Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0305818142 | 0305818142 | Công ty TNHH Mạch Số Nét |
1.650.000.000 VND | 1.617.660.000 VND | 45 day | 45 ngày |
1 |
Thiết bị họp trực tuyến |
X50; POLY TC8;POLYCOM
|
3 |
Bộ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
192,000,000 |
|
2 |
Thiết bị ghi nội dung cuộc họp |
Ez284;EzCad
|
3 |
Bộ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
60,000,000 |
|
3 |
Màn hình tương tác 65 inch |
GT-IR-TB65;GT
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
55,000,000 |
|
4 |
Màn hình hiển thị 65 inch |
65UN7290PTF;LG
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
20,000,000 |
|
5 |
Bộ trộn âm thanh |
XR12; BEHRINGER
|
3 |
Bộ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
18,500,000 |
|
6 |
Amply công suất |
EP2000; BEHRINGER
|
3 |
Bộ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
21,000,000 |
|
7 |
Loa phòng họp trực tuyến |
CV1070; LBL
|
6 |
Bộ |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
10,500,000 |
|
8 |
Micro đa hướng |
MIC-TABL60; Cisco
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
24,500,000 |
|
9 |
Tủ chứa thiết bị phòng họp |
TM15U-800;TMC
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Viet Nam
|
11,000,000 |
|
10 |
Bộ lưu và ổn định điện áp cho phòng họp |
OLS3000ERT2U; CyberPower
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
24,500,000 |
|
11 |
Thiết bị router |
FG-100E; Fortinet
|
1 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
80,000,000 |
|
12 |
Thiết bị phát wifi |
UAP-AC-PRO; UNIFI
|
3 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
4,500,000 |
|
13 |
Switch POE |
SF350-08-K9; Cisco
|
1 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
8,000,000 |
|
14 |
Bộ lưu và ổn định điện áp cho cho thiết bị mạng |
OLS3000ERT2U;CyberPower
|
1 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
China
|
24,500,000 |
|
15 |
Tủ chứa thiết bị mạng |
TM42U-1000; TMC
|
1 |
Cái |
Xem Mục 2 chương V E-HSMT |
Viet Nam
|
18,000,000 |