Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
81
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
28.874.122.680 VND
Publication date
19:31 27/03/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
131/QĐ-BVGL
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Lam District General Hospital
Approval date
27/03/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
129.245.000
134.781.000
11
See details
2
vn0500235049
0500235049
161.720.000
162.038.000
5
See details
3
vn0300483319
0300483319
480.026.000
482.646.000
9
See details
4
vn0100108536
0100108536
59.010.000
59.010.000
4
See details
5
vn0302375710
0302375710
69.180.000
69.180.000
2
See details
6
vn0300523385
0300523385
1.678.300.000
1.681.240.000
9
See details
7
vn0400102091
0400102091
288.590.000
314.460.000
8
See details
8
vn0100109699
0100109699
1.031.387.580
1.088.804.580
22
See details
9
vn0103053042
0103053042
1.743.345.000
1.744.885.000
13
See details
10
vn0106485033
0106485033
170.000.000
170.000.000
1
See details
11
vn0500465187
0500465187
49.720.000
51.820.000
2
See details
12
vn0101379881
0101379881
9.400.000
10.500.000
1
See details
13
vn0106231141
0106231141
141.750.000
141.750.000
1
See details
14
vn0305706103
0305706103
43.000.000
43.000.000
1
See details
15
vn0101343765
0101343765
785.190.000
862.251.000
5
See details
16
vn0302975997
0302975997
99.500.000
99.500.000
1
See details
17
vn0102195615
0102195615
1.952.580.000
2.001.160.000
11
See details
18
vn1800156801
1800156801
22.890.000
24.860.000
2
See details
19
vn0104752195
0104752195
1.214.750.000
1.214.750.000
3
See details
20
vn0102005670
0102005670
145.700.000
146.200.000
2
See details
21
vn0104089394
0104089394
188.305.000
188.305.000
6
See details
22
vn0301140748
0301140748
130.000.000
130.000.000
2
See details
23
vn4100259564
4100259564
100.695.000
110.250.000
2
See details
24
vn0600337774
0600337774
177.701.400
205.664.100
3
See details
25
vn0106451796
0106451796
929.718.000
1.035.318.000
3
See details
26
vn0107763798
0107763798
688.000.000
688.000.000
2
See details
27
vn0102712380
0102712380
1.286.000.000
1.286.000.000
2
See details
28
vn0104827637
0104827637
369.000.000
369.000.000
1
See details
29
vn0107854131
0107854131
1.468.000.000
1.474.400.000
3
See details
30
vn0104067464
0104067464
234.300.000
234.300.000
3
See details
31
vn0102980502
0102980502
183.000.000
183.000.000
2
See details
32
vn0102041728
0102041728
154.000.000
154.000.000
1
See details
33
vn0100108656
0100108656
311.400.000
311.400.000
4
See details
34
vn0108328540
0108328540
98.490.000
98.490.000
1
See details
35
vn0104739902
0104739902
36.620.000
39.900.000
1
See details
36
vn0310349425
0310349425
655.500.000
655.500.000
4
See details
37
vn0303114528
0303114528
16.060.000
16.060.000
1
See details
38
vn1300382591
1300382591
184.254.000
184.530.000
5
See details
39
vn0108928770
0108928770
1.320.000.000
1.320.000.000
2
See details
40
vn0104867284
0104867284
880.000.000
880.000.000
3
See details
41
vn0309829522
0309829522
340.000.000
343.000.000
3
See details
42
vn0102885697
0102885697
1.286.500.000
1.286.500.000
4
See details
43
vn0101153450
0101153450
803.250.000
806.400.000
1
See details
44
vn2500268633
2500268633
438.480.000
438.480.000
1
See details
45
vn0106476906
0106476906
205.000.000
300.000.000
1
See details
46
vn0107612862
0107612862
515.000.000
537.500.000
1
See details
47
vn0303459402
0303459402
675.000.000
675.000.000
1
See details
48
vnz000019802
3600275957
11.000.000
11.600.000
1
See details
49
vn0109196745
0109196745
29.148.000
31.098.000
2
See details
50
vn0101273927
0101273927
302.600.000
302.600.000
2
See details
51
vn0101326304
0101326304
98.000.000
98.500.000
1
See details
52
vn0104738916
0104738916
539.000.000
539.000.000
2
See details
53
vn0600206147
0600206147
588.000.000
588.000.000
1
See details
54
vn0101400572
0101400572
139.300.000
139.300.000
4
See details
55
vn0104628582
0104628582
207.000.000
207.000.000
1
See details
56
vn0301018498
0301018498
305.000.000
305.000.000
1
See details
57
vn0102795203
0102795203
299.970.000
299.970.000
1
See details
58
vn3600510960
3600510960
105.000.000
105.000.000
1
See details
59
vn2600424614
2600424614
19.408.200
20.519.000
2
See details
Total: 59 contractors
26.592.983.180
27.101.419.680
195
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300614741
G1
Atropin sulphat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
VD-24376-16 (gia hạn GĐKLH theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty CP dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Lọ/ống
2,000
435
870,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
2
PP2300614743
G3
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-18481-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
2,000
11,290
22,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
3
PP2300614744
G4
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
VN-18482-14
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
500
21,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N5
48 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
4
PP2300614747
G7
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
3,8g/38g
VN-20499-17
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 38g
Lọ
20
159,000
3,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
5
PP2300614748
G8
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống x 1ml
ống
1,000
20,496
20,496,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
6
PP2300614749
G9
Midazolam B.Braun 1mg/ml
Midazolam
50mg/50ml
VN-21582-18; Gia hạn số: 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023; (TKHQ + Thẻ kho + Hóa đơn)
Tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
Dung dịch tiêm truyền hoặc bơm hậu môn
B.Braun Medical S.A
Tây Ban Nha
Hộp 10 chai nhựa 50ml
Chai
100
59,850
5,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
7
PP2300614750
G10
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
5mg (5,56mg)/1ml
VD-27704-17 (893112265523)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
1,000
15,750
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
8
PP2300614751
G11
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin
10mg/1ml
VD-24315-16; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
1,500
7,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
9
PP2300614752
G12
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1%, 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
2,000
25,380
50,760,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
10
PP2300614753
G13
Sevoflurane
Sevoflurane
100% (tt/tt)
VN-18162-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dạng hít
Chất lỏng dễ bay hơi dùng gây mê đường hô hấp
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
Chai nhôm 250ml
Chai
15
1,552,000
23,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
11
PP2300614754
G14
Pinadine Inj
Neostigmine methylsulfate
0,5mg/1ml
VN-20064-16
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,500
9,200
13,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
12
PP2300614755
G15
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection
Neostigmin metylsulfat
0,5mg/1ml
VN-22085-19
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,000
12,800
12,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
13
PP2300614756
G16
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
46,000
13,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
14
PP2300614758
G18
VEINOFYTOL
Aescin
50 mg
VN-20898-18
Uống
Viên nang cứng
Tilman S.A
Belgium
Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
8,500
170,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VENUS GROUP
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
15
PP2300614759
G19
Diclovat
Diclofenac natri
100mg
VD-20245-13
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đạn
Công ty cổ phần dược phẩm Sao Kim
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
11,300
33,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
16
PP2300614760
G20
Asodinac
Diclofenac
100mg
VN-22247-19
Đặt hậu môn/ trực tràng
Viên đặt trực tràng
Egyptian International Pharmaceutical Industries Company (EIPICO.)
Ai Cập
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
9,400
9,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
N5
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
17
PP2300614761
G21
Roticox 30mg film- coated tablets
Etoricoxib
30mg
VN-21716-19
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
9,450
141,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
18
PP2300614762
G22
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
100mg/5ml
VD-25631-16
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10 ml
Ống
10,000
4,300
43,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
19
PP2300614763
G23
Disomic
Ketoprofen
50mg/2ml
VN-21526-18
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Rompharm Company S.R.L
Rumani
Hộp 5 ống x 2ml
Lọ/ống
5,000
19,900
99,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN
N1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
20
PP2300614764
G24
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
6,000
47,500
285,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
21
PP2300614765
G25
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100 mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,995
399,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
22
PP2300614766
G26
Vinpamol
Paracetamol
250mg/5ml
893100219723
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 chai x 60 ml
Chai
2,000
19,820
39,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
23
PP2300614767
G27
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
2,258
6,774,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
24
PP2300614768
G28
Efferalgan
Paracetamol
300mg
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
1,000
2,641
2,641,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
25
PP2300614769
G29
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: (Upsa SAS, đ/c: 979, Avenue des Pyrénées, 47520 Le Passage, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên đạn
Viên
1,000
1,890
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
26
PP2300614771
G31
Tiffy syrup (CSNQ: Cty TNHH Thai Nakorn Patana (Thái Lan)- đ/c: 94/7 Soi Ngamwongwan 8 (Yimprakorb), đường Ngamwongwan, Nonthaburi, Thái Lan)
Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
(120mg+1mg + 5mg)/5ml x 60 ml
VD - 28620-17
Uống
Siro
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
600
20,500
12,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
27
PP2300614772
G32
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
100mg/2ml
VN-19062-15 gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 2ml
ống
300
19,500
5,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
28
PP2300614775
G35
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
VD-20546-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
670
13,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
29
PP2300614776
G36
Mycotrova 1000
Methocarbamol
1000mg
VD-27941-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,289
228,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
30
PP2300614777
G37
Cetimed 10mg
Cetirizine Dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
31
PP2300614778
G38
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
VN-20422-17
Uống
Siro
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
3,000
61,500
184,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
32
PP2300614779
G39
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
VD-24899-16 (QĐ duy trì số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10,000
480
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
33
PP2300614781
G41
Myfenadin
Fexofenadin
(30mg/5ml) x 60ml
VD-34875-20
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai/Lọ
2,000
35,600
71,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
34
PP2300614782
G42
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin
30mg/10ml
300113029623 (VN-20793-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
300
78,750
23,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
35
PP2300614783
G43
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
VD-23379-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29,400
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
36
PP2300614784
G44
NATRI BICARBONAT 1,4%
Natri bicarbonat
1,4g/100ml
VD-25877-16 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; Đính kèm là quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
100
32,000
3,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
37
PP2300614785
G45
Noradrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/1ml
VD-24902-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
500
21,500
10,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
38
PP2300614786
G46
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
VD-31519-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
140
420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
39
PP2300614788
G48
Brieka 75mg
Pregabalin
75mg
VN-21655-19
Uống
Viên nang cứng
Balkanpharma - Dupnitsa AD
Bulgaria
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
500
5,245
2,622,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
40
PP2300614789
G49
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1.000 mg
VD-23035-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,300
330,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
41
PP2300614790
G50
Midantin
Amoxicilin + Acid clavulanic
1g + 0,2g
VD-25724-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
7,000
24,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
42
PP2300614791
G51
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
VN-19857-16 (Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
Hộp 50 lọ
Lọ/ống
9,000
61,702
555,318,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
43
PP2300614792
G52
Imenir 125 mg
Cefdinir
125mg
VD-27893-17 (Công văn gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 12 gói x 2g
Gói
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
44
PP2300614793
G53
Cefixime 100mg
Cefixim
100mg
VD-32524-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1,4g
Gói
10,000
945
9,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
45
PP2300614794
G54
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Chai/Lọ
4,000
59,000
236,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N3
24 Tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
46
PP2300614795
G55
Kocepo Inj.
Cefoperazon
1g
VN-18677-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Hankook Korus pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ/ống
9,000
41,000
369,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
47
PP2300614796
G56
Cefopefast 2000
Cefoperazon
2g
VD-35038-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ/ống
1,800
80,000
144,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
48
PP2300614797
G57
Cefopefast-S 1500
Cefoperazon + sulbactam
1g + 0,5g
VD-36148-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ/ống
4,800
48,000
230,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
49
PP2300614799
G59
Tenamyd-ceftriaxone 2000
Ceftriaxone (dưới dạng Ceftriaxon sodium)
2g
VD-19450-13
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Lọ
16,000
55,500
888,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
50
PP2300614800
G60
Polydexa (Cơ sở xuất xưởng: Laboratoires Bouchara Recordati; địa chỉ: 70, avenue du Général de Gaulle 92800 Puteaux, Pháp
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
650.000 IU + 1.000.000 IU + 0,100g
VN-22226-19
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Pharmaster
Pháp
Hộp 1 lọ 10,5ml
Lọ
1,000
66,000
66,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
51
PP2300614801
G61
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%/5ml
VN-21787-19
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
lọ
1,500
35,000
52,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
52
PP2300614803
G63
Azilyo
Azithromycin
500mg
VD-28855-18
Truyền tĩnh mạch
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất pha tiêm 5ml
Lọ
1,000
92,799
92,799,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
53
PP2300614804
G64
Azicine
Azithromycin
250mg
VD-20541-14; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 6 viên
Viên
5,000
3,600
18,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
54
PP2300614805
G65
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
VN-21829-19
Uống
Viên nén bao phim
Sanofi S.P.A
Ytalia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
6,800
272,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
55
PP2300614806
G66
Tamvelier (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen SA, địa chỉ: Dervenakion 6, Pallini Attiki, 15351, Hy Lạp)
Moxifloxacin
5mg/5ml
VN-22555-20
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Famar A.V.E. Alimos Plant 63, Ag. Dimitriou Str.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5 ml
Chai/Lọ
2,000
79,000
158,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
56
PP2300614808
G68
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 20 túi x 100ml
Túi
1,000
154,000
154,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
57
PP2300614809
G69
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
1,000
135,000
135,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
58
PP2300614810
G70
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
3mg/1ml x 6ml
893115046423
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
2,000
9,500
19,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
30 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
59
PP2300614812
G72
Nirzolid
Linezolid
Mỗi 100ml dung dịch chứa: 200mg
VN-22054-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai 300ml
Chai
1,000
175,000
175,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
60
PP2300614813
G73
Temivir
Lamivudin + tenofovir
100mg + 300mg
893110396723 ( VD3-90-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
14,900
74,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
61
PP2300614815
G75
Chimitol vaginal tablet
Clotrimazol
500 mg
VN-18623-15
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Aprogen Pharmaceuticals. Inc
Hàn Quốc
Hộp 01 vỉ x 2 viên
Viên
500
50,000
25,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
62
PP2300614816
G76
Fentimeyer 600
Fenticonazol nitrat
600mg
VD-32719-19
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên , hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên nén đặt âm đạo
Viên
2,100
46,900
98,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
63
PP2300614817
G77
Valygyno
Nystatin + Neomycin Sulfate + Polymyxin B Sulfate
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI
VD-25203-16; GH: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,662
36,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
64
PP2300614818
G78
Xalgetz 0,4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,200
96,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
65
PP2300614819
G79
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,600
198,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
66
PP2300614820
G80
Atitrime
Sắt (Dưới dạng Sắt gluconat) Mangan gluconat; Đồng gluconat
50 mg 10,78 mg 5 mg
VD-27800-17
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống nhựa x 10ml
Ống
3,000
3,297
9,891,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
67
PP2300614822
G82
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/0,4ml
VN-16312-13 (Có QĐ gia hạn số 343/QĐ-QLD ngày 19/05/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco, S.p.A.
Ý
Hộp 6 bơm tiêm
Bơm tiêm
500
70,000
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
68
PP2300614825
G85
Niglyvid
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
10mg/10ml
VN-18846-15
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống
Lọ/ống
200
80,300
16,060,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
69
PP2300614826
G86
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
VN-21228-18
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
300
47,080
14,124,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
70
PP2300614827
G87
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
VN-22197-19
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,300
330,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
71
PP2300614828
G88
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,410
162,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
72
PP2300614829
G89
Vartel 20mg
Trimetazidin hydroclorid
20mg
VD-25935-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ (Alu-alu) x 10 viên; Hộp 2 vỉ (Alu-PVC) x 30 viên
Viên
100,000
600
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
73
PP2300614831
G91
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
5mg + 10mg
VN-20918-18
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Pharmaceuticals Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,800
380,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
74
PP2300614832
G92
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
15,000
4,987
74,805,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
75
PP2300614833
G93
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
8,557
171,140,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
76
PP2300614834
G94
CORNEIL-2,5
Bisoprolol
2,5mg
893110103223
Uống
Viên nén tròn bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
450
112,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
77
PP2300614835
G95
SaviProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol Fumarat + Hydroclorothiazid
5mg + 6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Sa Vi (SaViPharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,200
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
78
PP2300614836
G96
Ocedetan 8/12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
VD-34355-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên)
Viên
100,000
2,982
298,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
79
PP2300614837
G97
Captazib 25/25
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 25mg
VD-32937-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,450
145,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
80
PP2300614838
G98
Ebitac 25
Enalapril + hydrochlorothiazid
10mg + 25mg
VN-17349-13
Uống
Viên nén
Farmak JSC
Ukraine
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,500
1,050,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
N2
24 Tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
81
PP2300614839
G99
Lorista H
Losartan + hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
383110010624 (VN-18276-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
150,000
5,355
803,250,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NAM ĐỒNG
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
82
PP2300614840
G100
Egilok
Metoprolol tartrate
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10,000
1,582
15,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
N3
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
83
PP2300614841
G101
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
VN-19999-16 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
124,999
12,499,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
84
PP2300614842
G102
Periloz 4mg
Perindopril erbumin (tương đương 3,338mg perindopril) 4mg
4mg
VN-18923-15
Uống
Viên nén
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,250
125,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
85
PP2300614843
G103
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
20,000
5,960
119,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
86
PP2300614844
G104
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamin 4mg + Amlodipine 10mg
VN-22311-19
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,680
568,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
87
PP2300614845
G105
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin + Amlodipin
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
5,000
1,000,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
88
PP2300614846
G106
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
6,589
197,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
89
PP2300614847
G107
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
20,000
6,500
130,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
90
PP2300614848
G108
Ramipril DWP 5mg
Ramipril
5mg
893110058723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
1,995
139,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
91
PP2300614849
G109
Ramipril GP
Ramipril
5mg
VN-20202-16
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
80,000
5,481
438,480,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
92
PP2300614850
G110
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
VD-30848-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,990
598,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
93
PP2300614851
G111
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
VD-31618-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
100
16,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
94
PP2300614852
G112
Aspirin-100
Acid acetylsalicylic
100mg
VD-20058-13
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
450
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
95
PP2300614853
G113
Atorvastatin + Ezetimibe-5A FARMA 20+10mg
Atorvastatin + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-33758-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; 4 vỉ x 7 viên
Viên
100,000
2,050
205,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
96
PP2300614854
G114
Gon sa atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
10mg + 10mg
VD-30340-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,150
515,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC MẶT TRỜI ĐỎ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
97
PP2300614855
G115
SaVi Bezafibrate 200
Bezafibrat
200mg
VD-21893-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,700
405,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
98
PP2300614856
G116
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
4,500
675,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
99
PP2300614857
G117
Lipanthyl 200M
Fenofibrate
200mg
VN-17205-13
Uống
Viên nang cứng
Recipharm Fontaine
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
7,053
211,590,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
100
PP2300614858
G118
Fenostad 200
Fenofibrat
200mg
VD-25983-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,100
210,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
101
PP2300614859
G119
Autifan 40
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri)
40mg
VD-27804-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 30 viên, hộp 1 chai x 60 viên, hộp 1 chai x 100 viên
Viên
50,000
5,750
287,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
102
PP2300614860
G120
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
3,450
1,035,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
103
PP2300614861
G121
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin natri
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,150
415,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
104
PP2300614863
G123
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
500
68,000
34,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
105
PP2300614865
G125
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
(20mg + 10mg)/g x 10g
VD-36078-22
Dùng ngoài
Thuốc kem
Công ty TNHH DP Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
55,000
11,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
106
PP2300614866
G126
Nước Oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
VS-4969-16 (gia hạn giấy ĐKLH theo QĐ số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Chai/Lọ
5,000
1,350
6,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
107
PP2300614867
G127
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
9,6mg + 0,45 g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,000
13,650
13,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
36
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
108
PP2300614868
G128
Alcohol 70º
Cồn
94 độ/ 804,3ml/ 1000ml
VS-4876-14
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,000
16,989
84,945,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
109
PP2300614869
G129
Povidon iod
Povidon iodin
10%/150ml
VD-32126-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai/Lọ
5,000
23,900
119,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
110
PP2300614872
G132
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
VD-29295-18 (gia hạn GĐKLH số 136/QĐ-QLD ngày 01/03/2023)
Nhỏ mắt, mũi
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Chai/Lọ
2,000
1,300
2,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
111
PP2300614873
G133
Verospiron
Spironolacton
50mg
VN-19163-15
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
4,200
33,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
112
PP2300614874
G134
BISNOL
Bismuth
120 mg
VD-28446-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,850
115,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
113
PP2300614875
G135
Trimafort
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800,4mg + 612mg + 80mg
VN-20750-17
Uống
Hỗn dịch uống
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
50,000
3,948
197,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
114
PP2300614876
G136
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2,668g + 4,596g + 276mg
VD-18273-13
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty CP Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
60,000
3,410
204,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
115
PP2300614877
G137
Danapha-Rabe
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat)
10mg
893110231223
Uống
Viên bao tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,190
119,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
116
PP2300614878
G138
AYITE
Rebamipid
100mg
VD-20520-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,800
112,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
117
PP2300614879
G139
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g
VN-22473-19
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
15,000
5,000
75,000,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
118
PP2300614880
G140
Motilium-M
Domperidone
10mg
VN-14215-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
500
1,813
906,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
119
PP2300614881
G141
ELITAN 10MG/2ML
Metoclopramid
10mg/2ml
VN-19239-15 Gia hạn số 853/QĐ-QLD, ngày 30/12/2022
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Medochemie Limited - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
5,000
14,200
71,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
120
PP2300614882
G142
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 ống 2ml
Ống
2,000
1,150
2,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
121
PP2300614883
G143
Drotusc
Drotaverin clohydrat
40mg
VD-25197-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
567
34,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
122
PP2300614884
G144
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
VD-24789-16
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
987
49,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
123
PP2300614885
G145
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2 ml
VN-23047-22
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml
Ống
12,000
5,306
63,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
124
PP2300614886
G146
Stiprol
Glycerol
6,75g/9g
VD-21083-14
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
500
6,930
3,465,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
125
PP2300614887
G147
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 kèm công văn số 3956/QLD-ĐK ngày 18/03/2016 về việc bổ sung quy cách đóng gói; công văn số 11437/QLD-ĐK ngay 19/6/2018 V/v duy trì hiệu lực SĐK và công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc, quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
50
2,900
145,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
126
PP2300614889
G149
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
70,000
1,400
98,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
127
PP2300614890
G150
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
30,000
1,596
47,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
128
PP2300614891
G151
Unikids Zinc 70
Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat 70mg)
10mg
VD-27570-17 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
Gói
10,000
949
9,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
129
PP2300614892
G152
Andonbio
Lactobacillus acidophilus
75mg
VD-20517-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Liên doanh dược phẩm Mebiphar -Austrapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1g
Gói
50,000
1,195
59,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
130
PP2300614895
G155
Simethicone STELLA
Simethicon
1g/15ml
VD-25986-16; QĐ gia hạn SĐK đến ngày 31/12/2024
Uống
Nhũ dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml
Chai
300
21,000
6,300,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
131
PP2300614896
G156
Silymax-F
Silymarin
140 mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, vỉ 10 viên
Viên
100,000
980
98,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
132
PP2300614897
G157
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
4mg/1ml
VD-27152-17 (QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
1,000
750
750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
133
PP2300614898
G158
Best GSV
Betamethasone + dexchlorpheniramin
(0,25mg+2mg)/ 5mlx 60ml
VD-26809-17 (Có Cv duy trì hiệu lực giấy ĐKLH)
Uống
Dung dịch/ hỗn dịch/ nhũ dịch uống
Hataphar
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 50ml (Có Cv bổ sung quy cách đóng gói)
Chai/Lọ
500
30,996
15,498,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
N4
24
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
134
PP2300614899
G159
Duphaston
Dydrogesterone
10mg
VN-21159-18
Uống
Viên nén bao phim
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
7,728
23,184,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
135
PP2300614900
G160
Utrogestan 200mg
Progesterone (dạng hạt mịn)
200mg
VN-19020-15
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Sản xuất bán thành phẩm: Capsugel Ploermel; Đóng gói, kiểm nghiệm và xuất xưởng: Besins Manufacturing Belgium
CSSX bán thành phẩm: Pháp; Đóng gói, kiểm nghiệm, xuất xưởng: Bỉ
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
2,000
14,848
29,696,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
136
PP2300614902
G162
SaVi Acarbose 25
Acarbose
25mg
VD-28030-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,700
85,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH QUÂN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
137
PP2300614903
G163
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-32391-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
1,680
504,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
138
PP2300614904
G164
Hasanbest 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
VD-32392-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên
Viên
600,000
2,100
1,260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
N3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
139
PP2300614905
G165
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,500
92,000
138,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
140
PP2300614906
G166
Wosulin-N
Insulin human
40IU/ml x 10ml
VN-13425-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
1,200
90,000
108,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
141
PP2300614907
G167
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
100IU/ml x 3ml
QLSP-895-15
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 5 catridges x 3ml
ống
7,000
84,000
588,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
142
PP2300614908
G168
Wosulin- 30/70
Insulin người (30% insulin tác dụng ngắn và 70% insulin isophan)
40IU/ml x 10ml
SP3-1224-21
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
5,000
90,000
450,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
143
PP2300614909
G169
STIMUFER
Metformin hydrochloride
750mg
VN-22783-21 Công văn 463/QĐ-QLD ngày 5/8/2021 về việc sửa đổi thông tin tại Danh mục thuốc được cấp giấy đăng ký lưu hành của Cục QLD.
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
1,700
510,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
144
PP2300614910
G170
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg (dạng muối)
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
294
2,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
145
PP2300614911
G171
Mezamazol
Thiamazol
5mg
VD-21298-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
462
4,620,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
146
PP2300614914
G174
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
2mg/ml + 5mg/ml
VN-20373-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
183,514
27,527,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
21 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
147
PP2300614916
G176
Flumetholon 0,02
Fluorometholon
1mg/5ml
VN-18451-14 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
26,901
13,450,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
148
PP2300614917
G177
SYSEYE
Hydroxypropyl methylcellulose
30mg/10ml - Lọ 15ml
VD-25905-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
149
PP2300614919
G179
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,500
64,101
96,151,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
150
PP2300614920
G180
Samaca
Natri hyaluronat
1mg/1ml x 6ml
VD-30745-18
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 1 lọ 6ml
Lọ
2,000
25,000
50,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
151
PP2300614922
G182
Duotrav
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
0,04mg/ml + 5mg/ml
VN-16936-13 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
S.A. Alcon-Couvreur N.V.
Bỉ
Hộp 1 lọ 2,5ml
Lọ
100
320,000
32,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
152
PP2300614923
G183
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml + 50mg/ 10ml
VN-21339-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
50
67,500
3,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
153
PP2300614924
G184
Betahistin 24
Betahistin dihydroclorid
24mg
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
90,000
2,300
207,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
154
PP2300614925
G185
MESECA
Fluticason propionat
50mcg/0,05ml (0,1%)
VD-23880-15
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 60 liều
Lọ
300
96,000
28,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
155
PP2300614926
G186
METOXA
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri)
200.000IU/10ml
893110380323 (VD-29380-18)
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
65,000
32,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
156
PP2300614927
G187
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VD-26774-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
50
346,000
17,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
157
PP2300614928
G188
Vinphatoxin
Oxytocin
10UI/1ml
893114039523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
6,300
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
158
PP2300614929
G189
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923 (VN-19162-15)
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
159
PP2300614931
G191
Aminazin 1,25%
Clorpromazin hydroclorid
25mg/2ml
VD-30228-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 528/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
100
2,100
210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
160
PP2300614932
G192
Haloperidol 0,5%
Haloperidol
5mg/1 ml
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
100
2,100
210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
161
PP2300614933
G193
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
162
PP2300614934
G194
Zentanil
Acetyl leucin
1g/10ml
VD-28885-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5,000
24,200
121,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
163
PP2300614935
G195
Piracetam-Egis
Piracetam
400mg
VN-16481-13 (QĐ: 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023, V/v: Duy trì hiệu lực SĐK)
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
250,000
1,220
305,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
164
PP2300614936
G196
Cavinton
Vinpocetin
5mg
VN-20508-17
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
2,730
13,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
165
PP2300614937
G197
Budecort 0.5mg Respules
Budesonide
0,5mg/2ml
VN-23152-22
Khí dung đường hô hấp
Hỗn dịch khí dung
M/s Cipla Ltd.
India
Hộp 4 túi x 5 ống x 2ml
Ống
30,000
9,999
299,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU
N5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
166
PP2300614939
G199
BENITA
Budesonide
64mcg/0,05ml
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120 liều
Lọ
200
90,000
18,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
167
PP2300614940
G200
Berodual
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
96,870
48,435,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
168
PP2300614941
G201
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
VN-16442-13 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023)
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
20
50,879
1,017,580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
169
PP2300614943
G203
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
VD-21554-14
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
5,000
8,400
42,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
170
PP2300614944
G204
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/ml
VD-20895-14 (QĐ gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3,000
4,830
14,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
171
PP2300614945
G205
Halixol
Ambroxol hydrochloride
30mg
VN-16748-13
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
N1
60 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
172
PP2300614946
G206
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol HCl
30mg
VN-21346-18
Uống
Viên nén
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,050
52,500,000
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
173
PP2300614947
G207
Ambroxol
Ambroxol HCl
15mg/5 ml
VD-21200-14. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Siro
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 chai 60ml
Chai
3,000
9,000
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
174
PP2300614948
G208
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
VD-30270-18
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
630
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
175
PP2300614949
G209
Amtesius
Bromhexine hydroclorid
4mg/3g
VD-32241-19
Uống
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3g
Gói
10,000
3,150
31,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
176
PP2300614950
G210
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500 mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,659
165,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
177
PP2300614953
G213
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
100,000
1,630
163,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
178
PP2300614954
G214
Kali clorid
Kali clorid
500mg
VD-33359-19
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 1 chai 100 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
700
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
179
PP2300614955
G215
Kali clorid 10%
Kali clorid
1g/10ml
893110375223 (VD-25324-16)(CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
4,000
1,980
7,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
180
PP2300614956
G216
Oresol hương cam
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-30671-18 (gia hạn GĐKLH số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023)
Uống
Thuốc bột
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
20,000
1,600
32,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
181
PP2300614957
G217
Oresol new
Glucose khan + Natri clorid + Kali clorid + Trinatri citrat khan
2,7g + 0,52g + 0,3g + 0,509g
VD-23143-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,22g
Gói
15,000
1,050
15,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
182
PP2300614958
G218
Oresol
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
VD-33206-19
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói; 20 gói; 30 gói; 40 gói x 4,41g
Gói
15,000
2,100
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
183
PP2300614959
G219
Aminic
Acid amin*
10%/200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Nhật Bản
Túi 200ml
Túi
1,000
105,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
N1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
184
PP2300614960
G220
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
VD-22935-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
300
838
251,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
185
PP2300614961
G221
Glucose 5%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
5%-500ml
VD-35954-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
5,000
7,560
37,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
186
PP2300614962
G222
Glucose 10%
Glucose
10g/100ml (10%) - 250ml
893110118223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
2,000
9,324
18,648,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
187
PP2300614963
G223
Glucose 30%
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat)
1,5g/5ml
VD-24900-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống
Ống
500
990
495,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
188
PP2300614964
G224
MANNITOL
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; quyết định số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022 V/v ban hành danh mục 103 thuốc sản xuất trong nước được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 179
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
100
18,900
1,890,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
189
PP2300614965
G225
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (VD-20890-14) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,000
2,800
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
190
PP2300614966
G226
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0.9% -100ml
VD-32457-19
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
70,000
5,670
396,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
191
PP2300614967
G227
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0.9% -500ml
VD-35956-22
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
40,000
6,195
247,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
192
PP2300614968
G228
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml (3%) - 100ml
893110118723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
100
7,602
760,200
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC
N4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
193
PP2300614969
G229
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (VD-21954-14) kèm quyết số198/QĐ-QLD ngày 24/03/2023
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai nhựa
10,000
7,298
72,980,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
194
PP2300614971
G231
RINGER LACTATE
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 kèm công văn số 14017/QLD-ĐK ngày 23/7/2018 V/v thay đổi tên công ty đăng ký, công ty sản xuất, cập nhật tên công ty đăng ký và sản xuất thuốc trên mẫu nhãn thuốc và tờ hướng dẫn sử dụng thuốc; kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai nhựa
10,000
7,193
71,930,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
195
PP2300614973
G233
Magnesi - B6
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl
470mg + 5mg
VD-27702-17. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 62/QĐ-QLD
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
600
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
N2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày kí hợp đồng
131/QĐ-BVGL
27/03/2024
Gia Lam District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second