Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500105686 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 2 | PP2500105688 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 23.625.000 | 23.625.000 | 0 |
| 3 | PP2500105689 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 10.457.600 | 10.457.600 | 0 |
| 4 | PP2500105690 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500105691 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500105692 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 7 | PP2500105693 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 409.500 | 409.500 | 0 |
| 8 | PP2500105694 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 112.000 | 112.000 | 0 |
| 9 | PP2500105695 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 10 | PP2500105696 | Ephedrin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.664.678 | 150 | 51.975.000.000 | 51.975.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500105699 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500105700 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 596.250 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 |
| 13 | PP2500105701 | Procain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 14 | PP2500105703 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 249.800.000 | 249.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500105704 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 371.250.000 | 371.250.000 | 0 |
| 16 | PP2500105705 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500105706 | Sevoflurane | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.664.678 | 150 | 259.003.500.000 | 259.003.500.000 | 0 |
| 18 | PP2500105707 | Aescin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500105708 | Etoricoxib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 181.800.000 | 181.800.000 | 0 |
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 233.820.000 | 233.820.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500105709 | Ketoprofen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 120 | 240.030 | 150 | 16.002.000 | 16.002.000 | 0 |
| 21 | PP2500105710 | Loxoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 22 | PP2500105711 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 23 | PP2500105712 | Tenoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.925.000 | 150 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 | |||
| vn0107524422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN | 120 | 2.190.000 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 | |||
| 24 | PP2500105713 | Diclofenac | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500105714 | Diclofenac | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| 26 | PP2500105715 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 27 | PP2500105716 | Ketorolac | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500105717 | Ketorolac | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.521.875 | 150 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500105718 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 30 | PP2500105719 | Paracetamol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.213.575 | 150 | 382.500.000 | 382.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 383.400.000 | 383.400.000 | 0 | |||
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 14.866.875 | 150 | 391.500.000 | 391.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 27.252.375 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 | |||
| 31 | PP2500105720 | Paracetamol | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.521.875 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500105721 | Colchicin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500105722 | Diacerein | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500105723 | Diacerein | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.060.750 | 150 | 63.500.000 | 63.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500105724 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 11.600.000 | 11.600.000 | 0 |
| 36 | PP2500105725 | Glucosamin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500105726 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.932.500 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500105727 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.932.500 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500105728 | Methocarbamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500105729 | Zoledronic acid | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 120 | 486.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500105730 | Risedronat natri | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 17.190.000 | 17.190.000 | 0 | |||
| 42 | PP2500105731 | Levocetirizin | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 29.637.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500105732 | Desloratadin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500105733 | Ebastin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 89.000.000 | 89.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500105734 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.060.750 | 150 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.148.200 | 150 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500105735 | Mequitazin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500105736 | Ebastin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 |
| 48 | PP2500105737 | Levocetirizin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500105740 | Adrenalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500105741 | Acetylcystein | vn0104043110 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI | 120 | 1.087.500 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500105742 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 52 | PP2500105743 | Deferoxamine mesilate | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500105744 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 2.940.000 | 2.940.000 | 0 |
| 54 | PP2500105745 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 55 | PP2500105747 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 8.472.000 | 150 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500105748 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 120 | 2.475.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500105749 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 204.750.000 | 204.750.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 199.350.000 | 199.350.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500105750 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 26.065.650 | 150 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500105751 | Polystyren | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500105752 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 97.020.000 | 97.020.000 | 0 |
| 61 | PP2500105753 | Sugammadex | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500105754 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 212 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500105755 | Pregabalin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 188.400.000 | 188.400.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.148.200 | 150 | 196.000.000 | 196.000.000 | 0 | |||
| 64 | PP2500105756 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500105757 | Topiramat | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.612.405 | 150 | 35.427.000 | 35.427.000 | 0 |
| 66 | PP2500105758 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500105759 | Amoxicilin+acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 209.700.000 | 209.700.000 | 0 |
| 68 | PP2500105760 | Cefaclor | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500105761 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.612.405 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500105764 | Clarithromycin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 71 | PP2500105765 | Spiramycin + metronidazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.925.000 | 150 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500105766 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 24.738.750 | 150 | 614.250.000 | 614.250.000 | 0 |
| 73 | PP2500105767 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 1.140.000.000 | 1.140.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500105768 | Ampicilin + sulbactam | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500105769 | Ampicilin + sulbactam | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 3.597.000.000 | 3.597.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500105770 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 363.272.000 | 363.272.000 | 0 |
| 77 | PP2500105771 | Cefazolin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 2.210.000.000 | 2.210.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500105772 | Cefamandol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500105773 | Cefamandol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 1.887.000.000 | 1.887.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500105774 | Cefoxitin | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 6.900.000 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500105775 | Cefmetazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 497.500.000 | 497.500.000 | 0 |
| 82 | PP2500105776 | Cefmetazol | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 787.500.000 | 787.500.000 | 0 |
| 83 | PP2500105777 | Cefotiam | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 5.749.800.000 | 5.749.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500105778 | Ceftizoxim | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500105780 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 130.000.000 | 150 | 5.180.000.000 | 5.180.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500105781 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500105782 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.196.700.000 | 1.196.700.000 | 0 |
| 88 | PP2500105783 | Ceftriaxon | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.269.825 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500105784 | Ceftriaxon | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500105785 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500105786 | Cloxacilin | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 7.905.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500105787 | Oxacilin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.925.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500105788 | Doripenem | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 10.272.000.000 | 10.272.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500105789 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 5.190.000.000 | 5.190.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500105790 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 174.930.000 | 174.930.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 193.150.000 | 193.150.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 27.252.375 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500105791 | Meropenem | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 279.930.000 | 279.930.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 288.600.000 | 288.600.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 27.252.375 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500105792 | Amikacin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 98 | PP2500105793 | Tobramycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 120 | 2.932.500 | 150 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500105794 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 144.840.000 | 144.840.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500105795 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 14.300.000 | 14.300.000 | 0 |
| 101 | PP2500105796 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 12.270.000 | 12.270.000 | 0 |
| 102 | PP2500105797 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 2.700.000.000 | 2.700.000.000 | 0 |
| vn0101499882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM | 120 | 39.600.000 | 150 | 2.640.000.000 | 2.640.000.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500105798 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.920.000.000 | 1.920.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500105799 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 724.500.000 | 724.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 700.350.000 | 700.350.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 27.252.375 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500105800 | Moxifloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 184.195.000 | 184.195.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 181.650.000 | 181.650.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500105801 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500105802 | Colistin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 3.790.000.000 | 3.790.000.000 | 0 |
| 108 | PP2500105803 | Colistin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 26.065.650 | 150 | 676.000.000 | 676.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500105804 | Colistin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 39.423.000 | 150 | 1.190.000.000 | 1.190.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500105805 | Colistin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 35.000.000 | 150 | 617.400.000 | 617.400.000 | 0 |
| 111 | PP2500105806 | Tigecyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 2.084.985.000 | 2.084.985.000 | 0 |
| 112 | PP2500105807 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 1.422.000.000 | 1.422.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500105808 | Linezolid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 3.315.000.000 | 3.315.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500105809 | Teicoplanin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500105810 | Vancomycin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 6.247.500 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 4.470.000 | 150 | 283.900.000 | 283.900.000 | 0 | |||
| 116 | PP2500105811 | Daptomycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.521.875 | 150 | 202.500.000 | 202.500.000 | 0 |
| 117 | PP2500105812 | Linezolid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500105813 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 29.637.000 | 150 | 29.592.000 | 29.592.000 | 0 |
| 119 | PP2500105815 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.544.450 | 150 | 27.490.000 | 27.490.000 | 0 |
| 120 | PP2500105816 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 52.300.000 | 52.300.000 | 0 |
| 121 | PP2500105817 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 161.000.000 | 161.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500105818 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500105819 | Aciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| 124 | PP2500105820 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 125 | PP2500105821 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 126 | PP2500105822 | Lamivudin + tenofovir | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500105823 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 9.012.000 | 150 | 458.000.000 | 458.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500105824 | Voriconazol | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 16.845.000 | 150 | 454.000.000 | 454.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500105825 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 19.172.115 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 178.250.000 | 178.250.000 | 0 | |||
| 130 | PP2500105826 | Caspofungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 143.566.000 | 143.566.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 138.200.000 | 138.200.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500105827 | Caspofungin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 19.172.115 | 150 | 1.020.600.000 | 1.020.600.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 1.005.000.000 | 1.005.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.054.500.000 | 1.054.500.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500105828 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 292.000.000 | 292.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500105830 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 1.740.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500105831 | Dequalinium clorid | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 776.490 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 135 | PP2500105832 | Hydroxy cloroquin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500105833 | Cinnarizin | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500105834 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 26.040.000 | 26.040.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.148.200 | 150 | 24.920.000 | 24.920.000 | 0 | |||
| 138 | PP2500105835 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500105836 | Bortezomib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 17.200.000 | 17.200.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 32.356.450 | 32.356.450 | 0 | |||
| 140 | PP2500105837 | Acid folinic | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 26.290.000 | 26.290.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 39.399.375 | 150 | 26.330.000 | 26.330.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500105838 | Cisplatin | vn0313972490 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN | 120 | 810.000 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 142 | PP2500105839 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 39.969.000 | 39.969.000 | 0 |
| 143 | PP2500105840 | Doxorubicin hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 114.192.000 | 114.192.000 | 0 |
| 144 | PP2500105841 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500105842 | Hydroxyurea | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 120 | 2.160.000 | 150 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 146 | PP2500105843 | Irinotecan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 197.500.000 | 197.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 147 | PP2500105844 | Methotrexat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500105845 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500105846 | Tegafur-uracil | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.185.000.000 | 1.185.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500105847 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 31.050.000 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500105848 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 434.700.000 | 434.700.000 | 0 |
| 152 | PP2500105849 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 1.587.600.000 | 1.587.600.000 | 0 |
| 153 | PP2500105850 | Erlotinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 209.640.000 | 209.640.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.208.640 | 150 | 191.220.000 | 191.220.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500105851 | Gefitinib | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500105852 | Imatinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 7.208.640 | 150 | 91.680.000 | 91.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 60.576.000 | 60.576.000 | 0 | |||
| 156 | PP2500105853 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 964.320.000 | 964.320.000 | 0 |
| 157 | PP2500105854 | Sorafenib | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 39.423.000 | 150 | 517.200.000 | 517.200.000 | 0 |
| 158 | PP2500105855 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 2.880.000.000 | 2.880.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.909.025.000 | 2.909.025.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500105856 | Letrozol | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 81.850.000 | 81.850.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 76.950.000 | 76.950.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500105857 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 1.022.800.000 | 1.022.800.000 | 0 |
| 161 | PP2500105859 | Mycophenolate mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 85.390.000 | 85.390.000 | 0 |
| 162 | PP2500105860 | Tacrolimus | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| 163 | PP2500105861 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 88.800.000 | 88.800.000 | 0 |
| 164 | PP2500105862 | Bicalutamid | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.612.405 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500105863 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 23.478.000 | 23.478.000 | 0 |
| 166 | PP2500105864 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 152.775.000 | 152.775.000 | 0 |
| 167 | PP2500105865 | Alfuzosin | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 29.637.000 | 150 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500105866 | Dutasterid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 98.600.000 | 98.600.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500105867 | Tamsulosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500105868 | Tamsulosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500105869 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500105870 | Levodopa + carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500105871 | Levodopa + carbidopa | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 323.400.000 | 323.400.000 | 0 |
| 174 | PP2500105872 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.612.405 | 150 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500105873 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 9.612.405 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500105874 | Trihexyphenidyl | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500105875 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 41.670.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500105876 | Sắt fumarat + acid folic | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 114.400.000 | 114.400.000 | 0 |
| 179 | PP2500105877 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500105878 | Cilostazol | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 749.700 | 150 | 49.770.000 | 49.770.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 49.700.000 | 49.700.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500105879 | Rivaroxaban | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.508.690 | 150 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.879.440 | 150 | 24.780.000 | 24.780.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500105880 | Rivaroxaban | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 2.503.140 | 150 | 17.520.000 | 17.520.000 | 0 |
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.508.690 | 150 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 776.490 | 150 | 20.640.000 | 20.640.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.879.440 | 150 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500105881 | Ticagrelor | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.060.750 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 | |||
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 75.500.000 | 75.500.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500105882 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 14.270.000 | 14.270.000 | 0 |
| 185 | PP2500105883 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 998.000 | 998.000 | 0 |
| 186 | PP2500105884 | Tranexamic acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 187 | PP2500105885 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.269.825 | 150 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500105886 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 493.805.000 | 493.805.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 16.269.825 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 189 | PP2500105887 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500105888 | Deferipron | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 120 | 24.000.000 | 150 | 155.250.000 | 155.250.000 | 0 |
| 191 | PP2500105889 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 41.670.000 | 150 | 1.830.000.000 | 1.830.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500105890 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 41.670.000 | 150 | 777.000.000 | 777.000.000 | 0 |
| 193 | PP2500105891 | Filgrastim | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 41.670.000 | 150 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500105892 | Methoxy polyethylene glycol epoetin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 339.150.000 | 339.150.000 | 0 |
| 195 | PP2500105893 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 101.226.750 | 150 | 833.700.000 | 833.700.000 | 0 |
| 196 | PP2500105894 | Nitroglycerin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.648.500 | 150 | 19.900.000 | 19.900.000 | 0 |
| 197 | PP2500105895 | Nitroglycerin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500105896 | Isosorbid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500105897 | Isosorbid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 1.225.000.000 | 1.225.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500105898 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 558.600.000 | 558.600.000 | 0 |
| 201 | PP2500105899 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 202 | PP2500105900 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.060.750 | 150 | 24.400.000 | 24.400.000 | 0 |
| 203 | PP2500105901 | Trimetazidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.879.440 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500105903 | Amiodaron hydroclorid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 26.065.650 | 150 | 119.910.000 | 119.910.000 | 0 |
| 205 | PP2500105904 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 206 | PP2500105905 | Felodipin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 408.000.000 | 408.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500105906 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 12.150.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 208 | PP2500105907 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 39.896.000 | 39.896.000 | 0 |
| 209 | PP2500105908 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 39.896.000 | 39.896.000 | 0 |
| 210 | PP2500105909 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 85.570.000 | 85.570.000 | 0 |
| 211 | PP2500105910 | Benazepril hydroclorid | vn0103035734 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TÙNG LINH | 120 | 7.905.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500105911 | Imidapril | vn0302284069 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC | 120 | 5.550.000 | 150 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500105912 | Lisinopril | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 212 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500105913 | Lisinopril | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 283.500.000 | 283.500.000 | 0 |
| 215 | PP2500105914 | Ramipril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 3.900.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 222.600.000 | 222.600.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 197.400.000 | 197.400.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500105915 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 14.175.000 | 150 | 604.800.000 | 604.800.000 | 0 |
| 217 | PP2500105916 | Ramipril | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 120 | 14.175.000 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 |
| 218 | PP2500105917 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| 219 | PP2500105918 | Perindopril | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 16.845.000 | 150 | 214.000.000 | 214.000.000 | 0 |
| 220 | PP2500105919 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 221 | PP2500105920 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 24.738.750 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500105921 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500105922 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 224 | PP2500105923 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 120 | 40.874.625 | 150 | 2.720.000.000 | 2.720.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500105924 | Perindopril + indapamid | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 226 | PP2500105925 | Perindopril + amlodipin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 227 | PP2500105926 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 852.000.000 | 852.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500105927 | Perindopril + amlodipin | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 498.000.000 | 498.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500105928 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 32.945.000 | 32.945.000 | 0 |
| 230 | PP2500105929 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500105930 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500105931 | Nebivolol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 233 | PP2500105932 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.521.875 | 150 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 234 | PP2500105933 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 78.960.000 | 78.960.000 | 0 |
| 235 | PP2500105934 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500105935 | Candesartan | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 11.925.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500105936 | Losartan | vn0108616820 | CÔNG TY TNHH RICH PHARMA | 120 | 1.796.250 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 | |||
| 238 | PP2500105937 | Telmisartan | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 186.900.000 | 186.900.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500105939 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 266.100.000 | 266.100.000 | 0 |
| 240 | PP2500105940 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 |
| 241 | PP2500105941 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 242 | PP2500105942 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 39.423.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 243 | PP2500105943 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0104127730 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ HOÀNG NGUYÊN | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 244 | PP2500105944 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 245 | PP2500105945 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 246 | PP2500105946 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 224.700.000 | 224.700.000 | 0 |
| 247 | PP2500105947 | Amlodipin + telmisartan | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500105948 | Amlodipin + valsartan | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 3.520.000.000 | 3.520.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500105949 | Amlodipin + valsartan | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 250 | PP2500105950 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500105951 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 252 | PP2500105952 | Nicardipin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 253 | PP2500105953 | Nicardipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 78.500.000 | 78.500.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500105954 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 255 | PP2500105955 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500105956 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 104.400.000 | 104.400.000 | 0 | |||
| 257 | PP2500105957 | Ivabradin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 129.990.000 | 129.990.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500105958 | Acenocoumarol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| 259 | PP2500105959 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 260 | PP2500105960 | Acetylsalicylic acid | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 2.508.690 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 261 | PP2500105961 | Clopidogrel | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 6.072.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500105962 | Clopidogrel + acid acetylsalicylic | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 39.423.000 | 150 | 285.000.000 | 285.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500105963 | Amlodipin + atorvastatin | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 264 | PP2500105964 | Amlodipin + atorvastatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500105965 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 266 | PP2500105966 | Fluvastatin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 1.995.000.000 | 1.995.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500105967 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500105968 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 269 | PP2500105969 | Pravastatin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 |
| 270 | PP2500105970 | Pravastatin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 374.500.000 | 374.500.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 399.000.000 | 399.000.000 | 0 | |||
| vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 120 | 6.142.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 | |||
| 271 | PP2500105971 | Rosuvastatin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500105972 | Rosuvastatin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 2.503.140 | 150 | 61.000.000 | 61.000.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.879.440 | 150 | 56.600.000 | 56.600.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.148.200 | 150 | 56.900.000 | 56.900.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500105974 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 212 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 274 | PP2500105975 | Fenofibrat | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 275 | PP2500105976 | Ezetimibe | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500105977 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 120 | 39.423.000 | 150 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 277 | PP2500105978 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 7.125.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 278 | PP2500105979 | Simvastatin + ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 725.000.000 | 725.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500105980 | Simvastatin + ezetimibe | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 79.700.000 | 79.700.000 | 0 | |||
| 280 | PP2500105981 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 120 | 7.938.000 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 281 | PP2500105982 | Nimodipin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 8.472.000 | 150 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 | |||
| 282 | PP2500105983 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 16.845.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 283 | PP2500105984 | Calcipotriol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 | |||
| 284 | PP2500105985 | Calcipotriol + Betamethason | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500105986 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 49.170.000 | 49.170.000 | 0 |
| 286 | PP2500105987 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 29.139.000 | 29.139.000 | 0 |
| 287 | PP2500105988 | Mupirocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 47.996.000 | 47.996.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500105989 | Tacrolimus | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 8.862.000 | 150 | 12.759.600 | 12.759.600 | 0 |
| vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 120 | 222.000 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 13.880.000 | 13.880.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500105990 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 290 | PP2500105991 | Beclometason (dipropionat) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 67.080.000 | 67.080.000 | 0 |
| 291 | PP2500105992 | Gadoteric acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.656.000.000 | 1.656.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 | |||
| 292 | PP2500105993 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 510.000.000 | 510.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500105994 | Iobitridol | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 2.992.500.000 | 2.992.500.000 | 0 |
| 294 | PP2500105995 | Povidon iodin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 717.000.000 | 717.000.000 | 0 |
| 295 | PP2500105996 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 92.460.000 | 92.460.000 | 0 |
| 296 | PP2500105997 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 297 | PP2500105998 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 298 | PP2500105999 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 120 | 29.637.000 | 150 | 155.000.000 | 155.000.000 | 0 |
| 299 | PP2500106000 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 120 | 1.740.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500106001 | Bismuth | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.544.450 | 150 | 27.390.000 | 27.390.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 27.390.000 | 27.390.000 | 0 | |||
| 301 | PP2500106002 | Sucralfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 302 | PP2500106003 | Famotidin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 120 | 8.521.875 | 150 | 309.500.000 | 309.500.000 | 0 |
| 303 | PP2500106004 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 |
| 304 | PP2500106005 | Rebamipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 200.100.000 | 200.100.000 | 0 |
| vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500106006 | Omeprazol | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 182.637.300 | 150 | 1.113.000.000 | 1.113.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500106007 | Omeprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 130.000.000 | 150 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500106008 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500106010 | Pantoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 25.750.000 | 25.750.000 | 0 |
| 309 | PP2500106012 | Granisetron | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 6.247.500 | 150 | 9.950.000 | 9.950.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 11.245.500 | 11.245.500 | 0 | |||
| vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 4.470.000 | 150 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500106013 | Palonosetron hydroclorid | vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 311 | PP2500106014 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 6.755.000 | 6.755.000 | 0 |
| 312 | PP2500106015 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 313 | PP2500106016 | Drotaverin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 314 | PP2500106017 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 |
| 315 | PP2500106018 | Macrogol 4000 | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 316 | PP2500106019 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 295.000.000 | 295.000.000 | 0 |
| 317 | PP2500106020 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 75.268.200 | 151 | 131.250.000 | 131.250.000 | 0 |
| 318 | PP2500106021 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 319 | PP2500106022 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.243.500 | 150 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 320 | PP2500106024 | Dioctahedral smectit | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 321 | PP2500106025 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500106026 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 298.000.000 | 298.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500106027 | Diosmin + hesperidin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 324 | PP2500106028 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 325 | PP2500106029 | Silymarin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500106030 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 327 | PP2500106031 | Terlipressin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 3.724.350.000 | 3.724.350.000 | 0 |
| 328 | PP2500106032 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 117.800.000 | 117.800.000 | 0 |
| 329 | PP2500106033 | Ursodeoxycholic acid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 2.503.140 | 150 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 330 | PP2500106034 | Amylase + lipase + protease | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 137.030.000 | 137.030.000 | 0 |
| 331 | PP2500106035 | Dexamethason phosphat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 3.450.000 | 3.450.000 | 0 |
| 332 | PP2500106036 | Methyl prednisolon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 29.560.000 | 29.560.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 333 | PP2500106037 | Prednisolon | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 334 | PP2500106038 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.714.500 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 335 | PP2500106039 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 1.714.500 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| 336 | PP2500106042 | Clobetasol | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 14.625.150 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 120 | 776.490 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500106043 | Progesteron | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 120 | 40.874.625 | 150 | 4.975.000 | 4.975.000 | 0 |
| 338 | PP2500106044 | Acarbose | vn0106737770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ AN G8+ | 120 | 32.293.500 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 339 | PP2500106045 | Acarbose | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 380.100.000 | 380.100.000 | 0 |
| 340 | PP2500106046 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 2.400.000.000 | 2.400.000.000 | 0 |
| 341 | PP2500106048 | Glimepirid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 42.500.000 | 42.500.000 | 0 |
| 342 | PP2500106049 | Glimepirid + metformin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 4.243.500 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500106050 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 344 | PP2500106051 | Vildagliptin + metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 185.480.000 | 185.480.000 | 0 |
| 345 | PP2500106053 | Sitagliptin + Metformin | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 8.862.000 | 150 | 442.260.000 | 442.260.000 | 0 |
| 346 | PP2500106054 | Metformin + Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 1.035.000.000 | 1.035.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500106055 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500106056 | Sitagliptin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 12.150.000 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 349 | PP2500106057 | Vildagliptin | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 120 | 6.225.000 | 150 | 394.800.000 | 394.800.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 30.946.500 | 150 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 | |||
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 8.911.748 | 150 | 389.000.000 | 389.000.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500106058 | Vildagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 4.125.000.000 | 4.125.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500106060 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 33.000.000 | 150 | 1.566.000.000 | 1.566.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 1.484.800.000 | 1.484.800.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500106062 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 622.500.000 | 622.500.000 | 0 |
| 353 | PP2500106063 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 666.000.000 | 666.000.000 | 0 |
| 354 | PP2500106064 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 355 | PP2500106066 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 356 | PP2500106067 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 357 | PP2500106068 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500106069 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 16.845.000 | 150 | 185.000.000 | 185.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500106070 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 12.300.000 | 12.300.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 6.148.200 | 150 | 11.070.000 | 11.070.000 | 0 | |||
| 360 | PP2500106071 | Tizanidin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.106.000 | 2.106.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 10.203.900 | 150 | 1.995.000 | 1.995.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 2.016.000 | 2.016.000 | 0 | |||
| 361 | PP2500106072 | Tolperison | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 2.544.450 | 150 | 125.350.000 | 125.350.000 | 0 |
| 362 | PP2500106073 | Neostigmin metylsulfat | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 363 | PP2500106074 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500106075 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 328.000.000 | 328.000.000 | 0 |
| 365 | PP2500106076 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 48.009.400 | 48.009.400 | 0 |
| 366 | PP2500106077 | Brinzolamide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 17.505.000 | 17.505.000 | 0 |
| 367 | PP2500106078 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 30.120.000 | 30.120.000 | 0 |
| 368 | PP2500106079 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 369 | PP2500106080 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500106081 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| 371 | PP2500106082 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 38.093.400 | 150 | 359.700.000 | 359.700.000 | 0 |
| 372 | PP2500106083 | Olopatadin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 19.664.850 | 19.664.850 | 0 |
| 373 | PP2500106084 | Pilocarpin hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 374 | PP2500106085 | Betahistin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 47.920.000 | 47.920.000 | 0 | |||
| 375 | PP2500106086 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 149.375.000 | 149.375.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 8.911.748 | 150 | 149.984.000 | 149.984.000 | 0 | |||
| 376 | PP2500106087 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 346.000.000 | 346.000.000 | 0 |
| 377 | PP2500106088 | Carboprost | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 378 | PP2500106089 | Atosiban | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 379 | PP2500106092 | Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 105.000.000 | 150 | 7.000.000.000 | 7.000.000.000 | 0 |
| 380 | PP2500106093 | Acid thioctic | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 64.320.450 | 150 | 189.500.000 | 189.500.000 | 0 |
| 381 | PP2500106094 | Acid thioctic | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 6.247.500 | 150 | 77.250.000 | 77.250.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 257.455.800 | 150 | 82.500.000 | 82.500.000 | 0 | |||
| 382 | PP2500106095 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 240.000 | 240.000 | 0 |
| 383 | PP2500106096 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 9.988.943 | 150 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 384 | PP2500106097 | Meclofenoxat hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| 385 | PP2500106098 | Quetiapin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 24.252.750 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500106099 | Mirtazapin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 387 | PP2500106101 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 388 | PP2500106102 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 7.879.440 | 150 | 327.600.000 | 327.600.000 | 0 |
| 389 | PP2500106103 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 352.500.000 | 352.500.000 | 0 |
| 390 | PP2500106104 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 228.000.000 | 228.000.000 | 0 |
| 391 | PP2500106105 | Choline alfoscerat | vn0107378764 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT | 120 | 58.686.150 | 150 | 568.500.000 | 568.500.000 | 0 |
| 392 | PP2500106106 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 3.465.000 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 393 | PP2500106107 | Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 12.150.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 394 | PP2500106108 | Galantamin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 395 | PP2500106109 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.648.500 | 150 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500106110 | Ginkgo biloba | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 397 | PP2500106111 | Piracetam | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 126.400.000 | 126.400.000 | 0 |
| 398 | PP2500106112 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 399 | PP2500106113 | Vinpocetin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 400 | PP2500106114 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 401 | PP2500106115 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 402 | PP2500106116 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 403 | PP2500106117 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0101135959 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH | 120 | 124.233.750 | 151 | 223.800.000 | 223.800.000 | 0 | |||
| 404 | PP2500106118 | lndacaterol + glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 699.208.000 | 699.208.000 | 0 |
| 405 | PP2500106119 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 406 | PP2500106120 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 407 | PP2500106121 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 408 | PP2500106122 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 120 | 8.472.000 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500106123 | Ambroxol | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 120 | 787.500 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 410 | PP2500106124 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 21.000.000 | 212 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 411 | PP2500106125 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 91.350.000 | 91.350.000 | 0 |
| 412 | PP2500106126 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.648.500 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 413 | PP2500106127 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 414 | PP2500106128 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 120 | 13.877.940 | 150 | 86.000.000 | 86.000.000 | 0 |
| 415 | PP2500106129 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 91.875.000 | 91.875.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 29.352.945 | 150 | 51.250.000 | 51.250.000 | 0 | |||
| 416 | PP2500106130 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 120 | 1.417.500 | 150 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 417 | PP2500106131 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 18.973.600 | 18.973.600 | 0 |
| 418 | PP2500106132 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 9.012.000 | 150 | 142.800.000 | 142.800.000 | 0 |
| 419 | PP2500106133 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 60.480.000 | 60.480.000 | 0 |
| 420 | PP2500106134 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 105.000.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500106135 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 422 | PP2500106136 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 423 | PP2500106137 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 424 | PP2500106138 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 19.400.000 | 19.400.000 | 0 |
| 425 | PP2500106139 | Acid amin cho bệnh nhân suy gan | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 426 | PP2500106140 | Acid amin dùng cho bệnh nhân suy thận | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 427 | PP2500106141 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 428 | PP2500106142 | Acid amin dùng cho bệnh nhân suy thận | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 11.060.880 | 150 | 100.200.000 | 100.200.000 | 0 |
| 429 | PP2500106143 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500106144 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 67.725.000 | 67.725.000 | 0 |
| 431 | PP2500106145 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 432 | PP2500106146 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| 433 | PP2500106147 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 586.160.000 | 586.160.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.213.575 | 150 | 584.000.000 | 584.000.000 | 0 | |||
| 434 | PP2500106148 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 65.030.000 | 65.030.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 16.213.575 | 150 | 65.030.000 | 65.030.000 | 0 | |||
| 435 | PP2500106149 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 40.920.000 | 40.920.000 | 0 |
| 436 | PP2500106150 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 437 | PP2500106151 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 438 | PP2500106152 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500106153 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 14.380.000 | 14.380.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 14.342.000 | 14.342.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500106154 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 689.550.000 | 689.550.000 | 0 |
| 441 | PP2500106155 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 14.866.875 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| 442 | PP2500106156 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 1.298.600.000 | 1.298.600.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.228.400.000 | 1.228.400.000 | 0 | |||
| 443 | PP2500106157 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 826.910.000 | 826.910.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 827.470.000 | 827.470.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500106158 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 270.000.000 | 150 | 347.150.000 | 347.150.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 150.000.000 | 150 | 342.550.000 | 342.550.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500106159 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 14.866.875 | 150 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 446 | PP2500106160 | Ringer acetat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 83.084.664 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 447 | PP2500106161 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 51.820.050 | 150 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 448 | PP2500106162 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 126.000 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 449 | PP2500106163 | Calci lactat | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 246.476.700 | 160 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500106164 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 120 | 110.455.500 | 150 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 451 | PP2500106165 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 18.651.825 | 150 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 452 | PP2500106166 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 120 | 6.072.000 | 150 | 119.800.000 | 119.800.000 | 0 |
| 453 | PP2500106167 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 36.626.220 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 454 | PP2500106168 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 200.000.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500106170 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 244.816.800 | 150 | 637.000.000 | 637.000.000 | 0 |
| 456 | PP2500106171 | Vitamin D3 | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 7.648.500 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
1. PP2500105823 - Sofosbuvir + velpatasvir
2. PP2500106132 - Kali clorid
1. PP2500105712 - Tenoxicam
2. PP2500105765 - Spiramycin + metronidazol
3. PP2500105787 - Oxacilin
4. PP2500105935 - Candesartan
1. PP2500105704 - Propofol
2. PP2500105705 - Desflurane
3. PP2500105708 - Etoricoxib
4. PP2500105718 - Paracetamol
5. PP2500105745 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
6. PP2500105752 - Phenylephrin
7. PP2500105794 - Tinidazol
8. PP2500105800 - Moxifloxacin
9. PP2500105816 - Tobramycin + dexamethason
10. PP2500105832 - Hydroxy cloroquin
11. PP2500105836 - Bortezomib
12. PP2500105839 - Cyclophosphamid
13. PP2500105850 - Erlotinib
14. PP2500105857 - Triptorelin
15. PP2500105863 - Degarelix
16. PP2500105864 - Degarelix
17. PP2500105866 - Dutasterid
18. PP2500105867 - Tamsulosin
19. PP2500105886 - Albumin
20. PP2500105980 - Simvastatin + ezetimibe
21. PP2500105986 - Fusidic acid + betamethason
22. PP2500105987 - Fusidic acid + hydrocortison
23. PP2500105988 - Mupirocin
24. PP2500106005 - Rebamipid
25. PP2500106018 - Macrogol 4000
26. PP2500106031 - Terlipressin
27. PP2500106062 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
28. PP2500106064 - Insulin glargine + Lixisenatide
29. PP2500106076 - Botulinum toxin
30. PP2500106077 - Brinzolamide
31. PP2500106078 - Brimonidin tartrat + timolol
32. PP2500106083 - Olopatadin hydroclorid
33. PP2500106086 - Carbetocin
34. PP2500106111 - Piracetam
35. PP2500106135 - Magnesi sulfat
36. PP2500106147 - Glucose
37. PP2500106148 - Glucose
38. PP2500106149 - Glucose
39. PP2500106150 - Glucose
40. PP2500106151 - Manitol
41. PP2500106153 - Natri clorid
42. PP2500106156 - Natri clorid
43. PP2500106157 - Natri clorid
44. PP2500106158 - Ringer lactat
1. PP2500105749 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500105792 - Amikacin
3. PP2500105837 - Acid folinic
4. PP2500105970 - Pravastatin
5. PP2500106002 - Sucralfat
6. PP2500106036 - Methyl prednisolon
7. PP2500106042 - Clobetasol
1. PP2500105748 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500105754 - Gabapentin
2. PP2500105912 - Lisinopril
3. PP2500105974 - Bezafibrat
4. PP2500106124 - Ambroxol
1. PP2500105898 - Nicorandil
2. PP2500105917 - Ramipril
3. PP2500105933 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500105940 - Telmisartan + hydroclorothiazid
5. PP2500105945 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500105959 - Acetylsalicylic acid
7. PP2500105965 - Fluvastatin
8. PP2500105970 - Pravastatin
9. PP2500105997 - Spironolacton
10. PP2500105998 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
11. PP2500106016 - Drotaverin hydroclorid
12. PP2500106036 - Methyl prednisolon
13. PP2500106067 - Propylthiouracil (PTU)
14. PP2500106125 - Bromhexin hydroclorid
15. PP2500106161 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500105774 - Cefoxitin
1. PP2500105736 - Ebastin
2. PP2500105760 - Cefaclor
3. PP2500105768 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500105876 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500105921 - Enalapril + Hydroclorothiazid
6. PP2500105927 - Perindopril + amlodipin
7. PP2500105947 - Amlodipin + telmisartan
8. PP2500105949 - Amlodipin + valsartan
9. PP2500105976 - Ezetimibe
10. PP2500106105 - Choline alfoscerat
1. PP2500105783 - Ceftriaxon
2. PP2500105885 - Albumin
3. PP2500105886 - Albumin
1. PP2500106092 - Dung dịch lọc máu liên tục: Khoang A: Calcium chloride.2H20 + Magnesium chloride.6H20 + Acid lactic, Khoang B: Sodium chloride+ Sodium hydrogen carbonat
1. PP2500105758 - Amoxicilin
2. PP2500105770 - Ticarcillin + acid clavulanic
3. PP2500105809 - Teicoplanin
4. PP2500105843 - Irinotecan
5. PP2500105844 - Methotrexat
6. PP2500105914 - Ramipril
7. PP2500105953 - Nicardipin
8. PP2500105982 - Nimodipin
9. PP2500105988 - Mupirocin
10. PP2500106033 - Ursodeoxycholic acid
11. PP2500106071 - Tizanidin hydroclorid
12. PP2500106085 - Betahistin
13. PP2500106098 - Quetiapin
14. PP2500106103 - Acetyl leucin
15. PP2500106147 - Glucose
16. PP2500106153 - Natri clorid
17. PP2500106154 - Natri clorid
18. PP2500106156 - Natri clorid
19. PP2500106157 - Natri clorid
20. PP2500106158 - Ringer lactat
1. PP2500105838 - Cisplatin
1. PP2500106057 - Vildagliptin
1. PP2500105750 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500105803 - Colistin
3. PP2500105903 - Amiodaron hydroclorid
1. PP2500105911 - Imidapril
1. PP2500105715 - Dexketoprofen
2. PP2500105817 - Moxifloxacin
3. PP2500105952 - Nicardipin
4. PP2500106032 - Ursodeoxycholic acid
5. PP2500106073 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2500106142 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy thận
1. PP2500105777 - Cefotiam
2. PP2500105789 - Ertapenem
3. PP2500105926 - Perindopril + amlodipin
4. PP2500105995 - Povidon iodin
5. PP2500106025 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
6. PP2500106046 - Gliclazid
7. PP2500106170 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500105880 - Rivaroxaban
2. PP2500105972 - Rosuvastatin
3. PP2500106033 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500105879 - Rivaroxaban
2. PP2500105880 - Rivaroxaban
3. PP2500105960 - Acetylsalicylic acid
1. PP2500105825 - Caspofungin
2. PP2500105827 - Caspofungin
1. PP2500106060 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500105712 - Tenoxicam
2. PP2500105716 - Ketorolac
3. PP2500105722 - Diacerein
4. PP2500105802 - Colistin
5. PP2500105905 - Felodipin
6. PP2500105969 - Pravastatin
7. PP2500106005 - Rebamipid
8. PP2500106049 - Glimepirid + metformin
9. PP2500106112 - Piracetam
10. PP2500106164 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-oxo-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin
1. PP2500105989 - Tacrolimus
2. PP2500106053 - Sitagliptin + Metformin
1. PP2500105936 - Losartan
1. PP2500105729 - Zoledronic acid
1. PP2500105810 - Vancomycin
2. PP2500106012 - Granisetron
3. PP2500106094 - Acid thioctic
1. PP2500105846 - Tegafur-uracil
2. PP2500105861 - Thalidomid
3. PP2500105888 - Deferipron
1. PP2500105914 - Ramipril
1. PP2500105741 - Acetylcystein
1. PP2500105812 - Linezolid
2. PP2500105822 - Lamivudin + tenofovir
3. PP2500105860 - Tacrolimus
4. PP2500105866 - Dutasterid
5. PP2500105877 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
6. PP2500105896 - Isosorbid
7. PP2500105954 - Doxazosin
8. PP2500105980 - Simvastatin + ezetimibe
9. PP2500106026 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
10. PP2500106057 - Vildagliptin
1. PP2500105690 - Midazolam
2. PP2500105692 - Phenobarbital
3. PP2500105693 - Phenobarbital
4. PP2500105694 - Phenobarbital
5. PP2500105874 - Trihexyphenidyl
6. PP2500106012 - Granisetron
7. PP2500106095 - Haloperidol
8. PP2500106096 - Haloperidol
1. PP2500105989 - Tacrolimus
1. PP2500105766 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500105920 - Enalapril + Hydroclorothiazid
1. PP2500105717 - Ketorolac
2. PP2500105720 - Paracetamol
3. PP2500105811 - Daptomycin
4. PP2500105932 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
5. PP2500106003 - Famotidin
1. PP2500105696 - Ephedrin hydroclorid
2. PP2500105706 - Sevoflurane
1. PP2500105943 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500105790 - Meropenem
2. PP2500105791 - Meropenem
3. PP2500105794 - Tinidazol
4. PP2500105799 - Levofloxacin
5. PP2500105805 - Colistin
1. PP2500105878 - Cilostazol
1. PP2500105719 - Paracetamol
2. PP2500106147 - Glucose
3. PP2500106148 - Glucose
1. PP2500105700 - Lidocain
1. PP2500105786 - Cloxacilin
2. PP2500105910 - Benazepril hydroclorid
1. PP2500105731 - Levocetirizin
2. PP2500105813 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500105865 - Alfuzosin
4. PP2500105999 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500105699 - Levobupivacain
2. PP2500105717 - Ketorolac
3. PP2500105719 - Paracetamol
4. PP2500105749 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2500105837 - Acid folinic
6. PP2500105882 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500105883 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2500105895 - Nitroglycerin
9. PP2500105953 - Nicardipin
10. PP2500106004 - Famotidin
11. PP2500106012 - Granisetron
12. PP2500106014 - Metoclopramid
13. PP2500106030 - Octreotid
14. PP2500106074 - Rocuronium bromid
15. PP2500106097 - Meclofenoxat hydroclorid
16. PP2500106113 - Vinpocetin
17. PP2500106117 - Salbutamol + ipratropium
18. PP2500106120 - Terbutalin
19. PP2500106136 - Calci clorid
20. PP2500106152 - Natri clorid
21. PP2500106167 - Vitamin B1
1. PP2500105915 - Ramipril
2. PP2500105916 - Ramipril
1. PP2500105725 - Glucosamin
2. PP2500105743 - Deferoxamine mesilate
3. PP2500105767 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500105851 - Gefitinib
5. PP2500106019 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2500106082 - Natri hyaluronat
1. PP2500105978 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500105894 - Nitroglycerin
2. PP2500106109 - Ginkgo biloba
3. PP2500106126 - Carbocistein
4. PP2500106171 - Vitamin D3
1. PP2500105708 - Etoricoxib
2. PP2500105771 - Cefazolin
3. PP2500105924 - Perindopril + indapamid
4. PP2500105925 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500105948 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500105963 - Amlodipin + atorvastatin
7. PP2500105975 - Fenofibrat
8. PP2500106006 - Omeprazol
1. PP2500105719 - Paracetamol
2. PP2500105759 - Amoxicilin+acid clavulanic
3. PP2500105790 - Meropenem
4. PP2500105791 - Meropenem
5. PP2500105799 - Levofloxacin
6. PP2500105800 - Moxifloxacin
7. PP2500105837 - Acid folinic
1. PP2500105830 - Clotrimazol
2. PP2500106000 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2500105981 - Fructose 1,6 diphosphat
1. PP2500105757 - Topiramat
2. PP2500105761 - Cefaclor
3. PP2500105862 - Bicalutamid
4. PP2500105872 - Pramipexol
5. PP2500105873 - Pramipexol
1. PP2500105713 - Diclofenac
2. PP2500105778 - Ceftizoxim
3. PP2500105781 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500105785 - Cefpirom
5. PP2500105788 - Doripenem
6. PP2500105966 - Fluvastatin
7. PP2500106108 - Galantamin
8. PP2500106137 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
9. PP2500106138 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
10. PP2500106141 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
11. PP2500106145 - Acid amin + glucose + lipid
12. PP2500106146 - Acid amin + glucose + lipid
13. PP2500106163 - Calci lactat
1. PP2500105784 - Ceftriaxon
2. PP2500105871 - Levodopa + carbidopa
3. PP2500105913 - Lisinopril
4. PP2500105922 - Lisinopril + hydroclorothiazid
5. PP2500105941 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2500106044 - Acarbose
1. PP2500105831 - Dequalinium clorid
2. PP2500105880 - Rivaroxaban
3. PP2500106042 - Clobetasol
1. PP2500105815 - Tobramycin
2. PP2500106001 - Bismuth
3. PP2500106072 - Tolperison
1. PP2500105723 - Diacerein
2. PP2500105734 - Fexofenadin
3. PP2500105881 - Ticagrelor
4. PP2500105900 - Trimetazidin
1. PP2500106022 - Saccharomyces boulardii
2. PP2500106049 - Glimepirid + metformin
1. PP2500105728 - Methocarbamol
2. PP2500105737 - Levocetirizin
3. PP2500105740 - Adrenalin
4. PP2500105744 - Naloxon hydroclorid
5. PP2500105751 - Polystyren
6. PP2500105753 - Sugammadex
7. PP2500105801 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
8. PP2500105808 - Linezolid
9. PP2500105818 - Moxifloxacin
10. PP2500105837 - Acid folinic
11. PP2500105884 - Tranexamic acid
12. PP2500105955 - Digoxin
13. PP2500105996 - Furosemid
14. PP2500106012 - Granisetron
15. PP2500106017 - Glycerol
16. PP2500106021 - Bacillus subtilis
17. PP2500106075 - Rocuronium bromid
18. PP2500106080 - Hydroxypropylmethylcellulose
19. PP2500106084 - Pilocarpin hydroclorid
20. PP2500106087 - Carbetocin
21. PP2500106088 - Carboprost
22. PP2500106089 - Atosiban
23. PP2500106104 - Acetyl leucin
24. PP2500106114 - Budesonid
25. PP2500106115 - Salbutamol sulfat
26. PP2500106116 - Salbutamol sulfat
27. PP2500106121 - Terbutalin
28. PP2500106129 - N-acetylcystein
29. PP2500106134 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500105842 - Hydroxyurea
1. PP2500105845 - Paclitaxel
2. PP2500105848 - Bevacizumab
3. PP2500105849 - Bevacizumab
4. PP2500105855 - Trastuzumab
5. PP2500105856 - Letrozol
6. PP2500105893 - Pegfilgrastim
1. PP2500105923 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500106043 - Progesteron
1. PP2500105719 - Paracetamol
2. PP2500106155 - Natri clorid
3. PP2500106159 - Ringer lactat
1. PP2500105701 - Procain hydroclorid
2. PP2500105714 - Diclofenac
3. PP2500105749 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2500105764 - Clarithromycin
5. PP2500105820 - Aciclovir
6. PP2500105821 - Entecavir
7. PP2500105914 - Ramipril
8. PP2500105937 - Telmisartan
9. PP2500105956 - Ivabradin
10. PP2500105957 - Ivabradin
11. PP2500105970 - Pravastatin
12. PP2500105984 - Calcipotriol
13. PP2500106001 - Bismuth
14. PP2500106024 - Dioctahedral smectit
15. PP2500106027 - Diosmin + hesperidin
16. PP2500106035 - Dexamethason phosphat
17. PP2500106042 - Clobetasol
18. PP2500106110 - Ginkgo biloba
19. PP2500106129 - N-acetylcystein
1. PP2500105824 - Voriconazol
2. PP2500105918 - Perindopril
3. PP2500105983 - Nimodipin
4. PP2500106069 - Baclofen
1. PP2500105798 - Levofloxacin
1. PP2500105711 - Meloxicam
2. PP2500105721 - Colchicin
3. PP2500105724 - Glucosamin
4. PP2500105795 - Ciprofloxacin
5. PP2500105796 - Levofloxacin
6. PP2500105904 - Amlodipin
7. PP2500105937 - Telmisartan
8. PP2500105956 - Ivabradin
9. PP2500105957 - Ivabradin
10. PP2500106071 - Tizanidin hydroclorid
1. PP2500105961 - Clopidogrel
2. PP2500106166 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500105726 - Calcitonin
2. PP2500105727 - Calcitonin
3. PP2500105793 - Tobramycin
1. PP2500105703 - Propofol
2. PP2500105826 - Caspofungin
3. PP2500105836 - Bortezomib
4. PP2500105840 - Doxorubicin hydroclorid
5. PP2500105841 - Gemcitabin
6. PP2500105843 - Irinotecan
7. PP2500105855 - Trastuzumab
8. PP2500105887 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
9. PP2500105892 - Methoxy polyethylene glycol epoetin beta
10. PP2500105907 - Amlodipin + indapamid
11. PP2500105908 - Amlodipin + indapamid
12. PP2500105909 - Amlodipin + indapamid + perindopril
13. PP2500105928 - Perindopril + amlodipin
14. PP2500105950 - Sacubitril + Valsartan
15. PP2500105951 - Sacubitril + Valsartan
16. PP2500105992 - Gadoteric acid
17. PP2500106034 - Amylase + lipase + protease
18. PP2500106050 - Vildagliptin + metformin
19. PP2500106051 - Vildagliptin + metformin
20. PP2500106068 - Thiamazol
21. PP2500106118 - lndacaterol + glycopyrronium
22. PP2500106131 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol
23. PP2500106144 - Acid amin
24. PP2500106146 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500105810 - Vancomycin
2. PP2500106012 - Granisetron
1. PP2500105733 - Ebastin
2. PP2500105742 - Acetylcystein
3. PP2500105756 - Topiramat
4. PP2500105783 - Ceftriaxon
5. PP2500105807 - Fosfomycin
6. PP2500105835 - Betahistin
7. PP2500105881 - Ticagrelor
8. PP2500105967 - Fluvastatin
9. PP2500105979 - Simvastatin + ezetimibe
10. PP2500105984 - Calcipotriol
11. PP2500105985 - Calcipotriol + Betamethason
12. PP2500105989 - Tacrolimus
13. PP2500105990 - Tacrolimus
14. PP2500106048 - Glimepirid
15. PP2500106093 - Acid thioctic
1. PP2500106038 - Hydrocortison
2. PP2500106039 - Hydrocortison
1. PP2500105712 - Tenoxicam
1. PP2500105970 - Pravastatin
1. PP2500105730 - Risedronat natri
2. PP2500105929 - Bisoprolol
3. PP2500105934 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
4. PP2500105936 - Losartan
5. PP2500105944 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500106045 - Acarbose
7. PP2500106098 - Quetiapin
1. PP2500105780 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500105782 - Cefoperazon + sulbactam
3. PP2500106007 - Omeprazol
1. PP2500105747 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2500105982 - Nimodipin
3. PP2500106122 - Salbutamol sulfat
1. PP2500106057 - Vildagliptin
2. PP2500106086 - Carbetocin
1. PP2500106162 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500105773 - Cefamandol
2. PP2500105856 - Letrozol
3. PP2500105930 - Nebivolol
4. PP2500105931 - Nebivolol
5. PP2500105964 - Amlodipin + atorvastatin
6. PP2500105991 - Beclometason (dipropionat)
7. PP2500106020 - Sorbitol
1. PP2500105906 - Cilnidipin
2. PP2500106056 - Sitagliptin
3. PP2500106107 - Cytidin-5-monophosphat disodium+ uridin
1. PP2500105850 - Erlotinib
2. PP2500105852 - Imatinib
1. PP2500106123 - Ambroxol
1. PP2500105797 - Ofloxacin
2. PP2500105806 - Tigecyclin
3. PP2500105819 - Aciclovir
4. PP2500105826 - Caspofungin
5. PP2500105827 - Caspofungin
6. PP2500105828 - Voriconazol
7. PP2500105850 - Erlotinib
8. PP2500105859 - Mycophenolate mofetil
9. PP2500105869 - Levodopa + carbidopa
10. PP2500105870 - Levodopa + carbidopa
11. PP2500105881 - Ticagrelor
12. PP2500105897 - Isosorbid
13. PP2500105993 - Gadoteric acid
14. PP2500106028 - L-Ornithin - L- aspartat
15. PP2500106029 - Silymarin
16. PP2500106054 - Metformin + Sitagliptin
17. PP2500106055 - Sitagliptin
18. PP2500106058 - Vildagliptin
19. PP2500106094 - Acid thioctic
1. PP2500105879 - Rivaroxaban
2. PP2500105880 - Rivaroxaban
3. PP2500105901 - Trimetazidin
4. PP2500105972 - Rosuvastatin
5. PP2500106102 - Acetyl leucin
1. PP2500105875 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500105889 - Erythropoietin
3. PP2500105890 - Erythropoietin
4. PP2500105891 - Filgrastim
1. PP2500105847 - Vinorelbin
1. PP2500105797 - Ofloxacin
1. PP2500105707 - Aescin
2. PP2500105735 - Mequitazin
3. PP2500105769 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2500105772 - Cefamandol
5. PP2500105775 - Cefmetazol
6. PP2500105776 - Cefmetazol
7. PP2500105833 - Cinnarizin
8. PP2500106013 - Palonosetron hydroclorid
9. PP2500106117 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500105732 - Desloratadin
2. PP2500105939 - Losartan + hydroclorothiazid
3. PP2500105971 - Rosuvastatin
4. PP2500106008 - Lansoprazol
5. PP2500106010 - Pantoprazol
6. PP2500106099 - Mirtazapin
7. PP2500106101 - Sertralin
8. PP2500106119 - Montelukast
9. PP2500106128 - Ambroxol
1. PP2500105710 - Loxoprofen
2. PP2500105899 - Nicorandil
3. PP2500105914 - Ramipril
4. PP2500105919 - Captopril + hydroclorothiazid
5. PP2500105946 - Valsartan + hydroclorothiazid
6. PP2500105968 - Lovastatin
7. PP2500106015 - Drotaverin hydroclorid
8. PP2500106037 - Prednisolon
9. PP2500106066 - Levothyroxin
10. PP2500106071 - Tizanidin hydroclorid
11. PP2500106127 - Carbocistein
12. PP2500106133 - Magnesi aspartat + kali aspartat
13. PP2500106165 - Calcitriol
1. PP2500106130 - Mometason furoat
1. PP2500105723 - Diacerein
2. PP2500105730 - Risedronat natri
3. PP2500105734 - Fexofenadin
4. PP2500105755 - Pregabalin
5. PP2500105825 - Caspofungin
6. PP2500105827 - Caspofungin
7. PP2500105834 - Betahistin
8. PP2500105836 - Bortezomib
9. PP2500105843 - Irinotecan
10. PP2500105852 - Imatinib
11. PP2500105853 - Rituximab
12. PP2500105868 - Tamsulosin
13. PP2500105878 - Cilostazol
14. PP2500105958 - Acenocoumarol
15. PP2500105980 - Simvastatin + ezetimibe
16. PP2500106060 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
17. PP2500106063 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2500106070 - Eperison
19. PP2500106079 - Carbomer
20. PP2500106081 - Indomethacin
21. PP2500106085 - Betahistin
22. PP2500106168 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500105686 - Morphin
2. PP2500105688 - Diazepam
3. PP2500105689 - Ketamin
4. PP2500105691 - Midazolam
5. PP2500105695 - Diazepam
6. PP2500105992 - Gadoteric acid
7. PP2500105994 - Iobitridol
8. PP2500106139 - Acid amin cho bệnh nhân suy gan
9. PP2500106140 - Acid amin dùng cho bệnh nhân suy thận
10. PP2500106143 - Acid amin
11. PP2500106160 - Ringer acetat
1. PP2500105719 - Paracetamol
2. PP2500105790 - Meropenem
3. PP2500105791 - Meropenem
4. PP2500105799 - Levofloxacin
1. PP2500105804 - Colistin
2. PP2500105854 - Sorafenib
3. PP2500105942 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2500105962 - Clopidogrel + acid acetylsalicylic
5. PP2500105977 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500105709 - Ketoprofen
1. PP2500105734 - Fexofenadin
2. PP2500105755 - Pregabalin
3. PP2500105834 - Betahistin
4. PP2500105972 - Rosuvastatin
5. PP2500106070 - Eperison
1. PP2500106106 - Panax notoginseng saponins