,500
1,660,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
18
PP2400147534
GE033
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,550
62,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
19
PP2400147535
GE034
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 500mg/Vial)
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin Hydrochloride)
500mg
890115188723
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
100
51,000
5,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
20
PP2400147536
GE035
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
3,500
9,500
33,250,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
21
PP2400147537
GE036
Quimoxi
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid)
5mg/ml; 6ml
VD-29390-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 01 lọ 6ml
Lọ
12,000
20,000
240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
22
PP2400147541
GE040
RELIPOREX 2000IU
Erythropoietin
2000IU
QLSP-0811-14 (gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn độ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
7,000
61,900
433,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
23
PP2400147542
GE041
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
22,000
265
5,830,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
24
PP2400147544
GE043
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
50
29,400
1,470,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
25
PP2400147545
GE044
Mitinicor 5
Nicorandil
5mg
893110260624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,995
49,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
26
PP2400147547
GE046
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 12,5mg
VN-17895-14
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,450
27,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
27
PP2400147548
GE047
Irzinex Plus
Irbesartan + hydrochlorothiazid
150mg+12,5mg
VD-26782-17
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 3 vỉ 10 viên
Viên
25,000
3,500
87,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
Nhóm 3
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
28
PP2400147553
GE052
Knevate
Mỗi tuýp (10 g) chứa: Clobetasol propionat
0,05%
VD-32811-19
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,000
9,200
9,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
29
PP2400147556
GE055
Derimucin
Mupirocin
0,1g/5g
VD-22229-15 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
35,000
17,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
30
PP2400147557
GE056
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(5mg/5g) x 10g
VD-26294-17 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
150
62,500
9,375,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
31
PP2400147558
GE057
A.T Urea 20%
Urea
4g/20g
VD-33398-19
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
500
53,991
26,995,500
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
32
PP2400147559
GE058
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hoá + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g +0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
20,000
1,680
33,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
33
PP2400147560
GE059
Varogel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg + 80mg) / 10ml
893100219224 ( VD-18848-13)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
30,000
2,940
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
34
PP2400147561
GE060
Drotaverine STADA 40 mg
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-29354-18
Uống
Viên nén
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
H/5 vỉ/10 viên
Viên
180,000
567
102,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
35
PP2400147562
GE061
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
25,000
5,306
132,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
36
PP2400147564
GE063
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
35,000
914
31,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
37
PP2400147565
GE064
Enterogran
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/g
QLSP-954-16
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
20,000
3,360
67,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
38
PP2400147566
GE065
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
70,000
1,295
90,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
39
PP2400147568
GE067
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
48,000
3,980
191,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
40
PP2400147571
GE070
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
7,000
14,848
103,936,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
41
PP2400147573
GE072
Glimsure 3
Glimepirid
3mg
VN-22288-19
Uống
Viên nén
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,300
130,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
42
PP2400147574
GE073
Scilin R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
400 IU/10 ml
QLSP-0650-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
2,200
104,000
228,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
43
PP2400147575
GE074
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
400 IU/10 ml
QLSP-0649-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
600
104,000
62,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
44
PP2400147576
GE075
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
400 IU/10 ml
QLSP-0648-13 (Quyết định gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
7,000
104,000
728,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
45
PP2400147577
GE076
Diamisu 70/30 Injection
Human Insulin (rDNA origin)
1000IU/ 10ml
QLSP-1051-17
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4,500
52,400
235,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
46
PP2400147578
GE077
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml x 3ml (30/70)
VN-13913-11
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm
Wockhardt Limited;
India
Hộp 1 ống 3ml thuốc tiêm
ống
2,000
78,000
156,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG YẾN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
47
PP2400147581
GE080
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,190
255,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
48
PP2400147585
GE084
Thyroberg 100
Levothyroxin natri
100mcg
890110012423
Uống
Viên nén
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
515
15,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
49
PP2400147586
GE085
Molpadia 250 mg/25 mg
Levodopa + Carbidopa
250mg + 25mg
893110450223
Uống
Viên nén
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,234
32,340,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
50
PP2400147588
GE087
Novotane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml - 5ml
VD-26127-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Lọ/Ống
2,500
45,000
112,500,000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
51
PP2400147589
GE088
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(35.000IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml
VD-34173-20
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
2,000
37,000
74,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
52
PP2400147590
GE089
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
300
41,800
12,540,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
53
PP2400147591
GE090
Collamino 400
Piracetam
400mg
893110224323
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vĩ x 10 viên
Viên
500,000
238
119,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
54
PP2400147592
GE091
Pracetam 1200
Piracetam
1200mg
893110050123 (VD-18536-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai 100 viên
Viên
30,000
2,200
66,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
55
PP2400147595
GE094
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
VD-29126-18 + QĐ số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023 đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,200
110,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
56
PP2400147596
GE095
Medvercin 500
Acetyl leucin
500mg/5ml
VD-35913-22
Tiêm
Thuốc tiêm tĩnh mạch
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống; Hộp 10 ống x 5ml
Ống
40,000
13,650
546,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
57
PP2400147597
GE096
Diaphyllin Venosum
Theophylin-ethylendiamin
240mg
VN-19654-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 5 ống 5ml
Ống
200
17,500
3,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
58
PP2400147598
GE097
Cynamus 125mg/5ml
Carbocistein
125mg/5ml
893100203924 (VD-27822-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 5ml
Lọ/Ống
25,000
2,835
70,875,000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
59
PP2400147599
GE098
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
798
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
60
PP2400147600
GE099
Zensonid
Budesonid
0,5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10,000
12,600
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
61
PP2400147604
GE103
Combiwave SF 250
Salmeterol xinafoate 5,808mg; Fluticasone propionate 40mg; (tương đương 120 liều hít x 25mcg salmeterol + 250mcg fluticason propionat)
25mcg + 250mcg
VN-18898-15 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Thuốc hít
Thuốc hít định liều dạng khí dung
Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 bình 120 liều
Bình
1,200
93,000
111,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
62
PP2400147605
GE104
Terpincold
Codein + terpin hydrat
15mg+100mg
VD-28955-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
120,000
605
72,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
63
PP2400147606
GE105
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
4,830
9,660,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
64
PP2400147607
GE106
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
CSSX: Ferring GmbH; CSĐG: Ferring International Center S.A.
CSSX: Đức; CSĐG: Thụy Sỹ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
100
358,233
35,823,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
65
PP2400147609
GE108
Kali clorid 10%
Kali clorid
500mg/5ml
VD-25325-16 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
960
288,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
66
PP2400147611
GE110
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
1,000
6,930
6,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
67
PP2400147612
GE111
Golistin soda
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(417mg + 95mg)/1ml x 45ml
VD-34931-21
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 45ml
Lọ
500
44,000
22,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
68
PP2400147613
GE112
Nephgold
Acid amin
5,4%/250ml
VN-21299-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Sciencecorporation
Korea
Thùng 10 túi 250ml
Túi
300
95,000
28,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐỨC GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
69
PP2400147614
GE113
Glucose 20%
Glucose
20%-250ml
VD-29314-18 (Quyết định gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 250ml
Chai
600
10,763
6,457,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
70
PP2400147615
GE114
Glucose 5%
Glucose khan
5g/100ml x 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
8,000
7,707
61,656,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
71
PP2400147616
GE115
Glucose 10%
Glucose khan
10g/100ml x 500ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
200
11,130
2,226,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
72
PP2400147619
GE118
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 500ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
35,000
6,258
219,030,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
73
PP2400147620
GE119
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
20
100,000
2,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
74
PP2400147621
GE120
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
3,000
6,909
20,727,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
75
PP2400147623
GE122
Vitamin K
Menadion Natribisulfit
5mg/1ml
893110112723 (CV gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày 25/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
300
3,570
1,071,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
628/QĐ-BV
24/10/2024
Dong Hung General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second