Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300614741 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 2 | PP2300614742 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 3 | PP2300614743 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | PP2300614744 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | PP2300614747 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 6 | PP2300614748 | Midazolam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 7 | PP2300614749 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 8 | PP2300614750 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 9 | PP2300614751 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 10 | PP2300614752 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 11 | PP2300614753 | Sevofluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | PP2300614754 | Neostigmin metylsulfat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 13 | PP2300614755 | Neostigmin metylsulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 14 | PP2300614756 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 15 | PP2300614758 | Aescin | vn0106485033 | CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP | 180 | 1.700.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 16 | PP2300614759 | Diclofenac | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 518.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 17 | PP2300614760 | Diclofenac | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 105.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 18 | PP2300614761 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 1.417.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 19 | PP2300614762 | Ibuprofen | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0305706103 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN | 180 | 430.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 20 | PP2300614763 | Ketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 995.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 21 | PP2300614764 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 22 | PP2300614765 | Ketoprofen | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 23 | PP2300614766 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 24 | PP2300614767 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 25 | PP2300614768 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 26 | PP2300614769 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 27 | PP2300614771 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 28 | PP2300614772 | Pethidin hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 29 | PP2300614775 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 248.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 30 | PP2300614776 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 31 | PP2300614777 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 32 | PP2300614778 | Desloratadin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 33 | PP2300614779 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 34 | PP2300614780 | Epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 35 | PP2300614781 | Fexofenadin | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 1.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 36 | PP2300614782 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 37 | PP2300614783 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 38 | PP2300614784 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 39 | PP2300614785 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 40 | PP2300614786 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 41 | PP2300614788 | Pregabalin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.206.995 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 42 | PP2300614789 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 43 | PP2300614790 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.092.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.062.010 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 44 | PP2300614791 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 10.353.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 45 | PP2300614792 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 6.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 46 | PP2300614793 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.092.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 47 | PP2300614794 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 12.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 48 | PP2300614795 | Cefoperazon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 3.690.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 49 | PP2300614796 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 10.353.180 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 50 | PP2300614797 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 3.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 3.360.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 10.353.180 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 51 | PP2300614799 | Ceftriaxon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 20.119.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 52 | PP2300614800 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 691.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 53 | PP2300614801 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 54 | PP2300614803 | Azithromycin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 55 | PP2300614804 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.533.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 56 | PP2300614805 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 57 | PP2300614806 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 1.830.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 58 | PP2300614808 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.540.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 59 | PP2300614809 | Ofloxacin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 60 | PP2300614810 | Ofloxacin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.114.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 61 | PP2300614812 | Linezolid* | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 20.119.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 62 | PP2300614813 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 1.462.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 63 | PP2300614815 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 1.830.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 64 | PP2300614816 | Fenticonazol nitrat | vn0108328540 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR | 180 | 984.900 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 65 | PP2300614817 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 399.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 66 | PP2300614818 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.206.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 67 | PP2300614819 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 68 | PP2300614820 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 69 | PP2300614822 | Enoxaparin (natri) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 70 | PP2300614823 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 71 | PP2300614824 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 72 | PP2300614825 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.795.600 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 73 | PP2300614826 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 74 | PP2300614827 | Nicorandil | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 75 | PP2300614828 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 76 | PP2300614829 | Trimetazidin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 13.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 77 | PP2300614831 | Amlodipin + atorvastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 8.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 78 | PP2300614832 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 79 | PP2300614833 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 80 | PP2300614834 | Bisoprolol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.785.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.533.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 81 | PP2300614835 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 12.865.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 82 | PP2300614836 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 83 | PP2300614837 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 12.865.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 84 | PP2300614838 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 12.860.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 85 | PP2300614839 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0101153450 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG | 180 | 8.064.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 86 | PP2300614840 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 518.200 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 87 | PP2300614841 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 88 | PP2300614842 | Perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 89 | PP2300614843 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 90 | PP2300614844 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 6.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 91 | PP2300614845 | Perindopril + amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 12.865.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 92 | PP2300614846 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 93 | PP2300614847 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 94 | PP2300614848 | Ramipril | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 4.855.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.785.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 95 | PP2300614849 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 4.384.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 96 | PP2300614850 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 97 | PP2300614851 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 98 | PP2300614852 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.114.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 99 | PP2300614853 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 180 | 4.855.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 180 | 3.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.114.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 100 | PP2300614854 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0107612862 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ | 180 | 5.375.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 101 | PP2300614855 | Bezafibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 20.119.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 102 | PP2300614856 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 6.750.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 103 | PP2300614857 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 104 | PP2300614858 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.533.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 105 | PP2300614859 | Fluvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 106 | PP2300614860 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 107 | PP2300614861 | Pravastatin | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 8.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 108 | PP2300614863 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.206.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 109 | PP2300614864 | Fusidic acid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 110 | PP2300614865 | Fusidic acid + hydrocortison | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 116.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 111 | PP2300614866 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 112 | PP2300614867 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 113 | PP2300614868 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.062.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 114 | PP2300614869 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 115 | PP2300614871 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 116 | PP2300614872 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.092.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 117 | PP2300614873 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 118 | PP2300614874 | Bismuth | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.785.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 119 | PP2300614875 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.114.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 120 | PP2300614876 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 3.026.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 121 | PP2300614877 | Rabeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 122 | PP2300614878 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.785.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 123 | PP2300614879 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 124 | PP2300614880 | Domperidon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 125 | PP2300614881 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 5.474.660 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 126 | PP2300614882 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 127 | PP2300614883 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 128 | PP2300614884 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 129 | PP2300614885 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 130 | PP2300614886 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 131 | PP2300614887 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 132 | PP2300614889 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 3.026.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 133 | PP2300614890 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 134 | PP2300614891 | Kẽm gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 248.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 135 | PP2300614892 | Lactobacillus acidophilus | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 15.680.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 136 | PP2300614893 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 7.785.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 137 | PP2300614894 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 138 | PP2300614895 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.533.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 139 | PP2300614896 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 985.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 140 | PP2300614897 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.092.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 141 | PP2300614898 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 337.980 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 142 | PP2300614899 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 143 | PP2300614900 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 144 | PP2300614901 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 145 | PP2300614902 | Acarbose | vn0104867284 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN | 180 | 8.800.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 146 | PP2300614903 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 5.390.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 147 | PP2300614904 | Glibenclamid + metformin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 13.200.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 148 | PP2300614905 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 149 | PP2300614906 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 150 | PP2300614907 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 5.880.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 151 | PP2300614908 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 152 | PP2300614909 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 153 | PP2300614910 | Levothyroxin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 154 | PP2300614911 | Thiamazol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 155 | PP2300614914 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 156 | PP2300614915 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.206.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 157 | PP2300614916 | Fluorometholon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 158 | PP2300614917 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.393.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 159 | PP2300614919 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 160 | PP2300614920 | Natri hyaluronat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 180 | 6.114.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 161 | PP2300614922 | Travoprost + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 162 | PP2300614923 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 163 | PP2300614924 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 2.070.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 164 | PP2300614925 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.393.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 165 | PP2300614926 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.393.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 166 | PP2300614927 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 167 | PP2300614928 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 168 | PP2300614929 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 1.738.800 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 169 | PP2300614931 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 170 | PP2300614932 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 171 | PP2300614933 | Acetyl leucin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 172 | PP2300614934 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 173 | PP2300614935 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 3.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 174 | PP2300614936 | Vinpocetin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 175 | PP2300614937 | Budesonid | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 2.999.700 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 176 | PP2300614939 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 1.393.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 177 | PP2300614940 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 178 | PP2300614941 | Salbutamol sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 179 | PP2300614942 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 180 | PP2300614943 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 2.023.050 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 181 | PP2300614944 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 182 | PP2300614945 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 183 | PP2300614946 | Ambroxol | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 6.555.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 184 | PP2300614947 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.124.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 185 | PP2300614948 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 186 | PP2300614949 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 30.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 187 | PP2300614950 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 22.400.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 188 | PP2300614952 | N-acetylcystein | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 4.533.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 189 | PP2300614953 | N-acetylcystein | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 1.795.600 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 190 | PP2300614954 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 5.390.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 191 | PP2300614955 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 192 | PP2300614956 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 3.758.380 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 193 | PP2300614957 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 3.062.010 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 194 | PP2300614958 | Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 12.865.000 | 211 | 0 | 0 | 0 |
| 195 | PP2300614959 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.050.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 196 | PP2300614960 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 2.092.441 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 197 | PP2300614961 | Glucose | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 198 | PP2300614962 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 199 | PP2300614963 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 200 | PP2300614964 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 201 | PP2300614965 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 202 | PP2300614966 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 203 | PP2300614967 | Natri clorid | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 204 | PP2300614968 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 205 | PP2300614969 | Natri clorid | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 892.500 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 206 | PP2300614970 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 50.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 207 | PP2300614971 | Ringer lactat | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 9.882.510 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 26.000.000 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| vn2600424614 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC | 180 | 9.523.290 | 210 | 0 | 0 | 0 | |||
| 208 | PP2300614972 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 2.206.995 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 209 | PP2300614973 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 3.173.160 | 210 | 0 | 0 | 0 |
| 210 | PP2300614974 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 1.995.241 | 210 | 0 | 0 | 0 |
1. PP2300614865 - Fusidic acid + hydrocortison
1. PP2300614848 - Ramipril
2. PP2300614853 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300614834 - Bisoprolol
2. PP2300614848 - Ramipril
3. PP2300614874 - Bismuth
4. PP2300614878 - Rebamipid
5. PP2300614893 - Diosmin
1. PP2300614790 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300614793 - Cefixim
3. PP2300614872 - Natri clorid
4. PP2300614897 - Dexamethason
5. PP2300614960 - Calci clorid
1. PP2300614853 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300614808 - Ofloxacin
1. PP2300614748 - Midazolam
2. PP2300614754 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2300614778 - Desloratadin
4. PP2300614789 - Amoxicilin
5. PP2300614797 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2300614809 - Ofloxacin
7. PP2300614859 - Fluvastatin
8. PP2300614877 - Rabeprazol
9. PP2300614905 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
10. PP2300614906 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
11. PP2300614908 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
12. PP2300614949 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2300614741 - Atropin sulfat
2. PP2300614756 - Rocuronium bromid
3. PP2300614766 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300614779 - Diphenhydramin
5. PP2300614780 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2300614785 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2300614823 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2300614871 - Natri clorid
9. PP2300614882 - Metoclopramid
10. PP2300614897 - Dexamethason
11. PP2300614928 - Oxytocin
12. PP2300614942 - Salbutamol sulfat
13. PP2300614944 - Terbutalin
14. PP2300614955 - Kali clorid
15. PP2300614960 - Calci clorid
16. PP2300614963 - Glucose
17. PP2300614965 - Natri clorid
18. PP2300614974 - Vitamin B12
1. PP2300614747 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2300614800 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
1. PP2300614804 - Azithromycin
2. PP2300614834 - Bisoprolol
3. PP2300614858 - Fenofibrat
4. PP2300614895 - Simethicon
5. PP2300614952 - N-acetylcystein
1. PP2300614765 - Ketoprofen
2. PP2300614776 - Methocarbamol
3. PP2300614836 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2300614848 - Ramipril
5. PP2300614850 - Telmisartan + hydroclorothiazid
6. PP2300614883 - Drotaverin clohydrat
7. PP2300614884 - Drotaverin clohydrat
8. PP2300614910 - Levothyroxin
9. PP2300614911 - Thiamazol
10. PP2300614948 - Bromhexin hydroclorid
11. PP2300614950 - Carbocistein
1. PP2300614826 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300614873 - Spironolacton
3. PP2300614890 - Bacillus subtilis
4. PP2300614936 - Vinpocetin
5. PP2300614945 - Ambroxol
6. PP2300614947 - Ambroxol
1. PP2300614903 - Glibenclamid + metformin
2. PP2300614954 - Kali clorid
1. PP2300614937 - Budesonid
1. PP2300614907 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2300614761 - Etoricoxib
1. PP2300614794 - Cefixim
2. PP2300614838 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2300614795 - Cefoperazon
1. PP2300614806 - Moxifloxacin
2. PP2300614815 - Clotrimazol
1. PP2300614810 - Ofloxacin
2. PP2300614852 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2300614853 - Atorvastatin + ezetimibe
4. PP2300614875 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2300614920 - Natri hyaluronat
1. PP2300614849 - Ramipril
1. PP2300614969 - Natri clorid
1. PP2300614797 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300614783 - Naloxon hydroclorid
2. PP2300614785 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2300614851 - Digoxin
4. PP2300614886 - Glycerol
5. PP2300614927 - Carbetocin
6. PP2300614934 - Acetyl leucin
7. PP2300614943 - Salbutamol sulfat
1. PP2300614935 - Piracetam
1. PP2300614758 - Aescin
1. PP2300614797 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300614752 - Propofol
2. PP2300614764 - Ketoprofen
3. PP2300614824 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
4. PP2300614828 - Trimetazidin
5. PP2300614832 - Amlodipin + indapamid
6. PP2300614833 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2300614842 - Perindopril
8. PP2300614843 - Perindopril + amlodipin
9. PP2300614846 - Perindopril + amlodipin
10. PP2300614847 - Perindopril + indapamid
11. PP2300614857 - Fenofibrat
12. PP2300614894 - Diosmin + hesperidin
13. PP2300614899 - Dydrogesteron
14. PP2300614900 - Progesteron
15. PP2300614953 - N-acetylcystein
16. PP2300614970 - Nhũ dịch lipid
1. PP2300614854 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2300614817 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
1. PP2300614864 - Fusidic acid
2. PP2300614867 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
3. PP2300614898 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2300614762 - Ibuprofen
2. PP2300614803 - Azithromycin
3. PP2300614820 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
4. PP2300614961 - Glucose
5. PP2300614966 - Natri clorid
6. PP2300614967 - Natri clorid
7. PP2300614971 - Ringer lactat
1. PP2300614839 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2300614896 - Silymarin
1. PP2300614924 - Betahistin
1. PP2300614760 - Diclofenac
1. PP2300614790 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2300614868 - Cồn 70°
3. PP2300614957 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300614917 - Hydroxypropyl methylcellulose
2. PP2300614925 - Fluticason propionat
3. PP2300614926 - Rifamycin
4. PP2300614939 - Budesonid
1. PP2300614759 - Diclofenac
2. PP2300614840 - Metoprolol
1. PP2300614799 - Ceftriaxon
2. PP2300614812 - Linezolid*
3. PP2300614855 - Bezafibrat
1. PP2300614831 - Amlodipin + atorvastatin
2. PP2300614861 - Pravastatin
3. PP2300614902 - Acarbose
1. PP2300614742 - Fentanyl
2. PP2300614749 - Midazolam
3. PP2300614751 - Morphin
4. PP2300614782 - Ephedrin
5. PP2300614868 - Cồn 70°
6. PP2300614901 - Progesteron
7. PP2300614929 - Diazepam
1. PP2300614752 - Propofol
2. PP2300614753 - Sevofluran
3. PP2300614767 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2300614768 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2300614769 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2300614784 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
7. PP2300614785 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2300614788 - Pregabalin
9. PP2300614822 - Enoxaparin (natri)
10. PP2300614841 - Nicardipin
11. PP2300614877 - Rabeprazol
12. PP2300614880 - Domperidon
13. PP2300614882 - Metoclopramid
14. PP2300614885 - Drotaverin clohydrat
15. PP2300614887 - Magnesi sulfat
16. PP2300614909 - Metformin
17. PP2300614914 - Brimonidin tartrat + timolol
18. PP2300614916 - Fluorometholon
19. PP2300614919 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
20. PP2300614922 - Travoprost + timolol
21. PP2300614923 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
22. PP2300614940 - Fenoterol + ipratropium
23. PP2300614941 - Salbutamol sulfat
24. PP2300614955 - Kali clorid
25. PP2300614961 - Glucose
26. PP2300614962 - Glucose
27. PP2300614964 - Manitol
28. PP2300614966 - Natri clorid
29. PP2300614967 - Natri clorid
30. PP2300614968 - Natri clorid
31. PP2300614969 - Natri clorid
32. PP2300614971 - Ringer lactat
1. PP2300614819 - Alfuzosin
2. PP2300614827 - Nicorandil
3. PP2300614879 - Sucralfat
4. PP2300614946 - Ambroxol
1. PP2300614835 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2300614837 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2300614845 - Perindopril + amlodipin
4. PP2300614958 - Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
1. PP2300614750 - Midazolam
2. PP2300614786 - Phenobarbital
3. PP2300614877 - Rabeprazol
4. PP2300614882 - Metoclopramid
5. PP2300614931 - Clorpromazin
6. PP2300614932 - Haloperidol
7. PP2300614933 - Acetyl leucin
8. PP2300614947 - Ambroxol
9. PP2300614973 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2300614777 - Cetirizin
2. PP2300614817 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2300614860 - Lovastatin
4. PP2300614891 - Kẽm gluconat
5. PP2300614892 - Lactobacillus acidophilus
1. PP2300614788 - Pregabalin
2. PP2300614818 - Tamsulosin hydroclorid
3. PP2300614863 - Indomethacin
4. PP2300614915 - Carbomer
5. PP2300614972 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2300614959 - Acid amin*
1. PP2300614781 - Fexofenadin
2. PP2300614813 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2300614825 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2300614953 - N-acetylcystein
1. PP2300614791 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2300614796 - Cefoperazon
3. PP2300614797 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2300614763 - Ketoprofen
1. PP2300614961 - Glucose
2. PP2300614962 - Glucose
3. PP2300614966 - Natri clorid
4. PP2300614967 - Natri clorid
5. PP2300614968 - Natri clorid
6. PP2300614969 - Natri clorid
7. PP2300614971 - Ringer lactat
1. PP2300614856 - Bezafibrat
1. PP2300614829 - Trimetazidin
2. PP2300614904 - Glibenclamid + metformin
1. PP2300614762 - Ibuprofen
1. PP2300614742 - Fentanyl
2. PP2300614743 - Fentanyl
3. PP2300614744 - Fentanyl
4. PP2300614748 - Midazolam
5. PP2300614755 - Neostigmin metylsulfat
6. PP2300614766 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2300614771 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
8. PP2300614772 - Pethidin hydroclorid
9. PP2300614785 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10. PP2300614801 - Tobramycin
11. PP2300614805 - Spiramycin + metronidazol
12. PP2300614881 - Metoclopramid
1. PP2300614775 - Alpha chymotrypsin
2. PP2300614891 - Kẽm gluconat
1. PP2300614792 - Cefdinir
2. PP2300614844 - Perindopril + amlodipin
1. PP2300614876 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2300614889 - Bacillus subtilis
1. PP2300614741 - Atropin sulfat
2. PP2300614779 - Diphenhydramin
3. PP2300614866 - Nước oxy già
4. PP2300614867 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
5. PP2300614868 - Cồn 70°
6. PP2300614869 - Povidon iodin
7. PP2300614872 - Natri clorid
8. PP2300614889 - Bacillus subtilis
9. PP2300614897 - Dexamethason
10. PP2300614956 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2300614816 - Fenticonazol nitrat