Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
0 |
0 |
9 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
0 |
0 |
2 |
||
3 |
vn0105216221 |
0105216221 |
0 |
0 |
1 |
||
4 |
vn1600699279 |
1600699279 |
0 |
0 |
1 |
||
5 |
vn0104628198 |
0104628198 |
0 |
0 |
1 |
||
6 |
vn0400102091 |
0400102091 |
0 |
0 |
1 |
||
7 |
vn0101275554 |
0101275554 |
0 |
0 |
2 |
||
8 |
vn3301719273 |
3301719273 |
0 |
0 |
1 |
||
9 |
vn0101509499 |
0101509499 |
0 |
0 |
2 |
||
10 |
vn0301140748 |
0301140748 |
0 |
0 |
4 |
||
11 |
vn0314024996 |
0314024996 |
0 |
0 |
1 |
||
12 |
vn0106062729 |
0106062729 |
0 |
0 |
1 |
||
13 |
vn0104628582 |
0104628582 |
0 |
0 |
2 |
||
14 |
vn0101630600 |
0101630600 |
0 |
0 |
1 |
||
15 |
vn4300843657 |
4300843657 |
0 |
0 |
1 |
||
16 |
vn0108639218 |
0108639218 |
0 |
0 |
2 |
||
17 |
vn0101261544 |
0101261544 |
0 |
0 |
2 |
||
18 |
vn0104067464 |
0104067464 |
0 |
0 |
1 |
||
19 |
vn0108066655 |
0108066655 |
0 |
0 |
1 |
||
20 |
vn0100108536 |
0100108536 |
0 |
0 |
1 |
||
21 |
vn0101352914 |
0101352914 |
0 |
0 |
1 |
||
22 |
vn0106004068 |
0106004068 |
0 |
0 |
1 |
||
23 |
vn1300382591 |
1300382591 |
0 |
0 |
1 |
||
24 |
vn0100109699 |
0100109699 |
0 |
0 |
1 |
||
25 |
vn0301445281 |
0301445281 |
0 |
0 |
1 |
||
26 |
vn0500235049 |
0500235049 |
0 |
0 |
1 |
||
27 |
vn1400460395 |
1400460395 |
0 |
0 |
1 |
||
28 |
vn0104752195 |
0104752195 |
0 |
0 |
1 |
||
29 |
vn0109944422 |
0109944422 |
0 |
0 |
1 |
||
30 |
vn0101048047 |
0101048047 |
0 |
0 |
1 |
||
Total: 30 contractors |
9.120.741.860 |
0 |
47 |
||||
1 |
PP2600213854 |
Ge.42 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
8,700 |
348,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
2 |
PP2600213864 |
Ge.52 |
Alprostapint |
Alprostadil |
500mcg/ml |
1403/QLD-KD 3985/QLD-KD 1443/QLD-KD |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH |
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
10 |
2,800,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
3 |
PP2600213834 |
Ge.22 |
Potriolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
0,75mg + 7,5mg |
893110032600 (VD-22526-15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
350 |
180,000 |
63,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
4 |
PP2600213859 |
Ge.47 |
Ideos |
Calci carbonat + vitamin D3 |
1250mg + 400IU |
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Uống/nhai |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 tuýp, 4 tuýp x 15 viên |
Viên |
48,000 |
3,400 |
163,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
N1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
5 |
PP2600213829 |
Ge.17 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
420 |
30,048 |
12,620,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
6 |
PP2600213818 |
Ge.06 |
OSTAGI - D3 PLUS |
Acid alendronic (dưới dạng alendronat natri trihydrat) + Cholecalciferol (dưới dạng dung dịch Cholecalciferol 1 M.IU/g) |
70mg+5600IU |
893110206600 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
11,900 |
238,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
7 |
PP2600213845 |
Ge.33 |
I.V.-Globulin SN inj. |
Immune globulin |
2500mg/50ml |
880410089623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
200 |
2,439,000 |
487,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
8 |
PP2600213816 |
Ge.04 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
2,000 |
49,833 |
99,666,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
9 |
PP2600213813 |
Ge.01 |
Suprane |
Desflurane |
100% (v/v) |
VN-17261-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai 240ml |
Chai |
160 |
2,700,000 |
432,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
10 |
PP2600213847 |
Ge.35 |
Emas |
Glycerin |
120mg/12ml |
893100436124 (VD-20198-13) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc tra mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
15,000 |
25,200 |
378,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
11 |
PP2600213857 |
Ge.45 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
300,000 |
2,800 |
840,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
12 |
PP2600213825 |
Ge.13 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý; Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Bỉ |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
13,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
13 |
PP2600213863 |
Ge.51 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate (all - rac - alpha - tocopheryl acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,035 |
162,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
14 |
PP2600213821 |
Ge.09 |
Ertalgold |
Ertapenem ( dưới dạng Ertapenem natri ) |
1g |
800110181423 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch |
ACS Dobfar S.P.A |
Italy |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
542,000 |
542,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
15 |
PP2600213848 |
Ge.36 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
57,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
16 |
PP2600213840 |
Ge.28 |
Conipa pure |
Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) |
1mg/ml; 10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
4,000 |
4,500 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
17 |
PP2600213838 |
Ge.26 |
Phosphalugel |
Aluminium phosphate 20% gel |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
100,000 |
4,014 |
401,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
18 |
PP2600213820 |
Ge.08 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12. Gia hạn đến 25/05/2027. Số QĐ 279/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
19 |
PP2600213855 |
Ge.43 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Ý |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
2,000 |
96,870 |
193,740,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
20 |
PP2600213852 |
Ge.40 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
9,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
21 |
PP2600213827 |
Ge.15 |
Fogyma |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (III) hydroxyd polymaltose) |
50mg/10ml; 10ml |
893100105624 (VD-22658-15) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
7,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
22 |
PP2600213815 |
Ge.03 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
VN-21645-18 (Có QĐ gia hạn số 135/QĐ-QLD ngày 10/03/2026) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
7,000 |
44,850 |
313,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
23 |
PP2600213841 |
Ge.29 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin L- aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
125,000 |
187,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
24 |
PP2600213858 |
Ge.46 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
7,900 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
25 |
PP2600213850 |
Ge.38 |
Leriserc |
Betahistine dihydrochloride |
16mg |
893110242625 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, (Vỉ Alu – PVC/PVdC hoặc Alu – Alu) |
Viên |
200,000 |
303 |
60,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
26 |
PP2600213865 |
Ge.53 |
Sofuval |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) 100mg |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
1,000 |
229,950 |
229,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
N4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
27 |
PP2600213822 |
Ge.10 |
Maxitrol |
Dexamethasone + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
840110307725 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Siegfried El Masnou, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
400 |
41,800 |
16,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
28 |
PP2600213860 |
Ge.48 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924 (VD-31157-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1túi x 10vỉ x 10viên |
Viên |
300,000 |
1,050 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
29 |
PP2600213861 |
Ge.49 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
21,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
30 |
PP2600213842 |
Ge.30 |
Satarex |
Beclometason dipropionat |
0,05 mg/0,05ml |
893100609724 (SĐK cũ: VD-25904-16) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều 50mcg |
Lọ |
1,000 |
56,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
N4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
31 |
PP2600213846 |
Ge.34 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
310,800 |
62,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
32 |
PP2600213836 |
Ge.24 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424 (VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
200 |
37,000 |
7,400,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
33 |
PP2600213844 |
Ge.32 |
Nocutil 0.1 mg tablets |
Desmopressin (dưới dạng Desmopressin acetat 0,1mg) |
0,089mg |
VN-22958-21 |
Uống |
Viên nén |
Gebro Pharma GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
4,500 |
18,400 |
82,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
34 |
PP2600213849 |
Ge.37 |
Taflotan |
Tafluprost |
0,0375mg/2,5ml |
VN-20088-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 2,5 ml |
Lọ |
300 |
244,799 |
73,439,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
35 |
PP2600213819 |
Ge.07 |
Itamecetyl 300 |
Acetylcystein |
100mg/ml x 3ml |
893110114325 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH Sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
1,500 |
30,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
36 |
PP2600213843 |
Ge.31 |
Vildagliptin 50mg Tablets |
Vildagliptin |
50mg |
840110063026 |
Uống |
Viên nén |
Sag Manufacturing S.L.U. |
Spain |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
6,345 |
634,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
37 |
PP2600213851 |
Ge.39 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
75,000 |
1,932 |
144,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
38 |
PP2600213824 |
Ge.12 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
400100988424 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (CSĐG: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; CSXX: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
19,420 |
19,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
39 |
PP2600213832 |
Ge.20 |
Rivaxored 20 |
Rivaroxaban |
20mg |
890110447225 (VN-22643-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
30,000 |
1,739 |
52,170,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
40 |
PP2600213817 |
Ge.05 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/ml x 1ml |
594110446325 (VN-21533-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Romania |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
10,000 |
35,000 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
41 |
PP2600213853 |
Ge.41 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,300 |
344,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
42 |
PP2600213833 |
Ge.21 |
Nimodipino Altan 0,2mg/ml solution for infusion |
Nimodipine |
10mg/50ml |
840110181523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Laboratorio Reig Jofre, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 chai x 50ml |
Chai |
160 |
558,600 |
89,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE |
N1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
43 |
PP2600213831 |
Ge.19 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,800 |
474,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
44 |
PP2600213862 |
Ge.50 |
C-UP 1.000 mg |
Acid ascorbic |
1.000mg |
893110554524 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,875 |
75,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
45 |
PP2600213823 |
Ge.11 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
1% x 15g |
893105875024 (VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 15g |
Tuýp |
3,400 |
14,000 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
46 |
PP2600213856 |
Ge.44 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
23,000 |
4,410 |
101,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |
|
47 |
PP2600213866 |
Ge.54 |
Dydrogesterone 10mg |
Dydrogesterone |
10mg |
893110107025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ 20 viên |
Viên |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1093/QĐ-BVĐKXP |
14/07/2026 |
Green Po General Hospital |