Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600259473 | Acarbose | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 2 | PP2600259475 | N-acetylcystein | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.479.946 | 180 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 18.800.000 | 18.800.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.900.000 | 5.900.000 | 0 | |||
| 3 | PP2600259477 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.141.308 | 180 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 4 | PP2600259478 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 246.694 | 180 | 1.325.000 | 1.325.000 | 0 |
| 5 | PP2600259479 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 1.225.000 | 1.225.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 525.000 | 525.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 825.000 | 825.000 | 0 | |||
| 6 | PP2600259480 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 7 | PP2600259481 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 892.800 | 892.800 | 0 |
| 8 | PP2600259482 | Aciclovir | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 1.228.500 | 1.228.500 | 0 |
| 9 | PP2600259483 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 10 | PP2600259484 | Aciclovir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 11 | PP2600259485 | Acid amin* | vn0318552813 | CÔNG TY TNHH HAFY CARE PHARMA | 150 | 241.500 | 180 | 16.950.000 | 16.950.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600259486 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600259487 | Vitamin C | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| 14 | PP2600259488 | Vitamin C | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 |
| 15 | PP2600259489 | Epinephrin (adrenalin) | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 16 | PP2600259491 | Alfuzosin | vn0316482631 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HP | 150 | 350.000 | 180 | 23.450.000 | 23.450.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 17 | PP2600259492 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.141.308 | 180 | 33.810.000 | 33.810.000 | 0 |
| 18 | PP2600259493 | Alimemazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 1.290.500 | 1.290.500 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 1.290.500 | 1.290.500 | 0 | |||
| 19 | PP2600259495 | Allopurinol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600259496 | Alpha chymotrypsin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 19.350.000 | 19.350.000 | 0 | |||
| 21 | PP2600259497 | Alpha chymotrypsin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 22 | PP2600259498 | Alverin citrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 4.777.500 | 4.777.500 | 0 |
| 23 | PP2600259499 | Alverin citrat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 8.960.000 | 8.960.000 | 0 |
| 24 | PP2600259500 | Alverin citrat + simethicon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600259501 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.782.690 | 180 | 8.835.000 | 8.835.000 | 0 |
| 26 | PP2600259502 | Ambroxol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 575.000 | 575.000 | 0 |
| 27 | PP2600259504 | Aminophylin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 28 | PP2600259506 | Amiodaron hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 150 | 2.243.500 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 20.250.000 | 20.250.000 | 0 | |||
| 29 | PP2600259507 | Amitriptylin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 30 | PP2600259508 | Amlodipin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 31 | PP2600259512 | Amlodipin + Atorvastatin | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.866.800 | 180 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 32 | PP2600259513 | Amlodipin + Losartan | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 33 | PP2600259514 | Amoxicilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.882.300 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 34 | PP2600259515 | Amoxicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 19.953.000 | 19.953.000 | 0 |
| 35 | PP2600259516 | Amoxicilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.119.340 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 36 | PP2600259519 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 37 | PP2600259521 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 150 | 518.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600259522 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.119.340 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 39 | PP2600259525 | Atorvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 40 | PP2600259526 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.625.379 | 180 | 12.967.500 | 12.967.500 | 0 |
| 41 | PP2600259527 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 150 | 518.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 42 | PP2600259529 | Bacillus subtilis | vn0317111936 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO HOÀNG | 150 | 840.000 | 180 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 43 | PP2600259530 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 44 | PP2600259532 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 45 | PP2600259533 | Betamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 18.850.000 | 18.850.000 | 0 |
| 46 | PP2600259534 | Bisacodyl | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 1.470.000 | 1.470.000 | 0 |
| 47 | PP2600259535 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 150 | 110.600 | 180 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 48 | PP2600259536 | Bromhexin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 49 | PP2600259537 | Bromhexin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 570.000 | 570.000 | 0 |
| 50 | PP2600259538 | Bromhexin hydroclorid | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 51 | PP2600259539 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.646.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 52 | PP2600259540 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 53 | PP2600259541 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.646.000 | 180 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 54 | PP2600259542 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 342.132 | 180 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 |
| 55 | PP2600259543 | Bupivacain hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.845.000 | 5.845.000 | 0 |
| 56 | PP2600259544 | Calci carbonat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 57 | PP2600259545 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 58 | PP2600259546 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.141.308 | 180 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 59 | PP2600259547 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 |
| 60 | PP2600259548 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 230.000 | 230.000 | 0 |
| 61 | PP2600259549 | Calci lactat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 62 | PP2600259550 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 63 | PP2600259551 | Calci lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 64 | PP2600259552 | Captopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 65 | PP2600259553 | Captopril | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 129.000 | 129.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 130.000 | 130.000 | 0 | |||
| 66 | PP2600259554 | Captopril + hydroclorothiazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600259556 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.831.340 | 180 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 |
| 68 | PP2600259557 | Carbimazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 246.694 | 180 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 |
| 69 | PP2600259558 | Carbocistein | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 23.250.000 | 23.250.000 | 0 |
| 70 | PP2600259559 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.625.379 | 180 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 47.150.000 | 47.150.000 | 0 | |||
| 71 | PP2600259560 | Cefaclor | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 2.646.000 | 180 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 72 | PP2600259562 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.119.340 | 180 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 73 | PP2600259563 | Cefadroxil | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 85.514.000 | 85.514.000 | 0 |
| 74 | PP2600259565 | Cefdinir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 53.250.000 | 53.250.000 | 0 |
| 75 | PP2600259566 | Cefdinir | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.866.800 | 180 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 76 | PP2600259568 | Cefixim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.962.050 | 180 | 23.995.000 | 23.995.000 | 0 |
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.288.870 | 180 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 24.950.000 | 24.950.000 | 0 | |||
| 77 | PP2600259569 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.119.340 | 180 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.962.050 | 180 | 26.695.000 | 26.695.000 | 0 | |||
| vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.288.870 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 78 | PP2600259570 | Cefotaxim | vn4401101845 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN | 150 | 2.243.500 | 180 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 79 | PP2600259573 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 80 | PP2600259574 | Cefuroxim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 81 | PP2600259575 | Cefuroxim | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 150 | 7.308.000 | 180 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600259579 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 705.000 | 705.000 | 0 |
| 83 | PP2600259580 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 84 | PP2600259581 | Clindamycin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 3.210.000 | 3.210.000 | 0 |
| 85 | PP2600259582 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 86 | PP2600259583 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 87 | PP2600259585 | Clorpromazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 682.500 | 682.500 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 715.000 | 715.000 | 0 | |||
| 88 | PP2600259588 | Cloxacilin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.882.300 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 89 | PP2600259589 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 7.990.000 | 7.990.000 | 0 |
| 90 | PP2600259590 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600259592 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 960.000 | 960.000 | 0 |
| 92 | PP2600259593 | Desloratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 150 | 4.528.300 | 180 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 93 | PP2600259595 | Dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 94 | PP2600259597 | Diacerein | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 5.665.000 | 5.665.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 5.742.000 | 5.742.000 | 0 | |||
| 95 | PP2600259598 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 96 | PP2600259601 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 97 | PP2600259602 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 98 | PP2600259603 | Diclofenac | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.866.800 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 99 | PP2600259604 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 100 | PP2600259605 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 770.000 | 770.000 | 0 |
| 101 | PP2600259606 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 910.000 | 910.000 | 0 |
| 102 | PP2600259607 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 103 | PP2600259608 | Diosmin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 150 | 121.184 | 180 | 8.656.000 | 8.656.000 | 0 |
| 104 | PP2600259609 | Diosmin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 3.412.500 | 3.412.500 | 0 |
| vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 2.475.000 | 2.475.000 | 0 | |||
| 105 | PP2600259610 | Diosmin + hesperidin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 |
| 106 | PP2600259611 | Diphenhydramin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 178.600 | 178.600 | 0 |
| 107 | PP2600259612 | Domperidon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 108 | PP2600259613 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 4.165.000 | 4.165.000 | 0 |
| 109 | PP2600259614 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| 110 | PP2600259616 | Doxycyclin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 150 | 1.882.300 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 111 | PP2600259617 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 112 | PP2600259618 | Drotaverin clohydrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.288.870 | 180 | 2.835.000 | 2.835.000 | 0 |
| 113 | PP2600259619 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.625.379 | 180 | 40.131.000 | 40.131.000 | 0 |
| 114 | PP2600259620 | Drotaverin clohydrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 2.785.500 | 2.785.500 | 0 |
| 115 | PP2600259623 | Enalapril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 772.000 | 772.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 116 | PP2600259625 | Erythropoietin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 117 | PP2600259627 | Esomeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 118 | PP2600259628 | Esomeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 37.975.000 | 37.975.000 | 0 |
| 119 | PP2600259630 | Ethambutol | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 150 | 3.119.340 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 120 | PP2600259631 | Fenofibrat | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.288.870 | 180 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 121 | PP2600259634 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 122 | PP2600259635 | Fluvastatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| 123 | PP2600259636 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 124 | PP2600259637 | Furosemid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 212.000 | 212.000 | 0 | |||
| 125 | PP2600259639 | Gabapentin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600259640 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 14.580.000 | 14.580.000 | 0 |
| 127 | PP2600259642 | Gliclazid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 104.076.000 | 104.076.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 107.646.000 | 107.646.000 | 0 | |||
| 128 | PP2600259643 | Gliclazid | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 2.870.000 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 129 | PP2600259644 | Gliclazid + Metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 150 | 2.870.000 | 180 | 167.200.000 | 167.200.000 | 0 |
| 130 | PP2600259646 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 16.798.000 | 16.798.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| 131 | PP2600259647 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 2.740.500 | 2.740.500 | 0 |
| 132 | PP2600259648 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 417.000 | 417.000 | 0 |
| 133 | PP2600259649 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 1.379.000 | 1.379.000 | 0 |
| 134 | PP2600259650 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 631.400 | 180 | 30.600.000 | 30.600.000 | 0 |
| 135 | PP2600259652 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 136 | PP2600259655 | Griseofulvin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.320.500 | 2.320.500 | 0 |
| 137 | PP2600259656 | Haloperidol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600259657 | Huyết thanh kháng dại | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 7.988.938 | 180 | 129.055.800 | 129.055.800 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 129.055.800 | 129.055.800 | 0 | |||
| 139 | PP2600259658 | Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất) | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 7.988.938 | 180 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 140 | PP2600259659 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 150 | 7.988.938 | 180 | 10.455.600 | 10.455.600 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 10.455.600 | 10.455.600 | 0 | |||
| 141 | PP2600259661 | Ibuprofen | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 142 | PP2600259662 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 143 | PP2600259663 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 150 | 2.952.600 | 180 | 210.900.000 | 210.900.000 | 0 |
| 144 | PP2600259664 | Irbesartan | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 15.100.000 | 15.100.000 | 0 |
| 145 | PP2600259667 | Ketoconazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.479.946 | 180 | 649.740 | 649.740 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 600.600 | 600.600 | 0 | |||
| 146 | PP2600259669 | Ketorolac | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.141.308 | 180 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 147 | PP2600259670 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.479.946 | 180 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 148 | PP2600259671 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.479.946 | 180 | 39.123.000 | 39.123.000 | 0 |
| 149 | PP2600259672 | Lansoprazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600259673 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 150 | 1.141.308 | 180 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| 151 | PP2600259674 | Levofloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.495.000 | 5.495.000 | 0 |
| 152 | PP2600259675 | Levofloxacin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 150 | 631.400 | 180 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 153 | PP2600259677 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 1.625.379 | 180 | 4.704.000 | 4.704.000 | 0 |
| 154 | PP2600259679 | Lidocain hydroclodrid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 4.230.000 | 4.230.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600259681 | Lisinopril | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 5.130.000 | 5.130.000 | 0 |
| 156 | PP2600259683 | Loratadin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 9.720.000 | 9.720.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2600259685 | Loxoprofen | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 1.930.500 | 1.930.500 | 0 |
| 158 | PP2600259686 | Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600259687 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.866.800 | 180 | 99.200.000 | 99.200.000 | 0 |
| 160 | PP2600259688 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 79.650.000 | 79.650.000 | 0 | |||
| 161 | PP2600259689 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 162 | PP2600259691 | Meloxicam | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 163 | PP2600259693 | Mesalazin (mesalamin) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 2.020.242 | 180 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 164 | PP2600259695 | Metformin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 9.120.000 | 9.120.000 | 0 |
| 165 | PP2600259696 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 1.726.536 | 180 | 57.560.000 | 57.560.000 | 0 |
| 166 | PP2600259698 | Metoclopramid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 18.744.000 | 18.744.000 | 0 |
| 167 | PP2600259700 | Methocarbamol | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 102.816.000 | 102.816.000 | 0 |
| 168 | PP2600259701 | Methyl ergometrin maleat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 169 | PP2600259702 | Methyl prednisolon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 150 | 1.197.000 | 180 | 85.500.000 | 85.500.000 | 0 |
| 170 | PP2600259703 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 171 | PP2600259704 | Methyldopa | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 172 | PP2600259705 | Metronidazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.831.340 | 180 | 22.100.000 | 22.100.000 | 0 |
| 173 | PP2600259706 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 174 | PP2600259707 | Misoprostol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.175.000 | 2.175.000 | 0 |
| 175 | PP2600259708 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 176 | PP2600259709 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 48.968.000 | 48.968.000 | 0 |
| 177 | PP2600259710 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 5.355.000 | 5.355.000 | 0 |
| 178 | PP2600259711 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 179 | PP2600259712 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 180 | PP2600259713 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 7.644.000 | 7.644.000 | 0 |
| 181 | PP2600259714 | Natri Clorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 182 | PP2600259715 | Natri Clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 9.992.000 | 9.992.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 9.390.000 | 9.390.000 | 0 | |||
| 183 | PP2600259716 | Natri Clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 62.475.000 | 62.475.000 | 0 |
| 184 | PP2600259717 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 34.995.000 | 34.995.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 | |||
| 185 | PP2600259718 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 150 | 648.445 | 180 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 186 | PP2600259719 | Nifedipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 342.132 | 180 | 3.325.000 | 3.325.000 | 0 |
| 187 | PP2600259720 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.831.340 | 180 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 188 | PP2600259723 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 5.999.000 | 5.999.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.988.000 | 5.988.000 | 0 | |||
| 189 | PP2600259724 | Nystatin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 190 | PP2600259725 | Nystatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 2.020.000 | 2.020.000 | 0 |
| 191 | PP2600259726 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| 192 | PP2600259727 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 193 | PP2600259728 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 342.132 | 180 | 1.250.000 | 1.250.000 | 0 |
| 194 | PP2600259729 | Ofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 150 | 2.962.050 | 180 | 11.280.000 | 11.280.000 | 0 | |||
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 4.080.000 | 4.080.000 | 0 | |||
| 195 | PP2600259730 | Omeprazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 | |||
| 196 | PP2600259731 | Omeprazol | vn3200042637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ | 150 | 6.288.870 | 180 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 197 | PP2600259732 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.782.690 | 180 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 198 | PP2600259733 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| 199 | PP2600259734 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 200 | PP2600259736 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 201 | PP2600259740 | Paracetamol + methocarbamol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 246.694 | 180 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 |
| vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 202 | PP2600259741 | Paracetamol + methocarbamol | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 150 | 3.866.800 | 180 | 73.200.000 | 73.200.000 | 0 |
| 203 | PP2600259742 | Pefloxacin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 204 | PP2600259744 | Perindopril | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 150 | 1.726.536 | 180 | 65.351.000 | 65.351.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 65.364.000 | 65.364.000 | 0 | |||
| 205 | PP2600259745 | Perindopril | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 56.672.000 | 56.672.000 | 0 |
| 206 | PP2600259748 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 55.900.000 | 55.900.000 | 0 |
| 207 | PP2600259750 | Povidon iodin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 208 | PP2600259751 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 |
| 209 | PP2600259752 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 342.132 | 180 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 210 | PP2600259754 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 211 | PP2600259756 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 6.160.000 | 6.160.000 | 0 |
| 212 | PP2600259757 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 213 | PP2600259759 | Ringer Lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 49.490.000 | 49.490.000 | 0 | |||
| 214 | PP2600259760 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 150 | 342.132 | 180 | 4.365.000 | 4.365.000 | 0 |
| 215 | PP2600259761 | Rosuvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 5.740.000 | 5.740.000 | 0 |
| 216 | PP2600259763 | Salbutamol sulfat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.782.690 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 217 | PP2600259765 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 218 | PP2600259766 | Simvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 219 | PP2600259767 | Simvastatin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 150 | 1.825.012 | 180 | 11.556.000 | 11.556.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 2.620.541 | 180 | 11.700.000 | 11.700.000 | 0 | |||
| 220 | PP2600259768 | Simvastatin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 1.035.000 | 1.035.000 | 0 |
| 221 | PP2600259772 | Spironolacton | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 150 | 2.257.332 | 180 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 222 | PP2600259774 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 223 | PP2600259775 | Tetracain | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 300.300 | 300.300 | 0 |
| 224 | PP2600259776 | Tetracyclin hydroclorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 350.000 | 350.000 | 0 |
| 225 | PP2600259778 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 226 | PP2600259787 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 1.782.690 | 180 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 227 | PP2600259789 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 228 | PP2600259790 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 150 | 23.238.219 | 180 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 229 | PP2600259791 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 150 | 2.479.946 | 180 | 105.336.000 | 105.336.000 | 0 |
| 230 | PP2600259792 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 6.337.500 | 6.337.500 | 0 |
| 231 | PP2600259794 | Vitamin E | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 232 | PP2600259795 | Xylometazolin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC – VẬT TƯ Y TẾ ĐẮK LẮK | 150 | 9.804.103 | 180 | 554.000 | 554.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 2.323.264 | 180 | 554.400 | 554.400 | 0 | |||
| 233 | PP2600259799 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 150 | 1.831.340 | 180 | 46.140.000 | 46.140.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 150 | 8.914.255 | 180 | 45.299.520 | 45.299.520 | 0 |
1. PP2600259512 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2600259566 - Cefdinir
3. PP2600259603 - Diclofenac
4. PP2600259687 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2600259741 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2600259575 - Cefuroxim
1. PP2600259702 - Methyl prednisolon
1. PP2600259475 - N-acetylcystein
2. PP2600259479 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2600259496 - Alpha chymotrypsin
4. PP2600259552 - Captopril
5. PP2600259581 - Clindamycin
6. PP2600259593 - Desloratadin
7. PP2600259613 - Domperidon
8. PP2600259617 - Doxycyclin
9. PP2600259623 - Enalapril
10. PP2600259639 - Gabapentin
11. PP2600259681 - Lisinopril
12. PP2600259683 - Loratadin
13. PP2600259695 - Metformin
14. PP2600259729 - Ofloxacin
15. PP2600259730 - Omeprazol
16. PP2600259767 - Simvastatin
1. PP2600259501 - Ambroxol
2. PP2600259732 - Oxytocin
3. PP2600259763 - Salbutamol sulfat
4. PP2600259787 - Vinpocetin
1. PP2600259516 - Amoxicilin
2. PP2600259522 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2600259562 - Cefaclor
4. PP2600259569 - Cefixim
5. PP2600259630 - Ethambutol
1. PP2600259475 - N-acetylcystein
2. PP2600259667 - Ketoconazol
3. PP2600259670 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2600259671 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2600259791 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600259568 - Cefixim
2. PP2600259569 - Cefixim
3. PP2600259729 - Ofloxacin
1. PP2600259491 - Alfuzosin
1. PP2600259650 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2600259675 - Levofloxacin
1. PP2600259526 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2. PP2600259559 - Carbocistein
3. PP2600259619 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600259677 - Levothyroxin (muối natri)
1. PP2600259529 - Bacillus subtilis
1. PP2600259535 - Bismuth
1. PP2600259542 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2600259719 - Nifedipin
3. PP2600259728 - Nhũ dịch lipid
4. PP2600259752 - Propofol
5. PP2600259760 - Rocuronium bromid
1. PP2600259478 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2600259557 - Carbimazol
3. PP2600259740 - Paracetamol + methocarbamol
1. PP2600259657 - Huyết thanh kháng dại
2. PP2600259658 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
3. PP2600259659 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2600259696 - Metformin
2. PP2600259744 - Perindopril
1. PP2600259539 - Budesonid
2. PP2600259541 - Budesonid
3. PP2600259560 - Cefaclor
1. PP2600259514 - Amoxicilin
2. PP2600259588 - Cloxacilin
3. PP2600259616 - Doxycyclin
1. PP2600259556 - Carbetocin
2. PP2600259705 - Metronidazol
3. PP2600259720 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2600259799 - Sevofluran
1. PP2600259521 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2600259485 - Acid amin*
1. PP2600259477 - N-acetylcystein
2. PP2600259492 - Alfuzosin
3. PP2600259546 - Calci carbonat + calci gluconolactat
4. PP2600259669 - Ketorolac
5. PP2600259673 - Levodopa + carbidopa
1. PP2600259473 - Acarbose
2. PP2600259475 - N-acetylcystein
3. PP2600259479 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2600259481 - Aciclovir
5. PP2600259483 - Aciclovir
6. PP2600259487 - Vitamin C
7. PP2600259489 - Epinephrin (adrenalin)
8. PP2600259493 - Alimemazin
9. PP2600259495 - Allopurinol
10. PP2600259498 - Alverin citrat
11. PP2600259499 - Alverin citrat
12. PP2600259506 - Amiodaron hydroclorid
13. PP2600259507 - Amitriptylin hydroclorid
14. PP2600259553 - Captopril
15. PP2600259554 - Captopril + hydroclorothiazid
16. PP2600259582 - Clobetasol propionat
17. PP2600259583 - Clobetasol propionat
18. PP2600259585 - Clorpromazin
19. PP2600259590 - Colchicin
20. PP2600259597 - Diacerein
21. PP2600259609 - Diosmin
22. PP2600259610 - Diosmin + hesperidin
23. PP2600259611 - Diphenhydramin
24. PP2600259612 - Domperidon
25. PP2600259637 - Furosemid
26. PP2600259639 - Gabapentin
27. PP2600259642 - Gliclazid
28. PP2600259655 - Griseofulvin
29. PP2600259656 - Haloperidol
30. PP2600259657 - Huyết thanh kháng dại
31. PP2600259658 - Huyết thanh kháng nọc rắn (hổ đất)
32. PP2600259659 - Huyết thanh kháng uốn ván
33. PP2600259661 - Ibuprofen
34. PP2600259664 - Irbesartan
35. PP2600259667 - Ketoconazol
36. PP2600259672 - Lansoprazol
37. PP2600259679 - Lidocain hydroclodrid
38. PP2600259683 - Loratadin
39. PP2600259688 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
40. PP2600259704 - Methyldopa
41. PP2600259706 - Midazolam
42. PP2600259707 - Misoprostol
43. PP2600259714 - Natri Clorid
44. PP2600259725 - Nystatin
45. PP2600259729 - Ofloxacin
46. PP2600259730 - Omeprazol
47. PP2600259736 - Papaverin hydroclorid
48. PP2600259740 - Paracetamol + methocarbamol
49. PP2600259751 - Povidon iodin
50. PP2600259761 - Rosuvastatin
51. PP2600259768 - Simvastatin
52. PP2600259794 - Vitamin E
53. PP2600259795 - Xylometazolin
1. PP2600259536 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2600259540 - Budesonid
3. PP2600259607 - Digoxin
4. PP2600259614 - Dopamin hydroclorid
5. PP2600259652 - Glycerol
6. PP2600259701 - Methyl ergometrin maleat
7. PP2600259712 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2600259713 - Naloxon hydroclorid
9. PP2600259718 - Neostigmin metylsulfat
1. PP2600259496 - Alpha chymotrypsin
2. PP2600259580 - Ciprofloxacin
3. PP2600259623 - Enalapril
4. PP2600259646 - Glucose
5. PP2600259647 - Glucose
6. PP2600259648 - Glucose
7. PP2600259649 - Glucose
8. PP2600259689 - Magnesi sulfat
9. PP2600259715 - Natri Clorid
10. PP2600259717 - Natri clorid
11. PP2600259723 - Nước cất pha tiêm
12. PP2600259759 - Ringer Lactat
13. PP2600259766 - Simvastatin
14. PP2600259767 - Simvastatin
1. PP2600259473 - Acarbose
2. PP2600259475 - N-acetylcystein
3. PP2600259479 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2600259480 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
5. PP2600259484 - Aciclovir
6. PP2600259487 - Vitamin C
7. PP2600259493 - Alimemazin
8. PP2600259495 - Allopurinol
9. PP2600259497 - Alpha chymotrypsin
10. PP2600259500 - Alverin citrat + simethicon
11. PP2600259502 - Ambroxol
12. PP2600259504 - Aminophylin
13. PP2600259508 - Amlodipin
14. PP2600259519 - Amoxicilin + Acid clavulanic
15. PP2600259525 - Atorvastatin
16. PP2600259533 - Betamethason
17. PP2600259537 - Bromhexin hydroclorid
18. PP2600259543 - Bupivacain hydroclorid
19. PP2600259544 - Calci carbonat
20. PP2600259550 - Calci lactat
21. PP2600259551 - Calci lactat
22. PP2600259553 - Captopril
23. PP2600259559 - Carbocistein
24. PP2600259574 - Cefuroxim
25. PP2600259585 - Clorpromazin
26. PP2600259592 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
27. PP2600259595 - Dexamethason
28. PP2600259601 - Diclofenac
29. PP2600259602 - Diclofenac
30. PP2600259604 - Diclofenac
31. PP2600259605 - Diclofenac
32. PP2600259606 - Digoxin
33. PP2600259625 - Erythropoietin
34. PP2600259627 - Esomeprazol
35. PP2600259628 - Esomeprazol
36. PP2600259635 - Fluvastatin
37. PP2600259636 - Furosemid
38. PP2600259637 - Furosemid
39. PP2600259640 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
40. PP2600259642 - Gliclazid
41. PP2600259646 - Glucose
42. PP2600259656 - Haloperidol
43. PP2600259661 - Ibuprofen
44. PP2600259672 - Lansoprazol
45. PP2600259674 - Levofloxacin
46. PP2600259679 - Lidocain hydroclodrid
47. PP2600259683 - Loratadin
48. PP2600259688 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
49. PP2600259691 - Meloxicam
50. PP2600259698 - Metoclopramid
51. PP2600259703 - Methyl prednisolon
52. PP2600259715 - Natri Clorid
53. PP2600259717 - Natri clorid
54. PP2600259723 - Nước cất pha tiêm
55. PP2600259724 - Nystatin
56. PP2600259727 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
57. PP2600259730 - Omeprazol
58. PP2600259733 - Oxytocin
59. PP2600259734 - Oxytocin
60. PP2600259736 - Papaverin hydroclorid
61. PP2600259740 - Paracetamol + methocarbamol
62. PP2600259742 - Pefloxacin
63. PP2600259744 - Perindopril
64. PP2600259745 - Perindopril
65. PP2600259750 - Povidon iodin
66. PP2600259756 - Phytomenadion (Vitamin K1)
67. PP2600259757 - Phytomenadion (Vitamin K1)
68. PP2600259759 - Ringer Lactat
69. PP2600259763 - Salbutamol sulfat
70. PP2600259765 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
71. PP2600259774 - Terbutalin
72. PP2600259775 - Tetracain
73. PP2600259776 - Tetracyclin hydroclorid
74. PP2600259789 - Vitamin B1 + B6 + B12
75. PP2600259790 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600259506 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600259570 - Cefotaxim
1. PP2600259485 - Acid amin*
2. PP2600259513 - Amlodipin + Losartan
3. PP2600259532 - Betahistin
4. PP2600259558 - Carbocistein
5. PP2600259565 - Cefdinir
6. PP2600259598 - Diazepam
7. PP2600259634 - Fentanyl
8. PP2600259686 - Macrogol + Natri sulfat + Natri bicarbonat + Natri clorid + Kali clorid
9. PP2600259708 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
10. PP2600259709 - Morphin
11. PP2600259710 - Morphin
12. PP2600259711 - Morphin
13. PP2600259716 - Natri Clorid
14. PP2600259726 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
15. PP2600259748 - Piracetam
16. PP2600259792 - Vitamin B6 + magnesi lactat
17. PP2600259799 - Sevofluran
1. PP2600259482 - Aciclovir
2. PP2600259534 - Bisacodyl
3. PP2600259538 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2600259547 - Calci carbonat + vitamin D3
5. PP2600259609 - Diosmin
6. PP2600259700 - Methocarbamol
7. PP2600259754 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2600259772 - Spironolacton
1. PP2600259527 - Bacillus clausii
1. PP2600259568 - Cefixim
2. PP2600259569 - Cefixim
3. PP2600259618 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600259631 - Fenofibrat
5. PP2600259731 - Omeprazol
1. PP2600259515 - Amoxicilin
2. PP2600259548 - Calci clorid
3. PP2600259563 - Cefadroxil
4. PP2600259573 - Cefuroxim
5. PP2600259579 - Ciprofloxacin
6. PP2600259597 - Diacerein
7. PP2600259675 - Levofloxacin
8. PP2600259685 - Loxoprofen
9. PP2600259778 - Tobramycin
10. PP2600259795 - Xylometazolin
1. PP2600259663 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2600259608 - Diosmin
1. PP2600259506 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600259589 - Colchicin
3. PP2600259620 - Drotaverin clohydrat
4. PP2600259639 - Gabapentin
5. PP2600259662 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2600259693 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2600259486 - Vitamin C
2. PP2600259488 - Vitamin C
3. PP2600259491 - Alfuzosin
4. PP2600259530 - Bacillus subtilis
5. PP2600259545 - Calci carbonat + calci gluconolactat
6. PP2600259549 - Calci lactat
7. PP2600259568 - Cefixim
8. PP2600259593 - Desloratadin
1. PP2600259643 - Gliclazid
2. PP2600259644 - Gliclazid + Metformin