Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of HUYPHARMA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMIDTED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BACH GIA PHARMACY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of EURO DEVELOPMENT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BHC PHARMACEUTICAL JOINT - STOCKS COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PYMEPHARCO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BIOMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of TAMY PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of OPC PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500473123 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 811.200.000 | 811.200.000 | 0 |
| 2 | PP2500473124 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 378.184.000 | 378.184.000 | 0 |
| 3 | PP2500473126 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 465.032.000 | 465.032.000 | 0 |
| 4 | PP2500473127 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 367.500.000 | 367.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500473128 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 6 | PP2500473129 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 607.500.000 | 607.500.000 | 0 |
| 7 | PP2500473130 | Afatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 386.347.500 | 386.347.500 | 0 |
| 8 | PP2500473131 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 6.202.000 | 90 | 158.000.000 | 158.000.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 25.000.000 | 90 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 158.340.000 | 158.340.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500473132 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 395.044.000 | 395.044.000 | 0 |
| 10 | PP2500473133 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 168.201.000 | 168.201.000 | 0 |
| 11 | PP2500473134 | Allopurinol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500473135 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 13 | PP2500473136 | Aluminum phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 204.714.000 | 204.714.000 | 0 |
| 14 | PP2500473137 | Ambroxol | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 60 | 3.900.000 | 90 | 56.544.000 | 56.544.000 | 0 |
| vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500473138 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 16 | PP2500473139 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 17 | PP2500473140 | Amlodipin + telmisartan | vn0110289835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ AN PHƯỚC | 60 | 11.233.800 | 90 | 561.690.000 | 561.690.000 | 0 |
| 18 | PP2500473141 | Bacillus claussii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 257.580.000 | 257.580.000 | 0 |
| 19 | PP2500473142 | Beclometason dipropionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500473143 | Betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 376.220.000 | 376.220.000 | 0 |
| 21 | PP2500473144 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 13.950.000 | 13.950.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 60 | 839.000 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 22 | PP2500473145 | Bimatoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 7.562.370 | 7.562.370 | 0 |
| 23 | PP2500473146 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 24 | PP2500473147 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 64.285.000 | 64.285.000 | 0 |
| 25 | PP2500473148 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 26 | PP2500473149 | Captopril | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 27.160.000 | 27.160.000 | 0 |
| 27 | PP2500473150 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 22.533.000 | 22.533.000 | 0 |
| 28 | PP2500473151 | Cefixime | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 55.609.000 | 90 | 1.264.000.000 | 1.264.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500473152 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500473153 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500473155 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 5.506.000 | 100 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 32 | PP2500473156 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 5.506.000 | 100 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500473157 | Dabigatran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 30.388.000 | 30.388.000 | 0 |
| 34 | PP2500473159 | Dexketoprofen | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 35 | PP2500473160 | Dexketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 16.539.000 | 16.539.000 | 0 |
| 36 | PP2500473162 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 386.400.000 | 386.400.000 | 0 |
| 37 | PP2500473163 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 16.328.000 | 16.328.000 | 0 |
| 38 | PP2500473164 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 6.875.000 | 6.875.000 | 0 |
| 39 | PP2500473165 | Donepezil | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 60 | 390.752 | 90 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 7.420.600 | 7.420.600 | 0 | |||
| 40 | PP2500473166 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 |
| 41 | PP2500473167 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 38.220.000 | 38.220.000 | 0 |
| 42 | PP2500473168 | Empagliflozin + Linagliptin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 74.534.000 | 74.534.000 | 0 |
| 43 | PP2500473169 | Eperison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 208.376.000 | 208.376.000 | 0 |
| 44 | PP2500473170 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 75.075.000 | 75.075.000 | 0 |
| 45 | PP2500473171 | Etifoxin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500473172 | Felodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| 47 | PP2500473173 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 36.980.000 | 36.980.000 | 0 |
| 48 | PP2500473174 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500473175 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 170.730.000 | 170.730.000 | 0 |
| 50 | PP2500473176 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 40.140.000 | 40.140.000 | 0 |
| 51 | PP2500473177 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500473178 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 226.182.000 | 226.182.000 | 0 |
| 53 | PP2500473179 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 92.273.500 | 92.273.500 | 0 |
| 54 | PP2500473180 | Gabapentin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 2.263.200 | 2.263.200 | 0 | |||
| 55 | PP2500473181 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 457.600.000 | 457.600.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 387.240.000 | 387.240.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 60 | 25.000.000 | 90 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500473183 | Gemcitabin | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 60 | 159.390 | 90 | 7.969.500 | 7.969.500 | 0 |
| 57 | PP2500473184 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 60 | 16.200.000 | 90 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500473185 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500473186 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500473187 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 61 | PP2500473188 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 5.506.000 | 100 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 62 | PP2500473189 | Goserelin acetat | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 60 | 19.000.640 | 90 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500473190 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| 64 | PP2500473191 | Hyoscin butylbromid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 35.940.000 | 35.940.000 | 0 |
| 65 | PP2500473192 | Ibuprofen | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.116.000 | 100 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500473193 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 60 | 7.440.000 | 90 | 372.000.000 | 372.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500473194 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500473195 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 2.282.500.000 | 2.282.500.000 | 0 |
| 69 | PP2500473196 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 568.100.000 | 568.100.000 | 0 |
| 70 | PP2500473197 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 594.000.000 | 594.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500473199 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 60 | 8.500.000 | 90 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500473200 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500473201 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 198.750.000 | 198.750.000 | 0 |
| 74 | PP2500473203 | Ketorolac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 2.017.350 | 2.017.350 | 0 |
| 75 | PP2500473204 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 125.340 | 90 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 1.302.900 | 1.302.900 | 0 | |||
| 76 | PP2500473206 | Levofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 5.799.950 | 5.799.950 | 0 |
| 77 | PP2500473207 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500473209 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 5.506.000 | 100 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500473210 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 74.930.000 | 74.930.000 | 0 |
| 80 | PP2500473211 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.987.000 | 90 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500473212 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 350.700 | 350.700 | 0 |
| 82 | PP2500473213 | Meloxicam | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 60 | 5.500.000 | 90 | 265.608.000 | 265.608.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 60 | 7.716.000 | 90 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500473214 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 467.600.000 | 467.600.000 | 0 |
| 84 | PP2500473215 | Methyl prednisolon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 80.784.000 | 80.784.000 | 0 |
| 85 | PP2500473216 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 1.144.077.000 | 1.144.077.000 | 0 |
| 86 | PP2500473218 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 6.202.000 | 90 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500473219 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 101.997.000 | 101.997.000 | 0 |
| 88 | PP2500473220 | Moxifloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 4.949.945 | 4.949.945 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 4.565.000 | 4.565.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500473221 | Naproxen | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500473223 | Natri Carboxymethyl cellulose | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 262.822.300 | 262.822.300 | 0 |
| 91 | PP2500473224 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 92 | PP2500473225 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 43.575.000 | 43.575.000 | 0 |
| 93 | PP2500473227 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 94 | PP2500473228 | Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 95 | PP2500473229 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 715.000.000 | 715.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500473230 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500473231 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500473232 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 3.079.000 | 3.079.000 | 0 |
| 99 | PP2500473233 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500473235 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 31.680.000 | 31.680.000 | 0 |
| 101 | PP2500473236 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 285.000 | 285.000 | 0 |
| 102 | PP2500473237 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 71.880.000 | 71.880.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500473238 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 894.000.000 | 894.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500473239 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 105 | PP2500473240 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 31.627.200 | 31.627.200 | 0 |
| 106 | PP2500473241 | Perindopril + Amlodipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 125.340 | 90 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| 107 | PP2500473243 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 108 | PP2500473244 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 559.440.000 | 559.440.000 | 0 |
| 109 | PP2500473245 | Pitavastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 4.778.000 | 4.778.000 | 0 |
| 110 | PP2500473246 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 111 | PP2500473247 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 22.038.120 | 22.038.120 | 0 |
| 112 | PP2500473249 | Prasugrel | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 113 | PP2500473250 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 2.362.800 | 2.362.800 | 0 |
| 114 | PP2500473251 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500473252 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500473253 | Risedronat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500473255 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 118 | PP2500473256 | Rivaroxaban | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 119 | PP2500473257 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 43.650.000 | 43.650.000 | 0 |
| 120 | PP2500473258 | Rupatadine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500473259 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 55.600.000 | 55.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500473262 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 278.775.000 | 278.775.000 | 0 |
| 123 | PP2500473263 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 70 | 3.245.760 | 100 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| 124 | PP2500473264 | Simethicon + Than hoạt tính | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500473265 | Simethicone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 |
| 126 | PP2500473266 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| 127 | PP2500473267 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 586.950.000 | 586.950.000 | 0 |
| 128 | PP2500473268 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 17.180.100 | 90 | 315.625.000 | 315.625.000 | 0 |
| 129 | PP2500473269 | Tamoxifen | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 3.409.800 | 3.409.800 | 0 |
| 130 | PP2500473270 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500473271 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 60 | 4.698.000 | 90 | 234.900.000 | 234.900.000 | 0 |
| 132 | PP2500473272 | Tegafur + gimeracil + oteracil kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 364.284.000 | 364.284.000 | 0 |
| 133 | PP2500473275 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 134 | PP2500473277 | Trimetazidin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500473278 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 811.500.000 | 811.500.000 | 0 |
| 136 | PP2500473279 | Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 137 | PP2500473280 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 138 | PP2500473281 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 76.849.000 | 76.849.000 | 0 |
| 139 | PP2500473282 | Valproat natri + Valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 146.412.000 | 146.412.000 | 0 |
| 140 | PP2500473283 | Verapamil hydroclorid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 60 | 839.000 | 90 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500473284 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 6.202.000 | 90 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500473285 | Abiraterone acetate | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 26.977.000 | 26.977.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500473286 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 1.940.000 | 1.940.000 | 0 |
| 144 | PP2500473287 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500473288 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 146 | PP2500473289 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500473290 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 148 | PP2500473291 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 149 | PP2500473292 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 |
| 150 | PP2500473293 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 |
| 151 | PP2500473294 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 8.295.000 | 8.295.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500473295 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| 153 | PP2500473296 | Acid Ibandronic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500473297 | Alendronat | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 60 | 390.752 | 90 | 3.317.000 | 3.317.000 | 0 |
| 155 | PP2500473298 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500473299 | Anastrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500473300 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 158 | PP2500473302 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.987.000 | 90 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500473303 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 60 | 34.089.994 | 90 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500473304 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 60 | 34.089.994 | 90 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500473305 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 60 | 2.400.000 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500473306 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 60 | 2.720.000 | 90 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500473307 | Capecitabin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 60 | 4.069.800 | 90 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 164 | PP2500473309 | Cefoperazon | vn2902054511 | CÔNG TY TNHH ĐT HOÀNG VIỆT | 90 | 17.400.000 | 120 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500473310 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500473311 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 167 | PP2500473312 | Cefotiam | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 168 | PP2500473313 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 2.580.000.000 | 2.580.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 60 | 52.880.000 | 90 | 2.519.960.000 | 2.519.960.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500473314 | Cetirizin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500473315 | Dobutamin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 171 | PP2500473316 | Doripenem | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 13.696.000 | 13.696.000 | 0 |
| 172 | PP2500473317 | Dutasterid | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 159.800.000 | 159.800.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500473318 | Febuxostat | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 60 | 74.000 | 90 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 3.520.000 | 3.520.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500473319 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 26.800.000 | 26.800.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 22.000.000 | 95 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500473320 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.987.000 | 90 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 176 | PP2500473321 | Glucosamin | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 60 | 2.399.640 | 90 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500473322 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 60 | 32.340.000 | 90 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500473324 | Linagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 4.000.000 | 90 | 82.425.000 | 82.425.000 | 0 |
| 179 | PP2500473325 | L-Ornithin L-Aspartate | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 60 | 13.100.000 | 105 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500473326 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 450.000.000 | 90 | 65.250.000 | 65.250.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500473327 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.220.000 | 90 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500473328 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 209.800.000 | 209.800.000 | 0 |
| 183 | PP2500473330 | Methotrexat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 184 | PP2500473332 | Naproxen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500473333 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 55.609.000 | 90 | 160.500.000 | 160.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500473334 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 55.609.000 | 90 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 187 | PP2500473335 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 2.660.000.000 | 2.660.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500473336 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 189 | PP2500473337 | Olanzapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 60 | 7.528.160 | 90 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500473338 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 191 | PP2500473339 | Piroxicam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| 192 | PP2500473340 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 21.638.000 | 90 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500473341 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 194 | PP2500473342 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 60 | 7.528.160 | 90 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 5.500.000 | 90 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500473343 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 16.635.000 | 16.635.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 60 | 500.000 | 90 | 13.059.000 | 13.059.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500473344 | Rivaroxaban | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 6.795.000 | 6.795.000 | 0 |
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 60 | 500.000 | 90 | 6.680.000 | 6.680.000 | 0 | |||
| 197 | PP2500473345 | Simvastatin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 125.340 | 90 | 1.197.000 | 1.197.000 | 0 |
| 198 | PP2500473346 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 60 | 5.670.780 | 90 | 273.375.000 | 273.375.000 | 0 |
| 199 | PP2500473347 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 142.200.000 | 142.200.000 | 0 |
| 200 | PP2500473348 | Thiamazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500473349 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 121.970.000 | 121.970.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500473350 | Trimetazidin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 21.638.000 | 90 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500473352 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 60 | 19.000.640 | 90 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500473353 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 60 | 19.000.640 | 90 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500473354 | Zoledronic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 96.000.000 | 90 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500473355 | Amlodipin + Lisinopril | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 32.000.000 | 90 | 1.065.000.000 | 1.065.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500473356 | Amlodipin + losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 32.000.000 | 90 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500473357 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 60 | 7.528.160 | 90 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 22.000.000 | 95 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 209 | PP2500473358 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 60 | 7.528.160 | 90 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 210 | PP2500473359 | Cefalexin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 166.080.000 | 166.080.000 | 0 |
| 211 | PP2500473360 | Cefradin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 60 | 5.400.000 | 90 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500473361 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 7.936.500 | 7.936.500 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 823.540 | 90 | 27.505.800 | 27.505.800 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 5.500.000 | 90 | 8.140.000 | 8.140.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500473362 | Clarithromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 | |||
| 214 | PP2500473363 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 21.638.000 | 90 | 144.200.000 | 144.200.000 | 0 |
| 215 | PP2500473364 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 32.000.000 | 90 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 216 | PP2500473365 | Ibuprofen | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500473366 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 218 | PP2500473367 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 43.215.000 | 43.215.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 43.617.000 | 43.617.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500473368 | Metoprolol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 5.506.000 | 100 | 79.950.000 | 79.950.000 | 0 |
| 220 | PP2500473369 | Perindopril | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 125.340 | 90 | 1.644.300 | 1.644.300 | 0 |
| 221 | PP2500473370 | Perindopril + amlodipin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500473371 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.987.000 | 90 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 223 | PP2500473372 | Sitagliptin + Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 67.011.060 | 90 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 |
| 224 | PP2500473373 | Sitagliptin + Metformin | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 225 | PP2500473374 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 22.000.000 | 95 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 199.200.000 | 199.200.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500473377 | Trimetazidin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 60 | 22.000.000 | 95 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 59.900.000 | 59.900.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 21.638.000 | 90 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500473378 | Acarbose | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 806.400 | 806.400 | 0 |
| 228 | PP2500473379 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 24.000 | 24.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 30.000 | 30.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500473380 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 60 | 15.120.000 | 95 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500473381 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500473382 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 232 | PP2500473383 | Aciclovir | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 4.380.000 | 4.380.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 4.728.000 | 4.728.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 4.680.000 | 4.680.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500473384 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 5.200.030 | 5.200.030 | 0 |
| 234 | PP2500473385 | Aciclovir | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 235 | PP2500473386 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 236 | PP2500473387 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500473388 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 |
| 238 | PP2500473389 | Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố | vn0313102867 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC | 60 | 19.800 | 90 | 980.000 | 980.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500473390 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 60 | 13.100.000 | 105 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 | |||
| 240 | PP2500473391 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 12.830.000 | 12.830.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500473392 | Aescin | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 60 | 1.848.000 | 90 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 242 | PP2500473393 | Alfuzosin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500473394 | Allopurinol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 244 | PP2500473395 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 245 | PP2500473397 | Ambroxol + Clenbuterol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 246 | PP2500473398 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| 247 | PP2500473399 | Amiodaron hydroclorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 248 | PP2500473400 | Amlodipin + atorvastatin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 85.293.600 | 90 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 60 | 52.880.000 | 90 | 61.980.000 | 61.980.000 | 0 | |||
| 249 | PP2500473401 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 71.640.000 | 71.640.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500473402 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600677379 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM | 60 | 10.000.000 | 90 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500473403 | Amoxicilin + Sulbactam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 590.000 | 590.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 | |||
| 252 | PP2500473404 | Amoxicilin + Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 253 | PP2500473405 | Atenolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500473406 | Atropin sulphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 255 | PP2500473407 | Atropin sulphat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 256 | PP2500473408 | Azelastin hydroclorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 257 | PP2500473409 | Bacillus claussii | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 60 | 3.900.000 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500473411 | Bicalutamid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500473412 | Bismuth | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| 260 | PP2500473414 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 19.115.000 | 120 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500473415 | Bupivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 7.740.000 | 7.740.000 | 0 |
| 262 | PP2500473416 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 3.124.800 | 3.124.800 | 0 |
| 263 | PP2500473417 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 21.980.000 | 21.980.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 22.760.000 | 22.760.000 | 0 | |||
| 264 | PP2500473418 | Candesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 447.300 | 447.300 | 0 |
| 265 | PP2500473419 | Capecitabin | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 60 | 4.820.000 | 90 | 54.500.000 | 54.500.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 2.760.000 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 266 | PP2500473420 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.116.000 | 100 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500473421 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 268 | PP2500473422 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 1.668.000.000 | 1.668.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500473423 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 60 | 16.800.000 | 90 | 840.000.000 | 840.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500473424 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 60 | 7.716.000 | 90 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500473425 | Ceftizoxim | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 4.300.000.000 | 4.300.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500473426 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 25.425.000 | 25.425.000 | 0 |
| 273 | PP2500473428 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 364.450.000 | 364.450.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 386.465.000 | 386.465.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500473429 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 12.012.000 | 12.012.000 | 0 |
| 275 | PP2500473430 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 |
| 276 | PP2500473431 | Clobetasol propionat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.784.480 | 90 | 5.350.000 | 5.350.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500473432 | Clopidogrel | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.220.000 | 90 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500473433 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 279 | PP2500473434 | Clorpromazin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 28.750 | 28.750 | 0 |
| 280 | PP2500473435 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 60 | 16.200.000 | 90 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500473436 | Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 114.240.000 | 114.240.000 | 0 |
| 282 | PP2500473437 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500473438 | Colistin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 1.796.000 | 90 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 284 | PP2500473440 | Cồn BSI | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500473441 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| 286 | PP2500473442 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 4.000.000 | 90 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 |
| 287 | PP2500473443 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 1.653.600 | 1.653.600 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500473444 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 289 | PP2500473446 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 290 | PP2500473447 | Digoxin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 60 | 4.069.800 | 90 | 439.600 | 439.600 | 0 |
| 291 | PP2500473449 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 23.218.000 | 23.218.000 | 0 |
| 292 | PP2500473450 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 60 | 1.604.000 | 90 | 54.999 | 54.999 | 0 |
| 293 | PP2500473451 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 294 | PP2500473452 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 49.499.100 | 49.499.100 | 0 |
| 295 | PP2500473453 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 17.220.000 | 17.220.000 | 0 |
| 296 | PP2500473455 | Entecavir | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 2.450.000 | 2.450.000 | 0 |
| 297 | PP2500473456 | Epalrestat | vn0106563203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT | 60 | 48.600 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 2.130.000 | 2.130.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500473457 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2500473458 | Erdostein | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 823.540 | 90 | 1.723.200 | 1.723.200 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 1.732.200 | 1.732.200 | 0 | |||
| 300 | PP2500473459 | Erythropoietin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 77.201.000 | 90 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 |
| 301 | PP2500473460 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 568.890.000 | 568.890.000 | 0 |
| 302 | PP2500473461 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 303 | PP2500473462 | Filgrastim | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 60 | 77.201.000 | 90 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 304 | PP2500473463 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500473464 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 306 | PP2500473465 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 345.600.000 | 345.600.000 | 0 |
| 307 | PP2500473466 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 19.115.000 | 120 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500473467 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 21.120.000 | 21.120.000 | 0 |
| 309 | PP2500473468 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 3.987.000 | 90 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 310 | PP2500473469 | Furosemid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 25.884.000 | 25.884.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 21.492.000 | 21.492.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 | |||
| 311 | PP2500473470 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 11.374.000 | 11.374.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 10.527.000 | 10.527.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500473471 | Fusidic acid + betamethason | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 5.398.200 | 5.398.200 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 | |||
| 313 | PP2500473472 | Galantamin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 60 | 390.752 | 90 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
| 314 | PP2500473474 | Gefitinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 60 | 4.820.000 | 90 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500473475 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 60.744.600 | 60.744.600 | 0 |
| 316 | PP2500473476 | Gentamicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 11.220.000 | 11.220.000 | 0 |
| 317 | PP2500473477 | Glimepirid + metformin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 595.200.000 | 595.200.000 | 0 |
| 318 | PP2500473478 | Glucosamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 319 | PP2500473480 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| 320 | PP2500473481 | Glutathion | vn0110184303 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG SƠN HÙNG | 60 | 4.050.000 | 90 | 201.750.000 | 201.750.000 | 0 |
| 321 | PP2500473482 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 5.544.000 | 5.544.000 | 0 |
| 322 | PP2500473483 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.116.000 | 100 | 70.400.000 | 70.400.000 | 0 |
| 323 | PP2500473484 | Griseofulvin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 324 | PP2500473485 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 997.500 | 997.500 | 0 |
| 325 | PP2500473486 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 168.000 | 168.000 | 0 |
| 326 | PP2500473487 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 327 | PP2500473488 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 60 | 2.399.640 | 90 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 328 | PP2500473489 | Hyoscin butylbromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500473490 | Imatinib | vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 60 | 4.820.000 | 90 | 53.900.000 | 53.900.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 60 | 2.760.000 | 90 | 55.990.000 | 55.990.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500473491 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 64.650.600 | 64.650.600 | 0 |
| 331 | PP2500473492 | Ivabradin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 3.540.000 | 3.540.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500473493 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 30.520.000 | 30.520.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500473494 | Kali clorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 3.510.000 | 3.510.000 | 0 |
| 334 | PP2500473495 | Ketoconazol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 20.440.000 | 20.440.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.784.480 | 90 | 14.756.000 | 14.756.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| 335 | PP2500473496 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500473497 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 337 | PP2500473498 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 338 | PP2500473499 | Levodropropizin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500473500 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 340 | PP2500473501 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 14.241.000 | 14.241.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 15.907.500 | 15.907.500 | 0 | |||
| 341 | PP2500473502 | Linagliptin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| 342 | PP2500473503 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500473504 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 344 | PP2500473505 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 19.115.000 | 120 | 222.750.000 | 222.750.000 | 0 |
| 345 | PP2500473506 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 2.871.200 | 90 | 143.560.000 | 143.560.000 | 0 |
| 346 | PP2500473507 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 102.000.000 | 102.000.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 2.470.000 | 90 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500473508 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500473509 | Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydrochlorid | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 60 | 17.698.000 | 90 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 349 | PP2500473510 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 350 | PP2500473511 | Mannitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 351 | PP2500473513 | Methotrexat | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 55.609.000 | 90 | 3.499.000 | 3.499.000 | 0 |
| 352 | PP2500473514 | Methyl prednisolon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 353 | PP2500473515 | Methyldopa | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.500.000 | 93 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 354 | PP2500473516 | Methylene Diphosphonate (MDP) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 60 | 5.670.780 | 90 | 10.164.000 | 10.164.000 | 0 |
| 355 | PP2500473517 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 6.220.000 | 6.220.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500473519 | Metronidazol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 56.646.000 | 56.646.000 | 0 |
| 357 | PP2500473520 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 36.708.000 | 36.708.000 | 0 |
| 358 | PP2500473521 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500473522 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 133.875.000 | 133.875.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 2.571.000 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500473523 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 24.885.000 | 24.885.000 | 0 |
| vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 2.571.000 | 90 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500473524 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 49.140.000 | 49.140.000 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 11.858.400 | 11.858.400 | 0 | |||
| 362 | PP2500473525 | Mupirocin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 363 | PP2500473526 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 364 | PP2500473527 | Naphazolin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 12.656.000 | 12.656.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500473528 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 13.450.000 | 13.450.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.116.000 | 100 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2500473529 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 7.450.000 | 7.450.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 7.084.000 | 7.084.000 | 0 | |||
| 367 | PP2500473530 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 7.234.500 | 7.234.500 | 0 |
| 368 | PP2500473531 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 160.300.000 | 160.300.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 150.290.000 | 150.290.000 | 0 | |||
| 369 | PP2500473532 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 1.238.000.000 | 1.238.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500473533 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 97.070.400 | 97.070.400 | 0 |
| 371 | PP2500473534 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 19.115.000 | 120 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500473535 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500473536 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 19.740.000 | 19.740.000 | 0 |
| 374 | PP2500473537 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 375 | PP2500473539 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 19.115.000 | 120 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500473540 | Nifedipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 404.100 | 404.100 | 0 |
| 377 | PP2500473541 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 60 | 4.784.480 | 90 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 378 | PP2500473542 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 22.000.000 | 90 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500473543 | Nước cất pha tiêm | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 158.240.000 | 158.240.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 178.710.000 | 178.710.000 | 0 | |||
| 380 | PP2500473544 | Nước cất pha tiêm | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 11.608.000 | 11.608.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500473546 | Octreotid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 1.796.000 | 90 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 382 | PP2500473547 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 2.316.600 | 2.316.600 | 0 | |||
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 2.304.000 | 2.304.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500473548 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 218.448.300 | 218.448.300 | 0 |
| 384 | PP2500473549 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 71.996.400 | 71.996.400 | 0 |
| 385 | PP2500473550 | Pantoprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 64.223.764 | 90 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 386 | PP2500473551 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 |
| 387 | PP2500473552 | Paracetamol (acetaminophen) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 60 | 4.000.000 | 90 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| 388 | PP2500473553 | Paracetamol + tramadol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 389 | PP2500473554 | Phytomenadion | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 29.435.580 | 90 | 7.710.000 | 7.710.000 | 0 |
| 390 | PP2500473555 | Piperacilin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 60 | 8.540.664 | 100 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500473556 | Piracetam | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 60 | 7.716.000 | 90 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500473557 | Piracetam | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 3.748.500 | 3.748.500 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 | |||
| 393 | PP2500473558 | Povidon iodin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 30.206.400 | 30.206.400 | 0 |
| 394 | PP2500473559 | Pramipexol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 21.638.000 | 90 | 295.200.000 | 295.200.000 | 0 |
| 395 | PP2500473560 | Pravastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| 396 | PP2500473562 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 55.391.000 | 55.391.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 53.075.000 | 53.075.000 | 0 | |||
| 397 | PP2500473564 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 104.130.000 | 104.130.000 | 0 | |||
| 398 | PP2500473565 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 399 | PP2500473566 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500473567 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 144.875.000 | 144.875.000 | 0 |
| 401 | PP2500473568 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 402 | PP2500473569 | Ropivacain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 403 | PP2500473570 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 404 | PP2500473571 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500473572 | Salbutamol sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 102.900.000 | 102.900.000 | 0 |
| 406 | PP2500473573 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 19.800.000 | 90 | 7.570.000 | 7.570.000 | 0 | |||
| 407 | PP2500473574 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 408 | PP2500473575 | Sắt protein succinylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 4.871.000 | 90 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 409 | PP2500473576 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 74.340.000 | 74.340.000 | 0 |
| 410 | PP2500473577 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 327.000.000 | 327.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500473578 | Spironolacton | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 63.024.000 | 63.024.000 | 0 |
| 412 | PP2500473579 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 8.865.000 | 90 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 413 | PP2500473580 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500473582 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 352.800 | 352.800 | 0 |
| 415 | PP2500473583 | Tenofovir (TDF) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 17.000.000 | 90 | 49.750.000 | 49.750.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 69.750.000 | 69.750.000 | 0 | |||
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500473584 | Tetracyclin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 57.138.416 | 90 | 1.220.000 | 1.220.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 1.296.000 | 1.296.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500473585 | Topiramat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.885.066 | 90 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 418 | PP2500473586 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 53.120.000 | 53.120.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500473587 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 1.040.000 | 1.040.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 953.000 | 953.000 | 0 | |||
| 420 | PP2500473588 | Ursodeoxycholic acid | vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 60 | 65.896 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 823.540 | 90 | 3.294.800 | 3.294.800 | 0 | |||
| 421 | PP2500473589 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 32.000.000 | 90 | 13.797.000 | 13.797.000 | 0 |
| 422 | PP2500473590 | Vitamin A + D | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 40.000.000 | 90 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 423 | PP2500473591 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 424 | PP2500473592 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 19.158.760 | 90 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| 425 | PP2500473593 | Vitamin B12 + Vitamin B6 + Vitamin B1 | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 60 | 17.698.000 | 90 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 426 | PP2500473594 | Vitamin C | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.116.000 | 100 | 1.236.000 | 1.236.000 | 0 |
| 427 | PP2500473595 | Zoledronic acid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 60 | 1.604.000 | 90 | 364.000 | 364.000 | 0 |
| 428 | PP2500473596 | Alfuzosin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500473597 | Capecitabin | vn0303218830 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂY ÂU | 60 | 4.069.800 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500473598 | Cefdinir | vn0109674913 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HANAPHACO | 60 | 135.000 | 90 | 6.750.000 | 6.750.000 | 0 |
| 431 | PP2500473599 | Citrullin malat | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 60 | 17.698.000 | 90 | 507.500.000 | 507.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500473600 | Donepezil | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 8.865.000 | 90 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 13.914.000 | 13.914.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500473601 | Erythropoietin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 110.212.384 | 90 | 4.028.976.000 | 4.028.976.000 | 0 |
| 434 | PP2500473602 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 41.000.000 | 90 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500473603 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 95.881.016 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500473604 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 172.000.000 | 100 | 9.280.000 | 9.280.000 | 0 |
| 437 | PP2500473605 | Heparin (natri) | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 90 | 26.609.000 | 120 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 |
| 438 | PP2500473606 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 158.069.030 | 90 | 236.400.000 | 236.400.000 | 0 |
| 439 | PP2500473607 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 60 | 23.100.000 | 90 | 1.152.690.000 | 1.152.690.000 | 0 |
| 440 | PP2500473608 | Levodopa + carbidopa | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 69.225.240 | 90 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 441 | PP2500473609 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 60 | 14.999.014 | 90 | 285.550.700 | 285.550.700 | 0 |
| 442 | PP2500473610 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 9.009.300 | 100 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 443 | PP2500473611 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 1.155.000 | 90 | 57.750.000 | 57.750.000 | 0 |
| 444 | PP2500473612 | Panax notoginseng saponins | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 823.540 | 90 | 8.030.000 | 8.030.000 | 0 |
| 445 | PP2500473613 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 60 | 13.100.000 | 105 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 |
| 446 | PP2500473614 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 60 | 14.999.014 | 90 | 464.400.000 | 464.400.000 | 0 |
1. PP2500473361 - Cefuroxim
2. PP2500473391 - Adrenalin
3. PP2500473416 - Calci clorid
4. PP2500473417 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2500473428 - Ciprofloxacin
6. PP2500473443 - Dexamethason
7. PP2500473469 - Furosemid
8. PP2500473493 - Kali clorid
9. PP2500473524 - Moxifloxacin
10. PP2500473528 - Natri clorid
11. PP2500473551 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2500473586 - Tranexamic acid
13. PP2500473587 - Tranexamic acid
14. PP2500473592 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2500473193 - Ibuprofen + Codein
1. PP2500473213 - Meloxicam
1. PP2500473151 - Cefixime
2. PP2500473333 - Natri clorid
3. PP2500473334 - Natri clorid
4. PP2500473513 - Methotrexat
1. PP2500473362 - Clarithromycin
2. PP2500473367 - Methyl prednisolon
3. PP2500473395 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500473405 - Atenolol
5. PP2500473426 - Celecoxib
6. PP2500473437 - Colchicin
7. PP2500473457 - Eperison
8. PP2500473461 - Fexofenadin
9. PP2500473492 - Ivabradin
10. PP2500473577 - Spiramycin + metronidazol
11. PP2500473578 - Spironolacton
12. PP2500473583 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500473149 - Captopril
2. PP2500473192 - Ibuprofen
3. PP2500473325 - L-Ornithin L-Aspartate
4. PP2500473347 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
5. PP2500473348 - Thiamazol
6. PP2500473393 - Alfuzosin
7. PP2500473401 - Amoxicilin
8. PP2500473422 - Cefoperazon
9. PP2500473471 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500473514 - Methyl prednisolon
11. PP2500473550 - Pantoprazol
1. PP2500473360 - Cefradin
1. PP2500473419 - Capecitabin
2. PP2500473474 - Gefitinib
3. PP2500473490 - Imatinib
1. PP2500473337 - Olanzapin
2. PP2500473342 - Quetiapin
3. PP2500473357 - Bisoprolol
4. PP2500473358 - Bisoprolol
1. PP2500473131 - Albumin
2. PP2500473218 - Metronidazol
3. PP2500473284 - Zoledronic acid
1. PP2500473607 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500473598 - Cefdinir
1. PP2500473166 - Doxycyclin
2. PP2500473285 - Abiraterone acetate
3. PP2500473327 - Metformin
4. PP2500473335 - Ofloxacin
5. PP2500473343 - Rivaroxaban
6. PP2500473372 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500473324 - Linagliptin
2. PP2500473442 - Desloratadin
3. PP2500473552 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500473133 - Alfuzosin
2. PP2500473152 - Celecoxib
3. PP2500473163 - Diosmectit
4. PP2500473173 - Felodipin + metoprolol tartrat
5. PP2500473258 - Rupatadine
6. PP2500473269 - Tamoxifen
7. PP2500473281 - Valproat natri
8. PP2500473282 - Valproat natri + Valproic acid
9. PP2500473285 - Abiraterone acetate
10. PP2500473299 - Anastrozol
11. PP2500473300 - Bambuterol
12. PP2500473319 - Fluconazol
13. PP2500473327 - Metformin
14. PP2500473336 - Olanzapin
15. PP2500473337 - Olanzapin
16. PP2500473343 - Rivaroxaban
17. PP2500473344 - Rivaroxaban
18. PP2500473350 - Trimetazidin
19. PP2500473411 - Bicalutamid
20. PP2500473602 - Erythropoietin
1. PP2500473186 - Glucose
2. PP2500473252 - Ringer lactat
3. PP2500473277 - Trimetazidin
4. PP2500473370 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500473373 - Sitagliptin + Metformin
6. PP2500473399 - Amiodaron hydroclorid
7. PP2500473401 - Amoxicilin
8. PP2500473425 - Ceftizoxim
9. PP2500473431 - Clobetasol propionat
10. PP2500473529 - Natri clorid
11. PP2500473530 - Natri clorid
12. PP2500473531 - Natri clorid
13. PP2500473532 - Natri clorid
14. PP2500473544 - Nước cất pha tiêm
15. PP2500473564 - Ringer lactat
16. PP2500473606 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500473305 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
1. PP2500473406 - Atropin sulphat
2. PP2500473446 - Digoxin
3. PP2500473465 - Fluticason propionat
4. PP2500473467 - Fosfomycin
5. PP2500473482 - Glycerol
6. PP2500473503 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2500473526 - Naloxon (hydroclorid)
8. PP2500473528 - Natri clorid
9. PP2500473535 - Natri hyaluronat
10. PP2500473536 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500473542 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500473402 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500473611 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500473318 - Febuxostat
1. PP2500473310 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500473313 - Ceftizoxim
3. PP2500473339 - Piroxicam
4. PP2500473359 - Cefalexin
5. PP2500473365 - Ibuprofen
6. PP2500473400 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500473438 - Colistin
2. PP2500473546 - Octreotid
1. PP2500473327 - Metformin
2. PP2500473432 - Clopidogrel
1. PP2500473346 - Technetium 99m (Tc-99m)
2. PP2500473516 - Methylene Diphosphonate (MDP)
1. PP2500473162 - Diazepam
2. PP2500473164 - Domperidon
3. PP2500473170 - Ephedrin
4. PP2500473174 - Fenofibrat
5. PP2500473175 - Fentanyl
6. PP2500473181 - Gadoteric acid
7. PP2500473190 - Heparin (natri)
8. PP2500473200 - Iobitridol
9. PP2500473201 - Iobitridol
10. PP2500473294 - Acid amin + glucose + lipid
11. PP2500473318 - Febuxostat
12. PP2500473383 - Aciclovir
13. PP2500473471 - Fusidic acid + betamethason
14. PP2500473492 - Ivabradin
15. PP2500473495 - Ketoconazol
16. PP2500473507 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
17. PP2500473522 - Morphin
18. PP2500473523 - Morphin
19. PP2500473543 - Nước cất pha tiêm
20. PP2500473583 - Tenofovir (TDF)
21. PP2500473584 - Tetracyclin hydroclorid
1. PP2500473204 - Lacidipin
2. PP2500473241 - Perindopril + Amlodipin
3. PP2500473345 - Simvastatin
4. PP2500473369 - Perindopril
1. PP2500473423 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500473183 - Gemcitabin
1. PP2500473307 - Capecitabin
2. PP2500473447 - Digoxin
3. PP2500473597 - Capecitabin
1. PP2500473579 - Sucralfat
2. PP2500473600 - Donepezil
1. PP2500473321 - Glucosamin
2. PP2500473488 - Hydrocortison
1. PP2500473137 - Ambroxol
2. PP2500473409 - Bacillus claussii
1. PP2500473199 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500473319 - Fluconazol
2. PP2500473357 - Bisoprolol
3. PP2500473374 - Tenofovir (TDF)
4. PP2500473377 - Trimetazidin
1. PP2500473134 - Allopurinol
2. PP2500473137 - Ambroxol
3. PP2500473180 - Gabapentin
4. PP2500473312 - Cefotiam
5. PP2500473314 - Cetirizin
6. PP2500473366 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
7. PP2500473386 - Acid amin
8. PP2500473387 - Acid amin
9. PP2500473388 - Acid amin
10. PP2500473460 - Esomeprazol
11. PP2500473510 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
12. PP2500473601 - Erythropoietin
1. PP2500473306 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
1. PP2500473414 - Budesonid
2. PP2500473466 - Fluticasone furoate
3. PP2500473505 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2500473534 - Natri hyaluronat
5. PP2500473539 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2500473481 - Glutathion
1. PP2500473192 - Ibuprofen
2. PP2500473420 - Carbocistein
3. PP2500473483 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500473528 - Natri clorid
5. PP2500473594 - Vitamin C
1. PP2500473389 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
1. PP2500473211 - Loperamid
2. PP2500473302 - Betahistin
3. PP2500473320 - Fluvastatin
4. PP2500473371 - Pregabalin
5. PP2500473468 - Fosfomycin
1. PP2500473507 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500473605 - Heparin (natri)
1. PP2500473361 - Cefuroxim
2. PP2500473362 - Clarithromycin
3. PP2500473377 - Trimetazidin
4. PP2500473403 - Amoxicilin + Sulbactam
5. PP2500473436 - Codein camphosulphonat+ sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
6. PP2500473437 - Colchicin
7. PP2500473487 - Heptaminol hydroclorid
8. PP2500473515 - Methyldopa
1. PP2500473609 - Meglumin natri succinat
2. PP2500473614 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2500473378 - Acarbose
2. PP2500473382 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500473385 - Aciclovir
4. PP2500473418 - Candesartan
5. PP2500473485 - Haloperidol
6. PP2500473520 - Metronidazol
7. PP2500473557 - Piracetam
8. PP2500473570 - Rosuvastatin
9. PP2500473576 - Sertralin
10. PP2500473582 - Sulpirid
11. PP2500473585 - Topiramat
1. PP2500473271 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2500473322 - Heparin (natri)
1. PP2500473165 - Donepezil
2. PP2500473297 - Alendronat
3. PP2500473472 - Galantamin
1. PP2500473367 - Methyl prednisolon
2. PP2500473421 - Carboplatin
3. PP2500473429 - Cisplatin
4. PP2500473451 - Docetaxel
5. PP2500473452 - Docetaxel
6. PP2500473453 - Doxorubicin
7. PP2500473463 - Fluorouracil
8. PP2500473464 - Fluorouracil
9. PP2500473475 - Gemcitabin
10. PP2500473478 - Glucosamin
11. PP2500473491 - Irinotecan
12. PP2500473495 - Ketoconazol
13. PP2500473524 - Moxifloxacin
14. PP2500473533 - Natri clorid
15. PP2500473543 - Nước cất pha tiêm
16. PP2500473547 - Ondansetron
17. PP2500473548 - Oxaliplatin
18. PP2500473549 - Paclitaxel
19. PP2500473589 - Vinorelbin
1. PP2500473268 - Spironolacton
1. PP2500473127 - Acid amin
2. PP2500473128 - Acid amin
3. PP2500473129 - Acid amin + glucose + điện giải
4. PP2500473138 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500473139 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500473144 - Bilastine
7. PP2500473148 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2500473150 - Carbamazepin
9. PP2500473153 - Choline alfoscerat
10. PP2500473160 - Dexketoprofen
11. PP2500473171 - Etifoxin hydrochlorid
12. PP2500473180 - Gabapentin
13. PP2500473181 - Gadoteric acid
14. PP2500473204 - Lacidipin
15. PP2500473207 - Levothyroxin (muối natri)
16. PP2500473214 - Metformin
17. PP2500473224 - Nefopam hydroclorid
18. PP2500473229 - Nhũ dịch lipid
19. PP2500473230 - Nhũ dịch lipid
20. PP2500473232 - Nifedipin
21. PP2500473238 - Perindopril + Amlodipin
22. PP2500473239 - Perindopril + Amlodipin
23. PP2500473240 - Perindopril + Amlodipin
24. PP2500473243 - Phenazon + lidocain hydroclorid
25. PP2500473251 - Propofol
26. PP2500473255 - Rivaroxaban
27. PP2500473256 - Rivaroxaban
28. PP2500473257 - Rocuronium bromid
29. PP2500473259 - Saccharomyces boulardii
30. PP2500473265 - Simethicone
31. PP2500473266 - Sofosbuvir + velpatasvir
32. PP2500473275 - Thiamazol
33. PP2500473278 - Trimetazidin
34. PP2500473284 - Zoledronic acid
35. PP2500473294 - Acid amin + glucose + lipid
36. PP2500473326 - Metformin
1. PP2500473431 - Clobetasol propionat
2. PP2500473495 - Ketoconazol
3. PP2500473541 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500473144 - Bilastine
2. PP2500473283 - Verapamil hydroclorid
1. PP2500473588 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500473456 - Epalrestat
1. PP2500473213 - Meloxicam
2. PP2500473424 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500473556 - Piracetam
1. PP2500473177 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2500473315 - Dobutamin
3. PP2500473316 - Doripenem
4. PP2500473317 - Dutasterid
5. PP2500473456 - Epalrestat
6. PP2500473458 - Erdostein
7. PP2500473555 - Piperacilin
1. PP2500473361 - Cefuroxim
2. PP2500473458 - Erdostein
3. PP2500473588 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500473612 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500473379 - Acenocoumarol
2. PP2500473381 - Acetyl leucin
3. PP2500473391 - Adrenalin
4. PP2500473398 - Amikacin
5. PP2500473407 - Atropin sulphat
6. PP2500473415 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2500473417 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
8. PP2500473434 - Clorpromazin
9. PP2500473443 - Dexamethason
10. PP2500473449 - Diphenhydramin
11. PP2500473457 - Eperison
12. PP2500473461 - Fexofenadin
13. PP2500473469 - Furosemid
14. PP2500473470 - Furosemid
15. PP2500473489 - Hyoscin butylbromid
16. PP2500473493 - Kali clorid
17. PP2500473496 - Levobupivacain
18. PP2500473497 - Levodopa + carbidopa
19. PP2500473500 - Lidocain + Adrenalin
20. PP2500473501 - Lidocain hydroclorid
21. PP2500473504 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
22. PP2500473517 - Metoclopramid
23. PP2500473541 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500473547 - Ondansetron
25. PP2500473562 - Procain hydroclorid
26. PP2500473567 - Rocuronium bromid
27. PP2500473568 - Ropivacain hydroclorid
28. PP2500473569 - Ropivacain hydroclorid
29. PP2500473571 - Salbutamol + ipratropium
30. PP2500473573 - Salbutamol sulfat
31. PP2500473580 - Sugammadex
32. PP2500473586 - Tranexamic acid
33. PP2500473587 - Tranexamic acid
34. PP2500473591 - Vitamin B1
35. PP2500473592 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
36. PP2500473608 - Levodopa + carbidopa
1. PP2500473309 - Cefoperazon
1. PP2500473522 - Morphin
2. PP2500473523 - Morphin
1. PP2500473340 - Pramipexol
2. PP2500473350 - Trimetazidin
3. PP2500473363 - Clopidogrel
4. PP2500473377 - Trimetazidin
5. PP2500473559 - Pramipexol
1. PP2500473136 - Aluminum phosphat
2. PP2500473141 - Bacillus claussii
3. PP2500473167 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500473176 - Fexofenadin
5. PP2500473185 - Glucosamin
6. PP2500473191 - Hyoscin butylbromid
7. PP2500473194 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) + Lixisenatid
8. PP2500473195 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2500473237 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500473253 - Risedronat natri
11. PP2500473259 - Saccharomyces boulardii
12. PP2500473270 - Tamsulosin hydroclorid
13. PP2500473285 - Abiraterone acetate
14. PP2500473299 - Anastrozol
15. PP2500473317 - Dutasterid
16. PP2500473332 - Naproxen
17. PP2500473354 - Zoledronic acid
1. PP2500473140 - Amlodipin + telmisartan
1. PP2500473392 - Aescin
1. PP2500473362 - Clarithromycin
2. PP2500473374 - Tenofovir (TDF)
3. PP2500473379 - Acenocoumarol
4. PP2500473383 - Aciclovir
5. PP2500473384 - Aciclovir
6. PP2500473394 - Allopurinol
7. PP2500473405 - Atenolol
8. PP2500473419 - Capecitabin
9. PP2500473431 - Clobetasol propionat
10. PP2500473441 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
11. PP2500473461 - Fexofenadin
12. PP2500473470 - Furosemid
13. PP2500473474 - Gefitinib
14. PP2500473484 - Griseofulvin
15. PP2500473492 - Ivabradin
16. PP2500473494 - Kali clorid
17. PP2500473495 - Ketoconazol
18. PP2500473502 - Linagliptin
19. PP2500473515 - Methyldopa
20. PP2500473525 - Mupirocin
21. PP2500473527 - Naphazolin
22. PP2500473558 - Povidon iodin
23. PP2500473574 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
24. PP2500473583 - Tenofovir (TDF)
25. PP2500473584 - Tetracyclin hydroclorid
26. PP2500473590 - Vitamin A + D
1. PP2500473235 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500473428 - Ciprofloxacin
3. PP2500473480 - Glucose
4. PP2500473511 - Mannitol
5. PP2500473517 - Metoclopramid
6. PP2500473519 - Metronidazol
7. PP2500473524 - Moxifloxacin
8. PP2500473529 - Natri clorid
9. PP2500473531 - Natri clorid
10. PP2500473537 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
11. PP2500473544 - Nước cất pha tiêm
12. PP2500473547 - Ondansetron
13. PP2500473564 - Ringer lactat
14. PP2500473573 - Salbutamol sulfat
1. PP2500473298 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500473326 - Metformin
3. PP2500473430 - Citicolin
4. PP2500473433 - Clorpromazin
5. PP2500473437 - Colchicin
6. PP2500473486 - Haloperidol
7. PP2500473515 - Methyldopa
8. PP2500473521 - Midazolam
9. PP2500473527 - Naphazolin
10. PP2500473553 - Paracetamol + tramadol
11. PP2500473554 - Phytomenadion
1. PP2500473189 - Goserelin acetat
2. PP2500473352 - Vinorelbin
3. PP2500473353 - Vinorelbin
1. PP2500473131 - Albumin
2. PP2500473181 - Gadoteric acid
1. PP2500473123 - Acetyl leucin
2. PP2500473124 - Acetyl leucin
3. PP2500473126 - Acid amin
4. PP2500473130 - Afatinib
5. PP2500473131 - Albumin
6. PP2500473132 - Albumin
7. PP2500473135 - Alteplase
8. PP2500473143 - Betamethason
9. PP2500473145 - Bimatoprost
10. PP2500473146 - Brinzolamid + timolol
11. PP2500473147 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2500473157 - Dabigatran
13. PP2500473165 - Donepezil
14. PP2500473168 - Empagliflozin + Linagliptin
15. PP2500473169 - Eperison
16. PP2500473178 - Fusidic acid + betamethason
17. PP2500473179 - Fusidic acid + hydrocortison
18. PP2500473196 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
19. PP2500473197 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
20. PP2500473203 - Ketorolac
21. PP2500473206 - Levofloxacin
22. PP2500473210 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
23. PP2500473211 - Loperamid
24. PP2500473212 - Mecobalamin
25. PP2500473215 - Methyl prednisolon
26. PP2500473216 - Methyl prednisolon acetat
27. PP2500473218 - Metronidazol
28. PP2500473220 - Moxifloxacin
29. PP2500473223 - Natri Carboxymethyl cellulose
30. PP2500473225 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
31. PP2500473231 - Nicardipin
32. PP2500473233 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
33. PP2500473237 - Paracetamol (acetaminophen)
34. PP2500473246 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
35. PP2500473247 - Povidon iodin
36. PP2500473250 - Proparacain hydroclorid
37. PP2500473272 - Tegafur + gimeracil + oteracil kali
38. PP2500473279 - Tropicamide + phenyl-ephrine hydroclorid
39. PP2500473280 - Valproat natri
40. PP2500473325 - L-Ornithin L-Aspartate
41. PP2500473328 - Metformin
42. PP2500473341 - Propofol
43. PP2500473349 - Tranexamic acid
44. PP2500473508 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
45. PP2500473600 - Donepezil
46. PP2500473604 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
1. PP2500473313 - Ceftizoxim
2. PP2500473400 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500473506 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500473142 - Beclometason dipropionat
2. PP2500473221 - Naproxen
3. PP2500473227 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
4. PP2500473228 - Nhôm oxid hydrat hóa + Magnesi hydroxyd + Nhôm Phosphat hydrat hóa + Gôm Guar
5. PP2500473264 - Simethicon + Than hoạt tính
6. PP2500473296 - Acid Ibandronic
7. PP2500473330 - Methotrexat
8. PP2500473338 - Piracetam
9. PP2500473389 - Acid ascorbic + Kẽm nguyên tố
10. PP2500473390 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
11. PP2500473397 - Ambroxol + Clenbuterol
12. PP2500473403 - Amoxicilin + Sulbactam
13. PP2500473404 - Amoxicilin + Sulbactam
14. PP2500473408 - Azelastin hydroclorid
15. PP2500473412 - Bismuth
16. PP2500473455 - Entecavir
17. PP2500473498 - Levodropropizin
18. PP2500473499 - Levodropropizin
19. PP2500473565 - Rivaroxaban
20. PP2500473566 - Rivaroxaban
21. PP2500473575 - Sắt protein succinylat
1. PP2500473419 - Capecitabin
2. PP2500473490 - Imatinib
1. PP2500473303 - Bevacizumab
2. PP2500473304 - Bevacizumab
1. PP2500473459 - Erythropoietin
2. PP2500473462 - Filgrastim
1. PP2500473343 - Rivaroxaban
2. PP2500473344 - Rivaroxaban
1. PP2500473159 - Dexketoprofen
2. PP2500473172 - Felodipin
3. PP2500473187 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500473219 - Morphin
5. PP2500473220 - Moxifloxacin
6. PP2500473244 - Piracetam
7. PP2500473262 - Sevofluran
8. PP2500473267 - Spiramycin + metronidazol
9. PP2500473318 - Febuxostat
10. PP2500473349 - Tranexamic acid
11. PP2500473383 - Aciclovir
12. PP2500473391 - Adrenalin
13. PP2500473419 - Capecitabin
14. PP2500473440 - Cồn BSI
15. PP2500473443 - Dexamethason
16. PP2500473444 - Diclofenac
17. PP2500473458 - Erdostein
18. PP2500473469 - Furosemid
19. PP2500473476 - Gentamicin
20. PP2500473477 - Glimepirid + metformin
21. PP2500473501 - Lidocain hydroclorid
22. PP2500473540 - Nifedipin
23. PP2500473541 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
24. PP2500473547 - Ondansetron
25. PP2500473557 - Piracetam
26. PP2500473562 - Procain hydroclorid
27. PP2500473572 - Salbutamol sulfat
28. PP2500473586 - Tranexamic acid
29. PP2500473592 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
30. PP2500473596 - Alfuzosin
31. PP2500473603 - Fentanyl
1. PP2500473342 - Quetiapin
2. PP2500473361 - Cefuroxim
1. PP2500473509 - Magnesi lactat dihydrat + Pyridoxin hydrochlorid
2. PP2500473593 - Vitamin B12 + Vitamin B6 + Vitamin B1
3. PP2500473599 - Citrullin malat
1. PP2500473236 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2500473245 - Pitavastatin
3. PP2500473249 - Prasugrel
4. PP2500473286 - Acid amin
5. PP2500473287 - Acid amin
6. PP2500473288 - Acid amin
7. PP2500473289 - Acid amin + glucose + lipid
8. PP2500473290 - Acid amin + glucose + lipid
9. PP2500473291 - Acid amin + glucose + lipid
10. PP2500473292 - Acid amin + glucose + lipid
11. PP2500473293 - Acid amin + glucose + lipid
12. PP2500473294 - Acid amin + glucose + lipid
13. PP2500473295 - Acid amin + glucose + lipid
14. PP2500473311 - Cefoperazon + Sulbactam
15. PP2500473560 - Pravastatin
16. PP2500473610 - Naproxen + Esomeprazol
1. PP2500473380 - Acetyl leucin
1. PP2500473325 - L-Ornithin L-Aspartate
2. PP2500473390 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2500473613 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500473155 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500473156 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2500473188 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500473209 - Lidocain hydroclorid
5. PP2500473368 - Metoprolol
1. PP2500473355 - Amlodipin + Lisinopril
2. PP2500473356 - Amlodipin + losartan
3. PP2500473364 - Gliclazid
1. PP2500473184 - Gliclazid
2. PP2500473435 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500473450 - Dobutamin
2. PP2500473595 - Zoledronic acid
1. PP2500473263 - Silymarin