Package No. 05: Generic drug package

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 05: Generic drug package
Bidding method
Online bidding
Tender value
9.963.122.860 VND
Publication date
15:15 14/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1093/QĐ-BVĐKXP
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Green Po General Hospital
Approval date
14/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0316417470
0316417470
0
0
9
2
vn0103053042
0103053042
0
0
2
3
vn0105216221
0105216221
0
0
1
4
vn1600699279
1600699279
0
0
1
5
vn0104628198
0104628198
0
0
1
6
vn0400102091
0400102091
0
0
1
7
vn0101275554
0101275554
0
0
2
8
vn3301719273
3301719273
0
0
1
9
vn0101509499
0101509499
0
0
2
10
vn0301140748
0301140748
0
0
4
11
vn0314024996
0314024996
0
0
1
12
vn0106062729
0106062729
0
0
1
13
vn0104628582
0104628582
0
0
2
14
vn0101630600
0101630600
0
0
1
15
vn4300843657
4300843657
0
0
1
16
vn0108639218
0108639218
0
0
2
17
vn0101261544
0101261544
0
0
2
18
vn0104067464
0104067464
0
0
1
19
vn0108066655
0108066655
0
0
1
20
vn0100108536
0100108536
0
0
1
21
vn0101352914
0101352914
0
0
1
22
vn0106004068
0106004068
0
0
1
23
vn1300382591
1300382591
0
0
1
24
vn0100109699
0100109699
0
0
1
25
vn0301445281
0301445281
0
0
1
26
vn0500235049
0500235049
0
0
1
27
vn1400460395
1400460395
0
0
1
28
vn0104752195
0104752195
0
0
1
29
vn0109944422
0109944422
0
0
1
30
vn0101048047
0101048047
0
0
1
Total: 30 contractors
9.120.741.860
0
47
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600213854
Ge.42
Asentra 50mg
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride)
50mg
383110025323 (VN-19911-16)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
40,000
8,700
348,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
2
PP2600213864
Ge.52
Alprostapint
Alprostadil
500mcg/ml
1403/QLD-KD 3985/QLD-KD 1443/QLD-KD
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
10
2,800,000
28,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
3
PP2600213834
Ge.22
Potriolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
0,75mg + 7,5mg
893110032600 (VD-22526-15)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
350
180,000
63,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
4
PP2600213859
Ge.47
Ideos
Calci carbonat + vitamin D3
1250mg + 400IU
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027
Uống/nhai
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên
Viên
48,000
3,400
163,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
N1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
5
PP2600213829
Ge.17
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
420
30,048
12,620,160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
6
PP2600213818
Ge.06
OSTAGI - D3 PLUS
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g)
70mg+5600IU
893110206600
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
20,000
11,900
238,000,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
7
PP2600213845
Ge.33
I.V.-Globulin SN inj.
Immune globulin
2500mg/50ml
880410089623
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
200
2,439,000
487,800,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
8
PP2600213816
Ge.04
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g
800100794824
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
2,000
49,833
99,666,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
9
PP2600213813
Ge.01
Suprane
Desflurane
100% (v/v)
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai 240ml
Chai
160
2,700,000
432,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
10
PP2600213847
Ge.35
Emas
Glycerin
120mg/12ml
893100436124 (VD-20198-13)
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc tra mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 12ml
Lọ
15,000
25,200
378,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
11
PP2600213857
Ge.45
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
140mg + 158mg
599100133424
Uống
Viên nén bao phim
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
300,000
2,800
840,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
12
PP2600213825
Ge.13
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
3,000
13,000
39,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
13
PP2600213863
Ge.51
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all - rac - alpha - tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400UI)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
2,035
162,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
14
PP2600213821
Ge.09
Ertalgold
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri )
1g
800110181423
Truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch
ACS Dobfar S.P.A
Italy
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
542,000
542,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
15
PP2600213848
Ge.36
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
2,000
57,000
114,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
16
PP2600213840
Ge.28
Conipa pure
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat)
1mg/ml; 10ml
893110421424 (VD-24551-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
4,000
4,500
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
17
PP2600213838
Ge.26
Phosphalugel
Aluminium phosphate 20% gel
12,38g/gói 20g
300100006024
Uống
Hỗn dịch uống
Pharmatis
Pháp
Hộp 26 gói x 20g
Gói
100,000
4,014
401,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
18
PP2600213820
Ge.08
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
1,000
12,600
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
19
PP2600213855
Ge.43
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
2,000
96,870
193,740,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
20
PP2600213852
Ge.40
Clomedin Tablets
Clozapin
100mg
VN-22888-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
7,000
9,000
63,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
21
PP2600213827
Ge.15
Fogyma
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose)
50mg/10ml; 10ml
893100105624 (VD-22658-15)
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
50,000
7,500
375,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
22
PP2600213815
Ge.03
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
7,000
44,850
313,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
23
PP2600213841
Ge.29
Hepa-Merz
L-Ornithin L- aspartat
5g/10ml
400110069923
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
Hộp 5 ống 10ml
Ống
1,500
125,000
187,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
24
PP2600213858
Ge.46
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
10,000
7,900
79,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
25
PP2600213850
Ge.38
Leriserc
Betahistine dihydrochloride
16mg
893110242625
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu)
Viên
200,000
303
60,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
26
PP2600213865
Ge.53
Sofuval
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
893110169523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt nam
Hộp 1 chai x 28 viên
Viên
1,000
229,950
229,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
N4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
27
PP2600213822
Ge.10
Maxitrol
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
840110307725
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Siegfried El Masnou, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
400
41,800
16,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
28
PP2600213860
Ge.48
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 150mcg
893100337924 (VD-31157-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên
Viên
300,000
1,050
315,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
29
PP2600213861
Ge.49
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10,000
21,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
30
PP2600213842
Ge.30
Satarex
Beclometason dipropionat
0,05 mg/0,05ml
893100609724 (SĐK cũ: VD-25904-16)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg
Lọ
1,000
56,000
56,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG
N4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
31
PP2600213846
Ge.34
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
10mg/ml + 5mg/ml
540110079123
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
200
310,800
62,160,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
32
PP2600213836
Ge.24
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
200
37,000
7,400,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
33
PP2600213844
Ge.32
Nocutil 0.1 mg tablets
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg)
0,089mg
VN-22958-21
Uống
Viên nén
Gebro Pharma GmbH
Áo
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
4,500
18,400
82,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
34
PP2600213849
Ge.37
Taflotan
Tafluprost
0,0375mg/2,5ml
VN-20088-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
Hộp 1 Lọ x 2,5 ml
Lọ
300
244,799
73,439,700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
35
PP2600213819
Ge.07
Itamecetyl 300
Acetylcystein
100mg/ml x 3ml
893110114325
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
1,500
30,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
36
PP2600213843
Ge.31
Vildagliptin 50mg Tablets
Vildagliptin
50mg
840110063026
Uống
Viên nén
Sag Manufacturing S.L.U.
Spain
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
6,345
634,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
37
PP2600213851
Ge.39
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
75,000
1,932
144,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
38
PP2600213824
Ge.12
Fluomizin
Dequalinium chloride
10mg
400100988424
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ)
Đức
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
1,000
19,420
19,420,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
39
PP2600213832
Ge.20
Rivaxored 20
Rivaroxaban
20mg
890110447225 (VN-22643-20)
Uống
Viên nén bao phim
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
30,000
1,739
52,170,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
40
PP2600213817
Ge.05
Algesin-N
Ketorolac trometamol
30mg/ml x 1ml
594110446325 (VN-21533-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romania
Hộp 10 ống 1ml
Ống
10,000
35,000
350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
41
PP2600213853
Ge.41
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
25mg
VN-22777-21
Uống
Viên nén bao phim
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
4,300
344,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
42
PP2600213833
Ge.21
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion
Nimodipine
10mg/50ml
840110181523
Tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Laboratorio Reig Jofre, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 chai x 50ml
Chai
160
558,600
89,376,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE
N1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
43
PP2600213831
Ge.19
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
15,800
474,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
N1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
44
PP2600213862
Ge.50
C-UP 1.000 mg
Acid ascorbic
1.000mg
893110554524
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên
Viên
40,000
1,875
75,000,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
N2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
45
PP2600213823
Ge.11
Gelacmeigel
Metronidazol
1% x 15g
893105875024 (VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 15g
Tuýp
3,400
14,000
47,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
46
PP2600213856
Ge.44
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
Ống
23,000
4,410
101,430,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
N4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
47
PP2600213866
Ge.54
Dydrogesterone 10mg
Dydrogesterone
10mg
893110107025
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 1 vỉ 20 viên
Viên
5,000
6,300
31,500,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
N5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1093/QĐ-BVĐKXP
14/07/2026
Green Po General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second