Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
129.245.000 |
134.781.000 |
11 |
||
2 |
vn0500235049 |
0500235049 |
161.720.000 |
162.038.000 |
5 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
480.026.000 |
482.646.000 |
9 |
||
4 |
vn0100108536 |
0100108536 |
59.010.000 |
59.010.000 |
4 |
||
5 |
vn0302375710 |
0302375710 |
69.180.000 |
69.180.000 |
2 |
||
6 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.678.300.000 |
1.681.240.000 |
9 |
||
7 |
vn0400102091 |
0400102091 |
288.590.000 |
314.460.000 |
8 |
||
8 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.031.387.580 |
1.088.804.580 |
22 |
||
9 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.743.345.000 |
1.744.885.000 |
13 |
||
10 |
vn0106485033 |
0106485033 |
170.000.000 |
170.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0500465187 |
0500465187 |
49.720.000 |
51.820.000 |
2 |
||
12 |
vn0101379881 |
0101379881 |
9.400.000 |
10.500.000 |
1 |
||
13 |
vn0106231141 |
0106231141 |
141.750.000 |
141.750.000 |
1 |
||
14 |
vn0305706103 |
0305706103 |
43.000.000 |
43.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0101343765 |
0101343765 |
785.190.000 |
862.251.000 |
5 |
||
16 |
vn0302975997 |
0302975997 |
99.500.000 |
99.500.000 |
1 |
||
17 |
vn0102195615 |
0102195615 |
1.952.580.000 |
2.001.160.000 |
11 |
||
18 |
vn1800156801 |
1800156801 |
22.890.000 |
24.860.000 |
2 |
||
19 |
vn0104752195 |
0104752195 |
1.214.750.000 |
1.214.750.000 |
3 |
||
20 |
vn0102005670 |
0102005670 |
145.700.000 |
146.200.000 |
2 |
||
21 |
vn0104089394 |
0104089394 |
188.305.000 |
188.305.000 |
6 |
||
22 |
vn0301140748 |
0301140748 |
130.000.000 |
130.000.000 |
2 |
||
23 |
vn4100259564 |
4100259564 |
100.695.000 |
110.250.000 |
2 |
||
24 |
vn0600337774 |
0600337774 |
177.701.400 |
205.664.100 |
3 |
||
25 |
vn0106451796 |
0106451796 |
929.718.000 |
1.035.318.000 |
3 |
||
26 |
vn0107763798 |
0107763798 |
688.000.000 |
688.000.000 |
2 |
||
27 |
vn0102712380 |
0102712380 |
1.286.000.000 |
1.286.000.000 |
2 |
||
28 |
vn0104827637 |
0104827637 |
369.000.000 |
369.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0107854131 |
0107854131 |
1.468.000.000 |
1.474.400.000 |
3 |
||
30 |
vn0104067464 |
0104067464 |
234.300.000 |
234.300.000 |
3 |
||
31 |
vn0102980502 |
0102980502 |
183.000.000 |
183.000.000 |
2 |
||
32 |
vn0102041728 |
0102041728 |
154.000.000 |
154.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0100108656 |
0100108656 |
311.400.000 |
311.400.000 |
4 |
||
34 |
vn0108328540 |
0108328540 |
98.490.000 |
98.490.000 |
1 |
||
35 |
vn0104739902 |
0104739902 |
36.620.000 |
39.900.000 |
1 |
||
36 |
vn0310349425 |
0310349425 |
655.500.000 |
655.500.000 |
4 |
||
37 |
vn0303114528 |
0303114528 |
16.060.000 |
16.060.000 |
1 |
||
38 |
vn1300382591 |
1300382591 |
184.254.000 |
184.530.000 |
5 |
||
39 |
vn0108928770 |
0108928770 |
1.320.000.000 |
1.320.000.000 |
2 |
||
40 |
vn0104867284 |
0104867284 |
880.000.000 |
880.000.000 |
3 |
||
41 |
vn0309829522 |
0309829522 |
340.000.000 |
343.000.000 |
3 |
||
42 |
vn0102885697 |
0102885697 |
1.286.500.000 |
1.286.500.000 |
4 |
||
43 |
vn0101153450 |
0101153450 |
803.250.000 |
806.400.000 |
1 |
||
44 |
vn2500268633 |
2500268633 |
438.480.000 |
438.480.000 |
1 |
||
45 |
vn0106476906 |
0106476906 |
205.000.000 |
300.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0107612862 |
0107612862 |
515.000.000 |
537.500.000 |
1 |
||
47 |
vn0303459402 |
0303459402 |
675.000.000 |
675.000.000 |
1 |
||
48 |
vnz000019802 |
3600275957 |
11.000.000 |
11.600.000 |
1 |
||
49 |
vn0109196745 |
0109196745 |
29.148.000 |
31.098.000 |
2 |
||
50 |
vn0101273927 |
0101273927 |
302.600.000 |
302.600.000 |
2 |
||
51 |
vn0101326304 |
0101326304 |
98.000.000 |
98.500.000 |
1 |
||
52 |
vn0104738916 |
0104738916 |
539.000.000 |
539.000.000 |
2 |
||
53 |
vn0600206147 |
0600206147 |
588.000.000 |
588.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0101400572 |
0101400572 |
139.300.000 |
139.300.000 |
4 |
||
55 |
vn0104628582 |
0104628582 |
207.000.000 |
207.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0301018498 |
0301018498 |
305.000.000 |
305.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0102795203 |
0102795203 |
299.970.000 |
299.970.000 |
1 |
||
58 |
vn3600510960 |
3600510960 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
59 |
vn2600424614 |
2600424614 |
19.408.200 |
20.519.000 |
2 |
||
Total: 59 contractors |
26.592.983.180 |
27.101.419.680 |
195 |
||||
1 |
PP2300614741 |
G1 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
VD-24376-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
2,000 |
435 |
870,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
2 |
PP2300614743 |
G3 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
2,000 |
11,290 |
22,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
3 |
PP2300614744 |
G4 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
|
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
4 |
PP2300614747 |
G7 |
Lidocain |
Lidocain hydroclodrid |
3,8g/38g |
VN-20499-17 |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
20 |
159,000 |
3,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
5 |
PP2300614748 |
G8 |
Zodamid 5mg/1ml solution
for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
1,000 |
20,496 |
20,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
6 |
PP2300614749 |
G9 |
Midazolam B.Braun 1mg/ml |
Midazolam |
50mg/50ml |
VN-21582-18; Gia hạn số: 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023; (TKHQ + Thẻ kho + Hóa đơn) |
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn |
B.Braun Medical S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 chai nhựa 50ml |
Chai |
100 |
59,850 |
5,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
7 |
PP2300614750 |
G10 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl) |
5mg (5,56mg)/1ml |
VD-27704-17
(893112265523) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
8 |
PP2300614751 |
G11 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg/1ml |
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
7,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
9 |
PP2300614752 |
G12 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1%, 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
2,000 |
25,380 |
50,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
10 |
PP2300614753 |
G13 |
Sevoflurane |
Sevoflurane |
100% (tt/tt) |
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dạng hít |
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp |
Baxter Healthcare Corporation |
Mỹ |
Chai nhôm 250ml |
Chai |
15 |
1,552,000 |
23,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
11 |
PP2300614754 |
G14 |
Pinadine Inj |
Neostigmine methylsulfate |
0,5mg/1ml |
VN-20064-16 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Dai Han Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,500 |
9,200 |
13,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
12 |
PP2300614755 |
G15 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat |
0,5mg/1ml |
VN-22085-19 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
12,800 |
12,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
13 |
PP2300614756 |
G16 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
46,000 |
13,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
14 |
PP2300614758 |
G18 |
VEINOFYTOL |
Aescin |
50 mg |
VN-20898-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Tilman S.A |
Belgium |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
8,500 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
15 |
PP2300614759 |
G19 |
Diclovat |
Diclofenac natri |
100mg |
VD-20245-13 |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đạn |
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
11,300 |
33,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
16 |
PP2300614760 |
G20 |
Asodinac |
Diclofenac |
100mg |
VN-22247-19 |
Đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Egyptian International Pharmaceutical Industries Company (EIPICO.) |
Ai Cập |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
9,400 |
9,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N5 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
17 |
PP2300614761 |
G21 |
Roticox 30mg film- coated tablets |
Etoricoxib |
30mg |
VN-21716-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,450 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
18 |
PP2300614762 |
G22 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VD-25631-16 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
19 |
PP2300614763 |
G23 |
Disomic |
Ketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Lọ/ống |
5,000 |
19,900 |
99,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
20 |
PP2300614764 |
G24 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
6,000 |
47,500 |
285,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
21 |
PP2300614765 |
G25 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100 mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,995 |
399,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
22 |
PP2300614766 |
G26 |
Vinpamol |
Paracetamol |
250mg/5ml |
893100219723 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 60 ml |
Chai |
2,000 |
19,820 |
39,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
23 |
PP2300614767 |
G27 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
2,258 |
6,774,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
24 |
PP2300614768 |
G28 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
2,641 |
2,641,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
25 |
PP2300614769 |
G29 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn |
Viên |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
26 |
PP2300614771 |
G31 |
Tiffy syrup (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
|
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin |
(120mg+1mg + 5mg)/5ml x 60 ml |
VD - 28620-17 |
Uống |
Siro |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
600 |
20,500 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
27 |
PP2300614772 |
G32 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin hydroclorid |
100mg/2ml |
VN-19062-15 gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2ml |
ống |
300 |
19,500 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
28 |
PP2300614775 |
G35 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
670 |
13,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
29 |
PP2300614776 |
G36 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
VD-27941-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,289 |
228,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
30 |
PP2300614777 |
G37 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine Dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
31 |
PP2300614778 |
G38 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
3,000 |
61,500 |
184,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
32 |
PP2300614779 |
G39 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
480 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
33 |
PP2300614781 |
G41 |
Myfenadin |
Fexofenadin |
(30mg/5ml) x 60ml |
VD-34875-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
35,600 |
71,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
34 |
PP2300614782 |
G42 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623
(VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
300 |
78,750 |
23,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
35 |
PP2300614783 |
G43 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
VD-23379-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
36 |
PP2300614784 |
G44 |
NATRI BICARBONAT 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
100 |
32,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
37 |
PP2300614785 |
G45 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
21,500 |
10,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
38 |
PP2300614786 |
G46 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
140 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
39 |
PP2300614788 |
G48 |
Brieka 75mg |
Pregabalin |
75mg |
VN-21655-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
5,245 |
2,622,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
40 |
PP2300614789 |
G49 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1.000 mg |
VD-23035-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
41 |
PP2300614790 |
G50 |
Midantin |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
1g + 0,2g |
VD-25724-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
7,000 |
24,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
42 |
PP2300614791 |
G51 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
9,000 |
61,702 |
555,318,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
43 |
PP2300614792 |
G52 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
44 |
PP2300614793 |
G53 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
45 |
PP2300614794 |
G54 |
Bactirid 100mg/5ml
dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16
( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
|
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai/Lọ |
4,000 |
59,000 |
236,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
46 |
PP2300614795 |
G55 |
Kocepo Inj. |
Cefoperazon |
1g |
VN-18677-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Hankook Korus pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ/ống |
9,000 |
41,000 |
369,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
47 |
PP2300614796 |
G56 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
1,800 |
80,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
48 |
PP2300614797 |
G57 |
Cefopefast-S 1500 |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 0,5g |
VD-36148-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
4,800 |
48,000 |
230,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
49 |
PP2300614799 |
G59 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium) |
2g |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
16,000 |
55,500 |
888,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
50 |
PP2300614800 |
G60 |
Polydexa (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g |
VN-22226-19 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Pharmaster |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10,5ml |
Lọ |
1,000 |
66,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
51 |
PP2300614801 |
G61 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
VN-21787-19 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
1,500 |
35,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
52 |
PP2300614803 |
G63 |
Azilyo |
Azithromycin |
500mg |
VD-28855-18 |
Truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml |
Lọ |
1,000 |
92,799 |
92,799,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
53 |
PP2300614804 |
G64 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
VD-20541-14; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
54 |
PP2300614805 |
G65 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
VN-21829-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sanofi S.P.A |
Ytalia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
6,800 |
272,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
55 |
PP2300614806 |
G66 |
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp) |
Moxifloxacin |
5mg/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
79,000 |
158,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
56 |
PP2300614808 |
G68 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
1,000 |
154,000 |
154,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
57 |
PP2300614809 |
G69 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
58 |
PP2300614810 |
G70 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
3mg/1ml x 6ml |
893115046423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2,000 |
9,500 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
59 |
PP2300614812 |
G72 |
Nirzolid |
Linezolid |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 200mg |
VN-22054-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai 300ml |
Chai |
1,000 |
175,000 |
175,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
60 |
PP2300614813 |
G73 |
Temivir |
Lamivudin + tenofovir |
100mg + 300mg |
893110396723
( VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,900 |
74,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
61 |
PP2300614815 |
G75 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500 mg |
VN-18623-15 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Pharmaceuticals. Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 01 vỉ x 2 viên |
Viên |
500 |
50,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
62 |
PP2300614816 |
G76 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên , hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên nén đặt âm đạo |
Viên |
2,100 |
46,900 |
98,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
63 |
PP2300614817 |
G77 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin Sulfate + Polymyxin B Sulfate |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,662 |
36,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
64 |
PP2300614818 |
G78 |
Xalgetz 0,4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,200 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
65 |
PP2300614819 |
G79 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,600 |
198,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
66 |
PP2300614820 |
G80 |
Atitrime |
Sắt (Dưới dạng Sắt gluconat)
Mangan gluconat; Đồng gluconat |
50 mg
10,78 mg
5 mg |
VD-27800-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 10ml |
Ống |
3,000 |
3,297 |
9,891,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
67 |
PP2300614822 |
G82 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco, S.p.A. |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm |
Bơm tiêm |
500 |
70,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
68 |
PP2300614825 |
G85 |
Niglyvid
|
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18846-15
|
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm
|
Siegfried Hameln GmbH
|
Germany
|
Hộp 10 ống
|
Lọ/ống |
200 |
80,300 |
16,060,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
69 |
PP2300614826 |
G86 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
300 |
47,080 |
14,124,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
70 |
PP2300614827 |
G87 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
VN-22197-19 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
71 |
PP2300614828 |
G88 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,410 |
162,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
72 |
PP2300614829 |
G89 |
Vartel 20mg |
Trimetazidin hydroclorid |
20mg |
VD-25935-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ (Alu-alu) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (Alu-PVC) x 30 viên |
Viên |
100,000 |
600 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
73 |
PP2300614831 |
G91 |
Amdepin Duo |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
VN-20918-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
74 |
PP2300614832 |
G92 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
15,000 |
4,987 |
74,805,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
75 |
PP2300614833 |
G93 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
8,557 |
171,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
76 |
PP2300614834 |
G94 |
CORNEIL-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223 |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
450 |
112,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
77 |
PP2300614835 |
G95 |
SaviProlol Plus HCT 5/6.25 |
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,200 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
78 |
PP2300614836 |
G96 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
100,000 |
2,982 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
79 |
PP2300614837 |
G97 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
VD-32937-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,450 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
80 |
PP2300614838 |
G98 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,500 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
81 |
PP2300614839 |
G99 |
Lorista H |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
383110010624 (VN-18276-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
150,000 |
5,355 |
803,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
82 |
PP2300614840 |
G100 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10,000 |
1,582 |
15,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N3 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
83 |
PP2300614841 |
G101 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
124,999 |
12,499,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
84 |
PP2300614842 |
G102 |
Periloz 4mg |
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg |
4mg |
VN-18923-15 |
Uống |
Viên nén |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,250 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
85 |
PP2300614843 |
G103 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
5,960 |
119,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
86 |
PP2300614844 |
G104 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg |
VN-22311-19 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,680 |
568,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
87 |
PP2300614845 |
G105 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,000 |
1,000,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
88 |
PP2300614846 |
G106 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
89 |
PP2300614847 |
G107 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
90 |
PP2300614848 |
G108 |
Ramipril DWP 5mg |
Ramipril |
5mg |
893110058723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,995 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
91 |
PP2300614849 |
G109 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
5,481 |
438,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
92 |
PP2300614850 |
G110 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-30848-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,990 |
598,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
93 |
PP2300614851 |
G111 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
94 |
PP2300614852 |
G112 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
450 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
95 |
PP2300614853 |
G113 |
Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg |
Atorvastatin +
Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-33758-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
2,050 |
205,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
96 |
PP2300614854 |
G114 |
Gon sa atzeti |
Atorvastatin + ezetimibe |
10mg + 10mg |
VD-30340-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,150 |
515,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
97 |
PP2300614855 |
G115 |
SaVi Bezafibrate 200 |
Bezafibrat |
200mg |
VD-21893-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,700 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
98 |
PP2300614856 |
G116 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
99 |
PP2300614857 |
G117 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Recipharm Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
7,053 |
211,590,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
100 |
PP2300614858 |
G118 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
101 |
PP2300614859 |
G119 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40mg |
VD-27804-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
50,000 |
5,750 |
287,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
102 |
PP2300614860 |
G120 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,450 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
103 |
PP2300614861 |
G121 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,150 |
415,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
104 |
PP2300614863 |
G123 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
105 |
PP2300614865 |
G125 |
Corsidic H |
Fusidic acid + hydrocortison |
(20mg + 10mg)/g x 10g |
VD-36078-22 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Công ty TNHH DP
Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
55,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
106 |
PP2300614866 |
G126 |
Nước Oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
VS-4969-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Chai/Lọ |
5,000 |
1,350 |
6,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
107 |
PP2300614867 |
G127 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
9,6mg + 0,45 g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
13,650 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
108 |
PP2300614868 |
G128 |
Alcohol 70º |
Cồn |
94 độ/ 804,3ml/ 1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
16,989 |
84,945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
109 |
PP2300614869 |
G129 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
VD-32126-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/Lọ |
5,000 |
23,900 |
119,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
110 |
PP2300614872 |
G132 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023) |
Nhỏ mắt, mũi |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Chai/Lọ |
2,000 |
1,300 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
111 |
PP2300614873 |
G133 |
Verospiron |
Spironolacton |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
4,200 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
112 |
PP2300614874 |
G134 |
BISNOL |
Bismuth |
120 mg |
VD-28446-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,850 |
115,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
113 |
PP2300614875 |
G135 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
VN-20750-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
50,000 |
3,948 |
197,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
114 |
PP2300614876 |
G136 |
Vilanta
|
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2,668g + 4,596g + 276mg |
VD-18273-13
|
Uống |
Hỗn dịch uống
|
Công ty CP Dược phẩm Cửu Long
|
Việt Nam
|
Hộp 20 gói x 10g
|
Gói |
60,000 |
3,410 |
204,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
115 |
PP2300614877 |
G137 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,190 |
119,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
116 |
PP2300614878 |
G138 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,800 |
112,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
117 |
PP2300614879 |
G139 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
15,000 |
5,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
118 |
PP2300614880 |
G140 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
500 |
1,813 |
906,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
119 |
PP2300614881 |
G141 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 Gia hạn số 853/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
120 |
PP2300614882 |
G142 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
1,150 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
121 |
PP2300614883 |
G143 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
567 |
34,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
122 |
PP2300614884 |
G144 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
VD-24789-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
123 |
PP2300614885 |
G145 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
12,000 |
5,306 |
63,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
124 |
PP2300614886 |
G146 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
VD-21083-14 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6,930 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
125 |
PP2300614887 |
G147 |
MAGNESI SULFAT KABI 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
126 |
PP2300614889 |
G149 |
Biosubtyl- II
|
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
|
Việt Nam
|
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
|
Viên |
70,000 |
1,400 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
127 |
PP2300614890 |
G150 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
30,000 |
1,596 |
47,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
128 |
PP2300614891 |
G151 |
Unikids Zinc 70 |
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg) |
10mg |
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
949 |
9,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
129 |
PP2300614892 |
G152 |
Andonbio |
Lactobacillus acidophilus |
75mg |
VD-20517-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
50,000 |
1,195 |
59,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
130 |
PP2300614895 |
G155 |
Simethicone STELLA |
Simethicon |
1g/15ml |
VD-25986-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
300 |
21,000 |
6,300,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
131 |
PP2300614896 |
G156 |
Silymax-F
|
Silymarin |
140 mg |
VD-27202-17
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
|
Việt Nam
|
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
|
Viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng
|
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
132 |
PP2300614897 |
G157 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
750 |
750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
133 |
PP2300614898 |
G158 |
Best GSV |
Betamethasone + dexchlorpheniramin |
(0,25mg+2mg)/ 5mlx 60ml |
VD-26809-17 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH) |
Uống |
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Hataphar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml (Có Cv bổ sung quy cách đóng gói) |
Chai/Lọ |
500 |
30,996 |
15,498,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
24 |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
134 |
PP2300614899 |
G159 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
VN-21159-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
7,728 |
23,184,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
135 |
PP2300614900 |
G160 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone (dạng hạt mịn) |
200mg |
VN-19020-15 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium |
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2,000 |
14,848 |
29,696,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
136 |
PP2300614902 |
G162 |
SaVi Acarbose 25 |
Acarbose |
25mg |
VD-28030-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,700 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
137 |
PP2300614903 |
G163 |
Hasanbest 500/2.5 |
Metformin hydroclorid + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-32391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
1,680 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
138 |
PP2300614904 |
G164 |
Hasanbest 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
VD-32392-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
600,000 |
2,100 |
1,260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
139 |
PP2300614905 |
G165 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml |
890410092323
(VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
92,000 |
138,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
140 |
PP2300614906 |
G166 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,200 |
90,000 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
141 |
PP2300614907 |
G167 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100IU/ml x 3ml |
QLSP-895-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 catridges x 3ml |
ống |
7,000 |
84,000 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
142 |
PP2300614908 |
G168 |
Wosulin- 30/70 |
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan) |
40IU/ml x 10ml |
SP3-1224-21 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
90,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
143 |
PP2300614909 |
G169 |
STIMUFER |
Metformin hydrochloride |
750mg |
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD. |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,700 |
510,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
144 |
PP2300614910 |
G170 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg (dạng muối) |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
294 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
145 |
PP2300614911 |
G171 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
462 |
4,620,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
146 |
PP2300614914 |
G174 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
183,514 |
27,527,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
21 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
147 |
PP2300614916 |
G176 |
Flumetholon 0,02 |
Fluorometholon |
1mg/5ml |
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
26,901 |
13,450,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
148 |
PP2300614917 |
G177 |
SYSEYE |
Hydroxypropyl methylcellulose |
30mg/10ml - Lọ 15ml |
VD-25905-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
30,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
149 |
PP2300614919 |
G179 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
1,500 |
64,101 |
96,151,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
150 |
PP2300614920 |
G180 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml
x 6ml |
VD-30745-18
|
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
151 |
PP2300614922 |
G182 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
320,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
152 |
PP2300614923 |
G183 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml |
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
153 |
PP2300614924 |
G184 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,300 |
207,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
154 |
PP2300614925 |
G185 |
MESECA |
Fluticason propionat |
50mcg/0,05ml (0,1%) |
VD-23880-15 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
300 |
96,000 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
155 |
PP2300614926 |
G186 |
METOXA |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323
(VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
65,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
156 |
PP2300614927 |
G187 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VD-26774-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
50 |
346,000 |
17,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
157 |
PP2300614928 |
G188 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10UI/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
158 |
PP2300614929 |
G189 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923
(VN-19162-15) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
159 |
PP2300614931 |
G191 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
100 |
2,100 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
160 |
PP2300614932 |
G192 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
100 |
2,100 |
210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
161 |
PP2300614933 |
G193 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
162 |
PP2300614934 |
G194 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
VD-28885-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
24,200 |
121,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
163 |
PP2300614935 |
G195 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
250,000 |
1,220 |
305,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
164 |
PP2300614936 |
G196 |
Cavinton |
Vinpocetin |
5mg |
VN-20508-17 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
2,730 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
165 |
PP2300614937 |
G197 |
Budecort 0.5mg Respules |
Budesonide |
0,5mg/2ml |
VN-23152-22 |
Khí dung đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung |
M/s Cipla Ltd. |
India |
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml |
Ống |
30,000 |
9,999 |
299,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU |
N5 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
166 |
PP2300614939 |
G199 |
BENITA |
Budesonide |
64mcg/0,05ml |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
90,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
167 |
PP2300614940 |
G200 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
96,870 |
48,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
168 |
PP2300614941 |
G201 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
20 |
50,879 |
1,017,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
169 |
PP2300614943 |
G203 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
VD-21554-14 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
170 |
PP2300614944 |
G204 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
4,830 |
14,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
171 |
PP2300614945 |
G205 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
172 |
PP2300614946 |
G206 |
Ambroxol HCl Tablets 30mg |
Ambroxol HCl |
30mg |
VN-21346-18 |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
173 |
PP2300614947 |
G207 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
15mg/5 ml |
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,000 |
9,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
174 |
PP2300614948 |
G208 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
VD-30270-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
175 |
PP2300614949 |
G209 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg/3g |
VD-32241-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
10,000 |
3,150 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
176 |
PP2300614950 |
G210 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500 mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,659 |
165,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
177 |
PP2300614953 |
G213 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
100,000 |
1,630 |
163,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
178 |
PP2300614954 |
G214 |
Kali clorid |
Kali clorid |
500mg |
VD-33359-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
179 |
PP2300614955 |
G215 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16)(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
1,980 |
7,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
180 |
PP2300614956 |
G216 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
VD-30671-18 (gia hạn GĐKLH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
20,000 |
1,600 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
181 |
PP2300614957 |
G217 |
Oresol new |
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan |
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g |
VD-23143-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,22g |
Gói |
15,000 |
1,050 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
182 |
PP2300614958 |
G218 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g |
VD-33206-19 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g |
Gói |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
183 |
PP2300614959 |
G219 |
Aminic |
Acid amin* |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
184 |
PP2300614960 |
G220 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
VD-22935-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300 |
838 |
251,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
185 |
PP2300614961 |
G221 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%-500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
7,560 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
186 |
PP2300614962 |
G222 |
Glucose 10% |
Glucose |
10g/100ml (10%) - 250ml |
893110118223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
2,000 |
9,324 |
18,648,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
187 |
PP2300614963 |
G223 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống |
Ống |
500 |
990 |
495,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
188 |
PP2300614964 |
G224 |
MANNITOL |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
100 |
18,900 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
189 |
PP2300614965 |
G225 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
2,800 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
190 |
PP2300614966 |
G226 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% -100ml |
VD-32457-19 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
70,000 |
5,670 |
396,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
191 |
PP2300614967 |
G227 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% -500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
40,000 |
6,195 |
247,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
192 |
PP2300614968 |
G228 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml (3%) - 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
100 |
7,602 |
760,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
193 |
PP2300614969 |
G229 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai nhựa |
10,000 |
7,298 |
72,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
194 |
PP2300614971 |
G231 |
RINGER LACTATE |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai nhựa |
10,000 |
7,193 |
71,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |
|
195 |
PP2300614973 |
G233 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng |
131/QĐ-BVGL |
27/03/2024 |
Gia Lam District General Hospital |