Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of SANG TRADING AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BAO TOAN PHARMA JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of PHARBACO CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY NO1 exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HALIPHAR MEDICAL INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VADPHARMA JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HUNG THANH DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of P35 GROUP PHARMACOLOGY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PYMEPHARCO is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of KHANH DAN MEDICAL SUPPLY AND PHARMACEUTICAL TRADING IMPORT EXPORT LIMITED LIABILITY COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of GREEN VIET NAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VNCARE VN.,JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of PHU THAI PHARMACEUTICALS JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of RIGHMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of HOANG GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VILOGI JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of NGOC THIEN TRADING AND PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500557807 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500557808 | Acetyl leucin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 23.060.000 | 23.060.000 | 0 |
| 3 | PP2500557810 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500557811 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500557812 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 41.440.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 6 | PP2500557813 | Acetylcystein | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500557814 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 180 | 145.000.000 | 240 | 7.250.000.000 | 7.250.000.000 | 0 |
| vn0109812835 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYỄN NGỌC | 180 | 145.000.000 | 215 | 7.140.000.000 | 7.140.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500557815 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500557816 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 10 | PP2500557817 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500557818 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 30.480.000 | 30.480.000 | 0 |
| 12 | PP2500557819 | Aciclovir | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 3.675.000.000 | 3.675.000.000 | 0 |
| 13 | PP2500557820 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 21.000.000 | 210 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 64.606.500 | 210 | 545.000.000 | 545.000.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500557821 | Aciclovir | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 21.000.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500557822 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 848.000 | 848.000 | 0 |
| 16 | PP2500557823 | Aciclovir | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 85.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500557824 | Aciclovir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500557825 | Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500557826 | Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan ) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 20 | PP2500557827 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 770.000.000 | 770.000.000 | 0 |
| 21 | PP2500557828 | Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500557829 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 171.929.500 | 210 | 400.800.000 | 400.800.000 | 0 |
| 23 | PP2500557830 | Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500557831 | Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 1.040.000.000 | 1.040.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500557832 | Acid folinic (dưới dạng calcium folinat) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 9.954.000 | 9.954.000 | 0 |
| 26 | PP2500557833 | Adapalen | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 7.650.100 | 7.650.100 | 0 |
| 27 | PP2500557834 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.164.000 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 | |||
| 28 | PP2500557836 | Aescinat natri | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 56.979.800 | 210 | 1.216.000.000 | 1.216.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500557837 | Aescinat natri | vn0316814125 | CÔNG TY TNHH MEDIST PHARMA | 180 | 25.200.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500557838 | Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 6.772.500 | 6.772.500 | 0 |
| 31 | PP2500557839 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.044.750.000 | 1.044.750.000 | 0 |
| 32 | PP2500557840 | Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 423.999.500 | 423.999.500 | 0 |
| 33 | PP2500557841 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.384.800 | 210 | 31.380.000 | 31.380.000 | 0 |
| 34 | PP2500557842 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.384.800 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500557843 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 7.400.000.000 | 7.400.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.180.000.000 | 7.180.000.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500557844 | Albumin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.180.000.000 | 7.180.000.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 171.929.500 | 210 | 7.180.000.000 | 7.180.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500557845 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 7.425.000.000 | 7.425.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| 38 | PP2500557846 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 9.876.100.000 | 9.876.100.000 | 0 |
| 39 | PP2500557848 | Alendronic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 12.372.680 | 210 | 6.634.000 | 6.634.000 | 0 |
| 40 | PP2500557849 | Alendronic acid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 41 | PP2500557850 | Alfuzosin hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500557851 | Allopurinol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 1.400.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2500557852 | Allopurinol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 44 | PP2500557854 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 45 | PP2500557856 | Alpha Chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 |
| 46 | PP2500557857 | Ambroxol | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500557858 | Amikacin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 74.986.000 | 74.986.000 | 0 |
| 48 | PP2500557859 | Amikacin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500557860 | Amikacin | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.164.000 | 210 | 180.100.000 | 180.100.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 9.189.000 | 210 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| 50 | PP2500557861 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500557862 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500557863 | Amitriptylin hydroclorid | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 85.000.000 | 210 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 53 | PP2500557864 | Amlodipin + atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 5.346.000 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500557865 | Amlodipin + atorvastatin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 7.152.000 | 210 | 11.100.000 | 11.100.000 | 0 |
| 55 | PP2500557866 | Amlodipin + losartan kali | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 73.290.000 | 73.290.000 | 0 |
| 56 | PP2500557867 | Amlodipin + losartan kali | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 57 | PP2500557868 | Amlodipin + telmisartan | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 656.100.000 | 656.100.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 655.000.000 | 655.000.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500557869 | Amlodipin + valsartan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500557870 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 325.926.000 | 325.926.000 | 0 |
| 60 | PP2500557871 | Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 108.642.000 | 108.642.000 | 0 |
| 61 | PP2500557872 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 920.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500557873 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500557874 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 56.979.800 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500557875 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 85.109.800 | 211 | 242.500.000 | 242.500.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500557876 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 33.980.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 66 | PP2500557877 | Amphotericin B* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 8.984.950.000 | 8.984.950.000 | 0 |
| 67 | PP2500557879 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 17.778.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500557880 | Ampicilin + sulbactam | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 41.156.000 | 210 | 1.245.000.000 | 1.245.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500557881 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 41.109.000 | 41.109.000 | 0 |
| 70 | PP2500557882 | Anidulafungin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 14.805.000.000 | 14.805.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500557884 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500557885 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500557886 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 74 | PP2500557887 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 75 | PP2500557888 | Atracurium besylat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 1.335.000.000 | 1.335.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500557889 | Atracurium besylat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 251.990.000 | 251.990.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 | |||
| 77 | PP2500557890 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500557891 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| 79 | PP2500557892 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 80 | PP2500557893 | Azathioprin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500557894 | Azithromycin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500557895 | Azithromycin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 16.890.000 | 210 | 535.000.000 | 535.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500557896 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 9.000.000.000 | 9.000.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500557897 | Bacillus clausii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 257.580.000 | 257.580.000 | 0 |
| 85 | PP2500557898 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 |
| 86 | PP2500557899 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 87 | PP2500557900 | Bacillus subtilis | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 19.596.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 88 | PP2500557901 | Baclofen | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.770.400 | 210 | 520.000 | 520.000 | 0 |
| 89 | PP2500557902 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 56.390.000 | 56.390.000 | 0 |
| 90 | PP2500557903 | Benazepril hydroclorid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 582.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500557904 | Benzylpenicilin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 3.310.000 | 3.310.000 | 0 |
| 92 | PP2500557905 | Betahistine dihydrochloride | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 93 | PP2500557906 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 21.366.800 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500557907 | Bismuth subsalicylat | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 992.800 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| 95 | PP2500557908 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500557909 | Bosentan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 2.060.000 | 2.060.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500557911 | Brinzolamid + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 98 | PP2500557913 | Budesonid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 180 | 1.770.400 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500557914 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500557915 | Budesonid + formoterol fumarate dihydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 24.920.000 | 24.920.000 | 0 |
| 101 | PP2500557916 | Budesonid,Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 142.302.000 | 142.302.000 | 0 |
| 102 | PP2500557917 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| 103 | PP2500557918 | Bupivacain hydroclorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2500557919 | Bupivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500557920 | Bupivacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 24.725.000 | 24.725.000 | 0 |
| 106 | PP2500557921 | Calci carbonat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500557924 | Calci polystyren sulfonat | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 5.676.800 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.988.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500557926 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 8.130.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 | |||
| 109 | PP2500557927 | Calcifediol monohydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 46.181.000 | 210 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 110 | PP2500557928 | Candesartan cilexetil | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 111 | PP2500557929 | Captopril | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| 112 | PP2500557931 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 113 | PP2500557932 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500557933 | Carvedilol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 1.725.000 | 1.725.000 | 0 |
| 115 | PP2500557934 | Caspofungin* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 116 | PP2500557935 | Caspofungin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 583.980.000 | 583.980.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 331.517.000 | 331.517.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500557936 | Caspofungin* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 365.400.000 | 365.400.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500557937 | Caspofungin* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 2.600.000.000 | 2.600.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 1.113.252.000 | 1.113.252.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.218.000.000 | 1.218.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500557938 | Cefazolin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 5.868.600 | 210 | 88.400.000 | 88.400.000 | 0 |
| 120 | PP2500557939 | Cefepim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 13.038.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500557940 | Cefepim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 13.659.480 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500557941 | Cefixim | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 13.038.000 | 210 | 308.700.000 | 308.700.000 | 0 |
| 123 | PP2500557942 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 123.142.950 | 210 | 5.040.000.000 | 5.040.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500557943 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500557944 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500557945 | Cefoxitin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500557946 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| 128 | PP2500557947 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.192.000.000 | 1.192.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500557948 | Ceftazidim | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500557949 | Ceftazidim + Avibactam | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 180 | 117.000.000 | 210 | 5.850.000.000 | 5.850.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500557950 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 640.000.000 | 640.000.000 | 0 |
| 132 | PP2500557951 | Ceftizoxim | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500557952 | Ceftolozan + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.262.000.000 | 3.262.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500557953 | Ceftriaxon | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 5.868.600 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500557954 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 876.000.000 | 876.000.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 849.000.000 | 849.000.000 | 0 | |||
| vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 17.520.000 | 210 | 795.000.000 | 795.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500557955 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 17.778.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500557956 | Cefuroxim | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500557957 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500557958 | Cetirizin dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500557959 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 141 | PP2500557960 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 142 | PP2500557962 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 143 | PP2500557963 | Ciprofloxacin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| 144 | PP2500557965 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.925.500 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500557966 | Clindamycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 635.187.000 | 635.187.000 | 0 |
| 146 | PP2500557967 | Clindamycin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 97.986.000 | 97.986.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500557968 | Clindamycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 1.100.000 | 1.100.000 | 0 |
| 148 | PP2500557969 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 210.000 | 210.000 | 0 |
| 149 | PP2500557970 | Clotrimazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 1.700.000 | 1.700.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 5.124.800 | 5.124.800 | 0 | |||
| 150 | PP2500557971 | Cloxacilin | vn0107783610 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU 5A | 180 | 1.200.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500557972 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.925.500 | 210 | 17.925.000 | 17.925.000 | 0 |
| 152 | PP2500557973 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 153 | PP2500557975 | Colistimethat natri | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 142.783.200 | 210 | 6.804.000.000 | 6.804.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500557976 | Colistimethat natri | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 72.459.960 | 240 | 2.616.000.000 | 2.616.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 | |||
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 3.588.000.000 | 3.588.000.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500557977 | Colistimethat natri | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500557978 | Colistimethat natri | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500557979 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 1.079.820.000 | 1.079.820.000 | 0 |
| 158 | PP2500557980 | Colistimethat natri | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 64.606.500 | 210 | 2.576.700.000 | 2.576.700.000 | 0 |
| 159 | PP2500557981 | Colistimethat natri | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 3.045.000.000 | 3.045.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500557982 | Colistimethat natri | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 2.324.700.000 | 2.324.700.000 | 0 |
| 161 | PP2500557983 | Colistimethat natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 2.592.900.000 | 2.592.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 2.241.000.000 | 2.241.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 2.369.970.000 | 2.369.970.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500557984 | Cyclophosphamid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 13.323.000 | 13.323.000 | 0 |
| 163 | PP2500557985 | Daclatasvir | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 36.728.224 | 210 | 974.288.000 | 974.288.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 938.560.000 | 938.560.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500557987 | Daptomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 86.300.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500557988 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 2.016.000.000 | 2.016.000.000 | 0 |
| 166 | PP2500557989 | Deferasirox | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 3.960.000 | 3.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 3.900.000 | 3.900.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500557990 | Deferipron | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.805.964 | 210 | 718.200 | 718.200 | 0 |
| 168 | PP2500557991 | Deferoxamin mesylat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.988.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500557992 | Desfluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500557993 | Desloratadin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 180 | 1.530.000 | 210 | 76.500.000 | 76.500.000 | 0 |
| 171 | PP2500557994 | Desloratadin | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500557995 | Desloratadin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 7.890.000 | 7.890.000 | 0 |
| 173 | PP2500557996 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 174 | PP2500557997 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 14.400.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500557998 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 6.620.000 | 6.620.000 | 0 |
| 176 | PP2500557999 | Dexlansoprazol | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 5.346.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500558000 | Dexlansoprazol | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 5.676.800 | 210 | 154.740.000 | 154.740.000 | 0 |
| 178 | PP2500558001 | Dexmedetomidin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 1.070.000.000 | 1.070.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500558003 | Dextromethorphan hydrobromid | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500558004 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 288.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500558006 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 182 | PP2500558007 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 183 | PP2500558009 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 184 | PP2500558010 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 40.820.000 | 40.820.000 | 0 |
| 185 | PP2500558012 | Diosmin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 16.890.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500558013 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 69.246.000 | 69.246.000 | 0 |
| 187 | PP2500558014 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 17.860.000 | 17.860.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 14.600.000 | 14.600.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500558015 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500558016 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500558017 | Dolutegravir; Lamivudine; Tenofovir disoproxil fumarate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 2.542.500.000 | 2.542.500.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500558019 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 747.000 | 747.000 | 0 |
| 192 | PP2500558020 | Doripenem* | vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 15.616.000 | 210 | 684.800.000 | 684.800.000 | 0 |
| 193 | PP2500558021 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 1.180.000.000 | 1.180.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500558022 | Doripenem* | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 16.249.800 | 210 | 482.490.000 | 482.490.000 | 0 |
| 195 | PP2500558023 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 196 | PP2500558025 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 111.420.000 | 111.420.000 | 0 |
| 197 | PP2500558026 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 210.000.000 | 210 | 10.500.000.000 | 10.500.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500558027 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 80.928.600 | 210 | 3.250.000.000 | 3.250.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500558030 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 1.256.114.250 | 1.256.114.250 | 0 |
| 200 | PP2500558031 | Dutasterid | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 19.596.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 |
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 180 | 15.616.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500558032 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 26.664.000 | 26.664.000 | 0 |
| 202 | PP2500558033 | Ebastin | vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 1.096.740 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 180 | 5.676.800 | 210 | 29.100.000 | 29.100.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500558034 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 11.847.000 | 11.847.000 | 0 |
| 204 | PP2500558035 | Eltrombopag | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 311.025.000 | 311.025.000 | 0 |
| 205 | PP2500558036 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500558037 | Entecavir | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 180 | 144.000.000 | 210 | 7.200.000.000 | 7.200.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500558038 | Entecavir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 253.660.000 | 225 | 3.640.000.000 | 3.640.000.000 | 0 |
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 101.774.000 | 210 | 4.460.000.000 | 4.460.000.000 | 0 | |||
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 104.550.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 3.352.000.000 | 3.352.000.000 | 0 | |||
| 208 | PP2500558039 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 3.180.000.000 | 3.180.000.000 | 0 |
| 209 | PP2500558040 | Entecavir | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 180 | 6.600.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500558042 | Ephedrin hydrochlorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 79.118.500 | 210 | 155.925.000 | 155.925.000 | 0 |
| 211 | PP2500558043 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500558044 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500558045 | Ertapenem* | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 85.000.000 | 210 | 2.710.000.000 | 2.710.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500558046 | Ertapenem* | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 2.595.000.000 | 2.595.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500558047 | Erythropoietin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 180 | 2.293.550 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 114.677.500 | 114.677.500 | 0 | |||
| 216 | PP2500558048 | Esomeprazol | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 53.800.000 | 53.800.000 | 0 |
| 217 | PP2500558050 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500558051 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 10.997.700 | 10.997.700 | 0 |
| 219 | PP2500558053 | Febuxostad | vn0312108760 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN | 180 | 514.740 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 180 | 1.096.740 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500558054 | Felodipin + metoprolol succinat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 221.880.000 | 221.880.000 | 0 |
| 221 | PP2500558055 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| 222 | PP2500558057 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500558058 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 79.118.500 | 210 | 560.000.000 | 560.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500558059 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 284.550.000 | 284.550.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2500558060 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 79.118.500 | 210 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| 226 | PP2500558061 | Fexofenadine hydrochlorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.384.800 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 397.000 | 210 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 | |||
| 227 | PP2500558062 | Fexofenadine hydrochlorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 228 | PP2500558063 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 1.210.000.000 | 1.210.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500558064 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 7.152.000 | 210 | 346.500.000 | 346.500.000 | 0 |
| 230 | PP2500558065 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 4.100.000 | 4.100.000 | 0 |
| 231 | PP2500558066 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 |
| 232 | PP2500558067 | Fluticason propionat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 6.445.000 | 6.445.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500558068 | Fluticason propionat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 234 | PP2500558069 | Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 235 | PP2500558070 | Fosfomycin* | vn0110461405 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ AN VIỆT PHARMA | 180 | 370.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 236 | PP2500558071 | Fosfomycin* | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 180 | 13.800.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500558072 | Fosfomycin* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 238 | PP2500558074 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 28.950.000 | 28.950.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500558076 | Furosemid + spironolacton | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 240 | PP2500558077 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 241 | PP2500558078 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 29.139.000 | 29.139.000 | 0 |
| 242 | PP2500558079 | Gabapentin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 243 | PP2500558080 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500558081 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 |
| 245 | PP2500558082 | Gancyclovir* | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 36.349.950 | 210 | 1.817.497.500 | 1.817.497.500 | 0 |
| 246 | PP2500558083 | Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 247 | PP2500558084 | Ginkgo biloba | vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 180 | 104.550.000 | 210 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 180 | 16.890.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500558085 | Glibenclamid + metformin hydrochlorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 19.908.000 | 19.908.000 | 0 |
| 249 | PP2500558086 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500558087 | Glimepirid + Metformin hydrochloride | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500558088 | Glucosamin sulfat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500558090 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 875.760.000 | 875.760.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 80.928.600 | 210 | 882.000.000 | 882.000.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500558091 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 274.960.000 | 274.960.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 276.800.000 | 276.800.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500558092 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 135.435.000 | 135.435.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 80.928.600 | 210 | 135.135.000 | 135.135.000 | 0 | |||
| 255 | PP2500558093 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 27.030.000 | 27.030.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 26.970.000 | 26.970.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500558094 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 |
| 257 | PP2500558096 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| 258 | PP2500558097 | Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 259 | PP2500558098 | Glutathion | vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 180 | 65.200.000 | 215 | 3.260.000.000 | 3.260.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500558099 | Glutathion | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 141.121.200 | 210 | 644.000.000 | 644.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| vn0109973335 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH PHARMA | 180 | 12.900.000 | 210 | 642.500.000 | 642.500.000 | 0 | |||
| vn0108276691 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUANG CƯỜNG | 180 | 12.900.000 | 210 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500558101 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 262 | PP2500558102 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.925.500 | 210 | 8.235.000 | 8.235.000 | 0 |
| 263 | PP2500558103 | Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500558104 | Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500558105 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 266 | PP2500558106 | Heparin (natri) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500558107 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 13.659.480 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500558109 | Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 3.532.725.000 | 3.532.725.000 | 0 |
| 269 | PP2500558110 | Hỗn hợp 5 khoáng chất (Zn, Cu, Mn, I, Se) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 81.375.000 | 81.375.000 | 0 |
| 270 | PP2500558111 | Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zn, Se, Cu, Fe, Cr, Mo, F, I, Mn) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 271 | PP2500558112 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0110764921 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINBIO | 180 | 1.394.080 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 |
| vn0102325568 | CÔNG TY TNHH VACXIN SINH PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ANH | 180 | 4.182.240 | 210 | 69.704.000 | 69.704.000 | 0 | |||
| 272 | PP2500558113 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 45.423.000 | 45.423.000 | 0 |
| 273 | PP2500558114 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 992.800 | 210 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 4.640.000 | 4.640.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500558115 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 992.800 | 210 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 275 | PP2500558116 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 4.879.000 | 4.879.000 | 0 |
| 276 | PP2500558117 | Hyoscin butylbromid | vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 141.121.200 | 210 | 1.860.000 | 1.860.000 | 0 |
| 277 | PP2500558118 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 278 | PP2500558119 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.805.964 | 210 | 3.530.000 | 3.530.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 3.460.000 | 3.460.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500558121 | Ibuprofen | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.758.000 | 210 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 280 | PP2500558122 | Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 75.650.000 | 75.650.000 | 0 |
| 281 | PP2500558123 | Imipenem + cilastatin + relebactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 3.202.123.000 | 3.202.123.000 | 0 |
| 282 | PP2500558124 | Imipenem + cilastatin* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 999.950.000 | 999.950.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500558125 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 673.500.000 | 673.500.000 | 0 |
| vn0303418205 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH | 180 | 14.970.000 | 210 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500558126 | Immune globulin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 3.680.000.000 | 3.680.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 88.380.000 | 210 | 3.744.000.000 | 3.744.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2500558127 | Immune globulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 180 | 80.325.000 | 210 | 3.018.750.000.000 | 3.018.750.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500558128 | Indocyanine Green | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 123.232.200 | 123.232.200 | 0 |
| 287 | PP2500558130 | Insulin người tác dụng nhanh, ngăn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 288 | PP2500558131 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 72.459.960 | 240 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500558132 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500558133 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 2.194.500 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 291 | PP2500558134 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.776.600.000 | 1.776.600.000 | 0 |
| 292 | PP2500558135 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500558140 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 822.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 40.944.000 | 40.944.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 40.350.000 | 40.350.000 | 0 | |||
| 294 | PP2500558141 | Itraconazol | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 6.075.000 | 210 | 21.450.000 | 21.450.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 21.750.000 | 21.750.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500558142 | Ivermectin | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 6.075.000 | 210 | 257.940.000 | 257.940.000 | 0 |
| 296 | PP2500558143 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 131.040.000 | 210 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 297 | PP2500558145 | Kali clorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 298 | PP2500558146 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 299 | PP2500558148 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 300 | PP2500558149 | Kẽm oxid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 301 | PP2500558150 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 130.494.000 | 130.494.000 | 0 |
| 302 | PP2500558151 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 21.366.800 | 210 | 53.340.000 | 53.340.000 | 0 |
| 303 | PP2500558152 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 88.650.000 | 88.650.000 | 0 |
| 304 | PP2500558153 | Ketorolac tromethamin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 9.175.000 | 9.175.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500558154 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 21.366.800 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 2.395.000 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| 306 | PP2500558155 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.946.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 39.087.000 | 39.087.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500558156 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.946.000 | 210 | 58.401.000 | 58.401.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 61.434.000 | 61.434.000 | 0 | |||
| 308 | PP2500558157 | Lacidipin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 756.000 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 41.156.000 | 210 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500558158 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 310 | PP2500558159 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| 311 | PP2500558160 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 312 | PP2500558161 | Lamivudin + tenofovir | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 36.728.224 | 210 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 |
| 313 | PP2500558162 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 228.800.000 | 228.800.000 | 0 |
| 314 | PP2500558163 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.988.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500558164 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500558165 | Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 772.632.000 | 772.632.000 | 0 |
| 317 | PP2500558166 | Levetiracetam | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.967.000 | 7.967.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500558167 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 319 | PP2500558169 | Levodopa + carbidopa | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 3.234.000 | 3.234.000 | 0 |
| 320 | PP2500558170 | Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.169.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 321 | PP2500558171 | Levofloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 177.500.000 | 177.500.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 177.800.000 | 177.800.000 | 0 | |||
| 322 | PP2500558172 | Levofloxacin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 | |||
| 323 | PP2500558173 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 324 | PP2500558174 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500558175 | Lidocain hydroclodrid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500558176 | Lidocain hydroclodrid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 4.700.000 | 4.700.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 | |||
| 327 | PP2500558177 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.925.500 | 210 | 8.347.500 | 8.347.500 | 0 |
| 328 | PP2500558178 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 329 | PP2500558179 | Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 2.464.000 | 210 | 123.200.000 | 123.200.000 | 0 |
| 330 | PP2500558180 | Linagliptin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 331 | PP2500558181 | Linezolid* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 4.872.500.000 | 4.872.500.000 | 0 |
| 332 | PP2500558182 | Linezolid* | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500558183 | Linezolid* | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.384.800 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500558184 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 397.000 | 210 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 335 | PP2500558185 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 180 | 582.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500558186 | Loperamide hydrochloride | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 337 | PP2500558187 | Lopinavir + ritonavir (LPV/r) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 776.460.000 | 776.460.000 | 0 |
| 338 | PP2500558188 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500558189 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 2.500.000.000 | 2.500.000.000 | 0 |
| 340 | PP2500558190 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 253.660.000 | 225 | 1.237.800.000 | 1.237.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.237.800.000 | 1.237.800.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 1.196.000.000 | 1.196.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500558191 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 837.900.000 | 837.900.000 | 0 |
| 342 | PP2500558192 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 343 | PP2500558193 | Loxoprofen natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 344 | PP2500558194 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 155.100.000 | 155.100.000 | 0 |
| 345 | PP2500558195 | Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci) | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 180 | 2.395.000 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500558196 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 347 | PP2500558197 | Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 539.550.000 | 539.550.000 | 0 |
| 348 | PP2500558198 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500558199 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.728.000 | 210 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500558200 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0109584473 | Công ty TNHH Dược và thiết bị TDT | 180 | 56.979.800 | 210 | 2.990.000 | 2.990.000 | 0 |
| 351 | PP2500558201 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 352 | PP2500558202 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 353 | PP2500558203 | Mecobalamin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 1.680.000 | 1.680.000 | 0 |
| 354 | PP2500558204 | Mecobalamin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 355 | PP2500558205 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 46.181.000 | 210 | 2.279.250.000 | 2.279.250.000 | 0 |
| 356 | PP2500558206 | Meloxicam | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.164.000 | 210 | 18.190.000 | 18.190.000 | 0 |
| 357 | PP2500558208 | Meropenem* | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 619.500.000 | 619.500.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 749.700.000 | 749.700.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500558209 | Mesalazin (mesalamin) | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 6.075.000 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 23.370.000 | 23.370.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500558210 | Metformin hydrochlorid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 360 | PP2500558211 | Metformin hydrochlorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 361 | PP2500558212 | Metformin hydrochlorid | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 5.868.600 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 362 | PP2500558213 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 363 | PP2500558215 | Methyl prednisolon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 2.440.000 | 2.440.000 | 0 |
| 364 | PP2500558217 | Methyl prednisolon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500558218 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 3.925.500 | 210 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 |
| 366 | PP2500558220 | Metoclopramid hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 367 | PP2500558222 | Metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 368 | PP2500558223 | Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 369 | PP2500558224 | Metronidazol | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500558225 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 3.090.000.000 | 3.090.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 79.118.500 | 210 | 2.748.900.000 | 2.748.900.000 | 0 | |||
| 371 | PP2500558226 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 372 | PP2500558227 | Midazolam | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 14.893.400 | 210 | 733.750.000 | 733.750.000 | 0 |
| 373 | PP2500558228 | Milrinon | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.164.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.890.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 374 | PP2500558230 | Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng glucose monohydrate ); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine ; L-arginine ; Calcium chloride ; Glycine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid ; L-histidine ; L-isoleucine ; L-leucine ; L-lysine HCl ; L-methionine; L-proline ; L-phenylalanine; L-serine | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 806.250.000 | 806.250.000 | 0 |
| 375 | PP2500558232 | Mometason furoat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.805.964 | 210 | 17.100.000 | 17.100.000 | 0 |
| 376 | PP2500558233 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 377 | PP2500558234 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 5.988.000 | 210 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 378 | PP2500558235 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 379 | PP2500558236 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500558237 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 143.400.000 | 143.400.000 | 0 |
| 381 | PP2500558239 | Mycophenolat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 21.473.000 | 21.473.000 | 0 |
| 382 | PP2500558240 | N-acetylcystein | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 21.366.800 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 | |||
| 383 | PP2500558242 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 384 | PP2500558243 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 385 | PP2500558244 | Naproxen | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 386 | PP2500558245 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 13.659.480 | 210 | 38.040.000 | 38.040.000 | 0 |
| 387 | PP2500558246 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 32.051.000 | 32.051.000 | 0 |
| 388 | PP2500558248 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| 389 | PP2500558249 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 1.889.100.000 | 1.889.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 1.894.500.000 | 1.894.500.000 | 0 | |||
| 390 | PP2500558250 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 1.504.980.000 | 1.504.980.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 1.479.600.000 | 1.479.600.000 | 0 | |||
| 391 | PP2500558252 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 86.592.000 | 86.592.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 87.840.000 | 87.840.000 | 0 | |||
| 392 | PP2500558253 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 71.382.000 | 71.382.000 | 0 |
| 393 | PP2500558254 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500558255 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 74.550.000 | 74.550.000 | 0 |
| 395 | PP2500558256 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 396 | PP2500558257 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500558258 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 398 | PP2500558259 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 4.264.000 | 210 | 193.800.000 | 193.800.000 | 0 |
| 399 | PP2500558260 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500558261 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 27.275.340 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 401 | PP2500558262 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500558263 | Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 403 | PP2500558264 | Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 5.190.000 | 5.190.000 | 0 |
| 404 | PP2500558265 | Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 148.000 | 210 | 7.400.000 | 7.400.000 | 0 |
| 405 | PP2500558267 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 5.097.000 | 5.097.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 5.076.000 | 5.076.000 | 0 | |||
| 406 | PP2500558268 | Nepidermin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 407 | PP2500558269 | Netilmicin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 9.189.000 | 210 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 408 | PP2500558270 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500558271 | Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 410 | PP2500558272 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 874.300.000 | 874.300.000 | 0 |
| 411 | PP2500558273 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 412 | PP2500558275 | Nimodipin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 413 | PP2500558276 | Nimodipin | vn0106062729 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ LIFE | 180 | 142.783.200 | 210 | 335.160.000 | 335.160.000 | 0 |
| 414 | PP2500558277 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 21.700.000 | 21.700.000 | 0 |
| 415 | PP2500558278 | Nizatidin | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 41.440.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 416 | PP2500558279 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 731.375.000 | 731.375.000 | 0 |
| vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 171.929.500 | 210 | 925.000.000 | 925.000.000 | 0 | |||
| 417 | PP2500558280 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 239.990.000 | 239.990.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 9.189.000 | 210 | 238.350.000 | 238.350.000 | 0 | |||
| 418 | PP2500558281 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 154.980.000 | 154.980.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 3.805.964 | 210 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 | |||
| 419 | PP2500558282 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 88.380.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500558283 | Nước cất pha tiêm | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 96.270.000 | 96.270.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 | |||
| 421 | PP2500558286 | Octreotid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 293.580.000 | 293.580.000 | 0 |
| 422 | PP2500558287 | Ofloxacin | vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 85.109.800 | 211 | 3.960.000.000 | 3.960.000.000 | 0 |
| 423 | PP2500558288 | Omeprazol | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500558289 | Ondansetron | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 425 | PP2500558290 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500558291 | Oxacilin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 171.929.500 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500558292 | Oxcarbazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 43.999.200 | 43.999.200 | 0 |
| 428 | PP2500558293 | Oxytocin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.728.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 429 | PP2500558294 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 430 | PP2500558296 | Pantoprazol | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 431 | PP2500558297 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500558298 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 433 | PP2500558299 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 2.258.000 | 2.258.000 | 0 |
| 434 | PP2500558300 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 435 | PP2500558301 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 436 | PP2500558303 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 |
| 437 | PP2500558304 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 438 | PP2500558305 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 155.926.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| 439 | PP2500558307 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 440 | PP2500558308 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 8.200.000 | 8.200.000 | 0 |
| 441 | PP2500558309 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 4.746.000 | 4.746.000 | 0 | |||
| 442 | PP2500558310 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| 443 | PP2500558312 | Perindopril arginine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 62.055.000 | 62.055.000 | 0 |
| 444 | PP2500558313 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 98.835.000 | 98.835.000 | 0 |
| 445 | PP2500558314 | Perindopril arginine + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 59.301.000 | 59.301.000 | 0 |
| 446 | PP2500558315 | Perindopril arginine+ indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 447 | PP2500558316 | Perindopril tert- butylamin + amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 5.868.600 | 210 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 |
| 448 | PP2500558317 | Perindopril tert- butylamin + amlodipin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 10.404.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 71.160.000 | 71.160.000 | 0 | |||
| 449 | PP2500558318 | Perindopril tert- butylamin + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 103.017.600 | 210 | 85.200.000 | 85.200.000 | 0 |
| 450 | PP2500558320 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 451 | PP2500558322 | Phenobarbital natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 452 | PP2500558323 | Phenylephrin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 194.500.000 | 194.500.000 | 0 |
| 453 | PP2500558324 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 41.440.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 454 | PP2500558325 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500558326 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 28.540.000 | 28.540.000 | 0 |
| 456 | PP2500558327 | Piperacilin + tazobactam | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 86.300.000 | 210 | 1.152.000.000 | 1.152.000.000 | 0 |
| 457 | PP2500558328 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 824.985.000 | 824.985.000 | 0 |
| 458 | PP2500558329 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.946.000 | 210 | 629.685.000 | 629.685.000 | 0 |
| 459 | PP2500558330 | Piracetam | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 |
| 460 | PP2500558331 | Piroxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 990.000 | 990.000 | 0 | |||
| 461 | PP2500558332 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 18.030.000 | 18.030.000 | 0 |
| 462 | PP2500558333 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 680.520.000 | 680.520.000 | 0 |
| 463 | PP2500558334 | Povidon iodin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 234.675.000 | 234.675.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 4.758.000 | 210 | 235.500.000 | 235.500.000 | 0 | |||
| 464 | PP2500558335 | Povidon iodin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 16.952.400 | 16.952.400 | 0 |
| 465 | PP2500558336 | Pravastatin natri | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 8.130.000 | 210 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 466 | PP2500558337 | Pravastatin natri | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 467 | PP2500558338 | Praziquantel | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 468 | PP2500558341 | Pregabalin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 180 | 5.346.000 | 210 | 15.300.000 | 15.300.000 | 0 |
| 469 | PP2500558343 | Progesteron | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.659.000 | 210 | 45.111.000 | 45.111.000 | 0 |
| 470 | PP2500558344 | Progesteron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 1.659.000 | 210 | 45.111.000 | 45.111.000 | 0 | |||
| vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.169.000 | 210 | 40.650.000 | 40.650.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500558345 | Proparacain hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 787.600 | 787.600 | 0 |
| 472 | PP2500558346 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 989.100.000 | 989.100.000 | 0 |
| 473 | PP2500558347 | Propofol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 1.461.600.000 | 1.461.600.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500558352 | Propylthiouracil (PTU) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 72.459.960 | 240 | 150.000 | 150.000 | 0 |
| 475 | PP2500558353 | Protamin sulfat | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 180 | 14.893.400 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 |
| 476 | PP2500558354 | Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 72.459.960 | 240 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| 477 | PP2500558355 | Quetiapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 598.000 | 598.000 | 0 |
| 478 | PP2500558356 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 85.000.000 | 210 | 999.000.000 | 999.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500558357 | Ramipril | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 13.659.480 | 210 | 1.980.000 | 1.980.000 | 0 |
| 480 | PP2500558358 | Ribavirin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 36.735.000 | 36.735.000 | 0 |
| 481 | PP2500558360 | Rifampicin + isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 72.459.960 | 240 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 |
| 482 | PP2500558361 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 131.404.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 108.400.000 | 108.400.000 | 0 | |||
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 41.156.000 | 210 | 109.975.000 | 109.975.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500558362 | Rifaximin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 21.366.800 | 210 | 627.000.000 | 627.000.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 41.156.000 | 210 | 659.850.000 | 659.850.000 | 0 | |||
| 484 | PP2500558363 | Risperidon | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 288.000 | 210 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 485 | PP2500558364 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500558365 | Rocuronium bromid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 133.500.000 | 133.500.000 | 0 |
| 487 | PP2500558366 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 488 | PP2500558367 | Ropivacain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 489 | PP2500558368 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 83.400.000 | 83.400.000 | 0 | |||
| 490 | PP2500558369 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 491 | PP2500558370 | Salbutamol sulfat | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 445.750.000 | 445.750.000 | 0 |
| 492 | PP2500558371 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 493 | PP2500558372 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 494 | PP2500558373 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 20.340.000 | 20.340.000 | 0 |
| 495 | PP2500558374 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 34.882.354 | 210 | 31.290.000 | 31.290.000 | 0 |
| 496 | PP2500558375 | Sắt protein succinylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 36.550.000 | 36.550.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 180 | 810.000 | 210 | 40.400.000 | 40.400.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 180 | 85.109.800 | 211 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500558376 | Sắt (dưới dạng sắt sucrose) | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 2.640.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 498 | PP2500558378 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 24.318.000 | 210 | 1.058.400.000 | 1.058.400.000 | 0 |
| 499 | PP2500558379 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 740.250.000 | 740.250.000 | 0 |
| 500 | PP2500558380 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500558381 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 55.923.000 | 55.923.000 | 0 |
| 502 | PP2500558382 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500558383 | Simvastatin + ezetimibe | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 41.440.000 | 210 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 |
| 504 | PP2500558384 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 505 | PP2500558385 | Sitagliptin + metformin hydrochlorid | vn5000894839 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH | 180 | 10.740.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500558386 | Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 324.244.510 | 210 | 1.188.000.000 | 1.188.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500558387 | Sofosbuvir | vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 180 | 36.728.224 | 210 | 627.088.000 | 627.088.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 589.120.000 | 589.120.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500558388 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 7.497.000.000 | 7.497.000.000 | 0 |
| 509 | PP2500558389 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 180 | 131.040.000 | 210 | 5.738.880.000 | 5.738.880.000 | 0 |
| vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 131.404.000 | 210 | 5.874.400.000 | 5.874.400.000 | 0 | |||
| vn0108486353 | Công ty TNHH Dược phẩm PND | 180 | 141.121.200 | 210 | 5.740.000.000 | 5.740.000.000 | 0 | |||
| vn0101039620 | CÔNG TY TNHH ĐA LÊ | 180 | 128.184.000 | 210 | 5.597.760.000 | 5.597.760.000 | 0 | |||
| vn0301450556 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY CƯỜNG | 180 | 128.184.000 | 210 | 5.510.400.000 | 5.510.400.000 | 0 | |||
| 510 | PP2500558390 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 253.660.000 | 225 | 11.445.000.000 | 11.445.000.000 | 0 |
| 511 | PP2500558391 | Sorafenib | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 333.607.200 | 333.607.200 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 322.800.000 | 322.800.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500558392 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500558393 | Sorbitol | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 180 | 7.164.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| 514 | PP2500558394 | Spironolacton | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 37.330.300 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 180 | 64.606.500 | 210 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 | |||
| 515 | PP2500558395 | Streptomycin | vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 48.495.880 | 210 | 12.894.000 | 12.894.000 | 0 |
| 516 | PP2500558396 | Succinylated Gelatin; Sodium clorid; Sodium hydroxid | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 4.264.000 | 210 | 23.200.000 | 23.200.000 | 0 |
| 517 | PP2500558397 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 518 | PP2500558399 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 83.952.000 | 83.952.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 84.800.000 | 84.800.000 | 0 | |||
| 519 | PP2500558400 | Sugammadex | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 6.400.000 | 210 | 157.200.000 | 157.200.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 163.400.000 | 163.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 167.904.000 | 167.904.000 | 0 | |||
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 33.816.812 | 210 | 169.600.000 | 169.600.000 | 0 | |||
| 520 | PP2500558401 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500558402 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 180 | 5.400.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 522 | PP2500558403 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 523 | PP2500558404 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 250.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 524 | PP2500558405 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| 525 | PP2500558406 | Sumatriptan | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 12.372.680 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500558408 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 7.780.000 | 7.780.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 6.780.000 | 6.780.000 | 0 | |||
| 527 | PP2500558409 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 2.669.000 | 2.669.000 | 0 | |||
| 528 | PP2500558410 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 12.990.120 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500558411 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 402.181.000 | 210 | 568.500.000 | 568.500.000 | 0 |
| 530 | PP2500558412 | Teicoplanin* | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 6.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500558413 | Tenofovir (TDF) | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 209.110.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 532 | PP2500558414 | Tenofovir (TDF) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 16.890.000 | 210 | 196.200.000 | 196.200.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 218.700.000 | 218.700.000 | 0 | |||
| 533 | PP2500558416 | Tenofovir alafenamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.646.900.000 | 2.646.900.000 | 0 |
| 534 | PP2500558417 | Tenofovir alafenamide | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 164.700.000 | 164.700.000 | 0 |
| 535 | PP2500558418 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 536 | PP2500558419 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 537 | PP2500558420 | Terlipressin acetat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 123.142.950 | 210 | 1.116.990.000 | 1.116.990.000 | 0 | |||
| 538 | PP2500558423 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 539 | PP2500558424 | Tiaprofenic acid | vn0110385063 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM | 180 | 3.169.000 | 210 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 540 | PP2500558425 | Tiaprofenic acid | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 180 | 101.774.000 | 210 | 48.700.000 | 48.700.000 | 0 |
| 541 | PP2500558426 | Ticagrelor | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 542 | PP2500558427 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 1.045.000.000 | 1.045.000.000 | 0 |
| 543 | PP2500558428 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0100109191 | CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO | 180 | 204.540.000 | 210 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 544 | PP2500558429 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 180 | 19.596.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500558430 | Tigecyclin* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 5.352.000.000 | 5.352.000.000 | 0 |
| 546 | PP2500558431 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 526.300 | 526.300 | 0 |
| 547 | PP2500558432 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 548 | PP2500558434 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 77.860.485 | 77.860.485 | 0 |
| 549 | PP2500558435 | Tolperison hydrochlorid | vn1001224678 | Công Ty TNHH Dược Tâm Phúc | 180 | 680.000 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 550 | PP2500558437 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 |
| 551 | PP2500558438 | Tranexamic acid | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 132.500.000 | 132.500.000 | 0 |
| 552 | PP2500558439 | Tranexamic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 47.460.000 | 47.460.000 | 0 |
| 553 | PP2500558440 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 25.700.000 | 25.700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 | |||
| 554 | PP2500558441 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 555 | PP2500558444 | Tremelimumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 3.195.990.000 | 3.195.990.000 | 0 |
| 556 | PP2500558445 | Triclabendazol | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 180 | 131.404.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0312594302 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE | 180 | 920.000 | 210 | 43.136.000 | 43.136.000 | 0 | |||
| 557 | PP2500558446 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 3.384.800 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 558 | PP2500558447 | Trimetazidin dihydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 17.778.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 559 | PP2500558448 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 560 | PP2500558449 | Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3). | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 |
| 561 | PP2500558450 | Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3. | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500558451 | Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 563 | PP2500558452 | Umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 34.647.400 | 34.647.400 | 0 |
| 564 | PP2500558453 | Ursodeoxycholic acid | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 180 | 12.372.680 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 565 | PP2500558454 | Ursodeoxycholic acid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 27.774.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 |
| 566 | PP2500558456 | Valganciclovir* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 |
| 567 | PP2500558457 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 4.958.000 | 4.958.000 | 0 |
| 568 | PP2500558458 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 80.696.000 | 80.696.000 | 0 |
| 569 | PP2500558459 | Valproat natri | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 570 | PP2500558460 | Valproat natri | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 233.100.000 | 233.100.000 | 0 |
| 571 | PP2500558461 | Valsartan | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 572 | PP2500558462 | Valsartan | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 38.610.000 | 38.610.000 | 0 |
| 573 | PP2500558463 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 63.345.540 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500558464 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 79.822.226 | 210 | 49.650.000 | 49.650.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 180 | 17.355.100 | 210 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 | |||
| vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 180 | 16.249.800 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 575 | PP2500558465 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 686.700.000 | 686.700.000 | 0 |
| 576 | PP2500558466 | Vancomycin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 461.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 577 | PP2500558467 | Vancomycin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 54.375.940 | 210 | 949.830.000 | 949.830.000 | 0 |
| 578 | PP2500558469 | Vasopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500558470 | Vildagliptin + metformin hydrochlorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.100.000.000 | 210 | 92.740.000 | 92.740.000 | 0 |
| 580 | PP2500558471 | Vildagliptin + metformin hydrochlorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 24.318.000 | 210 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 581 | PP2500558472 | Vildagliptin + metformin hydrochlorid | vn0312567933 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA | 180 | 2.194.500 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 582 | PP2500558473 | Vildagliptin + metformin hydrochlorid | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 24.318.000 | 210 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 583 | PP2500558474 | Vinpocetin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 14.946.000 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500558475 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 585 | PP2500558476 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 586 | PP2500558477 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 122.837.400 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 587 | PP2500558479 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 315.000 | 315.000 | 0 |
| 588 | PP2500558481 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 3.353.760 | 210 | 5.440.000 | 5.440.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 200.230.000 | 211 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.740.600 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 6.216.400 | 210 | 4.980.000 | 4.980.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 397.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 589 | PP2500558482 | Vitamin C | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 590 | PP2500558483 | Vitamin E acetat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 11.916.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500558484 | Voriconazol* | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 427.175.000 | 210 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 33.980.000 | 210 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 | |||
| 592 | PP2500558485 | Voriconazol* | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 32.927.600 | 210 | 970.000.000 | 970.000.000 | 0 |
| 593 | PP2500558486 | Voriconazol* | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 27.580.100 | 210 | 163.000.000 | 163.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 227.916.911 | 210 | 169.000.000 | 169.000.000 | 0 | |||
| 594 | PP2500558487 | Voriconazol* | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 1.311.586.854 | 210 | 5.940.000.000 | 5.940.000.000 | 0 |
| 595 | PP2500558488 | Voriconazol* | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 198.021.300 | 210 | 898.000.000 | 898.000.000 | 0 |
| 596 | PP2500558489 | Voriconazol* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 33.980.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500558490 | Xanh methylen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 280.214.000 | 210 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500558492 | Xylometazolin hydrochlorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 730.000.000 | 220 | 4.750.000 | 4.750.000 | 0 |
| 599 | PP2500558493 | Zoledronic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 43.532.680 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 600 | PP2500558494 | Zopiclon | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 13.038.000 | 210 | 6.867.000 | 6.867.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 105.776.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
1. PP2500557872 - Amoxicilin
1. PP2500557841 - Albendazol
2. PP2500557842 - Albendazol
3. PP2500558061 - Fexofenadine hydrochlorid
4. PP2500558183 - Linezolid*
5. PP2500558446 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500558179 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
1. PP2500558140 - Itraconazol
1. PP2500557834 - Adenosin triphosphat
2. PP2500557861 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500557887 - Atosiban
4. PP2500557890 - Atracurium besylat
5. PP2500557892 - Atropin sulfat
6. PP2500557899 - Bacillus subtilis
7. PP2500557919 - Bupivacain hydroclorid
8. PP2500557932 - Carboprost tromethamin
9. PP2500558016 - Dobutamin
10. PP2500558116 - Hydroxypropylmethylcellulose
11. PP2500558118 - Hyoscin butylbromid
12. PP2500558167 - Levobupivacain
13. PP2500558175 - Lidocain hydroclodrid
14. PP2500558196 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
15. PP2500558228 - Milrinon
16. PP2500558243 - Naloxon hydroclorid
17. PP2500558257 - Natri hyaluronat
18. PP2500558275 - Nimodipin
19. PP2500558344 - Progesteron
20. PP2500558364 - Rocuronium bromid
21. PP2500558366 - Rocuronium bromid
22. PP2500558367 - Ropivacain hydroclorid
23. PP2500558418 - Terbinafin (hydroclorid)
24. PP2500558437 - Tranexamic acid
25. PP2500558493 - Zoledronic acid
1. PP2500557811 - Acetylcystein
2. PP2500557905 - Betahistine dihydrochloride
3. PP2500557954 - Ceftriaxon
4. PP2500558021 - Doripenem*
5. PP2500558034 - Ebastin
6. PP2500558072 - Fosfomycin*
7. PP2500558186 - Loperamide hydrochloride
8. PP2500558209 - Mesalazin (mesalamin)
9. PP2500558408 - Tacrolimus
10. PP2500558409 - Tacrolimus
11. PP2500558462 - Valsartan
12. PP2500558463 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500557884 - Atorvastatin + ezetimibe
2. PP2500557886 - Atorvastatin + ezetimibe
3. PP2500558087 - Glimepirid + Metformin hydrochloride
4. PP2500558210 - Metformin hydrochlorid
5. PP2500558391 - Sorafenib
6. PP2500558485 - Voriconazol*
1. PP2500558143 - Kali clorid
2. PP2500558389 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500557822 - Aciclovir
2. PP2500557852 - Allopurinol
3. PP2500557854 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500557913 - Budesonid
5. PP2500558019 - Domperidon
6. PP2500558065 - Flunarizin
7. PP2500558148 - Kẽm gluconat
8. PP2500558215 - Methyl prednisolon
9. PP2500558481 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500557987 - Daptomycin
2. PP2500558327 - Piperacilin + tazobactam
1. PP2500558343 - Progesteron
2. PP2500558344 - Progesteron
1. PP2500557823 - Aciclovir
2. PP2500557863 - Amitriptylin hydroclorid
3. PP2500558045 - Ertapenem*
4. PP2500558356 - Rabeprazol
1. PP2500558098 - Glutathion
1. PP2500557843 - Albumin
2. PP2500557845 - Albumin
3. PP2500557967 - Clindamycin
4. PP2500558125 - Immune globulin
5. PP2500558126 - Immune globulin
6. PP2500558411 - Teicoplanin*
1. PP2500557807 - Acetyl leucin
2. PP2500557832 - Acid folinic (dưới dạng calcium folinat)
3. PP2500557834 - Adenosin triphosphat
4. PP2500557856 - Alpha Chymotrypsin
5. PP2500557891 - Atropin sulfat
6. PP2500557919 - Bupivacain hydroclorid
7. PP2500557998 - Dexamethason
8. PP2500558014 - Diphenhydramin hydroclorid
9. PP2500558043 - Epinephrin (adrenalin)
10. PP2500558044 - Epinephrin (adrenalin)
11. PP2500558074 - Furosemid
12. PP2500558101 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
13. PP2500558113 - Hydrocortison
14. PP2500558119 - Ibuprofen
15. PP2500558146 - Kali clorid
16. PP2500558153 - Ketorolac tromethamin
17. PP2500558176 - Lidocain hydroclodrid
18. PP2500558220 - Metoclopramid hydroclorid
19. PP2500558223 - Metronidazol
20. PP2500558267 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
21. PP2500558294 - Oxytocin
22. PP2500558331 - Piroxicam
23. PP2500558375 - Sắt protein succinylat
24. PP2500558392 - Sorbitol
25. PP2500558401 - Sugammadex
26. PP2500558419 - Terbutalin
27. PP2500558440 - Tranexamic acid
28. PP2500558441 - Tranexamic acid
29. PP2500558475 - Vitamin B1
30. PP2500558479 - Vitamin B6
31. PP2500558486 - Voriconazol*
1. PP2500557815 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500557826 - Acid amin (L-Tyrosine; L-Aspartic Acid ; L-Glutamic Acid ; L-Cysteine; L-Methionine ; L-Serine ; L-Histidine ; L-Proline ; L-Threonine ; L-Phenylalanine ; L-Isoleucine ; L-Valine ; L-Alanine ; L-Arginine ; L-Leucine ; Glycine ; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) ; L-Tryptophan )
3. PP2500557827 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
4. PP2500557830 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Tyrosin; Acid L-Aspartic; Aicd L-Glutamic; L-Serine; L-Histidin; L-Prolin; L-Threonin; L-Phenylalanin; L-Isoleucin; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L- Methionin; L- Tryptophan; L- Cystein.)
5. PP2500557831 - Acid amin* dành cho bệnh lý gan (L-Cysteine.HCl.H2O ; L-Methionine; Glycine; L-Tryptophan; L-Serine; L-Histidine.HCl.H2O ; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine.HCl ; L-Leucine; L-Lysine.HCl)
6. PP2500557983 - Colistimethat natri
7. PP2500558006 - Diazepam
8. PP2500558007 - Diazepam
9. PP2500558017 - Dolutegravir; Lamivudine; Tenofovir disoproxil fumarate
10. PP2500558050 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
11. PP2500558055 - Fenofibrat
12. PP2500558057 - Fentanyl
13. PP2500558059 - Fentanyl
14. PP2500558103 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
15. PP2500558104 - Glycin; L-Arginin hydrochlorid; L-Histidin hydrochlorid monohydrat; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin hydrochlorid; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; Xylitol
16. PP2500558106 - Heparin (natri)
17. PP2500558150 - Ketamin
18. PP2500558225 - Midazolam
19. PP2500558235 - Morphin sulfat
20. PP2500558236 - Morphin sulfat
21. PP2500558254 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
22. PP2500558386 - Sodium chloride, Calcium Chloride, Potassium Chloride, Sodium Acetate
1. PP2500558157 - Lacidipin
1. PP2500557897 - Bacillus clausii
2. PP2500557909 - Bosentan
3. PP2500558025 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500558309 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2500558368 - Saccharomyces boulardii
6. PP2500558410 - Tamsulosin hydroclorid
1. PP2500557907 - Bismuth subsalicylat
2. PP2500558114 - Hydrocortison
3. PP2500558115 - Hydrocortison
1. PP2500558155 - Lacidipin
2. PP2500558156 - Lacidipin
3. PP2500558329 - Piracetam
4. PP2500558474 - Vinpocetin
1. PP2500558053 - Febuxostad
1. PP2500558038 - Entecavir
2. PP2500558190 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2500557864 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500557999 - Dexlansoprazol
3. PP2500558341 - Pregabalin
1. PP2500558040 - Entecavir
1. PP2500557985 - Daclatasvir
2. PP2500558161 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2500558387 - Sofosbuvir
1. PP2500558038 - Entecavir
2. PP2500558425 - Tiaprofenic acid
1. PP2500557875 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500557904 - Benzylpenicilin
3. PP2500557946 - Cefpodoxim
4. PP2500558124 - Imipenem + cilastatin*
5. PP2500558171 - Levofloxacin
6. PP2500558208 - Meropenem*
7. PP2500558248 - Natri clorid
8. PP2500558326 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2500558431 - Timolol
10. PP2500558440 - Tranexamic acid
11. PP2500558464 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500557949 - Ceftazidim + Avibactam
1. PP2500558037 - Entecavir
1. PP2500557971 - Cloxacilin
1. PP2500558361 - Rifaximin
2. PP2500558389 - Sofosbuvir + velpatasvir
3. PP2500558445 - Triclabendazol
1. PP2500558047 - Erythropoietin
1. PP2500557918 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2500557970 - Clotrimazol
3. PP2500558090 - Glucose
4. PP2500558091 - Glucose
5. PP2500558092 - Glucose
6. PP2500558093 - Glucose
7. PP2500558094 - Glucose
8. PP2500558201 - Magnesi sulfat
9. PP2500558202 - Manitol
10. PP2500558222 - Metronidazol
11. PP2500558249 - Natri clorid
12. PP2500558250 - Natri clorid
13. PP2500558252 - Natri clorid
14. PP2500558253 - Natri clorid
15. PP2500558258 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
16. PP2500558267 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
17. PP2500558283 - Nước cất pha tiêm
18. PP2500558347 - Propofol
19. PP2500558481 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500558070 - Fosfomycin*
1. PP2500557976 - Colistimethat natri
2. PP2500558131 - Insulin người trộn, hỗn hợp
3. PP2500558352 - Propylthiouracil (PTU)
4. PP2500558354 - Pyrazinamid
5. PP2500558360 - Rifampicin + isoniazid
1. PP2500557834 - Adenosin triphosphat
2. PP2500557860 - Amikacin
3. PP2500558206 - Meloxicam
4. PP2500558228 - Milrinon
5. PP2500558393 - Sorbitol
1. PP2500557948 - Ceftazidim
2. PP2500558124 - Imipenem + cilastatin*
3. PP2500558171 - Levofloxacin
4. PP2500558172 - Levofloxacin
5. PP2500558208 - Meropenem*
6. PP2500558297 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500558395 - Streptomycin
1. PP2500557906 - Bilastine
2. PP2500558151 - Ketoprofen
3. PP2500558154 - Ketotifen
4. PP2500558240 - N-acetylcystein
5. PP2500558362 - Rifaximin
1. PP2500558400 - Sugammadex
1. PP2500558435 - Tolperison hydrochlorid
1. PP2500558076 - Furosemid + spironolacton
2. PP2500558085 - Glibenclamid + metformin hydrochlorid
3. PP2500558169 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500558198 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500558288 - Omeprazol
6. PP2500558317 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
1. PP2500557900 - Bacillus subtilis
2. PP2500558031 - Dutasterid
3. PP2500558429 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500557808 - Acetyl leucin
2. PP2500557816 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500557825 - Acid amin (+điện giải) + Glucose + Lipid (Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu Đậu nành tinh khiết)
4. PP2500557833 - Adapalen
5. PP2500557839 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
6. PP2500557840 - Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
7. PP2500557845 - Albumin
8. PP2500557846 - Albumin
9. PP2500557866 - Amlodipin + losartan kali
10. PP2500557868 - Amlodipin + telmisartan
11. PP2500557889 - Atracurium besylat
12. PP2500557911 - Brinzolamid + timolol
13. PP2500557915 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
14. PP2500557918 - Bupivacain hydroclorid
15. PP2500557920 - Bupivacain hydroclorid
16. PP2500557960 - Ciclosporin
17. PP2500557963 - Ciprofloxacin
18. PP2500557970 - Clotrimazol
19. PP2500557984 - Cyclophosphamid
20. PP2500557992 - Desfluran
21. PP2500557995 - Desloratadin
22. PP2500558036 - Enoxaparin (natri)
23. PP2500558067 - Fluticason propionat
24. PP2500558077 - Fusidic acid + betamethason
25. PP2500558078 - Fusidic acid + hydrocortison
26. PP2500558109 - Hỗn hợp 12 vitamine bao gồm A, D, E, C, B1, B2, B5, B6, B12, Acid Folic, Nicotinamide, Biotin
27. PP2500558110 - Hỗn hợp 5 khoáng chất (Zn, Cu, Mn, I, Se)
28. PP2500558111 - Hỗn hợp 9 chất khoáng thiết yếu (Zn, Se, Cu, Fe, Cr, Mo, F, I, Mn)
29. PP2500558140 - Itraconazol
30. PP2500558145 - Kali clorid
31. PP2500558165 - Lenvatinib (dưới dạng lenvatinib mesilate)
32. PP2500558190 - L-Ornithin - L- aspartat
33. PP2500558204 - Mecobalamin
34. PP2500558239 - Mycophenolat
35. PP2500558246 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
36. PP2500558263 - Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
37. PP2500558264 - Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
38. PP2500558270 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
39. PP2500558271 - Nhũ dịch lipid (dầu đậu nành + dầu oliu)
40. PP2500558272 - Nicardipin
41. PP2500558279 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
42. PP2500558280 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
43. PP2500558289 - Ondansetron
44. PP2500558298 - Paracetamol (acetaminophen)
45. PP2500558299 - Paracetamol (acetaminophen)
46. PP2500558300 - Paracetamol (acetaminophen)
47. PP2500558301 - Paracetamol (acetaminophen)
48. PP2500558303 - Paracetamol (acetaminophen)
49. PP2500558304 - Paracetamol (acetaminophen)
50. PP2500558309 - Paracetamol (acetaminophen)
51. PP2500558310 - Paracetamol + Codein phosphat
52. PP2500558323 - Phenylephrin
53. PP2500558332 - Polyethylen glycol + propylen glycol
54. PP2500558333 - Povidon iodin
55. PP2500558335 - Povidon iodin
56. PP2500558345 - Proparacain hydroclorid
57. PP2500558347 - Propofol
58. PP2500558365 - Rocuronium bromid
59. PP2500558403 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
60. PP2500558439 - Tranexamic acid
61. PP2500558448 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
62. PP2500558460 - Valproat natri
63. PP2500558492 - Xylometazolin hydrochlorid
1. PP2500557820 - Aciclovir
2. PP2500557821 - Aciclovir
1. PP2500557927 - Calcifediol monohydrat
2. PP2500558205 - Meglumin natri succinat
1. PP2500558027 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2500558090 - Glucose
3. PP2500558092 - Glucose
1. PP2500558099 - Glutathion
2. PP2500558117 - Hyoscin butylbromid
3. PP2500558389 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500558020 - Doripenem*
2. PP2500558031 - Dutasterid
1. PP2500558376 - Sắt (dưới dạng sắt sucrose)
1. PP2500558014 - Diphenhydramin hydroclorid
2. PP2500558043 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2500558074 - Furosemid
4. PP2500558083 - Gentamicin
5. PP2500558149 - Kẽm oxid
6. PP2500558176 - Lidocain hydroclodrid
7. PP2500558178 - Lidocain hydroclorid + Epinephrin (Adrenalin)
8. PP2500558281 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500558334 - Povidon iodin
10. PP2500558358 - Ribavirin
11. PP2500558464 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500557873 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500557928 - Candesartan cilexetil
3. PP2500557944 - Cefoxitin
4. PP2500557945 - Cefoxitin
5. PP2500557950 - Ceftizoxim
6. PP2500558290 - Oxacilin
7. PP2500558305 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500557926 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
2. PP2500558336 - Pravastatin natri
1. PP2500557868 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500557954 - Ceftriaxon
3. PP2500557955 - Ceftriaxon
4. PP2500558114 - Hydrocortison
5. PP2500558199 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500558296 - Pantoprazol
7. PP2500558394 - Spironolacton
1. PP2500558390 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500558038 - Entecavir
2. PP2500558084 - Ginkgo biloba
1. PP2500558389 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500558033 - Ebastin
2. PP2500558053 - Febuxostad
1. PP2500557865 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2500558064 - Fluconazol
1. PP2500557814 - Acetylcystein
1. PP2500558141 - Itraconazol
2. PP2500558142 - Ivermectin
3. PP2500558209 - Mesalazin (mesalamin)
1. PP2500558375 - Sắt protein succinylat
1. PP2500557862 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500557976 - Colistimethat natri
3. PP2500557977 - Colistimethat natri
4. PP2500557994 - Desloratadin
5. PP2500558288 - Omeprazol
6. PP2500558428 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500557851 - Allopurinol
2. PP2500557877 - Amphotericin B*
3. PP2500557935 - Caspofungin*
4. PP2500557937 - Caspofungin*
5. PP2500557976 - Colistimethat natri
6. PP2500558099 - Glutathion
7. PP2500558152 - Ketoprofen
8. PP2500558230 - Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose (dưới dạng glucose monohydrate ); Dịch B: Amino acid (bao gồm L-alanine ; L-arginine ; Calcium chloride ; Glycine; L-aspartic acid ; L-glutamic acid ; L-histidine ; L-isoleucine ; L-leucine ; L-lysine HCl ; L-methionine; L-proline ; L-phenylalanine; L-serine
9. PP2500558330 - Piracetam
10. PP2500558484 - Voriconazol*
1. PP2500557940 - Cefepim
2. PP2500558107 - Heparin (natri)
3. PP2500558245 - Naproxen + Esomeprazol
4. PP2500558357 - Ramipril
1. PP2500557867 - Amlodipin + losartan kali
2. PP2500558163 - Lansoprazol
3. PP2500558164 - Lansoprazol
4. PP2500558166 - Levetiracetam
5. PP2500558182 - Linezolid*
6. PP2500558194 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
7. PP2500558237 - Moxifloxacin
8. PP2500558261 - Natri montelukast
1. PP2500558389 - Sofosbuvir + velpatasvir
1. PP2500557848 - Alendronic acid
2. PP2500558406 - Sumatriptan
3. PP2500558453 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500557850 - Alfuzosin hydroclorid
2. PP2500557857 - Ambroxol
3. PP2500557893 - Azathioprin
4. PP2500557903 - Benazepril hydroclorid
5. PP2500557909 - Bosentan
6. PP2500558023 - Doxazosin
7. PP2500558157 - Lacidipin
8. PP2500558162 - Lamivudin + tenofovir
9. PP2500558183 - Linezolid*
10. PP2500558244 - Naproxen
11. PP2500558373 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
12. PP2500558397 - Sucralfat
13. PP2500558454 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500558228 - Milrinon
2. PP2500558414 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500558004 - Diacerein
2. PP2500558363 - Risperidon
1. PP2500558385 - Sitagliptin + metformin hydrochlorid
1. PP2500558170 - Levodopa + carbidopa monohydrat + entacapone
2. PP2500558344 - Progesteron
3. PP2500558424 - Tiaprofenic acid
1. PP2500557954 - Ceftriaxon
1. PP2500558051 - Etoposid
2. PP2500558066 - Fluorouracil (5-FU)
3. PP2500558158 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500558172 - Levofloxacin
5. PP2500558203 - Mecobalamin
6. PP2500558208 - Meropenem*
7. PP2500558255 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
8. PP2500558256 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
9. PP2500558328 - Piperacilin + tazobactam
10. PP2500558374 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2500557812 - Acetylcystein
2. PP2500558278 - Nizatidin
3. PP2500558324 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2500558383 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500557969 - Clorpromazin
2. PP2500558062 - Fexofenadine hydrochlorid
3. PP2500558105 - Haloperidol
4. PP2500558153 - Ketorolac tromethamin
5. PP2500558226 - Midazolam
6. PP2500558320 - Phenobarbital
7. PP2500558322 - Phenobarbital natri
8. PP2500558331 - Piroxicam
9. PP2500558355 - Quetiapin
10. PP2500558459 - Valproat natri
11. PP2500558481 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500558112 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500557818 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500558048 - Esomeprazol
3. PP2500558408 - Tacrolimus
4. PP2500558409 - Tacrolimus
5. PP2500558417 - Tenofovir alafenamide
6. PP2500558481 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500557966 - Clindamycin
2. PP2500557967 - Clindamycin
3. PP2500558159 - Lactulose
4. PP2500558286 - Octreotid
5. PP2500558438 - Tranexamic acid
6. PP2500558465 - Vancomycin
7. PP2500558467 - Vancomycin
1. PP2500558154 - Ketotifen
2. PP2500558195 - Lysin + Vitamin + Khoáng chất (L-Lysin HCl + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin B6 + Vitamin D3 + Vitamin E + Vitamin PP + Dexpanthenol + Calci)
1. PP2500558121 - Ibuprofen
2. PP2500558334 - Povidon iodin
1. PP2500557869 - Amlodipin + valsartan
2. PP2500557898 - Bacillus clausii
3. PP2500557951 - Ceftizoxim
4. PP2500558046 - Ertapenem*
5. PP2500558086 - Gliclazid
6. PP2500558180 - Linagliptin
7. PP2500558318 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
1. PP2500557965 - Citicolin
2. PP2500557972 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
3. PP2500558102 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2500558177 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2500558218 - Methyldopa
1. PP2500558026 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2500557924 - Calci polystyren sulfonat
2. PP2500558000 - Dexlansoprazol
3. PP2500558033 - Ebastin
1. PP2500557810 - Acetyl leucin
2. PP2500558190 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2500558277 - Nimodipin
4. PP2500558312 - Perindopril arginine
5. PP2500558371 - Salbutamol sulfat
6. PP2500558372 - Salbutamol sulfat
7. PP2500558488 - Voriconazol*
1. PP2500558042 - Ephedrin hydrochlorid
2. PP2500558058 - Fentanyl
3. PP2500558060 - Fentanyl
4. PP2500558225 - Midazolam
1. PP2500558133 - Irbesartan + hydroclorothiazid
2. PP2500558472 - Vildagliptin + metformin hydrochlorid
1. PP2500558402 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500557862 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2500557931 - Carbomer
3. PP2500557935 - Caspofungin*
4. PP2500557937 - Caspofungin*
5. PP2500557957 - Celecoxib
6. PP2500557973 - Colchicin
7. PP2500557983 - Colistimethat natri
8. PP2500557989 - Deferasirox
9. PP2500558010 - Diosmectit
10. PP2500558017 - Dolutegravir; Lamivudine; Tenofovir disoproxil fumarate
11. PP2500558030 - Durvalumab
12. PP2500558038 - Entecavir
13. PP2500558053 - Febuxostad
14. PP2500558054 - Felodipin + metoprolol succinat
15. PP2500558079 - Gabapentin
16. PP2500558130 - Insulin người tác dụng nhanh, ngăn
17. PP2500558132 - Insulin người trộn, hỗn hợp
18. PP2500558197 - Macrogol 4000; Anhydrous sodium sulfate; Sodium bicarbonate; Sodium chloride; Potassium chloride
19. PP2500558209 - Mesalazin (mesalamin)
20. PP2500558268 - Nepidermin
21. PP2500558317 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
22. PP2500558347 - Propofol
23. PP2500558379 - Silymarin
24. PP2500558391 - Sorafenib
25. PP2500558400 - Sugammadex
26. PP2500558444 - Tremelimumab
27. PP2500558451 - Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
28. PP2500558457 - Valproat natri
29. PP2500558458 - Valproat natri
30. PP2500558466 - Vancomycin
1. PP2500558265 - Neomycin sulfat + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500557939 - Cefepim
2. PP2500557941 - Cefixim
3. PP2500558494 - Zopiclon
1. PP2500557828 - Acid amin dành cho bệnh lý gan (L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat; L-methionin; N-acetyl L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin)
2. PP2500557838 - Alanin, Arginin, Acid aspartic, Cystein, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Taurin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin, Valin
3. PP2500557843 - Albumin
4. PP2500557844 - Albumin
5. PP2500557858 - Amikacin
6. PP2500557870 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
7. PP2500557871 - Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
8. PP2500557881 - Amylase + lipase + protease
9. PP2500557902 - Bambuterol hydroclorid
10. PP2500557916 - Budesonid,Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
11. PP2500557917 - Bupivacain hydroclorid
12. PP2500557936 - Caspofungin*
13. PP2500557937 - Caspofungin*
14. PP2500557947 - Ceftaroline fosamil
15. PP2500557952 - Ceftolozan + Tazobactam
16. PP2500557959 - Choline alfoscerat
17. PP2500557970 - Clotrimazol
18. PP2500558013 - Diosmin + hesperidin
19. PP2500558032 - Dydrogesteron
20. PP2500558035 - Eltrombopag
21. PP2500558047 - Erythropoietin
22. PP2500558069 - Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
23. PP2500558080 - Gadobutrol
24. PP2500558081 - Gadoteric acid
25. PP2500558097 - Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat)
26. PP2500558123 - Imipenem + cilastatin + relebactam
27. PP2500558128 - Indocyanine Green
28. PP2500558134 - Isavuconazole
29. PP2500558135 - Isavuconazole
30. PP2500558155 - Lacidipin
31. PP2500558156 - Lacidipin
32. PP2500558160 - Lactulose
33. PP2500558166 - Levetiracetam
34. PP2500558173 - Levothyroxin (muối natri)
35. PP2500558174 - Levothyroxin (muối natri)
36. PP2500558187 - Lopinavir + ritonavir (LPV/r)
37. PP2500558193 - Loxoprofen natri
38. PP2500558262 - Nefopam hydroclorid
39. PP2500558292 - Oxcarbazepin
40. PP2500558313 - Perindopril arginine + amlodipin
41. PP2500558314 - Perindopril arginine + amlodipin
42. PP2500558315 - Perindopril arginine+ indapamid
43. PP2500558346 - Propofol
44. PP2500558368 - Saccharomyces boulardii
45. PP2500558381 - Simethicon
46. PP2500558388 - Sofosbuvir + velpatasvir
47. PP2500558399 - Sugammadex
48. PP2500558400 - Sugammadex
49. PP2500558416 - Tenofovir alafenamide
50. PP2500558423 - Thiamazol
51. PP2500558432 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
52. PP2500558434 - Tocilizumab
53. PP2500558449 - Túi 3 ngăn chứa: dung dịch glucose (Glucose (dạng Glucose monohydrat)) + dung dịch acid amin có điện giải (Alanin ; Arginin ; Calci clorid (dạng Calci clorid dihydrat); Glycin ; Histidin; Isoleucin ; Leucin; Lysin (dạng Lysin acetat); Magnesi sulfat (dạng Magnesi sulfat heptahydrat); Methionin; Phenylalanin; Kali clorid; Prolin; Serin; Natri acetat (dạng Natri acetat trihydrat); Natri glycerophosphat; Taurin; Threonin; Tryptophan; Tyrosin; Valin; Kẽm sulfat (dạng Kẽm sulfat heptahydrat)) + nhũ tương mỡ (Dầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô-liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3).
54. PP2500558450 - Túi 3 ngăn chứa: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat); L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat); Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat); Magnesi sulphat (dưới dạng Magnesi sulphat heptahydrat); Kali clorid; Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat); Kẽm sulphat (dưới dạng Kẽm sulphat heptahydrat); Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Đầu đậu tương tinh chế; Triglycerid mạch trung bình; Dầu ô liu tinh chế; Dầu cá giàu acid béo omega-3.
55. PP2500558452 - Umeclidinium + vilanterol
56. PP2500558470 - Vildagliptin + metformin hydrochlorid
1. PP2500557938 - Cefazolin
2. PP2500557953 - Ceftriaxon
3. PP2500558212 - Metformin hydrochlorid
4. PP2500558316 - Perindopril tert- butylamin + amlodipin
1. PP2500558445 - Triclabendazol
1. PP2500557817 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
2. PP2500557943 - Cefoperazon + Sulbactam
3. PP2500557976 - Colistimethat natri
4. PP2500557978 - Colistimethat natri
5. PP2500558189 - L-Ornithin - L- aspartat
6. PP2500558413 - Tenofovir (TDF)
1. PP2500557829 - Acid amin dành cho bệnh lý thận (L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Threonin; L-Tryptophan; L-Valin; L-Alanin; L-Arginin; L-Aspartic acid; L-Glutamic acid; L-Histidin; L-Prolin; L-Serin; L-Tyrosin; Glycin)
2. PP2500557844 - Albumin
3. PP2500558279 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500558291 - Oxacilin
1. PP2500558259 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500558396 - Succinylated Gelatin; Sodium clorid; Sodium hydroxid
1. PP2500557814 - Acetylcystein
1. PP2500557820 - Aciclovir
2. PP2500557980 - Colistimethat natri
3. PP2500558394 - Spironolacton
1. PP2500557924 - Calci polystyren sulfonat
2. PP2500557991 - Deferoxamin mesylat
3. PP2500558163 - Lansoprazol
4. PP2500558234 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
1. PP2500557851 - Allopurinol
1. PP2500558127 - Immune globulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2500557836 - Aescinat natri
2. PP2500557874 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500558200 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500557889 - Atracurium besylat
2. PP2500557934 - Caspofungin*
3. PP2500557935 - Caspofungin*
4. PP2500557936 - Caspofungin*
5. PP2500557937 - Caspofungin*
6. PP2500557996 - Desloratadin
7. PP2500558053 - Febuxostad
8. PP2500558063 - Fluconazol
9. PP2500558067 - Fluticason propionat
10. PP2500558191 - L-Ornithin - L- aspartat
11. PP2500558375 - Sắt protein succinylat
12. PP2500558380 - Silymarin
13. PP2500558384 - Sitagliptin
14. PP2500558385 - Sitagliptin + metformin hydrochlorid
15. PP2500558426 - Ticagrelor
16. PP2500558456 - Valganciclovir*
17. PP2500558486 - Voriconazol*
1. PP2500558338 - Praziquantel
1. PP2500558082 - Gancyclovir*
1. PP2500558378 - Silymarin
2. PP2500558471 - Vildagliptin + metformin hydrochlorid
3. PP2500558473 - Vildagliptin + metformin hydrochlorid
1. PP2500558061 - Fexofenadine hydrochlorid
2. PP2500558184 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500558481 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500558412 - Teicoplanin*
1. PP2500558404 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500558099 - Glutathion
1. PP2500557819 - Aciclovir
2. PP2500557882 - Anidulafungin
3. PP2500557888 - Atracurium besylat
4. PP2500557981 - Colistimethat natri
5. PP2500557983 - Colistimethat natri
6. PP2500557985 - Daclatasvir
7. PP2500557989 - Deferasirox
8. PP2500558059 - Fentanyl
9. PP2500558068 - Fluticason propionat
10. PP2500558091 - Glucose
11. PP2500558093 - Glucose
12. PP2500558140 - Itraconazol
13. PP2500558171 - Levofloxacin
14. PP2500558181 - Linezolid*
15. PP2500558213 - Methotrexat
16. PP2500558217 - Methyl prednisolon
17. PP2500558233 - Mometason furoat
18. PP2500558249 - Natri clorid
19. PP2500558250 - Natri clorid
20. PP2500558252 - Natri clorid
21. PP2500558283 - Nước cất pha tiêm
22. PP2500558387 - Sofosbuvir
23. PP2500558420 - Terlipressin acetat
24. PP2500558427 - Ticarcillin + acid clavulanic
25. PP2500558430 - Tigecyclin*
26. PP2500558487 - Voriconazol*
1. PP2500557908 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2500557979 - Colistimethat natri
3. PP2500557982 - Colistimethat natri
4. PP2500557988 - Daptomycin
5. PP2500558308 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2500558325 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
7. PP2500558370 - Salbutamol sulfat
8. PP2500558461 - Valsartan
9. PP2500558477 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500558112 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500557997 - Dexamethason
1. PP2500557813 - Acetylcystein
2. PP2500557849 - Alendronic acid
3. PP2500557896 - Aztreonam
4. PP2500557914 - Budesonid + formoterol fumarate dihydrate
5. PP2500558001 - Dexmedetomidin
6. PP2500558096 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
7. PP2500558240 - N-acetylcystein
8. PP2500558337 - Pravastatin natri
9. PP2500558361 - Rifaximin
10. PP2500558469 - Vasopressin
11. PP2500558490 - Xanh methylen
1. PP2500557975 - Colistimethat natri
2. PP2500558276 - Nimodipin
1. PP2500557901 - Baclofen
2. PP2500557913 - Budesonid
1. PP2500557879 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500557955 - Ceftriaxon
3. PP2500558447 - Trimetazidin dihydroclorid
1. PP2500558099 - Glutathion
1. PP2500558126 - Immune globulin
2. PP2500558282 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500557876 - Amphotericin B*
2. PP2500558484 - Voriconazol*
3. PP2500558489 - Voriconazol*
1. PP2500557837 - Aescinat natri
1. PP2500558022 - Doripenem*
2. PP2500558464 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500558125 - Immune globulin
1. PP2500557815 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2500557824 - Aciclovir
3. PP2500557885 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2500557926 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + caIci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
5. PP2500557929 - Captopril
6. PP2500557968 - Clindamycin
7. PP2500558039 - Entecavir
8. PP2500558088 - Glucosamin sulfat
9. PP2500558141 - Itraconazol
10. PP2500558188 - Loratadin
11. PP2500558192 - Losartan + hydroclorothiazid
12. PP2500558211 - Metformin hydrochlorid
13. PP2500558242 - N-acetylcystein
14. PP2500558305 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500558307 - Paracetamol (acetaminophen)
16. PP2500558382 - Simethicon
17. PP2500558405 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
18. PP2500558414 - Tenofovir (TDF)
19. PP2500558476 - Vitamin B1 + B6 + B12
20. PP2500558482 - Vitamin C
21. PP2500558494 - Zopiclon
1. PP2500557903 - Benazepril hydroclorid
2. PP2500558185 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500557859 - Amikacin
2. PP2500557921 - Calci carbonat
3. PP2500557933 - Carvedilol
4. PP2500557956 - Cefuroxim
5. PP2500557958 - Cetirizin dihydrochlorid
6. PP2500557962 - Cinnarizin
7. PP2500558174 - Levothyroxin (muối natri)
8. PP2500558224 - Metronidazol
9. PP2500558273 - Nicorandil
10. PP2500558483 - Vitamin E acetat
1. PP2500557990 - Deferipron
2. PP2500558119 - Ibuprofen
3. PP2500558232 - Mometason furoat
4. PP2500558281 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500557860 - Amikacin
2. PP2500558269 - Netilmicin
3. PP2500558280 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500557993 - Desloratadin
1. PP2500557894 - Azithromycin
2. PP2500558003 - Dextromethorphan hydrobromid
3. PP2500558009 - Digoxin
4. PP2500558015 - Dobutamin
5. PP2500558122 - Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat
6. PP2500558260 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2500558369 - Salbutamol sulfat
8. PP2500558399 - Sugammadex
9. PP2500558400 - Sugammadex
1. PP2500558227 - Midazolam
2. PP2500558353 - Protamin sulfat
1. PP2500557875 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500558287 - Ofloxacin
3. PP2500558375 - Sắt protein succinylat
1. PP2500558071 - Fosfomycin*
1. PP2500557942 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2500558420 - Terlipressin acetat
1. PP2500558199 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500558293 - Oxytocin
1. PP2500557880 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500558157 - Lacidipin
3. PP2500558361 - Rifaximin
4. PP2500558362 - Rifaximin
1. PP2500557895 - Azithromycin
2. PP2500558012 - Diosmin
3. PP2500558084 - Ginkgo biloba