Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Đổ bê tông mối nối, đá 1x2, mác 250 |
0.1701 |
m3 |
||
2 |
Bê tông rải mặt đá (0,5x1) M250#, dày 6cm |
1.755 |
m3 |
||
3 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.4458 |
100m3 |
||
4 |
Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông ống cống, đá 1x2, mác 300 |
11.403 |
m3 |
||
5 |
Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn các loại cấu kiện khác |
1.0674 |
100m2 |
||
6 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18mm |
0.9566 |
tấn |
||
7 |
Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10mm |
0.4017 |
tấn |
||
8 |
Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 1600x1600mm |
9 |
đoạn cống |
||
9 |
Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 1600x1600mm |
8 |
mối nối |
||
10 |
Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mối nối công hộp, đường kính cốt thép <= 10mm |
0.0126 |
tấn |
||
11 |
Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa |
52.38 |
m2 |
||
12 |
Vữa đệm BTXM M100# dày 2cm |
0.6984 |
m2 |
||
13 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
19.8835 |
m3 |
||
14 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 |
4.2287 |
m3 |
||
15 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.3191 |
100m2 |
||
16 |
Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm |
0.3095 |
100m2 |
||
17 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
3.1507 |
100m3 |
||
18 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.9176 |
100m3 |
||
19 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
0.1728 |
m3 |
||
20 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mái bờ kênh mương dày <=20cm, đá 1x2, mác 150 |
21.9809 |
m3 |
||
21 |
Vữa đệm BTXM M50# dày 3cm |
183.1746 |
m2 |
||
22 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
2.4864 |
m3 |
||
23 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
5.612 |
m3 |
||
24 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài |
0.2358 |
100m2 |
||
25 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.1658 |
100m3 |
||
26 |
Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
0.1357 |
100m3 |
||
27 |
Đào nền đường trong phạm vi <= 100m, bằng máy ủi 110CV, đất cấp III |
6.4295 |
100m3 |
||
28 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III |
8.0369 |
100m3 |
||
29 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
8.0369 |
100m3 |
||
30 |
Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II |
1.6074 |
100m3 |
||
31 |
Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
9.7119 |
100m3 |
||
32 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 300m, đất cấp III |
9.7119 |
100m3 |
||
33 |
Đào rãnh, máy đào 0,8m3, đất cấp III |
1.7139 |
100m3 |
||
34 |
Vét hữu cơ bằng máy đào 1,6 m3, đất cấp II |
11.551 |
100m3 |
||
35 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II |
14.8722 |
100m3 |
||
36 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3.5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II |
14.8722 |
100m3/1km |
||
37 |
Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
21.4101 |
100m3 |
||
38 |
Đắp đất lề đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
21.4991 |
100m3 |
||
39 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III |
24.3091 |
100m3 |
||
40 |
Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III |
24.3091 |
100m3 |
||
41 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3.5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III |
24.3091 |
100m3/1km |
||
42 |
Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 |
34.8763 |
100m2 |
||
43 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 250 |
1102.0618 |
m3 |
||
44 |
Rải giấy dầu lớp cách ly |
68.8789 |
100m2 |
||
45 |
Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường |
7.68 |
100m2 |
||
46 |
Thi công móng cấp phối đá dăm loại II Dmax 37,5mm |
9.2294 |
100m3 |
||
47 |
Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III |
0.9237 |
100m3 |
||
48 |
Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 |
5.7268 |
m3 |
||
49 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 |
18.5619 |
m3 |
||
50 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 2x4, mác 150 |
17.7412 |
m3 |