Thông tin liên hệ
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Căn cứ khoản 14 Điều 3 Luật Đầu tư 2020 quy định như sau:
14. Hợp đồng hợp tác kinh doanh (sau đây gọi là hợp đồng BCC) là hợp đồng được ký giữa các nhà đầu tư nhằm hợp tác kinh doanh, phân chia lợi nhuận, phân chia sản phẩm theo quy định của pháp luật mà không thành lập tổ chức kinh tế.
Như vậy, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) là hình thức hợp tác trực tiếp giữa các nhà đầu tư, trong đó các bên thống nhất góp nguồn lực để thực hiện hoạt động kinh doanh chung và cùng hưởng lợi trên cơ sở thỏa thuận. Đây là dạng hợp đồng linh hoạt, phù hợp khi các bên muốn phối hợp đầu tư nhưng không muốn (hoặc không cần) lập pháp nhân mới.
Trong thực tế, hợp đồng hợp tác kinh doanh thường được gọi bằng thuật ngữ tiếng Anh là Business Cooperation Contract (BCC). Đây là thuật ngữ được sử dụng phổ biến, nhất là trong các tài liệu quốc tế, báo cáo đầu tư và hồ sơ pháp lý khi đề cập đến hình thức hợp tác giữa các nhà đầu tư để cùng triển khai hoạt động kinh doanh mà không thành lập pháp nhân mới.

Điều 27 và Điều 28 Luật Đầu tư 2020 có quy định về hợp đồng hợp tác kinh doanh như sau:
Điều 27. Đầu tư theo hình thức hợp đồng BCC
1. Hợp đồng BCC được ký kết giữa các nhà đầu tư trong nước thực hiện theo quy định của pháp luật về dân sự.
2. Hợp đồng BCC được ký kết giữa nhà đầu tư trong nước với nhà đầu tư nước ngoài hoặc giữa các nhà đầu tư nước ngoài thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định tại Điều 38 của Luật này.
3. Các bên tham gia hợp đồng BCC thành lập ban điều phối để thực hiện hợp đồng BCC. Chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của ban điều phối do các bên thỏa thuận.
Điều 28. Nội dung hợp đồng BCC
1. Hợp đồng BCC bao gồm các nội dung chủ yếu sau đây:
a) Tên, địa chỉ, người đại diện có thẩm quyền của các bên tham gia hợp đồng; địa chỉ giao dịch hoặc địa điểm thực hiện dự án đầu tư;
b) Mục tiêu và phạm vi hoạt động đầu tư kinh doanh;
c) Đóng góp của các bên tham gia hợp đồng và phân chia kết quả đầu tư kinh doanh giữa các bên;
d) Tiến độ và thời hạn thực hiện hợp đồng;
đ) Quyền, nghĩa vụ của các bên tham gia hợp đồng;
e) Sửa đổi, chuyển nhượng, chấm dứt hợp đồng;
g) Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng, phương thức giải quyết tranh chấp.
2. Trong quá trình thực hiện hợp đồng BCC, các bên tham gia hợp đồng được thỏa thuận sử dụng tài sản hình thành từ việc hợp tác kinh doanh để thành lập doanh nghiệp theo quy định của pháp luật về doanh nghiệp.
3. Các bên tham gia hợp đồng BCC có quyền thỏa thuận những nội dung khác không trái với quy định của pháp luật.
Như vậy, Điều 27 và 28 Luật Đầu tư 2020 đã xác định rõ chủ thể được ký hợp đồng BCC và các nội dung phải có trong hợp đồng BCC, giúp việc hợp tác giữa các nhà đầu tư được triển khai đúng quy định và có cơ sở pháp lý đầy đủ.

Dưới đây là bảng phân biệt hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và hợp đồng hợp tác công tư (PPP), giúp các nhà đầu tư nắm rõ khác biệt về chủ thể, mục đích và lĩnh vực áp dụng.
Tóm lại:
Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa quy định mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh cố định. Tuy nhiên, khi soạn thảo hợp đồng hợp tác kinh doanh, các bên cần đảm bảo đầy đủ các thông tin và điều khoản bắt buộc theo quy định pháp luật.
Dưới đây là một số mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh bạn có thể tham khảo:
Đây là mẫu hợp đồng dành cho trường hợp hai cá nhân cùng góp vốn, tài sản hoặc nguồn lực để triển khai hoạt động kinh doanh chung, phân chia lợi nhuận và sản phẩm theo thỏa thuận.
Xem và tải mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa 2 cá nhân TẠI ĐÂY!

Mẫu này phù hợp cho hai doanh nghiệp ký kết hợp đồng hợp tác kinh doanh, xác định rõ quyền và nghĩa vụ, cơ cấu đóng góp vốn và phân chia lợi nhuận giữa các bên.
Xem và tải mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa 2 doanh nghiệp TẠI ĐÂY!

Dành cho trường hợp một cá nhân hợp tác với một doanh nghiệp, mẫu hợp đồng này quy định chi tiết về phạm vi hợp tác, lợi nhuận, rủi ro và các quyền lợi của từng bên.
Xem và tải mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa cá nhân và doanh nghiệp TẠI ĐÂY!

Khi hợp tác kinh doanh gồm 3 doanh nghiệp, mẫu hợp đồng này giúp phân định trách nhiệm, quyền lợi và cơ cấu quản lý chung giữa các bên, đồng thời đảm bảo sự minh bạch trong phân chia lợi nhuận.
Xem và tải mẫu hợp đồng hợp tác kinh doanh giữa 3 doanh nghiệp TẠI ĐÂY!

Như vậy, việc nắm rõ hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) và các mẫu hợp đồng phù hợp với từng đối tượng giúp các nhà đầu tư triển khai hợp tác một cách hiệu quả, đảm bảo quyền lợi và tuân thủ đúng quy định pháp luật. Bạn có thể tham khảo các mẫu hợp đồng BCC mới nhất DauThau.info đã đề cập bên trên để áp dụng cho dự án kinh doanh của mình!
Trường hợp có nhu cầu tìm hiểu thêm về hợp đồng hợp tác kinh doanh hoặc các vấn đề liên quan đến đấu thầu, bạn có thể liên hệ ngay với DauThau.info để được hỗ trợ kịp thời!
Tác giả: Hồ Thị Hoa Phượng
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn