Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600213813 | Desflurane | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600213815 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 313.950.000 | 313.950.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 12.743.336 | 210 | 611.100.000 | 611.100.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600213816 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 12.743.336 | 210 | 99.666.000 | 99.666.000 | 0 |
| 4 | PP2600213817 | Ketorolac (dạng muối) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 5.250.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 5 | PP2600213818 | Acid alendronic+Cholecalciferol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 3.840.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600213819 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 675.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600213820 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 189.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 8 | PP2600213821 | Ertapenem | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 13.290.000 | 210 | 542.000.000 | 542.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600213822 | Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 16.720.000 | 16.720.000 | 0 |
| 10 | PP2600213823 | Metronidazol | vn3301719273 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LƯƠNG ANH | 180 | 714.000 | 210 | 47.600.000 | 47.600.000 | 0 |
| 11 | PP2600213824 | Dequalinium clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 19.420.000 | 19.420.000 | 0 |
| 12 | PP2600213825 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 585.000 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600213827 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.685.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 14 | PP2600213828 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 12.743.336 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 443.625.000 | 443.625.000 | 0 | |||
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 5.437.500 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600213829 | Amiodarone hydrocloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 12.620.160 | 12.620.160 | 0 |
| 16 | PP2600213831 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600213832 | Rivaroxaban | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 3.057.750 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 52.170.000 | 52.170.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.125.750 | 210 | 57.570.000 | 57.570.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600213833 | Nimodipin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 1.340.640 | 210 | 89.376.000 | 89.376.000 | 0 |
| 19 | PP2600213834 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.056.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 20 | PP2600213836 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 1.056.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 21 | PP2600213838 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 401.400.000 | 401.400.000 | 0 |
| 22 | PP2600213839 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 193.050.000 | 193.050.000 | 0 |
| 23 | PP2600213840 | Kẽm gluconat | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 17.685.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 24 | PP2600213841 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 2.812.500 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 25 | PP2600213842 | Beclometason dipropionat | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 840.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600213843 | Vildagliptin | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 180 | 10.200.000 | 210 | 634.500.000 | 634.500.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 15.420.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2600213844 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.665.375 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 28 | PP2600213845 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 7.317.000 | 210 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 7.317.000 | 210 | 487.800.000 | 487.800.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600213846 | Brinzolamid + Timolol (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 62.160.000 | 62.160.000 | 0 |
| 30 | PP2600213847 | Glycerin | vn0108066655 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC THỊNH | 180 | 5.670.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 31 | PP2600213848 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600213849 | Tafluprost | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 12.743.336 | 210 | 73.439.700 | 73.439.700 | 0 |
| 33 | PP2600213850 | Betahistin (dạng muối) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.068.000 | 210 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.208.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.125.750 | 210 | 60.600.000 | 60.600.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600213851 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.173.500 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 35 | PP2600213852 | Clozapin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 945.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600213853 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 13.290.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600213854 | Sertraline | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 15.420.000 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600213855 | Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 27.870.600 | 210 | 193.740.000 | 193.740.000 | 0 |
| 39 | PP2600213856 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 4.564.350 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 40 | PP2600213857 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 12.600.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 41 | PP2600213858 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.260.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.260.000 | 210 | 83.500.000 | 83.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2600213859 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 180 | 2.448.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 43 | PP2600213860 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 4.725.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 44 | PP2600213861 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 18.923.552 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 45 | PP2600213862 | Vitamin C | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 1.140.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 2.208.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 46 | PP2600213863 | Vitamin E (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.442.000 | 210 | 162.800.000 | 162.800.000 | 0 |
| 47 | PP2600213864 | Alprostadil | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 1.665.375 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 48 | PP2600213865 | Sofosbuvir; Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 3.449.250 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 49 | PP2600213866 | Dydrogesterone | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 472.500 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
1. PP2600213863 - Vitamin E (dạng muối)
1. PP2600213833 - Nimodipin
1. PP2600213859 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2600213813 - Desflurane
2. PP2600213815 - Rocuronium bromid
3. PP2600213822 - Neomycin (dạng muối) + polymyxin B (dạng muối) + dexamethason
4. PP2600213824 - Dequalinium clorid
5. PP2600213825 - Itraconazol
6. PP2600213831 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
7. PP2600213839 - Domperidon
8. PP2600213846 - Brinzolamid + Timolol (dạng muối)
9. PP2600213848 - Natri hyaluronat
10. PP2600213855 - Fenoterol (dạng muối) + ipratropium (dạng muối)
1. PP2600213823 - Metronidazol
1. PP2600213820 - Phenobarbital
1. PP2600213832 - Rivaroxaban
1. PP2600213841 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2600213852 - Clozapin
1. PP2600213845 - Immune globulin
1. PP2600213850 - Betahistin (dạng muối)
1. PP2600213843 - Vildagliptin
1. PP2600213845 - Immune globulin
1. PP2600213857 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2600213860 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600213858 - Ringer lactat
1. PP2600213856 - Salbutamol sulfat
1. PP2600213851 - Diazepam
1. PP2600213815 - Rocuronium bromid
2. PP2600213816 - Ketoprofen
3. PP2600213828 - Erythropoietin
4. PP2600213849 - Tafluprost
1. PP2600213862 - Vitamin C
1. PP2600213866 - Dydrogesterone
1. PP2600213844 - Desmopressin
2. PP2600213864 - Alprostadil
1. PP2600213843 - Vildagliptin
2. PP2600213854 - Sertraline
1. PP2600213821 - Ertapenem
2. PP2600213853 - Amitriptylin
1. PP2600213817 - Ketorolac (dạng muối)
1. PP2600213858 - Ringer lactat
1. PP2600213865 - Sofosbuvir; Velpatasvir
1. PP2600213847 - Glycerin
1. PP2600213825 - Itraconazol
1. PP2600213842 - Beclometason dipropionat
1. PP2600213850 - Betahistin (dạng muối)
2. PP2600213862 - Vitamin C
1. PP2600213828 - Erythropoietin
2. PP2600213829 - Amiodarone hydrocloride
3. PP2600213832 - Rivaroxaban
4. PP2600213838 - Aluminum phosphat
5. PP2600213850 - Betahistin (dạng muối)
6. PP2600213861 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600213818 - Acid alendronic+Cholecalciferol
1. PP2600213832 - Rivaroxaban
2. PP2600213850 - Betahistin (dạng muối)
1. PP2600213828 - Erythropoietin
1. PP2600213834 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
2. PP2600213836 - Tacrolimus
1. PP2600213819 - Acetylcystein
1. PP2600213827 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose
2. PP2600213840 - Kẽm gluconat