Package No. 02: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
128
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 02: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
58.499.685.500 VND
Publication date
23:43 11/12/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3191/QĐ-BVNN-KD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Agricultural General Hospital
Approval date
05/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn1600699279 AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 25.500.000 37.900.000 2 See details
2 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.506.200.000 1.514.500.000 3 See details
3 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 649.740.000 700.800.000 3 See details
4 vn0101352914 HANOI MEDICAL SERVICE INVESTMENT DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 12.569.000.000 12.991.000.000 14 See details
5 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 1.034.900.000 1.037.500.000 3 See details
6 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 1.016.000.000 1.016.000.000 2 See details
7 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 289.000.000 327.900.000 2 See details
8 vn0101135959 HIEP THUAN THANH MEDICAL COMPANY LIMITED 1.200.000.000 1.200.000.000 1 See details
9 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 840.000.000 840.000.000 1 See details
10 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 734.700.000 811.600.000 4 See details
11 vn0315292892 5A FARMA JOINT STOCK COMPANY 215.000.000 390.000.000 1 See details
12 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 5.454.715.000 5.432.215.000 8 See details
13 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 979.000.000 979.000.000 3 See details
14 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 115.500.000 180.000.000 1 See details
15 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.246.850.000 3.421.800.000 7 See details
16 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 378.000.000 378.000.000 1 See details
17 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.220.000.000 2.220.000.000 1 See details
18 vn0109684118 VK PHARMA - PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 3.558.000.000 3.558.000.000 3 See details
19 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 483.000.000 570.000.000 2 See details
20 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 448.600.000 448.600.000 3 See details
21 vn0101379881 AU VIET PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 1.140.000.000 1.140.000.000 2 See details
22 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 491.350.000 528.400.000 3 See details
23 vn0107467083 PHUC HUNG MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 5.180.000.000 5.180.000.000 1 See details
24 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 42.840.000 42.840.000 1 See details
25 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 1.167.488.000 1.308.800.000 2 See details
26 vn0302533156 MEKOPHAR CHEMICAL PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 67.500.000 68.200.000 1 See details
27 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.600.000.000 2.600.000.000 1 See details
28 vn0302166964 VIETTHAI PHARMACEUTITALS CO.,LTD 595.000.000 1.005.000.000 2 See details
29 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 583.500.000 1.200.000.000 1 See details
30 vn0105216221 VIETNAM ANDREWS. ST PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 394.800.000 394.800.000 1 See details
31 vn0107515192 CAPITAL PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 170.700.000 210.000.000 1 See details
32 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 352.800.000 352.800.000 1 See details
33 vn0105402161 VIMED COMPANY LIMITED 339.000.000 339.000.000 1 See details
34 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 220.500.000 220.500.000 1 See details
35 vn0101326431 DUC TAM COMPANY LIMITED 27.360.000 28.140.000 1 See details
36 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 259.500.000 259.990.500 1 See details
37 vn0108596691 EQPHARM JOINT STOCK COMPANY 180.000.000 180.000.000 1 See details
38 vn0101599887 HIEU ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 321.500.000 321.500.000 2 See details
Total: 38 contractors 51.075.043.000 53.434.785.500 89
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400395628
3681.GE.1
AZENMAROL 1
Acenocoumarol
1mg
893110257623
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
210
16,800,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
2
PP2400395629
3681.GE.2
AZENMAROL 4
Acenocoumarol
4mg
893110257723
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
290
8,700,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
3
PP2400395630
3681.GE.3
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
4,612
691,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
4
PP2400395631
3681.GE.4
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
100mg
893110251524
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
441
220,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
5
PP2400395632
3681.GE.5
Gourcuff-5
Alfuzosin
5mg
893110703524; VD-28912-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp/ 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,000
500,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
6
PP2400395633
3681.GE.6
Gourcuff-2,5
Alfuzosin HCl 2,5mg
2,5mg
893110660724 (VD-28911-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
Viên
100,000
3,424
342,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
7
PP2400395634
3681.GE.7
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
3mg/ml x 10ml
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
60,000
8,600
516,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
30 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
8
PP2400395635
3681.GE.8
Kavasdin 5
Amlodipin
5mg
VD-20761-14 CVGH số 447/QĐ-QLD ngày 2/8/2022
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
115
57,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
9
PP2400395637
3681.GE.10
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
2g + 1g
800110348524
Tiêm/ Tiêm truyền
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim S.R.L
Italia
Hộp 10 lọ 20ml
Lọ
10,000
120,000
1,200,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
10
PP2400395638
3681.GE.11
Nerusyn 750
Ampicilin + Sulbactam
500mg + 250mg
893110388024 (SĐK cũ: VD-26160-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30,000
28,000
840,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
11
PP2400395639
3681.GE.12
Lipvar 10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium)
10mg
893110269923
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
258
129,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
48 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
12
PP2400395640
3681.GE.13
Atorvastatin+Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110009100
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,075
215,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
13
PP2400395641
3681.GE.14
Lavezzi-10
Benazepril hydroclorid
10mg
893110661924; VD-29722-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
5,500
1,650,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
14
PP2400395642
3681.GE.15
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724 (VN-21651-19)
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
5,962
1,192,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
15
PP2400395643
3681.GE.16
Betahistin DWP 12mg
Betahistin
12mg
893110158823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,491
298,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
16
PP2400395644
3681.GE.17
Bisostad 5
Bisoprolol fumarate
5mg
VD-23337-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
670
335,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
48 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
17
PP2400395645
3681.GE.18
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
2,370
592,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
18
PP2400395646
3681.GE.19
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
4mg/5ml x10ml
VD-25652-16
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 ống, hộp 30 ống, hộp 50 ống x 10ml
Ống
150,000
3,000
450,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
19
PP2400395647
3681.GE.20
Zensonid
Budesonid
500mcg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
30,000
12,600
378,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
20
PP2400395648
3681.GE.21
Clipoxid-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,790
716,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
21
PP2400395650
3681.GE.23
Sulraapix 2g
Cefoperazon + sulbactam
1g + 1g
VD-35471-21, gia hạn số 641/QĐ-QLD ngày 01/11/2021
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
30,000
74,000
2,220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
22
PP2400395651
3681.GE.24
Foximcz - 1000
Cefoxitin
1g
890110356524
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
20,000
54,900
1,098,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
23
PP2400395652
3681.GE.25
Foximcz - 2000
Cefoxitin
2g
890110356624
Tiêm
Bột pha tiêm
Zeiss Pharma Ltd
India
Hộp 1 lọ
Lọ
20,000
99,750
1,995,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
24
PP2400395653
3681.GE.26
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-27892-17
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
9,500
475,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
25
PP2400395654
3681.GE.27
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
4,000
103,140
412,560,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N5
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
26
PP2400395655
3681.GE.28
DogrelSaVi
Clopidogrel
75mg
893110393724 (VD-31847-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
900
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N3
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
27
PP2400395656
3681.GE.29
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
100,000
19,000
1,900,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
28
PP2400395657
3681.GE.30
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Tiêm
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,260
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
29
PP2400395659
3681.GE.32
Isaias
Diosmin
600mg
VD-28464-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đại Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x10 viên
Viên
150,000
5,200
780,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
30
PP2400395660
3681.GE.33
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
7,694
461,640,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
31
PP2400395661
3681.GE.34
Schaaf
Doxazosin
2mg
VD-30348-18; 893110663824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
4,300
1,505,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
32
PP2400395662
3681.GE.35
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
25,000
5,306
132,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
33
PP2400395664
3681.GE.37
Dryches
Dutasterid
0,5mg
893110703324; VD-28454-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
10,000
1,500,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
34
PP2400395666
3681.GE.39
Nanokine 4000 IU
Erythropoietin
4000IU/1ml
QLSP-919-16 (gia hạn đến 17/6/2027)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml)
Lọ
20,000
259,000
5,180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
35
PP2400395667
3681.GE.40
Antifacid 20 mg
Famotidin
20mg
VD-34126-20
Uống
Cốm pha hỗn dịch
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói
Gói
50,000
3,485
174,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
36
PP2400395668
3681.GE.41
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,360
204,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
37
PP2400395669
3681.GE.42
Manduka
Flavoxat
200mg
VD-28472-17; 893110282823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,450
645,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
38
PP2400395670
3681.GE.43
Mezapizin 10
Flunarizin
10mg
893110540424 (VD-24224-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
357
42,840,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
39
PP2400395671
3681.GE.44
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamide
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,100
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
40
PP2400395672
3681.GE.45
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
400,000
2,600
1,040,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
41
PP2400395673
3681.GE.46
Dextrose 20%
Glucose monohydrat tương đương glucose khan
50g/250ml
VD-20316-13 (Kèm QĐ số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,000
13,500
67,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
42
PP2400395674
3681.GE.47
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
30,000
7,690
230,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
43
PP2400395675
3681.GE.48
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/5ml
893110590824 (VD-25659-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
2,000
50,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
44
PP2400395676
3681.GE.49
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
50,000
4,630
231,500,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
45
PP2400395677
3681.GE.50
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
6,000
105,800
634,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
46
PP2400395678
3681.GE.51
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
40IU/ml x 10ml
QLSP - 0648-13
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
25,000
104,000
2,600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
47
PP2400395679
3681.GE.52
Donox 20mg
Isosorbid
20mg
893110183824; VD-29396-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai 50 viên
Viên
200,000
1,450
290,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
48
PP2400395680
3681.GE.53
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
200,000
6,450
1,290,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
49
PP2400395681
3681.GE.54
Huntelaar
Lacidipin
4mg
VD-19661-13; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén dài bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
4,100
1,230,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
50
PP2400395682
3681.GE.55
Dinara
Lamivudin + tenofovir
100mg + 300mg
893110921924; QLĐB-600-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40,000
15,000
600,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
51
PP2400395683
3681.GE.56
Scolanzo
Lansoprazol
15mg
VN-21360-18 (QĐ gia hạn: 809/QĐ-QLD 03/11/2023)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
5,000
500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
52
PP2400395684
3681.GE.57
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL
Levofloxacin
5mg/ml x150ml
893115055523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml
Chai
3,000
155,000
465,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
53
PP2400395685
3681.GE.58
Bv Platin 5
Linagliptin
5mg
893110651624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,100
220,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
54
PP2400395686
3681.GE.59
Saranto-H 100/25
Losartan kali; Hydrochlorothiazid
100mg; 25mg
890110008123
Uống
Viên nén bao phim
Aurobindo Pharma Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
1,945
583,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
55
PP2400395687
3681.GE.60
Dolotin 20 mg
Lovastatin
20mg
VD-34859-20
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
550,000
1,540
847,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
56
PP2400395688
3681.GE.61
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
800,4mg + 3030,3mg + 266,7mg
880100084223 (VN-20750-17 )
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
100,000
3,948
394,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
57
PP2400395689
3681.GE.62
Mebeverin DWP 135 mg
Mebeverin hydroclorid
135mg
893110285524
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
1,092
131,040,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
58
PP2400395690
3681.GE.63
Metsav 1000
Metformin
1000mg
893110294623 (VD-25263-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
820
123,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
59
PP2400395691
3681.GE.64
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
893110463724 (VD-28743-18)
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
300,000
569
170,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ
N3
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
60
PP2400395693
3681.GE.66
Osaphine
Morphin
10mg/1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
25,000
7,000
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
61
PP2400395695
3681.GE.68
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
4,5g/500ml x 500ml
893110118523
Dùng ngoài
Dung dịch vô khuẩn dùng trong phẫu thuật
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml dùng ngoài
Chai
5,000
6,720
33,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
62
PP2400395696
3681.GE.69
Oresol 245
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g
893100095423
Uống
thuốc bột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 20 gói x 4,1g
Gói
120,000
805
96,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
63
PP2400395697
3681.GE.70
Natri Bicarbonat 1.4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
4,000
32,000
128,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
64
PP2400395698
3681.GE.71
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
VD-30393-18
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
2,940
352,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
65
PP2400395699
3681.GE.72
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
5,000
95,250
476,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
66
PP2400395700
3681.GE.73
Kidopar
Paracetamol
120mg/5ml; (100ml)
590100005724 (VN-19837-16)
Uống
Hỗn dịch uống
Aflofarm Farmacja Polska Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 1 chai 100ml
Chai
5,000
96,000
480,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
67
PP2400395701
3681.GE.74
Codalgin forte
Paracetamol; Codeine phosphate (dưới dạng codein phosphate hemihydrate)
500mg + 30mg
VN-22611-20
Uống
Viên nén
Aspen Pharma Pty Ltd.
Australia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,390
339,000,000
CÔNG TY TNHH VIMED
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
68
PP2400395702
3681.GE.75
Efferalgan Codeine
Paracetamol + Codein phosphat
500mg + 30mg
VN-20953-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén sủi bọt
UPSA SAS
Pháp
Hộp 10 vỉ x 4 viên
Viên
50,000
3,592
179,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
69
PP2400395703
3681.GE.76
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
100,000
6,500
650,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
70
PP2400395704
3681.GE.77
Ligican 75
Pregabalin
75mg
893110024024
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
594
89,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
71
PP2400395705
3681.GE.78
Enyglid Tablet
Repaglinid
1mg
VN-22613-20
Uống
Viên nén
KRKA,D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
3,990
798,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
72
PP2400395706
3681.GE.79
Ringer's Acetate
Ringer acetat
500ml
893110056323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
10,000
19,800
198,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N2
30 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
73
PP2400395707
3681.GE.80
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
5,000
52,000
260,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
74
PP2400395708
3681.GE.81
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
50,000
4,410
220,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
36
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
75
PP2400395709
3681.GE.82
Perasolic
Acid salicylic + Betamethason dipropionat
(450mg + 9,6mg)/15g
VD-26033-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,000
13,680
27,360,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
76
PP2400395710
3681.GE.83
Hemafolic
Sắt sulfat + acid folic
50mg + 0,5mg
VD-25593-16; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 18 ống x 5ml
Ống
100,000
4,200
420,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
77
PP2400395711
3681.GE.84
Nasrix
Simvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-28475-17; 893110807124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
200,000
1,840
368,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
78
PP2400395712
3681.GE.85
Agimdogyl
Spiramycin + Metronidazol
750000IU + 125mg
893115255923 (VD-24702-16)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ; 4 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,155
115,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
79
PP2400395713
3681.GE.86
Roshaito
Sucralfat
1g
893100372524
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
Hộp 30 gói x 2g
Gói
300,000
1,250
375,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
80
PP2400395715
3681.GE.88
Terlipressin Bidiphar 0,12mg/ml
Terlipressin acetat (tương đương Terlipressin 0,85mg)
1mg/8,5ml
VD-35646-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược - trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 01 ống, 05 ống, 10 ống, 20 ống x 8,5ml
Ống
500
519,000
259,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
81
PP2400395716
3681.GE.89
Brilinta
Ticagrelor
60mg
VN-23103-22
Uống
Viên nén bao phim
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
15,873
79,365,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
82
PP2400395717
3681.GE.90
Vigorito
Vildagliptin
50mg
VD-21482-14; Gia hạn đến 31/12/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
5,000
1,500,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 Tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
83
PP2400395718
3681.GE.91
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110352423 (VD-22677-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,100
440,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
84
PP2400395719
3681.GE.92
NeuroDT
Magnesi lactat dihydrat +Vitamin B6
470mg + 5mg
893110625724 (VD-32107-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược - Vật tư y tế Nghệ An
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,720
344,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
85
PP2400395720
3681.GE.93
Zopinox 7.5
Zopiclon
7,5mg
475110189123
Uống
Viên nén bao phim
Joint Stock Company ‘’Grindeks’’
Latvia
Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
150,000
2,400
360,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N1
18 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
86
PP2400395721
3681.GE.94
Estor 40mg
Esomeprazol (dạng vi hạt bao tan trong ruột chứa Esomeprazol magnesium dihydrat)
40mg
VN-18081-14
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
16,000
7,968
127,488,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
87
PP2400395722
3681.GE.95
Tetpen
Piracetam
1,2g
380110182123
Uống
Bột pha dung dịch uống
"Chemax Pharma" Ltd
Bulgaria
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột
Gói
10,000
18,900
189,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N1
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
88
PP2400395723
3681.GE.96
Althax
Thymomodulin
120mg
893410110024 (VD-18786-13); Công văn gia hạn SĐK số: 94/QĐ-QLD ngày 31/01/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
5,300
132,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
N4
36 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
89
PP2400395724
3681.GE.97
Imecefzol 125 SC
Cefprozil
125 mg
893110127423
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 2g; Hộp 20 gói x 2g
Gói
10,000
18,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM
N2
24 tháng
12 tháng
3191/QĐ-BVNN-KD
05/12/2024
Agricultural General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second