Supplementing Generic medicine for Bai Chay Hospital in 2025 (phase 1) 2nd time

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Supplementing Generic medicine for Bai Chay Hospital in 2025 (phase 1) 2nd time
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.370.312.270 VND
Publication date
09:39 19/12/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
2616/QĐ-BVBC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Bai Chay Hospital
Approval date
18/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0315469620 AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED 143.850.000 199.500.000 1 See details
2 vn5700497555 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG 150.000.000 150.000.000 1 See details
3 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 720.000.000 720.000.000 1 See details
4 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 185.571.600 185.571.600 4 See details
5 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 171.600.000 188.400.000 3 See details
6 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 4.302.792.910 4.302.792.910 10 See details
7 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 17.400.000 22.932.000 1 See details
8 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 288.000.000 288.000.000 1 See details
9 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 66.600.000 66.600.000 1 See details
10 vn0106990893 DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 277.200.000 277.800.000 1 See details
11 vn5700103881 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG 119.400.000 119.400.000 2 See details
12 vn0107960796 FAMED TRADING JOINT STOCK COMPANY 181.560.000 181.560.000 1 See details
13 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 108.864.000 108.864.000 1 See details
14 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 1.545.170.160 1.545.170.160 4 See details
15 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 87.300.000 88.200.000 1 See details
Total: 15 contractors 8.365.308.670 8.444.790.670 33
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500485392
BSG052
Gimtafort
Hydrocortison
10mg
893110243724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên
Viên
60,000
4,620
277,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN
4
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
2
PP2500485413
BSG073
Rixathon
Rituximab
100mg/10ml
383410647024
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 2 lọ x 10ml
Lọ
120
4,352,063
522,247,560
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
3
PP2500485395
BSG055
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid
75mg + 100mg
535110007223
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,200
16,880
70,896,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
4
PP2500485401
BSG061
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
48,000
2,450
117,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
5
PP2500485404
BSG064
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
120
9,643,200
1,157,184,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
6
PP2500485406
BSG066
Pulmicort Respules
Budesonid
1mg/2ml
730110131924
Hít/Đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
41,000
24,906
1,021,146,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
7
PP2500485403
BSG063
Zapnex-5
Olanzapin
5mg
893110884024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm
Viên
6,000
414
2,484,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
8
PP2500485396
BSG056
Clopiaspirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,400
9,500
79,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
2
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
9
PP2500485411
BSG071
Tamiflu
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat)
75mg
VN-22143-19
Uống
Viên nang cứng
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd.
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,800
44,877
484,671,600
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
10
PP2500485378
BSG038
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
500mg/5ml x 10ml
893110058324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
Ống
30,000
24,000
720,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
11
PP2500485421
BSG081
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
180
194,500
35,010,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
12
PP2500485410
BSG070
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
90
606,375
54,573,750
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
13
PP2500485376
BSG036
Vadyrano 7.5mg
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg
7,5mg
520110771224
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Greece
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
21,000
6,850
143,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
14
PP2500485405
BSG065
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
120
2,232,518
267,902,160
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
5
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
15
PP2500485397
BSG057
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
893110064223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
6,250
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG
2
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
16
PP2500485391
BSG051
Duphalac
Lactulose
10g/15ml
870100067323
Uống
Dung dịch uống
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 20 gói x 15ml
Gói
30,000
5,600
168,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
17
PP2500485418
BSG078
Fenofibrat 300mg
Fenofibrat
300mg
VD-23652-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,300
39,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG
2
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
18
PP2500485382
BSG042
Toujeo Solostar
Insulin glargine
300 (đơn vị) U/ml
400410304624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml
Bút tiêm
120
415,000
49,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
30 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
19
PP2500485408
BSG068
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.P.A
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
1,800
69,300
124,740,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
60 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
20
PP2500485412
BSG072
Rixathon
Rituximab
500mg/50ml
383410647124
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 1 lọ x 50 ml
Lọ
120
13,800,625
1,656,075,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
21
PP2500485409
BSG069
Forxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat)
10mg
VN3-37-18
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,600
19,000
30,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
22
PP2500485388
BSG048
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,800
37,000
66,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
23
PP2500485383
BSG043
Sanlein 0.3
Natri hyaluronat tinh khiết
15mg/5ml
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
600
126,000
75,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
24
PP2500485389
BSG049
Egolanza
Olanzapine
10mg
599110407423 (VN-19639-16)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
6,000
2,900
17,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
60 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
25
PP2500485384
BSG044
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
6,500
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
26
PP2500485419
BSG079
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Astrea Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
21,000
7,053
148,113,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
27
PP2500485422
BSG082
URSOLIV 250
Ursodeoxycholic acid
250mg
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022), Công văn số 32571e/QLD-ĐK ngày 13/11/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH
Uống
Viên nang cứng
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
6,900
82,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
28
PP2500485407
BSG067
Klacid
Clarithromycin
125mg/5ml/ Hộp 60ml
899110399323
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
PT. Abbott Indonesia
Indonesia
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
900
103,140
92,826,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
5
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
29
PP2500485387
BSG047
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
3,600
80,000
288,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
30 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
30
PP2500485399
BSG059
Dipartate
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O)
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên
Viên
108,000
1,008
108,864,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
31
PP2500485380
BSG040
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
0,5mg
599110007623
Uống
Viên nang mềm
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
420
9,680
4,065,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
32
PP2500485402
BSG062
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110224300
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
970
87,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
2
36 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
33
PP2500485398
BSG058
Dkasonide
Budesonide
64mcg/liều, 120 liều
893110148523
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt
Lọ
2,040
89,000
181,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED
4
24 tháng
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực
2616/QĐ-BVBC
18/12/2025
Bai Chay Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second