Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300096368 | Lidocain | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 22.256.569 | 210 | 393.452.000 | 393.452.000 | 0 |
| 2 | PP2300096369 | Meloxicam | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 13.352.868 | 210 | 795.240.000 | 795.240.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 18.756.672 | 210 | 801.444.000 | 801.444.000 | 0 | |||
| 3 | PP2300096370 | Meloxicam | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 160.650.000 | 160.650.000 | 0 |
| 4 | PP2300096371 | Paracetamol | vn0312124321 | CÔNG TY TNHH SAN TA VIỆT NAM | 180 | 22.613.000 | 211 | 1.313.488.413 | 1.313.488.413 | 0 |
| 5 | PP2300096372 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 119.535.840 | 119.535.840 | 0 |
| 6 | PP2300096373 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 289.002.000 | 289.002.000 | 0 |
| 7 | PP2300096375 | Loratadin | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.130.807 | 0 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 8 | PP2300096379 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 22.256.569 | 210 | 439.740.000 | 439.740.000 | 0 |
| 9 | PP2300096380 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 22.256.569 | 210 | 234.025.000 | 234.025.000 | 0 |
| 10 | PP2300096381 | Clindamycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 20.000.000 | 210 | 295.397.692 | 295.397.692 | 0 |
| 11 | PP2300096382 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 207.686.990 | 207.686.990 | 0 |
| 12 | PP2300096385 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.051.585 | 0 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 240.000.000 | 210 | 66.931.200 | 66.931.200 | 0 | |||
| 13 | PP2300096386 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 22.256.569 | 210 | 447.576.000 | 447.576.000 | 0 |
| 14 | PP2300096389 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.165.147 | 0 | 238.920.000 | 238.920.000 | 0 |
| 15 | PP2300096390 | Atorvastatin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 212 | 6.640.000 | 6.640.000 | 0 |
| 16 | PP2300096391 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.189.605 | 0 | 655.237.800 | 655.237.800 | 0 |
| 17 | PP2300096392 | Pantoprazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 1.956.000 | 1.956.000 | 0 |
| 18 | PP2300096393 | Ondansetron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 20.000.000 | 210 | 55.011.600 | 55.011.600 | 0 |
| 19 | PP2300096394 | Hyoscin butylbromid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.051.585 | 0 | 7.168.000 | 7.168.000 | 0 |
| 20 | PP2300096395 | Methylprednisolon | vn0106997793 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THẾ GIỚI MỚI | 180 | 18.097.218 | 211 | 1.148.400.000 | 1.148.400.000 | 0 |
| 21 | PP2300096396 | Acarbose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 15.498.000 | 15.498.000 | 0 |
| 22 | PP2300096397 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 180 | 3.443.328 | 0 | 229.555.200 | 229.555.200 | 0 |
| 23 | PP2300096399 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 7.189.605 | 0 | 15.573.600 | 15.573.600 | 0 |
| 24 | PP2300096400 | Bromhexin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 90.052.000 | 90.052.000 | 0 |
| 25 | PP2300096401 | Ofloxacin | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 13.352.868 | 210 | 63.480.000 | 63.480.000 | 0 |
| 26 | PP2300096403 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 240.000.000 | 210 | 13.127.499.000 | 13.127.499.000 | 0 |
| 27 | PP2300096404 | Acid Tranexamic | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 6.130.807 | 0 | 454.017.312 | 454.017.312 | 0 |
| 28 | PP2300096408 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 20.000.000 | 210 | 704.313.792 | 704.313.792 | 0 |
| 29 | PP2300096412 | Meloxicam | vn0312864527 | CÔNG TY TNHH NACOPHARM MIỀN NAM | 180 | 1.221.000 | 0 | 81.400.000 | 81.400.000 | 0 |
| 30 | PP2300096413 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 782.729.084 | 782.729.084 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 766.590.340 | 766.590.340 | 0 | |||
| 31 | PP2300096414 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 151.340.000 | 151.340.000 | 0 |
| 32 | PP2300096415 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 180.528.220 | 180.528.220 | 0 |
| 33 | PP2300096416 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 5.828.400 | 5.828.400 | 0 |
| 34 | PP2300096419 | Metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 55.070.640 | 55.070.640 | 0 |
| 35 | PP2300096422 | Levofloxacin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 12.480.000 | 12.480.000 | 0 |
| 36 | PP2300096423 | Amiodaron | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 34.400.380 | 34.400.380 | 0 |
| 37 | PP2300096427 | Atorvastatin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 485.468.624 | 485.468.624 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 564.498.400 | 564.498.400 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 486.879.870 | 486.879.870 | 0 | |||
| 38 | PP2300096429 | Simvastatin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 677.044.588 | 677.044.588 | 0 |
| 39 | PP2300096430 | Pantoprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.051.585 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 40 | PP2300096431 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.051.585 | 0 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 33.360.000 | 33.360.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 35.760.000 | 35.760.000 | 0 | |||
| 41 | PP2300096433 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 686.563.800 | 686.563.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.000.000 | 212 | 657.087.000 | 657.087.000 | 0 | |||
| 42 | PP2300096434 | Atenolol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 17.632.000 | 17.632.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 19.380.000 | 19.380.000 | 0 | |||
| 43 | PP2300096435 | Cephalexin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 260.583.120 | 260.583.120 | 0 |
| 44 | PP2300096436 | Ofloxacin | vn0310211515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT | 180 | 608.910 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300096437 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 35.200.000 | 35.200.000 | 0 |
| 46 | PP2300096438 | Heparin natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 58.000.000 | 210 | 3.847.140.000 | 3.847.140.000 | 0 |
| 47 | PP2300096439 | Acid Tranexamic | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 89.856.000 | 89.856.000 | 0 |
| 48 | PP2300096440 | Dobutamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 30.000.000 | 225 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300096441 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 20.000.000 | 210 | 92.793.600 | 92.793.600 | 0 |
| 50 | PP2300096442 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 728.190.000 | 728.190.000 | 0 |
| 51 | PP2300096443 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 437.660.000 | 437.660.000 | 0 |
| 52 | PP2300096444 | Risperidon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 6.051.585 | 0 | 126.412.000 | 126.412.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 2.278.965 | 0 | 125.060.000 | 125.060.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 0 | 0 | 0 | |||
| 53 | PP2300096445 | Meloxicam | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 206.847.200 | 206.847.200 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 216.468.000 | 216.468.000 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 211.657.600 | 211.657.600 | 0 | |||
| 54 | PP2300096447 | Paracetamol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 90.529.920 | 90.529.920 | 0 |
| 55 | PP2300096448 | Paracetamol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 62.000.000 | 216 | 3.492.618.210 | 3.492.618.210 | 0 |
| 56 | PP2300096450 | Amoxicilin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 62.000.000 | 216 | 156.928.200 | 156.928.200 | 0 |
| 57 | PP2300096451 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 138.627.500 | 138.627.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 132.578.300 | 132.578.300 | 0 | |||
| 58 | PP2300096452 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 407.862.000 | 407.862.000 | 0 |
| 59 | PP2300096453 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 4.715.456.004 | 4.715.456.004 | 0 |
| 60 | PP2300096455 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 1.530.396.000 | 1.530.396.000 | 0 |
| 61 | PP2300096456 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 956.378.720 | 956.378.720 | 0 |
| 62 | PP2300096457 | Pantoprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 126.360.000 | 126.360.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 36.614.742 | 215 | 125.550.000 | 125.550.000 | 0 | |||
| 63 | PP2300096458 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 818.971.936 | 818.971.936 | 0 |
| 64 | PP2300096459 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 279.045.760 | 279.045.760 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 322.515.200 | 322.515.200 | 0 | |||
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 283.953.600 | 283.953.600 | 0 | |||
| 65 | PP2300096460 | Gliclazid | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 180 | 30.132.000 | 210 | 2.008.800.000 | 2.008.800.000 | 0 |
| 66 | PP2300096461 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 3.636.093.240 | 3.636.093.240 | 0 |
| 67 | PP2300096464 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 |
| 68 | PP2300096466 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 7.328.400 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300096467 | Risperidon | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 275.310.000 | 275.310.000 | 0 |
| 70 | PP2300096468 | Lidocain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 143.037.460 | 143.037.460 | 0 |
| 71 | PP2300096469 | Ibuprofen | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 721.289.205 | 721.289.205 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 707.550.363 | 707.550.363 | 0 | |||
| 72 | PP2300096470 | Meloxicam | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 127.256.220 | 127.256.220 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 129.394.980 | 129.394.980 | 0 | |||
| 73 | PP2300096471 | Meloxicam | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 294.464.115 | 294.464.115 | 0 |
| 74 | PP2300096472 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.082.803 | 0 | 634.520 | 634.520 | 0 |
| 75 | PP2300096474 | Paracetamol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 111.639.264 | 111.639.264 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 110.066.880 | 110.066.880 | 0 | |||
| 76 | PP2300096475 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.082.803 | 0 | 188.496.330 | 188.496.330 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 186.782.727 | 186.782.727 | 0 | |||
| 77 | PP2300096476 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.335.871.488 | 1.335.871.488 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 1.495.897.760 | 1.495.897.760 | 0 | |||
| 78 | PP2300096477 | Paracetamol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 2.128.611.818 | 2.128.611.818 | 0 |
| vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 50.000.000 | 210 | 2.011.975.554 | 2.011.975.554 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 2.259.827.615 | 2.259.827.615 | 0 | |||
| 79 | PP2300096478 | Paracetamol | vn1500202535 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG | 180 | 4.082.803 | 0 | 83.056.000 | 83.056.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 81.849.600 | 81.849.600 | 0 | |||
| 80 | PP2300096479 | Piroxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 350.114.000 | 350.114.000 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 347.855.200 | 347.855.200 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 338.820.000 | 338.820.000 | 0 | |||
| 81 | PP2300096480 | Piroxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 48.564.000 | 48.564.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 49.984.000 | 49.984.000 | 0 | |||
| 82 | PP2300096481 | Allopurinol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 417.529.560 | 417.529.560 | 0 |
| 83 | PP2300096483 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.220.664 | 0 | 64.796.604 | 64.796.604 | 0 |
| vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 63.612.744 | 63.612.744 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 971.949 | 0 | 64.520.370 | 64.520.370 | 0 | |||
| 84 | PP2300096484 | Mebendazol | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 15.624.048 | 15.624.048 | 0 |
| 85 | PP2300096487 | Bupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 17.560.000 | 17.560.000 | 0 |
| 86 | PP2300096490 | Cimetidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 87 | PP2300096492 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 5.428.000 | 5.428.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 5.392.600 | 5.392.600 | 0 | |||
| 88 | PP2300096494 | Ribavirin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 7.170.000 | 7.170.000 | 0 |
| 89 | PP2300096497 | Amikacin* | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 39.423.040 | 39.423.040 | 0 |
| 90 | PP2300096499 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 997.603.200 | 997.603.200 | 0 |
| 91 | PP2300096500 | Metronidazol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 82.675.760 | 82.675.760 | 0 |
| 92 | PP2300096501 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 355.432.430 | 355.432.430 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 356.416.326 | 356.416.326 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 356.416.326 | 356.416.326 | 0 | |||
| 93 | PP2300096502 | Clindamycin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 103.887.000 | 103.887.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 103.887.000 | 103.887.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 62.000.000 | 216 | 103.887.000 | 103.887.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 103.887.000 | 103.887.000 | 0 | |||
| 94 | PP2300096503 | Clindamycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 394.663.500 | 394.663.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 394.663.500 | 394.663.500 | 0 | |||
| 95 | PP2300096504 | Azithromycin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 52.000.000 | 215 | 581.471.000 | 581.471.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 556.097.720 | 556.097.720 | 0 | |||
| 96 | PP2300096505 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 514.163.160 | 514.163.160 | 0 |
| 97 | PP2300096506 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 30.546.280 | 30.546.280 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.220.664 | 0 | 29.431.000 | 29.431.000 | 0 | |||
| 98 | PP2300096507 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 839.406.080 | 839.406.080 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 60.000.000 | 211 | 850.070.528 | 850.070.528 | 0 | |||
| 99 | PP2300096509 | Isosorbid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 790.664.238 | 790.664.238 | 0 |
| 100 | PP2300096510 | Atenolol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 59.878.100 | 59.878.100 | 0 |
| 101 | PP2300096511 | Captopril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 343.562.769 | 343.562.769 | 0 |
| 102 | PP2300096512 | Enalapril | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 460.036.200 | 460.036.200 | 0 |
| 103 | PP2300096514 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 501.088.260 | 501.088.260 | 0 |
| 104 | PP2300096515 | Nifedipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 2.443.697.424 | 2.443.697.424 | 0 |
| 105 | PP2300096516 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.000.000 | 210 | 738.396.000 | 738.396.000 | 0 |
| 106 | PP2300096517 | Atorvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.405.683.433 | 1.405.683.433 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 1.509.458.720 | 1.509.458.720 | 0 | |||
| 107 | PP2300096518 | Fenofibrat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 25.000.000 | 210 | 1.272.136.000 | 1.272.136.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 1.256.234.300 | 1.256.234.300 | 0 | |||
| 108 | PP2300096519 | Simvastatin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 276.696.658 | 276.696.658 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 295.420.492 | 295.420.492 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 295.420.492 | 295.420.492 | 0 | |||
| 109 | PP2300096520 | Simvastatin | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 549.647.368 | 549.647.368 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 536.470.890 | 536.470.890 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 527.059.120 | 527.059.120 | 0 | |||
| 110 | PP2300096521 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 182.296.422 | 182.296.422 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 137.098.962 | 137.098.962 | 0 | |||
| 111 | PP2300096522 | Furosemid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 67.893.002 | 67.893.002 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 77.607.422 | 77.607.422 | 0 | |||
| 112 | PP2300096523 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 62.000.000 | 216 | 278.138.520 | 278.138.520 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 272.238.612 | 272.238.612 | 0 | |||
| 113 | PP2300096524 | Famotidin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 180 | 4.220.664 | 0 | 187.150.000 | 187.150.000 | 0 |
| 114 | PP2300096525 | Pantoprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.575.590.355 | 1.575.590.355 | 0 |
| 115 | PP2300096526 | Loperamid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 46.210.032 | 46.210.032 | 0 |
| 116 | PP2300096527 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 201.656.000 | 201.656.000 | 0 |
| 117 | PP2300096528 | Methyl prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 1.006.111.500 | 1.006.111.500 | 0 |
| 118 | PP2300096530 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 739.801.950 | 739.801.950 | 0 |
| 119 | PP2300096531 | Prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 141.780.632 | 141.780.632 | 0 |
| 120 | PP2300096532 | Acarbose | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.473.240.600 | 1.473.240.600 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 1.473.240.600 | 1.473.240.600 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 1.385.098.000 | 1.385.098.000 | 0 | |||
| 121 | PP2300096533 | Gliclazid | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 140.000.000 | 215 | 3.714.978.540 | 3.714.978.540 | 0 |
| 122 | PP2300096535 | Xylometazolin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 14.247.700 | 14.247.700 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 40.578.496 | 210 | 14.494.200 | 14.494.200 | 0 | |||
| 123 | PP2300096536 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 771.517.035 | 771.517.035 | 0 |
| 124 | PP2300096539 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 37.685.888 | 37.685.888 | 0 |
| 125 | PP2300096540 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 182.325.800 | 182.325.800 | 0 |
| 126 | PP2300096541 | Diclofenac | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 180 | 20.100.000 | 210 | 114.966.104 | 114.966.104 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 116.272.537 | 116.272.537 | 0 | |||
| 127 | PP2300096542 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 242.836.666 | 242.836.666 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 241.703.680 | 241.703.680 | 0 | |||
| 128 | PP2300096545 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 20.936.750 | 20.936.750 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 22.036.560 | 22.036.560 | 0 | |||
| 129 | PP2300096546 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 84.315.000 | 84.315.000 | 0 |
| 130 | PP2300096547 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 274.280.720 | 274.280.720 | 0 |
| 131 | PP2300096551 | Ketoconazol | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 112.537.110 | 112.537.110 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 112.537.110 | 112.537.110 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 110.134.840 | 110.134.840 | 0 | |||
| 132 | PP2300096552 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 204.261.750 | 204.261.750 | 0 |
| 133 | PP2300096553 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 58.296.000 | 58.296.000 | 0 |
| 134 | PP2300096554 | Acid Tranexamic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 82.536.700 | 82.536.700 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 84.706.000 | 84.706.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 82.536.700 | 82.536.700 | 0 | |||
| 135 | PP2300096555 | Nifedipin | vn6000460086 | Công ty TNHH dược phẩm Gia Nguyên | 180 | 16.000.000 | 210 | 540.480.000 | 540.480.000 | 0 |
| 136 | PP2300096556 | Clotrimazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 92.478.400 | 92.478.400 | 0 |
| 137 | PP2300096557 | Povidon Iod | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 124.792.800 | 124.792.800 | 0 |
| 138 | PP2300096560 | Hyoscin butylbromid | vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 19.488.827 | 210 | 41.865.500 | 41.865.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 43.356.600 | 43.356.600 | 0 | |||
| 139 | PP2300096563 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 23.331.000 | 23.331.000 | 0 |
| 140 | PP2300096564 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 285.530.000 | 285.530.000 | 0 |
| 141 | PP2300096567 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 187.000.000 | 210 | 1.299.014.400 | 1.299.014.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 1.263.179.520 | 1.263.179.520 | 0 | |||
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 35.355.033 | 210 | 1.281.096.960 | 1.281.096.960 | 0 | |||
| 142 | PP2300096568 | Risperidon | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 220.000.000 | 240 | 432.787.280 | 432.787.280 | 0 |
| 143 | PP2300096571 | Ofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 24.994.851 | 210 | 1.344.600 | 1.344.600 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 29.000.000 | 210 | 1.415.232 | 1.415.232 | 0 | |||
| 144 | PP2300096572 | Heparin natri | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 10.650.000 | 210 | 602.500.000 | 602.500.000 | 0 |
| 145 | PP2300096575 | Methylergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 102.000.000 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 146 | PP2300096576 | Misoprostol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 25.000.000 | 210 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
1. PP2300096385 - Amiodaron
2. PP2300096394 - Hyoscin butylbromid
3. PP2300096430 - Pantoprazol
4. PP2300096431 - Methyl prednisolon
5. PP2300096444 - Risperidon
1. PP2300096370 - Meloxicam
2. PP2300096372 - Paracetamol
3. PP2300096373 - Paracetamol
4. PP2300096382 - Ciprofloxacin
5. PP2300096392 - Pantoprazol
6. PP2300096400 - Bromhexin
7. PP2300096439 - Acid Tranexamic
8. PP2300096440 - Dobutamin
1. PP2300096444 - Risperidon
1. PP2300096412 - Meloxicam
1. PP2300096371 - Paracetamol
1. PP2300096516 - Nifedipin
2. PP2300096555 - Nifedipin
1. PP2300096472 - Paracetamol
2. PP2300096475 - Paracetamol
3. PP2300096478 - Paracetamol
1. PP2300096385 - Amiodaron
2. PP2300096403 - Heparin natri
1. PP2300096369 - Meloxicam
2. PP2300096401 - Ofloxacin
1. PP2300096572 - Heparin natri
1. PP2300096413 - Paracetamol
2. PP2300096415 - Allopurinol
3. PP2300096419 - Metronidazol
4. PP2300096422 - Levofloxacin
5. PP2300096427 - Atorvastatin
6. PP2300096431 - Methyl prednisolon
7. PP2300096433 - Gliclazid
8. PP2300096434 - Atenolol
9. PP2300096437 - Aciclovir
10. PP2300096445 - Meloxicam
11. PP2300096447 - Paracetamol
12. PP2300096451 - Azithromycin
13. PP2300096504 - Azithromycin
1. PP2300096470 - Meloxicam
2. PP2300096492 - Ketoconazol
3. PP2300096501 - Clindamycin
4. PP2300096502 - Clindamycin
5. PP2300096520 - Simvastatin
6. PP2300096551 - Ketoconazol
7. PP2300096560 - Hyoscin butylbromid
1. PP2300096500 - Metronidazol
2. PP2300096506 - Ciprofloxacin
3. PP2300096507 - Ciprofloxacin
4. PP2300096526 - Loperamid
5. PP2300096535 - Xylometazolin
6. PP2300096542 - Epinephrin (adrenalin)
7. PP2300096545 - Ofloxacin
8. PP2300096546 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
9. PP2300096554 - Acid Tranexamic
10. PP2300096571 - Ofloxacin
1. PP2300096469 - Ibuprofen
2. PP2300096501 - Clindamycin
3. PP2300096502 - Clindamycin
4. PP2300096503 - Clindamycin
5. PP2300096545 - Ofloxacin
6. PP2300096552 - Carboplatin
7. PP2300096553 - Fluorouracil
8. PP2300096571 - Ofloxacin
1. PP2300096391 - Spironolacton
2. PP2300096399 - Oxytocin
1. PP2300096448 - Paracetamol
2. PP2300096450 - Amoxicilin
3. PP2300096502 - Clindamycin
4. PP2300096523 - Spironolacton
1. PP2300096459 - Methyl prednisolon
2. PP2300096469 - Ibuprofen
3. PP2300096476 - Paracetamol
4. PP2300096477 - Paracetamol
5. PP2300096479 - Piroxicam
6. PP2300096481 - Allopurinol
7. PP2300096517 - Atorvastatin
8. PP2300096519 - Simvastatin
9. PP2300096523 - Spironolacton
10. PP2300096525 - Pantoprazol
11. PP2300096530 - Methyl prednisolon
12. PP2300096531 - Prednisolon
13. PP2300096532 - Acarbose
1. PP2300096395 - Methylprednisolon
1. PP2300096375 - Loratadin
2. PP2300096404 - Acid Tranexamic
1. PP2300096390 - Atorvastatin
2. PP2300096433 - Gliclazid
1. PP2300096457 - Pantoprazol
2. PP2300096458 - Methyl prednisolon
3. PP2300096522 - Furosemid
4. PP2300096539 - Nước cất pha tiêm
5. PP2300096554 - Acid Tranexamic
6. PP2300096564 - Misoprostol
7. PP2300096576 - Misoprostol
1. PP2300096483 - Albendazol
2. PP2300096506 - Ciprofloxacin
3. PP2300096524 - Famotidin
1. PP2300096460 - Gliclazid
1. PP2300096438 - Heparin natri
1. PP2300096471 - Meloxicam
2. PP2300096474 - Paracetamol
3. PP2300096475 - Paracetamol
4. PP2300096479 - Piroxicam
5. PP2300096483 - Albendazol
6. PP2300096484 - Mebendazol
7. PP2300096540 - Diclofenac
8. PP2300096541 - Diclofenac
1. PP2300096396 - Acarbose
2. PP2300096427 - Atorvastatin
3. PP2300096431 - Methyl prednisolon
4. PP2300096444 - Risperidon
5. PP2300096456 - Atorvastatin
6. PP2300096499 - Metronidazol
7. PP2300096507 - Ciprofloxacin
1. PP2300096466 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300096483 - Albendazol
1. PP2300096414 - Paracetamol
2. PP2300096416 - Albendazol
3. PP2300096423 - Amiodaron
4. PP2300096427 - Atorvastatin
5. PP2300096429 - Simvastatin
6. PP2300096442 - Metformin hydroclorid
7. PP2300096457 - Pantoprazol
1. PP2300096368 - Lidocain
2. PP2300096379 - Metronidazol
3. PP2300096380 - Clindamycin
4. PP2300096386 - Captopril
1. PP2300096413 - Paracetamol
2. PP2300096443 - Sulpirid
3. PP2300096467 - Risperidon
4. PP2300096470 - Meloxicam
5. PP2300096480 - Piroxicam
6. PP2300096535 - Xylometazolin
1. PP2300096453 - Isosorbid
2. PP2300096455 - Nifedipin
3. PP2300096478 - Paracetamol
4. PP2300096509 - Isosorbid
5. PP2300096515 - Nifedipin
6. PP2300096532 - Acarbose
7. PP2300096567 - Tenofovir disoproxil fumarat
1. PP2300096369 - Meloxicam
1. PP2300096434 - Atenolol
2. PP2300096435 - Cephalexin
3. PP2300096445 - Meloxicam
4. PP2300096459 - Methyl prednisolon
5. PP2300096461 - Gliclazid
6. PP2300096464 - Fluconazol
7. PP2300096501 - Clindamycin
8. PP2300096502 - Clindamycin
9. PP2300096533 - Gliclazid
1. PP2300096436 - Ofloxacin
1. PP2300096389 - Methyldopa
1. PP2300096468 - Lidocain
2. PP2300096480 - Piroxicam
3. PP2300096487 - Bupivacain
4. PP2300096490 - Cimetidin
5. PP2300096497 - Amikacin*
6. PP2300096503 - Clindamycin
7. PP2300096521 - Furosemid
8. PP2300096522 - Furosemid
9. PP2300096527 - Hydrocortison
10. PP2300096528 - Methyl prednisolon
11. PP2300096536 - Oxytocin
12. PP2300096541 - Diclofenac
13. PP2300096542 - Epinephrin (adrenalin)
14. PP2300096547 - Vancomycin
15. PP2300096554 - Acid Tranexamic
16. PP2300096560 - Hyoscin butylbromid
17. PP2300096563 - Methylergometrin maleat
18. PP2300096575 - Methylergometrin maleat
1. PP2300096381 - Clindamycin
2. PP2300096393 - Ondansetron
3. PP2300096408 - Lactulose
4. PP2300096441 - Lactulose
1. PP2300096397 - Gliclazid
1. PP2300096445 - Meloxicam
2. PP2300096459 - Methyl prednisolon
3. PP2300096477 - Paracetamol
1. PP2300096479 - Piroxicam
2. PP2300096518 - Fenofibrat
1. PP2300096451 - Azithromycin
2. PP2300096452 - Clarithromycin
3. PP2300096474 - Paracetamol
4. PP2300096476 - Paracetamol
5. PP2300096477 - Paracetamol
6. PP2300096494 - Ribavirin
7. PP2300096504 - Azithromycin
8. PP2300096505 - Clarithromycin
9. PP2300096510 - Atenolol
10. PP2300096511 - Captopril
11. PP2300096512 - Enalapril
12. PP2300096514 - Methyldopa
13. PP2300096517 - Atorvastatin
14. PP2300096518 - Fenofibrat
15. PP2300096519 - Simvastatin
16. PP2300096520 - Simvastatin
17. PP2300096521 - Furosemid
18. PP2300096532 - Acarbose
19. PP2300096551 - Ketoconazol
20. PP2300096557 - Povidon Iod
21. PP2300096567 - Tenofovir disoproxil fumarat
22. PP2300096568 - Risperidon
1. PP2300096492 - Ketoconazol
2. PP2300096519 - Simvastatin
3. PP2300096520 - Simvastatin
4. PP2300096551 - Ketoconazol
5. PP2300096556 - Clotrimazol
6. PP2300096567 - Tenofovir disoproxil fumarat