Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400457009 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 |
| 2 | PP2400457010 | Aceclofenac | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 899.000.000 | 899.000.000 | 0 |
| 3 | PP2400457012 | Acetyl leucin | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 5.060.100 | 210 | 137.000.000 | 137.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400457014 | Acid folic (vitamin B9) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400457015 | Alfuzosin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.865.000 | 210 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 6 | PP2400457016 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 430.920.000 | 430.920.000 | 0 |
| 7 | PP2400457017 | Alimemazin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 3.350.000 | 3.350.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 8 | PP2400457018 | Alpha chymotrypsin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 49.950.000 | 49.950.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400457019 | Alverin citrat + simethicon | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.352.750 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400457020 | Ambroxol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 11 | PP2400457021 | Ambroxol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 4.170.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 12 | PP2400457022 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 13 | PP2400457023 | Amlodipin + Atovastatin | vn0304164232 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT TIẾN | 180 | 2.992.500 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 14 | PP2400457024 | Amlodipin + Atovastatin | vn0304197855 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG NGUYÊN | 180 | 6.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400457025 | Amlodipin + Atovastatin | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.454.500 | 210 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400457026 | Amlodipin + lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 3.195.000 | 210 | 213.000.000 | 213.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400457027 | Amlodipin+ telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 151.300.000 | 151.300.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| 18 | PP2400457028 | Amlodipin+ telmisartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.835.000 | 210 | 349.000.000 | 349.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400457029 | Amlodipin+ valsartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 499.350.000 | 499.350.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400457030 | Amlodipin+ valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 11.835.000 | 210 | 397.500.000 | 397.500.000 | 0 | |||
| 21 | PP2400457031 | Amlodipin+ valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 278.000.000 | 278.000.000 | 0 |
| vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 16.515.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2400457032 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.064.125 | 210 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400457033 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.064.125 | 210 | 55.350.000 | 55.350.000 | 0 |
| 24 | PP2400457034 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 16.515.000 | 210 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400457035 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.411.500 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 26 | PP2400457036 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 18.064.125 | 210 | 736.000.000 | 736.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400457037 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.341.250 | 210 | 158.500.000 | 158.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400457038 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0310982229 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC | 180 | 12.750.000 | 210 | 820.000.000 | 820.000.000 | 0 |
| 29 | PP2400457039 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 10.695.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 156.100.000 | 156.100.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400457040 | Amoxcillin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 1.757.800.000 | 1.757.800.000 | 0 |
| 31 | PP2400457041 | Amylase + Lipase + Protease | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.950.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400457042 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 33 | PP2400457043 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.866.500 | 210 | 202.860.000 | 202.860.000 | 0 |
| 34 | PP2400457044 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 4.150.800 | 210 | 242.320.000 | 242.320.000 | 0 |
| 35 | PP2400457045 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 14.820.000 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 36 | PP2400457046 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 5.292.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 37 | PP2400457047 | Bambuterol | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 8.185.500 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 38 | PP2400457048 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 10.185.750 | 210 | 89.460.000 | 89.460.000 | 0 |
| 39 | PP2400457049 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 5.292.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 40 | PP2400457050 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 41 | PP2400457051 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.454.000 | 210 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400457052 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 10.185.750 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 43 | PP2400457053 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| 44 | PP2400457054 | Bromhexin hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 9.928.500 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400457055 | Bromhexin hydroclorid | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 8.163.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2400457056 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 675.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400457057 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| 48 | PP2400457058 | Calci Carbonat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400457059 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 50 | PP2400457060 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400457061 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 71.820.000 | 71.820.000 | 0 |
| 52 | PP2400457062 | Calci lactat | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400457063 | Calci lactat | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 109.950.000 | 109.950.000 | 0 |
| 54 | PP2400457064 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400457065 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.352.750 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 56 | PP2400457066 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 8.185.500 | 210 | 180.960.000 | 180.960.000 | 0 |
| 57 | PP2400457067 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.160.955 | 210 | 17.997.000 | 17.997.000 | 0 |
| 58 | PP2400457068 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 59 | PP2400457069 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 60 | PP2400457071 | Cefadroxil | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.411.500 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 61 | PP2400457072 | Cefadroxil | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400457073 | Cefdinir | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 8.460.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400457074 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 7.411.500 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 64 | PP2400457075 | Cefpodoxim | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 6.247.500 | 210 | 416.500.000 | 416.500.000 | 0 |
| 65 | PP2400457076 | Cefpodoxim | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 4.950.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400457077 | Cefpodoxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400457078 | Cefuroxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 9.928.500 | 210 | 392.500.000 | 392.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400457079 | Cefuroxim | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.989.000 | 210 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| 69 | PP2400457080 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 16.130.000 | 16.130.000 | 0 |
| 70 | PP2400457081 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 10.695.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 61.700.000 | 61.700.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.145.000 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400457082 | Cefuroxim | vn1200100557 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TIPHARCO | 180 | 10.695.000 | 210 | 418.000.000 | 418.000.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 427.800.000 | 427.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 426.200.000 | 426.200.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 8.145.000 | 210 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400457083 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400457084 | Celecoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.341.250 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400457085 | Cetirizin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 28.900.000 | 28.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400457086 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400457087 | Cinnarizin | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.018.750 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400457088 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400457089 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400457090 | Ciprofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.158.500 | 210 | 31.900.000 | 31.900.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400457091 | Clopidogrel | vn1801476924 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HỒNG LỘC PHÁT | 180 | 6.454.500 | 210 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 81 | PP2400457092 | Clopidogrel | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400457093 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.189.300 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400457095 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.010.000 | 210 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 180 | 90.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400457096 | Codein + terpin hydrat | vn1501057866 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH LONG | 180 | 5.060.100 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400457097 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 50.100.000 | 50.100.000 | 0 |
| 86 | PP2400457098 | Colchicin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 5.352.750 | 210 | 81.750.000 | 81.750.000 | 0 |
| 87 | PP2400457099 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.189.300 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 13.660.000 | 13.660.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400457100 | Cồn 70° | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.961.505 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 |
| 89 | PP2400457101 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 90 | PP2400457102 | Dexchlorpheniramin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 9.928.500 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400457103 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 92 | PP2400457104 | Dexibuprofen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 4.140.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400457105 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 94 | PP2400457106 | Dexibuprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400457107 | Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5) | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 96 | PP2400457108 | Dextromethorphan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 15.700.000 | 15.700.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 | |||
| 97 | PP2400457111 | Diclofenac | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 98 | PP2400457113 | Diosmectit | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 120.540.000 | 120.540.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400457114 | Diosmin + hesperidin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400457115 | Diosmin + hesperidin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 76.150.000 | 76.150.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.162.500 | 210 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.557.500 | 210 | 78.350.000 | 78.350.000 | 0 | |||
| vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.189.300 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 5.951.250 | 210 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400457116 | Domperidon | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 21.000.000 | 210 | 349.986.000 | 349.986.000 | 0 |
| 102 | PP2400457117 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.010.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 | |||
| 103 | PP2400457118 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 104 | PP2400457119 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 105 | PP2400457120 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 2.227.050 | 210 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 |
| 106 | PP2400457121 | Dutasterid | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.774.150 | 210 | 517.710.000 | 517.710.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 517.710.000 | 517.710.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400457122 | Ebastin | vn0314037138 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM CAO MINH | 180 | 2.027.025 | 210 | 85.050.000 | 85.050.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 92.610.000 | 92.610.000 | 0 | |||
| 108 | PP2400457123 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.472.050 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400457124 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 | |||
| 110 | PP2400457125 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 6.875.000 | 6.875.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 6.950.000 | 6.950.000 | 0 | |||
| 111 | PP2400457126 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400457127 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 38.480.000 | 38.480.000 | 0 |
| 113 | PP2400457128 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 114 | PP2400457129 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400457130 | Fenofibrat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400457131 | Fenofibrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 117 | PP2400457132 | Fexofenadin | vn1801498759 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHÁNH THƯ | 180 | 8.460.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 123.900.000 | 123.900.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400457133 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 119 | PP2400457134 | Flunarizin | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400457135 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400457136 | Flurbiprofen natri | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.160.955 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 122 | PP2400457137 | Fusidic acid + betamethason | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400457138 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 4.613.400 | 210 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 307.560.000 | 307.560.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400457139 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 226.400.000 | 226.400.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 236.000.000 | 236.000.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400457140 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 265.500.000 | 265.500.000 | 0 | |||
| 126 | PP2400457141 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 127 | PP2400457142 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0315917544 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN | 180 | 2.250.000 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400457143 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 389.760.000 | 389.760.000 | 0 |
| 129 | PP2400457144 | Glipizid | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 442.500.000 | 442.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400457145 | Glipizid | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 260.400.000 | 260.400.000 | 0 |
| 131 | PP2400457146 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 12.405.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400457147 | Glucosamin | vn0312424558 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT ÂU | 180 | 4.500.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400457148 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 134 | PP2400457149 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 1.630.000 | 1.630.000 | 0 |
| 135 | PP2400457150 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 136 | PP2400457151 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.189.300 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 137 | PP2400457152 | Ibuprofen + codein | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 138 | PP2400457153 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 57.000.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400457154 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.774.150 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 140 | PP2400457155 | Irbesartan | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 141 | PP2400457156 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 10.185.750 | 210 | 374.850.000 | 374.850.000 | 0 |
| 142 | PP2400457157 | Irbesartan | vn0310638120 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y ĐÔNG | 180 | 4.875.000 | 210 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400457158 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 144 | PP2400457160 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.525.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 145 | PP2400457161 | Lansoprazol | vn0305483312 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC NAM ĐỒNG | 180 | 6.525.000 | 210 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| vn0314309624 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ KHANG TRÍ | 180 | 4.275.000 | 210 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400457162 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 4.020.000 | 210 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400457164 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400457165 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 5.454.000 | 210 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 149 | PP2400457166 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 11.920.000 | 11.920.000 | 0 | |||
| 150 | PP2400457167 | Losartan | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 151 | PP2400457168 | Losartan | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 5.557.500 | 210 | 264.600.000 | 264.600.000 | 0 |
| 152 | PP2400457169 | Losartan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.162.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400457170 | Losartan | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 154 | PP2400457171 | Losartan + hydroclorothiazid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400457172 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 472.500.000 | 472.500.000 | 0 |
| 156 | PP2400457173 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 8.887.500 | 210 | 592.500.000 | 592.500.000 | 0 |
| 157 | PP2400457174 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 510.300.000 | 510.300.000 | 0 |
| 158 | PP2400457176 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.645.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 159 | PP2400457177 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 5.951.250 | 210 | 137.700.000 | 137.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 18.341.250 | 210 | 136.350.000 | 136.350.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 137.250.000 | 137.250.000 | 0 | |||
| 160 | PP2400457178 | Metformin | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.774.150 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 | |||
| 161 | PP2400457180 | Metoclopramid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 2.090.000 | 2.090.000 | 0 | |||
| 162 | PP2400457181 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 131.670.000 | 131.670.000 | 0 |
| 163 | PP2400457182 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400457183 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| 165 | PP2400457184 | N-acetylcystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400457185 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 167 | PP2400457186 | N-acetylcystein | vn0315711984 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD | 180 | 4.989.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400457187 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 169 | PP2400457188 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 170 | PP2400457189 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 171 | PP2400457191 | Nizatidin | vn0305376624 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒNG DANH | 180 | 8.865.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 172 | PP2400457192 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 8.799.000 | 8.799.000 | 0 |
| 173 | PP2400457193 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.961.505 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 174 | PP2400457194 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 9.100.000 | 9.100.000 | 0 |
| 175 | PP2400457195 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.961.505 | 210 | 2.604.000 | 2.604.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 1.753.890 | 210 | 1.960.000 | 1.960.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400457196 | Omeprazol | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 177 | PP2400457197 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 178 | PP2400457198 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 16.360.800 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 129.000.000 | 129.000.000 | 0 | |||
| 179 | PP2400457199 | Otilonium bromide | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 133.200.000 | 133.200.000 | 0 |
| 180 | PP2400457200 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 12.450.000 | 12.450.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400457201 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400457204 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 183 | PP2400457205 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 2.034.000 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 |
| 184 | PP2400457206 | Paracetamol + chlorphemramin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 185 | PP2400457208 | Paracetamol + tramadol | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400457210 | Perindopril | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 187 | PP2400457211 | Perindopril | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 8.185.500 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 188 | PP2400457212 | Perindopril + amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 8.835.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 | |||
| 189 | PP2400457213 | Perindopril + amlodipin | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 8.835.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 | |||
| 190 | PP2400457214 | Perindopril + indapamid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 191 | PP2400457215 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.189.300 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400457216 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 187.500 | 187.500 | 0 |
| 193 | PP2400457217 | Piracetam | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 498.750.000 | 498.750.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 9.562.500 | 210 | 635.750.000 | 635.750.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400457218 | Piracetam | vn0316214382 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN NHÂN | 180 | 31.301.250 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 195 | PP2400457219 | Piracetam | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 71.980.000 | 71.980.000 | 0 |
| vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 56.560.650 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 196 | PP2400457220 | Piracetam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 197 | PP2400457221 | Povidon iodin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.961.505 | 210 | 22.301.000 | 22.301.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400457222 | Ringer lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 42.250.000 | 211 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 199 | PP2400457223 | Rosuvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 200 | PP2400457224 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 201 | PP2400457225 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 114.975.000 | 114.975.000 | 0 |
| 202 | PP2400457227 | Salbutamol sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 4.170.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400457228 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 284.800.000 | 284.800.000 | 0 |
| vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 8.163.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 | |||
| 204 | PP2400457229 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 8.311.163 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 205 | PP2400457230 | Sắt sulfat + acid folic | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.020.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 206 | PP2400457231 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 4.350.000 | 210 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 207 | PP2400457232 | Sorbitol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 180 | 3.018.750 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 208 | PP2400457235 | Spiramycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400457236 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400457237 | Sucralfat | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 2.020.500 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 6.045.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 211 | PP2400457239 | Telmisartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 10.672.800 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400457240 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn1801589967 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHONG HÒA | 180 | 36.183.750 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400457241 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 670.950.000 | 670.950.000 | 0 |
| 214 | PP2400457242 | Thiocolchicosid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 4.440.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400457243 | Thiocolchicosid | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400457244 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 10.185.750 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 217 | PP2400457245 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 1.194.000.000 | 1.194.000.000 | 0 |
| 218 | PP2400457246 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 16.264.980 | 210 | 5.502.000 | 5.502.000 | 0 |
| 219 | PP2400457247 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 220 | PP2400457248 | Trimebutin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400457249 | Trimetazidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 7.020.000 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400457250 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400457251 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.645.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400457252 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 225 | PP2400457253 | Ursodeoxycholic acid | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 14.820.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 226 | PP2400457254 | Valsartan | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 16.515.000 | 210 | 304.000.000 | 304.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400457255 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 2.227.050 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 228 | PP2400457256 | Valsartan | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 229 | PP2400457257 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0310496959 | CÔNG TY TNHH TRANG THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN PHÁT | 180 | 13.978.500 | 210 | 259.950.000 | 259.950.000 | 0 |
| 230 | PP2400457258 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400457259 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 180 | 8.185.500 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400457260 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 14.820.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 233 | PP2400457261 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 180 | 2.362.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn1801627877 | CÔNG TY TNHH PHÚC KHỞI NGUYÊN | 180 | 2.362.500 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 234 | PP2400457262 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0314391643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN | 180 | 3.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 235 | PP2400457263 | Vitamin B6 | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 7.525.000 | 7.525.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400457264 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0309561353 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT | 180 | 17.334.000 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 237 | PP2400457265 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 9.472.050 | 210 | 253.470.000 | 253.470.000 | 0 |
| 238 | PP2400457266 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 4.020.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 239 | PP2400457267 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 2.158.500 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 65.000.000 | 210 | 102.080.000 | 102.080.000 | 0 | |||
| 240 | PP2400457268 | Vitamin C | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 15.360.000 | 15.360.000 | 0 |
| 241 | PP2400457270 | Vitamin PP | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 16.119.675 | 210 | 2.576.000 | 2.576.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 18.262.260 | 210 | 2.512.000 | 2.512.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 30.000.000 | 240 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400457271 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 2.010.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 243 | PP2400457272 | Vắc xin phòng bệnh do Hib | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 194.250.000 | 194.250.000 | 0 |
| 244 | PP2400457273 | Vắc xin phòng Cúm mùa | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 239.925.000 | 239.925.000 | 0 |
| 245 | PP2400457274 | Vắc xin phòng dại | vn0301446246 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIỂN LOAN | 180 | 9.095.625 | 210 | 540.540.000 | 540.540.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 606.375.000 | 606.375.000 | 0 | |||
| 246 | PP2400457275 | Vắc xin phòng dại | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 542.341.800 | 542.341.800 | 0 |
| 247 | PP2400457276 | Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 339.780.000 | 339.780.000 | 0 |
| 248 | PP2400457277 | Vắc xin phòng Uốn ván | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 36.000.000 | 210 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 |
| vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 | |||
| vn0304373099 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT | 180 | 1.441.440 | 210 | 96.096.000 | 96.096.000 | 0 | |||
| 249 | PP2400457278 | Vắc xin phòng Viêm gan B | vn0102756236 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ AMVGROUP | 180 | 31.533.642 | 211 | 79.905.000 | 79.905.000 | 0 |
| 250 | PP2400457279 | Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 27.000.000 | 210 | 86.902.400 | 86.902.400 | 0 |
1. PP2400457231 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2400457212 - Perindopril + amlodipin
2. PP2400457213 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400457243 - Thiocolchicosid
1. PP2400457035 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400457071 - Cefadroxil
3. PP2400457074 - Cefixim
1. PP2400457242 - Thiocolchicosid
1. PP2400457029 - Amlodipin+ valsartan
2. PP2400457107 - Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
3. PP2400457113 - Diosmectit
4. PP2400457137 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400457167 - Losartan
6. PP2400457196 - Omeprazol
7. PP2400457212 - Perindopril + amlodipin
8. PP2400457213 - Perindopril + amlodipin
9. PP2400457214 - Perindopril + indapamid
10. PP2400457240 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400457018 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400457050 - Betahistin
3. PP2400457058 - Calci Carbonat
4. PP2400457060 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2400457108 - Dextromethorphan
6. PP2400457188 - Natri clorid
7. PP2400457206 - Paracetamol + chlorphemramin
8. PP2400457220 - Piracetam
9. PP2400457223 - Rosuvastatin
10. PP2400457245 - Thiocolchicosid
11. PP2400457248 - Trimebutin maleat
12. PP2400457277 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400457130 - Fenofibrat
3. PP2400457145 - Glipizid
4. PP2400457155 - Irbesartan
5. PP2400457178 - Metformin
6. PP2400457264 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400457095 - Clotrimazol
2. PP2400457117 - Domperidon
3. PP2400457271 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2400457056 - Budesonid
1. PP2400457160 - Lansoprazol
2. PP2400457161 - Lansoprazol
1. PP2400457205 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2400457044 - Bacillus clausii
1. PP2400457009 - Acarbose
2. PP2400457135 - Flunarizin
3. PP2400457149 - Glucose
4. PP2400457150 - Glucose
5. PP2400457172 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400457180 - Metoclopramid
7. PP2400457184 - N-acetylcystein
8. PP2400457189 - Natri clorid
9. PP2400457192 - Nước cất pha tiêm
10. PP2400457201 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400457204 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400457217 - Piracetam
13. PP2400457222 - Ringer lactat
1. PP2400457261 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400457039 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400457081 - Cefuroxim
3. PP2400457082 - Cefuroxim
1. PP2400457025 - Amlodipin + Atovastatin
2. PP2400457091 - Clopidogrel
1. PP2400457176 - Metformin
2. PP2400457251 - Trimetazidin
1. PP2400457077 - Cefpodoxim
2. PP2400457081 - Cefuroxim
3. PP2400457082 - Cefuroxim
4. PP2400457086 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
5. PP2400457090 - Ciprofloxacin
6. PP2400457108 - Dextromethorphan
7. PP2400457178 - Metformin
8. PP2400457200 - Paracetamol (acetaminophen)
9. PP2400457221 - Povidon iodin
10. PP2400457250 - Trimetazidin
11. PP2400457270 - Vitamin PP
1. PP2400457157 - Irbesartan
1. PP2400457138 - Gliclazid
1. PP2400457087 - Cinnarizin
2. PP2400457232 - Sorbitol
1. PP2400457274 - Vắc xin phòng dại
1. PP2400457012 - Acetyl leucin
2. PP2400457096 - Codein + terpin hydrat
1. PP2400457023 - Amlodipin + Atovastatin
1. PP2400457027 - Amlodipin+ telmisartan
2. PP2400457030 - Amlodipin+ valsartan
3. PP2400457031 - Amlodipin+ valsartan
4. PP2400457057 - Budesonid + formoterol
5. PP2400457064 - Calcipotriol
6. PP2400457083 - Celecoxib
7. PP2400457129 - Fenofibrat
8. PP2400457142 - Glimepirid + metformin
9. PP2400457153 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
1. PP2400457024 - Amlodipin + Atovastatin
1. PP2400457093 - Clorpromazin
2. PP2400457099 - Colchicin
3. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400457151 - Haloperidol
5. PP2400457215 - Phenobarbital
1. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400457177 - Metformin
1. PP2400457122 - Ebastin
1. PP2400457073 - Cefdinir
2. PP2400457132 - Fexofenadin
1. PP2400457095 - Clotrimazol
1. PP2400457037 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400457084 - Celecoxib
3. PP2400457177 - Metformin
1. PP2400457045 - Bacillus subtilis
2. PP2400457253 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400457260 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400457085 - Cetirizin
2. PP2400457097 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2400457099 - Colchicin
4. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400457139 - Gliclazid
6. PP2400457140 - Gliclazid
7. PP2400457166 - Lisinopril
8. PP2400457169 - Losartan
9. PP2400457198 - Omeprazol
1. PP2400457015 - Alfuzosin
2. PP2400457191 - Nizatidin
1. PP2400457017 - Alimemazin
2. PP2400457018 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400457020 - Ambroxol
4. PP2400457022 - Amlodipin
5. PP2400457053 - Bisoprolol
6. PP2400457068 - Carbocistein
7. PP2400457085 - Cetirizin
8. PP2400457086 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400457088 - Cinnarizin
10. PP2400457089 - Ciprofloxacin
11. PP2400457093 - Clorpromazin
12. PP2400457099 - Colchicin
13. PP2400457103 - Dexchlorpheniramin
14. PP2400457124 - Eperison
15. PP2400457125 - Erythromycin
16. PP2400457127 - Esomeprazol
17. PP2400457128 - Esomeprazol
18. PP2400457158 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
19. PP2400457169 - Losartan
20. PP2400457170 - Losartan
21. PP2400457183 - N-acetylcystein
22. PP2400457185 - N-acetylcystein
23. PP2400457198 - Omeprazol
24. PP2400457200 - Paracetamol (acetaminophen)
25. PP2400457215 - Phenobarbital
26. PP2400457224 - Rotundin
27. PP2400457235 - Spiramycin
28. PP2400457236 - Spiramycin + metronidazol
29. PP2400457263 - Vitamin B6
30. PP2400457268 - Vitamin C
31. PP2400457270 - Vitamin PP
1. PP2400457120 - Drotaverin clohydrat
2. PP2400457255 - Valsartan
1. PP2400457230 - Sắt sulfat + acid folic
2. PP2400457249 - Trimetazidin
1. PP2400457031 - Amlodipin+ valsartan
2. PP2400457034 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400457254 - Valsartan
1. PP2400457054 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400457078 - Cefuroxim
3. PP2400457102 - Dexchlorpheniramin
1. PP2400457088 - Cinnarizin
2. PP2400457093 - Clorpromazin
3. PP2400457111 - Diclofenac
4. PP2400457124 - Eperison
5. PP2400457148 - Glucose
6. PP2400457164 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2400457180 - Metoclopramid
8. PP2400457197 - Omeprazol
9. PP2400457216 - Phytomenadion (Vitamin K1)
10. PP2400457228 - Salbutamol sulfat
11. PP2400457229 - Salbutamol sulfat
1. PP2400457062 - Calci lactat
2. PP2400457114 - Diosmin + hesperidin
3. PP2400457134 - Flunarizin
4. PP2400457144 - Glipizid
5. PP2400457152 - Ibuprofen + codein
6. PP2400457208 - Paracetamol + tramadol
7. PP2400457218 - Piracetam
1. PP2400457055 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2400457228 - Salbutamol sulfat
1. PP2400457272 - Vắc xin phòng bệnh do Hib
2. PP2400457273 - Vắc xin phòng Cúm mùa
3. PP2400457274 - Vắc xin phòng dại
4. PP2400457275 - Vắc xin phòng dại
5. PP2400457276 - Vắc xin phòng Tiêu chảy do Rotavirus
6. PP2400457277 - Vắc xin phòng Uốn ván
7. PP2400457278 - Vắc xin phòng Viêm gan B
1. PP2400457038 - Amoxcillin + acid clavulanic
1. PP2400457014 - Acid folic (vitamin B9)
2. PP2400457017 - Alimemazin
3. PP2400457053 - Bisoprolol
4. PP2400457055 - Bromhexin hydroclorid
5. PP2400457060 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2400457064 - Calcipotriol
7. PP2400457084 - Celecoxib
8. PP2400457086 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
9. PP2400457099 - Colchicin
10. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
11. PP2400457118 - Đồng sulfat
12. PP2400457122 - Ebastin
13. PP2400457125 - Erythromycin
14. PP2400457131 - Fenofibrat
15. PP2400457166 - Lisinopril
16. PP2400457169 - Losartan
17. PP2400457171 - Losartan + hydroclorothiazid
18. PP2400457182 - Metronidazol + neomycin + nystatin
19. PP2400457183 - N-acetylcystein
20. PP2400457194 - Nystatin
21. PP2400457198 - Omeprazol
22. PP2400457200 - Paracetamol (acetaminophen)
23. PP2400457247 - Trimebutin maleat
24. PP2400457258 - Vitamin B1
25. PP2400457263 - Vitamin B6
26. PP2400457270 - Vitamin PP
1. PP2400457021 - Ambroxol
2. PP2400457227 - Salbutamol sulfat
1. PP2400457173 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400457237 - Sucralfat
1. PP2400457048 - Betahistin
2. PP2400457052 - Bisoprolol
3. PP2400457156 - Irbesartan
4. PP2400457244 - Thiocolchicosid
1. PP2400457039 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400457080 - Cefuroxim
3. PP2400457081 - Cefuroxim
4. PP2400457082 - Cefuroxim
5. PP2400457090 - Ciprofloxacin
6. PP2400457106 - Dexibuprofen
7. PP2400457164 - Lidocain hydroclodrid
8. PP2400457246 - Tobramycin
1. PP2400457063 - Calci lactat
2. PP2400457092 - Clopidogrel
3. PP2400457210 - Perindopril
4. PP2400457219 - Piracetam
5. PP2400457256 - Valsartan
6. PP2400457257 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400457117 - Domperidon
3. PP2400457124 - Eperison
4. PP2400457137 - Fusidic acid + betamethason
5. PP2400457183 - N-acetylcystein
6. PP2400457237 - Sucralfat
1. PP2400457161 - Lansoprazol
1. PP2400457032 - Amoxcillin + acid clavulanic
2. PP2400457033 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400457036 - Amoxcillin + acid clavulanic
1. PP2400457162 - Levocetirizin
2. PP2400457266 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400457090 - Ciprofloxacin
2. PP2400457267 - Vitamin C
1. PP2400457100 - Cồn 70°
2. PP2400457193 - Nước oxy già
3. PP2400457195 - Nystatin
4. PP2400457221 - Povidon iodin
1. PP2400457081 - Cefuroxim
2. PP2400457082 - Cefuroxim
1. PP2400457277 - Vắc xin phòng Uốn ván
1. PP2400457147 - Glucosamin
1. PP2400457042 - Atorvastatin
2. PP2400457069 - Carbocistein
3. PP2400457119 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400457132 - Fexofenadin
5. PP2400457133 - Fexofenadin
6. PP2400457141 - Glimepirid
7. PP2400457239 - Telmisartan
1. PP2400457043 - Bacillus clausii
1. PP2400457046 - Bacillus subtilis
2. PP2400457049 - Betahistin
1. PP2400457217 - Piracetam
1. PP2400457051 - Bezafibrat
2. PP2400457165 - Lisinopril
1. PP2400457079 - Cefuroxim
2. PP2400457186 - N-acetylcystein
1. PP2400457262 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400457101 - Crotamiton
2. PP2400457106 - Dexibuprofen
3. PP2400457113 - Diosmectit
4. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
5. PP2400457126 - Esomeprazol
6. PP2400457146 - Glucosamin
1. PP2400457019 - Alverin citrat + simethicon
2. PP2400457065 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2400457098 - Colchicin
1. PP2400457027 - Amlodipin+ telmisartan
2. PP2400457105 - Dexibuprofen
3. PP2400457116 - Domperidon
1. PP2400457026 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2400457047 - Bambuterol
2. PP2400457066 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2400457211 - Perindopril
4. PP2400457259 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400457169 - Losartan
1. PP2400457261 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400457028 - Amlodipin+ telmisartan
2. PP2400457030 - Amlodipin+ valsartan
1. PP2400457010 - Aceclofenac
2. PP2400457040 - Amoxcillin + acid clavulanic
3. PP2400457059 - Calci carbonat + vitamin D3
4. PP2400457072 - Cefadroxil
5. PP2400457121 - Dutasterid
6. PP2400457199 - Otilonium bromide
7. PP2400457219 - Piracetam
1. PP2400457142 - Glimepirid + metformin
1. PP2400457123 - Enalapril + hydrochlorothiazid
2. PP2400457265 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400457121 - Dutasterid
2. PP2400457154 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2400457178 - Metformin
1. PP2400457018 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400457029 - Amlodipin+ valsartan
3. PP2400457117 - Domperidon
4. PP2400457121 - Dutasterid
5. PP2400457138 - Gliclazid
6. PP2400457181 - Metoprolol
7. PP2400457279 - Vắc xin phối hợp phòng 3 bệnh: Sởi - Quai bị - Rubella
1. PP2400457041 - Amylase + Lipase + Protease
2. PP2400457076 - Cefpodoxim
1. PP2400457104 - Dexibuprofen
1. PP2400457016 - Alfuzosin
2. PP2400457061 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2400457084 - Celecoxib
4. PP2400457122 - Ebastin
5. PP2400457139 - Gliclazid
6. PP2400457140 - Gliclazid
7. PP2400457143 - Glimepirid + metformin
8. PP2400457174 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
9. PP2400457177 - Metformin
10. PP2400457201 - Paracetamol (acetaminophen)
11. PP2400457225 - Saccharomyces boulardii
12. PP2400457241 - Telmisartan + hydroclorothiazid
13. PP2400457251 - Trimetazidin
14. PP2400457252 - Trimetazidin
15. PP2400457267 - Vitamin C
1. PP2400457075 - Cefpodoxim
1. PP2400457067 - Capsaicin
2. PP2400457136 - Flurbiprofen natri
1. PP2400457115 - Diosmin + hesperidin
2. PP2400457168 - Losartan
1. PP2400457085 - Cetirizin
2. PP2400457086 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
3. PP2400457108 - Dextromethorphan
4. PP2400457182 - Metronidazol + neomycin + nystatin
5. PP2400457187 - Natri clorid
6. PP2400457195 - Nystatin