Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500125083 | Khung động mạch vành khung có chứa platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 29.153.115.000 | 29.153.115.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 23.355.000.000 | 23.355.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500125084 | Khung động mạch vành khung không có platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 18.225.000.000 | 18.225.000.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 17.325.000.000 | 17.325.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 16.065.000.000 | 16.065.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2500125085 | Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Everolimus | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 24.739.000.000 | 24.739.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 31.102.500.000 | 31.102.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500125086 | Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Non-Everolimus | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 16.605.000.000 | 16.605.000.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 14.575.500.000 | 14.575.500.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 17.707.818.000 | 17.707.818.000 | 0 | |||
| 5 | PP2500125087 | Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer vĩnh viễn | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 20.974.500.000 | 20.974.500.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 25.481.982.000 | 25.481.982.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 25.665.000.000 | 25.665.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500125088 | Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer tự tiêu. | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 21.667.500.000 | 21.667.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 18.511.000.000 | 18.511.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500125089 | Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở lớn | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 9.200.000.000 | 9.200.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500125090 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 7.160.000.000 | 7.160.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500125091 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus không trộn Polymer | vn0312297807 | CÔNG TY CỔ PHẦN OVI VINA | 180 | 255.000.000 | 210 | 7.100.000.000 | 7.100.000.000 | 0 |
| vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 180 | 771.870.000 | 210 | 7.980.000.000 | 7.980.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 7.800.000.000 | 7.800.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500125092 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu | vn0110131238 | CÔNG TY TNHH BÁCH MEDICAL | 180 | 243.000.000 | 210 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 793.755.000 | 210 | 6.735.000.000 | 6.735.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 5.692.500.000 | 5.692.500.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 180 | 1.201.230.000 | 210 | 8.850.000.000 | 8.850.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 635.700.000 | 210 | 5.700.000.000 | 5.700.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500125093 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus không trộn Polymer | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 180 | 434.700.000 | 210 | 11.490.000.000 | 11.490.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500125094 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer tự tiêu | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 11.958.000.000 | 11.958.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 12.000.000.000 | 12.000.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500125095 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 11.358.000.000 | 11.358.000.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 10.665.000.000 | 10.665.000.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 10.756.680.000 | 10.756.680.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500125096 | Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng. | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 12.442.500.000 | 12.442.500.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 11.900.000.000 | 11.900.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 11.235.000.000 | 11.235.000.000 | 0 | |||
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 12.180.000.000 | 12.180.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 180 | 923.700.000 | 210 | 11.900.000.000 | 11.900.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 180 | 1.201.230.000 | 210 | 10.325.000.000 | 10.325.000.000 | 0 | |||
| vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 635.700.000 | 210 | 6.650.000.000 | 6.650.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500125097 | Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 4.770.000.000 | 4.770.000.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 9.630.000.000 | 9.630.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 495.000.000 | 210 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 180 | 923.700.000 | 210 | 9.750.000.000 | 9.750.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 180 | 1.201.230.000 | 210 | 8.850.000.000 | 8.850.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500125098 | Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500125099 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm), đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm .Đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm. | vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 8.900.000.000 | 8.900.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 12.378.600.000 | 12.378.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500125100 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm; | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 180 | 412.290.000 | 210 | 3.279.000.000 | 3.279.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.168.890.000 | 210 | 3.345.000.000 | 3.345.000.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 7.845.000.000 | 7.845.000.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 280.290.000 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 407.940.000 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 800.550.000 | 210 | 7.845.000.000 | 7.845.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 3.225.000.000 | 3.225.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500125101 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm | vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 479.400.000 | 210 | 8.400.000.000 | 8.400.000.000 | 0 |
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 9.902.880.000 | 9.902.880.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 9.840.000.000 | 9.840.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 10.080.000.000 | 10.080.000.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500125102 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm). | vn0106129268 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NGỌC LAM | 180 | 434.700.000 | 210 | 2.446.500.000 | 2.446.500.000 | 0 |
| vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 180 | 412.290.000 | 210 | 2.186.000.000 | 2.186.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.168.890.000 | 210 | 2.230.000.000 | 2.230.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 800.550.000 | 210 | 5.230.000.000 | 5.230.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 2.150.000.000 | 2.150.000.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500125103 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.168.890.000 | 210 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 5.900.000.000 | 5.900.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 4.860.000.000 | 4.860.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 4.830.000.000 | 4.830.000.000 | 0 | |||
| vn0104478739 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ HƯNG THÀNH | 180 | 479.400.000 | 210 | 5.250.000.000 | 5.250.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 5.460.000.000 | 5.460.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 756.600.000 | 210 | 4.390.000.000 | 4.390.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500125104 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.168.890.000 | 210 | 14.560.000.000 | 14.560.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 13.608.000.000 | 13.608.000.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 19.318.320.000 | 19.318.320.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 15.288.000.000 | 15.288.000.000 | 0 | |||
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 756.600.000 | 210 | 12.292.000.000 | 12.292.000.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500125105 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm. | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 4.950.000.000 | 4.950.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 5.346.000.000 | 5.346.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 2.618.000.000 | 2.618.000.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 5.753.000.000 | 5.753.000.000 | 0 | |||
| vn0313554398 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NGUYÊN | 180 | 407.940.000 | 210 | 5.500.000.000 | 5.500.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 180 | 1.201.230.000 | 210 | 2.495.900.000 | 2.495.900.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500125106 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). | vn0108038231 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ KTA | 180 | 412.290.000 | 210 | 1.988.800.000 | 1.988.800.000 | 0 |
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 1.904.000.000 | 1.904.000.000 | 0 | |||
| vn0101905830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ HDN | 180 | 1.201.230.000 | 210 | 1.815.200.000 | 1.815.200.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500125107 | Bóng nong động mạch vành loại áp lực rất cao (áp lực gây vỡ bóng ≥ 30atm), | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500125108 | Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao bằng kim loại để điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…). | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 562.500.000 | 210 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 6.600.000.000 | 6.600.000.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500125109 | Bóng nong động mạch vành chuyên dụng có gắn dây hợp kim xoắn. | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 562.500.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.000.000.000 | 1.000.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500125110 | Bóng nong động mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel, với chất mang iopromide , có độ dài đa dạng. | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 180 | 771.870.000 | 210 | 15.309.000.000 | 15.309.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500125111 | Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel. | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 562.500.000 | 210 | 4.650.000.000 | 4.650.000.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 409.950.000 | 210 | 4.500.000.000 | 4.500.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 5.100.000.000 | 5.100.000.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 4.755.000.000 | 4.755.000.000 | 0 | |||
| vn0313041685 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRỌNG MINH | 180 | 495.000.000 | 210 | 5.580.000.000 | 5.580.000.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500125112 | Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 8.850.000.000 | 8.850.000.000 | 0 |
| vn0107877266 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ M - B VIỆT NAM | 180 | 225.000.000 | 210 | 5.070.000.000 | 5.070.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 5.370.000.000 | 5.370.000.000 | 0 | |||
| vn2802413277 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VINAPHAM | 180 | 923.700.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500125113 | Catheter chụp buồng tim có đánh dấu các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500125114 | Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...). | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 1.345.750.000 | 1.345.750.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.484.000.000 | 1.484.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 1.466.500.000 | 1.466.500.000 | 0 | |||
| vn0100108367 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 280.290.000 | 210 | 1.452.500.000 | 1.452.500.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500125115 | Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 3.677.400.000 | 3.677.400.000 | 0 |
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 3.771.000.000 | 3.771.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500125116 | Bộ dụng cụ chụp kết quang trong lòng mạch (OCT) | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500125117 | Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 32.200.000.000 | 32.200.000.000 | 0 |
| vn0102778335 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ VÀ CÔNG TRÌNH Y TẾ | 180 | 1.360.500.000 | 210 | 37.380.000.000 | 37.380.000.000 | 0 | |||
| vn0105933370 | CÔNG TY TNHH AMEC HOLDINGS | 180 | 1.344.000.000 | 210 | 44.800.000.000 | 44.800.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500125118 | Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 3.449.700.000 | 3.449.700.000 | 0 |
| 37 | PP2500125119 | Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành FFR (bao gồm dây dẫn, cáp kết nối) | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500125120 | Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥8.0 gf | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500125121 | Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥1.5 gf | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500125122 | Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, bọc toàn bộ bằng polymer,chịu lực thấp ≤ 1.0 gf. | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500125123 | Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại mềm, độ linh hoạt cao (floppy, flexible), có phủ chất ái nước. | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 6.451.380.000 | 6.451.380.000 | 0 |
| vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 3.780.000.000 | 3.780.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 6.210.000.000 | 6.210.000.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500125124 | Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại hỗ trợ cao (extra support), lõi bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1. | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 4.560.000.000 | 4.560.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500125125 | Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1. | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 10.260.000.000 | 10.260.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 7.875.000.000 | 7.875.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 800.550.000 | 210 | 7.614.000.000 | 7.614.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 9.450.000.000 | 9.450.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500125126 | Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi đơn bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1. | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500125127 | Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), lòng rộng tối thiểu 0.071" (với 6F). | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 9.695.400.000 | 9.695.400.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 6.674.850.000 | 6.674.850.000 | 0 | |||
| vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 7.722.000.000 | 7.722.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500125128 | Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 4.796.000.000 | 4.796.000.000 | 0 |
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 4.912.000.000 | 4.912.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 4.520.000.000 | 4.520.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500125129 | Ống thông (Guiding Catheter) trợ giúp can thiệp động mạch vành loại đầu thẳng, có thể luồn trong guiding khác. | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 48 | PP2500125130 | Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn đầu tip thuôn nhỏ | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 562.500.000 | 210 | 2.691.500.000 | 2.691.500.000 | 0 |
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 3.850.000.000 | 3.850.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500125131 | Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500125132 | Vi ống thông (micro catheter), tráng chất ái nước. | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 469.500.000 | 469.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500125133 | Vi ống thông (micro catheter), loại 2 đường ra | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500125134 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…). | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 7.497.000.000 | 7.497.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500125135 | Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút). | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 210.000.000 | 210 | 4.050.000.000 | 4.050.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 5.032.800.000 | 5.032.800.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 3.978.000.000 | 3.978.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 4.290.000.000 | 4.290.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 4.320.000.000 | 4.320.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 4.290.000.000 | 4.290.000.000 | 0 | |||
| vn0103672941 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐẠI DƯƠNG | 180 | 800.550.000 | 210 | 4.057.200.000 | 4.057.200.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500125136 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) dùng cho các tổn thương phức tạp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 2.232.000.000 | 2.232.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500125138 | Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 362.000.000 | 362.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500125139 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...) phủ thuốc. Chiều dài khung tối đa ≥ 120 mm. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 2.962.500.000 | 2.962.500.000 | 0 |
| 57 | PP2500125140 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 200 mm. Tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 3.300.000.000 | 3.300.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500125141 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 2.200.000.000 | 2.200.000.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 2.990.000.000 | 2.990.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500125142 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.035" | vn0108170494 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | 180 | 562.500.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 812.500.000 | 812.500.000 | 0 | |||
| 60 | PP2500125143 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.018" | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 |
| vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 4.485.000.000 | 4.485.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 4.350.000.000 | 4.350.000.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500125144 | Khung giá đỡ ngoại vi tự nở uốn theo đường đi mạch máu có khả năng đặt qua khớp | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500125145 | Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035" | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 462.500.000 | 462.500.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500125146 | Khung giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 2.590.000.000 | 2.590.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500125147 | Khung giá đỡ (stent) tự nở để điều trị các bệnh lý tắc mạch máu | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500125148 | Khung giá đỡ (stent) động mạch thận. | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 1.074.000.000 | 1.074.000.000 | 0 |
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500125149 | Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch. Kích cỡ đa dạng. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500125150 | Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 749.000.000 | 749.000.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500125151 | Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 | |||
| vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500125152 | Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500125153 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 | |||
| vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 1.112.000.000 | 1.112.000.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500125154 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018" | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| vn0109338735 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ ANH | 180 | 1.021.875.000 | 210 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 1.123.500.000 | 1.123.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500125155 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035" | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 1.288.000.000 | 1.288.000.000 | 0 |
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 1.344.000.000 | 1.344.000.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 409.950.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 1.390.000.000 | 1.390.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 97.995.000 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500125156 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018" | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 97.995.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.020.000.000 | 1.020.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500125157 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối) phù hợp tổn thương phức tạp. Chiều dài bóng tối đa ≥ 200 mm. | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500125158 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018" | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 97.995.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 417.000.000 | 417.000.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500125159 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014" | vn0313061995 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CVS MEDICAL | 180 | 97.995.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500125160 | Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu),có phủ thuốc Paclitaxel.Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm. | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500125161 | Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035" | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 369.900.000 | 369.900.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 | |||
| 79 | PP2500125162 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 3.500.000.000 | 3.500.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500125163 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035" | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 554.850.000 | 554.850.000 | 0 |
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 409.950.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500125164 | Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.018" | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 369.900.000 | 369.900.000 | 0 |
| 82 | PP2500125165 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm, tương thích dây dẫn 0.018" | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500125166 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel. | vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 1.558.400.000 | 1.558.400.000 | 0 |
| vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 1.479.600.000 | 1.479.600.000 | 0 | |||
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 1.516.000.000 | 1.516.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500125167 | Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.014" | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 1.479.600.000 | 1.479.600.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 1.640.000.000 | 1.640.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500125168 | Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 238.940.000 | 238.940.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 | |||
| 86 | PP2500125169 | Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO mạch ngoại biên | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500125170 | Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 238.940.000 | 238.940.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 | |||
| vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500125171 | Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500125172 | Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước, phủ polymer. | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 1.175.000.000 | 1.175.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 1.425.000.000 | 1.425.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500125173 | Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 30 gf, có phủ lớp ái nước. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500125174 | Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho trường hợp đi dưới lớp nội mạc mạch máu, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 3.0 gf, có phủ lớp polymer. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500125175 | Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 124.300.000 | 124.300.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500125176 | Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khóa cầm máu | vn0101862295 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THỐNG NHẤT | 180 | 2.450.000.000 | 220 | 2.430.000.000 | 2.430.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500125177 | Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter) | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 124.300.000 | 124.300.000 | 0 |
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500125178 | Vi ống thông hỗ trợ trong can thiệp tắc hoàn toàn mãn tính (CTO) mạch ngoại vi đầu xa phủ hydrophilic | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 987.000.000 | 987.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500125179 | Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch ngoại biên. | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500125180 | Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…). | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500125182 | Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh tương thích với stent can thiệp động mạch cảnh và mạch ngoại biên | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 5.200.000.000 | 5.200.000.000 | 0 |
| vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 5.176.000.000 | 5.176.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 5.160.000.000 | 5.160.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500125183 | Bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500125184 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 22.960.000.000 | 22.960.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500125185 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ). | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 26.240.000.000 | 26.240.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500125186 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 19.460.000.000 | 19.460.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500125187 | Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 16.680.000.000 | 16.680.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500125188 | Stent graft phụ nối dài, cho động mạch chủ ngực, dùng kèm theo bộ stent graft chính cho động mạch chủ ngực. | vn0105290017 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HÀ THÀNH | 180 | 3.650.000.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500125189 | Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chủ ngực- bụng. | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 423.000.000 | 210 | 1.950.000.000 | 1.950.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500125190 | Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chậu. | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 423.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500125191 | Bộ Stent Graft hoàn chỉnh (bao gồm thân, cổ và các nhánh bên) cho động mạch chủ bụng có khả năng bảo tồn động mạch chậu trong. | vn0103686870 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI CỔNG VÀNG | 180 | 423.000.000 | 210 | 11.550.000.000 | 11.550.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500125192 | Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu. | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 8.250.000.000 | 8.250.000.000 | 0 |
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 8.175.000.000 | 8.175.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500125193 | Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ) | vn0312593757 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT GIA | 180 | 207.000.000 | 210 | 7.320.000.000 | 7.320.000.000 | 0 |
| vn0301445732 | CÔNG TY TNHH Y TẾ VIỆT TIẾN | 180 | 207.000.000 | 210 | 6.867.000.000 | 6.867.000.000 | 0 | |||
| 110 | PP2500125194 | Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua ống thông, dạng kẹp mép van. | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 8.760.000.000 | 8.760.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500125195 | Dây dẫn can thiệp loại rất cứng, dùng cho can thiệp mạch máu hoặc can thiệp động mạch chủ | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500125196 | Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở. | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500125197 | Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở. Các lá van được thiết kế từ màng tim bò. | vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500125198 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, van hai lá, van được nở bằng bóng, phù hợp các trường hợp giải phẫu van phức tạp | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 6.850.000.000 | 6.850.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500125199 | Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng. Khung bằng chất liệu hợp kim Cobalt | vn0303445745 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ CỔNG VÀNG | 180 | 253.800.000 | 210 | 8.460.000.000 | 8.460.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500125200 | Stent có màng bọc (covered stent) gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ và các nhánh lớn | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 86.000.000 | 210 | 2.250.000.000 | 2.250.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500125201 | Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi. | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 86.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500125202 | Bộ dụng cụ bít ống động mạch | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 793.755.000 | 210 | 2.130.000.000 | 2.130.000.000 | 0 |
| vn0102153196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HÂN | 180 | 222.180.000 | 210 | 2.390.000.000 | 2.390.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500125203 | Bộ coil bít ống động mạch loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter thả coil). | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 210.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500125204 | Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng kỹ thuật bấm thả. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 10.670.000.000 | 10.670.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500125205 | Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng tháo xoắn | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 793.755.000 | 210 | 3.899.000.000 | 3.899.000.000 | 0 |
| vn0102153196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HÂN | 180 | 222.180.000 | 210 | 4.180.000.000 | 4.180.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500125207 | Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục, dù có lớp phủ tương thích sinh học | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 1.672.500.000 | 1.672.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500125208 | Bộ dụng cụ bít thông liên thất | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 793.755.000 | 210 | 779.800.000 | 779.800.000 | 0 |
| vn0102153196 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA HÂN | 180 | 222.180.000 | 210 | 836.000.000 | 836.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2500125209 | Bộ coil bít lỗ thông liên thất các loại loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter các loại). | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 210.000.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500125210 | Dù dạng lưới kim loại tự nở để bít các đường rò bất thường. | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 321.000.000 | 321.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500125211 | Bộ điều chỉnh lưu lượng tâm nhĩ (dạng lưới kim loại tự nở), có thiết kế lỗ điều hòa lưu lượng buồng nhĩ. | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 2.598.750.000 | 2.598.750.000 | 0 |
| 127 | PP2500125212 | Bộ bóng nong van hai lá | vn0101866405 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN THẦN CHÂU | 180 | 114.660.000 | 210 | 3.822.000.000 | 3.822.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500125213 | Bộ dụng cụ thay van động mạch phổi qua da | vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 2.910.000.000 | 2.910.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500125214 | Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ. | vn0102199761 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG NGA | 180 | 793.755.000 | 210 | 752.500.000 | 752.500.000 | 0 |
| 130 | PP2500125215 | Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh | vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| vn0305920259 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ TƯ VẤN MÔI TRƯỜNG TÂM THY | 180 | 984.937.500 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 5.100.000.000 | 220 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500125216 | Bộ dụng cụ điều trị suy tĩnh mạch nông chi dưới (bao gồm: keo nút mạch và phụ kiện tiêu chuẩn) | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500125217 | Catheter đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển các cỡ các loại | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 1.527.750.000 | 1.527.750.000 | 0 |
| vn0109438401 | CÔNG TY CỔ PHẦN HANMEDIC VIỆT NAM | 180 | 460.702.500 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| vn0104043470 | Công ty TNHH Thương mại và Kỹ thuật Minh Long | 180 | 61.110.000 | 210 | 1.402.500.000 | 1.402.500.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500125218 | Ống thông (catheter) laser điều trị suy tĩnh mạch hiển bé | vn0103808261 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC KIM HÒA PHÁT | 180 | 4.349.107.500 | 210 | 509.250.000 | 509.250.000 | 0 |
| vn0104043470 | Công ty TNHH Thương mại và Kỹ thuật Minh Long | 180 | 61.110.000 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500125219 | Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch hiển lớn | vn0106688530 | CÔNG TY CỔ PHẦN NGHIÊN CỨU VÀ PHÁT TRIỂN Y TẾ VIỆT NAM | 180 | 1.120.000.000 | 210 | 3.900.000.000 | 3.900.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500125220 | Bộ dụng cụ đốt hạch giao cảm mạch thận các loại, các cỡ. | vn0106202888 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP VẬT TƯ Y TẾ | 180 | 4.700.000.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500125221 | Kim chọc mạch để tạo đường vào | vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500125222 | Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch. | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 932.000.000 | 932.000.000 | 0 |
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 231.600.000 | 210 | 1.036.000.000 | 1.036.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 868.000.000 | 868.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 1.712.000.000 | 1.712.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 409.950.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.836.000.000 | 1.836.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500125223 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 1.792.800.000 | 1.792.800.000 | 0 |
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 2.610.000.000 | 2.610.000.000 | 0 | |||
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 231.600.000 | 210 | 2.574.000.000 | 2.574.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 2.772.000.000 | 2.772.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500125224 | Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 1.314.000.000 | 1.314.000.000 | 0 |
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 1.398.000.000 | 1.398.000.000 | 0 | |||
| vn0101798730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ MERINCO ( TÊN CŨ: CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SAO THỦY) | 180 | 231.600.000 | 210 | 1.554.000.000 | 1.554.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 1.302.000.000 | 1.302.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 2.280.000.000 | 2.280.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 2.147.040.000 | 2.147.040.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500125225 | Băng cầm máu sau can thiệp. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500125226 | Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp cho mạch máu lớn | vn0101981687 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KHOA HỌC, KỸ THUẬT TRANSMED | 180 | 4.128.393.000 | 210 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500125227 | Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 6.480.000.000 | 6.480.000.000 | 0 |
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 6.800.000.000 | 6.800.000.000 | 0 | |||
| vn0106119693 | CÔNG TY CỔ PHẦN NOVAMEDIC VIỆT NAM | 180 | 557.895.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500125228 | Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 35.960.000 | 35.960.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500125229 | Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 43.972.000 | 43.972.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 45.360.000 | 45.360.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500125230 | Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 2.983.200.000 | 2.983.200.000 | 0 |
| vn0109527316 | CÔNG TY TNHH Y KHOA TÂM AN | 180 | 626.250.000 | 210 | 3.600.000.000 | 3.600.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 3.756.000.000 | 3.756.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 3.074.400.000 | 3.074.400.000 | 0 | |||
| vn0103020713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LINH SƠN | 180 | 1.302.420.000 | 210 | 5.940.000.000 | 5.940.000.000 | 0 | |||
| vn0101127443 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ THĂNG LONG | 180 | 1.308.045.000 | 210 | 5.340.000.000 | 5.340.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 4.596.000.000 | 4.596.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 6.000.000.000 | 6.000.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500125231 | Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 876.800.000 | 876.800.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.322.435.000 | 210 | 797.200.000 | 797.200.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 701.400.000 | 701.400.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.030.000.000 | 1.030.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 839.580.000 | 839.580.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500125232 | Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 1.279.200.000 | 1.279.200.000 | 0 |
| vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 | |||
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 137.532.000 | 220 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| vn0105934790 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ Y TẾ AN PHÁT | 180 | 409.950.000 | 210 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 2.800.000.000 | 2.800.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 321.081.000 | 210 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 | |||
| vn0109605941 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC | 180 | 290.337.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 1.758.960.000 | 1.758.960.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500125233 | Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang, | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 1.352.000.000 | 1.352.000.000 | 0 | |||
| vn2800588271 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA | 180 | 2.701.950.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 4.600.000.000 | 4.600.000.000 | 0 | |||
| vn0106515513 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM THÔNG | 180 | 1.305.930.000 | 210 | 3.480.000.000 | 3.480.000.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 1.824.000.000 | 1.824.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 321.081.000 | 210 | 1.292.000.000 | 1.292.000.000 | 0 | |||
| vn0109605941 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC | 180 | 290.337.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 1.758.960.000 | 1.758.960.000 | 0 | |||
| 149 | PP2500125234 | Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao. | vn0107520266 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ SƠN PHÁT | 180 | 521.937.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 321.081.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 1.677.900.000 | 1.677.900.000 | 0 | |||
| vn0109605941 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP Y TẾ THIÊN PHÚC | 180 | 290.337.000 | 210 | 625.250.000 | 625.250.000 | 0 | |||
| 150 | PP2500125235 | Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy) | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 244.230.000 | 244.230.000 | 0 |
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 137.532.000 | 220 | 264.950.000 | 264.950.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 151 | PP2500125236 | Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại. | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 244.230.000 | 244.230.000 | 0 |
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 260.190.000 | 260.190.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 137.532.000 | 220 | 264.950.000 | 264.950.000 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500125237 | Bộ phận kết nối nhiều cổng (manifold) chịu được áp lực cao | vn0105989937 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ NGUYÊN LỘC | 180 | 771.870.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500125238 | Bộ kết nối nhiều cổng (manifold) | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 320.580.000 | 320.580.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 229.320.000 | 229.320.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 137.532.000 | 220 | 275.100.000 | 275.100.000 | 0 | |||
| vn0107512970 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y TẾ VIỆT ĐỨC | 180 | 3.206.475.000 | 210 | 333.600.000 | 333.600.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 321.081.000 | 210 | 263.400.000 | 263.400.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500125239 | Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque) | vn0106827713 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TMT VIỆT NAM | 180 | 768.570.000 | 210 | 57.245.000 | 57.245.000 | 0 |
| vn0402257301 | CÔNG TY TNHH NTB SÔNG HÀN | 180 | 11.250.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0106670188 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HKT VIỆT NAM | 180 | 426.330.000 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500125240 | Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi) | vn5400243197 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | 180 | 1.627.350.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 | |||
| vn0108111869 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH VIỆT | 180 | 419.213.400 | 210 | 30.870.000 | 30.870.000 | 0 | |||
| vn0105486845 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ĐỖ GIA | 180 | 137.532.000 | 220 | 42.997.500 | 42.997.500 | 0 | |||
| vn0106803656 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LONG BÌNH | 180 | 780.912.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 | |||
| vn0107651702 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ MINH THIÊN | 180 | 321.081.000 | 210 | 34.300.000 | 34.300.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500125241 | Dây nối đo áp lực loại dài | vn0314493412 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CAO HỢP LỰC | 180 | 14.112.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| vn0108598716 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BV & D GROUP | 180 | 14.112.000 | 210 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500125243 | Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng, các cỡ | vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 458.880.000 | 458.880.000 | 0 |
| 158 | PP2500125244 | Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch | vn0104817815 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP Y TẾ HSI | 180 | 210.000.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500125245 | Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 457.000.000 | 457.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500125246 | Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch mạch chủ dưới. | vn0310471834 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ ĐỨC TÍN | 180 | 1.357.983.000 | 210 | 38.600.000 | 38.600.000 | 0 |
| 161 | PP2500125247 | Ống thông chụp mạch ngoại vi | vn0101479798 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VIỆT THẮNG | 180 | 1.755.793.500 | 210 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 |
| vn0101147344 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ | 180 | 1.000.000.000 | 210 | 26.450.000 | 26.450.000 | 0 |
1. PP2500125093 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus không trộn Polymer
2. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
1. PP2500125112 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
2. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
3. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
4. PP2500125228 - Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép.
5. PP2500125229 - Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại
6. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
7. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
8. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
9. PP2500125235 - Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
10. PP2500125236 - Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
11. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
12. PP2500125239 - Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
1. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
2. PP2500125156 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018"
3. PP2500125158 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018"
4. PP2500125159 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
1. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
2. PP2500125143 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.018"
3. PP2500125144 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở uốn theo đường đi mạch máu có khả năng đặt qua khớp
4. PP2500125157 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối) phù hợp tổn thương phức tạp. Chiều dài bóng tối đa ≥ 200 mm.
5. PP2500125159 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
6. PP2500125166 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel.
7. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | TAM AN MEDICAL COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500125112 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
1. PP2500125092 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
1. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
2. PP2500125203 - Bộ coil bít ống động mạch loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter thả coil).
3. PP2500125209 - Bộ coil bít lỗ thông liên thất các loại loại gắn và tháo được khỏi que thả (bao gồm cả bộ thả coil và catheter các loại).
4. PP2500125244 - Dụng cụ lấy dị vật trong tim mạch
1. PP2500125118 - Bộ đầu dò siêu âm trong lòng mạch kỹ thuật số
2. PP2500125140 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 200 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
3. PP2500125141 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
4. PP2500125146 - Khung giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở
5. PP2500125147 - Khung giá đỡ (stent) tự nở để điều trị các bệnh lý tắc mạch máu
6. PP2500125150 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
7. PP2500125151 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035"
8. PP2500125152 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
9. PP2500125153 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
10. PP2500125154 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
11. PP2500125160 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu),có phủ thuốc Paclitaxel.Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm.
12. PP2500125170 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
13. PP2500125182 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh tương thích với stent can thiệp động mạch cảnh và mạch ngoại biên
14. PP2500125196 - Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở.
15. PP2500125216 - Bộ dụng cụ điều trị suy tĩnh mạch nông chi dưới (bao gồm: keo nút mạch và phụ kiện tiêu chuẩn)
16. PP2500125219 - Ống thông (catheter) RF điều trị tĩnh mạch hiển lớn
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
3. PP2500125106 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm).
1. PP2500125199 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van được nở bằng bóng. Khung bằng chất liệu hợp kim Cobalt
1. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
2. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
3. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
4. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
5. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
6. PP2500125234 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao.
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
3. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
4. PP2500125104 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
1. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
2. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
3. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
1. PP2500125084 - Khung động mạch vành khung không có platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
2. PP2500125086 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Non-Everolimus
3. PP2500125088 - Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer tự tiêu.
4. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
5. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
6. PP2500125138 - Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn
7. PP2500125141 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
8. PP2500125143 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.018"
9. PP2500125145 - Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035"
10. PP2500125148 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận.
11. PP2500125175 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
12. PP2500125176 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch chi, có van khóa cầm máu
1. PP2500125094 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125095 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
3. PP2500125114 - Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...).
4. PP2500125123 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại mềm, độ linh hoạt cao (floppy, flexible), có phủ chất ái nước.
5. PP2500125127 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), lòng rộng tối thiểu 0.071" (với 6F).
6. PP2500125146 - Khung giá đỡ Stent động mạch cảnh loại tự nở
7. PP2500125151 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035"
8. PP2500125152 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
9. PP2500125153 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
10. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
11. PP2500125168 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
12. PP2500125170 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
13. PP2500125175 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
14. PP2500125177 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter)
15. PP2500125182 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh tương thích với stent can thiệp động mạch cảnh và mạch ngoại biên
16. PP2500125227 - Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen
17. PP2500125247 - Ống thông chụp mạch ngoại vi
1. PP2500125084 - Khung động mạch vành khung không có platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
2. PP2500125086 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Non-Everolimus
3. PP2500125087 - Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer vĩnh viễn
4. PP2500125095 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
5. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
6. PP2500125098 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho động mạch vành
7. PP2500125138 - Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn
8. PP2500125161 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
9. PP2500125163 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
10. PP2500125164 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.018"
11. PP2500125166 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel.
12. PP2500125167 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.014"
13. PP2500125192 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu.
14. PP2500125198 - Bộ thay van động mạch chủ qua da, van hai lá, van được nở bằng bóng, phù hợp các trường hợp giải phẫu van phức tạp
15. PP2500125200 - Stent có màng bọc (covered stent) gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ và các nhánh lớn
16. PP2500125217 - Catheter đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển các cỡ các loại
17. PP2500125218 - Ống thông (catheter) laser điều trị suy tĩnh mạch hiển bé
1. PP2500125239 - Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
1. PP2500125092 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125202 - Bộ dụng cụ bít ống động mạch
3. PP2500125205 - Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng tháo xoắn
4. PP2500125208 - Bộ dụng cụ bít thông liên thất
5. PP2500125214 - Bóng đo đường kính lỗ thông liên nhĩ.
1. PP2500125183 - Bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
2. PP2500125184 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ), cổ ngắn
3. PP2500125185 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ bụng (Bao gồm 01 thân chính và 02 đoạn nối phụ).
4. PP2500125186 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực
5. PP2500125187 - Bộ Stent graft cho động mạch chủ Ngực tương thích với bộ dụng cụ vít cố định StentGraft động mạch chủ
6. PP2500125188 - Stent graft phụ nối dài, cho động mạch chủ ngực, dùng kèm theo bộ stent graft chính cho động mạch chủ ngực.
1. PP2500125094 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125112 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
3. PP2500125117 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
4. PP2500125128 - Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành.
5. PP2500125132 - Vi ống thông (micro catheter), tráng chất ái nước.
6. PP2500125168 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
7. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
8. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
1. PP2500125117 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
1. PP2500125108 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao bằng kim loại để điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…).
2. PP2500125109 - Bóng nong động mạch vành chuyên dụng có gắn dây hợp kim xoắn.
3. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
4. PP2500125130 - Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn đầu tip thuôn nhỏ
5. PP2500125142 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.035"
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty TNHH Thương mại dược phẩm Trung Tín | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
2. PP2500125121 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥1.5 gf
3. PP2500125122 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, bọc toàn bộ bằng polymer,chịu lực thấp ≤ 1.0 gf.
4. PP2500125124 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại hỗ trợ cao (extra support), lõi bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
5. PP2500125125 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
6. PP2500125128 - Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành.
7. PP2500125168 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
8. PP2500125170 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
9. PP2500125171 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước
10. PP2500125172 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước, phủ polymer.
11. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
12. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
13. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
14. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
15. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
16. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
17. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
18. PP2500125235 - Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
19. PP2500125236 - Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
20. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
21. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÀ VIỆT | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
2. PP2500125097 - Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
3. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
4. PP2500125104 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
5. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
6. PP2500125112 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
7. PP2500125127 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), lòng rộng tối thiểu 0.071" (với 6F).
8. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
9. PP2500125215 - Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
10. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
11. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
12. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
13. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
1. PP2500125113 - Catheter chụp buồng tim có đánh dấu các cỡ
2. PP2500125114 - Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...).
3. PP2500125115 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay
4. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
5. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
6. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
7. PP2500125228 - Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép.
8. PP2500125229 - Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại
9. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
10. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
11. PP2500125239 - Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
12. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
13. PP2500125243 - Dụng cụ lấy dị vật 3 vòng, các cỡ
14. PP2500125247 - Ống thông chụp mạch ngoại vi
1. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
2. PP2500125129 - Ống thông (Guiding Catheter) trợ giúp can thiệp động mạch vành loại đầu thẳng, có thể luồn trong guiding khác.
3. PP2500125177 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter)
4. PP2500125221 - Kim chọc mạch để tạo đường vào
5. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
6. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
7. PP2500125228 - Dây dẫn đường cho catheter, lõi thép.
8. PP2500125229 - Dây dẫn đường cho catheter bằng kim loại
9. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
10. PP2500125235 - Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
11. PP2500125236 - Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
12. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
13. PP2500125239 - Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
14. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
1. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
2. PP2500125235 - Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
3. PP2500125236 - Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
4. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
5. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
1. PP2500125099 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm), đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm .Đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm.
2. PP2500125123 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại mềm, độ linh hoạt cao (floppy, flexible), có phủ chất ái nước.
3. PP2500125150 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
4. PP2500125151 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.035"
5. PP2500125153 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
6. PP2500125154 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
1. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
2. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
3. PP2500125163 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
4. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
5. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
1. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
2. PP2500125097 - Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
3. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
4. PP2500125106 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm).
5. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
6. PP2500125197 - Bộ dụng cụ thay van động mạch chủ qua đường ống thông (qua da), dạng khung kim loại tự nở. Các lá van được thiết kế từ màng tim bò.
7. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
1. PP2500125117 - Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch (bao gồm: đầu dò siêu âm và hệ thống máng trượt)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | AMEC HOLDINGS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
3. PP2500125124 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại hỗ trợ cao (extra support), lõi bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
4. PP2500125125 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
5. PP2500125227 - Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen
6. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
1. PP2500125200 - Stent có màng bọc (covered stent) gắn trên bóng để điều trị bệnh lý động mạch chủ và các nhánh lớn
2. PP2500125201 - Bóng nong van động mạch chủ, động mạch phổi.
1. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
2. PP2500125125 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
3. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
4. PP2500125152 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
5. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
6. PP2500125156 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018"
7. PP2500125158 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018"
8. PP2500125159 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
9. PP2500125192 - Stent (Khung giá đỡ) có màng bọc dùng cho can thiệp mạch máu.
10. PP2500125223 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn làm bằng nhựa ngậm nước.
11. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
1. PP2500125189 - Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chủ ngực- bụng.
2. PP2500125190 - Bộ stent Graft có nhánh bên dùng cho động mạch chậu.
3. PP2500125191 - Bộ Stent Graft hoàn chỉnh (bao gồm thân, cổ và các nhánh bên) cho động mạch chủ bụng có khả năng bảo tồn động mạch chậu trong.
1. PP2500125101 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm
2. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
1. PP2500125083 - Khung động mạch vành khung có chứa platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
2. PP2500125086 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Non-Everolimus
3. PP2500125087 - Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer vĩnh viễn
4. PP2500125089 - Khung giá đỡ (stent) động mạch vành có khả năng giãn nở lớn
5. PP2500125095 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Non-Sirolimus, Non-Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
6. PP2500125099 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm), đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm .Đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm.
7. PP2500125101 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm
8. PP2500125104 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
9. PP2500125127 - Catheter trợ giúp can thiệp động mạch vành (Guiding Catheter), lòng rộng tối thiểu 0.071" (với 6F).
10. PP2500125220 - Bộ dụng cụ đốt hạch giao cảm mạch thận các loại, các cỡ.
1. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
2. PP2500125142 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.035"
3. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
4. PP2500125158 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.018"
5. PP2500125159 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), tương thích dây dẫn 0.014"
6. PP2500125161 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
7. PP2500125163 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi),có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.035"
8. PP2500125166 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel.
9. PP2500125167 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel, tương thích dây dẫn 0.014"
10. PP2500125217 - Catheter đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển các cỡ các loại
1. PP2500125091 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus không trộn Polymer
1. PP2500125091 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus không trộn Polymer
2. PP2500125110 - Bóng nong động mạch vành có phủ thuốc Paclitaxel, với chất mang iopromide , có độ dài đa dạng.
3. PP2500125237 - Bộ phận kết nối nhiều cổng (manifold) chịu được áp lực cao
1. PP2500125109 - Bóng nong động mạch vành chuyên dụng có gắn dây hợp kim xoắn.
2. PP2500125128 - Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành.
3. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
4. PP2500125138 - Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn
5. PP2500125140 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo ...).Chiều dài khung tối đa ≥ 200 mm. Tương thích dây dẫn 0.035"
6. PP2500125145 - Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035"
7. PP2500125148 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận.
8. PP2500125152 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu).
9. PP2500125156 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.018"
10. PP2500125175 - Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên
11. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
12. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
13. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
14. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
15. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
16. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
1. PP2500125217 - Catheter đốt laser điều trị tĩnh mạch hiển các cỡ các loại
2. PP2500125218 - Ống thông (catheter) laser điều trị suy tĩnh mạch hiển bé
1. PP2500125114 - Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...).
2. PP2500125115 - Catheter chụp động mạch vành 2 bên theo đường động mạch quay
3. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
4. PP2500125221 - Kim chọc mạch để tạo đường vào
5. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
6. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
7. PP2500125230 - Dây dẫn đường cho catheter, được phủ bên ngoài chất ngậm nước.
8. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
9. PP2500125235 - Xi lanh có đầu xoáy các loại cỡ (Syringe có đầu xoáy)
10. PP2500125236 - Xi lanh có đầu xoáy loại dung tích 10 ml, các loại.
11. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125114 - Catheter chụp động mạch vành, buồng tim và mạch máu (phải/trái/thất trái...).
1. PP2500125241 - Dây nối đo áp lực loại dài
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
1. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
2. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
3. PP2500125125 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
4. PP2500125135 - Bộ dụng cụ lấy huyết khối trong lòng động mạch vành (bao gồm catheter, bơm, hút).
1. PP2500125097 - Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
2. PP2500125111 - Bóng nong động mạch vành các cỡ có phủ thuốc Paclitaxel.
1. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
2. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
3. PP2500125234 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao.
4. PP2500125238 - Bộ kết nối nhiều cổng (manifold)
5. PP2500125240 - Dây bơm thuốc cản quang áp lực cao (loại 1200psi)
1. PP2500125092 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125100 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm), đầu bóng (Entry Tip) đường kính < 0.42mm;
3. PP2500125102 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12atm).
4. PP2500125107 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực rất cao (áp lực gây vỡ bóng ≥ 30atm),
5. PP2500125120 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥8.0 gf
6. PP2500125122 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, bọc toàn bộ bằng polymer,chịu lực thấp ≤ 1.0 gf.
7. PP2500125123 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại mềm, độ linh hoạt cao (floppy, flexible), có phủ chất ái nước.
8. PP2500125130 - Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn đầu tip thuôn nhỏ
9. PP2500125131 - Vi ống thông (micro catheter) dạng xoắn
10. PP2500125133 - Vi ống thông (micro catheter), loại 2 đường ra
11. PP2500125173 - Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 30 gf, có phủ lớp ái nước.
12. PP2500125174 - Dây dẫn can thiệp động mạch ngoại biên (guide wire), loại dùng cho trường hợp đi dưới lớp nội mạc mạch máu, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥ 3.0 gf, có phủ lớp polymer.
13. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
14. PP2500125225 - Băng cầm máu sau can thiệp.
15. PP2500125234 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao.
16. PP2500125245 - Lưới lọc tĩnh mạch các loại, các cỡ.
17. PP2500125246 - Bộ lấy lưới lọc tĩnh mạch mạch chủ dưới.
1. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
2. PP2500125204 - Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng kỹ thuật bấm thả.
3. PP2500125207 - Bộ dụng cụ để đóng lỗ bầu dục, dù có lớp phủ tương thích sinh học
4. PP2500125211 - Bộ điều chỉnh lưu lượng tâm nhĩ (dạng lưới kim loại tự nở), có thiết kế lỗ điều hòa lưu lượng buồng nhĩ.
5. PP2500125213 - Bộ dụng cụ thay van động mạch phổi qua da
6. PP2500125215 - Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
1. PP2500125241 - Dây nối đo áp lực loại dài
1. PP2500125083 - Khung động mạch vành khung có chứa platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
2. PP2500125085 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Everolimus
3. PP2500125088 - Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer tự tiêu.
4. PP2500125090 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
5. PP2500125101 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm
6. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
7. PP2500125104 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
8. PP2500125108 - Bóng nong động mạch vành có gắn lưỡi dao bằng kim loại để điều trị tổn thương cứng (tái hẹp trong stent, vôi hóa…).
9. PP2500125128 - Ống thông (Guiding catheter) hỗ trợ đẩy sâu trong can thiệp động mạch vành.
10. PP2500125134 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch vành các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…).
11. PP2500125136 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (chủ chậu) dùng cho các tổn thương phức tạp
12. PP2500125139 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...) phủ thuốc. Chiều dài khung tối đa ≥ 120 mm.
13. PP2500125149 - Khung giá đỡ (stent) tĩnh mạch. Kích cỡ đa dạng.
14. PP2500125150 - Bóng nong động mạch ngoại biên (chủ, chậu). Chiều dài bóng tối đa ≥ 80 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
15. PP2500125154 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi). Chiều dài bóng tối đa ≥ 150 mm. Tương thích dây dẫn 0.018"
16. PP2500125162 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm.
17. PP2500125165 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối), có phủ thuốc Paclitaxel. Chiều dài bóng tối đa ≥ 120 mm, tương thích dây dẫn 0.018"
18. PP2500125168 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
19. PP2500125172 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên, loại ái nước, phủ polymer.
20. PP2500125177 - Ống thông trợ giúp can thiệp mạch ngoại vi đầu mềm (Guiding Catheter)
21. PP2500125178 - Vi ống thông hỗ trợ trong can thiệp tắc hoàn toàn mãn tính (CTO) mạch ngoại vi đầu xa phủ hydrophilic
22. PP2500125179 - Bộ dụng cụ hút huyết khối mạch ngoại biên.
23. PP2500125180 - Bộ dụng cụ dùng trong khoan phá động mạch ngoại biên các loại, các cỡ (bao gồm dây dẫn cho đầu mũi khoan, mũi khoan, dây nối, dung dịch làm trơn…).
24. PP2500125182 - Dù bảo vệ chống tắc mạch hạ lưu trong can thiệp động mạch cảnh tương thích với stent can thiệp động mạch cảnh và mạch ngoại biên
25. PP2500125195 - Dây dẫn can thiệp loại rất cứng, dùng cho can thiệp mạch máu hoặc can thiệp động mạch chủ
26. PP2500125215 - Dây dẫn cứng trợ giúp can thiệp tim bẩm sinh
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500125084 - Khung động mạch vành khung không có platinum có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer
2. PP2500125085 - Khung động mạch vành (stent) bằng hợp kim; có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc Everolimus
3. PP2500125087 - Khung động mạch vành có độ dày ≤ 81µm, phủ thuốc có trộn với polymer vĩnh viễn
4. PP2500125090 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Everolimus có trộn với polymer vĩnh viễn
5. PP2500125101 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường (áp lực trung bình ≥ 6 atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 12 atm).Đường kính bóng tối thiểu ≤ 1.25 mm
6. PP2500125116 - Bộ dụng cụ chụp kết quang trong lòng mạch (OCT)
7. PP2500125119 - Dây dẫn áp lực để đo dự trữ dòng chảy động mạch vành FFR (bao gồm dây dẫn, cáp kết nối)
8. PP2500125121 - Dây dẫn can thiệp động mạch vành (guide wire), loại dùng cho tổn thương tắc mãn tính (CTO), đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, thuôn nhọn, chịu lực ≥1.5 gf
9. PP2500125125 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi kép bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
10. PP2500125126 - Dây dẫn trong can thiệp động mạch vành (guide wire) loại thông dụng (workhorse), lõi đơn bằng nitinol, đầu xa có bện xoắn bằng kim loại, có phủ chất ái nước, khả năng điều hướng từ đầu gần đến đầu xa tỉ lệ 1:1.
11. PP2500125143 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở (đùi, khoeo...), tương thích dây dẫn 0.018"
12. PP2500125144 - Khung giá đỡ ngoại vi tự nở uốn theo đường đi mạch máu có khả năng đặt qua khớp
13. PP2500125157 - Bóng nong động mạch ngoại biên (dưới gối) phù hợp tổn thương phức tạp. Chiều dài bóng tối đa ≥ 200 mm.
14. PP2500125169 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp CTO mạch ngoại biên
15. PP2500125170 - Dây dẫn đường (guide wire) can thiệp mạch ngoại biên
16. PP2500125194 - Bộ dụng cụ sửa van hai lá qua ống thông, dạng kẹp mép van.
17. PP2500125210 - Dù dạng lưới kim loại tự nở để bít các đường rò bất thường.
18. PP2500125226 - Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp cho mạch máu lớn
1. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
2. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
3. PP2500125234 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành áp lực rất cao.
1. PP2500125103 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm).
2. PP2500125104 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20 atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm.
1. PP2500125193 - Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ)
1. PP2500125222 - Dụng cụ mở đường vào (introducer sheath) động mạch, tĩnh mạch đùi các loại, có kèm kim chọc mạch.
2. PP2500125224 - Dụng cụ mở đường vào động mạch quay kèm dây dẫn bằng thép không rỉ
3. PP2500125231 - Dây dẫn đường cho catheter (guidewire), phủ ngoài bằng lớp ái nước dài ≥ 2,6 m
4. PP2500125232 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm,
5. PP2500125233 - Bơm áp lực để bơm bóng nong động mạch vành (bao gồm khoá chữ Y dạng bấm/ kéo đẩy, que lái, torque), bơm chịu được áp lực tới 30 atm, đồng hồ phát quang,
6. PP2500125239 - Bộ phụ kiện can thiệp (chữ Y dạng bấm hoặc kéo đẩy, que lái, Torque)
1. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
2. PP2500125097 - Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
3. PP2500125112 - Bóng nong động mạch vành phủ thuốc Sirolimus, các cỡ.
1. PP2500125202 - Bộ dụng cụ bít ống động mạch
2. PP2500125205 - Bộ dụng cụ bít thông liên nhĩ, cơ chế thả dù bằng tháo xoắn
3. PP2500125208 - Bộ dụng cụ bít thông liên thất
1. PP2500125092 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
3. PP2500125097 - Khung giá đỡ stent động mạch vành loại dài (≥ 48 mm), phủ thuốc
4. PP2500125105 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm). Đầu bóng (Entry Tip) đường kính ≤ 0.43mm. Đường kính bóng tối đa ≥ 5.0 mm.
5. PP2500125106 - Bóng nong động mạch vành loại áp lực cao (áp lực trung bình ≥ 12atm, áp lực gây vỡ bóng ≥ 20atm).
1. PP2500125091 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus không trộn Polymer
2. PP2500125138 - Khung giá đỡ ngoại vi nở bằng bóng dùng cho mạch máu lớn
3. PP2500125145 - Khung giá đỡ ngoại vi nở trên bóng, kích cỡ đa dạng, tương thích dây dẫn 0.035"
4. PP2500125148 - Khung giá đỡ (stent) động mạch thận.
5. PP2500125155 - Bóng nong động mạch ngoại biên (đùi khoeo). Tương thích dây dẫn 0.035"
6. PP2500125227 - Dụng cụ đóng lòng mạch sau can thiệp, loại có nút collagen
1. PP2500125212 - Bộ bóng nong van hai lá
1. PP2500125092 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc Sirolimus có trộn với polymer tự tiêu
2. PP2500125096 - Khung động mạch vành bằng hợp kim, phủ thuốc, có thanh giằng siêu mỏng.
1. PP2500125193 - Bóng đối xung động mạch chủ (Bóng bơm ngược dòng động mạch chủ)