Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500189728 |
1232_G1_377 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
200mg/100ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 100ml |
Túi |
22,000 |
33,200 |
730,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
2 |
PP2500189745 |
1232_G1_394 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
850 |
313,890 |
266,806,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
3 |
PP2500189449 |
1232_G1_98 |
RADICUT inj. 30mg |
Edaravone |
30mg/20mL |
844/QLD-KD (BV 103); 2070/QLD-KD (BV Quân Đội 108) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm truyền (Dung dịch pha truyền tĩnh mạch) |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật Bản |
Hộp 10 lọ x 20 mL |
Lọ |
800 |
882,720 |
706,176,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
4 |
PP2500189592 |
1232_G1_241 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazole natri 20mg |
20mg |
VN-16603-13, có c/v gia hạn |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
13,000 |
133,300 |
1,732,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
5 |
PP2500189688 |
1232_G1_337 |
Ampicillin 1g |
Ampicillin (dùng dạng Ampicillin natri) |
1g |
893110812124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
6 |
PP2500189612 |
1232_G1_261 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
893100130725 (VD-28280-17) (gia hạn GĐKLH số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
300 |
20,500 |
6,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
7 |
PP2500189363 |
1232_G1_12 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
20 |
455,000 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
8 |
PP2500189845 |
1232_G1_494 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
800 |
330,510 |
264,408,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
9 |
PP2500189866 |
1232_G1_515 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,410 |
26,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
10 |
PP2500189890 |
1232_G1_539 |
Tefostad T300 |
Tenofovir disoproxil
fumarat |
300mg |
893110253500
(VD-23982-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,590 |
207,200,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
11 |
PP2500189723 |
1232_G1_372 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,032 |
20,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
12 |
PP2500189373 |
1232_G1_22 |
Vigentin 875mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat & avicel) |
875mg + 125mg |
VD-21898-14 (gia hạn GĐKLH số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2vỉ nhôm - nhôm x 7viên |
Viên |
6,000 |
4,700 |
28,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N3 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
13 |
PP2500189787 |
1232_G1_436 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin natri |
25.000IU |
QLSP-1093-18 (Mã hồ sơ gia hạn: 81962/TT90, ngày 13/07/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN.BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
3,000 |
120,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
N5 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
14 |
PP2500189554 |
1232_G1_203 |
Zolafren |
Olanzapin |
5mg |
590110019723 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
2,999 |
149,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
15 |
PP2500189595 |
1232_G1_244 |
Repaglinid DWP 2 mg |
Repaglinid |
2mg |
893110286824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,680 |
5,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
16 |
PP2500189700 |
1232_G1_349 |
Bupitroy heavy |
Bupivacaine HCl tương đương Bupivacaine HCl khan |
21,12mg (20mg/4ml) |
890114083223 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
17,000 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
17 |
PP2500189684 |
1232_G1_333 |
Augmentin 500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) |
500mg + 62,5mg |
VN-16487-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Glaxo Wellcome Production |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
15,000 |
16,014 |
240,210,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
18 |
PP2500189366 |
1232_G1_15 |
SaVi Albendazol 200 |
Albendazol |
200mg |
893110030300
(VD-24850-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,200 |
1,800 |
2,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
19 |
PP2500189724 |
1232_G1_373 |
Equoral 25mg |
Ciclosporin |
25mg |
VN-18835-15 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Czech Industries s.r.o |
Cộng hòa Séc |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
10,000 |
820,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
20 |
PP2500189761 |
1232_G1_410 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,680 |
13,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
21 |
PP2500189816 |
1232_G1_465 |
DH-Metglu XR 1000 |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-27507-17 |
Uống |
viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
500,000 |
1,080 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
22 |
PP2500189476 |
1232_G1_125 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
22,500 |
2,600 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
23 |
PP2500189671 |
1232_G1_320 |
Milurit |
Allopurinol |
300mg |
VN-21853-19 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
35,000 |
2,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
24 |
PP2500189456 |
1232_G1_105 |
Etodolac 300mg |
Etodolac |
300mg |
893110069125 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,680 |
67,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
25 |
PP2500189589 |
1232_G1_238 |
Omnivastin |
Quetiapin |
100mg |
893110046200 (VD-28334-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần S.P.M |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,600 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
26 |
PP2500189877 |
1232_G1_526 |
AGISIMVA 20 |
Simvastatin |
20mg |
VD-24112-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
240 |
12,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
27 |
PP2500189426 |
1232_G1_75 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
2,000 |
150,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
28 |
PP2500189477 |
1232_G1_126 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324
(VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
29 |
PP2500189665 |
1232_G1_314 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
22,000 |
1,095 |
24,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
30 |
PP2500189712 |
1232_G1_361 |
Cefimed 200mg |
Cefixime (dưới dạng Cefixime trihydrate) |
200mg |
VN-15536-12 (Gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
15,000 |
16,800 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
31 |
PP2500189594 |
1232_G1_243 |
Heraace T 10 |
Ramipril |
10mg |
893110164000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x10 Viên |
Viên |
50,000 |
1,980 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
32 |
PP2500189644 |
1232_G1_293 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
893100341124 (VD-19550-13) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
600,000 |
315 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
33 |
PP2500189624 |
1232_G1_273 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) (gia hạn GĐKLH số 614/QĐ-QLD ngày 27/08/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
3,000 |
3,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
34 |
PP2500189559 |
1232_G1_208 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
40,000 |
2,250 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
35 |
PP2500189691 |
1232_G1_340 |
Victans |
Anastrozol |
1mg |
893114598624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
4,000 |
4,800 |
19,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
36 |
PP2500189689 |
1232_G1_338 |
Trofebil 1mg |
Anastrozol |
1mg |
840114351424 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7
viên |
Viên |
15,000 |
7,010 |
105,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
37 |
PP2500189352 |
1232_G1_1 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,694 |
153,880,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
38 |
PP2500189721 |
1232_G1_370 |
Negacef 500 |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
893110549824 (VD-24966-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
7,350 |
73,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
39 |
PP2500189425 |
1232_G1_74 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
6,000 |
100,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
40 |
PP2500189785 |
1232_G1_434 |
HEPARINE SODIQUE PANPHARMA 5 000 U.I./ml |
Heparin natri |
25.000IU |
VN-15617-12
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
9,000 |
199,500 |
1,795,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
41 |
PP2500189614 |
1232_G1_263 |
Tacrocend 0.5 |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,5 mg |
890114135123 |
Uống |
Viên nang cứng |
Alkem Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
24,700 |
4,940,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
42 |
PP2500189818 |
1232_G1_467 |
Methylprednisolon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
893110886524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
195 |
1,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
43 |
PP2500189699 |
1232_G1_348 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
5,000 |
41,600 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
44 |
PP2500189808 |
1232_G1_457 |
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
380110964024 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Vetprom AD |
Bungary |
Hộp 3 Ống x 1,5ml; Hộp 5 Ống x 1,5ml; Hộp 10 Ống x 1,5ml |
Ống |
5,000 |
21,600 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N1 |
36 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
45 |
PP2500189804 |
1232_G1_453 |
Loratadine Savi 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-19439-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
201 |
2,010,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
46 |
PP2500189421 |
1232_G1_70 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
133,230 |
19,984,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
47 |
PP2500189722 |
1232_G1_371 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim (dưới
dạng Cefuroxim
axetil) |
500mg |
893110291900 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,032 |
20,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
48 |
PP2500189636 |
1232_G1_285 |
Trihexyphenidyl |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
2mg |
893110539224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
100,000 |
138 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
49 |
PP2500189727 |
1232_G1_376 |
Ciprofloxacin IMP 400mg/200ml |
Ciprofloxacin |
400mg |
VD-35814-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi nhôm x 01 chai 200ml |
Chai |
11,000 |
49,686 |
546,546,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
50 |
PP2500189749 |
1232_G1_398 |
Daxotel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
VN2-458-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 4 ml |
Lọ |
300 |
615,000 |
184,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
51 |
PP2500189717 |
1232_G1_366 |
FOXIMCZ - 1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
30,000 |
59,800 |
1,794,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
52 |
PP2500189547 |
1232_G1_196 |
Hadudipin |
Nicardipin HCl |
10mg/10ml |
893110107200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
84,000 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
53 |
PP2500189889 |
1232_G1_538 |
SaVi Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD-35348-21 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,600 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
54 |
PP2500189660 |
1232_G1_309 |
Aciclovir 800mg |
Aciclovir |
800mg |
VD-35015-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 05 viên |
Viên |
5,000 |
1,010 |
5,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
55 |
PP2500189488 |
1232_G1_137 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hòa tan và 8 phần insulin isophan |
100IU/ml x 3ml, (20/80) |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
600 |
151,300 |
90,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
56 |
PP2500189597 |
1232_G1_246 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
4,500 |
44,850 |
201,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
57 |
PP2500189526 |
1232_G1_175 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200 µg (mcg) |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
3,600 |
3,240,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
58 |
PP2500189703 |
1232_G1_352 |
Captopril Stella 25mg |
Captopril |
25mg |
893110337223 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
450 |
450,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
59 |
PP2500189784 |
1232_G1_433 |
Gliclazide Tablets BP 80mg |
Gliclazide |
80 mg |
890110352524 |
Uống |
Viên nén |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N3 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
60 |
PP2500189468 |
1232_G1_117 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
893110392023
(VD-24036-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
61 |
PP2500189423 |
1232_G1_72 |
LEOLEN FOTRE |
Cytidin-5'-disodium monophosphat; Uridin-5'-trisodium triphosphat (tương đương Uridine 1,33mg) |
5mg + 1,33mg |
VD-24814-16 (893110311400) |
Uống |
viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,700 |
44,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
62 |
PP2500189782 |
1232_G1_431 |
AGIFUROS |
Furosemid |
40mg |
893110255223 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
85 |
3,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
63 |
PP2500189484 |
1232_G1_133 |
Hytinon |
Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) |
500mg |
880114031225 (VN-22158-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea United Pharm.Inc |
Korea |
Hộp 100 viên, túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,800 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
64 |
PP2500189730 |
1232_G1_379 |
Ciprofloxacin 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35608-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
65 |
PP2500189793 |
1232_G1_442 |
Ibuprofen |
Ibuprofen |
400mg |
893100389224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
285 |
855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
66 |
PP2500189469 |
1232_G1_118 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 5 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
216,000 |
432,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
67 |
PP2500189447 |
1232_G1_96 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
2,250 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
68 |
PP2500189646 |
1232_G1_295 |
MitivitB |
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid); Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 500mcg |
VD-36256-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,990 |
199,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
69 |
PP2500189619 |
1232_G1_268 |
Neo-Endusix |
Tenoxicam |
20mg |
VN-20244-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ + 1 ống nước cất; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
53,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
70 |
PP2500189780 |
1232_G1_429 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
80,000 |
590 |
47,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
71 |
PP2500189777 |
1232_G1_426 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
500mg/10ml |
VD-28230-17 (893114121825) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
13,000 |
42,000 |
546,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
72 |
PP2500189657 |
1232_G1_306 |
Aceralgin 800mg |
Aciclovir |
800mg |
893610467124
( GC-316-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie ( Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,000 |
12,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
73 |
PP2500189584 |
1232_G1_233 |
Postcare Gel |
Progesteron |
800mg/80g |
893110901724
(VD-27215-17) |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 80g |
Tuýp |
50 |
148,000 |
7,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
74 |
PP2500189359 |
1232_G1_8 |
Fezidat |
Acid Folic 350mcg; Sắt fumarat 305mg |
350mcg, 305mg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
609 |
121,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
75 |
PP2500189536 |
1232_G1_185 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml x 10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
76 |
PP2500189656 |
1232_G1_305 |
Acarbose Friulchem |
Acarbose |
50mg |
VN-21983-19 (CVGH: 757/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Famar Italia, S.p.A |
Italy |
Hộp 2, 9 vỉ * 10 viên |
Viên |
350,000 |
2,580 |
903,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
77 |
PP2500189599 |
1232_G1_248 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
8,400 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
78 |
PP2500189709 |
1232_G1_358 |
Pimefast 2000 |
Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl và Arginin) |
2g |
VD-23659-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
67,200 |
1,008,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
79 |
PP2500189607 |
1232_G1_256 |
Velsof |
Sofosbuvir + velpatasvir |
400 mg+100 mg |
890110776024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Natco Pharma Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
1,400 |
229,000 |
320,600,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
80 |
PP2500189790 |
1232_G1_439 |
Uprofen 200 |
Ibuprofen |
200mg |
893100298124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,300 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
81 |
PP2500189774 |
1232_G1_423 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 Chai x 100ml |
Chai |
800 |
94,500 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N5 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
82 |
PP2500189704 |
1232_G1_353 |
Captopril |
Captopril |
25mg |
893110483424 (VD-32847-19) |
uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
104 |
104,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
83 |
PP2500189725 |
1232_G1_374 |
Cimetidin 200 |
Cimetidine |
200mg |
893110154123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
315 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
84 |
PP2500189716 |
1232_G1_365 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
300110036525 (VN-21110-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
France |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
14,000 |
111,800 |
1,565,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
85 |
PP2500189388 |
1232_G1_37 |
Betamethason |
Betamethason dipropionat |
19,2 mg/ 30g |
893110654524 (VD-28278-17) (gia hạn GĐKLH số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,000 |
30,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
86 |
PP2500189805 |
1232_G1_454 |
Lorastad 10 Tab. |
Loratadin |
10mg |
893100462624
(VD-23354-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
850 |
8,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
87 |
PP2500189604 |
1232_G1_253 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Viên nang cứng |
Viên |
150,000 |
965 |
144,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
88 |
PP2500189827 |
1232_G1_476 |
Methylergometrine Maleate injection 0,2mg - 1ml |
Methylergometrin maleat |
0,2mg/ml x 1ml |
400110000700
(VN-21836-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
20,600 |
206,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
89 |
PP2500189383 |
1232_G1_32 |
Hezepril 10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110367023 ( VD-24221-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt nam |
Họp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
90 |
PP2500189885 |
1232_G1_534 |
Devodil 50 |
Sulpirid |
50mg |
529110024623
(SĐK cũ: VN-19435-15) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,600 |
26,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
91 |
PP2500189571 |
1232_G1_220 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,250 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
92 |
PP2500189773 |
1232_G1_422 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 100ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
800 |
130,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
93 |
PP2500189838 |
1232_G1_487 |
Ondansetron Kabi 2mg/ml |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-21733-19 |
Tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng thuốc |
Dung dịch tiêm |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
16,500 |
16,700 |
275,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
94 |
PP2500189792 |
1232_G1_441 |
Hagifen |
Ibuprofen |
400mg |
VD-20553-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
390 |
1,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
95 |
PP2500189820 |
1232_G1_469 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
1,220 |
73,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
96 |
PP2500189606 |
1232_G1_255 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5.0 mg |
147/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
200 |
695,000 |
139,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
97 |
PP2500189590 |
1232_G1_239 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
10,000 |
112,000 |
1,120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
98 |
PP2500189648 |
1232_G1_297 |
Vitamin B1-B6-B12 |
Vitamin B1+B6+B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
882 |
4,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
99 |
PP2500189719 |
1232_G1_368 |
Medaxetine 250mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
250mg |
VN-22657-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd.-Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,200 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
100 |
PP2500189670 |
1232_G1_319 |
Cbizentrax |
Albendazol |
400mg |
893100040100 (VD-28742-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4,000 |
1,575 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
101 |
PP2500189817 |
1232_G1_466 |
Medlon 4 |
Methylprednisolon |
4mg |
VD-21783-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
440 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 21727/QLD-ĐK ngày 03/11/2016 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
102 |
PP2500189540 |
1232_G1_189 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
100,000 |
6,871 |
687,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
103 |
PP2500189408 |
1232_G1_57 |
Midaclo 500 |
Cefaclor |
500mg |
893110485624
(VD-19900-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,900 |
11,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
104 |
PP2500189829 |
1232_G1_478 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30,000 |
119 |
3,570,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
105 |
PP2500189786 |
1232_G1_435 |
Paringold injection |
Heparin natri |
25.000IU |
880410251323
(QLSP-1064-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JW Pharmaceutical Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
13,000 |
147,000 |
1,911,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
106 |
PP2500189518 |
1232_G1_167 |
6-MP Hera |
Mercaptopurine |
50 mg |
893114758124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
107 |
PP2500189600 |
1232_G1_249 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
60,000 |
4,410 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
108 |
PP2500189881 |
1232_G1_530 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
109 |
PP2500189566 |
1232_G1_215 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
110 |
PP2500189443 |
1232_G1_92 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
40,950 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
111 |
PP2500189461 |
1232_G1_110 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
112 |
PP2500189690 |
1232_G1_339 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
8,000 |
4,490 |
35,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
113 |
PP2500189801 |
1232_G1_450 |
Lidocain- BFS 200mg |
Lidocain hydroclorid |
2% x 10ml |
893110059024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
11,000 |
15,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
114 |
PP2500189501 |
1232_G1_150 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng levobupivacain hydroclorid) |
50 mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
650 |
83,900 |
54,535,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
115 |
PP2500189465 |
1232_G1_114 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025% (w/w) |
893110130125 (VD-26392-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
116 |
PP2500189417 |
1232_G1_66 |
Espacox 200mg |
Celecoxib |
200mg |
840110518324 (VN-20945-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Normon, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
9,100 |
728,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
117 |
PP2500189876 |
1232_G1_525 |
Simvastatin |
Simvastatin |
10mg |
VD-21317-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
105 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
118 |
PP2500189762 |
1232_G1_411 |
Fatodin 40 |
Famotidin |
40mg |
VD-22367-15 CV gia hạn số 614/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
840 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
119 |
PP2500189706 |
1232_G1_355 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 15ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
500 |
205,260 |
102,630,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
120 |
PP2500189832 |
1232_G1_481 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
121 |
PP2500189633 |
1232_G1_282 |
Acid tranexamic 500mg |
Acid tranexamic |
500mg |
893110666824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
947 |
47,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
122 |
PP2500189726 |
1232_G1_375 |
Ciprofloxacin Polpharma |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrocloride) |
400mg/200ml |
590115079823 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi PE 200ml |
Túi |
25,000 |
35,500 |
887,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
123 |
PP2500189667 |
1232_G1_316 |
Hadunalin 1mg/ml |
Adrenalin |
1mg/ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
124 |
PP2500189755 |
1232_G1_404 |
Gygaril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110047023 (VD-18098-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
350 |
700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
125 |
PP2500189897 |
1232_G1_546 |
Xylometazolin 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/ 10ml |
893100889424
(VD-25219-16) |
Nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
2,600 |
780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
126 |
PP2500189729 |
1232_G1_378 |
Ciprofloxacin IMP 200mg/100ml |
Ciprofloxacin |
200mg |
VD-35583-22 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
20,000 |
33,180 |
663,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
127 |
PP2500189495 |
1232_G1_144 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
80,000 |
1,625 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
128 |
PP2500189809 |
1232_G1_458 |
Reumokam |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
482110442823 (VN-15387-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
1,000 |
18,450 |
18,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
129 |
PP2500189814 |
1232_G1_463 |
Metsav 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
893110276924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
700,000 |
1,070 |
749,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
130 |
PP2500189509 |
1232_G1_158 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
870110412823 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
2,360 |
14,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
131 |
PP2500189550 |
1232_G1_199 |
NướcOxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
VS-4969-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
lọ 20 ml |
Lọ |
10,000 |
1,344 |
13,440,000 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
132 |
PP2500189720 |
1232_G1_369 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil) |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,500 |
17,400 |
200,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
133 |
PP2500189422 |
1232_G1_71 |
Cyrabol |
Cytarabine |
1000 mg |
890114184100 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
280,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
134 |
PP2500189677 |
1232_G1_326 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500 mg/2ml |
893110307123 (VD-28702-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
4,900 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
135 |
PP2500189846 |
1232_G1_495 |
Lyoxatin 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/20ml |
QLĐB-593-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
800 |
373,065 |
298,452,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
136 |
PP2500189732 |
1232_G1_381 |
Clabact 250 |
Clarithromycin |
250mg |
VD-27560-17 CV gia hạn số 331/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
7,000 |
2,180 |
15,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
137 |
PP2500189767 |
1232_G1_416 |
Diflazon 150mg |
Fluconazole |
150mg |
VN-22563-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
2,300 |
18,160 |
41,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
138 |
PP2500189582 |
1232_G1_231 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
8,400 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
139 |
PP2500189355 |
1232_G1_4 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin- acetylsalicylat)
(Aspirin 100%) |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
140 |
PP2500189791 |
1232_G1_440 |
UPROFEN 400 |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
2,450 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
141 |
PP2500189529 |
1232_G1_178 |
Lipovenoes 10% PLR |
Nhũ tương dầu đậu nành |
10% 250ml |
900110782324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
3,000 |
100,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
18 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
142 |
PP2500189742 |
1232_G1_391 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824 (VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
1,200 |
32,300 |
38,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
143 |
PP2500189738 |
1232_G1_387 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
80 |
160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
144 |
PP2500189822 |
1232_G1_471 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
10,000 |
34,660 |
346,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
145 |
PP2500189379 |
1232_G1_28 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
70,000 |
1,400 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
146 |
PP2500189491 |
1232_G1_140 |
Isotretinoin 20mg |
Isotretinoin |
20mg |
893110916824
(VD-22376-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N4 |
36 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
147 |
PP2500189653 |
1232_G1_302 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
10mg/10ml |
VN-22914-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
9,000 |
47,500 |
427,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
148 |
PP2500189378 |
1232_G1_27 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
12,000 |
2,750 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
149 |
PP2500189392 |
1232_G1_41 |
Trymo tablets |
Bismuth trioxid (dưới dạng bismuth subcitrat dạng keo) |
120mg |
VN-19522-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Raptakos, Brett & Co., Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 14 vỉ xé x 8 viên |
Viên |
2,800 |
2,699 |
7,557,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N5 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
150 |
PP2500189387 |
1232_G1_36 |
Asosalic |
Acid Salicylic + Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) |
(30mg/g + 0,5mg/g), 30g |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
3,000 |
94,000 |
282,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
N2 |
36 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
151 |
PP2500189759 |
1232_G1_408 |
Erilcar 10 |
Enalapril maleat |
10mg |
893110312723 (VD-27305-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,400 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
152 |
PP2500189895 |
1232_G1_544 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22705-21 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
38,500 |
19,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
153 |
PP2500189711 |
1232_G1_360 |
Bivicode 2g |
Cefepim |
2g |
VD-21900-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2g |
Lọ |
10,000 |
51,000 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
154 |
PP2500189868 |
1232_G1_517 |
Fenidel |
Piroxicam |
20mg/1ml |
893110603724
(VD-29226-18) (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
3,360 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
155 |
PP2500189466 |
1232_G1_115 |
Vinatom FDG |
Fluorine 18 Fluorodeoxyglucose (F-18FDG) |
5 - 200 mCi/ml |
VD-35893-22 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Trung tâm chiếu xạ Hà Nội |
Việt Nam |
Bình chì chứa 1 lọ thủy tinh 10ml |
mCi |
10,000 |
475,000 |
4,750,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
N5 |
12 giờ |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
156 |
PP2500189585 |
1232_G1_234 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
(Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
300 |
20,150 |
6,045,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
157 |
PP2500189642 |
1232_G1_291 |
Vincran |
Vincristin sulfat |
1mg/1ml |
VN-21534-18 gia hạn đến 23/01/2030 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
01 Lọ/Hộp |
Lọ/ống |
1,500 |
189,000 |
283,500,000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
158 |
PP2500189497 |
1232_G1_146 |
Vin-Hepa 5g |
L – Ornithin L – Aspartat |
5g/10ml |
893110375723
(VD-28701-18) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
159 |
PP2500189872 |
1232_G1_521 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
893110885924 (VD-19386-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
17,000 |
82 |
1,394,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
160 |
PP2500189436 |
1232_G1_85 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
50mg |
893110303923 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
80 |
240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
161 |
PP2500189731 |
1232_G1_380 |
Remeclar 250 |
Clarithromycin |
250mg |
529110769724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
300 |
8,200 |
2,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
162 |
PP2500189521 |
1232_G1_170 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
900 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
163 |
PP2500189842 |
1232_G1_491 |
Oxitan 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/ 10ml |
VN-20417-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
260,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
164 |
PP2500189865 |
1232_G1_514 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100389624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
100,000 |
105 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
165 |
PP2500189852 |
1232_G1_501 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6,000 |
2,553 |
15,318,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
166 |
PP2500189783 |
1232_G1_432 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) |
80mg/2ml |
893110175124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
15,000 |
1,020 |
15,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
167 |
PP2500189750 |
1232_G1_399 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
450 |
494,550 |
222,547,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
168 |
PP2500189371 |
1232_G1_20 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
165 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
169 |
PP2500189874 |
1232_G1_523 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
4,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
170 |
PP2500189849 |
1232_G1_498 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20192-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,300 |
198,089 |
257,515,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
171 |
PP2500189452 |
1232_G1_101 |
Recormon |
Epoetin beta |
4000IU/0,3ml |
SP-1190-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc |
Bơm tiêm |
500 |
436,065 |
218,032,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
172 |
PP2500189485 |
1232_G1_134 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg |
5g/100ml |
900410089923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
90 |
5,350,000 |
481,500,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
173 |
PP2500189539 |
1232_G1_188 |
Kydheamo - 2B |
Natri clorid + Natri hydrocarbonat |
30,5g + 66g/1000ml, can 10 lít |
VD-30651-18 (893110160125) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
13,000 |
159,600 |
2,074,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
174 |
PP2500189382 |
1232_G1_31 |
Simulect |
Basiliximab |
20mg |
760410109124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Stein AG; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Delpharm Dijon |
Cơ sở sản xuất: Thụy Sỹ; Cơ sở sản xuất ống dung môi: Pháp |
Hộp 1 lọ bột và 1 ống nước pha tiêm 5ml; Hộp 1 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
60 |
29,682,123 |
1,780,927,380 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
175 |
PP2500189403 |
1232_G1_52 |
Hadusartan hydro 16/12.5 |
Candesartan cilexetil, Hydrochlorothiazid |
16mg + 12,5mg |
893110369224 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương - Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,975 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
176 |
PP2500189893 |
1232_G1_542 |
Vecmid 500mg |
Vancomycin |
500mg |
VN-22663-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
11,000 |
28,800 |
316,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
177 |
PP2500189870 |
1232_G1_519 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt) - 125ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 125ml |
Chai |
1,000 |
17,850 |
17,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
178 |
PP2500189864 |
1232_G1_513 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
990 |
99,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
179 |
PP2500189621 |
1232_G1_270 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
19,800 |
59,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
180 |
PP2500189821 |
1232_G1_470 |
Kapredin |
Methylprednisolone |
16mg |
893110154323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
10,000 |
575 |
5,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
181 |
PP2500189647 |
1232_G1_296 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1+ B6+ B12 |
100mg+ 100mg+ 0,15mg |
893100337924 (VD-31157-18) (gia hạn GĐKLH số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
600,000 |
1,050 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
182 |
PP2500189789 |
1232_G1_438 |
Buston Injection |
Scopolamin-N-butylbromid (Hyoscin-N-Butylbromid) |
20mg/ml |
VN-22791-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
6,200 |
6,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
183 |
PP2500189867 |
1232_G1_516 |
Piroxicam |
Piroxicam |
20mg |
893110539124 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
4,000 |
145 |
580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
184 |
PP2500189479 |
1232_G1_128 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
16,570 |
712,000 |
11,797,840,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
185 |
PP2500189579 |
1232_G1_228 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
2,000 |
56,508 |
113,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
186 |
PP2500189743 |
1232_G1_392 |
Dobutamin - BFS |
Dobutamin |
250mg |
893110845924 (VD-26125-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5ml |
Ống |
1,500 |
55,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
187 |
PP2500189532 |
1232_G1_181 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
188 |
PP2500189587 |
1232_G1_236 |
Alprostadil Injection |
Prostaglandin E1 |
500mcg/ml |
358/QLD-KD ngày 04/02/2025 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kwality Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 1ml |
Ống |
50 |
2,100,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
189 |
PP2500189558 |
1232_G1_207 |
Herataxol |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
893114116225 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
112,456 |
112,456,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
190 |
PP2500189577 |
1232_G1_226 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
300 |
51,240 |
15,372,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
191 |
PP2500189797 |
1232_G1_446 |
Nirdicin 250mg |
Levofloxacin |
250mg |
VN-18715-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
19,900 |
99,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH |
N1 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
192 |
PP2500189505 |
1232_G1_154 |
Lisinopril / HCTZ STADA 10mg/12.5 mg |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) + hydrochlorothiazid |
10mg +12,5mg |
VD-36188-22 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,590 |
129,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
193 |
PP2500189441 |
1232_G1_90 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
400 |
380,640 |
152,256,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
194 |
PP2500189410 |
1232_G1_59 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
2,800 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
195 |
PP2500189453 |
1232_G1_102 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
5,820 |
17,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ đông khô: 36 tháng
Ống dung môi: 60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
196 |
PP2500189400 |
1232_G1_49 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat Calci-4-methyl-2-oxo-valerat Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat; L-lysin acetat L-threonin L-tryptophan L-histidin L-tyrosin ( tương ứng trong 1 viên chứa : Calci toàn phần 50mg, Nitơ toàn phần 36 mg ) |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
893110421624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
11,500 |
575,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
197 |
PP2500189768 |
1232_G1_417 |
Fluconazol 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-34089-20 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 vỉ x 1 viên |
viên |
2,000 |
5,600 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
198 |
PP2500189496 |
1232_G1_145 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
400 |
65,360 |
26,144,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
199 |
PP2500189513 |
1232_G1_162 |
Biviantac |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
400mg + 306mg + 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, hộp 3 vỉ, hộp 4 vỉ, hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,500 |
1,490 |
20,115,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
200 |
PP2500189560 |
1232_G1_209 |
Colocol suppo 150 |
Paracetamol |
150mg |
VD-30482-18 (893100293200) (gia hạn đến 19/12/2029) |
Đặt hậu môn, trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
1,680 |
3,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
201 |
PP2500189662 |
1232_G1_311 |
Haemostop |
Acid tranexamic |
100mg/ml |
VN-21942-19 (Có QĐ gia hạn số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
9,980 |
299,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
202 |
PP2500189702 |
1232_G1_351 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 + Thẻ kho |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
670 |
4,690,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
203 |
PP2500189492 |
1232_G1_141 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,785 |
107,100,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
204 |
PP2500189520 |
1232_G1_169 |
Mesna-BFS |
Mesna |
400mg/4ml |
VD-34669-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 x ống 4ml |
Ống |
600 |
31,400 |
18,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
205 |
PP2500189483 |
1232_G1_132 |
NướcOxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/50ml |
VS-4969-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
lọ 50 ml |
Chai |
20,000 |
1,850 |
37,000,000 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
206 |
PP2500189747 |
1232_G1_396 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
900 |
279,993 |
251,993,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
207 |
PP2500189639 |
1232_G1_288 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,800 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
208 |
PP2500189478 |
1232_G1_127 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
1,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
209 |
PP2500189411 |
1232_G1_60 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924
(VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,650 |
532,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
210 |
PP2500189896 |
1232_G1_545 |
Xylozin Drops 0,05% |
Xylometazolin hydroclorid |
5mg/10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
13,000 |
3,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
211 |
PP2500189454 |
1232_G1_103 |
Cyclonamine 12,5% |
Etamsylat |
250mg/2ml |
VN -21709-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 5ống 2ml |
Ống |
22,000 |
24,990 |
549,780,000 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
212 |
PP2500189580 |
1232_G1_229 |
Pampara Injection |
Pralidoxime chloride |
500mg |
471110776924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 5 ống tiêm 20 ml |
Ống |
300 |
80,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
213 |
PP2500189854 |
1232_G1_503 |
AGIMOL 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100702224 |
Uống |
Thuốc cốm |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 30 gói, 24 gói x 1g |
Gói |
3,000 |
285 |
855,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
214 |
PP2500189669 |
1232_G1_318 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
4,000 |
3,138 |
12,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
215 |
PP2500189693 |
1232_G1_342 |
Garosi |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
560110006224
(VN-19590-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma Indústria Farmacêutica, S.A (Fab) |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 3 viên |
Viên |
5,000 |
53,500 |
267,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
216 |
PP2500189629 |
1232_G1_278 |
Vingrelor |
Ticagrelor |
90mg |
VD-34792-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
3,367 |
2,020,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
217 |
PP2500189840 |
1232_G1_489 |
Degas |
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron HCl) |
8mg/4 ml |
893110375023 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
6,000 |
3,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
218 |
PP2500189515 |
1232_G1_164 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500µg (mcg) |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
340 |
2,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
219 |
PP2500189552 |
1232_G1_201 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
80,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
220 |
PP2500189781 |
1232_G1_430 |
Uloviz |
Furosemide |
40mg |
VN-22344-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,800 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
221 |
PP2500189626 |
1232_G1_275 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
20,900 |
313,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
222 |
PP2500189658 |
1232_G1_307 |
Disvir 800 |
Aciclovir |
800mg |
893110163424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
13,000 |
2,850 |
37,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
223 |
PP2500189369 |
1232_G1_18 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5ml, chai 100ml |
VN-22154-19 (gia hạn 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
500 |
38,850 |
19,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
224 |
PP2500189640 |
1232_G1_289 |
Cleansartan Plus |
Valsartan + Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110126223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
11,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
225 |
PP2500189673 |
1232_G1_322 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
13,000 |
385 |
5,005,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
226 |
PP2500189575 |
1232_G1_224 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 100ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
15,000 |
13,482 |
202,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
227 |
PP2500189812 |
1232_G1_461 |
Métforilex MR |
Metformin hydroclorid |
500mg |
893110463724 (VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
200,000 |
575 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
228 |
PP2500189568 |
1232_G1_217 |
Phenobarbital |
Phenobarbital |
100mg |
893112156524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
295 |
8,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
229 |
PP2500189431 |
1232_G1_80 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
230 |
PP2500189391 |
1232_G1_40 |
Bismotric Chew 262 mg |
Bismuth subsalicylate |
262mg |
893110148000 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,800 |
1,995 |
5,586,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
231 |
PP2500189638 |
1232_G1_287 |
Nutriflex lipid peri |
Túi dinh dưỡng 3 ngăn (Acid amin + Glucose + Lipid) |
40g+80g+50g/ 1250ml |
VN-19792-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml |
Túi |
1,000 |
840,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
232 |
PP2500189510 |
1232_G1_159 |
Fortrans |
Macrogol 4000: 64 g; Anhydrous sodium sulfate: 5,7 g; Sodium bicarbonate: 1,68 g; Sodium chloride: 1,46 g; Potassium chloride: 0,75 g. |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 04 gói |
Gói |
10,000 |
35,970 |
359,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
233 |
PP2500189542 |
1232_G1_191 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
VN-21445-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
800 |
129,675 |
103,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
234 |
PP2500189608 |
1232_G1_257 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
150g |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
100 |
140,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
235 |
PP2500189514 |
1232_G1_163 |
Lucikvin |
Meclofenoxat hydroclorid |
250mg |
893110339324
(VD-31252-18) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất 5ml (SĐK: VD-24904-16) |
Lọ |
6,000 |
45,000 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng ; Ống dung môi: 48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
236 |
PP2500189632 |
1232_G1_281 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,850 |
19,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
237 |
PP2500189455 |
1232_G1_104 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 (SĐK cũ: VN-10116-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,630 |
69,450,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
238 |
PP2500189583 |
1232_G1_232 |
Novocain 3% |
Procain HCl |
3%/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
500 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
239 |
PP2500189694 |
1232_G1_343 |
Zaromax 500 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110271323 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
5,250 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
240 |
PP2500189841 |
1232_G1_490 |
Oxaliplatin "Ebewe" 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
VN2-637-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
300 |
301,135 |
90,340,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
241 |
PP2500189666 |
1232_G1_315 |
Cammic |
Acid tranexamic |
250 mg/5ml |
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
1,140 |
2,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
242 |
PP2500189858 |
1232_G1_507 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725
(VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
479 |
47,900,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
243 |
PP2500189798 |
1232_G1_447 |
LEVODHG 250 |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat 256,23mg) |
250mg |
VD-21557-14 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,020 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng CV 3709/QLD-ĐK ngày 13/2/2015 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
244 |
PP2500189833 |
1232_G1_482 |
Nifedipin T20 retard |
Nifedipine |
20mg |
893110462724
(VD-24568-16) |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
600 |
600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
245 |
PP2500189561 |
1232_G1_210 |
Colocol suppo 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-30483-18 (893100029300) (gia hạn đến 24/10/2029) |
Đặt hậu môn, trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
1,731 |
3,462,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
246 |
PP2500189357 |
1232_G1_6 |
Hepagold |
Acid amin |
8% 500ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm
Truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng chứa 10 túi 500ml |
Túi |
8,000 |
125,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
247 |
PP2500189891 |
1232_G1_540 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
965 |
77,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
248 |
PP2500189871 |
1232_G1_520 |
POVIDONE |
Povidone iodine |
10% x 20ml |
893100041923 |
Dùng ngoài |
DD dùng ngoài |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai nhựa chứa 20ml |
Chai |
2,000 |
4,400 |
8,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
249 |
PP2500189470 |
1232_G1_119 |
Clariscan |
Acid gadoteric (dưới dạng Gadoterate meglumine) 279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
279,3mg/mL tương đương 0,5mmol/ml |
700110959024 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare AS - Oslo Plant |
Na Uy |
Hộp 10 Lọ x 10ml |
Lọ |
4,000 |
538,000 |
2,152,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
250 |
PP2500189362 |
1232_G1_11 |
Adenovin |
Adenosin |
3mg/ml |
893110281724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
50 |
455,000 |
22,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
251 |
PP2500189674 |
1232_G1_323 |
SPAS-AGI |
Alverin citrat |
40mg |
893110431724 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
130 |
7,930,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
252 |
PP2500189873 |
1232_G1_522 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil |
50mg |
893110286624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
310 |
930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
253 |
PP2500189863 |
1232_G1_512 |
Hadupara Extra |
Paracetamol |
650mg |
893100829024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 12 viên |
Viên |
15,000 |
525 |
7,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
254 |
PP2500189523 |
1232_G1_172 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223
(VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
30,000 |
2,244 |
67,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
255 |
PP2500189701 |
1232_G1_350 |
Bucarvin |
Bupivacain hydroclorid |
20mg/4ml |
893114039423 (CV gia hạn số 198/QĐ-QLD ngày 24/03/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
256 |
PP2500189364 |
1232_G1_13 |
Adrenaline-BFS 5mg |
Adrenalin (dưới dạng Adrenalin tartrat) |
5mg/5ml |
893110150724 (VD-27817-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
22,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
257 |
PP2500189508 |
1232_G1_157 |
Lostad HCT 100/25 |
Losartan potassium+ Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
893110060100
(SĐK cũ:VD-23975-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
50,000 |
4,499 |
224,950,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
258 |
PP2500189625 |
1232_G1_274 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
59,200 |
710,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
N2 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
259 |
PP2500189775 |
1232_G1_424 |
Biluracil 250 |
Fluorouracil |
250mg/5ml |
VD-26365-17 (893114176225) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
26,250 |
39,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
260 |
PP2500189676 |
1232_G1_325 |
Aju Amikacin Injection 500mg/2mL |
Trong mỗi ống 2ml có chứa Amikacin sulfate 500mg (hoạt tính) |
500mg |
880110007325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aju Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
18,190 |
181,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N2 |
24 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
261 |
PP2500189578 |
1232_G1_227 |
Povidon iod |
Povidon iod |
1,5g/15ml, Lọ 150 ml |
893100238300 (VD-32126-19) (gia hạn GĐKLH số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
15,000 |
23,900 |
358,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
262 |
PP2500189622 |
1232_G1_271 |
Vinterlin 5mg |
Terbutalin sulfat |
5mg/2ml |
893115604124
(VD-33655-19 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
263 |
PP2500189407 |
1232_G1_56 |
Mebifaclor |
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) |
125mg/5ml |
VD-34770-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai nhựa 60ml; Hộp 01 chai thủy tinh 60ml |
Chai |
1,000 |
74,000 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
N4 |
36 Tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
264 |
PP2500189698 |
1232_G1_347 |
Azipowder |
Azithromycin |
200mg/5ml x 15ml |
VN-17778-14
QĐ gia hạn Số: 64/QĐ-QLD
Ngày 23/01/2025 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Renata Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai/Lọ/Ống |
1,000 |
69,000 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG |
N3 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
265 |
PP2500189574 |
1232_G1_223 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,500 |
110,000 |
275,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
266 |
PP2500189843 |
1232_G1_492 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
239,400 |
478,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
267 |
PP2500189549 |
1232_G1_198 |
Noradrenalin 10mg/10ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
10mg/10ml |
893110250824 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
145,000 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
268 |
PP2500189365 |
1232_G1_14 |
Eylea |
Aflibercept |
Aflibercept 40mg/ml tương đương với mỗi lọ chứa Aflibercept 11,120mg/0,278ml |
001410090323 |
Tiêm trong dịch kính |
Dung dịch tiêm nội nhãn |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Regeneron Pharmaceuticals Inc.; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Vetter Pharma-Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Bayer AG |
Cơ sở sản xuất dạng bào chế: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói sơ cấp: Đức; Cơ sở đóng thứ cấp và xuất xưởng: Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 278µl dung dịch tiêm có thể lấy ra được 100 µl và 1 kim tiêm |
Lọ |
10 |
17,251,500 |
172,515,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
269 |
PP2500189448 |
1232_G1_97 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
8,888 |
26,664,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
270 |
PP2500189630 |
1232_G1_279 |
Tiram |
Tiropramid hydroclorid |
100mg |
893110396923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
980 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
271 |
PP2500189869 |
1232_G1_518 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
8,800 |
42,400 |
373,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
272 |
PP2500189434 |
1232_G1_83 |
Elaria |
Diclofenac Natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
3,500 |
8,900 |
31,150,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
273 |
PP2500189444 |
1232_G1_93 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
400 |
164,997 |
65,998,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
274 |
PP2500189819 |
1232_G1_468 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,672 |
110,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
275 |
PP2500189744 |
1232_G1_393 |
Dobucin |
Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) |
250mg/5ml |
890110022824 (VN-16920-13) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp chứa 5 hộp nhỏ x 1 ống chứa 5ml |
Ống |
1,000 |
32,300 |
32,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
276 |
PP2500189779 |
1232_G1_428 |
Suopinchon Injection |
Furosemide |
20mg/2ml |
VN-13873-11 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
4,200 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
277 |
PP2500189678 |
1232_G1_327 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
6,000 |
6,600 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
278 |
PP2500189603 |
1232_G1_252 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
50,000 |
3,980 |
199,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
279 |
PP2500189489 |
1232_G1_138 |
Rinocan |
Irinotecan hydrochloride trihydrate |
20mg/1ml x 2ml |
893114117800 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
400 |
191,520 |
76,608,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
280 |
PP2500189586 |
1232_G1_235 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%/20ml |
400114984624 (VN-22232-19) (gia hạn GĐKLH số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
300 |
93,555 |
28,066,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
281 |
PP2500189541 |
1232_G1_190 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,70g+0,30g+0,58g+4,00g/5,6g |
893100419824 (VD-30671-18) (gia hạn GĐKLH số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
120,000 |
1,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
282 |
PP2500189884 |
1232_G1_533 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml |
VN-20800-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
3,000 |
100,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
283 |
PP2500189570 |
1232_G1_219 |
Atiglucinol inj |
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
600 |
28,000 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
284 |
PP2500189851 |
1232_G1_500 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,200 |
1,938 |
2,325,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
285 |
PP2500189705 |
1232_G1_354 |
Naproplat |
Carboplatin |
10mg/ml |
VN3-342-21 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
295,000 |
88,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N2 |
24 |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
286 |
PP2500189486 |
1232_G1_135 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
178,080 |
17,808,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
287 |
PP2500189402 |
1232_G1_51 |
Calcium Lactat 300 Tablets |
Calcium lactate pentahydrate BP |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,250 |
225,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
288 |
PP2500189615 |
1232_G1_264 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
Viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,250 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
289 |
PP2500189763 |
1232_G1_412 |
Famotidin 40 |
Famotidine |
40mg |
893110065525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
345 |
1,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
290 |
PP2500189499 |
1232_G1_148 |
Hadulanso 30 |
Lansoprazol (dưới dạng Lansoprazol pellets 8,5% w/w) |
30mg |
893110338700 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,200 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
291 |
PP2500189664 |
1232_G1_313 |
Tranexamic Acid Injection |
Acid Tranexamic |
250mg/5ml |
VN-22932-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
10,000 |
6,050 |
60,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
N2 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
292 |
PP2500189771 |
1232_G1_420 |
Flucovein |
Fluconazol |
2mg/ml x 100ml |
520110767824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
158,000 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
293 |
PP2500189675 |
1232_G1_324 |
Amikan |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
500mg/2ml |
VN-17299-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Anfarm Hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
12,000 |
22,920 |
275,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
294 |
PP2500189661 |
1232_G1_310 |
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M |
Acid tranexamic |
10% x 5ml (500mg/5ml) |
VN-20980-18 |
Tiêm/ uống |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch hoặc uống |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A |
Italy |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
15,000 |
20,790 |
311,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
295 |
PP2500189860 |
1232_G1_509 |
Parazacol |
Paracetamol |
500mg |
VD-22518-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
227 |
3,405,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
296 |
PP2500189659 |
1232_G1_308 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500
(VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 7 vỉ; 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
48 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
297 |
PP2500189546 |
1232_G1_195 |
Sun-Nicar 10mg/50ml |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/50ml x 50ml |
893110639724 (VD-32436-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,900 |
84,000 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
298 |
PP2500189398 |
1232_G1_47 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21178-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
8,760 |
78,178 |
684,839,280 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
299 |
PP2500189450 |
1232_G1_99 |
Revolade 25mg |
Eltrombopag olamine 31,9mg (tương đương 25mg Eltrombopag) |
25mg |
840110351324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100 |
311,025 |
31,102,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
300 |
PP2500189446 |
1232_G1_95 |
Digazo |
Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương 306mg nhôm hydroxyd hoặc 200mg nhôm oxyd); Magnesi hydroxyd ; Simethicon (dưới dạng bột simethicon 60%-70%) |
400mg + 400mg + 40mg |
893100501524 (Số ĐK cũ: VD-31443- 19) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,300 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
301 |
PP2500189853 |
1232_G1_502 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
6,000 |
730 |
4,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
302 |
PP2500189764 |
1232_G1_413 |
Fenostad 100 |
Fenofibrat |
100mg |
VD-35392-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,475 |
12,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
303 |
PP2500189663 |
1232_G1_312 |
Tranexamic acid 500mg/5ml |
Tranexamic acid |
500mg |
893110485324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
2,675 |
32,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
304 |
PP2500189472 |
1232_G1_121 |
Geloplasma |
Mỗi túi chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính); Natri clorid; Magnesi clorid hexahydrat; Kali clorid; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) |
Mỗi túi 500ml chứa: Gelatin khan (dưới dạng gelatin lỏng biến tính) 15g; Natri clorid 2,691g; Magnesi clorid hexahydrat 0,1525g; Kali clorid 0,1865g; Natri lactat (dưới dạng dung dịch natri (S)-lactat) 1,68g |
VN-19838-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi France |
Pháp |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
600 |
110,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
305 |
PP2500189433 |
1232_G1_82 |
Elaria 100mg |
Diclofenac natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt trực tràng |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,500 |
10,990 |
27,475,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
306 |
PP2500189381 |
1232_G1_30 |
Bari sulfat Pha hỗn dịch |
Bari sulfat |
92,7mg/ 110g |
VD-34019-20 |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
gói 110 |
Gói |
3,000 |
17,850 |
53,550,000 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
307 |
PP2500189424 |
1232_G1_73 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'- monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+Uridine-5'- diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
10mg + 6mg
(tương đương
Uridine 2,660mg) |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
5,000 |
56,700 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
308 |
PP2500189806 |
1232_G1_455 |
Loratadin 10 |
Loratadin |
10mg |
VD-35820-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
10,000 |
124 |
1,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
309 |
PP2500189576 |
1232_G1_225 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
8,000 |
42,400 |
339,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
310 |
PP2500189734 |
1232_G1_383 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
300 |
11,273 |
3,381,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
311 |
PP2500189377 |
1232_G1_26 |
Azicine 250mg |
Azithromycin |
250mg |
893110352023
(VD-19693-13) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 Gói x 1,5 gam |
Gói |
2,000 |
3,400 |
6,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N3 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
312 |
PP2500189766 |
1232_G1_415 |
LIPAGIM 300 |
Fenofibrat (dưới dạng Fenofibrat micronized) |
300mg |
893110573324 |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
410 |
6,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
313 |
PP2500189811 |
1232_G1_460 |
Fordia MR |
Metformin Hydrochloride |
500mg |
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,039 |
207,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
314 |
PP2500189748 |
1232_G1_397 |
Docetaxel "Ebewe" |
Docetaxel |
10mg/ml |
VN-17425-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
450 |
668,439 |
300,797,550 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
315 |
PP2500189736 |
1232_G1_385 |
Voltaren 50 |
Diclofenac Sodium |
50mg |
VN-13293-11 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén không tan trong dạ dày |
Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
3,477 |
24,339,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
316 |
PP2500189839 |
1232_G1_488 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
317 |
PP2500189399 |
1232_G1_48 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate |
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml |
VN-21180-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Baxter Healthcare SA, Singapore Branch |
Singapore |
Thùng 6 túi 2 lít |
Túi |
4,380 |
78,178 |
342,419,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
318 |
PP2500189855 |
1232_G1_504 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
6,000 |
3,280 |
19,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
319 |
PP2500189850 |
1232_G1_499 |
Herataxol |
Paclitaxel |
6mg/ml x 16,67 ml |
893114116225 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 16,67ml |
Lọ |
1,000 |
254,250 |
254,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
320 |
PP2500189367 |
1232_G1_16 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
260,000 |
1,750 |
455,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
60 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
321 |
PP2500189581 |
1232_G1_230 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924
(VD-30702-18) |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,940 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |
|
322 |
PP2500189861 |
1232_G1_510 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
893100024300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15,000 |
90 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày, kể từ ngày ký hợp đồng |
3550/QĐ-BVQY103 |
22/07/2025 |
Military Hospital 103 |