Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400395628 |
3681.GE.1 |
AZENMAROL 1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110257623 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
210 |
16,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
2 |
PP2400395629 |
3681.GE.2 |
AZENMAROL 4 |
Acenocoumarol |
4mg |
893110257723 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
290 |
8,700,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
3 |
PP2400395630 |
3681.GE.3 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,612 |
691,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
4 |
PP2400395631 |
3681.GE.4 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
441 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
5 |
PP2400395632 |
3681.GE.5 |
Gourcuff-5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110703524; VD-28912-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
6 |
PP2400395633 |
3681.GE.6 |
Gourcuff-2,5 |
Alfuzosin HCl 2,5mg |
2,5mg |
893110660724
(VD-28911-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
100,000 |
3,424 |
342,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
7 |
PP2400395634 |
3681.GE.7 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
60,000 |
8,600 |
516,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
8 |
PP2400395635 |
3681.GE.8 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin |
5mg |
VD-20761-14
CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
115 |
57,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
9 |
PP2400395637 |
3681.GE.10 |
Camicin |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g + 1g |
800110348524 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Italia |
Hộp 10 lọ 20ml |
Lọ |
10,000 |
120,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
10 |
PP2400395638 |
3681.GE.11 |
Nerusyn 750 |
Ampicilin + Sulbactam |
500mg + 250mg |
893110388024
(SĐK cũ: VD-26160-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
28,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
11 |
PP2400395639 |
3681.GE.12 |
Lipvar 10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
10mg |
893110269923 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
258 |
129,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
48 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
12 |
PP2400395640 |
3681.GE.13 |
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110009100 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,075 |
215,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
13 |
PP2400395641 |
3681.GE.14 |
Lavezzi-10 |
Benazepril hydroclorid |
10mg |
893110661924; VD-29722-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
5,500 |
1,650,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
14 |
PP2400395642 |
3681.GE.15 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,962 |
1,192,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
15 |
PP2400395643 |
3681.GE.16 |
Betahistin DWP 12mg |
Betahistin |
12mg |
893110158823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,491 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
16 |
PP2400395644 |
3681.GE.17 |
Bisostad 5 |
Bisoprolol fumarate |
5mg |
VD-23337-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
670 |
335,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
17 |
PP2400395645 |
3681.GE.18 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,370 |
592,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
18 |
PP2400395646 |
3681.GE.19 |
Bromhexine A.T |
Bromhexin hydroclorid |
4mg/5ml x10ml |
VD-25652-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
150,000 |
3,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
19 |
PP2400395647 |
3681.GE.20 |
Zensonid |
Budesonid |
500mcg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
30,000 |
12,600 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
20 |
PP2400395648 |
3681.GE.21 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,790 |
716,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
21 |
PP2400395650 |
3681.GE.23 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
VD-35471-21, gia hạn số 641/QĐ-QLD ngày 01/11/2021 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
74,000 |
2,220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
22 |
PP2400395651 |
3681.GE.24 |
Foximcz - 1000 |
Cefoxitin |
1g |
890110356524 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
54,900 |
1,098,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
23 |
PP2400395652 |
3681.GE.25 |
Foximcz - 2000 |
Cefoxitin |
2g |
890110356624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Zeiss Pharma Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
20,000 |
99,750 |
1,995,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
24 |
PP2400395653 |
3681.GE.26 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-27892-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
9,500 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
25 |
PP2400395654 |
3681.GE.27 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
4,000 |
103,140 |
412,560,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
26 |
PP2400395655 |
3681.GE.28 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
900 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
27 |
PP2400395656 |
3681.GE.29 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
100,000 |
19,000 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
28 |
PP2400395657 |
3681.GE.30 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Tiêm |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,260 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
29 |
PP2400395659 |
3681.GE.32 |
Isaias |
Diosmin |
600mg |
VD-28464-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đại Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x10 viên |
Viên |
150,000 |
5,200 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
30 |
PP2400395660 |
3681.GE.33 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,694 |
461,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
31 |
PP2400395661 |
3681.GE.34 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
VD-30348-18; 893110663824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
4,300 |
1,505,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
32 |
PP2400395662 |
3681.GE.35 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
25,000 |
5,306 |
132,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
33 |
PP2400395664 |
3681.GE.37 |
Dryches |
Dutasterid |
0,5mg |
893110703324; VD-28454-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
10,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
34 |
PP2400395666 |
3681.GE.39 |
Nanokine 4000 IU |
Erythropoietin |
4000IU/1ml |
QLSP-919-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
20,000 |
259,000 |
5,180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
35 |
PP2400395667 |
3681.GE.40 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói |
Gói |
50,000 |
3,485 |
174,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
36 |
PP2400395668 |
3681.GE.41 |
Felodipine Stella 5mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324
(VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,360 |
204,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
37 |
PP2400395669 |
3681.GE.42 |
Manduka |
Flavoxat |
200mg |
VD-28472-17; 893110282823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,450 |
645,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
38 |
PP2400395670 |
3681.GE.43 |
Mezapizin 10 |
Flunarizin |
10mg |
893110540424 (VD-24224-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
357 |
42,840,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
39 |
PP2400395671 |
3681.GE.44 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamide |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,100 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
40 |
PP2400395672 |
3681.GE.45 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
400,000 |
2,600 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
41 |
PP2400395673 |
3681.GE.46 |
Dextrose 20% |
Glucose monohydrat tương đương glucose khan |
50g/250ml |
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
13,500 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
42 |
PP2400395674 |
3681.GE.47 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
30,000 |
7,690 |
230,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
43 |
PP2400395675 |
3681.GE.48 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
50,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
44 |
PP2400395676 |
3681.GE.49 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
50,000 |
4,630 |
231,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
45 |
PP2400395677 |
3681.GE.50 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
6,000 |
105,800 |
634,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
46 |
PP2400395678 |
3681.GE.51 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting) |
40IU/ml x 10ml |
QLSP - 0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
25,000 |
104,000 |
2,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
47 |
PP2400395679 |
3681.GE.52 |
Donox 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110183824; VD-29396-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên |
Viên |
200,000 |
1,450 |
290,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
48 |
PP2400395680 |
3681.GE.53 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
6,450 |
1,290,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
49 |
PP2400395681 |
3681.GE.54 |
Huntelaar |
Lacidipin |
4mg |
VD-19661-13; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
4,100 |
1,230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
50 |
PP2400395682 |
3681.GE.55 |
Dinara |
Lamivudin + tenofovir |
100mg + 300mg |
893110921924; QLĐB-600-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
15,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
51 |
PP2400395683 |
3681.GE.56 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
15mg |
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
5,000 |
500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
52 |
PP2400395684 |
3681.GE.57 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
5mg/ml x150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
3,000 |
155,000 |
465,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
53 |
PP2400395685 |
3681.GE.58 |
Bv Platin 5 |
Linagliptin |
5mg |
893110651624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x
10 viên |
Viên |
200,000 |
1,100 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
54 |
PP2400395686 |
3681.GE.59 |
Saranto-H 100/25 |
Losartan kali; Hydrochlorothiazid |
100mg; 25mg |
890110008123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,945 |
583,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
55 |
PP2400395687 |
3681.GE.60 |
Dolotin 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
VD-34859-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,000 |
1,540 |
847,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
56 |
PP2400395688 |
3681.GE.61 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg |
880100084223
(VN-20750-17 ) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,948 |
394,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
57 |
PP2400395689 |
3681.GE.62 |
Mebeverin DWP 135 mg |
Mebeverin hydroclorid |
135mg |
893110285524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
1,092 |
131,040,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
58 |
PP2400395690 |
3681.GE.63 |
Metsav 1000 |
Metformin |
1000mg |
893110294623
(VD-25263-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
820 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
59 |
PP2400395691 |
3681.GE.64 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
893110463724
(VD-28743-18) |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên |
Viên |
300,000 |
569 |
170,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
N3 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
60 |
PP2400395693 |
3681.GE.66 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
25,000 |
7,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
61 |
PP2400395695 |
3681.GE.68 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
4,5g/500ml x 500ml |
893110118523 |
Dùng ngoài |
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài |
Chai |
5,000 |
6,720 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
62 |
PP2400395696 |
3681.GE.69 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
Gói |
120,000 |
805 |
96,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
63 |
PP2400395697 |
3681.GE.70 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
4,000 |
32,000 |
128,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
64 |
PP2400395698 |
3681.GE.71 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
VD-30393-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,940 |
352,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
65 |
PP2400395699 |
3681.GE.72 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,000 |
95,250 |
476,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
66 |
PP2400395700 |
3681.GE.73 |
Kidopar |
Paracetamol |
120mg/5ml; (100ml) |
590100005724 (VN-19837-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
96,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
67 |
PP2400395701 |
3681.GE.74 |
Codalgin forte
|
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
|
500mg + 30mg |
VN-22611-20
|
Uống |
Viên nén
|
Aspen Pharma Pty Ltd.
|
Australia
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên
|
Viên |
100,000 |
3,390 |
339,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N1 |
36 tháng
|
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
68 |
PP2400395702 |
3681.GE.75 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
50,000 |
3,592 |
179,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
69 |
PP2400395703 |
3681.GE.76 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
100,000 |
6,500 |
650,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
70 |
PP2400395704 |
3681.GE.77 |
Ligican 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110024024 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
594 |
89,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
71 |
PP2400395705 |
3681.GE.78 |
Enyglid Tablet |
Repaglinid |
1mg |
VN-22613-20 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
3,990 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
72 |
PP2400395706 |
3681.GE.79 |
Ringer's Acetate |
Ringer acetat |
500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
10,000 |
19,800 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
30 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
73 |
PP2400395707 |
3681.GE.80 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
5,000 |
52,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
74 |
PP2400395708 |
3681.GE.81 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
50,000 |
4,410 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
75 |
PP2400395709 |
3681.GE.82 |
Perasolic |
Acid salicylic
+
Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg)/15g |
VD-26033-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
13,680 |
27,360,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
76 |
PP2400395710 |
3681.GE.83 |
Hemafolic |
Sắt sulfat + acid folic |
50mg + 0,5mg |
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 18 ống x 5ml |
Ống |
100,000 |
4,200 |
420,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
77 |
PP2400395711 |
3681.GE.84 |
Nasrix |
Simvastatin + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-28475-17; 893110807124 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
200,000 |
1,840 |
368,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
78 |
PP2400395712 |
3681.GE.85 |
Agimdogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750000IU + 125mg |
893115255923 (VD-24702-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,155 |
115,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
79 |
PP2400395713 |
3681.GE.86 |
Roshaito |
Sucralfat |
1g |
893100372524 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
300,000 |
1,250 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
80 |
PP2400395715 |
3681.GE.88 |
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
|
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg)
|
1mg/8,5ml
|
VD-35646-22
|
Tiêm |
Dung dịch tiêm
|
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
|
Việt Nam
|
Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml
|
Ống
|
500 |
519,000 |
259,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng
|
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
81 |
PP2400395716 |
3681.GE.89 |
Brilinta |
Ticagrelor |
60mg |
VN-23103-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,873 |
79,365,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
82 |
PP2400395717 |
3681.GE.90 |
Vigorito |
Vildagliptin |
50mg |
VD-21482-14; Gia hạn đến 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
5,000 |
1,500,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 Tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
83 |
PP2400395718 |
3681.GE.91 |
Scanneuron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 200mg + 200mcg |
893110352423
(VD-22677-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,100 |
440,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
84 |
PP2400395719 |
3681.GE.92 |
NeuroDT |
Magnesi lactat dihydrat +Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893110625724 (VD-32107-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,720 |
344,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
85 |
PP2400395720 |
3681.GE.93 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclon |
7,5mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’ |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
150,000 |
2,400 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
86 |
PP2400395721 |
3681.GE.94 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
16,000 |
7,968 |
127,488,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
87 |
PP2400395722 |
3681.GE.95 |
Tetpen |
Piracetam |
1,2g |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
10,000 |
18,900 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
88 |
PP2400395723 |
3681.GE.96 |
Althax |
Thymomodulin |
120mg |
893410110024
(VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
|
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
5,300 |
132,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |
|
89 |
PP2400395724 |
3681.GE.97 |
Imecefzol 125 SC |
Cefprozil |
125 mg |
893110127423 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g |
Gói |
10,000 |
18,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
N2 |
24 tháng |
12 tháng |
3191/QĐ-BVNN-KD |
05/12/2024 |
Agricultural General Hospital |