Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5400256326 | 5400256326 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH HÒA BÌNH |
675.000.000 VND | 675.000.000 VND | 8 day | 6 months |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104600869 | 0104600869 | A CHAU URBAN AND INDUSTRIAL CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY | Do not meet E-HSMT technical requirements | |
| 2 | vn0800386320 | 0800386320 | DONG BAC CONSTRUCTION INVESTMENT AND SERVICES COMPANY LIMITED | Do not meet E-HSMT technical requirements |
1 |
Tháo dỡ các kết cấu thép |
|
0.17 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,188,235 |
||
2 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
48.124 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,761 |
||
3 |
Phá dỡ Gra ni tô bậc, cầu thang |
|
21.597 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,118 |
||
4 |
Phá dỡ gạch lát nền |
|
194.007 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,205 |
||
5 |
Tháo dỡ gạch ốp chân tường |
|
12.488 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
38,197 |
||
6 |
Phá lớp vữa trát tường |
|
121.021 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,267 |
||
7 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
133.186 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,094 |
||
8 |
Phá dỡ lớp xi măng láng trên sê nô, mái hiên |
|
39.311 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,105 |
||
9 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
17.062 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,429 |
||
10 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T |
|
17.062 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
54,859 |
||
11 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây sửa bậc dưới cầu thang vữa XM M75 PCB30 |
|
0.296 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,550,676 |
||
12 |
Gia công + LD cửa sổ mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
12.319 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,576 |
||
13 |
Phụ kiện cửa sổ mở quay 2 cánh tay cài đồng bộ |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,003,900 |
||
14 |
Gia công + LD cửa đi mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
23.626 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,168,331 |
||
15 |
Phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,737,444 |
||
16 |
Gia công + LD vách nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly |
|
0.635 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,664,567 |
||
17 |
Gia công hoa sắt cửa sổ |
|
0.224 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,406,250 |
||
18 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
|
12.319 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,438 |
||
19 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
9.499 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,325 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông phủ sê nô cũ đá 1x2, mác 150 PCB40 |
|
0.993 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,722,054 |
||
21 |
Lợp mái bằng tôn chiều dài bất kỳ dầy 0,45mm |
|
1.098 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,019,126 |
||
22 |
Lắp đặt ống nhựa thoát nước mái đường kính ống 90mm |
|
0.14 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
7,285,713 |
||
23 |
Lắp đặt cút nhựa đường kính cút 90mm |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
56,000 |
||
24 |
Lắp đặt phễu rác đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
77,500 |
||
25 |
Lắp đặt ống nhựa thoát tràn sê nô d 42mm |
|
0.02 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,400,000 |
||
26 |
Lát đá bậc tam cấp vữa XM M75 PCB30 |
|
10.329 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,287,443 |
||
27 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM M75 PCB30 |
|
200.943 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
388,862 |
||
28 |
Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600 vữa XM M75 PCB30 |
|
12.488 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
471,653 |
||
29 |
Trát tường ngoài, sê nô chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
94,140 |
||
30 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
|
50 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
75,780 |
||
31 |
Bả bằng bột bả vào tường |
|
100 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,650 |
||
32 |
Trát trần, vữa XM M75 PCB30 |
|
106.933 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
181,805 |
||
33 |
Trát xà dầm, má cửa vữa XM M75 PCB30 |
|
66.384 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
131,990 |
||
34 |
Trát lan can bậc tam cấp vữa XM PCB30 mác 75 |
|
1.554 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
131,918 |
||
35 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
24.638 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,359 |
||
36 |
Cạo bỏ lớp sơn sắt han zỉ |
|
24.638 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
53,779 |
||
37 |
Láng mái hiên, sê nô dày 2cm, vữa XM M75 PCB30 |
|
52.294 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
42,624 |
||
38 |
Quét Sika Proof Membrane chống thấm sê nô |
|
52.294 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
222,014 |
||
39 |
Lát đá bậc cầu thang, vữa XM M75 PCB30 |
|
16.611 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,297,393 |
||
40 |
Gia công lan can thang + lan can hiên bằng thép |
|
0.369 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,956,640 |
||
41 |
Lắp dựng lan cầu thang + lan can hiên |
|
34.893 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
178,259 |
||
42 |
Sơn sắt thép lan can, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
13.406 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,393 |
||
43 |
Vệ sinh tường trong và ngoài trước khi sơn lại |
|
6 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
269,000 |
||
44 |
Vệ sinh các cấu kiện khác trước khi sơn lại |
|
2 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
269,000 |
||
45 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
253.309 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,689 |
||
46 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
634.302 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
54,534 |
||
47 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
3.045 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,287,356 |
||
48 |
Điện chiếu sáng trụ sở |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
49 |
Đèn Tube LED dài 1,2m, 2x20w |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
501,375 |
||
50 |
Đèn LED ốp trần vuông 12 w |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
428,500 |
||
51 |
Lắp đặt quạt điện - Quạt trần ( tận dụng) |
|
8 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
64,125 |
||
52 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
71,450 |
||
53 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2 |
|
100 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,930 |
||
54 |
Bình bột cứu hỏa ABC 4kg MFZL4 |
|
4 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
617,750 |
||
55 |
Hộp đựng bình chữa cháy |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,327,000 |
||
56 |
Bảng nội quy tiêu lệnh chữa cháy |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
134,000 |
||
57 |
Thu lôi chống sét nhà trụ sở |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
58 |
Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
190,667 |
||
59 |
Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,5m |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
403,333 |
||
60 |
Kéo rải dây dẫn sét và dây thu sét Loại dây thép D10mm |
|
40 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
40,475 |
||
61 |
Chân bật sắt fi 8 L=600 |
|
14 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,429 |
||
62 |
Sửa chữa nhà vệ sinh |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
63 |
Tháo dỡ điện thiết bị điện |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
294,000 |
||
64 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
32,500 |
||
65 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
44,000 |
||
66 |
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,000 |
||
67 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
6.796 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,772 |
||
68 |
Phá dỡ nền lát gạch |
|
8.112 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
24,162 |
||
69 |
Tháo dỡ gạch ốp tường |
|
16.956 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,378 |
||
70 |
Phá lớp vữa trát tường |
|
72.933 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,276 |
||
71 |
Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần |
|
14.967 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
51,112 |
||
72 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
3.434 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,373 |
||
73 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T |
|
3.434 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
54,747 |
||
74 |
Gia công + LD cửa đi mở quay nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
6.076 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,168,367 |
||
75 |
Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,415,750 |
||
76 |
Gia công + LD cửa sổ mở hất nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
0.72 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,100,000 |
||
77 |
Phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh tay cài đồng bộ |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
579,000 |
||
78 |
Lát nền, sàn vệ sinh gạch chống trơn 300x300, vữa XM PCB30 mác 75 |
|
8.112 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
267,875 |
||
79 |
Công tác ốp gạch vào tường vệ sinh gạch 300x600 vữa XM PCB30 mác 75 |
|
53.094 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
394,188 |
||
80 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M50 PCB30 |
|
34.769 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
91,547 |
||
81 |
Trát trần, má cửa và các CK khác vữa XM M75 PCB30 |
|
17.713 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
181,787 |
||
82 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
41.932 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,679 |
||
83 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
10.55 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
54,502 |
||
84 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
0.216 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,287,037 |
||
85 |
Đá Kim sa làm bàn chậu |
|
2.18 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
1,930,275 |
||
86 |
Lắp đặt giá đỡ bàn chậu |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
478,750 |
||
87 |
Lắp đặt chậu rửa âm bàn |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,774,500 |
||
88 |
Xi phông chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
553,500 |
||
89 |
Vòi chậu rửa |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,686,500 |
||
90 |
Lắp đặt gương soi 800x600 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,393,000 |
||
91 |
Lắp đặt chậu xí bệt |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,715,500 |
||
92 |
Lắp đặt vòi xịt vệ sinh |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
239,000 |
||
93 |
Tê thép Inok d=15mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
29,000 |
||
94 |
Phụ kiện phòng tắm,nhà vệ sinh ( Giá đỡ trước gương, giá đựng xà phòng, hộp giấy ,bàn chải, móc áo) |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,094,000 |
||
95 |
Lắp đặt phễu thu sàn INOX đường kính 100mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
122,500 |
||
96 |
Đèn LED ốp trần vuông 12 w |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
428,500 |
||
97 |
Lắp đặt công tắc đơn 16A |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
74,000 |
||
98 |
Lắp đặt aptomat MCB - 1P 20A/220V |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
162,000 |
||
99 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
71,400 |
||
100 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,100 |
||
101 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2 |
|
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,950 |
||
102 |
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
193,000 |
||
103 |
Lắp đặt hộp nối dây 100x100 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
87,971 |
||
104 |
Đế âm chôn tường |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,500 |
||
105 |
Nhà bảo vệ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
106 |
Tháo dỡ điện thiết bị điện |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
294,000 |
||
107 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
|
8.532 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,721 |
||
108 |
Phá lớp vữa trát tường |
|
111.706 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
32,272 |
||
109 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
|
1.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
27,139 |
||
110 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T |
|
1.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
54,867 |
||
111 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 PCB40 |
|
3.535 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,423,762 |
||
112 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75 PCB30 |
|
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,740,000 |
||
113 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
|
64.022 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
94,140 |
||
114 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
|
54.367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
75,781 |
||
115 |
Gia công + LD cửa sổ mở trượt nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
1.397 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,994,989 |
||
116 |
Phụ kiện cửa sổ mở trượt khóa bán nguyệt |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
277,000 |
||
117 |
Gia công + LD cửa đi nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
|
1.736 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,168,203 |
||
118 |
Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,416,000 |
||
119 |
Gia công + LD vách nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly |
|
0.635 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
1,664,567 |
||
120 |
Gia công hoa sắt cửa sổ |
|
0.036 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
43,333,330 |
||
121 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
|
2.032 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
74,311 |
||
122 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
1.512 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
88,624 |
||
123 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM M75 PCB30 |
|
17.874 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
388,833 |
||
124 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
64.022 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,696 |
||
125 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
|
54.367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
54,537 |
||
126 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
|
0.709 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
2,287,729 |
||
127 |
Đèn Tube LED dài 1,2m, 2x20w |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
501,500 |
||
128 |
Lắp đặt công tắc đơn 16A |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
74,001 |
||
129 |
Lắp đặt aptomat MCB - 2P 20A/220V |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
162,000 |
||
130 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
|
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
71,433 |
||
131 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
53,100 |
||
132 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x2,5mm2 |
|
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
38,900 |
||
133 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2 |
|
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
26,933 |
||
134 |
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
193,000 |
||
135 |
Lắp đặt hộp nối dây 100x100 |
|
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
87,181 |
||
136 |
Đế âm chôn tường |
|
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,500 |
||
137 |
Sân lát gạch+ kè đá |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
138 |
Lát nền gạch Tezzero 400x400 XM PCB30 mác 75 |
|
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
193,417 |
||
139 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo phẳng nền đá 1x2, mác 150 PCB40 |
|
6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,423,833 |
||
140 |
Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM M100 PCB40 |
|
40.254 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
36,195 |
||
141 |
Sơn tường kè |
|
40.254 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
66,677 |
||
142 |
Nhà để xe |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
143 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
|
0.98 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
333,673 |
||
144 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 PCB30 |
|
0.196 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,341,837 |
||
145 |
Đắp đất móng |
|
0.327 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
149,847 |
||
146 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 PCB40 |
|
0.864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,496,528 |
||
147 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật |
|
0.058 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
15,896,552 |
||
148 |
Gia công cột bằng thép ống tráng kẽm |
|
0.088 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
39,818,183 |
||
149 |
Gia công xà gồ thép hộp tráng kẽm |
|
0.2 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
37,030,000 |
||
150 |
Gia công vì kèo thép hộp tráng kẽm |
|
0.127 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
50,086,614 |
||
151 |
Gia công giằng đầu cột thép hộp tráng kẽm 40x80x2 |
|
0.026 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
39,730,769 |
||
152 |
Lắp dựng cột thép |
|
0.088 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
5,534,091 |
||
153 |
Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m |
|
0.127 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,905,512 |
||
154 |
Lắp dựng xà gồ thép |
|
0.2 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
3,290,000 |
||
155 |
Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông |
|
0.26 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
4,496,154 |
||
156 |
Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 0,45mm |
|
0.427 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
23,018,730 |
||
157 |
Nhà để xe tháo dỡ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
158 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
|
24.996 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,800 |
||
159 |
Tháo dỡ các kết cấu thép |
|
0.345 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
8,188,501 |
||
160 |
Sửa chữa nhà trụ sở |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
161 |
Tháo dỡ ống thoát nước mái +thu lôi chống sét + thiết bị điện |
|
4 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
294,000 |
||
162 |
Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m |
|
109.776 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
11,760 |
||
163 |
Phá dỡ lan can thang xây gạch chiều dày <=11cm |
|
1.511 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
309,067 |