Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600234918 | Acetylcystein | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 1.860.000 | 150 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 2 | PP2600234921 | Atracurium besylat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 67.500 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 3 | PP2600234922 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 16.746.995 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 647.919 | 150 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 | |||
| 4 | PP2600234924 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 23.400.000 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 |
| 5 | PP2600234925 | Cetirizin | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 120 | 337.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 6 | PP2600234927 | Desloratadin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 23.400.000 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| 7 | PP2600234929 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 23.400.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 8 | PP2600234930 | Erythropoietin | vn0315549643 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ DƯỢC PHẨM HOÀNG NGỌC | 120 | 326.700.000 | 150 | 7.260.000.000 | 7.260.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600234932 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 647.919 | 150 | 12.499.000 | 12.499.000 | 0 |
| 10 | PP2600234935 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 16.746.995 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 11 | PP2600234936 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 16.746.995 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 12 | PP2600234937 | Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.350.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 |
| 13 | PP2600234938 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.785.380 | 150 | 60.136.000 | 60.136.000 | 0 |
| 14 | PP2600234940 | Lynestrenol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.785.380 | 150 | 7.080.000 | 7.080.000 | 0 |
| 15 | PP2600234942 | Metformin + Sitagliptin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 23.400.000 | 150 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600234945 | Miconazole | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 150.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600234948 | Neostigmin methylsulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 73.500 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 153.000 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 | |||
| 18 | PP2600234952 | Proparacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 16.746.995 | 150 | 5.316.300 | 5.316.300 | 0 |
| 19 | PP2600234953 | Pethidin (hydroclorid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 647.919 | 150 | 19.794.600 | 19.794.600 | 0 |
| 20 | PP2600234954 | Piperacilin + tazobactam* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 7.799.400 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600234955 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 16.746.995 | 150 | 45.250.000 | 45.250.000 | 0 |
| 22 | PP2600234957 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.785.380 | 150 | 52.380.000 | 52.380.000 | 0 |
| 23 | PP2600234958 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 1.795.500 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 24 | PP2600234959 | Tafluprost | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 2.785.380 | 150 | 66.095.730 | 66.095.730 | 0 |
| 25 | PP2600234960 | Terbutaline Sulfate | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 153.000 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 26 | PP2600234962 | Urea (13C) | vn0312671268 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI LỘC | 120 | 6.615.000 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
1. PP2600234954 - Piperacilin + tazobactam*
1. PP2600234962 - Urea (13C)
1. PP2600234924 - Bismuth
2. PP2600234927 - Desloratadin
3. PP2600234929 - Diosmin
4. PP2600234942 - Metformin + Sitagliptin
1. PP2600234958 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2600234930 - Erythropoietin
1. PP2600234922 - Atracurium besylat
2. PP2600234935 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
3. PP2600234936 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
4. PP2600234952 - Proparacain
5. PP2600234955 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
1. PP2600234937 - Insulin người trộn, hỗn hợp (70/30)
1. PP2600234925 - Cetirizin
1. PP2600234921 - Atracurium besylat
1. PP2600234938 - Lidocain + Prilocain
2. PP2600234940 - Lynestrenol
3. PP2600234957 - Rocuronium bromid
4. PP2600234959 - Tafluprost
1. PP2600234922 - Atracurium besylat
2. PP2600234932 - Fentanyl
3. PP2600234953 - Pethidin (hydroclorid)
1. PP2600234948 - Neostigmin methylsulfat
1. PP2600234918 - Acetylcystein
1. PP2600234945 - Miconazole
1. PP2600234948 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2600234960 - Terbutaline Sulfate