Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Lắp đặt công tắc đơn 16A |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
2 |
Lắp đặt aptomat MCB - 1P 20A/220V |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
3 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
4 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
5 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2 |
20 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
6 |
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
7 |
Lắp đặt hộp nối dây 100x100 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
8 |
Đế âm chôn tường |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
9 |
Nhà bảo vệ |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
10 |
Tháo dỡ điện thiết bị điện |
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
11 |
Tháo dỡ cửa bằng thủ công |
8.532 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
12 |
Phá lớp vữa trát tường |
111.706 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
13 |
Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T |
1.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
14 |
Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T |
1.695 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
15 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 PCB40 |
3.535 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
16 |
Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM M75 PCB30 |
1 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
17 |
Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
64.022 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
18 |
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM M75 PCB30 |
54.367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
19 |
Gia công + LD cửa sổ mở trượt nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
1.397 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
20 |
Phụ kiện cửa sổ mở trượt khóa bán nguyệt |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
21 |
Gia công + LD cửa đi nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly ( chưa bao gồm phụ kiện) |
1.736 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
22 |
Phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh khóa 1 điểm, bản lề cối đồng bộ |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
23 |
Gia công + LD vách nhôm Queen hệ 55, kính dán an toàn 6,38 ly |
0.635 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
24 |
Gia công hoa sắt cửa sổ |
0.036 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
25 |
Lắp dựng hoa sắt cửa |
2.032 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
26 |
Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
1.512 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
27 |
Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM M75 PCB30 |
17.874 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
28 |
Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
64.022 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
29 |
Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ |
54.367 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
30 |
Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m |
0.709 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
31 |
Đèn Tube LED dài 1,2m, 2x20w |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
32 |
Lắp đặt công tắc đơn 16A |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
33 |
Lắp đặt aptomat MCB - 2P 20A/220V |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
34 |
Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm |
30 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
35 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi đồng bọc PVC 2x4mm2 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
36 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x2,5mm2 |
10 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
37 |
Lắp đặt dây dẫn 2 ruột lõi dồng bọc PVC 2x1,5mm2 |
15 |
m |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
38 |
Tủ AUTOMAT 4P- ROMAN |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
39 |
Lắp đặt hộp nối dây 100x100 |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
40 |
Đế âm chôn tường |
4 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
41 |
Sân lát gạch+ kè đá |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
42 |
Lát nền gạch Tezzero 400x400 XM PCB30 mác 75 |
120 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tạo phẳng nền đá 1x2, mác 150 PCB40 |
6 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
44 |
Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM M100 PCB40 |
40.254 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
45 |
Sơn tường kè |
40.254 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
46 |
Nhà để xe |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
47 |
Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III |
0.98 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
48 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 PCB30 |
0.196 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
49 |
Đắp đất móng |
0.327 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 PCB40 |
0.864 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Phường Kỳ Sơn, thành phố Hoà Bình, tỉnh Hoà Bình |
08 tháng |