Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500584952 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.446.000 | 150 | 10.152.000 | 10.152.000 | 0 |
| 2 | PP2500584953 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.924.000 | 150 | 106.400.000 | 106.400.000 | 0 |
| 3 | PP2500584954 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.021.000 | 150 | 20.076.000 | 20.076.000 | 0 |
| 4 | PP2500584956 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.697.000 | 150 | 248.500.000 | 248.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500584957 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.688.000 | 150 | 155.200.000 | 155.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.924.000 | 150 | 154.875.000 | 154.875.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500584958 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 5.697.000 | 150 | 131.386.500 | 131.386.500 | 0 |
| 7 | PP2500584959 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.446.000 | 150 | 14.705.000 | 14.705.000 | 0 |
| 8 | PP2500584963 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 5.118.000 | 150 | 341.250.000 | 341.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500584965 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 1.558.000 | 150 | 103.886.000 | 103.886.000 | 0 |
| 10 | PP2500584966 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 904.000 | 150 | 60.291.000 | 60.291.000 | 0 |
| 11 | PP2500584967 | Ivabradin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.661.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 12 | PP2500584968 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.010.000 | 150 | 49.245.000 | 49.245.000 | 0 |
| 13 | PP2500584969 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 936.000 | 150 | 62.400.000 | 62.400.000 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 936.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500584971 | Furosemid | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 815.000 | 150 | 54.337.500 | 54.337.500 | 0 |
| 15 | PP2500584972 | Furosemid + spironol acton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 1.661.000 | 150 | 90.237.900 | 90.237.900 | 0 |
| 16 | PP2500584973 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 522.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 17 | PP2500584977 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.010.000 | 150 | 14.805.000 | 14.805.000 | 0 |
| 18 | PP2500584979 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.010.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500584980 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 16.246.000 | 150 | 1.083.070.000 | 1.083.070.000 | 0 |
| 20 | PP2500584981 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 224.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 21 | PP2500584982 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 5.010.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500584984 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 1.446.000 | 150 | 70.100.000 | 70.100.000 | 0 |
| 23 | PP2500584985 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.021.000 | 150 | 27.840.000 | 27.840.000 | 0 |
| 24 | PP2500584986 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.021.000 | 150 | 27.241.200 | 27.241.200 | 0 |
| 25 | PP2500584987 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 1.080.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500584988 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 53.000 | 150 | 3.534.000 | 3.534.000 | 0 |
| 27 | PP2500584990 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 750.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500584992 | Etomidate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 2.688.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500584993 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 12.927.000 | 150 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
1. PP2500584967 - Ivabradin
2. PP2500584972 - Furosemid + spironol acton
1. PP2500584963 - Linezolid
1. PP2500584965 - Nicardipin
1. PP2500584990 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
1. PP2500584993 - Salbutamol sulfat
1. PP2500584957 - Sevofluran
2. PP2500584992 - Etomidate
1. PP2500584971 - Furosemid
1. PP2500584988 - Ambroxol
1. PP2500584952 - Atropin sulfat
2. PP2500584959 - Diphenhydramin
3. PP2500584984 - Oxytocin
1. PP2500584980 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
1. PP2500584953 - Fentanyl
2. PP2500584957 - Sevofluran
1. PP2500584969 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500584987 - Zopiclon
1. PP2500584981 - Thiamazol
1. PP2500584973 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500584968 - Acenocoumarol
2. PP2500584977 - Silymarin
3. PP2500584979 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
4. PP2500584982 - Carbomer
1. PP2500584956 - Propofol
2. PP2500584958 - Rocuronium bromid
1. PP2500584969 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2500584954 - Ketamin
2. PP2500584985 - Diazepam
3. PP2500584986 - Diazepam
1. PP2500584966 - Ramipril