Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500155337 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 3.618.000 | 3.618.000 | 0 |
| 2 | PP2500155338 | Levobupivacain | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 90 | 3.344.130 | 120 | 167.206.500 | 167.206.500 | 0 |
| 3 | PP2500155339 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.989.140 | 120 | 64.176.000 | 64.176.000 | 0 |
| 4 | PP2500155340 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 13.582.734 | 13.582.734 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 13.590.500 | 13.590.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500155341 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.562.500 | 120 | 565.300.134 | 565.300.134 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 11.831.505 | 120 | 557.782.200 | 557.782.200 | 0 | |||
| 6 | PP2500155342 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.522.233 | 120 | 50.596.000 | 50.596.000 | 0 |
| 7 | PP2500155343 | Zoledronic acid | vn0107462871 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 90 | 74.788.400 | 120 | 3.403.420.000 | 3.403.420.000 | 0 |
| 8 | PP2500155344 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 90 | 6.720.000 | 120 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500155345 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 15.436.580 | 15.436.580 | 0 |
| 10 | PP2500155346 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 90 | 11.831.505 | 120 | 25.709.250 | 25.709.250 | 0 |
| 11 | PP2500155347 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.148.887.950 | 1.148.887.950 | 0 |
| 12 | PP2500155348 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 18.120.000 | 18.120.000 | 0 |
| 13 | PP2500155349 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 13.562.640 | 13.562.640 | 0 |
| 14 | PP2500155350 | Sugammadex | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 90 | 1.560.332 | 120 | 78.016.620 | 78.016.620 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 70.214.958 | 70.214.958 | 0 | |||
| 15 | PP2500155351 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 133.498.707 | 120 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500155352 | Gabapentin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 90 | 1.522.233 | 120 | 25.515.640 | 25.515.640 | 0 |
| 17 | PP2500155353 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.177.415 | 120 | 51.193.800 | 51.193.800 | 0 |
| 18 | PP2500155354 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 1.048.617 | 1.048.617 | 0 |
| 19 | PP2500155355 | Cefalothin | vn0314530142 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC VSK | 90 | 33.592.650 | 120 | 1.584.660.000 | 1.584.660.000 | 0 |
| 20 | PP2500155356 | Cefazolin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 200.000.000 | 120 | 94.972.500 | 94.972.500 | 0 |
| 21 | PP2500155357 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 200.000.000 | 120 | 439.373.760 | 439.373.760 | 0 |
| 22 | PP2500155358 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 90 | 50.530.080 | 120 | 2.526.504.000 | 2.526.504.000 | 0 |
| 23 | PP2500155359 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 481.950.000 | 481.950.000 | 0 |
| 24 | PP2500155360 | Cefotiam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 902.175.000 | 902.175.000 | 0 |
| 25 | PP2500155361 | Cefoxitin | vn0313395317 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TÂM PHÚC | 90 | 19.549.280 | 120 | 969.452.000 | 969.452.000 | 0 |
| 26 | PP2500155363 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.741.901 | 120 | 46.508.476 | 46.508.476 | 0 |
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 90 | 1.043.096 | 120 | 45.125.240 | 45.125.240 | 0 | |||
| 27 | PP2500155364 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 576.226.119 | 576.226.119 | 0 |
| 28 | PP2500155365 | Piperacilin + tazobactam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 612.220.000 | 612.220.000 | 0 |
| 29 | PP2500155367 | Amikacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 115.523.200 | 115.523.200 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 121.077.200 | 121.077.200 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 115.984.182 | 115.984.182 | 0 | |||
| 30 | PP2500155368 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.741.901 | 120 | 1.151.964 | 1.151.964 | 0 |
| 31 | PP2500155369 | Metronidazol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 20.476.000 | 120 | 25.447.800 | 25.447.800 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 25.012.050 | 25.012.050 | 0 | |||
| 32 | PP2500155370 | Ciprofloxacin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 90 | 3.777.660 | 120 | 147.044.400 | 147.044.400 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 158.418.000 | 158.418.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500155371 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 90 | 5.722.700 | 120 | 286.135.000 | 286.135.000 | 0 |
| 34 | PP2500155372 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.741.901 | 120 | 347.221.550 | 347.221.550 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 334.622.800 | 334.622.800 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 354.407.877 | 354.407.877 | 0 | |||
| 35 | PP2500155374 | Linezolid* | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.989.140 | 120 | 39.780.000 | 39.780.000 | 0 |
| 36 | PP2500155376 | Vancomycin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 26.838.000 | 26.838.000 | 0 |
| 37 | PP2500155377 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 2.558.268 | 2.558.268 | 0 |
| 38 | PP2500155379 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 90 | 7.652.040 | 120 | 278.302.500 | 278.302.500 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 382.602.000 | 382.602.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500155380 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 4.282.910 | 4.282.910 | 0 |
| 40 | PP2500155381 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.488.623 | 120 | 69.550.000 | 69.550.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 71.690.000 | 71.690.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 166.258.098 | 166.258.098 | 0 | |||
| 41 | PP2500155382 | Carboplatin | vn0400712971 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM VI BẢO NGỌC | 90 | 27.000.000 | 180 | 1.071.135.010 | 1.071.135.010 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 1.069.533.234 | 1.069.533.234 | 0 | |||
| 42 | PP2500155383 | Carboplatin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 90 | 10.366.300 | 120 | 518.315.000 | 518.315.000 | 0 |
| 43 | PP2500155384 | Cytarabin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 27.000.000 | 120 | 317.840.000 | 317.840.000 | 0 |
| vn0306310369 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG DƯƠNG | 90 | 6.576.000 | 120 | 311.154.400 | 311.154.400 | 0 | |||
| 44 | PP2500155385 | Dacarbazin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 133.498.707 | 120 | 121.255.500 | 121.255.500 | 0 |
| 45 | PP2500155386 | Dactinomycin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 133.498.707 | 120 | 107.460.000 | 107.460.000 | 0 |
| 46 | PP2500155387 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 104.832.000 | 104.832.000 | 0 |
| 47 | PP2500155388 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 209.160.000 | 209.160.000 | 0 |
| 48 | PP2500155389 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 208.898.550 | 208.898.550 | 0 |
| 49 | PP2500155390 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 28.204.800 | 28.204.800 | 0 |
| 50 | PP2500155391 | Ifosfamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 127.820.000 | 127.820.000 | 0 |
| 51 | PP2500155392 | Melphalan | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 133.498.707 | 120 | 287.520.000 | 287.520.000 | 0 |
| 52 | PP2500155393 | Mercaptopurin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 4.849.600 | 4.849.600 | 0 |
| 53 | PP2500155394 | Mesna | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 64.606.500 | 64.606.500 | 0 |
| 54 | PP2500155395 | Paclitaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 887.500.000 | 887.500.000 | 0 |
| 55 | PP2500155396 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 87.775.800 | 120 | 1.304.100.000 | 1.304.100.000 | 0 |
| 56 | PP2500155397 | Bevacizumab | vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 90 | 203.000.000 | 120 | 10.107.720.000 | 10.107.720.000 | 0 |
| 57 | PP2500155398 | Nilotinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 360.536.000 | 360.536.000 | 0 |
| 58 | PP2500155399 | Abiraterone acetate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.488.623 | 120 | 252.929.000 | 252.929.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 239.531.922 | 239.531.922 | 0 | |||
| 59 | PP2500155400 | Lenalidomid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 90 | 10.488.623 | 120 | 32.956.000 | 32.956.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 90 | 2.057.396 | 120 | 58.850.000 | 58.850.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 90 | 2.057.396 | 120 | 38.252.500 | 38.252.500 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 90 | 2.057.396 | 120 | 39.177.622 | 39.177.622 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 29.071.900 | 29.071.900 | 0 | |||
| 60 | PP2500155401 | Sắt protein succinylat | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 90 | 5.036.400 | 120 | 114.578.100 | 114.578.100 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 109.122.000 | 109.122.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500155402 | Sắt protein succinylat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 |
| 62 | PP2500155403 | Sắt sulfat + acid folic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 12.045.033 | 12.045.033 | 0 |
| 63 | PP2500155404 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 90 | 546.840 | 120 | 27.342.000 | 27.342.000 | 0 |
| 64 | PP2500155406 | Tranexamic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 23.654.400 | 23.654.400 | 0 |
| 65 | PP2500155407 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 90 | 1.177.415 | 120 | 7.676.928 | 7.676.928 | 0 |
| 66 | PP2500155408 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 580.368.880 | 580.368.880 | 0 |
| 67 | PP2500155409 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 90 | 3.432.000 | 120 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500155410 | Pegfilgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 90 | 200.000.000 | 120 | 8.770.470.000 | 8.770.470.000 | 0 |
| 69 | PP2500155411 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 90 | 87.775.800 | 120 | 3.084.690.000 | 3.084.690.000 | 0 |
| 70 | PP2500155413 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 1.201.920 | 1.201.920 | 0 |
| 71 | PP2500155415 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.989.140 | 120 | 384.000 | 384.000 | 0 |
| 72 | PP2500155417 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 5.941.400 | 5.941.400 | 0 |
| 73 | PP2500155418 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 407.340 | 407.340 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 393.762 | 393.762 | 0 | |||
| 74 | PP2500155419 | Aluminum phosphat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 111.506.640 | 111.506.640 | 0 |
| 75 | PP2500155420 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 11.995.960 | 11.995.960 | 0 |
| 76 | PP2500155421 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 53.623.920 | 53.623.920 | 0 |
| 77 | PP2500155422 | Ondansetron | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 166.628.000 | 166.628.000 | 0 |
| 78 | PP2500155423 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 122.847 | 120 | 2.473.254 | 2.473.254 | 0 |
| 79 | PP2500155424 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 4.026.478 | 4.026.478 | 0 |
| 80 | PP2500155425 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 90 | 1.580.320 | 120 | 77.040.600 | 77.040.600 | 0 |
| 81 | PP2500155426 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 50.753.670 | 50.753.670 | 0 |
| 82 | PP2500155427 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.989.140 | 120 | 27.069.000 | 27.069.000 | 0 |
| 83 | PP2500155428 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 3.735.522 | 3.735.522 | 0 |
| 84 | PP2500155429 | Racecadotril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 7.107.126 | 7.107.126 | 0 |
| 85 | PP2500155430 | Itoprid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 34.297.500 | 34.297.500 | 0 |
| 86 | PP2500155431 | Methyl prednisolon | vn0301171961 | CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ | 90 | 177.800 | 120 | 8.890.000 | 8.890.000 | 0 |
| 87 | PP2500155432 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 66.634.560 | 66.634.560 | 0 |
| 88 | PP2500155433 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 101.987.896 | 101.987.896 | 0 |
| 89 | PP2500155434 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 90 | 122.847 | 120 | 3.669.120 | 3.669.120 | 0 |
| 90 | PP2500155435 | Thiamazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 90 | 50.000.000 | 120 | 98.727.255 | 98.727.255 | 0 |
| 91 | PP2500155436 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.562.500 | 120 | 136.448.000 | 136.448.000 | 0 |
| 92 | PP2500155437 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.562.500 | 120 | 999.495.000 | 999.495.000 | 0 |
| 93 | PP2500155438 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 27.000.000 | 120 | 140.691.096 | 140.691.096 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 20.476.000 | 120 | 139.207.824 | 139.207.824 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 145.085.976 | 145.085.976 | 0 | |||
| 94 | PP2500155439 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 90 | 6.989.140 | 120 | 218.048.000 | 218.048.000 | 0 |
| 95 | PP2500155440 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 27.000.000 | 120 | 443.421.135 | 443.421.135 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 20.476.000 | 120 | 430.733.835 | 430.733.835 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 493.395.000 | 493.395.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500155441 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 90 | 34.562.500 | 120 | 26.316.000 | 26.316.000 | 0 |
| 97 | PP2500155442 | Ringer lactat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 90 | 27.000.000 | 120 | 143.972.088 | 143.972.088 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 90 | 20.476.000 | 120 | 144.513.789 | 144.513.789 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 156.491.400 | 156.491.400 | 0 | |||
| 98 | PP2500155443 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 90 | 4.096.750 | 120 | 204.837.500 | 204.837.500 | 0 |
| 99 | PP2500155444 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 90 | 90.000.000 | 130 | 114.121.800 | 114.121.800 | 0 |
| 100 | PP2500155445 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 638.400 | 638.400 | 0 |
| 101 | PP2500155446 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 90 | 100.000.000 | 120 | 25.709.292 | 25.709.292 | 0 |
| vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 90 | 710.856 | 120 | 35.542.800 | 35.542.800 | 0 | |||
| 102 | PP2500155447 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 90 | 434.412 | 120 | 21.720.600 | 21.720.600 | 0 |
| 103 | PP2500155448 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 90 | 37.631.051 | 120 | 14.536.875 | 14.536.875 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 13.373.925 | 13.373.925 | 0 | |||
| 104 | PP2500155449 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 90 | 12.741.901 | 120 | 262.500 | 262.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 90 | 7.465.015 | 120 | 310.800 | 310.800 | 0 | |||
| 105 | PP2500155450 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 90 | 3.213.880 | 120 | 1.211.140 | 1.211.140 | 0 |
| 106 | PP2500155451 | Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) có nguồn gốc từ Mycobacterium bovis | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 90 | 133.498.707 | 120 | 6.048.000.000 | 6.048.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500155452 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 90 | 58.000.000 | 120 | 1.004.897.880 | 1.004.897.880 | 0 |
1. PP2500155363 - Cefuroxim
2. PP2500155368 - Metronidazol
3. PP2500155372 - Moxifloxacin
4. PP2500155449 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500155381 - Bortezomib
2. PP2500155399 - Abiraterone acetate
3. PP2500155400 - Lenalidomid
1. PP2500155401 - Sắt protein succinylat
1. PP2500155384 - Cytarabin
2. PP2500155438 - Glucose
3. PP2500155440 - Natri clorid
4. PP2500155442 - Ringer lactat
1. PP2500155371 - Levofloxacin
1. PP2500155363 - Cefuroxim
1. PP2500155382 - Carboplatin
1. PP2500155358 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500155431 - Methyl prednisolon
1. PP2500155361 - Cefoxitin
1. PP2500155383 - Carboplatin
1. PP2500155353 - Gabapentin
2. PP2500155407 - Tranexamic acid
1. PP2500155447 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155370 - Ciprofloxacin
1. PP2500155400 - Lenalidomid
1. PP2500155347 - Glutathion
2. PP2500155364 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500155367 - Amikacin
4. PP2500155382 - Carboplatin
5. PP2500155387 - Epirubicin hydroclorid
6. PP2500155388 - Fluorouracil (5-FU)
7. PP2500155389 - Fluorouracil (5-FU)
8. PP2500155403 - Sắt sulfat + acid folic
9. PP2500155428 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2500155446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155400 - Lenalidomid
1. PP2500155369 - Metronidazol
2. PP2500155438 - Glucose
3. PP2500155440 - Natri clorid
4. PP2500155442 - Ringer lactat
1. PP2500155396 - Bevacizumab
2. PP2500155411 - Pegfilgrastim
1. PP2500155341 - Morphin
2. PP2500155436 - Acid amin*
3. PP2500155437 - Acid amin*
4. PP2500155441 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
1. PP2500155342 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500155352 - Gabapentin
1. PP2500155384 - Cytarabin
1. PP2500155379 - Caspofungin*
1. PP2500155446 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500155339 - Levobupivacain
2. PP2500155374 - Linezolid*
3. PP2500155415 - Digoxin
4. PP2500155427 - Bacillus subtilis
5. PP2500155439 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500155338 - Levobupivacain
1. PP2500155356 - Cefazolin
2. PP2500155357 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500155410 - Pegfilgrastim
1. PP2500155350 - Sugammadex
1. PP2500155350 - Sugammadex
2. PP2500155365 - Piperacilin + tazobactam
3. PP2500155381 - Bortezomib
4. PP2500155398 - Nilotinib
5. PP2500155406 - Tranexamic acid
6. PP2500155408 - Filgrastim
7. PP2500155432 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500155433 - Levothyroxin (muối natri)
9. PP2500155435 - Thiamazol
1. PP2500155404 - Heparin (natri)
1. PP2500155351 - Xanh methylen
2. PP2500155385 - Dacarbazin
3. PP2500155386 - Dactinomycin
4. PP2500155392 - Melphalan
5. PP2500155451 - Vi khuẩn BCG (Bacillus Calmette-Guérin) có nguồn gốc từ Mycobacterium bovis
1. PP2500155355 - Cefalothin
1. PP2500155344 - Zoledronic acid
1. PP2500155443 - Calci carbonat + calci gluconolactat
1. PP2500155359 - Cefotiam
2. PP2500155360 - Cefotiam
3. PP2500155367 - Amikacin
4. PP2500155370 - Ciprofloxacin
5. PP2500155372 - Moxifloxacin
6. PP2500155376 - Vancomycin
7. PP2500155390 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
8. PP2500155391 - Ifosfamid
9. PP2500155393 - Mercaptopurin
10. PP2500155402 - Sắt protein succinylat
11. PP2500155421 - Ondansetron
12. PP2500155422 - Ondansetron
13. PP2500155430 - Itoprid
14. PP2500155444 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500155341 - Morphin
2. PP2500155346 - Ephedrin
1. PP2500155340 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
2. PP2500155348 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2500155349 - Sorbitol
4. PP2500155367 - Amikacin
5. PP2500155369 - Metronidazol
6. PP2500155372 - Moxifloxacin
7. PP2500155438 - Glucose
8. PP2500155440 - Natri clorid
9. PP2500155442 - Ringer lactat
10. PP2500155448 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500155343 - Zoledronic acid
1. PP2500155409 - Filgrastim
1. PP2500155425 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2500155423 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500155434 - Propylthiouracil (PTU)
1. PP2500155400 - Lenalidomid
1. PP2500155397 - Bevacizumab
1. PP2500155377 - Aciclovir
2. PP2500155380 - Nystatin
3. PP2500155418 - Furosemid
4. PP2500155419 - Aluminum phosphat
5. PP2500155429 - Racecadotril
6. PP2500155448 - Vitamin B6 + magnesi lactat
7. PP2500155450 - Vitamin C
1. PP2500155354 - Valproat natri
2. PP2500155379 - Caspofungin*
3. PP2500155381 - Bortezomib
4. PP2500155395 - Paclitaxel
5. PP2500155399 - Abiraterone acetate
6. PP2500155400 - Lenalidomid
7. PP2500155413 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2500155424 - Hyoscin butylbromid
9. PP2500155426 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
10. PP2500155452 - Durvalumab
1. PP2500155337 - Atropin sulfat
2. PP2500155340 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2500155345 - Diphenhydramin
4. PP2500155394 - Mesna
5. PP2500155401 - Sắt protein succinylat
6. PP2500155417 - Furosemid
7. PP2500155418 - Furosemid
8. PP2500155420 - Metoclopramid
9. PP2500155445 - Vitamin B1
10. PP2500155449 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)