Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Khung động mạch vành khung có chứa platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
|
29.828.250.000
|
29.828.250.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Khung động mạch vành khung không có platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
|
18.225.000.000
|
18.225.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Everolimus
|
31.102.500.000
|
31.102.500.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Non-Everolimus
|
16.605.000.000
|
16.605.000.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer vĩnh viễn
|
30.385.000.000
|
30.385.000.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer tự tiêu.
|
21.667.500.000
|
21.667.500.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở lớn
|
10.300.000.000
|
10.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
|
7.820.000.000
|
7.820.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus không trộn Polymer
|
8.500.000.000
|
8.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
|
8.100.000.000
|
8.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus không trộn Polymer
|
11.490.000.000
|
11.490.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer tự tiêu
|
12.000.000.000
|
12.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
|
11.550.000.000
|
11.550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
|
13.090.000.000
|
13.090.000.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
|
10.200.000.000
|
10.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm), đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm .Đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm.
|
13.800.000.000
|
13.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
|
7.845.000.000
|
7.845.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm
|
10.080.000.000
|
10.080.000.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
|
3.000.000.000
|
3.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
|
5.900.000.000
|
5.900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
|
19.320.000.000
|
19.320.000.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
|
5.753.000.000
|
5.753.000.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm).
|
2.898.000.000
|
2.898.000.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực rất cao (áp lực gây vỡ bóng ≥ 30atm),
|
4.350.000.000
|
4.350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao bằng kim loại để điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…).
|
6.600.000.000
|
6.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Bóng nong động mạch vành chuyên dụng có gắn dây hợp kim xoắn.
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Bóng nong động mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel, với chất mang iopromide , có độ dài đa dạng.
|
15.309.000.000
|
15.309.000.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Catheter chụp buồng tim có đánh dấu các cỡ
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...).
|
1.498.000.000
|
1.498.000.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay
|
4.050.000.000
|
4.050.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Bộ dụng cụ chụp kết quang trong lòng mạch (OCT)
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
|
44.800.000.000
|
44.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
|
3.449.700.000
|
3.449.700.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành FFR (bao gồm dây dẫn, cáp kết nối)
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥8.0 gf
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥1.5 gf
|
979.600.000
|
979.600.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, bọc toàn bộ bằng polymer,chịu lực thấp ≤ 1.0 gf.
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại mềm, độ linh hoạt cao (floppy, flexible), có phủ chất ái nước.
|
6.210.000.000
|
6.210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại hỗ trợ cao (extra support), lõi bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
|
10.800.000.000
|
10.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi đơn bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
|
2.520.000.000
|
2.520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), lòng rộng tối thiểu 0.071" (với 6F).
|
7.722.000.000
|
7.722.000.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành.
|
4.920.000.000
|
4.920.000.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Ống thông (Guiding Catheter) trợ giúp can thiệp động mạch vành loại đầu thẳng, có thể luồn trong guiding khác.
|
49.880.000
|
49.880.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn đầu tip thuôn nhỏ
|
3.850.000.000
|
3.850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Vi ống thông (micro catheter), tráng chất ái nước.
|
469.500.000
|
469.500.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Vi ống thông (micro catheter), loại 2 đường ra
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…).
|
6.513.885.000
|
6.513.885.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
|
5.040.000.000
|
5.040.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) dùng cho các tổn thương phức tạp
|
2.232.000.000
|
2.232.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu
|
400.000.000
|
400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...) phủ thuốc. Chiều dài khung tối đa ≥ 120 mm.
|
2.962.500.000
|
2.962.500.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 200 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
|
2.990.000.000
|
2.990.000.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.035"
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.018"
|
4.485.000.000
|
4.485.000.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Khung giá đỡ ngoại vi tự nở uốn theo đường đi mạch máu có khả năng đặt qua khớp
|
1.550.000.000
|
1.550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035"
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Khung giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Khung giá đỡ (stent) tự nở để điều trị các bệnh lý tắc mạch máu
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Khung giá đỡ (stent) động mạch thận.
|
1.074.000.000
|
1.074.000.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch. Kích cỡ đa dạng.
|
154.500.000
|
154.500.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
|
749.000.000
|
749.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035"
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
|
1.123.500.000
|
1.123.500.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
|
1.390.000.000
|
1.390.000.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018"
|
1.042.500.000
|
1.042.500.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối) phù hợp tổn thương phức tạp. Chiều dài bóng tối đa ≥ 200 mm.
|
790.000.000
|
790.000.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018"
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
|
417.000.000
|
417.000.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu),có phủ thuốc Paclitaxel.Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm.
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm.
|
3.500.000.000
|
3.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
|
615.000.000
|
615.000.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.018"
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel.
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.014"
|
1.640.000.000
|
1.640.000.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO mạch ngoại biên
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước, phủ polymer.
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 30 gf, có phủ lớp ái nước.
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho trường hợp đi dưới lớp nội mạc mạch máu, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 3.0 gf, có phủ lớp polymer.
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khóa cầm máu
|
2.430.000.000
|
2.430.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter)
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Vi ống thông hỗ trợ trong can thiệp tắc hoàn toàn mãn tính (CTO) mạch ngoại vi đầu xa phủ hydrophilic
|
987.000.000
|
987.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch ngoại biên.
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…).
|
560.000.000
|
560.000.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch ngoại biên (bao gồm : đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
|
690.000.000
|
690.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh tương thích với stent can thiệp động mạch cảnh và mạch ngoại biên
|
5.200.000.000
|
5.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn
|
22.960.000.000
|
22.960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ).
|
26.240.000.000
|
26.240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực
|
19.460.000.000
|
19.460.000.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
|
16.680.000.000
|
16.680.000.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Stent graft phụ nối dài, cho động mạch chủ ngực, dùng kèm theo bộ stent graft chính cho động mạch chủ ngực.
|
1.170.000.000
|
1.170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chủ ngực- bụng.
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chậu.
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Bộ Stent Graft hoàn chỉnh (bao gồm thân, cổ và các nhánh bên) cho động mạch chủ bụng có khả năng bảo tồn động mạch chậu trong.
|
11.550.000.000
|
11.550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu.
|
8.475.000.000
|
8.475.000.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ)
|
6.900.000.000
|
6.900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua ống thông, dạng kẹp mép van.
|
8.760.000.000
|
8.760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Dây dẫn can thiệp loại rất cứng, dùng cho can thiệp mạch máu hoặc can thiệp động mạch chủ
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở.
|
6.000.000.000
|
6.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở. Các lá van được thiết kế từ màng tim bò.
|
1.950.000.000
|
1.950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van hai lá, van được nở bằng bóng, phù hợp các trường hợp giải phẫu van phức tạp
|
6.850.000.000
|
6.850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng. Khung bằng chất liệu hợp kim Cobalt
|
8.460.000.000
|
8.460.000.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Stent có màng bọc (covered stent) gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ và các nhánh lớn
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi.
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Bộ dụng cụ bít ống động mạch
|
2.390.000.000
|
2.390.000.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Bộ coil bít ống động mạch loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter thả coil).
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng kỹ thuật bấm thả.
|
10.670.000.000
|
10.670.000.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng tháo xoắn
|
4.180.000.000
|
4.180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục
|
929.980.000
|
929.980.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục, dù có lớp phủ tương thích sinh học
|
1.672.500.000
|
1.672.500.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Bộ dụng cụ bít thông liên thất
|
836.000.000
|
836.000.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Bộ coil bít lỗ thông liên thất các loại loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter các loại).
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Dù dạng lưới kim loại tự nở để bít các đường rò bất thường.
|
321.000.000
|
321.000.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Bộ điều chỉnh lưu lượng tâm nhĩ (dạng lưới kim loại tự nở), có thiết kế lỗ điều hòa lưu lượng buồng nhĩ.
|
2.598.750.000
|
2.598.750.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Bộ bóng nong van hai lá
|
3.822.000.000
|
3.822.000.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Bộ dụng cụ thay van động mạch phổi qua da
|
2.910.000.000
|
2.910.000.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ.
|
752.500.000
|
752.500.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Bộ dụng cụ điều trị suy tĩnh mạch nông chi dưới (bao gồm: keo nút mạch và phụ kiện tiêu chuẩn)
|
2.880.000.000
|
2.880.000.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Catheter đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển các cỡ các loại
|
1.527.750.000
|
1.527.750.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Ống thông (catheter) laser điều trị suy tĩnh mạch hiển bé
|
509.250.000
|
509.250.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch hiển lớn
|
3.900.000.000
|
3.900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Bộ dụng cụ đốt hạch giao cảm mạch thận các loại, các cỡ.
|
2.500.000.000
|
2.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Kim chọc mạch để tạo đường vào
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
|
1.960.000.000
|
1.960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Băng cầm máu sau can thiệp.
|
87.000.000
|
87.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp cho mạch máu lớn
|
7.500.000.000
|
7.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen
|
6.800.000.000
|
6.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép.
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại
|
59.000.000
|
59.000.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
|
6.240.000.000
|
6.240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
|
1.176.000.000
|
1.176.000.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
|
3.400.000.000
|
3.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao.
|
1.677.900.000
|
1.677.900.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Bộ phận kết nối nhiều cổng (manifold) chịu được áp lực cao
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
|
134.400.000
|
134.400.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Dây nối đo áp lực loại dài
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Bộ dụng cụ nhận cảm huyết động xâm lấn 1 đường tương thích với hệ thống máy chụp mạch
|
351.750.000
|
351.750.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng, các cỡ
|
459.000.000
|
459.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch
|
660.000.000
|
660.000.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ.
|
457.000.000
|
457.000.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch mạch chủ dưới.
|
38.600.000
|
38.600.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Ống thông chụp mạch ngoại vi
|
26.450.000
|
26.450.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Bệnh viện Bạch Mai:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Bệnh viện Bạch Mai:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.