Shopping for uniforms

        Watching
Tender ID
Views
33
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Shopping for uniforms
Bidding method
Online bidding
Tender value
849.625.810 VND
Estimated price
849.625.810 VND
Completion date
09:10 27/07/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0300398889 0300398889

TỔNG CÔNG TY MAY NHÀ BÈ CÔNG TY CỔ PHẦN

698.984.000 VND 698.984.000 VND 60 day 60 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Áo sơ mi dài tay không thêu Nam
SD
95
Cái
Thành phần: (± 3): 47% Polyester; 53% Visco. Khối lượng: (± 5):138g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 636, Ngang (sợi/10cm):408. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
286,000
2
Áo sơ mi ngắn tay không thêu Nam
SN
68
Cái
Thành phần: (± 3): 47% Polyester; 53% Visco. Khối lượng: (± 5):138g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 636, Ngang (sợi/10cm):408. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 50/1, Ngang (Ne) 50/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
286,000
3
Quần Tây nam
Q
164
Cái
Thành phần: (± 3): 78% Polyester; 22% Visco. Khối lượng: (± 5):280g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 590, Ngang (sợi/10cm):340. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne) 25/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
330,000
4
Áo phông in logo ngắn tay Nam
AT
120
Cái
Thành phần: (±3): 34% polyester, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (±5): Hàng vòng (Sợi/10cm):196, Cột vòng (Sợi/10cm):136. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6)
Việt Nam
136,400
5
Áo phông in logo dài tay Nam
AT
111
Cái
Thành phần: (±3): 34% polyester, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (±5): Hàng vòng (Sợi/10cm):196, Cột vòng (Sợi/10cm):136. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6)
Việt Nam
136,400
6
Áo BHLĐ ngắn tay Nam
QBHLD
15
Cái
Thành phần: (±3): 66% polyester, 15% bông, 19% Visco. Khối lượng (±5):149g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 246, Ngang (sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne) 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3)
Việt Nam
199,100
7
Áo BHLĐ dài tay Nam
ABHLD
22
Cái
Thành phần: (±3): 66% polyester, 15% bông, 19% Visco. Khối lượng (±5):149g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 246, Ngang (sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne) 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3):
Việt Nam
199,100
8
Quần BHLĐ Nam
QBHLD
267
Cái
Thành phần (±3): 42% polyester, 58% Bông. Khối lượng (±5): 204g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 444, Ngang (sợi/10cm): 210. Độ nhỏ sợi tách từ vải (±3): Dọc (Ne):20/1, Ngang (Ne):20/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3):
Việt Nam
212,300
9
Áo sơ mi dài tay không thêu Nữ
SND
391
Cái
Thành phần: (± 3): 48% Polyester,48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng: (± 5):166g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 632, Ngang (sợi/10cm):392. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
269,500
10
Áo sơ mi ngắn tay không thêu Nữ
SNN
329
Cái
Thành phần: (± 3): 48% Polyester,48% Visco, 4% Spandex. Khối lượng: (± 5):166g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 632, Ngang (sợi/10cm):392. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/1, Ngang (Ne) 38/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
269,500
11
Quần Tây Nữ
QN
330
Cái
Thành phần: (± 3): 76% Polyester; 21% Visco, 3% Spandex. Khối lượng: (± 5):239g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 390, Ngang (sợi/10cm):330. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne) 21/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
286,000
12
Jupe Nữ
V
390
Cái
Thành phần: (± 3): 76% Polyester; 21% Visco, 3% Spandex. Khối lượng: (± 5):239g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 390, Ngang (sợi/10cm):330. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 20/1, Ngang (Ne) 21/1. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
286,000
13
Áo phông in logo dài tay Nữ
AT
117
Cái
Thành phần: (±3): 34% polyester, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (±5): Hàng vòng (Sợi/10cm):196, Cột vòng (Sợi/10cm):136. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6)
Việt Nam
136,400
14
Áo phông in logo ngắn tay Nữ
AT
118
Cái
Thành phần: (±3): 34% polyester, 66% Bông. Khối lượng (±5): 203g/m2. Mật độ sợi (±5): Hàng vòng (Sợi/10cm):196, Cột vòng (Sợi/10cm):136. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 32/1, Ngang (Den): 80 Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 6)
Việt Nam
136,400
15
Áo BHLĐ ngắn tay Nữ
ABHLD
25
Cái
Thành phần: (±3): 66% polyester, 15% bông, 19% Visco. Khối lượng (±5):149g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 246, Ngang (sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne) 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3):
Việt Nam
199,100
16
Áo BHLĐ dài tay Nữ
ABHLD
25
Cái
Thành phần: (±3): 66% polyester, 15% bông, 19% Visco. Khối lượng (±5):149g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 246, Ngang (sợi/10cm): 262. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 45/2, Ngang (Ne) 45/2. Thay đổi kích thước sau giặt (≤3):
Việt Nam
199,100
17
Quần BHLĐ Nữ
QBHLD
286
Cái
Thành phần: (± 3): 74% Polyester,24% Visco, 2% Spandex Khối lượng: (± 5): 238g/m2. Mật độ sợi(± 5): Dọc (sợi/10cm): 464, Ngang (sợi/10cm): 298. Độ nhỏ sợi tách từ vải: (± 3): Dọc (Ne): 38/2, Ngang (Den) 170. Thay đổi kích thước sau giặt (≤ 3)
Việt Nam
212,300
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second