Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400390649 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 31.800.000 | 31.800.000 | 0 |
| 2 | PP2400390651 | Acid alendronic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 3 | PP2400390652 | Acid alendronic | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 4 | PP2400390653 | Acid Alendronic + Vitamin D3 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 114.180.000 | 114.180.000 | 0 |
| 5 | PP2400390654 | Acid zoledronic | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 9.360.000 | 9.360.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400390655 | Acid zoledronic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 7 | PP2400390656 | Aescin (Escin) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 8 | PP2400390657 | Aescin (Escin) | vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 9.098.000 | 150 | 416.625.000 | 416.625.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 390.500.000 | 390.500.000 | 0 | |||
| 9 | PP2400390658 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 10 | PP2400390660 | Allopurinol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 2.289.000 | 2.289.000 | 0 |
| 11 | PP2400390661 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 6.700.000 | 6.700.000 | 0 |
| 12 | PP2400390662 | Alpha chymotrypsin | vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 11.238.000 | 150 | 103.750.000 | 103.750.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 124.500.000 | 124.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 87.150.000 | 87.150.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400390663 | Bromelain | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 14 | PP2400390664 | Bromelain | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400390665 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 299.970 | 150 | 8.998.500 | 8.998.500 | 0 |
| 16 | PP2400390666 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 120 | 299.970 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 17 | PP2400390667 | Celecoxib | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 18 | PP2400390668 | Colchicin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 | |||
| 19 | PP2400390669 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400390670 | Diclofenac natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 10.431.000 | 10.431.000 | 0 |
| 21 | PP2400390671 | Etoricoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 22 | PP2400390673 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.882.200 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 23 | PP2400390674 | Febuxostat | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 | |||
| vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 2.217.800 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.020.000 | 150 | 20.700.000 | 20.700.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400390675 | Febuxostat | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0106875481 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM LIÊN | 120 | 1.020.000 | 150 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 1.091.000 | 150 | 9.210.000 | 9.210.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400390676 | Febuxostat | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| 26 | PP2400390677 | Glucosamin | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 86.468.000 | 150 | 23.400.000 | 23.400.000 | 0 |
| 27 | PP2400390678 | Glucosamin | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 27.550.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 28 | PP2400390679 | Glucosamin sulfat | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 29 | PP2400390680 | Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.710.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 30 | PP2400390681 | Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400390682 | Ibuprofen | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 32 | PP2400390683 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 1.648.000 | 1.648.000 | 0 |
| vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 7.754.480 | 150 | 1.390.000 | 1.390.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 3.880.000 | 3.880.000 | 0 | |||
| 33 | PP2400390684 | Ketorolac trometamol (hoặc Ketorolac tromethamine) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 1.434.000 | 1.434.000 | 0 |
| 34 | PP2400390685 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 5.106.000 | 5.106.000 | 0 |
| 35 | PP2400390686 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 6.560.000 | 6.560.000 | 0 |
| 36 | PP2400390687 | Paracetamol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 37 | PP2400390688 | Paracetamol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 9.760.000 | 9.760.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 9.716.000 | 9.716.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400390689 | Paracetamol + Codein phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 7.298.000 | 7.298.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 7.244.000 | 7.244.000 | 0 | |||
| 39 | PP2400390690 | Paracetamol + Tramadol HCl | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 10.874.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 258.000.000 | 258.000.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400390691 | Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 111.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 41 | PP2400390693 | Bilastine | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.852.800 | 150 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 42 | PP2400390694 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 61.430.000 | 61.430.000 | 0 |
| 43 | PP2400390695 | Bilastine | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400390696 | Cetirizine Dihydrochlorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 6.270.000 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400390697 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 |
| 46 | PP2400390699 | Desloratadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 31.560.000 | 31.560.000 | 0 |
| 47 | PP2400390700 | Desloratadin | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400390702 | Ebastine | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400390703 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 5.420.000 | 5.420.000 | 0 |
| 50 | PP2400390704 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.540.300 | 150 | 23.975.000 | 23.975.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.509.500 | 150 | 20.055.000 | 20.055.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400390705 | Levocetirizine dihydrochlorid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400390706 | Loratadin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.540.300 | 150 | 37.250.000 | 37.250.000 | 0 |
| 53 | PP2400390707 | Loratadin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 54 | PP2400390708 | Loratadin | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 55 | PP2400390709 | Acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 268.800.000 | 268.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 255.040.000 | 255.040.000 | 0 | |||
| 56 | PP2400390711 | Acetylcystein | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 7.660.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400390712 | Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 21.203.400 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 58 | PP2400390713 | Glutathion | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 10.076.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 195.300.000 | 195.300.000 | 0 | |||
| 59 | PP2400390714 | Glutathion | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 817.500.000 | 817.500.000 | 0 |
| 60 | PP2400390715 | Glutathion | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400390716 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 962.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 62 | PP2400390717 | Levetiracetam | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 21.203.400 | 150 | 13.150.000 | 13.150.000 | 0 |
| 63 | PP2400390718 | Natri Valproat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 2.726.900 | 2.726.900 | 0 |
| 64 | PP2400390719 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400390720 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 2.459.000 | 150 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 66 | PP2400390722 | Albendazol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.540.300 | 150 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 |
| 67 | PP2400390723 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 68 | PP2400390725 | Amoxicillin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 13.444.000 | 150 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400390726 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0109560105 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH | 120 | 4.380.000 | 150 | 219.000.000 | 219.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400390727 | Amoxicilin + Acid clavunalic | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 120 | 1.071.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 71 | PP2400390728 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| 72 | PP2400390730 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| 73 | PP2400390731 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 7.754.480 | 150 | 126.780.000 | 126.780.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 135.800.000 | 135.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400390732 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 7.660.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 75 | PP2400390733 | Amphotericin B | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 89.850.000 | 89.850.000 | 0 |
| 76 | PP2400390734 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 11.650.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400390735 | Ampicilin + Sulbactam | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 61.702.000 | 61.702.000 | 0 |
| 78 | PP2400390736 | Aztreonam | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 79 | PP2400390737 | Azithromycin | vn0109726590 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG | 120 | 54.000.000 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400390739 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 81 | PP2400390740 | Cefaclor | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 13.444.000 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 82 | PP2400390741 | Cefdinir | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 46.050.000 | 46.050.000 | 0 |
| 83 | PP2400390742 | Cefditoren | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 27.550.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 13.444.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| 84 | PP2400390743 | Cefditoren | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 116.954.600 | 150 | 3.094.000.000 | 3.094.000.000 | 0 |
| vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 185.002.600 | 150 | 3.120.000.000 | 3.120.000.000 | 0 | |||
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 123.371.000 | 150 | 5.678.400.000 | 5.678.400.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 4.550.000.000 | 4.550.000.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 3.445.000.000 | 3.445.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 134.580.200 | 165 | 3.510.000.000 | 3.510.000.000 | 0 | |||
| 85 | PP2400390744 | Cefditoren | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 185.002.600 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 161.100.000 | 161.100.000 | 0 | |||
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 | |||
| 86 | PP2400390745 | Cefditoren | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 4.340.000 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 87 | PP2400390746 | Cefditoren | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 88 | PP2400390747 | Cefepime | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 6.176.000 | 150 | 79.380.000 | 79.380.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 87.400.000 | 87.400.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400390748 | Cefepime | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.882.200 | 150 | 134.000.000 | 134.000.000 | 0 |
| 90 | PP2400390750 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 7.754.480 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 91 | PP2400390751 | Cefixim | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 92 | PP2400390752 | Cefixim | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.488.000 | 150 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 93 | PP2400390753 | Cefixim | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 5.818.000 | 5.818.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.915.130 | 150 | 4.335.000 | 4.335.000 | 0 | |||
| 94 | PP2400390754 | Cefixim | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 120 | 3.000.000 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400390755 | Cefoperazon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 1.120.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400390756 | Cefoperazon+ Sulbactam | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 97 | PP2400390757 | Cefpodoxim | vn0105849418 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO | 120 | 790.000 | 150 | 39.500.000 | 39.500.000 | 0 |
| 98 | PP2400390758 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 99 | PP2400390759 | Cefpodoxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 26.992.000 | 150 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2400390761 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 101 | PP2400390762 | Cefpodoxim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 120 | 7.754.480 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 102 | PP2400390763 | Cefprozil | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400390764 | Cefprozil | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 17.004.500 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 319.450.000 | 319.450.000 | 0 | |||
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 663.400.000 | 663.400.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 162.000.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 161.990.000 | 150 | 309.450.000 | 309.450.000 | 0 | |||
| vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 28.480.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 104 | PP2400390765 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400390766 | Cefprozil | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 14.600.000 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400390767 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 8.625.000.000 | 8.625.000.000 | 0 |
| 107 | PP2400390768 | Cefprozil | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 4.875.000.000 | 4.875.000.000 | 0 |
| 108 | PP2400390769 | Cefprozil | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 7.260.000.000 | 7.260.000.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 2.530.800.000 | 2.530.800.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 5.400.000.000 | 5.400.000.000 | 0 | |||
| vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 120 | 145.800.000 | 150 | 5.835.000.000 | 5.835.000.000 | 0 | |||
| vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 162.000.000 | 150 | 2.550.000.000 | 2.550.000.000 | 0 | |||
| vn1801681842 | CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA | 120 | 161.990.000 | 150 | 2.456.700.000 | 2.456.700.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400390771 | Cefprozil | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 110 | PP2400390772 | Ceftaroline fosamil | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 111 | PP2400390773 | Ceftazidime ; Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 112 | PP2400390774 | Ceftibuten | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 113 | PP2400390775 | Ceftibuten | vn0102690200 | công ty cổ phần dược vương | 120 | 185.002.600 | 150 | 1.400.000.000 | 1.400.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 2.300.000.000 | 2.300.000.000 | 0 | |||
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 1.790.000.000 | 1.790.000.000 | 0 | |||
| vn0105361557 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH | 120 | 64.000.000 | 150 | 1.436.000.000 | 1.436.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2400390776 | Ceftibuten | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| vn0107030504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HẢI MINH | 120 | 15.300.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 | |||
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 | |||
| 115 | PP2400390777 | Ceftolozane; Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 163.100.000 | 163.100.000 | 0 |
| 116 | PP2400390780 | Ciprofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 20.699.700 | 20.699.700 | 0 |
| 117 | PP2400390781 | Ciprofloxacin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 45.950.000 | 45.950.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 118 | PP2400390782 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 119 | PP2400390784 | Clarithromycin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 4.200.000.000 | 4.200.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 2.490.000.000 | 2.490.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400390785 | Clarithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 74.800.000 | 74.800.000 | 0 |
| 121 | PP2400390786 | Clindamycin | vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 11.238.000 | 150 | 12.390.000 | 12.390.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400390787 | Colistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.246.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 3.100.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400390788 | Doxycyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 124 | PP2400390789 | Ethambutol hydrochlorid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 26.992.000 | 150 | 1.248.000.000 | 1.248.000.000 | 0 |
| 125 | PP2400390790 | Fluconazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 7.720.000 | 7.720.000 | 0 |
| 126 | PP2400390791 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 127 | PP2400390792 | Fosfomycin natri | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 11.553.000 | 150 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 128 | PP2400390793 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 2.459.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400390794 | Fosfomycin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 92.500.000 | 92.500.000 | 0 |
| 130 | PP2400390795 | Fosfomycin | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 37.300.000 | 37.300.000 | 0 |
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 134.580.200 | 165 | 37.400.000 | 37.400.000 | 0 | |||
| 131 | PP2400390798 | Imipenem; Cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400390799 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400390800 | Isavuconazole | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 888.300.000 | 888.300.000 | 0 |
| 134 | PP2400390802 | Isoniazid | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 26.992.000 | 150 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 135 | PP2400390803 | Itraconazol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 | |||
| 136 | PP2400390804 | Itraconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.852.800 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400390806 | Levofloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 347.500.000 | 347.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 412.500.000 | 412.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400390808 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 32.079.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400390810 | Levofloxacin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 45.150.000 | 45.150.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.822.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400390811 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 141 | PP2400390812 | Linezolid | vn0801181950 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC LS | 120 | 1.200.000 | 150 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 142 | PP2400390813 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 27.199.800 | 27.199.800 | 0 | |||
| vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 14.600.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 6.270.000 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400390814 | Linezolid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 67.999.500 | 67.999.500 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 6.270.000 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400390815 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 145 | PP2400390817 | Meropenem | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2400390818 | Meropenem | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400390820 | Metronidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 3.727.500 | 3.727.500 | 0 |
| 148 | PP2400390821 | Metronidazole + Neomycin+ Nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 3.564.000 | 3.564.000 | 0 |
| 149 | PP2400390822 | Micafungin natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 119.437.500 | 119.437.500 | 0 |
| 150 | PP2400390823 | Minocyclin | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 1.638.000 | 150 | 44.400.000 | 44.400.000 | 0 |
| 151 | PP2400390824 | Minocyclin | vn0104959778 | CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM | 120 | 1.638.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 152 | PP2400390825 | Minocycline hydrochloride | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 21.203.400 | 150 | 98.020.000 | 98.020.000 | 0 |
| 153 | PP2400390826 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 5.790.000.000 | 5.790.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400390827 | Moxifloxacin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 1.176.000 | 150 | 45.200.000 | 45.200.000 | 0 | |||
| 155 | PP2400390828 | Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 156 | PP2400390829 | Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.233.600 | 150 | 8.160.000 | 8.160.000 | 0 |
| 157 | PP2400390830 | Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 39.800.000 | 39.800.000 | 0 |
| 158 | PP2400390831 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 44.877.000 | 44.877.000 | 0 |
| 159 | PP2400390832 | Piperacilin + Tazobactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 160 | PP2400390833 | Piperacilin + Tazobactam | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.915.130 | 150 | 34.996.500 | 34.996.500 | 0 |
| 161 | PP2400390834 | Posaconazole | vn0311197983 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SONG VÂN | 120 | 1.900.000 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400390836 | Pyrazinamide | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 50.900.000 | 50.900.000 | 0 |
| vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 57.510.208 | 150 | 48.500.000 | 48.500.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400390837 | Rifampicin | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 65.394.000 | 65.394.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400390838 | Rifampicin + Isoniazid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 57.510.208 | 150 | 1.887.840.000 | 1.887.840.000 | 0 |
| 165 | PP2400390839 | Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 57.510.208 | 150 | 936.770.400 | 936.770.400 | 0 |
| 166 | PP2400390840 | Rifaximin | vn0314228855 | CÔNG TY TNHH RM HEALTHCARE | 120 | 2.300.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 167 | PP2400390841 | Rifaximin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400390842 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 2.500.000 | 2.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 | |||
| 169 | PP2400390844 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 120 | 4.340.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 170 | PP2400390845 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400390846 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 172 | PP2400390847 | Sulfamethoxazol; Trimethoprim | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 | |||
| 173 | PP2400390849 | Tetracyclin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 4.250.000 | 4.250.000 | 0 |
| 174 | PP2400390850 | Ticarcilin; Acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.371.804.000 | 1.371.804.000 | 0 |
| 175 | PP2400390851 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 2.087.500 | 2.087.500 | 0 |
| 176 | PP2400390852 | Tobramycin; Dexamethasone | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 10.060.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 6.510.000 | 6.510.000 | 0 | |||
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400390853 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 178 | PP2400390855 | Voriconazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 485.000.000 | 485.000.000 | 0 |
| 179 | PP2400390856 | Voriconazol | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 11.650.000 | 150 | 407.000.000 | 407.000.000 | 0 |
| 180 | PP2400390857 | Voriconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 1.347.472.000 | 1.347.472.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 181 | PP2400390858 | Voriconazol | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 1.515.906.000 | 1.515.906.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 1.687.500.000 | 1.687.500.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400390859 | Voriconazol | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 11.650.000 | 150 | 89.250.000 | 89.250.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400390860 | Flunarizine | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 184 | PP2400390861 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 555.440.640 | 555.440.640 | 0 |
| 185 | PP2400390862 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 47.560.870 | 47.560.870 | 0 |
| 186 | PP2400390863 | Bevacizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 86.864.140 | 86.864.140 | 0 |
| 187 | PP2400390864 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 8.599.500 | 8.599.500 | 0 |
| 188 | PP2400390865 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 13.492.500 | 13.492.500 | 0 |
| 189 | PP2400390866 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 190 | PP2400390869 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 3.499.650 | 3.499.650 | 0 |
| 191 | PP2400390870 | Curcuminoid | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400390871 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.293.360 | 6.293.360 | 0 |
| 193 | PP2400390872 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 194 | PP2400390873 | Docetaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.684.390 | 6.684.390 | 0 |
| 195 | PP2400390874 | Doxetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 4.949.910 | 4.949.910 | 0 |
| 196 | PP2400390875 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 197 | PP2400390876 | Doxorubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.677.900 | 1.677.900 | 0 |
| 198 | PP2400390877 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 104.676.860 | 104.676.860 | 0 |
| 199 | PP2400390878 | Durvalumab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 209.353.725 | 209.353.725 | 0 |
| 200 | PP2400390879 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 23.079.000 | 23.079.000 | 0 |
| 201 | PP2400390880 | Irinotecan hydrochlorid trihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 202 | PP2400390881 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 203 | PP2400390882 | Mycophenolat mofetil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 214.730.000 | 214.730.000 | 0 |
| 204 | PP2400390883 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 124.900.000 | 124.900.000 | 0 |
| 205 | PP2400390884 | Nintedanib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 411.075.200 | 411.075.200 | 0 |
| 206 | PP2400390887 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 308.200.000 | 308.200.000 | 0 |
| 207 | PP2400390888 | Pemetrexed | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 208 | PP2400390889 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 209 | PP2400390890 | Ramucirumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 162.750.000 | 162.750.000 | 0 |
| 210 | PP2400390891 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 192.864.000 | 192.864.000 | 0 |
| 211 | PP2400390892 | Tacrolimus | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 31.118.770 | 31.118.770 | 0 |
| 212 | PP2400390894 | Thymomodulin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 11.220.000.000 | 11.220.000.000 | 0 |
| 213 | PP2400390895 | Thymomodulin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 2.650.000.000 | 2.650.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400390896 | Thymomodulin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0106670445 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH | 120 | 11.238.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| 215 | PP2400390897 | Thymomodulin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 216 | PP2400390898 | Alfuzosin HCl | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 68.809.500 | 68.809.500 | 0 |
| 217 | PP2400390900 | Acid Tranexamic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 218 | PP2400390901 | Acid Tranexamic | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 120 | 2.915.130 | 150 | 64.790.000 | 64.790.000 | 0 | |||
| 219 | PP2400390902 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 220 | PP2400390903 | Edoxaban | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 221 | PP2400390904 | Etamsylat | vn0101253409 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Mỹ Quốc | 120 | 500.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 222 | PP2400390905 | Etamsylat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 223 | PP2400390906 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 1.192.500.000 | 1.192.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400390907 | Human Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 1.850.000.000 | 1.850.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 987.610.000 | 987.610.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400390908 | Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400390909 | Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 227 | PP2400390910 | Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 |
| 228 | PP2400390911 | Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex) | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 12.480.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 229 | PP2400390913 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 14.600.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 230 | PP2400390914 | Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex) | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.509.500 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400390915 | Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) | vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 2.650.000 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 64.500.000 | 64.500.000 | 0 | |||
| 232 | PP2400390917 | Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 2.360.000 | 150 | 66.800.000 | 66.800.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400390918 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 |
| 234 | PP2400390920 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 142.450.000 | 142.450.000 | 0 |
| 235 | PP2400390921 | Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.488.000 | 150 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 | |||
| 236 | PP2400390922 | Sắt; Mangan; Đồng | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.233.600 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 237 | PP2400390923 | Sắt; Mangan; Đồng | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.882.200 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 238 | PP2400390924 | Acid acetylsalicylic | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 2.900.000 | 2.900.000 | 0 |
| 239 | PP2400390925 | Acid acetylsalicylic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 240 | PP2400390926 | Amlodipine, Atorvastatin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.509.500 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 241 | PP2400390927 | Amlodipine, Valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 242 | PP2400390928 | Amlodipine | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 962.000 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 243 | PP2400390929 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 244 | PP2400390930 | Bosentan | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400390932 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 650.000 | 650.000 | 0 |
| 246 | PP2400390933 | Diosmin + Hesperidin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400390934 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 129.800.000 | 129.800.000 | 0 |
| 248 | PP2400390935 | Levocarnitin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 249 | PP2400390936 | Levocarnitin | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 3.744.000.000 | 3.744.000.000 | 0 |
| 250 | PP2400390937 | Levocarnitin | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 56.232.000 | 150 | 2.546.100.000 | 2.546.100.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 86.468.000 | 150 | 1.440.000.000 | 1.440.000.000 | 0 | |||
| vn0106061193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN CƯỜNG | 120 | 54.000.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 120 | 63.360.000 | 150 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2400390938 | Levocarnitin | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 58.900.000 | 150 | 2.070.000.000 | 2.070.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400390939 | Lisinopril | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 14.900.000 | 14.900.000 | 0 |
| vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 962.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 | |||
| 253 | PP2400390940 | Losartan kali + Amlodipin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 254 | PP2400390941 | Metoprolol tartrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 255 | PP2400390942 | Nicergolin | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400390943 | Nicergolin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 5.608.000 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400390945 | Omega - 3- acid ethyl esters 90 | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 258 | PP2400390946 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.123.000 | 10.123.000 | 0 |
| 259 | PP2400390947 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.123.000 | 10.123.000 | 0 |
| 260 | PP2400390948 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 261 | PP2400390949 | Perindopril arginine; Amlodipine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 6.589.000 | 6.589.000 | 0 |
| 262 | PP2400390950 | Perindopril arginine; Indapamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 263 | PP2400390951 | Pravastatin natri | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 264 | PP2400390952 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 470.400 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.822.400 | 150 | 2.650.000 | 2.650.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 470.400 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 | |||
| 265 | PP2400390953 | Rivaroxaban | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.852.800 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 1.091.000 | 150 | 4.305.000 | 4.305.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400390954 | Rivaroxaban | vn0305205393 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THÁI TÚ | 120 | 470.400 | 150 | 10.540.000 | 10.540.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.822.400 | 150 | 2.580.000 | 2.580.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.852.800 | 150 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 | |||
| vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 120 | 470.400 | 150 | 16.390.000 | 16.390.000 | 0 | |||
| 267 | PP2400390955 | Rosuvastatin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 120 | 2.700.000 | 150 | 13.320.000 | 13.320.000 | 0 |
| vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 80.325.000 | 80.325.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 226.500.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400390956 | Rosuvastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| vn0108631219 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC THẮNG | 120 | 1.116.000 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400390957 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 270 | PP2400390958 | Simvastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 271 | PP2400390959 | Telmisartan + hydroclorothiazide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 12.175.800 | 12.175.800 | 0 |
| 272 | PP2400390960 | Telmisartan; Amlodipine | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 847.600 | 150 | 6.980.000 | 6.980.000 | 0 |
| 273 | PP2400390962 | Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 274 | PP2400390963 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 19.668.000 | 19.668.000 | 0 |
| 275 | PP2400390964 | Trolamine | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 276 | PP2400390965 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 |
| 277 | PP2400390966 | Povidon iod | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| 278 | PP2400390967 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 16.952.400 | 16.952.400 | 0 |
| 279 | PP2400390968 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 280 | PP2400390969 | Povidon iod | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 12.720.000 | 12.720.000 | 0 |
| 281 | PP2400390970 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 360.000 | 360.000 | 0 |
| 282 | PP2400390971 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.780.500 | 150 | 74.025.000 | 74.025.000 | 0 |
| 283 | PP2400390972 | Spironolacton | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 |
| 284 | PP2400390973 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 285 | PP2400390974 | Tolvaptan | vn0102678080 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HAPPYPHARM VIỆT NAM | 120 | 3.200.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 286 | PP2400390976 | Almagat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 32.079.000 | 150 | 1.029.000.000 | 1.029.000.000 | 0 |
| 287 | PP2400390977 | Almagat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 166.500.000 | 166.500.000 | 0 | |||
| vn0303743879 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI -DỊCHVỤ TÔN NGUYÊN VINH | 120 | 3.540.000 | 150 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400390978 | Arginin hydroclorid | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 56.232.000 | 150 | 37.940.000 | 37.940.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 289 | PP2400390979 | Arginin hydroclorid | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 42.990.000 | 42.990.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2400390980 | Arginin hydroclorid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 291 | PP2400390981 | Arginin Hydroclorid | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 139.200.000 | 139.200.000 | 0 |
| 292 | PP2400390982 | Arginin hydroclorid | vn0101563520 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM EU | 120 | 40.800.000 | 150 | 2.040.000.000 | 2.040.000.000 | 0 |
| 293 | PP2400390983 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.432.000.000 | 1.432.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400390984 | Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 1.700.000.000 | 1.700.000.000 | 0 |
| vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 1.497.000.000 | 1.497.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400390985 | Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat) | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 296 | PP2400390986 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 6.384.000 | 6.384.000 | 0 |
| 297 | PP2400390989 | Bacillus subtilis | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 298 | PP2400390990 | Bismuth oxyd | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 1.132.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 | |||
| vn0108836872 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM | 120 | 9.098.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400390991 | Bismuth subsalicylat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 59.500.000 | 59.500.000 | 0 |
| 300 | PP2400390992 | Bismuth subsalicylat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 17.900.000 | 17.900.000 | 0 |
| 301 | PP2400390993 | Bismuth subsalicylat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| 302 | PP2400390994 | Bismuth subsalicylat | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 86.468.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400390995 | Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 4.275.000.000 | 4.275.000.000 | 0 |
| 304 | PP2400390996 | Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 5.180.000 | 150 | 131.600.000 | 131.600.000 | 0 |
| 305 | PP2400390997 | Dexlansoprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400390998 | Dicyclomin hydrochlorid | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 29.190.000 | 29.190.000 | 0 |
| 307 | PP2400390999 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 8.164.000 | 8.164.000 | 0 |
| 308 | PP2400391001 | Domperidon | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 900.000 | 900.000 | 0 |
| 309 | PP2400391002 | Drotaverine Hydrochloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 2.316.000 | 2.316.000 | 0 |
| 310 | PP2400391003 | Esomeprazol | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 2.600.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 10.874.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 311 | PP2400391004 | Esomeprazol | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 4.780.800.000 | 4.780.800.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400391005 | Guaiazulen + Dimethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 10.935.000 | 10.935.000 | 0 |
| 313 | PP2400391006 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 162.050.000 | 162.050.000 | 0 |
| 314 | PP2400391007 | Hydrocortison | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 315 | PP2400391009 | Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 316 | PP2400391010 | Lactobacillus acidophilus | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 8.610.000 | 8.610.000 | 0 | |||
| 317 | PP2400391011 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 318 | PP2400391012 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.494.000.000 | 1.494.000.000 | 0 |
| 319 | PP2400391013 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.417.500.000 | 1.417.500.000 | 0 |
| 320 | PP2400391014 | L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl) | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 32.900.000 | 32.900.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 | |||
| vn0315269734 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM – XNK GALAXY VIỆT NAM | 120 | 940.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.376.000 | 150 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400391015 | L-cystine | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 3.390.000 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 4.180.000 | 150 | 36.800.000 | 36.800.000 | 0 | |||
| vn0314162763 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LV PHARMA | 120 | 740.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400391016 | L-cystine + choline bitartrate | vn0101803765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINAP | 120 | 33.600.000 | 150 | 1.680.000.000 | 1.680.000.000 | 0 |
| 323 | PP2400391017 | L-isoleucin + L-leucin + L-Valin | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 3.822.000.000 | 3.822.000.000 | 0 |
| vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 2.340.000.000 | 2.340.000.000 | 0 | |||
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 2.184.000.000 | 2.184.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.131.000.000 | 1.131.000.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 1.144.000.000 | 1.144.000.000 | 0 | |||
| 324 | PP2400391018 | L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 32.079.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 325 | PP2400391020 | Loperamid hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 60.000.000 | 150 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 2.459.000 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 | |||
| 326 | PP2400391021 | Loperamid hydroclorid | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 1.120.000 | 1.120.000 | 0 |
| 327 | PP2400391022 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 328 | PP2400391023 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 5.676.000 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400391024 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 330 | PP2400391025 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 331 | PP2400391026 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 332 | PP2400391027 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 27.550.000 | 150 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 333 | PP2400391028 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 4.987.500.000 | 4.987.500.000 | 0 |
| vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 3.850.000.000 | 3.850.000.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 226.500.000 | 150 | 7.500.000.000 | 7.500.000.000 | 0 | |||
| vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 5.150.000.000 | 5.150.000.000 | 0 | |||
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 5.490.000.000 | 5.490.000.000 | 0 | |||
| 334 | PP2400391029 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 3.100.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 335 | PP2400391030 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 336 | PP2400391031 | L-Ornithin - L-aspartat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 120 | 4.800.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0106207935 | CÔNG TY TNHH MATRIX VIỆT NAM | 120 | 4.800.000 | 150 | 104.500.000 | 104.500.000 | 0 | |||
| vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 120 | 226.500.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 337 | PP2400391032 | Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 64.746.000 | 64.746.000 | 0 |
| 338 | PP2400391033 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 11.553.000 | 150 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 339 | PP2400391034 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 340 | PP2400391035 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (hoặc Gel nhôm hydroxyd khô) + Simethicon | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2400391036 | Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 342 | PP2400391037 | Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd ; Simethicon | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 120 | 90.298.000 | 150 | 15.990.000 | 15.990.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 18.725.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2400391038 | Metoclopramid HCl | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 2.058.000 | 2.058.000 | 0 |
| 344 | PP2400391039 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 1.710.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 |
| 345 | PP2400391040 | Mosaprid citrat | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 1.392.000.000 | 1.392.000.000 | 0 |
| 346 | PP2400391041 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 613.500.000 | 613.500.000 | 0 |
| 347 | PP2400391042 | Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 742.200.000 | 742.200.000 | 0 |
| 348 | PP2400391043 | Omeprazol | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.509.500 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 349 | PP2400391044 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0313554969 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT | 120 | 1.132.000 | 150 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 847.600 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 10.422.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| 350 | PP2400391045 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 104.790.000 | 104.790.000 | 0 | |||
| 351 | PP2400391046 | Omeprazol; Natri bicarbonat | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 893.440.000 | 893.440.000 | 0 |
| 352 | PP2400391047 | Ondansetron | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 353 | PP2400391048 | Palonosetron | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 2.459.000 | 150 | 22.600.000 | 22.600.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 4.116.000 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 10.479.000 | 10.479.000 | 0 | |||
| 354 | PP2400391049 | Pancreatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 355 | PP2400391050 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 307.500.000 | 307.500.000 | 0 |
| 356 | PP2400391051 | Phospholipid đậu nành | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 27.550.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 357 | PP2400391052 | Phospholipid đậu nành | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 2.225.000.000 | 2.225.000.000 | 0 |
| 358 | PP2400391053 | Rabeprazole natri | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 14.488.500 | 150 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400391055 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 360 | PP2400391056 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 33.553.800 | 33.553.800 | 0 |
| 361 | PP2400391057 | Simethicone | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.758.000 | 1.758.000 | 0 |
| 362 | PP2400391058 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 9.903.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 363 | PP2400391060 | Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon | vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 28.480.000 | 150 | 562.500.000 | 562.500.000 | 0 |
| 364 | PP2400391061 | Trimebutine maleate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 2.906.000 | 2.906.000 | 0 |
| 365 | PP2400391062 | Ursodeoxycholic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 10.060.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 12.852.800 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 | |||
| vn0108968452 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SONG NGỌC | 120 | 63.360.000 | 150 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 366 | PP2400391063 | Ursodeoxycholic acid | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 367 | PP2400391064 | Ursodeoxycholic acid | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 | |||
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 12.480.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 | |||
| 368 | PP2400391065 | Ursodeoxycholic acid | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 131.000.000 | 131.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 128.900.000 | 128.900.000 | 0 | |||
| 369 | PP2400391066 | Ursodeoxycholic acid | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 7.660.000 | 150 | 270.980.000 | 270.980.000 | 0 |
| 370 | PP2400391067 | Ursodeoxycholic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 16.797.000 | 16.797.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 371 | PP2400391068 | Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin | vn0107137688 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGUYÊN KHÁNH | 120 | 31.950.000 | 150 | 1.572.500.000 | 1.572.500.000 | 0 |
| vn0108603116 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PTA | 120 | 31.950.000 | 210 | 1.037.500.000 | 1.037.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 44.000.000 | 152 | 1.572.500.000 | 1.572.500.000 | 0 | |||
| 372 | PP2400391069 | Zinc (Kẽm) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 166.950.000 | 166.950.000 | 0 |
| 373 | PP2400391070 | Zinc (Kẽm) | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 17.840.000 | 17.840.000 | 0 |
| 374 | PP2400391071 | Zinc (Kẽm) | vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 375 | PP2400391072 | Zinc (Kẽm) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 3.675.000 | 3.675.000 | 0 |
| 376 | PP2400391073 | Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 32.079.000 | 150 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 377 | PP2400391074 | Deflazacort | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 378 | PP2400391075 | Deflazacort | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 12.480.000 | 150 | 238.800.000 | 238.800.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 | |||
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 | |||
| vn0303871630 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUỐC VIỆT | 120 | 8.820.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 134.580.200 | 165 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| 379 | PP2400391076 | Desmopressin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 3.696.000 | 3.696.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 3.762.600 | 3.762.600 | 0 | |||
| 380 | PP2400391077 | Empagliflozin + Metformin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 381 | PP2400391079 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 382 | PP2400391080 | Insulin người, tác dụng trung bình, trung gian | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 383 | PP2400391081 | Insulin glargine | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 384 | PP2400391082 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.440.000 | 1.440.000 | 0 |
| 385 | PP2400391083 | Levothyroxine natri | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.204.000 | 2.204.000 | 0 |
| 386 | PP2400391084 | Metformin hydrochloride | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 3.750.000 | 3.750.000 | 0 |
| 387 | PP2400391086 | Methylprednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 353.700.000 | 353.700.000 | 0 |
| 388 | PP2400391087 | Methylprednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 34.670.000 | 34.670.000 | 0 |
| 389 | PP2400391088 | Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 40.110.000 | 150 | 1.401.750.000 | 1.401.750.000 | 0 |
| 390 | PP2400391089 | Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG) | vn0101608108 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG | 120 | 40.110.000 | 150 | 603.750.000 | 603.750.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 77.048.000 | 150 | 389.500.000 | 389.500.000 | 0 | |||
| 391 | PP2400391090 | Eperison hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 1.450.000 | 1.450.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 1.365.000 | 1.365.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400391091 | Acid acetic | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 393 | PP2400391092 | Betahistin dihydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 5.962.000 | 5.962.000 | 0 |
| 394 | PP2400391094 | Chlorhexidin digluconat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 395 | PP2400391095 | Cyanocobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| 396 | PP2400391096 | Natri clorid | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 6.270.000 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 397 | PP2400391097 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 777.000 | 777.000 | 0 |
| 398 | PP2400391098 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 399 | PP2400391099 | Natri hyaluronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 400 | PP2400391100 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 6.484.800 | 6.484.800 | 0 |
| 401 | PP2400391101 | Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 6.010.000 | 6.010.000 | 0 |
| 402 | PP2400391102 | Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 14.940.000 | 14.940.000 | 0 |
| 403 | PP2400391103 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 404 | PP2400391104 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 405 | PP2400391105 | Tyrothiricin; Benzalkonium; Benzocaine | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 406 | PP2400391106 | Xylometazolin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.488.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| 407 | PP2400391107 | Xylometazolin hydroclorid | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.488.000 | 150 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 408 | PP2400391108 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 409 | PP2400391109 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0101450894 | CÔNG TY CỔ PHẦN ATP VIỆT NAM | 120 | 1.560.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 11.553.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 5.676.000 | 150 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 | |||
| 410 | PP2400391110 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0108137698 | Công ty Cổ phần Hypopharm Việt Nam | 120 | 3.440.000 | 150 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 4.116.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| vn0309717586 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC VIỆT | 120 | 4.180.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 411 | PP2400391111 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 18.725.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 412 | PP2400391112 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 413 | PP2400391113 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 10.076.000 | 150 | 112.800.000 | 112.800.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 123.371.000 | 150 | 188.800.000 | 188.800.000 | 0 | |||
| vn0106623893 | Công ty Cổ Phần Dược Phẩm dược liệu Kinh Bắc | 120 | 3.776.000 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 134.580.200 | 165 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400391114 | Acid alpha lipoic (Acid Thioctic) | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 58.900.000 | 150 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 415 | PP2400391115 | Cholin Alfoscerat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400391116 | Cholin alfoscerat | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 1.315.000.000 | 1.315.000.000 | 0 |
| 417 | PP2400391117 | Cholin alfoscerat | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 847.600 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 418 | PP2400391118 | Cholin alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 419 | PP2400391121 | Citicolin | vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 11.553.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 420 | PP2400391122 | Eszopiclon | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 690.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 421 | PP2400391123 | Ginkgo biloba | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 422 | PP2400391124 | Ginkgo biloba | vn0313184965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM THÁI DƯƠNG | 120 | 17.004.500 | 150 | 10.725.000 | 10.725.000 | 0 |
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 8.625.000 | 8.625.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 423 | PP2400391125 | Ginkgo biloba | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400391126 | Ginkgo biloba | vn0108962193 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TBYT HỒNG HOÀNG | 120 | 145.800.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400391127 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 301.500.000 | 301.500.000 | 0 |
| 426 | PP2400391128 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 1.540.300 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 120 | 279.300 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 427 | PP2400391129 | Ginkgo biloba | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 43.250.000 | 43.250.000 | 0 |
| 428 | PP2400391130 | Haloperidol | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 5.029.680 | 150 | 284.000 | 284.000 | 0 |
| 429 | PP2400391131 | Melatonin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400391132 | N-Acetyl – DL – Leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 431 | PP2400391133 | Piracetam | vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 115.846.400 | 150 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| 432 | PP2400391134 | Piracetam | vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 3.180.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 29.500.000 | 29.500.000 | 0 | |||
| 433 | PP2400391135 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 148.500.000 | 148.500.000 | 0 |
| 434 | PP2400391136 | Piracetam | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 435 | PP2400391137 | Piracetam | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 56.232.000 | 150 | 31.170.000 | 31.170.000 | 0 |
| vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 10.422.000 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| vn0106915180 | CÔNG TY TNHH NOVOPHARM | 120 | 2.650.000 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400391138 | Piracetam | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 86.400.000 | 86.400.000 | 0 |
| 437 | PP2400391139 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 34.800.000 | 34.800.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 46.500.000 | 46.500.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 5.676.000 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.376.000 | 150 | 36.204.000 | 36.204.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400391140 | Piracetam; Vincamin | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 5.608.000 | 150 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 439 | PP2400391141 | Quetiapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 10.472.000 | 10.472.000 | 0 |
| 440 | PP2400391142 | Saponin toàn phần | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 120 | 5.180.000 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 120 | 730.184.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| vn0105286980 | Công ty Cổ phần Dược phẩm An Minh | 120 | 5.676.000 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0312897850 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG | 120 | 4.376.000 | 150 | 124.740.000 | 124.740.000 | 0 | |||
| 441 | PP2400391143 | Sulpirid | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 442 | PP2400391144 | Sulpirid | vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 120 | 116.954.600 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 |
| 443 | PP2400391146 | Tofisopam | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 3.862.500 | 3.862.500 | 0 |
| 444 | PP2400391147 | Zopiclon | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 120 | 1.120.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 445 | PP2400391148 | Zopiclon | vn0109788942 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM | 120 | 1.488.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 120 | 201.332.600 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 1.091.000 | 150 | 15.010.000 | 15.010.000 | 0 | |||
| vn0102065743 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ - XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI KIM | 120 | 28.480.000 | 150 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 446 | PP2400391149 | Ambroxol hydrochlorid | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 962.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 447 | PP2400391151 | Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid) | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 135.655.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 448 | PP2400391152 | Ambroxol hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 | |||
| 449 | PP2400391153 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.376.000.000 | 1.376.000.000 | 0 |
| 450 | PP2400391154 | Ambroxol hydrochlorid | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 120 | 21.203.400 | 150 | 555.000.000 | 555.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.780.500 | 150 | 609.000.000 | 609.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2400391155 | Bambuterol hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 33.834.000 | 33.834.000 | 0 |
| 452 | PP2400391156 | Bambuterol hydroclorid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 1.822.400 | 150 | 4.036.500 | 4.036.500 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 4.536.000 | 4.536.000 | 0 | |||
| 453 | PP2400391157 | Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin | vn0108437437 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI | 120 | 13.558.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400391158 | Budesonide | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 455 | PP2400391159 | Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 1.423.020.000 | 1.423.020.000 | 0 |
| 456 | PP2400391160 | Butamirat citrat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 457 | PP2400391162 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 3.246.000 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 458 | PP2400391163 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 1.400.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 459 | PP2400391164 | Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 4.828.280 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 460 | PP2400391165 | Erdostein | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 461 | PP2400391166 | Fluticasone furoate | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 10.409.000 | 150 | 36.900.000 | 36.900.000 | 0 |
| 462 | PP2400391167 | Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.206.700.000 | 3.206.700.000 | 0 |
| 463 | PP2400391168 | Indacaterol; Glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 464 | PP2400391169 | L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 465 | PP2400391170 | Levodropropizin | vn0500588975 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC CALI - U.S.A | 120 | 95.438.200 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 123.371.000 | 150 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 | |||
| 466 | PP2400391171 | Mometason furoat | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 1.743.000.000 | 1.743.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 267.000.000 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 | |||
| 467 | PP2400391172 | Mometason furoat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 40.680.250 | 150 | 88.750.000 | 88.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400391174 | Montelukast | vn0108037397 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CIPHARMEX | 120 | 7.000.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 469 | PP2400391175 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 64.900.000 | 64.900.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 74.261.000 | 74.261.000 | 0 | |||
| 470 | PP2400391176 | Montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 6.176.000 | 150 | 221.400.000 | 221.400.000 | 0 |
| 471 | PP2400391177 | Montelukast | vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 56.232.000 | 150 | 19.870.000 | 19.870.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 15.450.000 | 15.450.000 | 0 | |||
| 472 | PP2400391178 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 127.535.380 | 127.535.380 | 0 |
| 473 | PP2400391180 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 474 | PP2400391181 | Salbutamol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 75.539.000 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 475 | PP2400391182 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 476 | PP2400391183 | Salmeterol; Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 2.780.900.000 | 2.780.900.000 | 0 |
| 477 | PP2400391184 | Salmeterol; Fluticasone propionate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 14.742.500 | 14.742.500 | 0 |
| 478 | PP2400391185 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 9.660.000 | 9.660.000 | 0 |
| 479 | PP2400391186 | Terbutalin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 480 | PP2400391187 | Terbutalin sulfat + Guaiphenesin | vn0101504109 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ | 120 | 53.978.680 | 150 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 3.882.200 | 150 | 35.910.000 | 35.910.000 | 0 | |||
| 481 | PP2400391189 | Terpin hydrat + Codein | vn0500391400 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HÀ TÂY | 120 | 5.029.680 | 150 | 251.200.000 | 251.200.000 | 0 |
| 482 | PP2400391190 | Tiotropium + Olodaterol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 2.800.350.000 | 2.800.350.000 | 0 |
| 483 | PP2400391191 | Umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 3.464.740.000 | 3.464.740.000 | 0 |
| 484 | PP2400391192 | Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 485 | PP2400391193 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 16.570.000 | 16.570.000 | 0 |
| 486 | PP2400391194 | Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 40.000.000 | 150 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 487 | PP2400391195 | Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 488 | PP2400391197 | Kali chlorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| 489 | PP2400391198 | L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 490 | PP2400391199 | L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 491 | PP2400391200 | Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 14.780.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 492 | PP2400391201 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 493 | PP2400391202 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 494 | PP2400391203 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 120 | 243.000.000 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 20.360.000 | 20.360.000 | 0 | |||
| 495 | PP2400391206 | Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 132.797.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 |
| vn0100367185 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TIẾN | 120 | 3.180.000 | 150 | 84.500.000 | 84.500.000 | 0 | |||
| 496 | PP2400391207 | Calci gluconat + Vitamin D3 | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 497 | PP2400391209 | Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 120 | 248.162.500 | 150 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0102274433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP | 120 | 5.931.000 | 150 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 498 | PP2400391210 | Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 1.233.600 | 150 | 26.520.000 | 26.520.000 | 0 |
| 499 | PP2400391212 | Calci glubionat + Calci lactobionat | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 500 | PP2400391214 | Calci lactat pentahydrat | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 375.733.500 | 150 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| vn0107012015 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM | 120 | 92.645.000 | 150 | 29.900.000 | 29.900.000 | 0 | |||
| 501 | PP2400391215 | Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin | vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 502 | PP2400391216 | Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*) | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 120 | 2.217.800 | 150 | 80.890.000 | 80.890.000 | 0 |
| 503 | PP2400391217 | Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1 | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 32.079.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 504 | PP2400391218 | Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat | vn0101727560 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI | 120 | 124.030.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 505 | PP2400391219 | Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 506 | PP2400391221 | Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 157.000.000 | 157.000.000 | 0 |
| 507 | PP2400391222 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 508 | PP2400391223 | Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 10.509.500 | 150 | 201.000.000 | 201.000.000 | 0 |
| 509 | PP2400391224 | L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 500.000.000 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 510 | PP2400391225 | L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50% | vn0101512438 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ | 120 | 98.710.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 511 | PP2400391226 | Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 120 | 18.725.000 | 150 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2400391227 | Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 300.000.000 | 150 | 1.025.000.000 | 1.025.000.000 | 0 |
| 513 | PP2400391228 | Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 2.976.000.000 | 2.976.000.000 | 0 |
| 514 | PP2400391229 | Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 5.208.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 515 | PP2400391230 | Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 516.359.400 | 150 | 4.800.000.000 | 4.800.000.000 | 0 |
| 516 | PP2400391231 | Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat | vn0109395726 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM | 120 | 5.208.000 | 150 | 140.400.000 | 140.400.000 | 0 |
| 517 | PP2400391232 | Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid | vn0101902075 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM | 120 | 27.550.000 | 150 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| vn0101509499 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP | 120 | 11.553.000 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 120 | 42.710.000 | 150 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 518 | PP2400391233 | Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6 | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 120 | 815.800 | 150 | 40.790.000 | 40.790.000 | 0 |
| 519 | PP2400391234 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 825.000 | 825.000 | 0 |
| 520 | PP2400391235 | Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 178.500.000 | 150 | 28.261.800 | 28.261.800 | 0 |
| 521 | PP2400391236 | Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol | vn0103761207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TOÀN CẦU | 120 | 123.371.000 | 150 | 108.780.000 | 108.780.000 | 0 |
| 522 | PP2400391238 | Selen | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 14.695.752 | 150 | 83.475.000 | 83.475.000 | 0 |
| 523 | PP2400391239 | Ubidecarenon | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 120 | 10.422.000 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 524 | PP2400391240 | Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat | vn0108592591 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ VÀ DƯỢC PHẨM HOÀNG THỊNH | 120 | 5.608.000 | 150 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 |
| 525 | PP2400391241 | Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 10.344.630 | 150 | 1.520.000 | 1.520.000 | 0 |
| 526 | PP2400391242 | Vitamin B1; Vitamin B6 | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 134.580.200 | 165 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 527 | PP2400391243 | Vitamin B6 | vn0800011018 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG | 120 | 2.400.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 528 | PP2400391244 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 80.104.040 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 529 | PP2400391245 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 5.526.320 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 530 | PP2400391247 | Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 10.258.100 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 531 | PP2400391249 | Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 7.500.000 | 150 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 532 | PP2400391251 | Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 160.204.000 | 150 | 197.700.000 | 197.700.000 | 0 |
| 533 | PP2400391252 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 250.070.000 | 150 | 1.575.000.000 | 1.575.000.000 | 0 |
| 534 | PP2400391253 | Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl | vn0108688007 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHÚ LÂM | 120 | 255.978.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 535 | PP2400391254 | Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 2.360.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 536 | PP2400391259 | Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 120 | 337.639.600 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
1. PP2400390678 - Glucosamin
2. PP2400390742 - Cefditoren
3. PP2400391027 - L-Ornithin - L-aspartat
4. PP2400391051 - Phospholipid đậu nành
5. PP2400391232 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400390955 - Rosuvastatin
1. PP2400390690 - Paracetamol + Tramadol HCl
2. PP2400390806 - Levofloxacin
3. PP2400390826 - Moxifloxacin
4. PP2400390827 - Moxifloxacin
5. PP2400390940 - Losartan kali + Amlodipin
6. PP2400390955 - Rosuvastatin
7. PP2400390983 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
8. PP2400391012 - Lansoprazol
9. PP2400391013 - Lansoprazol
10. PP2400391050 - Pantoprazol
11. PP2400391074 - Deflazacort
12. PP2400391153 - Ambroxol hydrochlorid
13. PP2400391175 - Montelukast
14. PP2400391227 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
1. PP2400390755 - Cefoperazon
2. PP2400391147 - Zopiclon
1. PP2400390974 - Tolvaptan
1. PP2400390764 - Cefprozil
2. PP2400391124 - Ginkgo biloba
1. PP2400391088 - Albumin, Immunoglobulin G, Immunoglobulin A, Immunoglobulin M
2. PP2400391089 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2400390663 - Bromelain
2. PP2400390908 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
3. PP2400390995 - Cao Cardus marianus + Thiamin nitrate + Pyridoxin hydrochlorid + Nicotinamide + Calcium pantothenate + Cyanocobalamin
4. PP2400391115 - Cholin Alfoscerat
5. PP2400391123 - Ginkgo biloba
6. PP2400391218 - Calci carbonat + Mangan sulfat + Magnesi oxid + Kẽm oxid + Đồng (II) oxid + Cholecalciferol (vitamin D3) + Natri borat
1. PP2400390747 - Cefepime
2. PP2400391176 - Montelukast
1. PP2400391249 - Vitamin A tổng hợp; Ergocalciferol (vitamin D2); Alpha tocopheryl acetat (Viatmin E); Thiamin HCl (Vitamin B1); Riboflavin natri phosphate (Vitamin B2); Pyridoxin HCl (Vitamin B6); Nicacinamid (Vitamin PP); Ascorbic acid (Vitamin C); Dexanthenol (Vitamin B5)
1. PP2400390812 - Linezolid
1. PP2400391122 - Eszopiclon
1. PP2400390815 - Linezolid
2. PP2400390852 - Tobramycin; Dexamethasone
3. PP2400391015 - L-cystine
1. PP2400390757 - Cefpodoxim
1. PP2400390691 - Paracetamol; Diphenhydramin hydroclorid; Phenylephrin HCl
1. PP2400391110 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390712 - Acid glycyrrhizic; DL-Methionine; Glycin
2. PP2400390717 - Levetiracetam
3. PP2400390825 - Minocycline hydrochloride
4. PP2400391154 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2400390943 - Nicergolin
2. PP2400391140 - Piracetam; Vincamin
3. PP2400391240 - Ubidecarenon; D-alpha-tocopheryl acid succinat
1. PP2400390990 - Bismuth oxyd
2. PP2400391044 - Omeprazol; Natri bicarbonat
1. PP2400390652 - Acid alendronic
2. PP2400390736 - Aztreonam
3. PP2400391069 - Zinc (Kẽm)
4. PP2400391076 - Desmopressin
5. PP2400391219 - Cholecalciferol (Vitamin D3)
6. PP2400391221 - Glucose 1-Phosphat dinatri tetrahydrate
7. PP2400391238 - Selen
1. PP2400390726 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2400390693 - Bilastine
2. PP2400390908 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
3. PP2400390925 - Acid acetylsalicylic
4. PP2400390986 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2400391025 - L-Ornithin - L-aspartat
6. PP2400391028 - L-Ornithin - L-aspartat
7. PP2400391143 - Sulpirid
8. PP2400391209 - Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400390937 - Levocarnitin
2. PP2400390978 - Arginin hydroclorid
3. PP2400391137 - Piracetam
4. PP2400391177 - Montelukast
1. PP2400390960 - Telmisartan; Amlodipine
2. PP2400391044 - Omeprazol; Natri bicarbonat
3. PP2400391117 - Cholin alfoscerat
1. PP2400391243 - Vitamin B6
1. PP2400391233 - Magnesi lactat dihydrat; Vitamin B6
1. PP2400390683 - Ibuprofen
2. PP2400390684 - Ketorolac trometamol (hoặc Ketorolac tromethamine)
3. PP2400390723 - Amikacin
4. PP2400390842 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2400390851 - Tobramycin
6. PP2400390901 - Acid Tranexamic
7. PP2400390970 - Furosemid
8. PP2400390977 - Almagat
9. PP2400391038 - Metoclopramid HCl
10. PP2400391048 - Palonosetron
11. PP2400391090 - Eperison hydroclorid
12. PP2400391132 - N-Acetyl – DL – Leucin
13. PP2400391152 - Ambroxol hydroclorid
14. PP2400391182 - Salbutamol + Ipratropium
15. PP2400391185 - Terbutalin sulfat
16. PP2400391186 - Terbutalin sulfat
17. PP2400391201 - Natri clorid
18. PP2400391234 - Phytomenadion (vitamin K1)
19. PP2400391241 - Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid)
1. PP2400391068 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400390737 - Azithromycin
1. PP2400390708 - Loratadin
2. PP2400390870 - Curcuminoid
3. PP2400390905 - Etamsylat
4. PP2400390939 - Lisinopril
5. PP2400391031 - L-Ornithin - L-aspartat
6. PP2400391169 - L-cystin ; Lưu huỳnh kết tủa; Retino; Nấm men Saccharomyces cerevisiae
7. PP2400391171 - Mometason furoat
8. PP2400391225 - L-Leucine, L-Isoleucine, Lysine HCl, L-Phenylalanine, L-Threonine, L-Valine, L-Tryptophan, DL-Methionine, Retinol palmitate, Thiamine nitrate, Riboflavin, Nicotinamide, Pyridoxine HCl, Calcium pantothenate, Cyanocobalamin, Folic acid, Ascorbic acid, Ergocalciferol, Tocopherol acetate 50%
1. PP2400390680 - Glucosamin sulfat + Chondroitin sulfat
2. PP2400391039 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400390695 - Bilastine
2. PP2400390703 - Ketotifen
3. PP2400390714 - Glutathion
4. PP2400390741 - Cefdinir
5. PP2400390769 - Cefprozil
6. PP2400390841 - Rifaximin
7. PP2400390897 - Thymomodulin
8. PP2400390902 - Edoxaban
9. PP2400390903 - Edoxaban
10. PP2400390935 - Levocarnitin
11. PP2400390951 - Pravastatin natri
12. PP2400390984 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
13. PP2400391017 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
14. PP2400391064 - Ursodeoxycholic acid
15. PP2400391075 - Deflazacort
16. PP2400391125 - Ginkgo biloba
17. PP2400391160 - Butamirat citrat
18. PP2400391212 - Calci glubionat + Calci lactobionat
19. PP2400391226 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
20. PP2400391228 - Lysin hydrochlorid + Thiamin hydrochlorid + Riboflavin sodium phosphat + Pyridoxin hydrochlorid + Cholecalciferol + D,L-aTocopheryl acetat + Niacinamid + Dexpanthenol + Calci (dưới dạng Calcilactat pentahydrate)
21. PP2400391230 - Lysin hydrochloride + Thiamine hydrochloride + Riboflavine sodium phosphate + Pyridoxine hydrochloride + Cholecalciferol + Alpha tocopheryl acetate + Nicotinamide + Dexpanthenol + Calci
1. PP2400391031 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2400390764 - Cefprozil
2. PP2400390769 - Cefprozil
3. PP2400390804 - Itraconazol
4. PP2400390836 - Pyrazinamide
5. PP2400390837 - Rifampicin
6. PP2400390857 - Voriconazol
7. PP2400390858 - Voriconazol
8. PP2400391203 - Natri clorid
1. PP2400390661 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400390669 - Colchicin
3. PP2400390687 - Paracetamol
4. PP2400390707 - Loratadin
5. PP2400390739 - Azithromycin
6. PP2400390785 - Clarithromycin
7. PP2400390845 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
8. PP2400390958 - Simvastatin
9. PP2400391021 - Loperamid hydroclorid
10. PP2400391084 - Metformin hydrochloride
11. PP2400391245 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400390743 - Cefditoren
2. PP2400391144 - Sulpirid
1. PP2400390674 - Febuxostat
2. PP2400390676 - Febuxostat
3. PP2400390702 - Ebastine
4. PP2400390769 - Cefprozil
5. PP2400391053 - Rabeprazole natri
6. PP2400391129 - Ginkgo biloba
7. PP2400391251 - Vitamin A, Vitamin D3, Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Sắt, Magie, Canxi
1. PP2400390683 - Ibuprofen
2. PP2400390731 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400390750 - Cefixim
4. PP2400390762 - Cefpodoxim
1. PP2400391044 - Omeprazol; Natri bicarbonat
2. PP2400391137 - Piracetam
3. PP2400391239 - Ubidecarenon
1. PP2400390743 - Cefditoren
2. PP2400390744 - Cefditoren
3. PP2400390775 - Ceftibuten
1. PP2400390938 - Levocarnitin
2. PP2400391114 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390705 - Levocetirizine dihydrochlorid
2. PP2400390774 - Ceftibuten
3. PP2400390791 - Fluconazol
4. PP2400390924 - Acid acetylsalicylic
5. PP2400390991 - Bismuth subsalicylat
6. PP2400391146 - Tofisopam
7. PP2400391172 - Mometason furoat
1. PP2400390982 - Arginin hydroclorid
1. PP2400391109 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390915 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
2. PP2400391137 - Piracetam
1. PP2400390792 - Fosfomycin natri
2. PP2400391033 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd +Simethicon
3. PP2400391109 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
4. PP2400391121 - Citicolin
5. PP2400391232 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400390917 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
2. PP2400391254 - Vitamin A+ Vitamin D3+ Vitamin E+ Vitamin C+ Vitamin B1+ Vitamin B2+ Vitamin B6+ L-Lysin HCL+ Calci glycerophosphat
1. PP2400390675 - Febuxostat
2. PP2400390683 - Ibuprofen
3. PP2400390753 - Cefixim
4. PP2400390764 - Cefprozil
5. PP2400390917 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
6. PP2400390984 - Arginine aspartat (L-Arginin L-aspartat)
7. PP2400391070 - Zinc (Kẽm)
8. PP2400391187 - Terbutalin sulfat + Guaiphenesin
1. PP2400391068 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400390668 - Colchicin
2. PP2400390693 - Bilastine
3. PP2400390753 - Cefixim
4. PP2400390776 - Ceftibuten
5. PP2400390781 - Ciprofloxacin
6. PP2400390896 - Thymomodulin
7. PP2400390933 - Diosmin + Hesperidin
8. PP2400390956 - Rosuvastatin
9. PP2400391010 - Lactobacillus acidophilus
10. PP2400391036 - Magnesi hydroxyd; Nhôm oxyd hydrat hóa; Nhôm phosphat hydrat hóa; Gôm guar
11. PP2400391108 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
12. PP2400391139 - Piracetam
13. PP2400391165 - Erdostein
14. PP2400391177 - Montelukast
15. PP2400391206 - Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
1. PP2400391003 - Esomeprazol
1. PP2400390795 - Fosfomycin
2. PP2400390915 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
3. PP2400390936 - Levocarnitin
4. PP2400390942 - Nicergolin
5. PP2400390985 - Arginine glutamat (L-Arginin L-glutamat)
6. PP2400391009 - Lactobacillus acidophilus; Bacillus subtilis
7. PP2400391022 - L-Ornithin - L-aspartat
8. PP2400391045 - Omeprazol; Natri bicarbonat
9. PP2400391137 - Piracetam
10. PP2400391170 - Levodropropizin
1. PP2400391174 - Montelukast
1. PP2400390915 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
2. PP2400390980 - Arginin hydroclorid
3. PP2400391064 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400391065 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2400391110 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
6. PP2400391157 - Beta-glycyrrhetinic acid (Enoxolon); Dequalinium clorid; Hydrocortison acetat; Lidocain hydroclorid; Tyrothricin
1. PP2400390676 - Febuxostat
2. PP2400390681 - Glucosamin, Chondroitin Sulphate-shark, Cao đặc củ và rễ cây Gừng, Cao đặc vỏ thân cây Hoàng bá
3. PP2400390725 - Amoxicillin
4. PP2400390784 - Clarithromycin
5. PP2400390990 - Bismuth oxyd
6. PP2400391014 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
7. PP2400391015 - L-cystine
8. PP2400391028 - L-Ornithin - L-aspartat
9. PP2400391063 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400391136 - Piracetam
11. PP2400391207 - Calci gluconat + Vitamin D3
12. PP2400391259 - Vitamin E, Vitamin C, Beta caroten 30% hỗn dịch, Kẽm oxid, Đồng oxid, Selen, Mangan sulfat
1. PP2400391134 - Piracetam
2. PP2400391206 - Acid ascorbic; Kẽm nguyên tố
1. PP2400390787 - Colistin
2. PP2400391162 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis 3,5 mg
1. PP2400390673 - Etoricoxib
2. PP2400390748 - Cefepime
3. PP2400390923 - Sắt; Mangan; Đồng
4. PP2400391187 - Terbutalin sulfat + Guaiphenesin
1. PP2400390657 - Aescin (Escin)
2. PP2400390990 - Bismuth oxyd
1. PP2400390665 - Capsaicin
2. PP2400390666 - Capsaicin
1. PP2400390852 - Tobramycin; Dexamethasone
2. PP2400391062 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400390769 - Cefprozil
2. PP2400391126 - Ginkgo biloba
1. PP2400391031 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2400390713 - Glutathion
2. PP2400391113 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390654 - Acid zoledronic
2. PP2400390709 - Acetylcystein
3. PP2400390747 - Cefepime
4. PP2400390781 - Ciprofloxacin
5. PP2400390806 - Levofloxacin
6. PP2400390817 - Meropenem
7. PP2400390818 - Meropenem
8. PP2400390906 - Human Albumin
9. PP2400390907 - Human Albumin
10. PP2400391089 - Immunoglobulin (IgM, IgA, IgG)
1. PP2400390711 - Acetylcystein
2. PP2400390732 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2400391066 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400390911 - Sắt (dưới dạng Polysaccharid Iron Complex)
2. PP2400391064 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400391075 - Deflazacort
1. PP2400390808 - Levofloxacin
2. PP2400390976 - Almagat
3. PP2400391018 - L-leucin; L-isoleucin; L-Lysin HCl; L-Phenylalanin; L-threonin; L-valin; L-tryptophan; L-Histidin hydroclorid monohydrat; L-Methionin
4. PP2400391073 - Betamethason + Dexchlorpheniramin maleat
5. PP2400391217 - Calci + Phospho + Vitamin D3 + Vitamin K1
1. PP2400390674 - Febuxostat
2. PP2400390735 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2400390815 - Linezolid
4. PP2400390853 - Valganciclovir
5. PP2400390857 - Voriconazol
6. PP2400390858 - Voriconazol
7. PP2400390881 - Mycophenolat mofetil
8. PP2400390883 - Mycophenolat mofetil
9. PP2400390966 - Povidon iod
10. PP2400391049 - Pancreatin
11. PP2400391110 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
12. PP2400391244 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400390667 - Celecoxib
2. PP2400390788 - Doxycyclin
3. PP2400390810 - Levofloxacin
4. PP2400390842 - Spiramycin + Metronidazol
5. PP2400390849 - Tetracyclin
6. PP2400390860 - Flunarizine
7. PP2400391001 - Domperidon
8. PP2400391015 - L-cystine
9. PP2400391062 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400391068 - Ursodeoxycholic acid + Thiamin nitrat + Riboflavin
1. PP2400390745 - Cefditoren
2. PP2400390844 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
1. PP2400390776 - Ceftibuten
1. PP2400390688 - Paracetamol
2. PP2400390690 - Paracetamol + Tramadol HCl
3. PP2400390803 - Itraconazol
4. PP2400390882 - Mycophenolat mofetil
5. PP2400390957 - Sildenafil
6. PP2400391020 - Loperamid hydroclorid
1. PP2400390823 - Minocyclin
2. PP2400390824 - Minocyclin
1. PP2400390720 - Pregabalin
2. PP2400390793 - Fosfomycin
3. PP2400391020 - Loperamid hydroclorid
4. PP2400391048 - Palonosetron
1. PP2400390675 - Febuxostat
2. PP2400390713 - Glutathion
3. PP2400390828 - Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat + Dexamethason
4. PP2400390978 - Arginin hydroclorid
5. PP2400390981 - Arginin Hydroclorid
6. PP2400390992 - Bismuth subsalicylat
7. PP2400391017 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
8. PP2400391026 - L-Ornithin - L-aspartat
9. PP2400391037 - Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
1. PP2400390677 - Glucosamin
2. PP2400390937 - Levocarnitin
3. PP2400390994 - Bismuth subsalicylat
1. PP2400390700 - Desloratadin
2. PP2400390771 - Cefprozil
3. PP2400390997 - Dexlansoprazol
4. PP2400391004 - Esomeprazol
5. PP2400391127 - Ginkgo biloba
6. PP2400391252 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin B3; Vitamin B12; Lysin hydrochlorid; Calci; Sắt; Magnesi
1. PP2400390674 - Febuxostat
2. PP2400391216 - Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2- oxovalerat + calci-2-oxo-3- phenylpropionat + calci-3- methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4- methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L- tyrosin (*)
1. PP2400390727 - Amoxicilin + Acid clavunalic
1. PP2400390955 - Rosuvastatin
2. PP2400391028 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2400391031 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2400390977 - Almagat
2. PP2400391028 - L-Ornithin - L-aspartat
3. PP2400391040 - Mosaprid citrat
4. PP2400391135 - Piracetam
5. PP2400391138 - Piracetam
6. PP2400391253 - Vitamin A; Vitamin D3; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin PP; Vitamin B6; Vitamin B12; Sắt sulfat; Calci glycerophosphat; Magnesi gluconat; Lysine HCl
1. PP2400390896 - Thymomodulin
2. PP2400390917 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose)
3. PP2400390957 - Sildenafil
4. PP2400390972 - Spironolacton
5. PP2400390979 - Arginin hydroclorid
6. PP2400391022 - L-Ornithin - L-aspartat
7. PP2400391025 - L-Ornithin - L-aspartat
8. PP2400391034 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
9. PP2400391053 - Rabeprazole natri
1. PP2400390904 - Etamsylat
1. PP2400390952 - Rivaroxaban
2. PP2400390954 - Rivaroxaban
1. PP2400391229 - Lysin HCl; Vitamin B1; Vitamin B2; Vitamin B6; Vitamin D3; Vitamin E; Vitamin PP; Vitamin B5; Calci
2. PP2400391231 - Lysin hydroclorid; Calci; Phospho; Thiamin hydroclorid; Pyridoxin hydroclorid; Riboflavin natri phosphat; Nicotinamid; Alphatocopherol acetat
1. PP2400390649 - Lidocain
2. PP2400390658 - Allopurinol
3. PP2400390668 - Colchicin
4. PP2400390821 - Metronidazole + Neomycin+ Nystatin
5. PP2400390964 - Trolamine
6. PP2400391103 - Rifamycin
7. PP2400391164 - Codein base + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia
1. PP2400390743 - Cefditoren
2. PP2400391113 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
3. PP2400391170 - Levodropropizin
4. PP2400391236 - Rutin, Vitamin B12, Thiamin nitrat, Sắt fumarat, Vitamin E, Bột rễ ginseng, Vitamin C, Kali sulfat, Đồng gluconat, Mangan sulphat monohydrat, Vitamin B2, Calci pantothenat, Nicotinamid, Pyridoxin hydroclorid, Calci carbonat, kẽm sulphat monohydrat, Vitamin A, Cholecalciferol
1. PP2400391163 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô: Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes, Streptococcus viridans, Klebsiella pneumoniae, Klebsiella ozaenae, Haemophylus influenzae, Neisseria catarrhalis, Diplococcus pneumoniae
1. PP2400391048 - Palonosetron
2. PP2400391110 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400391130 - Haloperidol
2. PP2400391189 - Terpin hydrat + Codein
1. PP2400390693 - Bilastine
2. PP2400390715 - Glutathion
3. PP2400390733 - Amphotericin B
4. PP2400390794 - Fosfomycin
5. PP2400390847 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
6. PP2400390858 - Voriconazol
7. PP2400390859 - Voriconazol
8. PP2400390894 - Thymomodulin
9. PP2400390932 - Digoxin
10. PP2400391026 - L-Ornithin - L-aspartat
11. PP2400391052 - Phospholipid đậu nành
12. PP2400391124 - Ginkgo biloba
13. PP2400391177 - Montelukast
14. PP2400391214 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400390679 - Glucosamin sulfat
2. PP2400390762 - Cefpodoxim
3. PP2400390786 - Clindamycin
4. PP2400390979 - Arginin hydroclorid
5. PP2400391014 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
6. PP2400391137 - Piracetam
7. PP2400391139 - Piracetam
8. PP2400391209 - Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400390764 - Cefprozil
2. PP2400390769 - Cefprozil
1. PP2400390674 - Febuxostat
2. PP2400390675 - Febuxostat
1. PP2400391037 - Magnesi hydroxyd; Nhôm Hydroxyd ; Simethicon
2. PP2400391111 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
3. PP2400391226 - Lysin hydrochlorid; Thiamin hydrochlorid (Vitamin B1); Riboflavin sodium phosphat (Vitamin B2); Pyridoxin hydrochlorid (Vitamin B6; Cholecalciferol (Vitamin D3); alpha Tocopheryl acetat (Vitamin E); Nicotinamid (Vitamin PP); Dexpanthenol; Calci
1. PP2400390752 - Cefixim
2. PP2400390921 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
3. PP2400391106 - Xylometazolin hydroclorid
4. PP2400391107 - Xylometazolin hydroclorid
5. PP2400391148 - Zopiclon
1. PP2400390704 - Levocetirizine dihydrochlorid
2. PP2400390706 - Loratadin
3. PP2400390722 - Albendazol
4. PP2400391128 - Ginkgo biloba
1. PP2400390834 - Posaconazole
1. PP2400390787 - Colistin
2. PP2400391029 - L-Ornithin - L-aspartat
1. PP2400390655 - Acid zoledronic
2. PP2400390669 - Colchicin
3. PP2400390671 - Etoricoxib
4. PP2400390719 - Pregabalin
5. PP2400390855 - Voriconazol
6. PP2400390877 - Durvalumab
7. PP2400390878 - Durvalumab
8. PP2400390891 - Rituximab
9. PP2400390918 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
10. PP2400390927 - Amlodipine, Valsartan
11. PP2400390979 - Arginin hydroclorid
12. PP2400391004 - Esomeprazol
13. PP2400391053 - Rabeprazole natri
14. PP2400391055 - Silymarin
15. PP2400391067 - Ursodeoxycholic acid
16. PP2400391105 - Tyrothiricin; Benzalkonium; Benzocaine
17. PP2400391112 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
18. PP2400391131 - Melatonin
19. PP2400391141 - Quetiapin
20. PP2400391171 - Mometason furoat
1. PP2400390725 - Amoxicillin
2. PP2400390740 - Cefaclor
3. PP2400390742 - Cefditoren
1. PP2400390840 - Rifaximin
1. PP2400390716 - Gabapentin
2. PP2400390928 - Amlodipine
3. PP2400390939 - Lisinopril
4. PP2400391149 - Ambroxol hydrochlorid
1. PP2400390829 - Neomycin sulfat+ Polymyxin B sulfat +Nystatin
2. PP2400390922 - Sắt; Mangan; Đồng
3. PP2400391210 - Calci carbonat + Cholecalciferol (Vitamin D3)
1. PP2400390662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400390786 - Clindamycin
3. PP2400390896 - Thymomodulin
1. PP2400390693 - Bilastine
2. PP2400390743 - Cefditoren
3. PP2400390744 - Cefditoren
4. PP2400390775 - Ceftibuten
5. PP2400390776 - Ceftibuten
6. PP2400391148 - Zopiclon
1. PP2400391113 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390756 - Cefoperazon+ Sulbactam
2. PP2400390775 - Ceftibuten
3. PP2400390934 - Fructose 1,6 diphosphat
4. PP2400391030 - L-Ornithin - L-aspartat
5. PP2400391180 - Salbutamol
6. PP2400391181 - Salbutamol
1. PP2400390937 - Levocarnitin
1. PP2400390743 - Cefditoren
2. PP2400390744 - Cefditoren
3. PP2400390993 - Bismuth subsalicylat
4. PP2400391006 - Hydrocortison
5. PP2400391007 - Hydrocortison
6. PP2400391035 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (hoặc Gel nhôm hydroxyd khô) + Simethicon
7. PP2400391151 - Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
1. PP2400390827 - Moxifloxacin
1. PP2400390734 - Amphotericin B
2. PP2400390856 - Voriconazol
3. PP2400390859 - Voriconazol
1. PP2400390810 - Levofloxacin
2. PP2400390952 - Rivaroxaban
3. PP2400390954 - Rivaroxaban
4. PP2400391156 - Bambuterol hydroclorid
1. PP2400390693 - Bilastine
2. PP2400390804 - Itraconazol
3. PP2400390953 - Rivaroxaban
4. PP2400390954 - Rivaroxaban
5. PP2400391062 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400391015 - L-cystine
2. PP2400391110 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
1. PP2400390675 - Febuxostat
2. PP2400390953 - Rivaroxaban
3. PP2400391148 - Zopiclon
1. PP2400390690 - Paracetamol + Tramadol HCl
2. PP2400391003 - Esomeprazol
1. PP2400390956 - Rosuvastatin
1. PP2400390759 - Cefpodoxim
2. PP2400390789 - Ethambutol hydrochlorid
3. PP2400390802 - Isoniazid
1. PP2400390764 - Cefprozil
2. PP2400390769 - Cefprozil
1. PP2400391128 - Ginkgo biloba
1. PP2400390713 - Glutathion
2. PP2400390850 - Ticarcilin; Acid clavulanic
3. PP2400390852 - Tobramycin; Dexamethasone
4. PP2400390864 - Bleomycin
5. PP2400390865 - Carboplatin
6. PP2400390866 - Carboplatin
7. PP2400390869 - Cisplatin
8. PP2400390872 - Docetaxel
9. PP2400390874 - Doxetaxel
10. PP2400390875 - Doxorubicin hydroclorid
11. PP2400390876 - Doxorubicin hydroclorid
12. PP2400390879 - Etoposid
13. PP2400390921 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
14. PP2400390989 - Bacillus subtilis
15. PP2400391010 - Lactobacillus acidophilus
16. PP2400391090 - Eperison hydroclorid
17. PP2400391194 - Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
| 2 | MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership | Thêm so sánh |
1. PP2400390952 - Rivaroxaban
2. PP2400390954 - Rivaroxaban
1. PP2400390651 - Acid alendronic
2. PP2400390653 - Acid Alendronic + Vitamin D3
3. PP2400390670 - Diclofenac natri
4. PP2400390682 - Ibuprofen
5. PP2400390685 - Paracetamol
6. PP2400390686 - Paracetamol
7. PP2400390688 - Paracetamol
8. PP2400390689 - Paracetamol + Codein phosphat
9. PP2400390690 - Paracetamol + Tramadol HCl
10. PP2400390699 - Desloratadin
11. PP2400390718 - Natri Valproat
12. PP2400390780 - Ciprofloxacin
13. PP2400390813 - Linezolid
14. PP2400390814 - Linezolid
15. PP2400390820 - Metronidazol
16. PP2400390846 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
17. PP2400390884 - Nintedanib
18. PP2400390888 - Pemetrexed
19. PP2400390889 - Ramucirumab
20. PP2400390890 - Ramucirumab
21. PP2400390898 - Alfuzosin HCl
22. PP2400390900 - Acid Tranexamic
23. PP2400390907 - Human Albumin
24. PP2400390920 - Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Acid Folic
25. PP2400390957 - Sildenafil
26. PP2400390959 - Telmisartan + hydroclorothiazide
27. PP2400390963 - Fusidic acid + betamethason
28. PP2400390965 - Povidon iod
29. PP2400390967 - Povidon iod
30. PP2400390968 - Povidon iod
31. PP2400390969 - Povidon iod
32. PP2400390973 - Tolvaptan
33. PP2400390999 - Diosmectit
34. PP2400391002 - Drotaverine Hydrochloride
35. PP2400391030 - L-Ornithin - L-aspartat
36. PP2400391032 - Macrogol 4000 + Anhydrous sodium sulfate + Sodium bicarbonate + Sodium chloride + Potassium chloride
37. PP2400391041 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
38. PP2400391042 - Natri alginat + Natri bicarbonat + Calci carbonat
39. PP2400391048 - Palonosetron
40. PP2400391061 - Trimebutine maleate
41. PP2400391076 - Desmopressin
42. PP2400391077 - Empagliflozin + Metformin hydroclorid
43. PP2400391079 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
44. PP2400391080 - Insulin người, tác dụng trung bình, trung gian
45. PP2400391081 - Insulin glargine
46. PP2400391086 - Methylprednisolon
47. PP2400391087 - Methylprednisolon acetat
48. PP2400391095 - Cyanocobalamin
49. PP2400391097 - Natri hyaluronat
50. PP2400391098 - Natri hyaluronat
51. PP2400391099 - Natri hyaluronat
52. PP2400391100 - Pirenoxin
53. PP2400391101 - Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
54. PP2400391102 - Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
55. PP2400391172 - Mometason furoat
56. PP2400391174 - Montelukast
57. PP2400391175 - Montelukast
58. PP2400391190 - Tiotropium + Olodaterol
59. PP2400391193 - Glucose
60. PP2400391197 - Kali chlorid
61. PP2400391202 - Natri clorid
62. PP2400391203 - Natri clorid
63. PP2400391222 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
64. PP2400391235 - Retinol + Cholecalciferol + alpha- tocopherol + Acid Ascorbic + Thiamine + Riboflavin + Pyridoxin + Cyanocobalamine + Folic acid + Pantothenic acid + D-Biotin + Nicotinamide
1. PP2400390764 - Cefprozil
2. PP2400391060 - Trimebutin maleat; Dehydrocholic acid; Pancreatin; Bromelain; Simethicon
3. PP2400391148 - Zopiclon
1. PP2400390662 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400391017 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
3. PP2400391065 - Ursodeoxycholic acid
4. PP2400391071 - Zinc (Kẽm)
5. PP2400391151 - Ambroxol (hoặc Ambroxol hydroclorid)
6. PP2400391214 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2400390836 - Pyrazinamide
2. PP2400390838 - Rifampicin + Isoniazid
3. PP2400390839 - Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
1. PP2400391015 - L-cystine
1. PP2400390654 - Acid zoledronic
2. PP2400390694 - Bilastine
3. PP2400390709 - Acetylcystein
4. PP2400390730 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2400390731 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2400390747 - Cefepime
7. PP2400390772 - Ceftaroline fosamil
8. PP2400390773 - Ceftazidime ; Avibactam
9. PP2400390777 - Ceftolozane; Tazobactam
10. PP2400390782 - Clarithromycin
11. PP2400390790 - Fluconazol
12. PP2400390798 - Imipenem; Cilastatin
13. PP2400390799 - Isavuconazole
14. PP2400390800 - Isavuconazole
15. PP2400390813 - Linezolid
16. PP2400390814 - Linezolid
17. PP2400390817 - Meropenem
18. PP2400390818 - Meropenem
19. PP2400390822 - Micafungin natri
20. PP2400390831 - Oseltamivir
21. PP2400390832 - Piperacilin + Tazobactam
22. PP2400390861 - Atezolizumab
23. PP2400390862 - Bevacizumab
24. PP2400390863 - Bevacizumab
25. PP2400390871 - Docetaxel
26. PP2400390873 - Docetaxel
27. PP2400390880 - Irinotecan hydrochlorid trihydrat
28. PP2400390887 - Pembrolizumab
29. PP2400390892 - Tacrolimus
30. PP2400390906 - Human Albumin
31. PP2400390941 - Metoprolol tartrat
32. PP2400390946 - Perindopril arginine; Amlodipine
33. PP2400390947 - Perindopril arginine; Amlodipine
34. PP2400390948 - Perindopril arginine; Amlodipine
35. PP2400390949 - Perindopril arginine; Amlodipine
36. PP2400390950 - Perindopril arginine; Indapamide
37. PP2400391011 - Lactulose
38. PP2400391056 - Simethicon
39. PP2400391057 - Simethicone
40. PP2400391082 - Levothyroxine natri
41. PP2400391083 - Levothyroxine natri
42. PP2400391092 - Betahistin dihydroclorid
43. PP2400391118 - Cholin alfoscerat
44. PP2400391155 - Bambuterol hydroclorid
45. PP2400391159 - Budesonid, Glycopyrronium, Formoterol fumarat dihydrat
46. PP2400391167 - Fluticasone furoate; umeclidinium; vilanterol
47. PP2400391168 - Indacaterol; Glycopyrronium
48. PP2400391178 - Omalizumab
49. PP2400391183 - Salmeterol; Fluticasone propionate
50. PP2400391184 - Salmeterol; Fluticasone propionate
51. PP2400391191 - Umeclidinium + vilanterol
52. PP2400391192 - Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
53. PP2400391195 - Glucose khan, Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid, Natri glycerophosphat, Magnesi sulfat, Kali clorid, Natri acetat
54. PP2400391198 - L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
55. PP2400391199 - L-isoleucin; L-leucin; L-lysin; L-methionin; L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
56. PP2400391224 - L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin, L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng)
1. PP2400391016 - L-cystine + choline bitartrate
1. PP2400390766 - Cefprozil
2. PP2400390813 - Linezolid
3. PP2400390913 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
1. PP2400391014 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
1. PP2400390971 - Spironolacton
2. PP2400391154 - Ambroxol hydrochlorid
3. PP2400391200 - Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
1. PP2400390977 - Almagat
1. PP2400390775 - Ceftibuten
1. PP2400390754 - Cefixim
1. PP2400390996 - Cao Cardus Marianus; Thiamin nitrate; Pyridoxine HCl; Riboflavin; Nicotiamide; Calcium Pantothenat
2. PP2400391142 - Saponin toàn phần
1. PP2400390719 - Pregabalin
2. PP2400390811 - Linezolid
3. PP2400390909 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
4. PP2400390910 - Sắt (dạng Sắt hydroxyd polymaltose) + Acid folic
5. PP2400390929 - Bosentan
6. PP2400390930 - Bosentan
7. PP2400391058 - Sucralfat
1. PP2400390656 - Aescin (Escin)
2. PP2400390689 - Paracetamol + Codein phosphat
3. PP2400390746 - Cefditoren
4. PP2400390759 - Cefpodoxim
5. PP2400390763 - Cefprozil
6. PP2400390810 - Levofloxacin
7. PP2400391005 - Guaiazulen + Dimethicon
8. PP2400391017 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
9. PP2400391067 - Ursodeoxycholic acid
10. PP2400391072 - Zinc (Kẽm)
11. PP2400391075 - Deflazacort
1. PP2400390937 - Levocarnitin
2. PP2400391062 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2400390660 - Allopurinol
2. PP2400390662 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400390804 - Itraconazol
4. PP2400390810 - Levofloxacin
5. PP2400390812 - Linezolid
6. PP2400390837 - Rifampicin
7. PP2400390842 - Spiramycin + Metronidazol
8. PP2400390847 - Sulfamethoxazol; Trimethoprim
9. PP2400390962 - Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
10. PP2400391124 - Ginkgo biloba
11. PP2400391128 - Ginkgo biloba
12. PP2400391152 - Ambroxol hydroclorid
13. PP2400391156 - Bambuterol hydroclorid
14. PP2400391247 - Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin B12
1. PP2400390693 - Bilastine
2. PP2400390758 - Cefpodoxim
3. PP2400390761 - Cefpodoxim
4. PP2400390830 - Neomycin; Polymyxin B; Dexamethason
5. PP2400390852 - Tobramycin; Dexamethasone
6. PP2400390962 - Betamethasone dipropionate; Clotrimazole; Gentamicin
7. PP2400391035 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd (hoặc Gel nhôm hydroxyd khô) + Simethicon
8. PP2400391091 - Acid acetic
9. PP2400391094 - Chlorhexidin digluconat
10. PP2400391104 - Rifamycin
11. PP2400391158 - Budesonide
12. PP2400391166 - Fluticasone furoate
1. PP2400390664 - Bromelain
2. PP2400390697 - Desloratadin
3. PP2400390728 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2400390751 - Cefixim
5. PP2400390765 - Cefprozil
6. PP2400390767 - Cefprozil
7. PP2400390768 - Cefprozil
8. PP2400390784 - Clarithromycin
9. PP2400390803 - Itraconazol
10. PP2400390895 - Thymomodulin
11. PP2400390945 - Omega - 3- acid ethyl esters 90
12. PP2400391028 - L-Ornithin - L-aspartat
13. PP2400391047 - Ondansetron
14. PP2400391142 - Saponin toàn phần
1. PP2400391023 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2400391109 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
3. PP2400391139 - Piracetam
4. PP2400391142 - Saponin toàn phần
1. PP2400390657 - Aescin (Escin)
2. PP2400390998 - Dicyclomin hydrochlorid
3. PP2400391017 - L-isoleucin + L-leucin + L-Valin
4. PP2400391045 - Omeprazol; Natri bicarbonat
5. PP2400391046 - Omeprazol; Natri bicarbonat
6. PP2400391075 - Deflazacort
7. PP2400391133 - Piracetam
1. PP2400391014 - L-Cystin; Vitamin B6 (Pyridoxin HCl)
2. PP2400391139 - Piracetam
3. PP2400391142 - Saponin toàn phần
1. PP2400391075 - Deflazacort
1. PP2400391024 - L-Ornithin - L-aspartat
2. PP2400391062 - Ursodeoxycholic acid
3. PP2400391116 - Cholin alfoscerat
4. PP2400391134 - Piracetam
5. PP2400391215 - Calci pantothenat + Fursultiamin + Natri chondroitin sulfat + Nicotinamid + Pyridoxin HCl + Riboflavin
6. PP2400391232 - Magnesi lactat dihydrat; Magnesi pidolat; Pyridoxin hydroclorid
1. PP2400390704 - Levocetirizine dihydrochlorid
2. PP2400390914 - Sắt (dưới dạng Sắt (III) Hydroxid Polymaltose complex)
3. PP2400390926 - Amlodipine, Atorvastatin
4. PP2400391043 - Omeprazol
5. PP2400391223 - Alanine, Serine, Glycine, Threonine Phenylalanine, Glutamine, Leucine, Valine, Lysine hydrochloride, Aspartic acid, Tyrosine, Isoleucine, Cystein hydrochloride, Histidine hydrochloride, Proline
1. PP2400390696 - Cetirizine Dihydrochlorid
2. PP2400390813 - Linezolid
3. PP2400390814 - Linezolid
4. PP2400391096 - Natri clorid
1. PP2400390743 - Cefditoren
2. PP2400390795 - Fosfomycin
3. PP2400391075 - Deflazacort
4. PP2400391113 - Acid alpha lipoic (Acid Thioctic)
5. PP2400391242 - Vitamin B1; Vitamin B6