Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0315469620 | AN PHAT PHARMACEUTICAL COSMETICS COMPANY LIMITED | 143.850.000 | 199.500.000 | 1 | See details |
| 2 | vn5700497555 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG | 150.000.000 | 150.000.000 | 1 | See details |
| 3 | vn0300523385 | SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 720.000.000 | 720.000.000 | 1 | See details |
| 4 | vn0316417470 | GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 185.571.600 | 185.571.600 | 4 | See details |
| 5 | vn0100109699 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY | 171.600.000 | 188.400.000 | 3 | See details |
| 6 | vn0103053042 | NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED | 4.302.792.910 | 4.302.792.910 | 10 | See details |
| 7 | vn0302375710 | VIETHA PHARMA CORP. | 17.400.000 | 22.932.000 | 1 | See details |
| 8 | vn2500228415 | VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 288.000.000 | 288.000.000 | 1 | See details |
| 9 | vn0101400572 | MERAP GROUP CORPORATION | 66.600.000 | 66.600.000 | 1 | See details |
| 10 | vn0106990893 | DAI DUC TIN PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 277.200.000 | 277.800.000 | 1 | See details |
| 11 | vn5700103881 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG | 119.400.000 | 119.400.000 | 2 | See details |
| 12 | vn0107960796 | FAMED TRADING JOINT STOCK COMPANY | 181.560.000 | 181.560.000 | 1 | See details |
| 13 | vn0109035096 | STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED | 108.864.000 | 108.864.000 | 1 | See details |
| 14 | vn0301140748 | HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD | 1.545.170.160 | 1.545.170.160 | 4 | See details |
| 15 | vn0303923529 | SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | 87.300.000 | 88.200.000 | 1 | See details |
| Total: 15 contractors | 8.365.308.670 | 8.444.790.670 | 33 | |||
1 |
PP2500485392 |
BSG052 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
60,000 |
4,620 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
4 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
2 |
PP2500485413 |
BSG073 |
Rixathon |
Rituximab |
100mg/10ml |
383410647024 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 2 lọ x 10ml |
Lọ |
120 |
4,352,063 |
522,247,560 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
3 |
PP2500485395 |
BSG055 |
Clopidogrel/Aspirin Teva 75mg/100mg |
Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel bisulphate) + Acetylsalicylic acid |
75mg + 100mg |
535110007223 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,200 |
16,880 |
70,896,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
4 |
PP2500485401 |
BSG061 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
48,000 |
2,450 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
5 |
PP2500485404 |
BSG064 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
120 |
9,643,200 |
1,157,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
6 |
PP2500485406 |
BSG066 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
41,000 |
24,906 |
1,021,146,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
7 |
PP2500485403 |
BSG063 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
6,000 |
414 |
2,484,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
8 |
PP2500485396 |
BSG056 |
Clopiaspirin 75/100 |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) 75mg; Acid acetylsalicylic 100mg |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,400 |
9,500 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
9 |
PP2500485411 |
BSG071 |
Tamiflu |
Oseltamivir (dưới dạng oseltamivir phosphat) |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,800 |
44,877 |
484,671,600 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
10 |
PP2500485378 |
BSG038 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
500mg/5ml x 10ml |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
24,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
11 |
PP2500485421 |
BSG081 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
180 |
194,500 |
35,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
12 |
PP2500485410 |
BSG070 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml) x 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
90 |
606,375 |
54,573,750 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
13 |
PP2500485376 |
BSG036 |
Vadyrano 7.5mg |
Ivabradin (tương đương Ivabradin hydroclorid 8,085mg) 7,5mg |
7,5mg |
520110771224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
21,000 |
6,850 |
143,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
14 |
PP2500485405 |
BSG065 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
120 |
2,232,518 |
267,902,160 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
15 |
PP2500485397 |
BSG057 |
Ezecept 20/10 |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
893110064223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
6,250 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG DƯƠNG |
2 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
16 |
PP2500485391 |
BSG051 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 20 gói x 15ml |
Gói |
30,000 |
5,600 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
17 |
PP2500485418 |
BSG078 |
Fenofibrat 300mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,300 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẠ LONG |
2 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
18 |
PP2500485382 |
BSG042 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
120 |
415,000 |
49,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
19 |
PP2500485408 |
BSG068 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.P.A |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,800 |
69,300 |
124,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
20 |
PP2500485412 |
BSG072 |
Rixathon |
Rituximab |
500mg/50ml |
383410647124 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 50 ml |
Lọ |
120 |
13,800,625 |
1,656,075,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
21 |
PP2500485409 |
BSG069 |
Forxiga |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) |
10mg |
VN3-37-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd |
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,600 |
19,000 |
30,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
22 |
PP2500485388 |
BSG048 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,800 |
37,000 |
66,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
23 |
PP2500485383 |
BSG043 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.-Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
600 |
126,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
24 |
PP2500485389 |
BSG049 |
Egolanza |
Olanzapine |
10mg |
599110407423 (VN-19639-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
6,000 |
2,900 |
17,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
60 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
25 |
PP2500485384 |
BSG044 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
6,500 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
26 |
PP2500485419 |
BSG079 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
21,000 |
7,053 |
148,113,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
27 |
PP2500485422 |
BSG082 |
URSOLIV 250 |
Ursodeoxycholic acid |
250mg |
VN-18372-14 kèm công văn số 976/QLD-ĐK ngày 19/01/2016 về việc thay đổi tên nhà sản xuất, thay đổi địa điểm sản xuất và quyết định số 265/QĐ-QLD ngày 11 tháng 5 năm 2022 V/v duy trì hiệu lực số đắng ký 05 năm kể từ ngày ký (11/5/2022), Công văn số 32571e/QLD-ĐK ngày 13/11/2024 V/v thay đổi, bổ sung đối với thuốc đã được cấp GĐKLH |
Uống |
Viên nang cứng |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
6,900 |
82,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
28 |
PP2500485407 |
BSG067 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
900 |
103,140 |
92,826,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
29 |
PP2500485387 |
BSG047 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
3,600 |
80,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
30 |
PP2500485399 |
BSG059 |
Dipartate |
Magnesi aspartat (dùng dưới dạng Magnesi aspartat.2H2O); Kali aspartat (dùng dưới dạng Kali aspartat.1/2 H2O) |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
108,000 |
1,008 |
108,864,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
31 |
PP2500485380 |
BSG040 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
420 |
9,680 |
4,065,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
32 |
PP2500485402 |
BSG062 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
970 |
87,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |
|
33 |
PP2500485398 |
BSG058 |
Dkasonide |
Budesonide |
64mcg/liều, 120 liều |
893110148523 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
2,040 |
89,000 |
181,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED |
4 |
24 tháng |
06 tháng kể từ khi hợp đồng có hiệu lực |
2616/QĐ-BVBC |
18/12/2025 |
Bai Chay Hospital |