Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500256998 | Alteplase | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 2 | PP2500256999 | Acetyl leucin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 178.100.000 | 178.100.000 | 0 |
| 3 | PP2500257002 | Acetylsalicylic acid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 4.030.000 | 150 | 4.584.000 | 4.584.000 | 0 |
| 4 | PP2500257003 | Aciclovir | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| 5 | PP2500257004 | Aciclovir | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500257005 | Acid amin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 7 | PP2500257007 | Adrenalin/Epinephrin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 1.265.000 | 1.265.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500257008 | Adrenalin/Epinephrin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 9 | PP2500257009 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.840.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 10 | PP2500257010 | Alimemazin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500257012 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.040.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 12 | PP2500257013 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.040.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500257014 | Amlodipin + lisinopril | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 3.400.000 | 150 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500257015 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.500.000 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500257016 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500257017 | Ampicilin + sulbactam | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 4.030.000 | 150 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500257018 | Atracurium besylat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500257019 | Atropin sulfat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 19 | PP2500257021 | Bambuterol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 2.890.000 | 2.890.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500257022 | Berberin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 21 | PP2500257023 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 22 | PP2500257025 | Bisoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 10.260.000 | 10.260.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 12.150.000 | 12.150.000 | 0 | |||
| 23 | PP2500257026 | Bromhexin hydroclorid | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 4.030.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500257027 | Bromhexin hydroclorid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.925.000 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 25 | PP2500257028 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 900.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500257029 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.925.000 | 150 | 47.880.000 | 47.880.000 | 0 |
| 27 | PP2500257030 | Calci clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 834.000 | 834.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500257031 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 10.350.000 | 10.350.000 | 0 |
| 29 | PP2500257032 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 30 | PP2500257033 | Cefixim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.500.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| 31 | PP2500257034 | Cefoperazon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 261.996.000 | 261.996.000 | 0 |
| 32 | PP2500257035 | Cefpodoxim | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 4.030.000 | 150 | 179.880.000 | 179.880.000 | 0 |
| 33 | PP2500257036 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 113.200.000 | 113.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 114.860.000 | 114.860.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500257037 | Cetirizin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 1.855.000 | 1.855.000 | 0 |
| 35 | PP2500257038 | Chlorpheniramin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 2.320.000 | 2.320.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500257039 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 120 | 400.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500257040 | Ciprofloxacin | vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 120 | 1.731.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500257041 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 91.087.500 | 91.087.500 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 2.500.000 | 150 | 85.575.000 | 85.575.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500257042 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 68.999.000 | 68.999.000 | 0 |
| 40 | PP2500257043 | Ciprofloxacin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 50.800.000 | 50.800.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 41 | PP2500257044 | Citicolin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500257045 | Clobetasol propionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 13.750.000 | 13.750.000 | 0 |
| 43 | PP2500257046 | Clopidogrel | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 44 | PP2500257047 | Colchicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500257048 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500257049 | Dexamethason | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 4.760.000 | 4.760.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500257051 | Diacerein | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 48 | PP2500257053 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 49 | PP2500257054 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 50 | PP2500257055 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 51 | PP2500257056 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 52 | PP2500257057 | Diclofenac | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 6.240.000 | 6.240.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500257058 | Diclofenac | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 54 | PP2500257060 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500257061 | Digoxin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 56 | PP2500257062 | Diltiazem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 1.827.000 | 1.827.000 | 0 |
| 57 | PP2500257064 | Diosmin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 68.160.000 | 68.160.000 | 0 |
| 58 | PP2500257065 | Diosmin + hesperidin | vn0315066082 | CÔNG TY TNHH DP THUẬN PHONG | 120 | 1.500.000 | 150 | 41.300.000 | 41.300.000 | 0 |
| 59 | PP2500257066 | Diphenhydramin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 60 | PP2500257067 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 |
| 61 | PP2500257068 | Dopamin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 1.102.500 | 1.102.500 | 0 |
| 62 | PP2500257070 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 63 | PP2500257071 | Dutasterid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 32.788.300 | 32.788.300 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500257072 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 65 | PP2500257073 | Enoxaparin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500257074 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500257075 | Esomeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500257076 | Esomeprazol | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| 69 | PP2500257077 | Etomidat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500257078 | Fenofibrat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500257079 | Fluocinolon acetonid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 2.325.000 | 2.325.000 | 0 |
| 72 | PP2500257080 | Furosemid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 73 | PP2500257081 | Furosemid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 110.000 | 110.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 89.000 | 89.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500257083 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 270.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500257084 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500257085 | Gentamicin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 |
| 77 | PP2500257086 | Gliclazid + metformin | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 120 | 9.400.000 | 150 | 935.000.000 | 935.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500257087 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500257088 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 62.248.000 | 62.248.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 62.240.000 | 62.240.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500257089 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500257090 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500257091 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 43.260.000 | 43.260.000 | 0 |
| 83 | PP2500257092 | Glucose | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 65.000 | 65.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 71.900 | 71.900 | 0 | |||
| 84 | PP2500257093 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 8.316.000 | 8.316.000 | 0 |
| 85 | PP2500257095 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 10.140.280 | 10.140.280 | 0 | |||
| 86 | PP2500257096 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 101.402.800 | 101.402.800 | 0 | |||
| 87 | PP2500257097 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 27.881.600 | 27.881.600 | 0 | |||
| 88 | PP2500257098 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 266.400.000 | 266.400.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500257099 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 802.032.000 | 802.032.000 | 0 |
| 90 | PP2500257101 | Iopromid acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 7.640.340 | 7.640.340 | 0 |
| 91 | PP2500257102 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 1.600.000 | 150 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500257103 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.840.000 | 150 | 4.978.000 | 4.978.000 | 0 |
| 93 | PP2500257104 | Itraconazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.840.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500257105 | Kali clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500257106 | Kali clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 119.400 | 119.400 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 126.000 | 126.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500257107 | Kẽm gluconat | vn6001510163 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AHT | 120 | 500.000 | 150 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.040.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500257108 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 98 | PP2500257109 | Ketoconazol | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 2.744.000 | 2.744.000 | 0 |
| 99 | PP2500257110 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 86.940.000 | 86.940.000 | 0 |
| 100 | PP2500257112 | Levothyroxin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 101 | PP2500257113 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 102 | PP2500257114 | Lidocain | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 4.160.000 | 4.160.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 4.480.000 | 4.480.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500257115 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.925.000 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500257116 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 105 | PP2500257117 | Loxoprofen | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 9.400.000 | 9.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 9.325.000 | 9.325.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500257118 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 107 | PP2500257119 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 1.300.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500257120 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0316277551 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN | 120 | 3.400.000 | 150 | 153.920.000 | 153.920.000 | 0 |
| 109 | PP2500257122 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 870.000 | 870.000 | 0 |
| 110 | PP2500257123 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 111 | PP2500257124 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.840.000 | 150 | 83.450.000 | 83.450.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500257125 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 2.925.000 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 113 | PP2500257127 | Methyl prednisolon | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500257128 | Methyl prednisolon acetat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 20.802.000 | 20.802.000 | 0 |
| 115 | PP2500257129 | Metoclopramid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 10.300.000 | 10.300.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500257133 | Midazolam | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500257134 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 25.725.000 | 25.725.000 | 0 |
| 118 | PP2500257135 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 119 | PP2500257137 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 294.000 | 294.000 | 0 |
| 120 | PP2500257138 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 70.410.000 | 70.410.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 69.210.000 | 69.210.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500257139 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500257140 | Natri clorid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 5.149.000 | 5.149.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 5.398.000 | 5.398.000 | 0 | |||
| 123 | PP2500257141 | Natri clorid + dextrose/glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 124 | PP2500257142 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 150.000 | 150 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 14.280.000 | 14.280.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500257143 | Natri hyaluronat | vn0313373602 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVINA | 120 | 600.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500257144 | Natri hydrocarbonat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 640.000 | 640.000 | 0 |
| 127 | PP2500257145 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| 128 | PP2500257146 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 129 | PP2500257147 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500257148 | Nicardipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 131 | PP2500257149 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500257150 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.612.500 | 3.612.500 | 0 | |||
| 133 | PP2500257151 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 134 | PP2500257152 | Nor-adrenalin/Nor-epinephrin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 120 | 4.030.000 | 150 | 6.100.000 | 6.100.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500257153 | Nước cất pha tiêm | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 55.040.000 | 55.040.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500257154 | Nước cất pha tiêm | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500257156 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500257158 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500257159 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.040.000 | 150 | 31.250.000 | 31.250.000 | 0 |
| 140 | PP2500257160 | Oxytocin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500257161 | Papaverin hydroclorid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| 142 | PP2500257162 | Paracetamol | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 146.200.000 | 146.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 177.650.000 | 177.650.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 196.350.000 | 196.350.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500257163 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 840.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500257166 | Paracetamol + codein phosphat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 145 | PP2500257167 | Peptide (Cerebrolysin concentrate) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 32.130.000 | 32.130.000 | 0 |
| 146 | PP2500257169 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 147 | PP2500257170 | Phenobarbital | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 544.000 | 544.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500257171 | Phytomenadion | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 149 | PP2500257172 | Povidon iodin | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 150 | PP2500257173 | Pralidoxim | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 151 | PP2500257174 | Prednison | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 6.090.000 | 6.090.000 | 0 |
| 152 | PP2500257175 | Progesteron | vn0317640390 | Công ty Cổ phần Dược Phẩm SHIBA | 120 | 400.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 37.120.000 | 37.120.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500257176 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500257177 | Ringer lactat | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 72.310.000 | 72.310.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 79.780.000 | 79.780.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500257178 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 5.190.000 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 156 | PP2500257179 | Salbutamol + ipratropium | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500257180 | Salbutamol sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500257181 | Salbutamol sulfat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 22.913.700 | 22.913.700 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 15.104.700 | 15.104.700 | 0 | |||
| 159 | PP2500257182 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| vn6100100009 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ KON TUM | 120 | 1.731.000 | 150 | 2.780.000 | 2.780.000 | 0 | |||
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 2.916.000 | 2.916.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500257183 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 14.490.000 | 14.490.000 | 0 |
| 161 | PP2500257184 | Sắt fumarat + acid folic | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 162 | PP2500257185 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 186.240.000 | 186.240.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 182.826.000 | 182.826.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500257186 | Simethicon | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 8.790.000 | 8.790.000 | 0 |
| 164 | PP2500257188 | Spironolacton | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 1.030.000 | 150 | 11.319.000 | 11.319.000 | 0 |
| 165 | PP2500257190 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 4.850.000 | 4.850.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500257192 | Terbutalin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 167 | PP2500257193 | Tetracain | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 168 | PP2500257194 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 169 | PP2500257195 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.230.000 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 170 | PP2500257196 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 95.109.000 | 95.109.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.082.000 | 150 | 101.101.000 | 101.101.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500257198 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.040.000 | 150 | 55.986.000 | 55.986.000 | 0 |
| 172 | PP2500257199 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 173 | PP2500257200 | Tobramycin + dexamethason | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500257201 | Tranexamic acid | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 10.560.000 | 10.560.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 11.060.000 | 11.060.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500257202 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 176 | PP2500257203 | Tranexamic acid | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.536.000 | 150 | 1.150.000 | 1.150.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500257204 | Tricalcium phosphat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 940.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500257205 | Trimebutin maleat | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 460.000 | 460.000 | 0 | |||
| 179 | PP2500257206 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 1.840.000 | 150 | 2.709.000 | 2.709.000 | 0 |
| 180 | PP2500257207 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 181 | PP2500257208 | Valproat natri + valproic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 6.360.000 | 150 | 6.972.000 | 6.972.000 | 0 |
| 182 | PP2500257209 | Vitamin A + D2/Vitamin A + D3 | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| 183 | PP2500257210 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 840.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500257211 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0318281200 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THĂNG LONG SÀI GÒN | 120 | 640.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500257212 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 8.692.000 | 150 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500257213 | Vitamin C | vn6000449389 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ ĐẮKLẮK | 120 | 8.097.500 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500257214 | Vitamin C | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 5.285.000 | 5.285.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 8.881.000 | 150 | 5.292.000 | 5.292.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500257215 | Vitamin E | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 12.407.500 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 621.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 160.000 | 150 | 15.972.000 | 15.972.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500257216 | Xylometazolin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 19.254.000 | 150 | 385.000 | 385.000 | 0 |
1. PP2500257142 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500257143 - Natri hyaluronat
1. PP2500257211 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500257065 - Diosmin + hesperidin
1. PP2500257089 - Glucose
2. PP2500257090 - Glucose
3. PP2500257138 - Natri clorid
4. PP2500257139 - Natri clorid
5. PP2500257162 - Paracetamol
6. PP2500257173 - Pralidoxim
7. PP2500257178 - Ringer lactat
1. PP2500257027 - Bromhexin hydroclorid
2. PP2500257029 - Calci carbonat + vitamin D3
3. PP2500257115 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500257125 - Methocarbamol
1. PP2500257175 - Progesteron
1. PP2500257025 - Bisoprolol
2. PP2500257071 - Dutasterid
3. PP2500257072 - Dydrogesteron
4. PP2500257084 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
5. PP2500257101 - Iopromid acid
6. PP2500257112 - Levothyroxin
7. PP2500257147 - Nhũ dịch lipid
8. PP2500257175 - Progesteron
9. PP2500257176 - Propofol
10. PP2500257181 - Salbutamol sulfat
11. PP2500257186 - Simethicon
12. PP2500257194 - Thiamazol
13. PP2500257195 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500257028 - Budesonid
1. PP2500256999 - Acetyl leucin
2. PP2500257004 - Aciclovir
3. PP2500257007 - Adrenalin/Epinephrin
4. PP2500257010 - Alimemazin
5. PP2500257021 - Bambuterol
6. PP2500257037 - Cetirizin
7. PP2500257038 - Chlorpheniramin
8. PP2500257043 - Ciprofloxacin
9. PP2500257044 - Citicolin
10. PP2500257045 - Clobetasol propionat
11. PP2500257047 - Colchicin
12. PP2500257049 - Dexamethason
13. PP2500257057 - Diclofenac
14. PP2500257081 - Furosemid
15. PP2500257085 - Gentamicin
16. PP2500257095 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
17. PP2500257096 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
18. PP2500257097 - Huyết thanh kháng uốn ván
19. PP2500257104 - Itraconazol
20. PP2500257109 - Ketoconazol
21. PP2500257114 - Lidocain
22. PP2500257129 - Metoclopramid
23. PP2500257133 - Midazolam
24. PP2500257150 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
25. PP2500257152 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
26. PP2500257153 - Nước cất pha tiêm
27. PP2500257154 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500257161 - Papaverin hydroclorid
29. PP2500257169 - Phenobarbital
30. PP2500257170 - Phenobarbital
31. PP2500257172 - Povidon iodin
32. PP2500257182 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
33. PP2500257201 - Tranexamic acid
34. PP2500257204 - Tricalcium phosphat
35. PP2500257205 - Trimebutin maleat
36. PP2500257213 - Vitamin C
1. PP2500257107 - Kẽm gluconat
1. PP2500256998 - Alteplase
2. PP2500257031 - Carbetocin
3. PP2500257039 - Cinnarizin
4. PP2500257041 - Ciprofloxacin
5. PP2500257042 - Ciprofloxacin
6. PP2500257048 - Desfluran
7. PP2500257071 - Dutasterid
8. PP2500257073 - Enoxaparin
9. PP2500257098 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2500257099 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
11. PP2500257128 - Methyl prednisolon acetat
12. PP2500257145 - Nefopam hydroclorid
13. PP2500257149 - Nicardipin
14. PP2500257151 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
15. PP2500257181 - Salbutamol sulfat
16. PP2500257185 - Sevofluran
17. PP2500257199 - Tobramycin + dexamethason
18. PP2500257202 - Tranexamic acid
19. PP2500257207 - Valproat natri
20. PP2500257216 - Xylometazolin
1. PP2500257002 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500257017 - Ampicilin + sulbactam
3. PP2500257026 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2500257035 - Cefpodoxim
5. PP2500257152 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
1. PP2500257163 - Paracetamol
2. PP2500257210 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500257119 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2500257083 - Gabapentin
1. PP2500257040 - Ciprofloxacin
2. PP2500257182 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2500257039 - Cinnarizin
1. PP2500257015 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500257033 - Cefixim
3. PP2500257041 - Ciprofloxacin
1. PP2500257086 - Gliclazid + metformin
1. PP2500257021 - Bambuterol
2. PP2500257070 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500257113 - Levothyroxin
4. PP2500257116 - Lovastatin
5. PP2500257183 - Sắt fumarat + acid folic
6. PP2500257204 - Tricalcium phosphat
1. PP2500257004 - Aciclovir
2. PP2500257005 - Acid amin
3. PP2500257018 - Atracurium besylat
4. PP2500257023 - Betahistin
5. PP2500257055 - Diazepam
6. PP2500257064 - Diosmin
7. PP2500257079 - Fluocinolon acetonid
8. PP2500257095 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất
9. PP2500257096 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
10. PP2500257097 - Huyết thanh kháng uốn ván
11. PP2500257102 - Irbesartan + hydroclorothiazid
12. PP2500257134 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
13. PP2500257156 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
14. PP2500257170 - Phenobarbital
15. PP2500257185 - Sevofluran
16. PP2500257212 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500257009 - Alfuzosin
2. PP2500257103 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
3. PP2500257104 - Itraconazol
4. PP2500257124 - Metformin
5. PP2500257206 - Trimetazidin
1. PP2500257102 - Irbesartan + hydroclorothiazid
1. PP2500257003 - Aciclovir
2. PP2500257007 - Adrenalin/Epinephrin
3. PP2500257008 - Adrenalin/Epinephrin
4. PP2500257010 - Alimemazin
5. PP2500257019 - Atropin sulfat
6. PP2500257021 - Bambuterol
7. PP2500257030 - Calci clorid
8. PP2500257038 - Chlorpheniramin
9. PP2500257043 - Ciprofloxacin
10. PP2500257046 - Clopidogrel
11. PP2500257049 - Dexamethason
12. PP2500257051 - Diacerein
13. PP2500257056 - Diclofenac
14. PP2500257057 - Diclofenac
15. PP2500257058 - Diclofenac
16. PP2500257061 - Digoxin
17. PP2500257066 - Diphenhydramin
18. PP2500257075 - Esomeprazol
19. PP2500257076 - Esomeprazol
20. PP2500257077 - Etomidat
21. PP2500257078 - Fenofibrat
22. PP2500257080 - Furosemid
23. PP2500257081 - Furosemid
24. PP2500257084 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
25. PP2500257088 - Glucose
26. PP2500257092 - Glucose
27. PP2500257105 - Kali clorid
28. PP2500257106 - Kali clorid
29. PP2500257114 - Lidocain
30. PP2500257117 - Loxoprofen
31. PP2500257127 - Methyl prednisolon
32. PP2500257129 - Metoclopramid
33. PP2500257135 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
34. PP2500257138 - Natri clorid
35. PP2500257140 - Natri clorid
36. PP2500257142 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
37. PP2500257147 - Nhũ dịch lipid
38. PP2500257150 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
39. PP2500257152 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
40. PP2500257154 - Nước cất pha tiêm
41. PP2500257158 - Oxytocin
42. PP2500257160 - Oxytocin
43. PP2500257166 - Paracetamol + codein phosphat
44. PP2500257170 - Phenobarbital
45. PP2500257171 - Phytomenadion
46. PP2500257174 - Prednison
47. PP2500257177 - Ringer lactat
48. PP2500257179 - Salbutamol + ipratropium
49. PP2500257182 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
50. PP2500257184 - Sắt fumarat + acid folic
51. PP2500257190 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
52. PP2500257192 - Terbutalin
53. PP2500257193 - Tetracain
54. PP2500257200 - Tobramycin + dexamethason
55. PP2500257201 - Tranexamic acid
56. PP2500257203 - Tranexamic acid
57. PP2500257205 - Trimebutin maleat
58. PP2500257209 - Vitamin A + D2/Vitamin A + D3
59. PP2500257213 - Vitamin C
60. PP2500257214 - Vitamin C
61. PP2500257215 - Vitamin E
1. PP2500257012 - Ambroxol
2. PP2500257013 - Aminophylin
3. PP2500257107 - Kẽm gluconat
4. PP2500257159 - Oxytocin
5. PP2500257198 - Tobramycin
1. PP2500257053 - Diazepam
2. PP2500257054 - Diazepam
3. PP2500257067 - Domperidon
4. PP2500257108 - Ketamin
5. PP2500257167 - Peptide (Cerebrolysin concentrate)
6. PP2500257180 - Salbutamol sulfat
7. PP2500257188 - Spironolacton
1. PP2500257022 - Berberin
2. PP2500257034 - Cefoperazon
3. PP2500257036 - Ceftriaxon
4. PP2500257062 - Diltiazem
5. PP2500257075 - Esomeprazol
6. PP2500257110 - Lactobacillus acidophilus
7. PP2500257153 - Nước cất pha tiêm
8. PP2500257154 - Nước cất pha tiêm
9. PP2500257196 - Tinidazol
10. PP2500257200 - Tobramycin + dexamethason
11. PP2500257210 - Vitamin B1 + B6 + B12
12. PP2500257214 - Vitamin C
1. PP2500257016 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500257030 - Calci clorid
3. PP2500257032 - Cefalexin
4. PP2500257036 - Ceftriaxon
5. PP2500257040 - Ciprofloxacin
6. PP2500257043 - Ciprofloxacin
7. PP2500257049 - Dexamethason
8. PP2500257106 - Kali clorid
9. PP2500257114 - Lidocain
10. PP2500257117 - Loxoprofen
11. PP2500257162 - Paracetamol
12. PP2500257190 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
13. PP2500257201 - Tranexamic acid
14. PP2500257203 - Tranexamic acid
1. PP2500257060 - Digoxin
2. PP2500257068 - Dopamin hydroclorid
3. PP2500257093 - Glycerol
4. PP2500257137 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500257146 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2500257148 - Nicardipin
7. PP2500257215 - Vitamin E
1. PP2500257088 - Glucose
2. PP2500257091 - Glucose
3. PP2500257092 - Glucose
4. PP2500257114 - Lidocain
5. PP2500257122 - Magnesi sulfat
6. PP2500257123 - Manitol
7. PP2500257129 - Metoclopramid
8. PP2500257138 - Natri clorid
9. PP2500257140 - Natri clorid
10. PP2500257141 - Natri clorid + dextrose/glucose
11. PP2500257144 - Natri hydrocarbonat
12. PP2500257152 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin
13. PP2500257162 - Paracetamol
14. PP2500257177 - Ringer lactat
15. PP2500257196 - Tinidazol
1. PP2500257014 - Amlodipin + lisinopril
2. PP2500257120 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500257025 - Bisoprolol
2. PP2500257047 - Colchicin
3. PP2500257074 - Eperison
4. PP2500257087 - Glimepirid + metformin
5. PP2500257098 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
6. PP2500257118 - Macrogol
7. PP2500257124 - Metformin
8. PP2500257208 - Valproat natri + valproic acid
1. PP2500257215 - Vitamin E