Invitation To Bid ( ITB, Tender Notice)

Construction costs

Find: 09:15 27/08/2022
Notice Status
Posted for the first time
Notify Area
Civil Works
Name of project
Renovating and upgrading Huu Trung 3 street, village 2, Trung Chau commune
Name of Tender Notice
Construction costs
Bid Solicitor
Contractor Selection Plan ID
Name of Contractor selection plan
The plan for selecting contractors for the renovation and upgrading works of Huu Trung 3 street, village 2, Trung Chau commune
Spending Category
Investment and Development Project
Funding source
Funds for auction of land use rights in Trung Chau commune and other legal sources
Range
Within the scope of the Law on Bidding
Method
Single Stage Single Envelope
Contract Type
All in one
Contract Period
To view full information, please Login or Register
Contractor selection methods
National competitive bidding
Package execution location
Time of bid closing
16:00 09/09/2022
Validity period of E-HSDT
90 days

Participating in tenders

Bidding method
Online bidding
Tender documents submission start from
09:10 27/08/2022
to
16:00 09/09/2022
Document Submission Fees
Tender Document Submission at
To view full information, please Login or Register

Bid award

Award date
16:00 09/09/2022
Awarded at
Website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Price Tender value
To view full information, please Login or Register
Amount in text format
To view full information, please Login or Register
Bid Opening Result
See details here . If you want to receive automatic bid opening notification via email, please upgrade your VIP1 account .
Bid award
See details here . If you want to receive automatic contractor selection results via email, please upgrade your VIP1 account .

Bid Security

Type
Guarantee letter
Amount of money
40.000.000 VND
Amount in text format
Forty million dong

Bidding documents

Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Requirements for main construction equipment

Number Equipment Type Device Features Minimum quantity required
1
Ô tô tự đổ (Tổng tải trọng TGGT
Vận chuyển đất, phế thải, còn thời hạn đăng kiểm
1
2
Máy trộn bê tông
Trộn bê tông, trộn vữa, có hoá đơn chứ từ chứng minh kèm theo
1
3
Máy đào
Đào, xúc đất, phế thải còn thời hạn đăng ký, đăng kiểm
1
4
Đầm cóc
Đầm đất, có hoá đơn chứng minh kèm theo
1
5
Đầm dùi >=1,0kW
Đầm bê tông, có hoá đơn chứng minh kèm theo
1
6
Máy thủy bình
Đo cao, đo xa, có hoá đơn chứng minh kèm theo
1
7
Máy lu bánh thép
Lun nền đường, bê tông nhựa, còn thời hạn đăng kiểm
1
8
Máy rải nhựa đường 600 tấn/h
Rải bê tông nhựa, còn thời hạn đăng kiểm
1
9
Máy cắt bê tông 7,5KW
Cắt bê tông, có hoá đơn chứng minh kèm theo
1

List of construction items:

Number Job Description Bidding Goods code Amount Calculation Unit Technical requirements/Main technical instructions Note
1 Cắt mặt đường BTXM
7,1073 10m Chương V
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
42,78 m3 Chương V
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác
29,8422 m3 Chương V
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi
0,2984 100m3 Chương V
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi
0,2984 100m3 Chương V
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I
0,2984 100m3 Chương V
7 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
23,2106 m3 Chương V
8 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph
72,9476 m3 Chương V
9 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph
39,2922 m3 Chương V
10 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi
1,7823 100m3 Chương V
11 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi
1,7823 100m3 Chương V
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV
1,7823 100m3 Chương V
13 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng
50,054 m3 Chương V
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II
4,5049 100m3 Chương V
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi
5,0054 100m3 Chương V
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi
5,0054 100m3 Chương V
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II
5,0054 100m3
18 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95
0,6951 100m3 Chương V
19 Đục nhám mặt bê tông
1.342,8 m2 Chương V
20 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2
13,428 100m2 Chương V
21 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường bù vênh trung bình đã lèn ép 4 cm
13,428 100m2 Chương V
22 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2
12,7752 100m2 Chương V
23 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C
12,7752 100m2 Chương V
24 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
0,7862 100m3 Chương V
25 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2
3,6088 100m2 Chương V
26 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C
3,6088 100m2 Chương V
27 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,98
0,609 100m3 Chương V
28 Mua đất đồi , đất đạt độ chặt K98
70,6475 m3 Chương V
29 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới
0,406 100m3 Chương V
30 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên
0,3654 100m3 Chương V
31 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2
2,0301 100m2 Chương V
32 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C
2,0301 100m2 Chương V
33 Mua sẵn rãnh BTCT mác 250 bao gồm thân rãnh kích thước BxH=400x500mm và nắp đan rãnh kích thước 1,0x0,6x0,12mm (phụ kiện đồng bộ nhà sản xuất)
686,65 m Chương V
34 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng
44,6323 m3 Chương V
35 Vận chuyển rãnh bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển
40,2168 10 tấn/1km Chương V
36 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng
686 cấu kiện Chương V
37 Lắp đặt rãnh BTCT
686 1 cấu kiện Chương V
38 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu
686 1 cấu kiện Chương V
39 Chèn mối nối rãnh bê tông cốt thép
685 mối nối Chương V
40 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax
5,0568 m3 Chương V
41 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật
0,226 100m2 Chương V
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng
7,5852 m3 Chương V
43 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75
23,408 m3 Chương V
44 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75
81,76 m2 Chương V
45 Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 1cm, vữa XM mác 75
19,264 m2 Chương V
46 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính
0,4715 tấn Chương V
47 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính
0,3595 tấn Chương V
48 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp
0,429 100m2 Chương V
49 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250
6,9563 m3 Chương V
50 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg-200kg bằng cần cẩu
28 1 cấu kiện Chương V

Utilities for you

Bidding information tracking
The Bid Tracking function helps you to quickly and promptly receive email notifications of changes to your bid package "Construction costs". In addition, you will also receive notification of bidding results and contractor selection results when the results are posted to the system.
Receive similar invitation to bid by email
To be one of the first to be emailed to tender notices of similar packages: "Construction costs" as soon as they are posted, sign up for DauThau.info's VIP 1 package .

Bidding cost calculator

Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)

Cost type Calculation formula Applicable fees (VND)
Annual account maintenance cost
Bid submission cost
Bid submission cost
Bid winning cost
Electronic bid bond connection cost
Total estimated cost

To view bid costs

You need to Login or Register to view the bidding cost.
Support and Error reporting
Support
What support do you need?
Reporting
Is there an error in the data on the page? You will be rewarded if you discover that the bidding package and KHLCNT have not met the online bidding regulations but DauThau.info does not warn or warns incorrectly.
Views: 55

You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second