Repairing the office

        Watching
Tender ID
Views
48
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repairing the office
Bidding method
Online bidding
Tender value
677.405.000 VND
Publication date
17:02 16/05/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
317/QĐ-CTK
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hoa Binh Statistics Department
Approval date
15/05/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn5400256326 5400256326

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÒA BÌNH

675.000.000 VND 675.000.000 VND 8 day 6 months
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0104600869 0104600869 A CHAU URBAN AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY Do not meet E-HSMT technical requirements
2 vn0800386320 0800386320 DONG BAC CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED Do not meet E-HSMT technical requirements
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tháo dỡ các kết cấu thép
0.17
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,188,235
2
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
48.124
m2
Theo quy định tại Chương V
11,761
3
Phá dỡ Gra ni tô bậc, cầu thang
21.597
m2
Theo quy định tại Chương V
51,118
4
Phá dỡ gạch lát nền
194.007
m2
Theo quy định tại Chương V
24,205
5
Tháo dỡ gạch ốp chân tường
12.488
m2
Theo quy định tại Chương V
38,197
6
Phá lớp vữa trát tường
121.021
m2
Theo quy định tại Chương V
32,267
7
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
133.186
m2
Theo quy định tại Chương V
51,094
8
Phá dỡ lớp xi măng láng trên sê nô, mái hiên
39.311
m2
Theo quy định tại Chương V
51,105
9
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
17.062
m3
Theo quy định tại Chương V
27,429
10
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T
17.062
m3
Theo quy định tại Chương V
54,859
11
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây sửa bậc dưới cầu thang vữa XM M75 PCB30
0.296
m3
Theo quy định tại Chương V
1,550,676
12
Gia công + LD cửa sổ mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
12.319
m2
Theo quy định tại Chương V
2,100,576
13
Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh tay cài đồng bộ
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,003,900
14
Gia công + LD cửa đi mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
23.626
m2
Theo quy định tại Chương V
2,168,331
15
Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,737,444
16
Gia công + LD vách nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly
0.635
m2
Theo quy định tại Chương V
1,664,567
17
Gia công hoa sắt cửa sổ
0.224
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,406,250
18
Lắp dựng hoa sắt cửa
12.319
m2
Theo quy định tại Chương V
74,438
19
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
9.499
m2
Theo quy định tại Chương V
88,325
20
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông phủ sê nô cũ đá 1x2, mác 150 PCB40
0.993
m3
Theo quy định tại Chương V
1,722,054
21
Lợp mái bằng tôn chiều dài bất kỳ dầy 0,45mm
1.098
100m2
Theo quy định tại Chương V
23,019,126
22
Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính ống 90mm
0.14
100m
Theo quy định tại Chương V
7,285,713
23
Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 90mm
4
cái
Theo quy định tại Chương V
56,000
24
Lắp đặt phễu rác đường kính 90mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
77,500
25
Lắp đặt ống nhựa thoát tràn sê nô d 42mm
0.02
100m
Theo quy định tại Chương V
3,400,000
26
Lát đá bậc tam cấp vữa XM M75 PCB30
10.329
m2
Theo quy định tại Chương V
1,287,443
27
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM M75 PCB30
200.943
m2
Theo quy định tại Chương V
388,862
28
Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600 vữa XM M75 PCB30
12.488
m2
Theo quy định tại Chương V
471,653
29
Trát tường ngoài, sê nô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30
50
m2
Theo quy định tại Chương V
94,140
30
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30
50
m2
Theo quy định tại Chương V
75,780
31
Bả bằng bột bả vào tường
100
m2
Theo quy định tại Chương V
32,650
32
Trát trần, vữa XM M75 PCB30
106.933
m2
Theo quy định tại Chương V
181,805
33
Trát xà dầm, má cửa vữa XM M75 PCB30
66.384
m2
Theo quy định tại Chương V
131,990
34
Trát lan can bậc tam cấp vữa XM PCB30 mác 75
1.554
m2
Theo quy định tại Chương V
131,918
35
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
24.638
m2
Theo quy định tại Chương V
88,359
36
Cạo bỏ lớp sơn sắt han zỉ
24.638
m2
Theo quy định tại Chương V
53,779
37
Láng mái hiên, sê nô dày 2cm, vữa XM M75 PCB30
52.294
m2
Theo quy định tại Chương V
42,624
38
Quét Sika Proof Membrane chống thấm sê nô
52.294
m2
Theo quy định tại Chương V
222,014
39
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 PCB30
16.611
m2
Theo quy định tại Chương V
1,297,393
40
Gia công lan can thang + lan can hiên bằng thép
0.369
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,956,640
41
Lắp dựng lan cầu thang + lan can hiên
34.893
m2
Theo quy định tại Chương V
178,259
42
Sơn sắt thép lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ
13.406
m2
Theo quy định tại Chương V
88,393
43
Vệ sinh tường trong và ngoài trước khi sơn lại
6
công
Theo quy định tại Chương V
269,000
44
Vệ sinh các cấu kiện khác trước khi sơn lại
2
công
Theo quy định tại Chương V
269,000
45
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
253.309
m2
Theo quy định tại Chương V
66,689
46
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
634.302
m2
Theo quy định tại Chương V
54,534
47
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
3.045
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,287,356
48
Điện chiếu sáng trụ sở
0
Theo quy định tại Chương V
49
Đèn Tube LED dài 1,2m, 2x20w
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
501,375
50
Đèn LED ốp trần vuông 12 w
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
428,500
51
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng)
8
cái
Theo quy định tại Chương V
64,125
52
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
100
m
Theo quy định tại Chương V
71,450
53
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2
100
m
Theo quy định tại Chương V
26,930
54
Bình bột cứu hỏa ABC 4kg MFZL4
4
Bình
Theo quy định tại Chương V
617,750
55
Hộp đựng bình chữa cháy
2
cái
Theo quy định tại Chương V
2,327,000
56
Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
134,000
57
Thu lôi chống sét nhà trụ sở
0
Theo quy định tại Chương V
58
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m
3
cái
Theo quy định tại Chương V
190,667
59
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m
3
cái
Theo quy định tại Chương V
403,333
60
Kéo rải dây dẫn sét và dây thu sét Loại dây thép D10mm
40
m
Theo quy định tại Chương V
40,475
61
Chân bật sắt fi 8 L=600
14
cái
Theo quy định tại Chương V
6,429
62
Sửa chữa nhà vệ sinh
0
Theo quy định tại Chương V
63
Tháo dỡ điện thiết bị điện
1
công
Theo quy định tại Chương V
294,000
64
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
32,500
65
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
44,000
66
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,000
67
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
6.796
m2
Theo quy định tại Chương V
11,772
68
Phá dỡ nền lát gạch
8.112
m2
Theo quy định tại Chương V
24,162
69
Tháo dỡ gạch ốp tường
16.956
m2
Theo quy định tại Chương V
32,378
70
Phá lớp vữa trát tường
72.933
m2
Theo quy định tại Chương V
32,276
71
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần
14.967
m2
Theo quy định tại Chương V
51,112
72
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
3.434
m3
Theo quy định tại Chương V
27,373
73
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T
3.434
m3
Theo quy định tại Chương V
54,747
74
Gia công + LD cửa đi mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
6.076
m2
Theo quy định tại Chương V
2,168,367
75
Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,415,750
76
Gia công + LD cửa sổ mở hất nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
0.72
m2
Theo quy định tại Chương V
2,100,000
77
Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh tay cài đồng bộ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
579,000
78
Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300, vữa XM PCB30 mác 75
8.112
m2
Theo quy định tại Chương V
267,875
79
Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x600 vữa XM PCB30 mác 75
53.094
m2
Theo quy định tại Chương V
394,188
80
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 PCB30
34.769
m2
Theo quy định tại Chương V
91,547
81
Trát trần, má cửa và các CK khác vữa XM M75 PCB30
17.713
m2
Theo quy định tại Chương V
181,787
82
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
41.932
m2
Theo quy định tại Chương V
66,679
83
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
10.55
m2
Theo quy định tại Chương V
54,502
84
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
0.216
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,287,037
85
Đá Kim sa làm bàn chậu
2.18
md
Theo quy định tại Chương V
1,930,275
86
Lắp đặt giá đỡ bàn chậu
4
cái
Theo quy định tại Chương V
478,750
87
Lắp đặt chậu rửa âm bàn
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,774,500
88
Xi phông chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
553,500
89
Vòi chậu rửa
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,686,500
90
Lắp đặt gương soi 800x600
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,393,000
91
Lắp đặt chậu xí bệt
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,715,500
92
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
239,000
93
Tê thép Inok d=15mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
29,000
94
Phụ kiện phòng tắm,nhà vệ sinh ( Giá đỡ trước gương, giá đựng xà phòng, hộp giấy ,bàn chải, móc áo)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,094,000
95
Lắp đặt phễu thu sàn INOX đường kính 100mm
2
cái
Theo quy định tại Chương V
122,500
96
Đèn LED ốp trần vuông 12 w
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
428,500
97
Lắp đặt công tắc đơn 16A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
74,000
98
Lắp đặt aptomat MCB - 1P 20A/220V
1
cái
Theo quy định tại Chương V
162,000
99
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
10
m
Theo quy định tại Chương V
71,400
100
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2
30
m
Theo quy định tại Chương V
53,100
101
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2
20
m
Theo quy định tại Chương V
26,950
102
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
193,000
103
Lắp đặt hộp nối dây 100x100
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
87,971
104
Đế âm chôn tường
2
cái
Theo quy định tại Chương V
6,500
105
Nhà bảo vệ
0
Theo quy định tại Chương V
106
Tháo dỡ điện thiết bị điện
1
công
Theo quy định tại Chương V
294,000
107
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
8.532
m2
Theo quy định tại Chương V
11,721
108
Phá lớp vữa trát tường
111.706
m2
Theo quy định tại Chương V
32,272
109
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T
1.695
m3
Theo quy định tại Chương V
27,139
110
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T
1.695
m3
Theo quy định tại Chương V
54,867
111
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 PCB40
3.535
m3
Theo quy định tại Chương V
1,423,762
112
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75 PCB30
1
m3
Theo quy định tại Chương V
1,740,000
113
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30
64.022
m2
Theo quy định tại Chương V
94,140
114
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30
54.367
m2
Theo quy định tại Chương V
75,781
115
Gia công + LD cửa sổ mở trượt nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
1.397
m2
Theo quy định tại Chương V
1,994,989
116
Phụ kiện cửa sổ mở trượt khóa bán nguyệt
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
277,000
117
Gia công + LD cửa đi nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện)
1.736
m2
Theo quy định tại Chương V
2,168,203
118
Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,416,000
119
Gia công + LD vách nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly
0.635
m2
Theo quy định tại Chương V
1,664,567
120
Gia công hoa sắt cửa sổ
0.036
tấn
Theo quy định tại Chương V
43,333,330
121
Lắp dựng hoa sắt cửa
2.032
m2
Theo quy định tại Chương V
74,311
122
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
1.512
m2
Theo quy định tại Chương V
88,624
123
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM M75 PCB30
17.874
m2
Theo quy định tại Chương V
388,833
124
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
64.022
m2
Theo quy định tại Chương V
66,696
125
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ
54.367
m2
Theo quy định tại Chương V
54,537
126
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m
0.709
100m2
Theo quy định tại Chương V
2,287,729
127
Đèn Tube LED dài 1,2m, 2x20w
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
501,500
128
Lắp đặt công tắc đơn 16A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
74,001
129
Lắp đặt aptomat MCB - 2P 20A/220V
1
cái
Theo quy định tại Chương V
162,000
130
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm
30
m
Theo quy định tại Chương V
71,433
131
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2
10
m
Theo quy định tại Chương V
53,100
132
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x2,5mm2
10
m
Theo quy định tại Chương V
38,900
133
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2
15
m
Theo quy định tại Chương V
26,933
134
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
193,000
135
Lắp đặt hộp nối dây 100x100
1
hộp
Theo quy định tại Chương V
87,181
136
Đế âm chôn tường
4
cái
Theo quy định tại Chương V
6,500
137
Sân lát gạch+ kè đá
0
Theo quy định tại Chương V
138
Lát nền gạch Tezzero 400x400 XM PCB30 mác 75
120
m2
Theo quy định tại Chương V
193,417
139
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo phẳng nền đá 1x2, mác 150 PCB40
6
m3
Theo quy định tại Chương V
1,423,833
140
Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM M100 PCB40
40.254
m2
Theo quy định tại Chương V
36,195
141
Sơn tường kè
40.254
m2
Theo quy định tại Chương V
66,677
142
Nhà để xe
0
Theo quy định tại Chương V
143
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III
0.98
m3
Theo quy định tại Chương V
333,673
144
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 PCB30
0.196
m3
Theo quy định tại Chương V
1,341,837
145
Đắp đất móng
0.327
m3
Theo quy định tại Chương V
149,847
146
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 PCB40
0.864
m3
Theo quy định tại Chương V
1,496,528
147
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0.058
100m2
Theo quy định tại Chương V
15,896,552
148
Gia công cột bằng thép ống tráng kẽm
0.088
tấn
Theo quy định tại Chương V
39,818,183
149
Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm
0.2
tấn
Theo quy định tại Chương V
37,030,000
150
Gia công vì kèo thép hộp tráng kẽm
0.127
tấn
Theo quy định tại Chương V
50,086,614
151
Gia công giằng đầu cột thép hộp tráng kẽm 40x80x2
0.026
tấn
Theo quy định tại Chương V
39,730,769
152
Lắp dựng cột thép
0.088
tấn
Theo quy định tại Chương V
5,534,091
153
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m
0.127
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,905,512
154
Lắp dựng xà gồ thép
0.2
tấn
Theo quy định tại Chương V
3,290,000
155
Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông
0.26
tấn
Theo quy định tại Chương V
4,496,154
156
Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,45mm
0.427
100m2
Theo quy định tại Chương V
23,018,730
157
Nhà để xe tháo dỡ
0
Theo quy định tại Chương V
158
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m
24.996
m2
Theo quy định tại Chương V
11,800
159
Tháo dỡ các kết cấu thép
0.345
tấn
Theo quy định tại Chương V
8,188,501
160
Sửa chữa nhà trụ sở
0
Theo quy định tại Chương V
161
Tháo dỡ ống thoát nước mái +thu lôi chống sét + thiết bị điện
4
công
Theo quy định tại Chương V
294,000
162
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m
109.776
m2
Theo quy định tại Chương V
11,760
163
Phá dỡ lan can thang xây gạch chiều dày <=11cm
1.511
m3
Theo quy định tại Chương V
309,067
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second