Package No. 01: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
14
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
49.456.101.550 VND
Publication date
09:40 16/01/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
05/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ky Son Medical Center
Approval date
16/01/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0103053042
0103053042
343.106.000
343.106.000
5
See details
2
vn0100108536
0100108536
615.200.000
687.800.000
4
See details
3
vn0300483319
0300483319
2.868.614.000
2.917.764.000
17
See details
4
vn0100109699
0100109699
351.700.000
351.903.000
2
See details
5
vn0102795203
0102795203
150.400.000
172.704.000
1
See details
6
vn2900434807
2900434807
5.636.786.000
5.648.288.400
20
See details
7
vn2901305794
2901305794
3.673.817.000
3.714.260.000
15
See details
8
vn0107449246
0107449246
856.800.000
858.540.000
2
See details
9
vn2901740028
2901740028
1.327.744.000
1.335.760.000
4
See details
10
vn2901722773
2901722773
2.585.310.000
2.587.360.000
8
See details
11
vn2901833000
2901833000
680.000.000
680.000.000
2
See details
12
vn0106312658
0106312658
1.855.200.000
1.855.200.000
3
See details
13
vn0105361557
0105361557
88.000.000
88.000.000
1
See details
14
vn0303218830
0303218830
100.000.000
100.000.000
1
See details
15
vn0400102091
0400102091
481.345.000
481.345.000
8
See details
16
vn0314024996
0314024996
237.000.000
287.400.000
1
See details
17
vn1400384433
1400384433
1.163.484.000
1.163.484.000
3
See details
18
vn2902095243
2902095243
3.248.800.000
3.248.800.000
6
See details
19
vn4400116704
4400116704
286.100.000
318.000.000
2
See details
20
vn2902054511
2902054511
1.070.000.000
1.070.000.000
2
See details
21
vn2900926132
2900926132
2.783.500.000
2.783.500.000
3
See details
22
vn0101509266
0101509266
2.515.800.000
2.515.800.000
3
See details
23
vn0102159060
0102159060
448.000.000
448.000.000
1
See details
24
vn2901843841
2901843841
1.746.775.000
1.746.775.000
6
See details
25
vn0109035096
0109035096
439.320.000
439.400.000
3
See details
26
vn2500228415
2500228415
299.648.000
367.708.000
8
See details
27
vn2900650452
2900650452
878.978.000
1.300.600.000
10
See details
28
vn2900491298
2900491298
636.920.000
637.060.000
4
See details
29
vn0500391400
0500391400
261.000.000
261.000.000
2
See details
30
vn0313142700
0313142700
173.600.000
259.560.000
2
See details
31
vn0107575836
0107575836
285.000.000
285.000.000
1
See details
32
vn0101386261
0101386261
48.868.000
49.500.000
2
See details
33
vn2901249074
2901249074
1.857.000.000
1.871.970.000
3
See details
34
vn0107008643
0107008643
318.400.000
318.400.000
1
See details
35
vn0317215935
0317215935
614.400.000
614.400.000
1
See details
36
vn0102195615
0102195615
149.100.000
149.100.000
1
See details
37
vn2901436028
2901436028
759.700.000
759.700.000
3
See details
38
vn0101352914
0101352914
203.400.000
203.400.000
1
See details
39
vn0104089394
0104089394
42.000.000
42.000.000
1
See details
40
vn0500465187
0500465187
20.000.000
20.000.000
1
See details
41
vn0302560110
0302560110
188.000.000
215.750.000
2
See details
42
vn0400101404
0400101404
172.000.000
235.200.000
1
See details
43
vn4100259564
4100259564
1.215.120.000
1.232.870.000
5
See details
44
vn0302339800
0302339800
207.900.000
211.500.000
1
See details
45
vn0302533156
0302533156
23.000.000
23.000.000
2
See details
46
vn0301140748
0301140748
119.680.000
126.240.000
1
See details
Total: 46 contractors
44.019.915.000
45.027.147.400
176
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500499094
B012
Ceraapix
Cefoperazon
1g
893110693124 (VD-20038-13)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ
Lọ
10,000
43,000
430,000,000
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
2
PP2500499032
A001
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
1,200
41,600
49,920,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
3
PP2500499091
B009
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
500mg
VD-35456-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
10,000
49,000
490,000,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
4
PP2500499129
D003
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
30,000
468
14,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
5
PP2500499146
D021
Clamogentin 0,5/0,1
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110399224 (VD-32009-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
18,800
376,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
6
PP2500499059
A030
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,680
340,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
7
PP2500499069
A040
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần Insulin hòa tan và 8 phần Insulin isophan
300UI/3ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
4,000
151,000
604,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
8
PP2500499224
D101
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
(Tương đương với sắt nguyên tố 50 mg + mangan nguyên tố 1,33 mg + đồng nguyên tố 0,7 mg)/10ml
893100353523 (VD-29300-18)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
50,000
2,940
147,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
9
PP2500499212
D089
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml, chai 60ml
VD-36013-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
8,000
24,990
199,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
10
PP2500499055
A026
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
600
110,000
66,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
11
PP2500499232
C012
Ethambutol 400mg
Ethambutol
400mg
893110437024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 12 viên
Viên
60,000
1,575
94,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
3
48 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
12
PP2500499200
D077
Soli-Medon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
125mg
893110125425 (VD-23777-15)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16,000
23,970
383,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
13
PP2500499229
E003
Glaritus
Insulin glargine
300UI/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
India
Hộp 1 ống (cartridge) x 3ml
Ống
3,000
210,000
630,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
5
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
14
PP2500499051
A021
Syntarpen
Cloxacillin (dưới dạng cloxacillin natri)
1g
590110006824 (VN-21542-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Poland
Hộp 1 lọ
Lọ
10,000
62,000
620,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
15
PP2500499085
B003
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
893112426324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
315
315,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
16
PP2500499205
D082
Harutux 160
Paracetamol
160mg
893100248925
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml, Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml
Ống
100,000
2,080
208,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
17
PP2500499167
D043
Wzitamy TM
Clotrimazol
200mg
893110613124 (VD-33535-19)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
CTCP DP Nam Hà
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
12,000
6,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
18
PP2500499131
D005
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
Morphin dạng muối 10mg/1ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml
Ống
1,000
7,000
7,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
19
PP2500499127
D001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
6,000
780
4,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
20
PP2500499140
D015
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
893110172024 (CV gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
15,000
1,200
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
21
PP2500499105
B024
Heparin-Belmed
Heparin
5000IU/ml, lọ 5ml
VN-18524- 14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Belmedpreparaty RUE
Belarus
Hộp 05 lọ x 5ml
Lọ
100
148,000
14,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
60 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
22
PP2500499181
D058
Povidone
Povidon iodin
10%, Chai/Lọ ≥90ml
893100041923 (VD-17882-12)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
3,000
9,744
29,232,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
23
PP2500499150
D025
Vicimadol 2g
Cefamandol
2g
893110688224 (VD-32020-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
CTCP DP VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
77,000
770,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
24
PP2500499124
C009
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,050
105,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
25
PP2500499060
A031
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
24,000
6,589
158,136,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
26
PP2500499045
A015
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Ephedrine hydrochloride 30mg/ml
VN-19221-15
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
2,000
57,750
115,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
27
PP2500499220
D097
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
25,000
6,514
162,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
28
PP2500499217
D094
Glucose 5%
Glucose
5%/500ml
893110238000 (VD-28252-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20,000
7,554
151,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
29
PP2500499209
D086
Atileucine inj
Acetyl leucin
500mg/5ml
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống × 5 ml
ống
36,000
14,000
504,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
36 Tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
30
PP2500499169
D045
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose+acid folic
100mg+1mg
893100221025; VD-25593-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30,000
6,780
203,400,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
31
PP2500499112
B032
Oresol
Natri clorid; Natri citrat; Kali clorid; Glucose khan
0,52g+ 0,58g+0,3g+2,7g
893100829124 (SĐK cũ: VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 40 gói x 4,41g;
Gói
80,000
2,100
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
32
PP2500499157
D033
Quincef 1g
Cefuroxim
1g
893110270725
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 lọ,
lọ
16,000
38,400
614,400,000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
33
PP2500499185
D062
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
80,000
1,680
134,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
34
PP2500499175
D051
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg (dạng muối)
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,499
199,920,000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
35
PP2500499132
D006
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
36
PP2500499172
D048
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
3,000
14,000
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
37
PP2500499147
D022
Sulamcin 3g
Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110945324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
12,000
54,980
659,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
30 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
38
PP2500499057
A028
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
35mg
VN-17735-14
Uống
viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
10,000
2,705
27,050,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
39
PP2500499183
D060
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
10,000
607
6,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
40
PP2500499113
B033
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
0,9%/500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Chai nhựa 500ml
Chai
24,000
12,500
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
41
PP2500499052
A022
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
3,000
47,300
141,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
42
PP2500499126
C011
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
260,000
3,800
988,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
43
PP2500499194
D071
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU
893400647724 (Hiệu lực) (SĐK cũ: QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
80,000
2,940
235,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
44
PP2500499225
D102
Bidicozan 10
Mecobalamin
10mg
893110170823
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 3 lọ thuốc + 3 ống dung môi
Lọ
10,000
49,980
499,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
Lọ thuốc tiêm đông khô: 24 tháng, Ống dung môi: 48 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
45
PP2500499119
C004
Danapha-Telfadin
Fexofenadin hydroclorid
60 mg
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,890
189,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
46
PP2500499211
D088
Habroxol
Ambroxol hydroclorid
15mg/ 5ml, Chai 100ml
893100555224 (VD-32991-19)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
8,000
26,175
209,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
47
PP2500499076
A047
Dextrose
Dextrose (glucose) monohydrate 5,5g tương đương với Dextrose anhydrous 5g
5%/ 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
15,000
21,500
322,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
48
PP2500499115
B035
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
893110063600
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,049
209,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
49
PP2500499174
D050
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
50
PP2500499123
C008
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,980
249,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
51
PP2500499062
A033
Camzitol
Acid acetylsalicylic
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,900
87,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
52
PP2500499138
D013
Clorpheniramin
Chlorpheniramin
Chlorpheniramin dạng muối 4mg
893100858124 (SĐK cũ: VD-32169-19)
Uống
Viên nén phân tán
CTCP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,025
102,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
53
PP2500499111
B031
SaViBroxol 30
Ambroxol HCL
30mg
893100044223 (VD-20249-13)
Uống
Viên nén sủi
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên
Viên
80,000
1,950
156,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
54
PP2500499202
D079
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid+metformin
Glibenclamid 2,5mg + metformin dạng muối 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
80,000
1,700
136,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
55
PP2500499106
B025
Amdepin Duo
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calci); Amlodipin (dưới dạng amlodipin besilat)
10mg + 5mg
890110002724 (VN-20918-18)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
3,800
304,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
56
PP2500499206
D083
Bakidol Extra 250/2
Acetaminophen + Clorpheniramin maleat
250mg + 2mg (dạng muối)
893100165525 (VD-22506-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 30 ống x 5ml
Ống
100,000
2,100
210,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
57
PP2500499228
E002
Dobucin
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCL)
250mg/5ml
890110022824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml
Ống
2,000
31,000
62,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
5
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
58
PP2500499207
D084
Samaca
Natri hyaluronat
0,1%/6ml
893100326724 (VD-30745-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
3,000
25,000
75,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
59
PP2500499197
D074
Debby
Nifuroxazid
218mg/5ml x 30ml
893110175525 (VD-24652-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 chai x 30ml
Chai
20,000
16,989
339,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
60 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
60
PP2500499036
A005
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1,200
35,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
61
PP2500499160
D036
Metronidazol Kabi
Metronidazol
5mg/ml × 100ml
VD-26377-17; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 833/ QĐ-QLD đến ngày 21/12/2027
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai nhựa 100ml
Chai
40,000
7,944
317,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
62
PP2500499046
A016
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-adrenaline
1mg/1ml
858110353424
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o 2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia 2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống, 10 ống x 1ml, 4ml, 10ml
Ống
4,000
35,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
18 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
63
PP2500499049
A019
Candesartan BluePharma
Candesartan
8mg
560110002624 (SĐK cũ: VN-20392-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma-indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 4 vỉ x 14 viên; Hộp 5 vỉ x 14 viên
Viên
60,000
4,540
272,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
64
PP2500499164
D040
A.T Ofloxacin 200 mg/40 ml
Ofloxacin
200mg/40ml
893115234825
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 40ml
Lọ
1,200
84,000
100,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
65
PP2500499087
B005
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g+ 0,1g
893110271424
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,1g; Hộp 10 lọ x 1,1g
Lọ
24,000
37,800
907,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
66
PP2500499190
D067
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol
20mg
893110147424 (VD-26744-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
24,000
19,005
456,120,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
67
PP2500499168
D044
Canasone C.B
Clotrimazol + betamethason
(0,05g+0,005g)/5g
893110280600 (VD-18593-13)
Dùng ngoài
Kem dùng ngoài
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp nhôm 5g
Tuýp
6,000
15,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
60 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
68
PP2500499226
D103
Vitamin B1-B6-B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 115mg + 50mcg
VD-35014-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
882
88,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
69
PP2500499187
D064
Gastrosanter
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
400mg + 400mg
893100205824 (VD-26819-17)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty CP DP Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2,5g
Gói
80,000
2,583
206,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
70
PP2500499048
A018
Fordamet 1g
Cefoperazon
1g
893710958224
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ
Lọ
8,000
53,000
424,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
71
PP2500499063
A034
Lowsta 20 mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,486
209,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
72
PP2500499102
B021
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
1g
893110023700 (SĐK cũ: VD-26156-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
44,800
448,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
73
PP2500499214
D091
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
893110639524 (QLĐB-459-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói, Hộp 50 gói x 4,148g
Gói
80,000
2,750
220,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
74
PP2500499151
D026
Cefamandol 1g
Cefamandol
1g
893110599724 (VD-25795-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha tiêm
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
20,000
35,000
700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
75
PP2500499156
D032
Trikaxon 2g
Ceftriaxon
2g
893110397024 (VD-31968-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16,000
27,999
447,984,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
76
PP2500499221
D098
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
893110829424 (VD-22591-15)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
20,000
6,943
138,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
77
PP2500499137
D012
Piroxicam 20 mg/ml
Piroxicam
20mg /1ml
893110151200
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml; Hộp 20 ống x 1ml; Hộp 50 ống x 1ml
Ống
8,000
3,480
27,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
78
PP2500499134
D009
Pallas 120mg
Paracetamol
24 mg/ml (2,4% kl/tt); 60ml
VD-34659-20
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60ml
Chai
14,000
10,150
142,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
79
PP2500499121
C006
Aziphar
Azithromycin
600mg/15ml
893110299700 (VD-23799-15)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP hoá-DP Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai x 15g
Chai
3,000
63,900
191,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
3
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
80
PP2500499097
B015
Tenafotin 1000
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
1000mg
893110224700 (VD-23019-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ thuốc bột pha tiêm
Lọ
12,000
54,900
658,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
81
PP2500499177
D053
Pyzacar HCT 100/25mg
Losartan + hydroclorothiazid
Losartan dạng muối 100mg + hydroclorothiazid 25mg
893110151025 (VD-27317-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,930
154,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
82
PP2500499054
A025
Ferrola
Sắt 37mg (dưới dạng sắt sulfat khô 114mg, tương đương với sắt (II) sulfat khan 100mg); Acid folic khan 0,8mg (dưới dạng acid folic hydrat 0,879mg)
114mg; 0,8mg
400100004000 (VN-18973-15)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Lomapharm GmbH
Germany
Hộp 2 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,500
330,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
83
PP2500499088
B006
Claminat 600
Amoxicilin + Acid clavulanic
0,5g + 0,1g
893110387724
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 600mg
Lọ
18,000
29,400
529,200,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
84
PP2500499179
D055
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(900mg + 19,2mg)/30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
5,000
38,031
190,155,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
85
PP2500499222
D099
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm/tiêm truyền
Dung môi pha tiêm
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
300,000
688
206,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
86
PP2500499180
D057
Povidon iod 10%
Povidon iod
2g/20ml
VD-21325-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
3,000
42,000
126,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
87
PP2500499162
D038
Spiramycin Cap DWP 1,5MIU
Spiramycin
1.500.000 IU
893110236723
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,982
149,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
88
PP2500499047
A017
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1000mg + 200mg
594110072523 (VN-20700-17)
Tiêm
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
12,000
41,000
492,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
89
PP2500499099
B017
Ceftibiotic 1000
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1000mg
893110487324 (VD-23016-15)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm
Lọ
18,000
64,500
1,161,000,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
90
PP2500499198
D075
Ocepred
Methyl prednisolon
8mg
893110635124 (VD-32183-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
2,905
464,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
91
PP2500499090
B008
Auropennz 1.5
Ampicillin (dưới dạng Ampicillin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g; 0,5g
890110068823 (VN-17643-14)
Tiêm
Bột pha tiêm
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 1 Lọ
Lọ
18,000
40,000
720,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
92
PP2500499103
B022
Opeclari 500
Clarithromycin
500mg
893110673824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-24830-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
50,000
3,600
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
93
PP2500499064
A035
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
840110010025 (VN-21360-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
60,000
4,980
298,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
1
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
94
PP2500499133
D007
Diclofenac methyl
Diclofenac
Diclofenac dạng muối 1%/20g
893110290500
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
24,000
7,200
172,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
95
PP2500499122
C007
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,700
216,000,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
96
PP2500499184
D061
Agifuros
Furosemid
40mg
893110255223 (VD-27744-17)
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 25 viên
Viên
20,000
90
1,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
97
PP2500499100
B018
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
500mg
893110372023
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenammyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
42,000
420,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
98
PP2500499223
D100
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925 (VD-31299-18)
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200,000
504
100,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
99
PP2500499216
D093
Glucose 20%
Glucose
20%/500ml
893110606724 (VD-29314-18)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
500
15,000
7,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
100
PP2500499165
D041
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
893110214824 (VD-29338-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty CP Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,509
150,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
101
PP2500499056
A027
Nadecin 10mg
Isosorbid dinitrat
10mg
594110028025 (SĐK cũ: VN-17014-13 )
Uống
Viên nén
Tên mới : Arena Group S.A Tên cũ : S.C. Arena Group S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
20,000
2,600
52,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
102
PP2500499182
D059
Natri clorid 0,9%
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 4,5g
0,9%/1000ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 12 Chai x 1000ml
Chai
10,000
12,990
129,900,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
103
PP2500499118
C003
Parazacol 250
Paracetamol
250mg
893100076224 (VD-28090-17)
Uống
Thuốc cốm sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
200,000
1,550
310,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
3
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
104
PP2500499058
A029
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,400
192,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
105
PP2500499038
A007
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
858114126424
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o 2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia 2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
3,000
46,000
138,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
106
PP2500499083
B001
Paracetamol 500 mg
Paracetamol
500 mg
893100357823
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000,000
194
194,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
107
PP2500499199
D076
Vinsolon
Methyl prednisolon
40mg
893110219923
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18,000
16,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
108
PP2500499154
D030
Cefoperazon 2g
Cefoperazon
2g
893110336700
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
10,000
58,500
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
109
PP2500499130
D004
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
17,500
17,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
110
PP2500499104
B023
Spiranisol forte
Spiramycin + metronidazol
1.500.000 UI + 250mg
893115676324 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-24254-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,700
222,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
111
PP2500499095
B013
Cefoperazone 0.5g
Cefoperazon
0,5g
893110387224 ( VD-31708-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3-Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 0.5g
Lọ
14,000
34,250
479,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
112
PP2500499144
D019
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
893112467324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
210
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
113
PP2500499114
B034
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
VD-35073-21
Uống
Viên nén bao phim
Nhà máy HDPHARMA EU-CTCP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ, 50 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,190
119,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
114
PP2500499201
D078
Ocemethyl
Methylprednisolon
4mg
893110634824 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VD-32178-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,650
165,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
115
PP2500499044
A014
Ephedrine Aguetant 30mg/10ml
Ephedrin
Ephedrine hydrochloride 30mg
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
France
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
2,000
87,150
174,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
116
PP2500499125
C010
Glycinorm-80
Gliclazid
80mg
VN-19676-16
Uống
Viên nén
Ipca Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
1,880
263,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
117
PP2500499159
D035
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng Videtrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
(35.000 IU + 60.000 IU + 10mg)/ 10ml
893110300300 (VD-34173-20)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5,000
36,990
184,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
118
PP2500499081
A052
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) 0,1g
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
20,000
21,000
420,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
119
PP2500499050
A020
Tenamyd-Ceftriaxone 500
Ceftriaxone
Ceftriaxone sodium tương ứng với Ceftriaxone 500mg
893110679024 (SĐK cũ: VD-19451-13) (Công văn gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm, Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40,000
12,900
516,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM
1
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
120
PP2500499141
D016
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat
1,4%/250ml
893110492424 (VD-25877-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
300
32,000
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
121
PP2500499037
A006
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp, khí dung
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, INC
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
60
1,548,750
92,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
122
PP2500499135
D010
Epfepara Codeine
Acetaminophen + Codein phosphat
500mg + 15mg
893100690124 (VD-29935-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,900
285,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
123
PP2500499215
D092
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
1,000
868
868,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
124
PP2500499203
D080
ForminHasan XR 500
Metformin hydroclorid
500mg
893110296924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
693
207,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
125
PP2500499153
D028
Unsefera 1 G
Cefoperazon
1g
893110236324
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
27,500
550,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
126
PP2500499195
D072
Siro Snapcef
Kẽm nguyên tố (dưới dạng kẽm gluconat 56mg)
8mg/5ml
893100919424 (VD-21199-14)
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5,000
28,540
142,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
127
PP2500499158
D034
Gentamicin 80 mg
Gentamicin
80mg/2ml
893110175124 (SĐK cũ: VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
8,000
1,020
8,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
128
PP2500499186
D063
Atifamodin 40 mg
Famotidin
40mg
VD-34131-20
Tiêm/Tiêm truyền
Thuốc tiêm đông khô
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi 4 ml
Lọ
24,000
75,000
1,800,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT
4
30 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
129
PP2500499108
B028
Pdsolone-40mg
Methylprednisolon
40mg
890110350625 (VN-21317-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 1 lọ
Lọ
20,000
27,790
555,800,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
130
PP2500499143
D018
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
1mg/ml; 4ml
893110361624
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 ống x 4ml
Ống
3,000
10,500
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
131
PP2500499075
A046
Aminic
Mỗi túi 200ml chứa: L-Isoleucin 1,820g; L-Leucin 2,580g; L-Lysin acetat 2,000g; L-Methionin 0,880g; L-Phenylalanin 1,400g; L-Threonin 1,500g; L-Tryptophan 0,260g; L-Valin 2,800g; L-Alanin 1,420g; L-Arginin 1,800g; L-Aspartic acid 0,200g; L-Cystein 0,070g; L-Glutamic acid 0,100g; L-Histidin 1,000g; L-Prolin 1,000g; L-Serin 0,340g; L-Tyrosin 0,080g; Glycin 1,400g
10,325%, 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd.
Japan
Túi 200ml
Túi
800
105,000
84,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
132
PP2500499041
A011
Mobexicam 10mg/ml
Meloxicam
10mg/ml x 1,5ml
529110434025
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 1 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm; Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống (1,5ml) dung dịch tiêm
Ống
8,000
18,800
150,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
1
60 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
133
PP2500499096
B014
Sulraapix 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
1g + 1g
VD-35471-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
8,000
74,500
596,000,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
134
PP2500499231
E005
Dolutegravir, Lamivudine and Tenofovir disoproxil fumarate tablets 50/300/300mg
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
50mg, 300mg, 300mg
890110445523
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ HDPE 30 viên
Viên
32,000
3,740
119,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
135
PP2500499237
D108
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
40mg/2ml
893110091625
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Ống
5,000
2,520
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
136
PP2500499176
D052
Enhydra 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110225800 (VD-34004-20)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
160,000
2,600
416,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
36 Tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
137
PP2500499218
D095
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
15%/10ml
VD-19567-13; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1,000
2,900
2,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
138
PP2500499120
C005
Amoxicillin 250 mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
250mg
893110063324 (VD-18302-13)
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1g
Gói
100,000
2,300
230,000,000
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA
3
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
139
PP2500499170
D046
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12,000
2,000
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
140
PP2500499071
A042
Salbutamol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
0,1mg/liều, 200 liều
840115314625
Đường hô hấp
Thuốc hít định liều
Laboratorio Aldo Union S.L.
Spain
Hộp 1 lọ x 10ml (200 liều xịt)
Lọ
2,000
50,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
141
PP2500499067
A038
Gliclada 30 mg
Gliclazid
30mg
383110402323 ( VN 20615-17)
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Krka, D.D., Novo Mesto
Slovenia
hộp 8 vỉ x15 viên
Viên
100,000
2,600
260,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
142
PP2500499227
E001
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (Hiệu lực) (SĐK cũ: VN-18481-14)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
1,500
15,000
22,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
143
PP2500499070
A041
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
ống
8,000
11,000
88,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
144
PP2500499149
D024
Firstlexin 500 DT.
Cefalexin
500mg
893110270100 (VD-28076-17)
Uống
Viên nén phân tán
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
145
PP2500499173
D049
Tranexamic Acid 1000mg/10ml
Tranexamic acid
1000mg/10ml
893110597624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
2,000
24,000
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
146
PP2500499193
D070
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
5,000
5,100
25,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
147
PP2500499219
D096
Mannitol
Manitol
20%/250ml
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
500
21,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
148
PP2500499139
D014
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6,000
893
5,358,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
149
PP2500499092
B010
Crocin Kid - 50
Cefixim
50mg
VD-35232-21
Uống
Bột pha uống
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 25 gói x 1,5g
Gói
30,000
4,390
131,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
150
PP2500499238
D109
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,000
57,950
115,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
151
PP2500499082
A053
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
(100mg + 100mg + 1mg)/2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
12,000
21,000
252,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
152
PP2500499107
B027
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm Hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
880100084223 (VN-20750-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
80,000
3,950
316,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
2
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
153
PP2500499191
D068
Comenazol
Pantoprazol
40 mg
893110123325 (VD-29305-18)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
16,000
29,400
470,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM
4
36
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
154
PP2500499034
A003
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o 2. Cơ sở xuất xưởng: Kalceks AS
1. Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: Slovakia 2. Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,000
27,489
27,489,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
155
PP2500499084
B002
Fremedol 650
Paracetamol
650mg
VD-36006-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
600,000
395
237,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
156
PP2500499230
D104
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml
893115604024 (VD-33654-19) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
6,000
12,600
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
157
PP2500499161
D037
Agitro 500
Azithromycin
500mg
893110130925 (VD-34102-20)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 3 viên
Viên
30,000
2,460
73,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
158
PP2500499163
D039
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
893115081524 (VD-20943-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 48 chai 100ml
Chai
6,000
10,988
65,928,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
159
PP2500499236
D107
Acyclovir 3%
Aciclovir
3% 5g
893110161724 (VD-27017-17)
Dùng ngoài
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
5,000
47,273
236,365,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
160
PP2500499136
D011
Tiffy syrup
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(Paracetamol 120 mg+ chlorpheniramin dạng muối 1 mg + phenylephrin dạng muối 5mg)/ 5mlx60ml
893100719124 (VD-28620-17)
Uống
Sirô
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
5,000
20,500
102,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
161
PP2500499128
D002
Tovidex
Tobramycin + Dexamethason phosphat
(0,3% + 0,1%); 7ml
VD-35758-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 7ml
Lọ
3,000
26,500
79,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED
4
24
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
162
PP2500499234
D105
Meko INH 300
Isoniazid
300mg
893110060123
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
20,000
550
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
163
PP2500499188
D065
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
(800,4mg + 611,76mg+ 80mg)/10g
893100844724 (VD-28711-18)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
80,000
2,150
172,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
164
PP2500499152
D027
Bravine Inmed
Cefdinir
125mg/5ml; Lọ 30ml
893110295400 (VD-29159-18)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
Hộp 01 lọ 30ml × 9g thuốc bột
Lọ
3,000
80,262
240,786,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
4
18 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
165
PP2500499145
D020
Clamogentin 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
1g + 0,2g
893110077624 (VD-27141-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
24,000
28,500
684,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
166
PP2500499213
D090
Oresol new
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrate) + Natri Clorid + Kali Clorid + Trinatri citrat khan (dưới dạng Trinatri citrat. 2H2O)
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
893100125225 (VD-23143-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
80,000
1,050
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
167
PP2500499235
D106
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
500mg
893110493024 (VD-24414-16)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
600
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
168
PP2500499077
A048
Dextrose 10%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Dextrose anhydrous (dưới dạng Dextrose (glucose monohydrate) 10gam/100ml
10%/500ml
520110414525 (VN-22249-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Greece
Chai 500ml
Chai
300
27,000
8,100,000
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM
1
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
169
PP2500499148
D023
Sulamcin 0,75g
Ampicilin 0,5g: Sulbactam 0,25g (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri (2:1))
0,5g+ 0,25g
893110945124
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
16,000
19,900
318,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
4
30 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
170
PP2500499089
B007
Nerusyn 750
Ampicilin + sulbactam
0,5g+ 0,25g
893110388024
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
18,000
29,988
539,784,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM
2
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
171
PP2500499155
D031
Vibatazol 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
893110687824 (SĐK cũ: VD-30594-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
14,000
42,000
588,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
172
PP2500499142
D017
Natri bicarbonat 1,4%
Natri hydrocarbonat
1,4%/500ml
893110492424 (VD-25877-16)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 12 chai 500ml
Chai
300
40,000
12,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
173
PP2500499101
B019
Ceftizoxim 2 g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
2g
893110039724 (VD-26844-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ
Lọ
18,000
94,500
1,701,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
174
PP2500499093
B011
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
2g
893110387424 (VD-31710-19)
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2g, 10 lọ x 2g
Lọ
8,000
80,000
640,000,000
CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT
2
24 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
175
PP2500499192
D069
Novowel 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110847324 (VD-24189-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
1,200
144,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
176
PP2500499171
D047
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/1ml
VD-18191-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
8,000
3,800
30,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 tháng
24 tháng
05/QĐ-TTYT
16/01/2026
Ky Son Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second