Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MKT PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of L - B PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of RELIV PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of Công ty TNHH Dược phẩm PND is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAI SONG DUONG BIOPHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of GOLDEN LOTUS PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of LIFECARE INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PYMEPHARCO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of THE EASTERN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500455645 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500455646 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 3 | PP2500455647 | Bupivacain hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 4 | PP2500455648 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 9.890.000 | 9.890.000 | 0 |
| 5 | PP2500455649 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500455650 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500455652 | Lidocain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 18.960.000 | 18.960.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500455653 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 9 | PP2500455654 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 309.680 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 10 | PP2500455655 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| 11 | PP2500455656 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 46.750.000 | 46.750.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 52.530.000 | 52.530.000 | 0 | |||
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 5.719.900 | 150 | 50.150.000 | 50.150.000 | 0 | |||
| 12 | PP2500455658 | Procain hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500455660 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500455661 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500455662 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 310.400.000 | 310.400.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500455663 | Neostigmin methylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 12.635.000 | 12.635.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 11.529.000 | 11.529.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500455664 | Neostigmin methylsulfat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 18 | PP2500455666 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500455667 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500455669 | Aceclofenac | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 21 | PP2500455670 | Natri aescinat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500455671 | Aescin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 89.900.000 | 89.900.000 | 0 |
| 23 | PP2500455673 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| 24 | PP2500455674 | Etoricoxib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500455675 | Ibuprofen | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500455676 | Ibuprofen | vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 2.600.000 | 150 | 129.675.000 | 129.675.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.708.600 | 150 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.200.000 | 160 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500455677 | Ketorolac | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500455678 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 8.550.000 | 8.550.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500455679 | Meloxicam | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 273.450.000 | 273.450.000 | 0 |
| 30 | PP2500455680 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 44.625.000 | 44.625.000 | 0 |
| 31 | PP2500455681 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 12.442.500 | 12.442.500 | 0 |
| 32 | PP2500455682 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 76.080.000 | 76.080.000 | 0 |
| 33 | PP2500455683 | Paracetamol | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 52.200.000 | 52.200.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500455684 | Paracetamol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500455685 | Paracetamol | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 120 | 5.903.000 | 150 | 61.685.000 | 61.685.000 | 0 |
| 36 | PP2500455686 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.294.500 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500455687 | Paracetamol + clorpheniramin maleat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 38 | PP2500455688 | Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 39 | PP2500455690 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 549.000.000 | 549.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500455691 | Paracetamol + Tramadol hydroclorid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 2.556.500 | 150 | 13.625.000 | 13.625.000 | 0 |
| 41 | PP2500455692 | Allopurinol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500455693 | Colchicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 43 | PP2500455694 | Colchicin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500455695 | Diacerein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500455696 | Glucosamin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.926.000 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500455698 | Acid alendronic + Cholecalciferol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.033.000 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 47 | PP2500455699 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 6.150.000 | 6.150.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500455700 | Methocarbamol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 87.570.000 | 87.570.000 | 0 |
| 49 | PP2500455701 | Risedronat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 2.275.000 | 2.275.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.033.000 | 150 | 1.234.000 | 1.234.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500455702 | Zoledronic acid | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 5.719.900 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500455703 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 6.540.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 5.719.900 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 24.742.602 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500455704 | Zoledronic acid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 78.510.000 | 78.510.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500455705 | Cetirizin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500455706 | Cinnarizin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500455707 | Desloratadin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 18.500.000 | 155 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500455708 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 |
| 57 | PP2500455709 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500455710 | Adrenalin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500455711 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500455712 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 61 | PP2500455713 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| 62 | PP2500455714 | Levocetirizin | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.708.600 | 150 | 5.980.000 | 5.980.000 | 0 |
| 63 | PP2500455715 | Loratadin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500455716 | Promethazin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 65 | PP2500455718 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 66 | PP2500455719 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 67 | PP2500455720 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.564.000 | 180 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500455721 | Acid folinic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 30.996.000 | 30.996.000 | 0 |
| 69 | PP2500455722 | Acid folinic | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.207.000 | 150 | 16.920.000 | 16.920.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 16.915.000 | 16.915.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 17.040.000 | 17.040.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500455723 | Natri bicarbonat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500455724 | Natri bicarbonat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500455725 | Noradrenaline | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500455726 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| 74 | PP2500455727 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 5.719.900 | 150 | 22.766.400 | 22.766.400 | 0 |
| 75 | PP2500455728 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 181.434.000 | 181.434.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 163.290.600 | 163.290.600 | 0 | |||
| 76 | PP2500455729 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| 77 | PP2500455730 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 |
| 78 | PP2500455731 | Gabapentin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 8.488.390 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500455732 | Gabapentin | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.926.000 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500455733 | Phenobarbital | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 1.550.000 | 1.550.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500455734 | Natri phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 82 | PP2500455735 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 83 | PP2500455736 | Pregabalin | vn0108672536 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MKT VIỆT NAM | 120 | 2.756.000 | 150 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.479.600 | 150 | 137.800.000 | 137.800.000 | 0 | |||
| 84 | PP2500455737 | Pregabalin | vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.091.400 | 150 | 109.000.000 | 109.000.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 2.200.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500455738 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500455739 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 87 | PP2500455742 | Ivermectin | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 943.230 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 88 | PP2500455743 | Amoxicilin | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 120 | 3.220.000 | 150 | 134.750.000 | 134.750.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 143.500.000 | 143.500.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500455744 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 90 | PP2500455745 | Ampicilin + Sulbactam | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 1.899.660.000 | 1.899.660.000 | 0 |
| 91 | PP2500455746 | Cefadroxil | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 33.050.000 | 33.050.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500455747 | Cefadroxil | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 45.400.000 | 45.400.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500455748 | Cefalexin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500455749 | Cefixim | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 85.900.000 | 85.900.000 | 0 |
| vn4401044795 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ QUANG MINH | 120 | 1.718.000 | 150 | 75.990.000 | 75.990.000 | 0 | |||
| 95 | PP2500455750 | Cefoperazon | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 410.000.000 | 410.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500455751 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500455752 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 685.000.000 | 685.000.000 | 0 |
| 98 | PP2500455753 | Cefoxitin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500455755 | Cefradin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500455756 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 16.947.000 | 16.947.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 16.881.000 | 16.881.000 | 0 | |||
| 101 | PP2500455757 | Cefuroxim | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500455758 | Cefuroxim | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500455759 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500455760 | Ertapenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 110.484.200 | 110.484.200 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 109.400.000 | 109.400.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500455761 | Piperacilin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 445.000.000 | 445.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 445.500.000 | 445.500.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500455762 | Piperacilin + tazobactam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500455763 | Ticarcilin + Acid clavulanic | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500455764 | Amikacin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500455765 | Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500455766 | Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 8.360.000 | 8.360.000 | 0 |
| 111 | PP2500455767 | Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 222.000 | 180 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 112 | PP2500455768 | Netilmicin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 4.148.000 | 4.148.000 | 0 |
| 113 | PP2500455769 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 2.799.300 | 2.799.300 | 0 |
| 114 | PP2500455770 | Tobramycin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 7.999.800 | 7.999.800 | 0 | |||
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 7.999.800 | 7.999.800 | 0 | |||
| 115 | PP2500455772 | Tobramycin + Dexamethasone | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 2.615.000 | 2.615.000 | 0 |
| 116 | PP2500455773 | Metronidazol | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 117 | PP2500455774 | Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 2.975.000 | 2.975.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 3.025.000 | 3.025.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 6.250.000 | 6.250.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500455775 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.294.500 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 43.250.000 | 43.250.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500455776 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 69.930.000 | 69.930.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 68.720.000 | 68.720.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500455779 | Azithromycin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 121 | PP2500455780 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 18.224.000 | 18.224.000 | 0 |
| 122 | PP2500455782 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 56.560.000 | 56.560.000 | 0 |
| 123 | PP2500455783 | Erythromycin + Tretinoin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 |
| 124 | PP2500455784 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 125 | PP2500455785 | Ciprofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 490.000 | 490.000 | 0 |
| 126 | PP2500455786 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 127 | PP2500455787 | Ciprofloxacin | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.294.500 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 51.800.000 | 51.800.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500455788 | Ciprofloxacin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 670.000.000 | 670.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500455789 | Levofloxacin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 1.550.000.000 | 1.550.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500455790 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 22.575.000 | 22.575.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 2.556.500 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500455791 | Levofloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 44.250.000 | 44.250.000 | 0 |
| 132 | PP2500455792 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 65.980.000 | 65.980.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 65.888.000 | 65.888.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500455793 | Moxifloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 134 | PP2500455794 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500455795 | Ofloxacin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 5.290.000 | 5.290.000 | 0 |
| 136 | PP2500455796 | Ofloxacin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 137 | PP2500455798 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 3.018.000 | 3.018.000 | 0 |
| 138 | PP2500455799 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 698.000 | 698.000 | 0 |
| 139 | PP2500455800 | Tetracyclin hydrochlorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500455801 | Colistin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500455802 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 8.300.000 | 8.300.000 | 0 |
| 142 | PP2500455803 | Linezolid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 15.500.000 | 15.500.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500455804 | Linezolid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500455805 | Vancomycin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 22.020.000 | 22.020.000 | 0 | |||
| 145 | PP2500455806 | Tenofovir disoproxil fumarat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500455808 | Acyclovir | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 147 | PP2500455809 | Aciclovir | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500455810 | Aciclovir | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 905.300 | 905.300 | 0 |
| 149 | PP2500455811 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.564.000 | 180 | 232.500.000 | 232.500.000 | 0 |
| 150 | PP2500455812 | Fluconazol | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 8.477.000 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 151 | PP2500455813 | Fluconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 18.500.000 | 155 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500455814 | Fluconazol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 27.860.000 | 27.860.000 | 0 |
| 153 | PP2500455815 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 7.050.000 | 7.050.000 | 0 |
| 154 | PP2500455816 | Itraconazol | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 120 | 5.903.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 155 | PP2500455817 | Ketoconazol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.207.000 | 150 | 2.635.000 | 2.635.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 3.160.000 | 3.160.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500455819 | Terbinafin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.630.830 | 151 | 3.425.000 | 3.425.000 | 0 |
| vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 943.230 | 150 | 3.195.000 | 3.195.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.192.930 | 150 | 3.244.500 | 3.244.500 | 0 | |||
| 157 | PP2500455820 | Hydroxy chloroquin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 2.225.000 | 2.225.000 | 0 |
| 158 | PP2500455821 | Flunarizin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500455822 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 4.339.860 | 4.339.860 | 0 |
| 160 | PP2500455823 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 134.560.000 | 134.560.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500455824 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 152.938.800 | 152.938.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500455826 | Cyclophosphamide | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 6.661.500 | 6.661.500 | 0 |
| 163 | PP2500455827 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 164 | PP2500455828 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 164.745.000 | 164.745.000 | 0 |
| 165 | PP2500455829 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 166 | PP2500455830 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| 167 | PP2500455831 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 35.998.200 | 35.998.200 | 0 |
| 168 | PP2500455832 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500455833 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 83.895.000 | 83.895.000 | 0 |
| 170 | PP2500455834 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 20.248.200 | 20.248.200 | 0 |
| 171 | PP2500455836 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 172.494.000 | 172.494.000 | 0 |
| 172 | PP2500455837 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 2.656.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 173 | PP2500455838 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| 174 | PP2500455839 | Irinotecan hydroclorid trihydrat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 53.550.000 | 53.550.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 53.476.500 | 53.476.500 | 0 | |||
| 175 | PP2500455840 | Mesna | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 176 | PP2500455841 | Methotrexate | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500455842 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 141.750.000 | 141.750.000 | 0 |
| 178 | PP2500455843 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 38.999.100 | 38.999.100 | 0 |
| 179 | PP2500455844 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 48.896.400 | 48.896.400 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 46.116.000 | 46.116.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500455845 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500455846 | Pemetrexed | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 22.155.400 | 22.155.400 | 0 |
| 182 | PP2500455847 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 25.237.696 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 194.284.800 | 194.284.800 | 0 | |||
| 183 | PP2500455849 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 10.500.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500455850 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 469.900.000 | 469.900.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 458.962.400 | 458.962.400 | 0 | |||
| 185 | PP2500455851 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 172.500.000 | 172.500.000 | 0 |
| 186 | PP2500455852 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 12.800.000 | 12.800.000 | 0 |
| 187 | PP2500455853 | Erlotinib | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.520.000 | 150 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500455854 | Gefitinib | vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 120 | 2.080.000 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 120 | 2.656.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.520.000 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500455855 | Imatinib | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 190 | PP2500455856 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 761.000 | 761.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.630.830 | 151 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500455857 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 462.000.000 | 462.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 421.620.000 | 421.620.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500455858 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 200.470.000 | 200.470.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500455859 | Abirateron acetate | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 98.400.000 | 98.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 130.040.160 | 130.040.160 | 0 | |||
| 194 | PP2500455860 | Anastrozol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 292.000 | 150 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 |
| 195 | PP2500455862 | Letrozol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 121 | 14.400.000 | 151 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 2.193.600 | 150 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500455863 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 |
| 197 | PP2500455865 | Alfuzosin hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 87.330.000 | 87.330.000 | 0 |
| 198 | PP2500455866 | Alfuzosin hydroclorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 7.495.000 | 7.495.000 | 0 |
| 199 | PP2500455867 | Dutasterid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 |
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 120 | 1.926.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500455868 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 201 | PP2500455869 | Levodopa + Carbidopa | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 202 | PP2500455870 | Levodopa + Carbidopa | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 203 | PP2500455872 | Benserazid + Levodopa | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500455874 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 205 | PP2500455875 | Sắt sucrose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 24.742.602 | 150 | 1.039.500.000 | 1.039.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500455876 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500455879 | Etamsylat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500455880 | Heparin natri | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500455881 | Heparin natri | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 242.000.000 | 242.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 242.200.000 | 242.200.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500455882 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 13.125.000 | 13.125.000 | 0 |
| 211 | PP2500455883 | Tranexamic acid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 304.750.000 | 304.750.000 | 0 |
| 212 | PP2500455885 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 730.000.000 | 730.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 791.700.000 | 791.700.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 18.394.000 | 150 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 890.000.000 | 890.000.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500455886 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 214 | PP2500455888 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 44.613.000 | 150 | 2.196.000.000 | 2.196.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 45.000.000 | 150 | 2.960.000.000 | 2.960.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2500455889 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 132.204.600 | 150 | 1.972.500.000 | 1.972.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500455890 | Erythropoietin | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 132.204.600 | 150 | 4.512.000.000 | 4.512.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500455891 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 132.204.600 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500455892 | Pegfilgrastim (r-DNA origin) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 250.110.000 | 250.110.000 | 0 |
| 219 | PP2500455893 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 14.124.000 | 14.124.000 | 0 |
| 220 | PP2500455895 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 1.647.000 | 1.647.000 | 0 |
| 221 | PP2500455896 | Isosorbid-5-mononitrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500455897 | Nicorandil | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 4.200.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500455898 | Nicorandil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500455899 | Trimetazidin dihydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 225 | PP2500455900 | Adenosin triphosphat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500455901 | Amiodaron hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 227 | PP2500455902 | Propranolol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 228 | PP2500455904 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 229 | PP2500455905 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500455906 | Amlodipin + Lisinopril | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500455908 | Bisoprolol fumarat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 79.900.000 | 79.900.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 1.600.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500455909 | Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500455910 | Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500455912 | Carvedilol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 1.540.000 | 1.540.000 | 0 |
| 235 | PP2500455913 | Cilnidipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500455914 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 237 | PP2500455915 | Doxazosin | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 6.992.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500455916 | Felodipin + Metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 4.437.600 | 4.437.600 | 0 |
| 239 | PP2500455917 | Irbesartan | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 3.100.000.000 | 3.100.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500455918 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 819.120.000 | 819.120.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500455919 | Lacidipin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500455920 | Lacidipin | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 25.237.696 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.708.600 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 | |||
| 243 | PP2500455921 | Losartan kali | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.033.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 120 | 5.903.000 | 150 | 222.500.000 | 222.500.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500455922 | Metoprolol tartrat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 300.800.000 | 300.800.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 266.240.000 | 266.240.000 | 0 | |||
| 245 | PP2500455923 | Metoprolol tartrat | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 404.850.000 | 404.850.000 | 0 |
| 246 | PP2500455924 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 247 | PP2500455925 | Nicardipin | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 248 | PP2500455926 | Perindopril arginin | vn0109597320 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BAMBOO | 120 | 5.160.000 | 150 | 243.000.000 | 243.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500455927 | Perindopril arginin | vn0109557416 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB | 120 | 4.980.000 | 150 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500455928 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 59.300.000 | 59.300.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 8.477.000 | 150 | 59.390.000 | 59.390.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500455929 | Perindopril arginin + Amlodipin | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 6.600.000 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500455930 | Perindopril tert-butylamin + Amlodipin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 | |||
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 8.477.000 | 150 | 237.560.000 | 237.560.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500455932 | Perindopril arginin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 254 | PP2500455933 | Quinapril | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500455934 | Telmisartan | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500455935 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.033.000 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| 257 | PP2500455936 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 258 | PP2500455937 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.479.600 | 150 | 9.180.000 | 9.180.000 | 0 |
| 259 | PP2500455938 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 260 | PP2500455940 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 158.190.000 | 158.190.000 | 0 | |||
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0105600283 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN | 120 | 16.091.400 | 150 | 113.850.000 | 113.850.000 | 0 | |||
| vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 120 | 3.163.800 | 150 | 130.500.000 | 130.500.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500455941 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 262 | PP2500455942 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 263 | PP2500455943 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 264 | PP2500455944 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 2.551.400 | 150 | 11.720.000 | 11.720.000 | 0 |
| 265 | PP2500455945 | Clopidogrel + Acetylsalicylic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 84.450.000 | 84.450.000 | 0 |
| 266 | PP2500455946 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500455948 | Clopidogrel | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 268 | PP2500455949 | Ticagrelor | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.630.830 | 151 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 | |||
| 269 | PP2500455950 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 14.800.000 | 14.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 15.873.000 | 15.873.000 | 0 | |||
| 270 | PP2500455951 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 590.000.000 | 590.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 591.000.000 | 591.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500455952 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500455953 | Bezafibrat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500455954 | Ezetimibe | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500455955 | Fenofibrat | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500455956 | Fenofibrat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500455957 | Fluvastatin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 340.500.000 | 340.500.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500455958 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500455959 | Pravastatin natri | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 6.992.000 | 150 | 344.400.000 | 344.400.000 | 0 |
| 279 | PP2500455960 | Ezetimibe + Simvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 280 | PP2500455962 | Fructose-1,6-diphosphat sodium | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 25.960.000 | 25.960.000 | 0 |
| 281 | PP2500455964 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 282 | PP2500455965 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 1.234.000 | 1.234.000 | 0 |
| 283 | PP2500455966 | Calcipotriol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 284 | PP2500455967 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 29.250.000 | 29.250.000 | 0 |
| 285 | PP2500455968 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 899.850 | 150 | 44.992.500 | 44.992.500 | 0 |
| 286 | PP2500455969 | Clotrimazol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 287 | PP2500455971 | Acid fusidic + Betamethason | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 24.742.602 | 150 | 12.448.800 | 12.448.800 | 0 |
| 288 | PP2500455973 | Mupirocin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500455976 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 4.550.000 | 4.550.000 | 0 |
| 290 | PP2500455977 | Tyrothricin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 291 | PP2500455978 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 217.000.000 | 217.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500455979 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 96.810.000 | 96.810.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 120 | 50.000.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 | |||
| 293 | PP2500455981 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 833.382.400 | 833.382.400 | 0 |
| 294 | PP2500455982 | Povidon iodin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 46.196.000 | 46.196.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500455983 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 9.504.000 | 9.504.000 | 0 |
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500455984 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 108.000 | 108.000 | 0 |
| 297 | PP2500455985 | Furosemid + Spironolacton | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 36.300.000 | 36.300.000 | 0 | |||
| 298 | PP2500455986 | Furosemid + Spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 299 | PP2500455987 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 300 | PP2500455988 | Bismuth oxyd | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 301 | PP2500455989 | Bismuth subsalicylat | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 8.477.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.564.000 | 180 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| 302 | PP2500455990 | Bismuth | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 2.556.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 303 | PP2500455991 | Famotidin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500455992 | Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500455993 | Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500455994 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 120 | 25.237.696 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500455995 | Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500455996 | Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 309 | PP2500455997 | Omeprazol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 121 | 14.400.000 | 151 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500455998 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 311 | PP2500455999 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 7.540.000 | 7.540.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500456000 | Rabeprazol natri | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 805.000.000 | 805.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500456001 | Rabeprazol natri | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500456002 | Sucralfat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500456003 | Granisetron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 7.680.000 | 7.680.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 2.193.600 | 150 | 4.960.000 | 4.960.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500456004 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 30.900.000 | 30.900.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 | |||
| 317 | PP2500456005 | Ondansetron | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 318 | PP2500456006 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 868.200 | 868.200 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 1.020.000 | 1.020.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500456007 | Ondansetron | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 3.963.000 | 3.963.000 | 0 | |||
| 320 | PP2500456008 | Palonosetron | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 11.610.000 | 11.610.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 2.954.400 | 2.954.400 | 0 | |||
| 321 | PP2500456009 | Simethicone + Alverine citrate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500456010 | Drotaverin Hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 53.600.000 | 53.600.000 | 0 |
| 323 | PP2500456011 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 324 | PP2500456012 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 325 | PP2500456013 | Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500456015 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 327 | PP2500456017 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 8.488.390 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 328 | PP2500456019 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 7.760.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500456020 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 330 | PP2500456021 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 2.898.000 | 2.898.000 | 0 |
| 331 | PP2500456022 | Berberin chlorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 2.300.000 | 152 | 2.364.000 | 2.364.000 | 0 | |||
| 332 | PP2500456023 | Kẽm gluconat | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 196.000 | 196.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500456025 | Loperamide | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 16.650.000 | 16.650.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500456026 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 27.594.000 | 27.594.000 | 0 |
| 335 | PP2500456027 | Diosmin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 6.000.000 | 150 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 |
| 336 | PP2500456028 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.929.520 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 19.430.000 | 19.430.000 | 0 | |||
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 19.430.000 | 19.430.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500456030 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 5.178.000 | 150 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 6.540.000 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 104.700.000 | 104.700.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 9.479.600 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500456031 | Octreotid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 48.925.000 | 48.925.000 | 0 |
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 132.204.600 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500456032 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500456033 | Silymarin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 341 | PP2500456035 | Terlipressin acetate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 446.922.000 | 446.922.000 | 0 |
| 342 | PP2500456036 | Terlipressin acetat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 51.492.000 | 51.492.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500456037 | Trimebutine maleat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| 344 | PP2500456038 | Ursodeoxycholic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 345 | PP2500456039 | Otilonium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 35.350.000 | 35.350.000 | 0 |
| 346 | PP2500456040 | Otilonium bromid | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 943.230 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 2.551.400 | 150 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 | |||
| 347 | PP2500456042 | Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 37.622.000 | 37.622.000 | 0 |
| 348 | PP2500456043 | Betamethason | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 1.207.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500456044 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 7.760.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500456045 | Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 351 | PP2500456046 | Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 8.900.000 | 8.900.000 | 0 |
| 352 | PP2500456047 | Methylprednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 353 | PP2500456048 | Methylprednisolon | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 7.400.000 | 150 | 369.000.000 | 369.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500456049 | Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 355 | PP2500456051 | Prednisolon | vn0310841316 | CÔNG TY TNHH SHINE PHARMA | 120 | 943.230 | 150 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 | |||
| 356 | PP2500456055 | Empagliflozin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 23.072.000 | 23.072.000 | 0 |
| 357 | PP2500456056 | Metformin hydroclorid + Glibenclamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 15.674.440 | 150 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 18.500.000 | 155 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500456057 | Gliclazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 615.120.000 | 615.120.000 | 0 |
| vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500456058 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 360 | PP2500456059 | Metformin hydroclorid + Glimepirid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 361 | PP2500456060 | Glipizid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 944.000.000 | 944.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500456063 | Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 4.200.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 363 | PP2500456065 | Metformin hydroclorid | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 120 | 9.540.000 | 150 | 477.000.000 | 423.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500456066 | Metformin hydroclorid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 9.520.000 | 150 | 235.600.000 | 235.600.000 | 0 |
| vn0102747739 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG | 120 | 6.720.000 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500456067 | Saxagliptin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| 366 | PP2500456069 | Sitagliptin + Metformin hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500456070 | Vildagliptin + Metformin hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500456071 | Carbimazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 2.730.000 | 2.730.000 | 0 |
| 369 | PP2500456072 | Levothyroxin natri | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 370 | PP2500456073 | Levothyroxin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500456074 | Propylthiouracil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 372 | PP2500456075 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500456076 | Thiamazol (Methimazol) | vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 120 | 3.708.600 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 374 | PP2500456078 | Eperison HCl | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 1.587.000 | 1.587.000 | 0 |
| 375 | PP2500456079 | Thiocolchicosid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 120 | 24.742.602 | 150 | 29.631.000 | 29.631.000 | 0 |
| 376 | PP2500456080 | Thiocolchicosid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500456081 | Tolperison | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 120 | 1.504.200 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500456082 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 379 | PP2500456083 | Brimonidin tartrat + Timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 3.670.280 | 3.670.280 | 0 |
| 380 | PP2500456085 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 750.000 | 750.000 | 0 |
| 381 | PP2500456086 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 382 | PP2500456087 | Moxifloxacin + dexamethason phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 383 | PP2500456088 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 8.488.390 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 384 | PP2500456089 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 2.850.000 | 2.850.000 | 0 |
| 385 | PP2500456090 | Olopatadine hydrochloride | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 386 | PP2500456092 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 387 | PP2500456094 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 810.000 | 810.000 | 0 |
| 388 | PP2500456095 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.929.520 | 150 | 4.820.000 | 4.820.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 5.046.000 | 5.046.000 | 0 | |||
| 389 | PP2500456096 | Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 390 | PP2500456097 | Betahistin dihydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500456098 | Naphazolin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 |
| 392 | PP2500456099 | Oxytocin | vn3502487590 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM | 120 | 8.477.000 | 150 | 625.000 | 625.000 | 0 |
| 393 | PP2500456100 | Dung dịch lọc máu liên tục Ngăn 1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous Ngăn 2: Natri clorid + Natri hydrocarbonat | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 120 | 6.900.000 | 150 | 342.500.000 | 342.500.000 | 0 |
| 394 | PP2500456101 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 2.760.480.000 | 2.760.480.000 | 0 |
| 395 | PP2500456102 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 465.600.000 | 465.600.000 | 0 |
| 396 | PP2500456103 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 920.160.000 | 920.160.000 | 0 |
| 397 | PP2500456104 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 398 | PP2500456105 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 306.720.000 | 306.720.000 | 0 |
| 399 | PP2500456106 | Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 3.248.640.000 | 3.248.640.000 | 0 |
| 400 | PP2500456107 | Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 150.307.064 | 150 | 66.176.000 | 66.176.000 | 0 |
| 401 | PP2500456108 | Ngăn A: Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500456109 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 3.864.000 | 3.864.000 | 0 |
| 403 | PP2500456111 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 7.760.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 404 | PP2500456112 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500456113 | Acid thioctic (Acid alpha lipoic) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 53.500.000 | 53.500.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 1.900.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.564.000 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500456114 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 407 | PP2500456115 | Clorpromazin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 408 | PP2500456116 | Donepezil hydrochloride | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 253.000.000 | 253.000.000 | 0 | |||
| 409 | PP2500456117 | Haloperidol | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500456118 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 411 | PP2500456119 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 412 | PP2500456120 | Levomepromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 413 | PP2500456121 | Levosulpirid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 1.096.000 | 150 | 1.350 | 1.350 | 0 | |||
| 414 | PP2500456122 | Meclofenoxat hydroclorid | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 954.000.000 | 954.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500456123 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500456124 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 417 | PP2500456125 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 120 | 6.685.680 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 418 | PP2500456126 | Tofisopam | vn0108593563 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIETLIFE | 120 | 1.545.000 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 2.551.400 | 150 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500456127 | Amitriptylin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 21.080.000 | 21.080.000 | 0 |
| 420 | PP2500456128 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 11.670.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500456129 | Citalopram | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 422 | PP2500456131 | Acetylleucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 13.836.000 | 13.836.000 | 0 |
| 423 | PP2500456132 | Acetylleucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 77.344.160 | 150 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 424 | PP2500456133 | Acetyl leucin | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 425 | PP2500456134 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500456135 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 427 | PP2500456136 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 5.178.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 10.564.000 | 180 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 428 | PP2500456137 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 44.613.000 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 |
| 429 | PP2500456138 | Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 430 | PP2500456139 | Galantamin hydrobromid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500456140 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 12.145.200 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 432 | PP2500456141 | Mecobalamin | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 433 | PP2500456142 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 434 | PP2500456143 | Piracetam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 147.600.000 | 147.600.000 | 0 |
| 435 | PP2500456144 | Piracetam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 436 | PP2500456145 | Piracetam | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| 437 | PP2500456146 | Vinpocetin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 1.192.930 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500456147 | Theophylin-ethylendiamin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 439 | PP2500456148 | Bambuterol hydroclorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500456149 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 20.000.000 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| 441 | PP2500456150 | Budesonid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 442 | PP2500456153 | Budesonide + Formoterol fumarat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500456154 | Ipratropium bromid + Fenoterol hydrobromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 444 | PP2500456155 | Natri montelukast | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 445 | PP2500456156 | Salbutamol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 7.637.900 | 7.637.900 | 0 |
| 446 | PP2500456157 | Salbutamol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500456158 | Salbutamol + ipratropium bromid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 448 | PP2500456159 | Salmeterol + Fluticason propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 139.045.000 | 139.045.000 | 0 |
| 449 | PP2500456160 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 10.200.000 | 150 | 8.980.000 | 8.980.000 | 0 |
| 450 | PP2500456161 | Terbutalin sulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 451 | PP2500456162 | Terbutalin sulfat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| 452 | PP2500456163 | Ambroxol hydrochlorid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 453 | PP2500456164 | Ambroxol hydrochlorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 454 | PP2500456165 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 11.235.000 | 11.235.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| 455 | PP2500456166 | Carbocistein | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500456167 | Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 22.000.000 | 160 | 3.764.000 | 3.764.000 | 0 |
| 457 | PP2500456168 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 2.288.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500456170 | Acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 8.000.000 | 150 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 459 | PP2500456171 | Acetylcystein | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500456172 | Acetylcystein | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 116.000.000 | 116.000.000 | 0 |
| 461 | PP2500456173 | Kali clorid | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 462 | PP2500456174 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 5.928.300 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 463 | PP2500456176 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 464 | PP2500456177 | Acid amin (cho bệnh nhân suy thận) | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 465 | PP2500456178 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 232.516.000 | 232.516.000 | 0 |
| 466 | PP2500456179 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 10.400.000 | 10.400.000 | 0 |
| 467 | PP2500456180 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 116.400.000 | 116.400.000 | 0 |
| 468 | PP2500456182 | Acid amin* | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 31.417.476 | 150 | 32.100.000 | 32.100.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 45.000.000 | 150 | 34.498.800 | 34.498.800 | 0 | |||
| 469 | PP2500456183 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500456184 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 471 | PP2500456185 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 4.225.000 | 4.225.000 | 0 |
| 472 | PP2500456186 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 15.294.500 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 368.050.000 | 368.050.000 | 0 | |||
| 473 | PP2500456187 | Glucose | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 474 | PP2500456188 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 600.000 | 600.000 | 0 | |||
| 475 | PP2500456189 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 16.170.000 | 16.170.000 | 0 | |||
| 476 | PP2500456190 | Magnesi sulfat | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| 477 | PP2500456191 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 48.170.000 | 150 | 29.090.000 | 29.090.000 | 0 |
| 478 | PP2500456192 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500456193 | D-Mannitol | vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 480 | PP2500456194 | Natri clorid | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 481 | PP2500456195 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 2.226.000 | 2.226.000 | 0 |
| 482 | PP2500456197 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 483 | PP2500456198 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 9.630.830 | 151 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 9.800.000 | 150 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500456199 | Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 682.000.000 | 682.000.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 679.300.000 | 679.300.000 | 0 | |||
| 485 | PP2500456200 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| 486 | PP2500456201 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 95.889.015 | 150 | 17.910.000 | 17.910.000 | 0 |
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 17.412.000 | 17.412.000 | 0 | |||
| 487 | PP2500456202 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500456203 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0101974714 | CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT | 120 | 570.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 |
| 489 | PP2500456204 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 490 | PP2500456206 | Calcitriol | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500456207 | Vitamin A + Vitamin D3 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 23.960.000 | 23.960.000 | 0 |
| 492 | PP2500456208 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 |
| 493 | PP2500456209 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 43.770.000 | 43.770.000 | 0 |
| vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 120 | 132.204.600 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 | |||
| 494 | PP2500456210 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn2300540338 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG TRUNG | 120 | 323.492.000 | 160 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 495 | PP2500456211 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 9.106.620 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500456212 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 2.556.500 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 497 | PP2500456213 | Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 498 | PP2500456214 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 26.100.000 | 26.100.000 | 0 | |||
| 499 | PP2500456215 | Magnesi lactat + Vitamin B6 | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 120 | 400.000.000 | 180 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 400.000.000 | 180 | 54.300.000 | 54.300.000 | 0 | |||
| 500 | PP2500456216 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 13.012.020 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 21.690.302 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn2300220553 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẮC NINH | 120 | 45.300.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 5.882.504 | 180 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 501 | PP2500456218 | Vitamin E Acetat | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 1.900.000 | 1.900.000 | 0 |
| 502 | PP2500456219 | Acid amin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 63.000.000 | 160 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500456220 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 250.000.000 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500456221 | Calcium polystyrene sulfonate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 8.488.390 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500456222 | Netupitant + Palonosetron | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 65.213.803 | 150 | 949.000.000 | 949.000.000 | 0 |
| 506 | PP2500456223 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 6.033.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| 507 | PP2500456224 | Eszopiclon | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 118.640.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 508 | PP2500456225 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 1.929.520 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 120 | 9.800.000 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 | |||
| vn0109281630 | CÔNG TY TNHH SINH DƯỢC PHẨM ĐẠI SÔNG DƯƠNG | 120 | 360.000 | 150 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 62.772.580 | 160 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
1. PP2500455677 - Ketorolac
2. PP2500455690 - Paracetamol + Methocarbamol
3. PP2500455709 - Ebastin
4. PP2500455718 - Acetylcystein
5. PP2500455738 - Pregabalin
6. PP2500455739 - Topiramat
7. PP2500455759 - Doripenem
8. PP2500455802 - Fosfomycin
9. PP2500455869 - Levodopa + Carbidopa
10. PP2500455940 - Ivabradin
11. PP2500455950 - Ticagrelor
12. PP2500455952 - Atorvastatin + Ezetimibe
13. PP2500455958 - Fluvastatin
14. PP2500455960 - Ezetimibe + Simvastatin
15. PP2500455967 - Calcipotriol + Betamethason
16. PP2500455973 - Mupirocin
17. PP2500455976 - Tacrolimus
18. PP2500455977 - Tyrothricin
19. PP2500456025 - Loperamide
20. PP2500456056 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
21. PP2500456112 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
22. PP2500456117 - Haloperidol
23. PP2500456132 - Acetylleucin
1. PP2500456028 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500456095 - Travoprost
3. PP2500456225 - Febuxostat
1. PP2500455646 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500455660 - Propofol
3. PP2500455661 - Propofol
4. PP2500455728 - Sugammadex
5. PP2500455729 - Carbamazepin
6. PP2500455760 - Ertapenem
7. PP2500455803 - Linezolid
8. PP2500455850 - Bevacizumab
9. PP2500455885 - Albumin
10. PP2500455886 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
11. PP2500455896 - Isosorbid-5-mononitrat
12. PP2500455908 - Bisoprolol fumarat
13. PP2500455918 - Lacidipin
14. PP2500455932 - Perindopril arginin + Indapamid
15. PP2500455940 - Ivabradin
16. PP2500455950 - Ticagrelor
17. PP2500455979 - Gadoteric acid
18. PP2500455981 - Iohexol
19. PP2500456003 - Granisetron
20. PP2500456028 - Diosmin + Hesperidin
21. PP2500456039 - Otilonium bromide
22. PP2500456057 - Gliclazid
23. PP2500456073 - Levothyroxin natri
24. PP2500456075 - Thiamazol
25. PP2500456156 - Salbutamol
26. PP2500456159 - Salmeterol + Fluticason propionate
27. PP2500456179 - Acid amin
28. PP2500456198 - Nhũ dịch lipid
29. PP2500456220 - Sacubitril + Valsartan
1. PP2500455753 - Cefoxitin
2. PP2500455764 - Amikacin
3. PP2500455779 - Azithromycin
4. PP2500455940 - Ivabradin
5. PP2500456116 - Donepezil hydrochloride
6. PP2500456140 - Ginkgo biloba
1. PP2500455845 - Paclitaxel
2. PP2500455851 - Bevacizumab
3. PP2500455852 - Bevacizumab
4. PP2500455857 - Trastuzumab
5. PP2500455858 - Trastuzumab
6. PP2500455859 - Abirateron acetate
7. PP2500455892 - Pegfilgrastim (r-DNA origin)
8. PP2500456222 - Netupitant + Palonosetron
1. PP2500455701 - Risedronat natri
2. PP2500455786 - Ciprofloxacin
3. PP2500455813 - Fluconazol
4. PP2500455846 - Pemetrexed
5. PP2500455856 - Imatinib
6. PP2500455868 - Tamsulosin hydroclorid
7. PP2500455912 - Carvedilol
8. PP2500455916 - Felodipin + Metoprolol succinat
9. PP2500455928 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
10. PP2500455930 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
11. PP2500455941 - Acenocoumarol
12. PP2500455942 - Acenocoumarol
13. PP2500455966 - Calcipotriol
14. PP2500456058 - Glimepirid
15. PP2500456078 - Eperison HCl
16. PP2500456097 - Betahistin dihydroclorid
17. PP2500456153 - Budesonide + Formoterol fumarat
18. PP2500456157 - Salbutamol
1. PP2500455722 - Acid folinic
2. PP2500455817 - Ketoconazol
3. PP2500456043 - Betamethason
1. PP2500455650 - Fentanyl
2. PP2500455656 - Midazolam
3. PP2500455662 - Sevoflurane
4. PP2500455678 - Meloxicam
5. PP2500455693 - Colchicin
6. PP2500455733 - Phenobarbital
7. PP2500455780 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2500456056 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500455888 - Erythropoietin
2. PP2500456137 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500455849 - Vinorelbin
1. PP2500455847 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
2. PP2500455920 - Lacidipin
3. PP2500455994 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
1. PP2500455676 - Ibuprofen
1. PP2500455694 - Colchicin
2. PP2500455730 - Carbamazepin
3. PP2500455733 - Phenobarbital
4. PP2500455734 - Natri phenobarbital
5. PP2500455735 - Phenytoin
6. PP2500455882 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500456008 - Palonosetron
8. PP2500456098 - Naphazolin hydroclorid
9. PP2500456114 - Clorpromazin hydroclorid
10. PP2500456115 - Clorpromazin hydroclorid
11. PP2500456118 - Haloperidol
12. PP2500456119 - Haloperidol
13. PP2500456120 - Levomepromazin
14. PP2500456123 - Olanzapin
15. PP2500456128 - Amitriptylin hydroclorid
1. PP2500455698 - Acid alendronic + Cholecalciferol
2. PP2500455701 - Risedronat natri
3. PP2500455921 - Losartan kali
4. PP2500455935 - Valsartan + Hydroclorothiazid
5. PP2500456223 - Eszopiclon
1. PP2500455819 - Terbinafin
2. PP2500455856 - Imatinib
3. PP2500455949 - Ticagrelor
4. PP2500456198 - Nhũ dịch lipid
1. PP2500456203 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500455648 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500455662 - Sevoflurane
3. PP2500455674 - Etoricoxib
4. PP2500455706 - Cinnarizin
5. PP2500455726 - Phenylephrin
6. PP2500455766 - Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
7. PP2500455770 - Tobramycin
8. PP2500455772 - Tobramycin + Dexamethasone
9. PP2500455815 - Itraconazol
10. PP2500455826 - Cyclophosphamide
11. PP2500455847 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
12. PP2500455855 - Imatinib
13. PP2500455856 - Imatinib
14. PP2500455859 - Abirateron acetate
15. PP2500455867 - Dutasterid
16. PP2500455885 - Albumin
17. PP2500455908 - Bisoprolol fumarat
18. PP2500455913 - Cilnidipin
19. PP2500455924 - Nicardipin
20. PP2500455945 - Clopidogrel + Acetylsalicylic acid
21. PP2500456025 - Loperamide
22. PP2500456035 - Terlipressin acetate
23. PP2500456042 - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) + Betamethasone (dưới dạng Betamethasone disodium phosphate)
24. PP2500456055 - Empagliflozin
25. PP2500456083 - Brimonidin tartrat + Timolol
26. PP2500456089 - Natri hyaluronat
27. PP2500456090 - Olopatadine hydrochloride
28. PP2500456092 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
29. PP2500456095 - Travoprost
30. PP2500456096 - Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
31. PP2500456131 - Acetylleucin
32. PP2500456154 - Ipratropium bromid + Fenoterol hydrobromid
33. PP2500456178 - Acid amin
34. PP2500456219 - Acid amin
1. PP2500455926 - Perindopril arginin
1. PP2500455854 - Gefitinib
1. PP2500455743 - Amoxicilin
1. PP2500455915 - Doxazosin
2. PP2500455959 - Pravastatin natri
1. PP2500456030 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2500456136 - Citicolin
1. PP2500455837 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
2. PP2500455854 - Gefitinib
1. PP2500455742 - Ivermectin
2. PP2500455819 - Terbinafin
3. PP2500456040 - Otilonium bromid
4. PP2500456051 - Prednisolon
1. PP2500455703 - Zoledronic acid
2. PP2500456030 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500455737 - Pregabalin
2. PP2500455940 - Ivabradin
1. PP2500455649 - Fentanyl
2. PP2500455650 - Fentanyl
3. PP2500455656 - Midazolam
4. PP2500455680 - Morphin hydroclorid
5. PP2500455681 - Morphin sulfat
6. PP2500455719 - Ephedrin
7. PP2500455857 - Trastuzumab
8. PP2500455858 - Trastuzumab
9. PP2500455978 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
10. PP2500455979 - Gadoteric acid
11. PP2500455982 - Povidon iodin
12. PP2500456109 - Diazepam
13. PP2500456182 - Acid amin*
1. PP2500456126 - Tofisopam
1. PP2500455683 - Paracetamol
2. PP2500455704 - Zoledronic acid
3. PP2500455715 - Loratadin
4. PP2500455746 - Cefadroxil
5. PP2500455747 - Cefadroxil
6. PP2500455761 - Piperacilin
7. PP2500455805 - Vancomycin
8. PP2500455881 - Heparin natri
9. PP2500455951 - Atorvastatin + Ezetimibe
10. PP2500455957 - Fluvastatin
11. PP2500455985 - Furosemid + Spironolacton
12. PP2500456007 - Ondansetron
13. PP2500456008 - Palonosetron
14. PP2500456031 - Octreotid
15. PP2500456163 - Ambroxol hydrochlorid
16. PP2500456209 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
17. PP2500456214 - Magnesi lactat + Vitamin B6
18. PP2500456215 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2500455853 - Erlotinib
2. PP2500455854 - Gefitinib
3. PP2500456066 - Metformin hydroclorid
1. PP2500455885 - Albumin
1. PP2500455686 - Paracetamol
2. PP2500455775 - Metronidazol
3. PP2500455787 - Ciprofloxacin
4. PP2500456186 - Glucose
1. PP2500456198 - Nhũ dịch lipid
2. PP2500456225 - Febuxostat
1. PP2500455769 - Tobramycin
2. PP2500455893 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2500455987 - Spironolacton
4. PP2500455995 - Nhôm hydroxid + Magnesi hydroxid + Simethicon
5. PP2500456021 - Bacillus clausii
6. PP2500456124 - Risperidon
7. PP2500456147 - Theophylin-ethylendiamin
8. PP2500456191 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500455721 - Acid folinic
2. PP2500455756 - Ceftriaxon
3. PP2500455776 - Tinidazol
4. PP2500455822 - Bleomycin
5. PP2500455823 - Carboplatin
6. PP2500455824 - Carboplatin
7. PP2500455827 - Docetaxel
8. PP2500455828 - Docetaxel
9. PP2500455829 - Doxorubicin hydroclorid
10. PP2500455830 - Doxorubicin hydroclorid
11. PP2500455831 - Etoposid
12. PP2500455832 - Fluorouracil
13. PP2500455833 - Fluorouracil
14. PP2500455834 - Gemcitabin
15. PP2500455836 - Gemcitabin
16. PP2500455838 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
17. PP2500455839 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
18. PP2500455842 - Oxaliplatin
19. PP2500455843 - Oxaliplatin
20. PP2500455844 - Paclitaxel
21. PP2500455999 - Esomeprazol
22. PP2500456006 - Ondansetron
23. PP2500456008 - Palonosetron
24. PP2500456022 - Berberin chlorid
25. PP2500456200 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500455678 - Meloxicam
2. PP2500455688 - Paracetamol + Codein phosphat hemihydrat
3. PP2500455694 - Colchicin
4. PP2500455695 - Diacerein
5. PP2500455699 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500455733 - Phenobarbital
7. PP2500455774 - Metronidazol
8. PP2500455782 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2500455784 - Ciprofloxacin
10. PP2500455800 - Tetracyclin hydrochlorid
11. PP2500455904 - Amlodipin
12. PP2500455956 - Fenofibrat
13. PP2500455998 - Esomeprazol
14. PP2500456037 - Trimebutine maleat
15. PP2500456047 - Methylprednisolon
16. PP2500456121 - Levosulpirid
17. PP2500456170 - Acetylcystein
1. PP2500455770 - Tobramycin
2. PP2500456009 - Simethicone + Alverine citrate
3. PP2500456038 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2500456142 - Mecobalamin
5. PP2500456153 - Budesonide + Formoterol fumarat
6. PP2500456160 - Salmeterol + Fluticason propionat
1. PP2500455647 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500455664 - Neostigmin methylsulfat
3. PP2500455669 - Aceclofenac
4. PP2500455670 - Natri aescinat
5. PP2500455674 - Etoricoxib
6. PP2500455684 - Paracetamol
7. PP2500455687 - Paracetamol + clorpheniramin maleat
8. PP2500455692 - Allopurinol
9. PP2500455695 - Diacerein
10. PP2500455743 - Amoxicilin
11. PP2500455744 - Amoxicilin + acid clavulanic
12. PP2500455750 - Cefoperazon
13. PP2500455751 - Cefoperazon + Sulbactam
14. PP2500455760 - Ertapenem
15. PP2500455762 - Piperacilin + tazobactam
16. PP2500455770 - Tobramycin
17. PP2500455791 - Levofloxacin
18. PP2500455793 - Moxifloxacin
19. PP2500455796 - Ofloxacin
20. PP2500455798 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
21. PP2500455804 - Linezolid
22. PP2500455806 - Tenofovir disoproxil fumarat
23. PP2500455808 - Acyclovir
24. PP2500455814 - Fluconazol
25. PP2500455820 - Hydroxy chloroquin
26. PP2500455840 - Mesna
27. PP2500455865 - Alfuzosin hydroclorid
28. PP2500455870 - Levodopa + Carbidopa
29. PP2500455872 - Benserazid + Levodopa
30. PP2500455879 - Etamsylat
31. PP2500455880 - Heparin natri
32. PP2500455883 - Tranexamic acid
33. PP2500455896 - Isosorbid-5-mononitrat
34. PP2500455899 - Trimetazidin dihydroclorid
35. PP2500455900 - Adenosin triphosphat
36. PP2500455901 - Amiodaron hydroclorid
37. PP2500455905 - Amlodipin + Atorvastatin
38. PP2500455906 - Amlodipin + Lisinopril
39. PP2500455909 - Bisoprolol fumarat + hydroclorothiazid
40. PP2500455910 - Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
41. PP2500455922 - Metoprolol tartrat
42. PP2500455933 - Quinapril
43. PP2500455934 - Telmisartan
44. PP2500455946 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
45. PP2500455948 - Clopidogrel
46. PP2500455953 - Bezafibrat
47. PP2500455954 - Ezetimibe
48. PP2500455962 - Fructose-1,6-diphosphat sodium
49. PP2500455991 - Famotidin
50. PP2500455993 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd
51. PP2500455996 - Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid + Simethicon
52. PP2500456000 - Rabeprazol natri
53. PP2500456002 - Sucralfat
54. PP2500456010 - Drotaverin Hydroclorid
55. PP2500456013 - Phloroglucinol + Trimethyl phloroglucinol
56. PP2500456028 - Diosmin + Hesperidin
57. PP2500456033 - Silymarin
58. PP2500456045 - Betamethasone + dexchlorpheniramin maleat
59. PP2500456049 - Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone sodium succinate)
60. PP2500456057 - Gliclazid
61. PP2500456067 - Saxagliptin
62. PP2500456069 - Sitagliptin + Metformin hydroclorid
63. PP2500456070 - Vildagliptin + Metformin hydroclorid
64. PP2500456080 - Thiocolchicosid
65. PP2500456108 - Ngăn A: Calci clorid dihydrat; Magnesi clorid hexahydrat; Acid lactic. Ngăn B: Natri bicarbonat; Natri clorid
66. PP2500456113 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
67. PP2500456127 - Amitriptylin
68. PP2500456133 - Acetyl leucin
69. PP2500456139 - Galantamin hydrobromid
70. PP2500456143 - Piracetam
71. PP2500456144 - Piracetam
72. PP2500456145 - Piracetam
73. PP2500456148 - Bambuterol hydroclorid
74. PP2500456158 - Salbutamol + ipratropium bromid
75. PP2500456162 - Terbutalin sulfat
76. PP2500456164 - Ambroxol hydrochlorid
77. PP2500456177 - Acid amin (cho bệnh nhân suy thận)
78. PP2500456192 - Magnesi aspartat + kali aspartat
79. PP2500456194 - Natri clorid
80. PP2500456202 - Calci carbonat + Vitamin D3
81. PP2500456204 - Calci carbonat + Vitamin D3
82. PP2500456206 - Calcitriol
83. PP2500456207 - Vitamin A + Vitamin D3
84. PP2500456210 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500455679 - Meloxicam
2. PP2500455705 - Cetirizin
3. PP2500455706 - Cinnarizin
4. PP2500455757 - Cefuroxim
5. PP2500455758 - Cefuroxim
6. PP2500455773 - Metronidazol
7. PP2500455788 - Ciprofloxacin
8. PP2500455789 - Levofloxacin
9. PP2500455803 - Linezolid
10. PP2500455809 - Aciclovir
11. PP2500455898 - Nicorandil
12. PP2500456001 - Rabeprazol natri
13. PP2500456023 - Kẽm gluconat
14. PP2500456043 - Betamethason
15. PP2500456059 - Metformin hydroclorid + Glimepirid
16. PP2500456073 - Levothyroxin natri
17. PP2500456129 - Citalopram
18. PP2500456141 - Mecobalamin
19. PP2500456150 - Budesonid
20. PP2500456166 - Carbocistein
21. PP2500456172 - Acetylcystein
22. PP2500456218 - Vitamin E Acetat
23. PP2500456223 - Eszopiclon
24. PP2500456224 - Eszopiclon
1. PP2500456225 - Febuxostat
1. PP2500455656 - Midazolam
2. PP2500455702 - Zoledronic acid
3. PP2500455703 - Zoledronic acid
4. PP2500455727 - Protamin sulfat
1. PP2500455968 - Capsaicin
1. PP2500455929 - Perindopril arginin + Amlodipin
1. PP2500455682 - Naproxen + Esomeprazol
2. PP2500455789 - Levofloxacin
3. PP2500455885 - Albumin
4. PP2500456176 - Acid amin*
5. PP2500456180 - Acid amin*
6. PP2500456183 - Acid amin + glucose + lipid (*)
7. PP2500456184 - Acid amin + glucose + lipid (*)
8. PP2500456225 - Febuxostat
1. PP2500455737 - Pregabalin
1. PP2500456121 - Levosulpirid
1. PP2500455671 - Aescin
2. PP2500455675 - Ibuprofen
3. PP2500455683 - Paracetamol
4. PP2500455704 - Zoledronic acid
5. PP2500455715 - Loratadin
6. PP2500455743 - Amoxicilin
7. PP2500455745 - Ampicilin + Sulbactam
8. PP2500455746 - Cefadroxil
9. PP2500455747 - Cefadroxil
10. PP2500455748 - Cefalexin
11. PP2500455749 - Cefixim
12. PP2500455755 - Cefradin
13. PP2500455761 - Piperacilin
14. PP2500455763 - Ticarcilin + Acid clavulanic
15. PP2500455801 - Colistin
16. PP2500455805 - Vancomycin
17. PP2500455821 - Flunarizin
18. PP2500455881 - Heparin natri
19. PP2500455915 - Doxazosin
20. PP2500455917 - Irbesartan
21. PP2500455918 - Lacidipin
22. PP2500455919 - Lacidipin
23. PP2500455951 - Atorvastatin + Ezetimibe
24. PP2500455955 - Fenofibrat
25. PP2500455957 - Fluvastatin
26. PP2500455985 - Furosemid + Spironolacton
27. PP2500455992 - Nhôm hydroxyd + magnesi hydroxyd
28. PP2500456005 - Ondansetron
29. PP2500456007 - Ondansetron
30. PP2500456008 - Palonosetron
31. PP2500456046 - Hydrocortison (dưới dạng Hydrocortison natri succinat)
32. PP2500456051 - Prednisolon
33. PP2500456060 - Glipizid
34. PP2500456113 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
35. PP2500456122 - Meclofenoxat hydroclorid
36. PP2500456146 - Vinpocetin
37. PP2500456163 - Ambroxol hydrochlorid
38. PP2500456171 - Acetylcystein
39. PP2500456214 - Magnesi lactat + Vitamin B6
40. PP2500456215 - Magnesi lactat + Vitamin B6
1. PP2500455703 - Zoledronic acid
2. PP2500455875 - Sắt sucrose
3. PP2500455971 - Acid fusidic + Betamethason
4. PP2500456079 - Thiocolchicosid
1. PP2500456066 - Metformin hydroclorid
1. PP2500455686 - Paracetamol
2. PP2500455710 - Adrenalin
3. PP2500455722 - Acid folinic
4. PP2500455756 - Ceftriaxon
5. PP2500455774 - Metronidazol
6. PP2500455785 - Ciprofloxacin
7. PP2500455787 - Ciprofloxacin
8. PP2500455792 - Moxifloxacin
9. PP2500456094 - Timolol
10. PP2500456185 - Calci clorid
11. PP2500456216 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500455676 - Ibuprofen
2. PP2500455714 - Levocetirizin
3. PP2500455920 - Lacidipin
4. PP2500456076 - Thiamazol (Methimazol)
1. PP2500455819 - Terbinafin
2. PP2500456146 - Vinpocetin
1. PP2500455862 - Letrozol
2. PP2500455997 - Omeprazol
1. PP2500456081 - Tolperison
1. PP2500455694 - Colchicin
2. PP2500455695 - Diacerein
3. PP2500455774 - Metronidazol
4. PP2500455790 - Levofloxacin
5. PP2500455799 - Doxycyclin
6. PP2500455800 - Tetracyclin hydrochlorid
7. PP2500455902 - Propranolol hydroclorid
8. PP2500456022 - Berberin chlorid
1. PP2500455667 - Rocuronium bromid
2. PP2500455711 - Adrenalin
3. PP2500455713 - Ketotifen
4. PP2500455794 - Moxifloxacin
5. PP2500455804 - Linezolid
6. PP2500455936 - Digoxin
7. PP2500455938 - Dobutamin
8. PP2500455964 - Nimodipin
9. PP2500456011 - Hyoscin butylbromid
10. PP2500456015 - Glycerol
11. PP2500456020 - Bacillus subtilis
12. PP2500456023 - Kẽm gluconat
13. PP2500456036 - Terlipressin acetat
14. PP2500456085 - Hydroxypropyl methylcellulose
15. PP2500456086 - Moxifloxacin + dexamethason
16. PP2500456087 - Moxifloxacin + dexamethason phosphat
17. PP2500456113 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
18. PP2500456136 - Citicolin
19. PP2500456145 - Piracetam
20. PP2500456149 - Budesonid
1. PP2500456113 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
1. PP2500455908 - Bisoprolol fumarat
1. PP2500455673 - Etodolac
2. PP2500455712 - Fexofenadin
3. PP2500456071 - Carbimazol
4. PP2500456072 - Levothyroxin natri
5. PP2500456074 - Propylthiouracil
6. PP2500456165 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2500456174 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
1. PP2500455749 - Cefixim
1. PP2500455914 - Doxazosin
2. PP2500455943 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500455989 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500456002 - Sucralfat
5. PP2500456082 - Acetazolamid
6. PP2500456125 - Sulpirid
1. PP2500455736 - Pregabalin
1. PP2500455862 - Letrozol
2. PP2500456003 - Granisetron
1. PP2500455866 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500455876 - Sắt fumarat + acid folic
3. PP2500455930 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4. PP2500455986 - Furosemid + Spironolacton
5. PP2500455994 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
6. PP2500456026 - Saccharomyces boulardii
7. PP2500456211 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500456168 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2500455707 - Desloratadin
2. PP2500455813 - Fluconazol
3. PP2500456056 - Metformin hydroclorid + Glibenclamid
1. PP2500455744 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500455752 - Cefoxitin
3. PP2500455790 - Levofloxacin
4. PP2500455823 - Carboplatin
5. PP2500455824 - Carboplatin
6. PP2500455838 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
7. PP2500455839 - Irinotecan hydroclorid trihydrat
8. PP2500455841 - Methotrexate
9. PP2500455844 - Paclitaxel
10. PP2500455853 - Erlotinib
11. PP2500455854 - Gefitinib
12. PP2500455863 - Tamoxifen
13. PP2500456134 - Acetyl leucin
14. PP2500456155 - Natri montelukast
15. PP2500456161 - Terbutalin sulfat
16. PP2500456186 - Glucose
17. PP2500456195 - Natri clorid
18. PP2500456199 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
19. PP2500456201 - Nước cất pha tiêm
1. PP2500455944 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500456040 - Otilonium bromid
3. PP2500456126 - Tofisopam
1. PP2500456048 - Methylprednisolon
1. PP2500455700 - Methocarbamol
2. PP2500455790 - Levofloxacin
3. PP2500455949 - Ticagrelor
4. PP2500455988 - Bismuth oxyd
5. PP2500456027 - Diosmin
1. PP2500455860 - Anastrozol
1. PP2500455654 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
1. PP2500455645 - Atropin sulfat
2. PP2500455652 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500455658 - Procain hydroclorid
4. PP2500455663 - Neostigmin methylsulfat
5. PP2500455666 - Rocuronium bromid
6. PP2500455708 - Diphenhydramin hydroclorid
7. PP2500455710 - Adrenalin
8. PP2500455722 - Acid folinic
9. PP2500455725 - Noradrenaline
10. PP2500455768 - Netilmicin
11. PP2500455774 - Metronidazol
12. PP2500455874 - Sắt protein succinylat
13. PP2500455965 - Nimodipin
14. PP2500455983 - Furosemid
15. PP2500455984 - Furosemid
16. PP2500455999 - Esomeprazol
17. PP2500456004 - Metoclopramid hydroclorid
18. PP2500456006 - Ondansetron
19. PP2500456008 - Palonosetron
20. PP2500456012 - Papaverin hydroclorid
21. PP2500456030 - L-Ornithin - L- aspartat
22. PP2500456032 - Octreotid
23. PP2500456036 - Terlipressin acetat
24. PP2500456051 - Prednisolon
25. PP2500456188 - Glucose
26. PP2500456189 - Kali clorid
27. PP2500456197 - Natri clorid
28. PP2500456200 - Nước cất pha tiêm
29. PP2500456208 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
30. PP2500456213 - Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid)
31. PP2500456216 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500455812 - Fluconazol
2. PP2500455928 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
3. PP2500455930 - Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4. PP2500455989 - Bismuth subsalicylat
5. PP2500456099 - Oxytocin
1. PP2500455736 - Pregabalin
2. PP2500455937 - Digoxin
3. PP2500456030 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500455653 - Lidocain
2. PP2500455716 - Promethazin hydroclorid
3. PP2500455765 - Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat + Dexamethason
4. PP2500455783 - Erythromycin + Tretinoin
5. PP2500455895 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
6. PP2500455922 - Metoprolol tartrat
7. PP2500455923 - Metoprolol tartrat
8. PP2500456116 - Donepezil hydrochloride
9. PP2500456135 - Citicolin
10. PP2500456138 - Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine
11. PP2500456167 - Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
1. PP2500455889 - Erythropoietin
2. PP2500455890 - Erythropoietin
3. PP2500455891 - Filgrastim
4. PP2500456031 - Octreotid
5. PP2500456209 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2500455696 - Glucosamin
2. PP2500455732 - Gabapentin
3. PP2500455867 - Dutasterid
1. PP2500455663 - Neostigmin methylsulfat
2. PP2500455678 - Meloxicam
3. PP2500455686 - Paracetamol
4. PP2500455699 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500455723 - Natri bicarbonat
6. PP2500455724 - Natri bicarbonat
7. PP2500455775 - Metronidazol
8. PP2500455776 - Tinidazol
9. PP2500455787 - Ciprofloxacin
10. PP2500455792 - Moxifloxacin
11. PP2500455810 - Aciclovir
12. PP2500455817 - Ketoconazol
13. PP2500455969 - Clotrimazol
14. PP2500455982 - Povidon iodin
15. PP2500456004 - Metoclopramid hydroclorid
16. PP2500456006 - Ondansetron
17. PP2500456008 - Palonosetron
18. PP2500456165 - Bromhexin hydroclorid
19. PP2500456170 - Acetylcystein
20. PP2500456186 - Glucose
21. PP2500456187 - Glucose
22. PP2500456188 - Glucose
23. PP2500456189 - Kali clorid
24. PP2500456190 - Magnesi sulfat
25. PP2500456193 - D-Mannitol
26. PP2500456199 - Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
27. PP2500456201 - Nước cất pha tiêm
28. PP2500456216 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500455685 - Paracetamol
2. PP2500455816 - Itraconazol
3. PP2500455921 - Losartan kali
1. PP2500456019 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
2. PP2500456044 - Dexamethason
3. PP2500456111 - Zopiclon
1. PP2500455652 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500455655 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin
3. PP2500455658 - Procain hydroclorid
4. PP2500455725 - Noradrenaline
5. PP2500455795 - Ofloxacin
6. PP2500455925 - Nicardipin
7. PP2500455983 - Furosemid
8. PP2500456006 - Ondansetron
9. PP2500456173 - Kali clorid
10. PP2500456200 - Nước cất pha tiêm
11. PP2500456216 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
1. PP2500455731 - Gabapentin
2. PP2500456017 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
3. PP2500456088 - Natri hyaluronat
4. PP2500456221 - Calcium polystyrene sulfonate
1. PP2500455888 - Erythropoietin
2. PP2500456182 - Acid amin*
1. PP2500455676 - Ibuprofen
2. PP2500455897 - Nicorandil
1. PP2500455940 - Ivabradin
1. PP2500456101 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2500456102 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
3. PP2500456103 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
4. PP2500456104 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
5. PP2500456105 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
6. PP2500456106 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
7. PP2500456107 - Icodextrin + Natri clorid + Natri lactat + Calci clorid.2H2O + Magie clorid hexahydrat
1. PP2500455767 - Neomycin sulfat + polymyxin B sulfat + dexamethason
1. PP2500455720 - Glutathion
2. PP2500455811 - Entecavir
3. PP2500455989 - Bismuth subsalicylat
4. PP2500456113 - Acid thioctic (Acid alpha lipoic)
5. PP2500456136 - Citicolin
1. PP2500456063 - Insulin Human (rDNA) (isophane insulin crystals) + Insulin Human (rDNA) (soluble fraction)
1. PP2500455927 - Perindopril arginin
1. PP2500455728 - Sugammadex
2. PP2500455850 - Bevacizumab
3. PP2500455885 - Albumin
4. PP2500455979 - Gadoteric acid
1. PP2500456100 - Dung dịch lọc máu liên tục Ngăn 1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous Ngăn 2: Natri clorid + Natri hydrocarbonat
1. PP2500455691 - Paracetamol + Tramadol hydroclorid
2. PP2500455790 - Levofloxacin
3. PP2500455990 - Bismuth
4. PP2500456212 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500456065 - Metformin hydroclorid