Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0103053042 |
0103053042 |
343.106.000 |
343.106.000 |
5 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
615.200.000 |
687.800.000 |
4 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.868.614.000 |
2.917.764.000 |
17 |
||
4 |
vn0100109699 |
0100109699 |
351.700.000 |
351.903.000 |
2 |
||
5 |
vn0102795203 |
0102795203 |
150.400.000 |
172.704.000 |
1 |
||
6 |
vn2900434807 |
2900434807 |
5.636.786.000 |
5.648.288.400 |
20 |
||
7 |
vn2901305794 |
2901305794 |
3.673.817.000 |
3.714.260.000 |
15 |
||
8 |
vn0107449246 |
0107449246 |
856.800.000 |
858.540.000 |
2 |
||
9 |
vn2901740028 |
2901740028 |
1.327.744.000 |
1.335.760.000 |
4 |
||
10 |
vn2901722773 |
2901722773 |
2.585.310.000 |
2.587.360.000 |
8 |
||
11 |
vn2901833000 |
2901833000 |
680.000.000 |
680.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0106312658 |
0106312658 |
1.855.200.000 |
1.855.200.000 |
3 |
||
13 |
vn0105361557 |
0105361557 |
88.000.000 |
88.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0303218830 |
0303218830 |
100.000.000 |
100.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0400102091 |
0400102091 |
481.345.000 |
481.345.000 |
8 |
||
16 |
vn0314024996 |
0314024996 |
237.000.000 |
287.400.000 |
1 |
||
17 |
vn1400384433 |
1400384433 |
1.163.484.000 |
1.163.484.000 |
3 |
||
18 |
vn2902095243 |
2902095243 |
3.248.800.000 |
3.248.800.000 |
6 |
||
19 |
vn4400116704 |
4400116704 |
286.100.000 |
318.000.000 |
2 |
||
20 |
vn2902054511 |
2902054511 |
1.070.000.000 |
1.070.000.000 |
2 |
||
21 |
vn2900926132 |
2900926132 |
2.783.500.000 |
2.783.500.000 |
3 |
||
22 |
vn0101509266 |
0101509266 |
2.515.800.000 |
2.515.800.000 |
3 |
||
23 |
vn0102159060 |
0102159060 |
448.000.000 |
448.000.000 |
1 |
||
24 |
vn2901843841 |
2901843841 |
1.746.775.000 |
1.746.775.000 |
6 |
||
25 |
vn0109035096 |
0109035096 |
439.320.000 |
439.400.000 |
3 |
||
26 |
vn2500228415 |
2500228415 |
299.648.000 |
367.708.000 |
8 |
||
27 |
vn2900650452 |
2900650452 |
878.978.000 |
1.300.600.000 |
10 |
||
28 |
vn2900491298 |
2900491298 |
636.920.000 |
637.060.000 |
4 |
||
29 |
vn0500391400 |
0500391400 |
261.000.000 |
261.000.000 |
2 |
||
30 |
vn0313142700 |
0313142700 |
173.600.000 |
259.560.000 |
2 |
||
31 |
vn0107575836 |
0107575836 |
285.000.000 |
285.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0101386261 |
0101386261 |
48.868.000 |
49.500.000 |
2 |
||
33 |
vn2901249074 |
2901249074 |
1.857.000.000 |
1.871.970.000 |
3 |
||
34 |
vn0107008643 |
0107008643 |
318.400.000 |
318.400.000 |
1 |
||
35 |
vn0317215935 |
0317215935 |
614.400.000 |
614.400.000 |
1 |
||
36 |
vn0102195615 |
0102195615 |
149.100.000 |
149.100.000 |
1 |
||
37 |
vn2901436028 |
2901436028 |
759.700.000 |
759.700.000 |
3 |
||
38 |
vn0101352914 |
0101352914 |
203.400.000 |
203.400.000 |
1 |
||
39 |
vn0104089394 |
0104089394 |
42.000.000 |
42.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0500465187 |
0500465187 |
20.000.000 |
20.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0302560110 |
0302560110 |
188.000.000 |
215.750.000 |
2 |
||
42 |
vn0400101404 |
0400101404 |
172.000.000 |
235.200.000 |
1 |
||
43 |
vn4100259564 |
4100259564 |
1.215.120.000 |
1.232.870.000 |
5 |
||
44 |
vn0302339800 |
0302339800 |
207.900.000 |
211.500.000 |
1 |
||
45 |
vn0302533156 |
0302533156 |
23.000.000 |
23.000.000 |
2 |
||
46 |
vn0301140748 |
0301140748 |
119.680.000 |
126.240.000 |
1 |
||
Total: 46 contractors |
44.019.915.000 |
45.027.147.400 |
176 |
||||
1 |
PP2500499094 |
B012 |
Ceraapix |
Cefoperazon |
1g |
893110693124
(VD-20038-13) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
10,000 |
43,000 |
430,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
2 |
PP2500499032 |
A001 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
1,200 |
41,600 |
49,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
3 |
PP2500499091 |
B009 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
49,000 |
490,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
4 |
PP2500499129 |
D003 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
468 |
14,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
5 |
PP2500499146 |
D021 |
Clamogentin 0,5/0,1 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110399224 (VD-32009-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
18,800 |
376,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
6 |
PP2500499059 |
A030 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,680 |
340,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
7 |
PP2500499069 |
A040 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan |
300UI/3ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
4,000 |
151,000 |
604,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
8 |
PP2500499224 |
D101 |
Bifehema |
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat |
(Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
2,940 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
9 |
PP2500499212 |
D089 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml, chai 60ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
8,000 |
24,990 |
199,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
10 |
PP2500499055 |
A026 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
110,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
11 |
PP2500499232 |
C012 |
Ethambutol 400mg |
Ethambutol |
400mg |
893110437024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
60,000 |
1,575 |
94,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
3 |
48 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
12 |
PP2500499200 |
D077 |
Soli-Medon 125 |
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat) |
125mg |
893110125425 (VD-23777-15) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
23,970 |
383,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
13 |
PP2500499229 |
E003 |
Glaritus |
Insulin glargine |
300UI/3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml |
Ống |
3,000 |
210,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
5 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
14 |
PP2500499051 |
A021 |
Syntarpen |
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri) |
1g |
590110006824 (VN-21542-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Poland |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
62,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
15 |
PP2500499085 |
B003 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
893112426324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
315 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
16 |
PP2500499205 |
D082 |
Harutux 160 |
Paracetamol |
160mg |
893100248925 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
2,080 |
208,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
17 |
PP2500499167 |
D043 |
Wzitamy TM |
Clotrimazol |
200mg |
893110613124 (VD-33535-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
CTCP DP Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
12,000 |
6,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
18 |
PP2500499131 |
D005 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
Morphin dạng muối 10mg/1ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
19 |
PP2500499127 |
D001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
6,000 |
780 |
4,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
20 |
PP2500499140 |
D015 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
1,200 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
21 |
PP2500499105 |
B024 |
Heparin-Belmed |
Heparin |
5000IU/ml, lọ 5ml |
VN-18524- 14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 05 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
148,000 |
14,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
60 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
22 |
PP2500499181 |
D058 |
Povidone |
Povidon iodin |
10%, Chai/Lọ ≥90ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
3,000 |
9,744 |
29,232,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
23 |
PP2500499150 |
D025 |
Vicimadol 2g |
Cefamandol |
2g |
893110688224 (VD-32020-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
CTCP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
77,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
24 |
PP2500499124 |
C009 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
25 |
PP2500499060 |
A031 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
24,000 |
6,589 |
158,136,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
26 |
PP2500499045 |
A015 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
Ephedrine hydrochloride 30mg/ml |
VN-19221-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
2,000 |
57,750 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
27 |
PP2500499220 |
D097 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
25,000 |
6,514 |
162,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
28 |
PP2500499217 |
D094 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
893110238000 (VD-28252-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20,000 |
7,554 |
151,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
29 |
PP2500499209 |
D086 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110058324 (VD-25645-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5 ml |
ống |
36,000 |
14,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
30 |
PP2500499169 |
D045 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic |
100mg+1mg |
893100221025; VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
6,780 |
203,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
31 |
PP2500499112 |
B032 |
Oresol |
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan |
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g |
893100829124 (SĐK cũ: VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g; |
Gói |
80,000 |
2,100 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
32 |
PP2500499157 |
D033 |
Quincef 1g |
Cefuroxim |
1g |
893110270725 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, |
lọ |
16,000 |
38,400 |
614,400,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
33 |
PP2500499185 |
D062 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
80,000 |
1,680 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
34 |
PP2500499175 |
D051 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg (dạng muối) |
893110617124 (VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,499 |
199,920,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
35 |
PP2500499132 |
D006 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
36 |
PP2500499172 |
D048 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
37 |
PP2500499147 |
D022 |
Sulamcin 3g |
Ampicilin + Sulbactam |
2g + 1g |
893110945324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,000 |
54,980 |
659,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
38 |
PP2500499057 |
A028 |
Vastarel MR |
Trimetazidine dihydrochloride |
35mg |
VN-17735-14 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
2,705 |
27,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
39 |
PP2500499183 |
D060 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
607 |
6,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
40 |
PP2500499113 |
B033 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
24,000 |
12,500 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
41 |
PP2500499052 |
A022 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
3,000 |
47,300 |
141,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
42 |
PP2500499126 |
C011 |
Melanov-M |
Gliclazide + Metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
3,800 |
988,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
43 |
PP2500499194 |
D071 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU |
893400647724 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
80,000 |
2,940 |
235,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
44 |
PP2500499225 |
D102 |
Bidicozan 10 |
Mecobalamin |
10mg |
893110170823 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi |
Lọ |
10,000 |
49,980 |
499,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng, Ống dung môi: 48 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
45 |
PP2500499119 |
C004 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
46 |
PP2500499211 |
D088 |
Habroxol |
Ambroxol hydroclorid |
15mg/ 5ml, Chai 100ml |
893100555224 (VD-32991-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
8,000 |
26,175 |
209,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
47 |
PP2500499076 |
A047 |
Dextrose |
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g |
5%/ 500ml |
520110783624 (VN-22248-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
15,000 |
21,500 |
322,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
48 |
PP2500499115 |
B035 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
893110063600 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,049 |
209,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
49 |
PP2500499174 |
D050 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
50 |
PP2500499123 |
C008 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,980 |
249,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
51 |
PP2500499062 |
A033 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
52 |
PP2500499138 |
D013 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin |
Chlorpheniramin dạng muối 4mg |
893100858124 (SĐK cũ: VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,025 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
53 |
PP2500499111 |
B031 |
SaViBroxol 30 |
Ambroxol HCL |
30mg |
893100044223 (VD-20249-13) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,950 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
54 |
PP2500499202 |
D079 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid+metformin |
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
1,700 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
55 |
PP2500499106 |
B025 |
Amdepin Duo |
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci); Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat) |
10mg + 5mg |
890110002724 (VN-20918-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
3,800 |
304,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
56 |
PP2500499206 |
D083 |
Bakidol Extra 250/2 |
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat |
250mg + 2mg (dạng muối) |
893100165525 (VD-22506-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
57 |
PP2500499228 |
E002 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL) |
250mg/5ml |
890110022824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
2,000 |
31,000 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
58 |
PP2500499207 |
D084 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1%/6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
3,000 |
25,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
59 |
PP2500499197 |
D074 |
Debby |
Nifuroxazid |
218mg/5ml x 30ml |
893110175525 (VD-24652-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30ml |
Chai |
20,000 |
16,989 |
339,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
60 |
PP2500499036 |
A005 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,200 |
35,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
61 |
PP2500499160 |
D036 |
Metronidazol Kabi |
Metronidazol |
5mg/ml × 100ml |
VD-26377-17; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 833/ QĐ-QLD đến ngày 21/12/2027 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai nhựa 100ml |
Chai |
40,000 |
7,944 |
317,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
62 |
PP2500499046 |
A016 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-adrenaline |
1mg/1ml |
858110353424 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia
2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml |
Ống |
4,000 |
35,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
63 |
PP2500499049 |
A019 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan |
8mg |
560110002624 (SĐK cũ: VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên |
Viên |
60,000 |
4,540 |
272,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
64 |
PP2500499164 |
D040 |
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115234825 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml |
Lọ |
1,200 |
84,000 |
100,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
65 |
PP2500499087 |
B005 |
Claminat 1000mg/100mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g+ 0,1g |
893110271424 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g |
Lọ |
24,000 |
37,800 |
907,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
66 |
PP2500499190 |
D067 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
893110147424 (VD-26744-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
24,000 |
19,005 |
456,120,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
67 |
PP2500499168 |
D044 |
Canasone C.B |
Clotrimazol + betamethason |
(0,05g+0,005g)/5g |
893110280600 (VD-18593-13) |
Dùng ngoài |
Kem dùng ngoài |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp nhôm 5g |
Tuýp |
6,000 |
15,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
60 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
68 |
PP2500499226 |
D103 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
882 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
69 |
PP2500499187 |
D064 |
Gastrosanter |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
400mg + 400mg |
893100205824 (VD-26819-17) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP DP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2,5g |
Gói |
80,000 |
2,583 |
206,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
70 |
PP2500499048 |
A018 |
Fordamet 1g |
Cefoperazon |
1g |
893710958224 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
53,000 |
424,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
71 |
PP2500499063 |
A034 |
Lowsta 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,486 |
209,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
72 |
PP2500499102 |
B021 |
Cloxacillin 1g |
Cloxacilin |
1g |
893110023700
(SĐK cũ: VD-26156-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
44,800 |
448,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
73 |
PP2500499214 |
D091 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524 (QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g |
Gói |
80,000 |
2,750 |
220,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
74 |
PP2500499151 |
D026 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110599724 (VD-25795-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
35,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
75 |
PP2500499156 |
D032 |
Trikaxon 2g |
Ceftriaxon |
2g |
893110397024 (VD-31968-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
27,999 |
447,984,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
76 |
PP2500499221 |
D098 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
893110829424 (VD-22591-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
20,000 |
6,943 |
138,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
77 |
PP2500499137 |
D012 |
Piroxicam 20 mg/ml |
Piroxicam |
20mg /1ml |
893110151200 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
3,480 |
27,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
78 |
PP2500499134 |
D009 |
Pallas 120mg |
Paracetamol |
24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml |
VD-34659-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60ml |
Chai |
14,000 |
10,150 |
142,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
79 |
PP2500499121 |
C006 |
Aziphar |
Azithromycin |
600mg/15ml |
893110299700 (VD-23799-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP hoá-DP Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 15g |
Chai |
3,000 |
63,900 |
191,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
80 |
PP2500499097 |
B015 |
Tenafotin 1000 |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1000mg |
893110224700 (VD-23019-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm |
Lọ |
12,000 |
54,900 |
658,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
81 |
PP2500499177 |
D053 |
Pyzacar HCT 100/25mg |
Losartan + hydroclorothiazid |
Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg |
893110151025
(VD-27317-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,930 |
154,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
82 |
PP2500499054 |
A025 |
Ferrola |
Sắt 37mg (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg); Acid folic khan 0,8mg (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg) |
114mg; 0,8mg |
400100004000 (VN-18973-15) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Lomapharm GmbH |
Germany |
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
83 |
PP2500499088 |
B006 |
Claminat 600 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
0,5g + 0,1g |
893110387724 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 600mg |
Lọ |
18,000 |
29,400 |
529,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
84 |
PP2500499179 |
D055 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(900mg + 19,2mg)/30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
5,000 |
38,031 |
190,155,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
85 |
PP2500499222 |
D099 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
CTCP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
300,000 |
688 |
206,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
86 |
PP2500499180 |
D057 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
42,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
87 |
PP2500499162 |
D038 |
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU |
Spiramycin |
1.500.000 IU |
893110236723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
88 |
PP2500499047 |
A017 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1000mg + 200mg |
594110072523 (VN-20700-17) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
12,000 |
41,000 |
492,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
89 |
PP2500499099 |
B017 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
18,000 |
64,500 |
1,161,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
90 |
PP2500499198 |
D075 |
Ocepred |
Methyl prednisolon |
8mg |
893110635124 (VD-32183-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,905 |
464,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
91 |
PP2500499090 |
B008 |
Auropennz 1.5 |
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g; 0,5g |
890110068823 (VN-17643-14) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 1 Lọ |
Lọ |
18,000 |
40,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
92 |
PP2500499103 |
B022 |
Opeclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
893110673824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-24830-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
50,000 |
3,600 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
93 |
PP2500499064 |
A035 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
840110010025 (VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
4,980 |
298,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
94 |
PP2500499133 |
D007 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
Diclofenac dạng muối 1%/20g |
893110290500 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
24,000 |
7,200 |
172,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
95 |
PP2500499122 |
C007 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,700 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
96 |
PP2500499184 |
D061 |
Agifuros |
Furosemid |
40mg |
893110255223 (VD-27744-17) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
90 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
97 |
PP2500499100 |
B018 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
893110372023 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
98 |
PP2500499223 |
D100 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 (VD-31299-18) |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200,000 |
504 |
100,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
99 |
PP2500499216 |
D093 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/500ml |
893110606724 (VD-29314-18) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
100 |
PP2500499165 |
D041 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty CP Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,509 |
150,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
101 |
PP2500499056 |
A027 |
Nadecin 10mg |
Isosorbid dinitrat |
10mg |
594110028025 (SĐK cũ: VN-17014-13 ) |
Uống |
Viên nén |
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
102 |
PP2500499182 |
D059 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g |
0,9%/1000ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 Chai x 1000ml |
Chai |
10,000 |
12,990 |
129,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
103 |
PP2500499118 |
C003 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224 (VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
200,000 |
1,550 |
310,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
104 |
PP2500499058 |
A029 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223 (VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
105 |
PP2500499038 |
A007 |
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
858114126424 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/truyền |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia
2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
46,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
106 |
PP2500499083 |
B001 |
Paracetamol 500 mg |
Paracetamol |
500 mg |
893100357823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
194 |
194,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
107 |
PP2500499199 |
D076 |
Vinsolon |
Methyl prednisolon |
40mg |
893110219923 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
16,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
108 |
PP2500499154 |
D030 |
Cefoperazon 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110336700 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
58,500 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
109 |
PP2500499130 |
D004 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
110 |
PP2500499104 |
B023 |
Spiranisol forte |
Spiramycin + metronidazol |
1.500.000 UI + 250mg |
893115676324 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-24254-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,700 |
222,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
111 |
PP2500499095 |
B013 |
Cefoperazone 0.5g |
Cefoperazon |
0,5g |
893110387224 ( VD-31708-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 0.5g |
Lọ |
14,000 |
34,250 |
479,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
112 |
PP2500499144 |
D019 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
210 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
113 |
PP2500499114 |
B034 |
Vitamin 3B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
VD-35073-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
114 |
PP2500499201 |
D078 |
Ocemethyl |
Methylprednisolon |
4mg |
893110634824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,650 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
115 |
PP2500499044 |
A014 |
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml |
Ephedrin |
Ephedrine hydrochloride 30mg |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
France |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
87,150 |
174,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
116 |
PP2500499125 |
C010 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
1,880 |
263,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
117 |
PP2500499159 |
D035 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml |
893110300300 (VD-34173-20) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
36,990 |
184,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
118 |
PP2500499081 |
A052 |
Ringer's Lactate |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
20,000 |
21,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
119 |
PP2500499050 |
A020 |
Tenamyd-Ceftriaxone 500 |
Ceftriaxone |
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg |
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm, Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
12,900 |
516,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
120 |
PP2500499141 |
D016 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4%/250ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
300 |
32,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
121 |
PP2500499037 |
A006 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp, khí dung |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, INC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
60 |
1,548,750 |
92,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
122 |
PP2500499135 |
D010 |
Epfepara Codeine |
Acetaminophen + Codein phosphat |
500mg + 15mg |
893100690124
(VD-29935-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,900 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
123 |
PP2500499215 |
D092 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
868 |
868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
124 |
PP2500499203 |
D080 |
ForminHasan XR 500 |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110296924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
693 |
207,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
125 |
PP2500499153 |
D028 |
Unsefera 1 G |
Cefoperazon |
1g |
893110236324 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
27,500 |
550,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
126 |
PP2500499195 |
D072 |
Siro Snapcef |
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg) |
8mg/5ml |
893100919424 (VD-21199-14) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
28,540 |
142,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
127 |
PP2500499158 |
D034 |
Gentamicin 80 mg |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (SĐK cũ: VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
1,020 |
8,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
128 |
PP2500499186 |
D063 |
Atifamodin 40 mg |
Famotidin |
40mg |
VD-34131-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml |
Lọ |
24,000 |
75,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
129 |
PP2500499108 |
B028 |
Pdsolone-40mg |
Methylprednisolon |
40mg |
890110350625
(VN-21317-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
27,790 |
555,800,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
130 |
PP2500499143 |
D018 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml; 4ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
3,000 |
10,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
131 |
PP2500499075 |
A046 |
Aminic |
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g |
10,325%, 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd. |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
800 |
105,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
132 |
PP2500499041 |
A011 |
Mobexicam 10mg/ml |
Meloxicam |
10mg/ml x 1,5ml |
529110434025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm |
Ống |
8,000 |
18,800 |
150,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
133 |
PP2500499096 |
B014 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
74,500 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
134 |
PP2500499231 |
E005 |
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg |
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg |
50mg, 300mg, 300mg |
890110445523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên |
Viên |
32,000 |
3,740 |
119,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
135 |
PP2500499237 |
D108 |
Hadudrota |
Drotaverin clohydrat |
40mg/2ml |
893110091625 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
2,520 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
136 |
PP2500499176 |
D052 |
Enhydra 10/12.5 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110225800 (VD-34004-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
2,600 |
416,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
137 |
PP2500499218 |
D095 |
Magnesi sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
15%/10ml |
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
2,900 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
138 |
PP2500499120 |
C005 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) |
250mg |
893110063324 (VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
2,300 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
139 |
PP2500499170 |
D046 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
2,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
140 |
PP2500499071 |
A042 |
Salbutamol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
0,1mg/liều, 200 liều |
840115314625 |
Đường hô hấp |
Thuốc hít định liều |
Laboratorio Aldo Union S.L. |
Spain |
Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt) |
Lọ |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
141 |
PP2500499067 |
A038 |
Gliclada 30 mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323
( VN 20615-17) |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Krka, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
hộp 8 vỉ x15 viên |
Viên |
100,000 |
2,600 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
142 |
PP2500499227 |
E001 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
15,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
143 |
PP2500499070 |
A041 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
ống |
8,000 |
11,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
144 |
PP2500499149 |
D024 |
Firstlexin 500 DT. |
Cefalexin |
500mg |
893110270100 (VD-28076-17) |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
145 |
PP2500499173 |
D049 |
Tranexamic Acid 1000mg/10ml |
Tranexamic acid |
1000mg/10ml |
893110597624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
24,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
146 |
PP2500499193 |
D070 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
5,100 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
147 |
PP2500499219 |
D096 |
Mannitol |
Manitol |
20%/250ml |
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
148 |
PP2500499139 |
D014 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
893 |
5,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
149 |
PP2500499092 |
B010 |
Crocin Kid - 50 |
Cefixim |
50mg |
VD-35232-21 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
4,390 |
131,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
150 |
PP2500499238 |
D109 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
57,950 |
115,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
151 |
PP2500499082 |
A053 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml |
400100083323 (VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
12,000 |
21,000 |
252,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
152 |
PP2500499107 |
B027 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
80,000 |
3,950 |
316,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
153 |
PP2500499191 |
D068 |
Comenazol |
Pantoprazol |
40 mg |
893110123325 (VD-29305-18) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
29,400 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
154 |
PP2500499034 |
A003 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS |
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia
2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
27,489 |
27,489,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
155 |
PP2500499084 |
B002 |
Fremedol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-36006-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
600,000 |
395 |
237,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
156 |
PP2500499230 |
D104 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024
(VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
6,000 |
12,600 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
157 |
PP2500499161 |
D037 |
Agitro 500 |
Azithromycin |
500mg |
893110130925 (VD-34102-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên |
Viên |
30,000 |
2,460 |
73,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
158 |
PP2500499163 |
D039 |
Ciprofloxacin Kabi |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
893115081524 (VD-20943-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 48 chai 100ml |
Chai |
6,000 |
10,988 |
65,928,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
159 |
PP2500499236 |
D107 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3% 5g |
893110161724 (VD-27017-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
5,000 |
47,273 |
236,365,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
160 |
PP2500499136 |
D011 |
Tiffy syrup |
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml |
893100719124 (VD-28620-17) |
Uống |
Sirô |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
5,000 |
20,500 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
161 |
PP2500499128 |
D002 |
Tovidex |
Tobramycin + Dexamethason phosphat |
(0,3% + 0,1%); 7ml |
VD-35758-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 7ml |
Lọ |
3,000 |
26,500 |
79,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
162 |
PP2500499234 |
D105 |
Meko INH 300 |
Isoniazid |
300mg |
893110060123 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
20,000 |
550 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
163 |
PP2500499188 |
D065 |
Codlugel plus |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g |
893100844724
(VD-28711-18) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
80,000 |
2,150 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
164 |
PP2500499152 |
D027 |
Bravine Inmed |
Cefdinir |
125mg/5ml; Lọ 30ml |
893110295400 (VD-29159-18) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột |
Lọ |
3,000 |
80,262 |
240,786,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
18 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
165 |
PP2500499145 |
D020 |
Clamogentin 1,2g |
Amoxicilin + acid clavulanic |
1g + 0,2g |
893110077624 (VD-27141-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
24,000 |
28,500 |
684,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
166 |
PP2500499213 |
D090 |
Oresol new |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O) |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
893100125225 (VD-23143-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
80,000 |
1,050 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
167 |
PP2500499235 |
D106 |
Pyrazinamide 500mg |
Pyrazinamide |
500mg |
893110493024 (VD-24414-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
600 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
168 |
PP2500499077 |
A048 |
Dextrose 10% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml |
10%/500ml |
520110414525 (VN-22249-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
300 |
27,000 |
8,100,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
169 |
PP2500499148 |
D023 |
Sulamcin 0,75g |
Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1)) |
0,5g+ 0,25g |
893110945124 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
19,900 |
318,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
4 |
30 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
170 |
PP2500499089 |
B007 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + sulbactam |
0,5g+ 0,25g |
893110388024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
18,000 |
29,988 |
539,784,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
171 |
PP2500499155 |
D031 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824 (SĐK cũ: VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
14,000 |
42,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
172 |
PP2500499142 |
D017 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat |
1,4%/500ml |
893110492424 (VD-25877-16) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai 500ml |
Chai |
300 |
40,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
173 |
PP2500499101 |
B019 |
Ceftizoxim 2 g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
2g |
893110039724 (VD-26844-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ |
Lọ |
18,000 |
94,500 |
1,701,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
174 |
PP2500499093 |
B011 |
Cefoperazone 2g |
Cefoperazon |
2g |
893110387424
(VD-31710-19) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2g, 10 lọ x 2g |
Lọ |
8,000 |
80,000 |
640,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
175 |
PP2500499192 |
D069 |
Novowel 80 |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
893110847324 (VD-24189-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |
|
176 |
PP2500499171 |
D047 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/1ml |
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
3,800 |
30,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
05/QĐ-TTYT |
16/01/2026 |
Ky Son Medical Center |