Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400183042 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 994.000.000 | 994.000.000 | 0 |
| 2 | PP2400183043 | Amisulprid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 3 | PP2400183044 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 1.365.000.000 | 1.365.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400183045 | Amisulprid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400183046 | Aripiprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 608.000.000 | 608.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400183047 | Aripiprazol | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 167.700.000 | 167.700.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 143.000.000 | 143.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400183048 | Bacopa monnieri | vn0302566426 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG THÁI | 180 | 103.500.000 | 210 | 6.900.000.000 | 6.900.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400183049 | Benfotiamine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 6.237.000 | 210 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400183050 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.415.732 | 210 | 149.050.000 | 149.050.000 | 0 |
| 10 | PP2400183051 | Cao Cardus Marianus 200mg + Vitamin B1 8mg, B2 8mg, B5 16mg, B6 8mg, PP 24mg | vn0302662659 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY SƠN | 180 | 570.000 | 210 | 33.500.000 | 33.500.000 | 0 |
| 11 | PP2400183052 | Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 3.099.600 | 210 | 206.640.000 | 206.640.000 | 0 |
| 12 | PP2400183053 | Cao khô lá bạch quả 100mg + cao khô rễ đinh lăng 300mg | vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 41.220.000 | 210 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 13 | PP2400183054 | Calci (lactat pentahydrate)+ Lysin Hcl + Thiamine Hcl + Riboflavine sodium phosphate + Piridoxine hcl + Chlecalciferol + Alpha tocoferyl acetate + Nicotinenamide + Dexpantenol | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 1.498.800.000 | 1.498.800.000 | 0 |
| 14 | PP2400183055 | Cariprazin (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.150.002 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400183056 | Cariprazin (hydroclorid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.150.002 | 210 | 16.666.750 | 16.666.750 | 0 |
| 16 | PP2400183057 | Cholin Alfoscerat | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.555.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 17 | PP2400183058 | Citalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 18 | PP2400183059 | Citalopram | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400183060 | Citalopram | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 5.910.000 | 210 | 296.000.000 | 296.000.000 | 0 |
| 20 | PP2400183061 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 93.375.000 | 210 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400183062 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 93.375.000 | 210 | 1.375.000.000 | 1.375.000.000 | 0 |
| 22 | PP2400183064 | Clozapin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 4.125.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 23 | PP2400183065 | Clozapin | vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.689.750 | 210 | 18.150.000 | 18.150.000 | 0 |
| 24 | PP2400183066 | Clozapin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.555.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400183067 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0304444335 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN | 180 | 1.689.750 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400183068 | Clozapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400183069 | Dầu gan cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentanoic acd 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega- 3 marine triglycerides 320mg) | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 102.375.000 | 215 | 6.300.000.000 | 6.300.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400183070 | Donepezil hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 94.248.000 | 94.248.000 | 0 |
| 29 | PP2400183071 | Donepezil hydroclorid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400183072 | Duloxetine | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 36.450.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 14.400.000 | 210 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400183073 | Escitalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 78.600.000 | 78.600.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400183074 | Escitalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 38.900.000 | 38.900.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.195.825 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400183075 | Escitalopram | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.195.825 | 210 | 654.000.000 | 654.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 | |||
| 34 | PP2400183076 | Eszopiclon | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 180 | 37.260.000 | 210 | 2.232.000.000 | 2.232.000.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2400183077 | Fluvoxamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400183078 | Gabapentin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.654.550 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| vn0302850437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIỆN CHÍ | 180 | 10.620.000 | 210 | 708.000.000 | 708.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.195.825 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 44.684.550 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400183079 | Galantamin hydrobromid | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 102.375.000 | 215 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 38 | PP2400183080 | Galantamin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 39 | PP2400183081 | Ginkgo biloba Extract | vn0310620684 | Công Ty TNHH Dược Phẩm Anh Thu | 180 | 8.940.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400183082 | Ginkgo biloba Extract | vn0313574186 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA LONG | 180 | 155.700.000 | 210 | 8.160.000.000 | 8.160.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400183083 | Ginkgo Biloba Extract | vn0309465755 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 180 | 40.050.000 | 210 | 2.670.000.000 | 2.670.000.000 | 0 |
| 42 | PP2400183084 | Ginkgo Biloba Extract | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.732.000 | 210 | 133.760.000 | 133.760.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 180 | 2.112.000 | 210 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2400183085 | Ginkgo Biloba Extract | vn0313587604 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER | 180 | 10.230.000 | 210 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400183086 | Ginkgo Biloba Extract | vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 22.961.250 | 210 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 180 | 11.261.250 | 210 | 750.750.000 | 750.750.000 | 0 | |||
| 45 | PP2400183087 | Ginkgo Biloba+ Magnesilactac + Vitamin B6 | vn0303609231 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG KHANH | 180 | 9.000.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400183088 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 147.000 | 147.000 | 0 |
| 47 | PP2400183089 | Lamotrigin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400183090 | Lamotrigin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 49 | PP2400183091 | Levetiracetam | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 5.216.400 | 210 | 347.760.000 | 347.760.000 | 0 | |||
| 50 | PP2400183092 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 |
| 51 | PP2400183093 | Levetiracetam | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.415.732 | 210 | 154.700.000 | 154.700.000 | 0 |
| vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 180 | 2.142.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 | |||
| 52 | PP2400183094 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 9.375.000 | 9.375.000 | 0 |
| 53 | PP2400183095 | Levetiracetam | vn0311557996 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C | 180 | 36.450.000 | 210 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 54 | PP2400183096 | Levetiracetam | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400183097 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 1.521.450 | 210 | 101.430.000 | 101.430.000 | 0 |
| 56 | PP2400183098 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400183099 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400183100 | Levosulpirid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.555.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.055.500 | 210 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400183101 | Levosulpirid | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400183102 | Magnesi Lactat dihydrat 470mg + Vitamin B6 5mg | vn0314967126 | Công ty TNHH Dược Phẩm Nhân Phương | 180 | 21.400.000 | 210 | 1.424.500.000 | 1.424.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400183103 | Magnesium lactat dihydrat, Magnesium pidolat, Pyridoxin hydroclorid | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 180 | 93.375.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400183104 | Memantine hydrochloride | vn0303568722 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP KHANG | 180 | 2.160.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400183105 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.000.000 | 210 | 756.000.000 | 756.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400183106 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.000.000 | 210 | 436.800.000 | 436.800.000 | 0 |
| 65 | PP2400183107 | Methylphenidate hydrochloride | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 22.000.000 | 210 | 205.712.500 | 205.712.500 | 0 |
| 66 | PP2400183108 | Mirtazapin | vn0317640785 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT | 180 | 13.800.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400183109 | Mirtazapin | vn0312401092 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM IP | 180 | 6.732.000 | 210 | 308.000.000 | 308.000.000 | 0 |
| 68 | PP2400183110 | Mirtazapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 2.797.200 | 2.797.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 2.880.000 | 2.880.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400183111 | Mirtazapin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 917.000.000 | 917.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400183112 | Nicergolin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 14.508.000 | 210 | 163.200.000 | 163.200.000 | 0 |
| 71 | PP2400183113 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.617.000.000 | 1.617.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400183114 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.018.750 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400183115 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 74 | PP2400183116 | Olanzapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 2.715.200.000 | 2.715.200.000 | 0 |
| 75 | PP2400183117 | Olanzapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 127.500.000 | 127.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 3.018.750 | 210 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2400183118 | Olanzapin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 42.480.000 | 42.480.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400183119 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 61.425.000 | 61.425.000 | 0 |
| 78 | PP2400183120 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.415.732 | 210 | 65.998.800 | 65.998.800 | 0 |
| 79 | PP2400183121 | Oxcarbazepin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 11.415.732 | 210 | 403.200.000 | 403.200.000 | 0 |
| 80 | PP2400183122 | Oxcarbazepin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 |
| 81 | PP2400183123 | Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.576.500 | 210 | 161.600.000 | 161.600.000 | 0 |
| 82 | PP2400183124 | Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 4.576.500 | 210 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 |
| 83 | PP2400183125 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 40.700.000 | 40.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.055.500 | 210 | 50.358.000 | 50.358.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400183126 | Paroxetin | vn0311799579 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM THÁI NHÂN | 180 | 30.555.000 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400183127 | Paroxetin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 9.055.500 | 210 | 160.230.000 | 160.230.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400183128 | Paroxetin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400183129 | Paroxetin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400183132 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 89 | PP2400183133 | Piracetam | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 14.654.550 | 210 | 154.050.000 | 154.050.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 4.034.550 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 159.250.000 | 159.250.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 27.338.550 | 210 | 253.500.000 | 253.500.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 4.034.550 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.195.825 | 210 | 180.700.000 | 180.700.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 4.034.550 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 44.684.550 | 210 | 255.970.000 | 255.970.000 | 0 | |||
| 90 | PP2400183134 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 25.740.000 | 210 | 732.000.000 | 732.000.000 | 0 |
| vn0312213243 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRANG THIẾT BỊ Y TẾ NHÂN TRUNG | 180 | 14.040.000 | 210 | 779.880.000 | 779.880.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 768.000.000 | 768.000.000 | 0 | |||
| 91 | PP2400183135 | Piracetam | vn0314206876 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN PHÚ MINH | 180 | 25.740.000 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| vn0316029735 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY | 180 | 22.961.250 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400183136 | Piracetam | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 22.620.000 | 210 | 1.508.000.000 | 1.508.000.000 | 0 |
| vn0106998363 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM NGỌC LAN | 180 | 41.220.000 | 210 | 1.508.000.000 | 1.508.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 27.338.550 | 210 | 1.297.400.000 | 1.297.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2400183137 | Pregabalin | vn0313286893 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ VIỆT HOA | 180 | 4.005.000 | 210 | 267.000.000 | 267.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400183138 | Quetiapin | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 180 | 4.500.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400183139 | Quetiapin | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 219.450.000 | 219.450.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 307.450.000 | 307.450.000 | 0 | |||
| 96 | PP2400183140 | Quetiapin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 14.508.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400183141 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 1.309.000.000 | 1.309.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400183142 | Quetiapin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 119.025.000 | 210 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400183143 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 1.100.000.000 | 1.100.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400183144 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 127.750.000 | 127.750.000 | 0 |
| 101 | PP2400183145 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 19.706.400 | 19.706.400 | 0 |
| 102 | PP2400183146 | Quetiapin | vn0107665769 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẤT MINH | 180 | 14.508.000 | 210 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400183147 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 1.760.000.000 | 1.760.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400183148 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400183149 | Quetiapin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 106 | PP2400183150 | Risperidon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 83.650.000 | 83.650.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 69.650.000 | 69.650.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400183151 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 21.000.000 | 285 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400183152 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.500.000 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 |
| 109 | PP2400183153 | Risperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 31.500.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400183154 | Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 17.842.815 | 210 | 56.637.000 | 56.637.000 | 0 |
| 111 | PP2400183155 | Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg) | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 17.842.815 | 210 | 29.568.000 | 29.568.000 | 0 |
| 112 | PP2400183156 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 119.025.000 | 210 | 3.915.000.000 | 3.915.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400183157 | Sertralin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 24.001.740 | 210 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400183158 | Sertralin | vn0309590146 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VĨNH ĐẠT | 180 | 119.025.000 | 210 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400183159 | Sulpiride | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400183160 | Thiamin hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochloride 35mg | vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 180 | 27.338.550 | 210 | 45.240.000 | 45.240.000 | 0 |
| 117 | PP2400183161 | Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 75.634.500 | 210 | 356.850.000 | 356.850.000 | 0 |
| 118 | PP2400183162 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 84.000 | 210 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 119 | PP2400183163 | Tofisopam | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 180 | 44.684.550 | 210 | 2.002.000.000 | 2.002.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400183164 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400183165 | Topiramat | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 385.000.000 | 385.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400183166 | Trazodon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 942.000.000 | 942.000.000 | 0 |
| 123 | PP2400183167 | Trazodon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 471.000.000 | 471.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 17.842.815 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400183168 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400183169 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 121.044.000 | 121.044.000 | 0 |
| 126 | PP2400183170 | Valproat natri | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 110.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400183171 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 34.000.000 | 210 | 247.900.000 | 247.900.000 | 0 |
| 128 | PP2400183172 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 66.150.000 | 66.150.000 | 0 |
| 129 | PP2400183173 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 59.860.755 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400183174 | Valproat Magnesi | vn0313044693 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ MINH TRÍ | 180 | 5.910.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400183175 | Venlafaxin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 180 | 11.250.000 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400183176 | Venlafaxin | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 118.500.000 | 118.500.000 | 0 |
| 133 | PP2400183177 | Venlafaxin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 52.000.000 | 211 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400183178 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 17.842.815 | 210 | 421.260.000 | 421.260.000 | 0 |
| 135 | PP2400183179 | Ziprasidon | vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 17.842.815 | 210 | 198.660.000 | 198.660.000 | 0 |
| 136 | PP2400183180 | Zopiclon | vn1801675824 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC SỨC KHỎE VÀNG FPL | 180 | 3.600.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400183181 | Zopiclon | vn0310985237 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO | 180 | 264.769.065 | 210 | 808.500.000 | 808.500.000 | 0 |
1. PP2400183087 - Ginkgo Biloba+ Magnesilactac + Vitamin B6
1. PP2400183059 - Citalopram
2. PP2400183091 - Levetiracetam
3. PP2400183113 - Olanzapin
4. PP2400183116 - Olanzapin
5. PP2400183139 - Quetiapin
6. PP2400183170 - Valproat natri
1. PP2400183050 - Betahistin
2. PP2400183093 - Levetiracetam
3. PP2400183120 - Oxcarbazepin
4. PP2400183121 - Oxcarbazepin
1. PP2400183138 - Quetiapin
1. PP2400183112 - Nicergolin
2. PP2400183140 - Quetiapin
3. PP2400183146 - Quetiapin
1. PP2400183134 - Piracetam
2. PP2400183135 - Piracetam
1. PP2400183064 - Clozapin
1. PP2400183082 - Ginkgo biloba Extract
1. PP2400183134 - Piracetam
1. PP2400183061 - Citicolin
2. PP2400183062 - Citicolin
3. PP2400183103 - Magnesium lactat dihydrat, Magnesium pidolat, Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400183078 - Gabapentin
2. PP2400183133 - Piracetam
1. PP2400183048 - Bacopa monnieri
1. PP2400183175 - Venlafaxin
1. PP2400183133 - Piracetam
1. PP2400183084 - Ginkgo Biloba Extract
2. PP2400183109 - Mirtazapin
1. PP2400183086 - Ginkgo Biloba Extract
2. PP2400183135 - Piracetam
1. PP2400183104 - Memantine hydrochloride
1. PP2400183097 - Levomepromazin
1. PP2400183060 - Citalopram
2. PP2400183174 - Valproat Magnesi
1. PP2400183052 - Cao khô cỏ thánh John chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] 500mg
1. PP2400183043 - Amisulprid
2. PP2400183078 - Gabapentin
3. PP2400183090 - Lamotrigin
4. PP2400183110 - Mirtazapin
5. PP2400183118 - Olanzapin
6. PP2400183133 - Piracetam
7. PP2400183157 - Sertralin
1. PP2400183083 - Ginkgo Biloba Extract
1. PP2400183133 - Piracetam
2. PP2400183136 - Piracetam
3. PP2400183160 - Thiamin hydrochloride 250mg; Pyridoxin hydrochloride 35mg
1. PP2400183151 - Risperidon
1. PP2400183142 - Quetiapin
2. PP2400183156 - Sertralin
3. PP2400183158 - Sertralin
1. PP2400183081 - Ginkgo biloba Extract
1. PP2400183091 - Levetiracetam
1. PP2400183136 - Piracetam
1. PP2400183086 - Ginkgo Biloba Extract
1. PP2400183076 - Eszopiclon
1. PP2400183051 - Cao Cardus Marianus 200mg + Vitamin B1 8mg, B2 8mg, B5 16mg, B6 8mg, PP 24mg
1. PP2400183108 - Mirtazapin
1. PP2400183053 - Cao khô lá bạch quả 100mg + cao khô rễ đinh lăng 300mg
2. PP2400183136 - Piracetam
1. PP2400183152 - Risperidon
2. PP2400183153 - Risperidon
1. PP2400183055 - Cariprazin (hydroclorid)
2. PP2400183056 - Cariprazin (hydroclorid)
1. PP2400183137 - Pregabalin
1. PP2400183069 - Dầu gan cá ngừ tự nhiên (chứa: Eicosapentanoic acd 60mg; Docosahexaenoic acid 260mg; Omega- 3 marine triglycerides 320mg)
2. PP2400183079 - Galantamin hydrobromid
1. PP2400183078 - Gabapentin
1. PP2400183123 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
2. PP2400183124 - Paliperidone (dưới dạng paliperidone palmitate)
1. PP2400183042 - Amisulprid
2. PP2400183043 - Amisulprid
3. PP2400183044 - Amisulprid
4. PP2400183045 - Amisulprid
5. PP2400183047 - Aripiprazol
6. PP2400183058 - Citalopram
7. PP2400183071 - Donepezil hydroclorid
8. PP2400183073 - Escitalopram
9. PP2400183074 - Escitalopram
10. PP2400183075 - Escitalopram
11. PP2400183076 - Eszopiclon
12. PP2400183077 - Fluvoxamin
13. PP2400183080 - Galantamin
14. PP2400183089 - Lamotrigin
15. PP2400183090 - Lamotrigin
16. PP2400183092 - Levetiracetam
17. PP2400183094 - Levetiracetam
18. PP2400183096 - Levetiracetam
19. PP2400183098 - Levosulpirid
20. PP2400183099 - Levosulpirid
21. PP2400183101 - Levosulpirid
22. PP2400183114 - Olanzapin
23. PP2400183117 - Olanzapin
24. PP2400183122 - Oxcarbazepin
25. PP2400183125 - Paroxetin
26. PP2400183129 - Paroxetin
27. PP2400183139 - Quetiapin
28. PP2400183141 - Quetiapin
29. PP2400183144 - Quetiapin
30. PP2400183147 - Quetiapin
31. PP2400183148 - Quetiapin
32. PP2400183149 - Quetiapin
33. PP2400183150 - Risperidon
34. PP2400183157 - Sertralin
35. PP2400183159 - Sulpiride
36. PP2400183164 - Topiramat
37. PP2400183165 - Topiramat
38. PP2400183166 - Trazodon
39. PP2400183167 - Trazodon
40. PP2400183176 - Venlafaxin
41. PP2400183181 - Zopiclon
1. PP2400183072 - Duloxetine
2. PP2400183095 - Levetiracetam
1. PP2400183084 - Ginkgo Biloba Extract
1. PP2400183043 - Amisulprid
2. PP2400183067 - Clozapin
3. PP2400183068 - Clozapin
4. PP2400183078 - Gabapentin
5. PP2400183088 - Haloperidol
6. PP2400183119 - Olanzapin
7. PP2400183128 - Paroxetin
8. PP2400183129 - Paroxetin
9. PP2400183132 - Phenobarbital
10. PP2400183143 - Quetiapin
11. PP2400183168 - Trihexyphenidyl hydroclorid
12. PP2400183172 - Valproat natri
13. PP2400183173 - Valproat natri
1. PP2400183093 - Levetiracetam
1. PP2400183133 - Piracetam
1. PP2400183054 - Calci (lactat pentahydrate)+ Lysin Hcl + Thiamine Hcl + Riboflavine sodium phosphate + Piridoxine hcl + Chlecalciferol + Alpha tocoferyl acetate + Nicotinenamide + Dexpantenol
2. PP2400183100 - Levosulpirid
3. PP2400183111 - Mirtazapin
4. PP2400183127 - Paroxetin
5. PP2400183134 - Piracetam
6. PP2400183135 - Piracetam
7. PP2400183161 - Thiamin mononitrat + Nicotinamid + Pyridoxin hydroclorid + Riboflavin
1. PP2400183102 - Magnesi Lactat dihydrat 470mg + Vitamin B6 5mg
1. PP2400183114 - Olanzapin
2. PP2400183117 - Olanzapin
1. PP2400183072 - Duloxetine
1. PP2400183105 - Methylphenidate hydrochloride
2. PP2400183106 - Methylphenidate hydrochloride
3. PP2400183107 - Methylphenidate hydrochloride
1. PP2400183057 - Cholin Alfoscerat
2. PP2400183066 - Clozapin
3. PP2400183100 - Levosulpirid
4. PP2400183126 - Paroxetin
1. PP2400183085 - Ginkgo Biloba Extract
1. PP2400183100 - Levosulpirid
2. PP2400183125 - Paroxetin
3. PP2400183127 - Paroxetin
1. PP2400183180 - Zopiclon
1. PP2400183074 - Escitalopram
2. PP2400183075 - Escitalopram
3. PP2400183078 - Gabapentin
4. PP2400183133 - Piracetam
1. PP2400183133 - Piracetam
1. PP2400183043 - Amisulprid
2. PP2400183046 - Aripiprazol
3. PP2400183047 - Aripiprazol
4. PP2400183049 - Benfotiamine
5. PP2400183110 - Mirtazapin
6. PP2400183115 - Olanzapin
7. PP2400183118 - Olanzapin
8. PP2400183145 - Quetiapin
9. PP2400183169 - Valproat natri
10. PP2400183171 - Valproat natri
1. PP2400183046 - Aripiprazol
2. PP2400183047 - Aripiprazol
3. PP2400183070 - Donepezil hydroclorid
4. PP2400183073 - Escitalopram
5. PP2400183074 - Escitalopram
6. PP2400183075 - Escitalopram
7. PP2400183117 - Olanzapin
8. PP2400183150 - Risperidon
9. PP2400183157 - Sertralin
10. PP2400183177 - Venlafaxin
1. PP2400183078 - Gabapentin
2. PP2400183133 - Piracetam
3. PP2400183163 - Tofisopam
1. PP2400183065 - Clozapin
2. PP2400183067 - Clozapin
1. PP2400183049 - Benfotiamine
1. PP2400183162 - Tofisopam
1. PP2400183154 - Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 2,4mg)
2. PP2400183155 - Rivastigmin (tương đương Rivastigmin tartrat 4,8mg)
3. PP2400183167 - Trazodon
4. PP2400183178 - Ziprasidon
5. PP2400183179 - Ziprasidon