Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400322453 | Acenocoumarol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 798.000 | 798.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 2 | PP2400322454 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 514.800.000 | 514.800.000 | 0 |
| 3 | PP2400322455 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 415.080.000 | 415.080.000 | 0 |
| 4 | PP2400322456 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400322457 | Acetyl leucin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 423.150.000 | 423.150.000 | 0 |
| 6 | PP2400322458 | Acetyl leucin | vn2900926132 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT | 60 | 5.040.000 | 90 | 250.320.000 | 250.320.000 | 0 |
| 7 | PP2400322459 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 2.440.000 | 90 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 8 | PP2400322460 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 9 | PP2400322461 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 14.575.000 | 14.575.000 | 0 |
| 10 | PP2400322462 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 4.137.000 | 4.137.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 | |||
| 11 | PP2400322463 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 5.672.760 | 5.672.760 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 5.922.000 | 5.922.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400322464 | Aciclovir | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 6.480.000 | 6.480.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 6.352.000 | 6.352.000 | 0 | |||
| 13 | PP2400322465 | Acid amin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 45.050.000 | 45.050.000 | 0 |
| 14 | PP2400322466 | Acid amin (hướng gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 15 | PP2400322467 | Acid amin (hướng gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 16 | PP2400322468 | Acid amin (hướng gan) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 17 | PP2400322469 | Acid amin (hướng thận) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 302.270.800 | 302.270.800 | 0 |
| 18 | PP2400322470 | Acid amin (hướng thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 693.000.000 | 693.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400322471 | Acid amin (hướng thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 298.200.000 | 298.200.000 | 0 |
| 20 | PP2400322472 | Acid amin (hướng thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 21 | PP2400322473 | Acid amin (hướng thận) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 195.500.000 | 195.500.000 | 0 |
| 22 | PP2400322475 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 85.000.000 | 85.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 82.950.000 | 82.950.000 | 0 | |||
| 23 | PP2400322476 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 24 | PP2400322477 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 183.000.000 | 183.000.000 | 0 |
| 25 | PP2400322478 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 26 | PP2400322479 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400322480 | Acid amin + glucose+ điện giải | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 60 | 8.378.400 | 90 | 404.985.000 | 404.985.000 | 0 | |||
| 28 | PP2400322482 | Acid folic (vitamin B9) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 1.638.000 | 1.638.000 | 0 |
| 29 | PP2400322484 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 30 | PP2400322485 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 1.580.000 | 1.580.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 1.360.800 | 1.360.800 | 0 | |||
| 31 | PP2400322486 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 8.284.400 | 90 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 1.620.940 | 90 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 | |||
| 32 | PP2400322487 | Acrivastin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 2.533.200 | 2.533.200 | 0 | |||
| 33 | PP2400322488 | Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 7.930.000 | 7.930.000 | 0 |
| 34 | PP2400322489 | Aescin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 1.192.000 | 90 | 9.800.000 | 9.800.000 | 0 |
| 35 | PP2400322490 | Aescin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 1.192.000 | 90 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400322491 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 41.416.000 | 90 | 1.568.000.000 | 1.568.000.000 | 0 |
| vn0106223574 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH | 60 | 36.787.160 | 90 | 1.556.000.000 | 1.556.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 1.839.358.000 | 1.839.358.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400322492 | Alfuzosin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 122.328.000 | 122.328.000 | 0 |
| 38 | PP2400322493 | Alfuzosin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 32.950.000 | 32.950.000 | 0 |
| 39 | PP2400322494 | Alfuzosin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400322495 | Allopurinol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 26.250.000 | 26.250.000 | 0 |
| 41 | PP2400322497 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 |
| 42 | PP2400322498 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 10.640.000 | 10.640.000 | 0 |
| 43 | PP2400322499 | Alteplase | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 108.300.000 | 108.300.000 | 0 |
| 44 | PP2400322500 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 5.100.600 | 90 | 61.500.000 | 61.500.000 | 0 |
| 45 | PP2400322501 | Ambroxol | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 60 | 6.046.908 | 90 | 4.034.100 | 4.034.100 | 0 |
| 46 | PP2400322502 | Ambroxol + Clenbuterol | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 60 | 5.280.000 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400322503 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 45.727.500 | 45.727.500 | 0 |
| 48 | PP2400322504 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 5.100.600 | 90 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400322506 | Amiodaron hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 47.925.000 | 47.925.000 | 0 |
| 50 | PP2400322507 | Amitriptylin hydroclorid | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 60 | 40.000.000 | 100 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 51 | PP2400322508 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| 52 | PP2400322509 | Amlodipin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 2.875.000 | 2.875.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400322510 | Amlodipin | vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 60 | 2.529.400 | 90 | 2.860.000 | 2.860.000 | 0 |
| 54 | PP2400322511 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 7.900.000 | 7.900.000 | 0 |
| 55 | PP2400322512 | Amlodipin + Atorvastatin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 56 | PP2400322513 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 94.127.000 | 94.127.000 | 0 |
| 57 | PP2400322514 | Amlodipin + Losartan | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 19.632.600 | 90 | 738.400.000 | 738.400.000 | 0 |
| 58 | PP2400322516 | Amlodipin+ indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 400.456.100 | 400.456.100 | 0 |
| 59 | PP2400322517 | Amoxicilin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 59.700.000 | 59.700.000 | 0 |
| 60 | PP2400322518 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 41.399.500 | 41.399.500 | 0 |
| 61 | PP2400322519 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 123.960.000 | 123.960.000 | 0 |
| 62 | PP2400322520 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 203.700.000 | 203.700.000 | 0 |
| 63 | PP2400322521 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 364.039.000 | 364.039.000 | 0 |
| 64 | PP2400322522 | Amoxicillin + Acid Clavulanic | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 65.550.000 | 65.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 36.547.000 | 36.547.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 60 | 2.529.400 | 90 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 | |||
| 65 | PP2400322523 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 6.044.640 | 6.044.640 | 0 |
| 66 | PP2400322524 | Amoxicillin + Sulbactam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 12.260.000 | 12.260.000 | 0 |
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 60 | 3.553.450 | 90 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 67 | PP2400322526 | Anastrozol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 4.490.000 | 4.490.000 | 0 |
| 68 | PP2400322527 | Arginin hydroclorid | vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 60 | 5.280.000 | 90 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| vn0106174574 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT | 60 | 1.580.000 | 90 | 44.300.000 | 44.300.000 | 0 | |||
| 69 | PP2400322529 | Atenolol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 220.000 | 220.000 | 0 | |||
| 70 | PP2400322530 | Atenolol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 12.810.000 | 12.810.000 | 0 |
| 71 | PP2400322531 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 72 | PP2400322532 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 73 | PP2400322533 | Atropin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 1.075.000 | 1.075.000 | 0 |
| 74 | PP2400322534 | Azithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| 75 | PP2400322536 | Bacillus clausii | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 60 | 1.974.000 | 90 | 98.700.000 | 98.700.000 | 0 |
| 76 | PP2400322537 | Bambuterol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 16.115.000 | 16.115.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 16.379.000 | 16.379.000 | 0 | |||
| 77 | PP2400322538 | Bambuterol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 12.920.000 | 12.920.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 | |||
| 78 | PP2400322539 | Benfotiamin | vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 60 | 3.553.450 | 90 | 71.200.000 | 71.200.000 | 0 |
| 79 | PP2400322540 | Betahistin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 1.192.400.000 | 1.192.400.000 | 0 |
| 80 | PP2400322541 | Betahistin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 94.300.000 | 94.300.000 | 0 |
| 81 | PP2400322542 | Betahistin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 2.636.000 | 2.636.000 | 0 |
| 82 | PP2400322543 | Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 83 | PP2400322544 | Betamethason dipropionat + Betamethason disodium phosphat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 150.488.000 | 150.488.000 | 0 |
| 84 | PP2400322545 | Bicalutamid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.238.516 | 90 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 85 | PP2400322546 | Bilastine | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 55.800.000 | 55.800.000 | 0 |
| 86 | PP2400322547 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 2.520.790 | 2.520.790 | 0 |
| 87 | PP2400322548 | Bismuth | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 113.904.000 | 113.904.000 | 0 | |||
| 88 | PP2400322549 | Bismuth subsalicylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 5.800.000 | 5.800.000 | 0 |
| 89 | PP2400322550 | Bisoprolol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| 90 | PP2400322551 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 60 | 696.000 | 90 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 91 | PP2400322552 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.188.690 | 90 | 745.500 | 745.500 | 0 |
| 92 | PP2400322553 | Brinzolamid + timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 6.216.000 | 6.216.000 | 0 |
| 93 | PP2400322554 | Bromhexin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 898.800 | 898.800 | 0 |
| 94 | PP2400322555 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 95 | PP2400322556 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 28.460.400 | 28.460.400 | 0 |
| 96 | PP2400322557 | Bupivacain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 97 | PP2400322558 | Bupivacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 39.560.000 | 39.560.000 | 0 |
| 98 | PP2400322559 | Calci ascorbat + Lysin ascorbat | vn0106803511 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG | 60 | 744.000 | 90 | 37.200.000 | 37.200.000 | 0 |
| 99 | PP2400322560 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| 100 | PP2400322562 | Calci folinat (folinic acid, leucovorin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 13.635.000 | 13.635.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 13.590.000 | 13.590.000 | 0 | |||
| 101 | PP2400322563 | Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic | vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 60 | 4.160.000 | 90 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 102 | PP2400322564 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400322565 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 745.500 | 745.500 | 0 |
| 104 | PP2400322566 | Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 60 | 6.046.908 | 90 | 10.332.000 | 10.332.000 | 0 |
| 105 | PP2400322567 | Capecitabin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400322568 | Captopril | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 41.416.000 | 90 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 | |||
| 107 | PP2400322569 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 108 | PP2400322570 | Carbocistein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 15.960.000 | 15.960.000 | 0 | |||
| 109 | PP2400322571 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 12.495.000 | 12.495.000 | 0 |
| 110 | PP2400322572 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 12.999.000 | 12.999.000 | 0 |
| 111 | PP2400322573 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 6.746.250 | 6.746.250 | 0 |
| 112 | PP2400322574 | Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B12 | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400322575 | Cefalexin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 83.875.000 | 83.875.000 | 0 |
| 114 | PP2400322576 | Cefamandol | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 115 | PP2400322577 | Cefixim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 1.320.000 | 1.320.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400322578 | Cefixim | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 489.800.000 | 489.800.000 | 0 |
| 117 | PP2400322579 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 118 | PP2400322580 | Cefoperazon | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400322581 | Cefoperazon + sulbactam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 120 | PP2400322582 | Cefoperazon + Sulbactam | vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 60 | 21.062.400 | 90 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 121 | PP2400322583 | Cefoperazon + sulbactam | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 122 | PP2400322584 | Cefotaxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 52.980.000 | 52.980.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 56.910.000 | 56.910.000 | 0 | |||
| vn0300470246 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA | 60 | 2.529.400 | 90 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400322585 | Cefotiam | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 60 | 6.884.000 | 90 | 309.995.000 | 309.995.000 | 0 |
| vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 60 | 6.884.000 | 90 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400322587 | Cefpodoxim | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 8.500.000 | 8.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400322588 | Cefpodoxim | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 3.950.000 | 3.950.000 | 0 |
| 126 | PP2400322589 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 60 | 4.611.600 | 90 | 230.580.000 | 230.580.000 | 0 |
| 127 | PP2400322590 | Cefprozil | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 60 | 40.000.000 | 100 | 122.500.000 | 122.500.000 | 0 |
| vn0110045821 | CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM | 60 | 5.280.000 | 90 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 | |||
| 128 | PP2400322592 | Ceftizoxim | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 1.612.500.000 | 1.612.500.000 | 0 |
| 129 | PP2400322593 | Ceftriaxon | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 30.065.000 | 30.065.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 30.975.000 | 30.975.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400322594 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 25.179.000 | 25.179.000 | 0 |
| 131 | PP2400322595 | Celecoxib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400322596 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 3.652.000 | 3.652.000 | 0 |
| 133 | PP2400322597 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 8.379.000 | 8.379.000 | 0 |
| 134 | PP2400322599 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 360.360.000 | 360.360.000 | 0 |
| 135 | PP2400322600 | Ciclopiroxolamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 470.400.000 | 470.400.000 | 0 |
| 136 | PP2400322602 | Ciprofloxacin | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 216.725.800 | 216.725.800 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 6.407.748 | 90 | 214.221.000 | 214.221.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 214.524.000 | 214.524.000 | 0 | |||
| 137 | PP2400322603 | Ciprofloxacin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 6.380.000 | 6.380.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 5.753.000 | 5.753.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 138 | PP2400322604 | Cisplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 1.399.860 | 1.399.860 | 0 |
| 139 | PP2400322605 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 41.958.000 | 41.958.000 | 0 |
| 140 | PP2400322606 | Citicolin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 60 | 491.400 | 90 | 24.477.000 | 24.477.000 | 0 |
| vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.331.170 | 90 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400322607 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.331.170 | 90 | 15.958.500 | 15.958.500 | 0 |
| 142 | PP2400322608 | Citicolin | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 60 | 1.737.000 | 90 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| vn0315999762 | Công ty TNHH Misasu Việt Nam | 60 | 477.000 | 90 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 | |||
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 23.850.000 | 23.850.000 | 0 | |||
| 143 | PP2400322609 | Clarithromycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 33.980.000 | 33.980.000 | 0 |
| vn0104085368 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG | 60 | 679.600 | 90 | 32.800.000 | 32.800.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400322610 | Clarithromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 12.180.000 | 12.180.000 | 0 |
| 145 | PP2400322612 | Clarithromycin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 6.796.000 | 6.796.000 | 0 |
| 146 | PP2400322615 | Clobetasol propionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 273.000 | 273.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 276.000 | 276.000 | 0 | |||
| 147 | PP2400322616 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 731.720 | 90 | 35.620.000 | 35.620.000 | 0 |
| 148 | PP2400322617 | Clopidogrel | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.615.710 | 90 | 198.900.000 | 198.900.000 | 0 |
| 149 | PP2400322618 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 150 | PP2400322619 | Codein + terpin hydrat | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 60 | 5.960.000 | 90 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400322620 | Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 156.750.000 | 156.750.000 | 0 |
| 152 | PP2400322622 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 153 | PP2400322623 | Colistin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 1.620.940 | 90 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 154 | PP2400322624 | Cồn A.S.A | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 155 | PP2400322625 | Cồn BSI | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 156 | PP2400322626 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.331.170 | 90 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 157 | PP2400322627 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 158 | PP2400322628 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 26.340.000 | 26.340.000 | 0 |
| 159 | PP2400322629 | Dapagliflozin + Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 150.290.000 | 150.290.000 | 0 |
| 160 | PP2400322631 | Dexamethason | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 1.512.000 | 1.512.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 1.480.500 | 1.480.500 | 0 | |||
| 161 | PP2400322632 | Dexlansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 162 | PP2400322633 | Diacerein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 22.302.000 | 22.302.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400322634 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 164 | PP2400322635 | Diazepam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 165 | PP2400322637 | Diclofenac | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 | |||
| 166 | PP2400322640 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 3.040.000 | 3.040.000 | 0 |
| 167 | PP2400322642 | Diosmectit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 44.902.000 | 44.902.000 | 0 |
| 168 | PP2400322643 | Diosmin + hesperidin | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 18.600.000 | 18.600.000 | 0 |
| 169 | PP2400322644 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 61.552.000 | 61.552.000 | 0 |
| 170 | PP2400322645 | Diphenhydramin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 2.929.500 | 2.929.500 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 3.969.000 | 3.969.000 | 0 | |||
| 171 | PP2400322646 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 8.520.120 | 8.520.120 | 0 |
| 172 | PP2400322647 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 4.949.910 | 4.949.910 | 0 |
| 173 | PP2400322648 | Docusate sodium | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 1.560.000 | 1.560.000 | 0 |
| 174 | PP2400322649 | Domperidon | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 36.260.000 | 36.260.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 175 | PP2400322650 | Donepezil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 46.379.000 | 46.379.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.238.516 | 90 | 44.920.000 | 44.920.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400322651 | Donepezil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 296.824.000 | 296.824.000 | 0 |
| vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 9.282.900 | 90 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 | |||
| 177 | PP2400322652 | Doripenem | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 34.240.000 | 34.240.000 | 0 |
| 178 | PP2400322653 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 5.033.700 | 5.033.700 | 0 |
| 179 | PP2400322654 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 8.284.400 | 90 | 5.700.000 | 5.700.000 | 0 |
| 180 | PP2400322656 | Dutasterid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 1.285.200 | 1.285.200 | 0 |
| 181 | PP2400322657 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 1.491.000 | 1.491.000 | 0 |
| 182 | PP2400322658 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn2901740028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG | 60 | 696.000 | 90 | 9.350.000 | 9.350.000 | 0 |
| 183 | PP2400322659 | Eperison | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 85.400.000 | 85.400.000 | 0 |
| 184 | PP2400322660 | Eperison | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 43.470.000 | 43.470.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 57.330.000 | 57.330.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 43.680.000 | 43.680.000 | 0 | |||
| 185 | PP2400322661 | Ephedrin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 186 | PP2400322662 | Epirubicin hydroclorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 187 | PP2400322663 | Erdosteine | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 1.704.000 | 1.704.000 | 0 |
| 188 | PP2400322664 | Erythromycin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 1.249.500 | 1.249.500 | 0 | |||
| 189 | PP2400322665 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 60 | 40.000.000 | 100 | 448.200.000 | 448.200.000 | 0 |
| 190 | PP2400322666 | Erythropoietin | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 60 | 40.000.000 | 100 | 1.086.500.000 | 1.086.500.000 | 0 |
| 191 | PP2400322667 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 192 | PP2400322668 | Erythropoietin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 811.062.000 | 811.062.000 | 0 |
| 193 | PP2400322669 | Esomeprazol | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 483.556.500 | 483.556.500 | 0 |
| 194 | PP2400322670 | Esomeprazol | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 8.450.000 | 8.450.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 7.085.000 | 7.085.000 | 0 | |||
| 195 | PP2400322671 | Etifoxin chlohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400322672 | Famotidin | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 681.980.000 | 681.980.000 | 0 |
| 197 | PP2400322673 | Febuxostat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 10.360.000 | 10.360.000 | 0 |
| 198 | PP2400322674 | Febuxostat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 249.000.000 | 249.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2400322676 | Felodipin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 255.360.000 | 255.360.000 | 0 |
| 200 | PP2400322677 | Felodipin + metoprolol tartrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 104.283.600 | 104.283.600 | 0 |
| 201 | PP2400322678 | Fenofibrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 141.060.000 | 141.060.000 | 0 |
| 202 | PP2400322680 | Fenofibrat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 203 | PP2400322681 | Fenoterol + ipratropium | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 3.969.690 | 3.969.690 | 0 |
| 204 | PP2400322682 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 205 | PP2400322683 | Fentanyl | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 19.485.000 | 19.485.000 | 0 |
| 206 | PP2400322684 | Fexofenadin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 8.028.000 | 8.028.000 | 0 |
| 207 | PP2400322685 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 3.300.000 | 3.300.000 | 0 |
| 208 | PP2400322686 | Filgrastim | vn0106639822 | CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM | 60 | 40.000.000 | 100 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 209 | PP2400322689 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 210 | PP2400322690 | Fluoxetin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 130.200 | 130.200 | 0 |
| 211 | PP2400322691 | Fluticason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 324.000.000 | 324.000.000 | 0 |
| 212 | PP2400322692 | Fluticason propionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 213 | PP2400322693 | Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 48.100.500 | 48.100.500 | 0 |
| 214 | PP2400322694 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400322695 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.188.690 | 90 | 2.499.000 | 2.499.000 | 0 |
| 216 | PP2400322696 | Fluvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| 217 | PP2400322697 | Fosfomycin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| 218 | PP2400322698 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 219 | PP2400322699 | Fructose 1,6 diphosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 60 | 5.587.084 | 90 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 220 | PP2400322700 | Furosemid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 11.375.000 | 11.375.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 12.922.000 | 12.922.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 12.812.800 | 12.812.800 | 0 | |||
| 221 | PP2400322701 | Furosemid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 3.384.000 | 3.384.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400322702 | Fusidic acid + betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 44.253.000 | 44.253.000 | 0 |
| 223 | PP2400322703 | Fusidic acid + betamethason | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 1.820.000 | 1.820.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 1.800.000 | 1.800.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400322704 | Fusidic acid + hydrocortison | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 33.995.500 | 33.995.500 | 0 |
| 225 | PP2400322705 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 171.600.000 | 171.600.000 | 0 |
| 226 | PP2400322708 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 44.100.000 | 44.100.000 | 0 |
| 227 | PP2400322709 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 228 | PP2400322710 | Gentamicin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 1.632.000 | 1.632.000 | 0 |
| 229 | PP2400322711 | Ginkgo biloba | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 60 | 2.706.990 | 90 | 3.349.500 | 3.349.500 | 0 |
| 230 | PP2400322712 | Ginkgo biloba | vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 60 | 6.046.908 | 90 | 209.979.000 | 209.979.000 | 0 |
| 231 | PP2400322713 | Gliclazid | vn2901833000 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG | 60 | 5.960.000 | 90 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 232 | PP2400322714 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 19.632.600 | 90 | 227.480.000 | 227.480.000 | 0 |
| 233 | PP2400322715 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 234 | PP2400322716 | Glimepirid + metformin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 60 | 16.141.000 | 90 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 | |||
| 235 | PP2400322717 | Glucosamin | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 60 | 1.554.920 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 236 | PP2400322718 | Glucosamin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 237 | PP2400322719 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 238 | PP2400322720 | Glucose | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 13.650.000 | 13.650.000 | 0 |
| 239 | PP2400322721 | Glucose | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 240.030.000 | 240.030.000 | 0 |
| 240 | PP2400322723 | Glutathion | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 945.000 | 945.000 | 0 |
| 241 | PP2400322724 | Glutathion | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 60 | 945.000 | 90 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| vn0108557445 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ | 60 | 945.000 | 90 | 46.725.000 | 46.725.000 | 0 | |||
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 46.550.000 | 46.550.000 | 0 | |||
| 242 | PP2400322725 | Glutathion | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 1.192.000 | 90 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| 243 | PP2400322726 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 244 | PP2400322727 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.331.170 | 90 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 245 | PP2400322728 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 8.026.200 | 8.026.200 | 0 |
| 246 | PP2400322729 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 247 | PP2400322730 | Goserelin acetat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 102.731.880 | 102.731.880 | 0 |
| 248 | PP2400322731 | Griseofulvin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 992.000 | 992.000 | 0 |
| 249 | PP2400322733 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 250 | PP2400322734 | Haloperidol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 239.400 | 239.400 | 0 |
| 251 | PP2400322735 | Heparin (natri) | vn0106568032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH | 60 | 23.200.000 | 90 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400322736 | Heparin (natri) | vn0316148002 | CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM | 60 | 4.820.000 | 90 | 241.000.000 | 241.000.000 | 0 |
| 253 | PP2400322737 | Heptaminol hydroclorid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 840.000 | 840.000 | 0 |
| 254 | PP2400322738 | Hydrocortison | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 60 | 1.554.920 | 90 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 | |||
| 255 | PP2400322740 | Hyoscin butylbromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 256 | PP2400322741 | Ibuprofen | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 60 | 7.140.000 | 90 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 257 | PP2400322742 | Ibuprofen | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 | |||
| 258 | PP2400322743 | Ibuprofen | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 259 | PP2400322744 | Ibuprofen + Codein | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 60 | 7.140.000 | 90 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400322746 | Imipenem + cilastatin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 4.900.000 | 4.900.000 | 0 |
| 261 | PP2400322747 | Indacaterol+ glycopyrronium | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 34.960.400 | 34.960.400 | 0 |
| 262 | PP2400322748 | Indapamid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 263 | PP2400322749 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 192.374.400 | 192.374.400 | 0 |
| 264 | PP2400322750 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| 265 | PP2400322751 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 767.750.000 | 767.750.000 | 0 |
| 266 | PP2400322752 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 178.080.000 | 178.080.000 | 0 |
| 267 | PP2400322753 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 268 | PP2400322754 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 269 | PP2400322755 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 952.200.000 | 952.200.000 | 0 |
| 270 | PP2400322756 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 315.200.000 | 315.200.000 | 0 |
| 271 | PP2400322757 | Irbesartan + hydroclorothiazid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 1.732.500 | 1.732.500 | 0 |
| 272 | PP2400322758 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 8.249.850 | 8.249.850 | 0 |
| 273 | PP2400322759 | Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 14.112.000 | 14.112.000 | 0 |
| 274 | PP2400322762 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 14.550.000 | 14.550.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 14.625.000 | 14.625.000 | 0 | |||
| 275 | PP2400322764 | Ketoconazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 7.245.000 | 7.245.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 7.341.600 | 7.341.600 | 0 | |||
| vn2902013642 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM & VẬT TƯ Y TẾ AN PHÁT | 60 | 146.832 | 90 | 6.870.100 | 6.870.100 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 7.015.000 | 7.015.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400322765 | Ketorolac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 2.017.350 | 2.017.350 | 0 |
| 277 | PP2400322766 | Ketorolac | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 60 | 2.440.000 | 90 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 278 | PP2400322767 | Lactulose | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 116.640.000 | 116.640.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2400322768 | Lactulose | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 51.600.000 | 51.600.000 | 0 |
| 280 | PP2400322769 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 281 | PP2400322771 | Levodopa + carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 60 | 3.282.500 | 90 | 155.893.500 | 155.893.500 | 0 |
| 282 | PP2400322772 | Levodropropizin | vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 60 | 70.800 | 90 | 1.485.000 | 1.485.000 | 0 |
| 283 | PP2400322773 | Levofloxacin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 5.799.950 | 5.799.950 | 0 |
| 284 | PP2400322774 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 | |||
| 285 | PP2400322775 | Levothyroxin (muối natri) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 68.324.000 | 68.324.000 | 0 |
| 286 | PP2400322776 | Lidocain + Adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 3.528.000 | 3.528.000 | 0 |
| 287 | PP2400322777 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 60 | 3.331.170 | 90 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 288 | PP2400322778 | Lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 |
| 289 | PP2400322779 | Lidocain hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 13.440.000 | 13.440.000 | 0 |
| 290 | PP2400322780 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 29.972.000 | 29.972.000 | 0 |
| 291 | PP2400322781 | Lisinopril | vn0109000551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM | 60 | 6.884.000 | 90 | 32.250.000 | 32.250.000 | 0 |
| vn2802914996 | Công ty cổ phần Dược - VTYT Tâm Thành | 60 | 6.884.000 | 90 | 32.265.000 | 32.265.000 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400322782 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 2.700.000 | 2.700.000 | 0 |
| 293 | PP2400322783 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 29.820.000 | 29.820.000 | 0 |
| 294 | PP2400322784 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 9.418.000 | 9.418.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 9.435.000 | 9.435.000 | 0 | |||
| 295 | PP2400322785 | Loratadin | vn0201749511 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA | 60 | 38.760 | 90 | 1.938.000 | 1.938.000 | 0 |
| 296 | PP2400322786 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 60 | 1.737.000 | 90 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 59.955.000 | 59.955.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400322787 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0109109573 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA | 60 | 150.000 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 298 | PP2400322788 | L-Ornithin - L- aspartat | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 60 | 1.430.250 | 90 | 10.972.500 | 10.972.500 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 3.293.130 | 90 | 6.982.500 | 6.982.500 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.615.710 | 90 | 8.990.000 | 8.990.000 | 0 | |||
| vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 60 | 3.553.450 | 90 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 | |||
| 299 | PP2400322789 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2902133474 | Công ty TNHH TPPHAR | 60 | 2.706.990 | 90 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| vn0102719770 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN | 60 | 4.160.000 | 90 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 | |||
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 3.293.130 | 90 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 | |||
| 300 | PP2400322790 | Lornoxicam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 550.000 | 550.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 377.400 | 377.400 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 500.000 | 500.000 | 0 | |||
| 301 | PP2400322792 | Lovastatin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 302 | PP2400322793 | Lovastatin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.238.516 | 90 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 303 | PP2400322794 | Macrogol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 304 | PP2400322795 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 32.373.000 | 32.373.000 | 0 |
| 305 | PP2400322796 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 306 | PP2400322797 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 5.100.600 | 90 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| 307 | PP2400322798 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 5.100.600 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 308 | PP2400322799 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.615.710 | 90 | 57.800.000 | 57.800.000 | 0 |
| vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 61.013.000 | 61.013.000 | 0 | |||
| 309 | PP2400322800 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT và C | 60 | 656.040 | 90 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 |
| vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.188.690 | 90 | 32.802.000 | 32.802.000 | 0 | |||
| 310 | PP2400322801 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 140.250.000 | 140.250.000 | 0 |
| 311 | PP2400322802 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 60 | 1.188.600 | 90 | 59.430.000 | 59.430.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 40.131.000 | 40.131.000 | 0 | |||
| 312 | PP2400322803 | Mannitol | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 19.306.000 | 19.306.000 | 0 |
| 313 | PP2400322804 | Mebendazol | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 314 | PP2400322805 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 7.014.000 | 7.014.000 | 0 |
| 315 | PP2400322806 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 60 | 5.587.084 | 90 | 33.594.200 | 33.594.200 | 0 |
| 316 | PP2400322807 | Meloxicam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 234.300.000 | 234.300.000 | 0 |
| 317 | PP2400322809 | Meropenem | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 318 | PP2400322810 | Meropenem | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 4.635.000 | 4.635.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 4.993.800 | 4.993.800 | 0 | |||
| 319 | PP2400322812 | Metformin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 72.478.000 | 72.478.000 | 0 |
| 320 | PP2400322813 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 8.284.400 | 90 | 148.050.000 | 148.050.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 144.900.000 | 144.900.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 60 | 16.141.000 | 90 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 | |||
| 321 | PP2400322814 | Metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 8.284.400 | 90 | 137.550.000 | 137.550.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 56.985.000 | 56.985.000 | 0 | |||
| 322 | PP2400322815 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.188.690 | 90 | 3.433.500 | 3.433.500 | 0 |
| 323 | PP2400322817 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 146.880.000 | 146.880.000 | 0 |
| 324 | PP2400322818 | Methyl prednisolon | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 283.400.000 | 283.400.000 | 0 |
| 325 | PP2400322819 | Methyl prednisolon | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 27.680.000 | 27.680.000 | 0 |
| 326 | PP2400322820 | Methyl prednisolon acetat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 676.045.500 | 676.045.500 | 0 |
| 327 | PP2400322821 | Methyldopa | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 57.267.000 | 57.267.000 | 0 |
| 328 | PP2400322822 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 60 | 3.789.600 | 90 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 329 | PP2400322823 | Methylene diphosphonate (MDP) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 60 | 7.438.752 | 90 | 22.497.600 | 22.497.600 | 0 |
| 330 | PP2400322824 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 860.000 | 860.000 | 0 |
| 331 | PP2400322825 | Metoprolol | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 332 | PP2400322826 | Metronidazol | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 | |||
| 333 | PP2400322828 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 24.633.000 | 24.633.000 | 0 |
| 334 | PP2400322829 | Midazolam | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 335 | PP2400322830 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 336 | PP2400322831 | Mirabegron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 246.960.000 | 246.960.000 | 0 |
| 337 | PP2400322832 | Mometason furoat | vn0105383141 | CÔNG TY TNHH BENEPHAR | 60 | 1.554.920 | 90 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 338 | PP2400322833 | Mometason furoat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 |
| 339 | PP2400322834 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 15.435.000 | 15.435.000 | 0 |
| 340 | PP2400322835 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 341 | PP2400322836 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 41.895.000 | 41.895.000 | 0 |
| 342 | PP2400322837 | Morphin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 343 | PP2400322838 | Morphin sulfat | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 7.150.000 | 7.150.000 | 0 |
| 344 | PP2400322840 | Moxifloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 24.500.000 | 24.500.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 | |||
| 345 | PP2400322841 | Mupirocin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 5.865.000 | 5.865.000 | 0 |
| 346 | PP2400322842 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 41.416.000 | 90 | 154.850.000 | 154.850.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 151.430.000 | 151.430.000 | 0 | |||
| 347 | PP2400322843 | Naphazolin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 8.505.000 | 8.505.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 10.631.250 | 10.631.250 | 0 | |||
| 348 | PP2400322844 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 12.680.000 | 12.680.000 | 0 |
| 349 | PP2400322845 | Natri carboxymethyl cellulose (natri CMC) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 224.357.000 | 224.357.000 | 0 |
| 350 | PP2400322846 | Natri carboxymethylcellulose + Glycerin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 6.820.000 | 6.820.000 | 0 |
| 351 | PP2400322847 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 85.600.000 | 85.600.000 | 0 |
| 352 | PP2400322848 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 |
| 353 | PP2400322849 | Natri clorid | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 624.750.000 | 624.750.000 | 0 |
| 354 | PP2400322851 | Natri clorid | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 5.565.000 | 5.565.000 | 0 |
| 355 | PP2400322852 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 254.940.000 | 254.940.000 | 0 | |||
| 356 | PP2400322853 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 55.090.000 | 55.090.000 | 0 |
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 6.407.748 | 90 | 55.440.000 | 55.440.000 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 | |||
| 357 | PP2400322854 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 572.670.000 | 572.670.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 563.220.000 | 563.220.000 | 0 | |||
| 358 | PP2400322855 | Natri clorid | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 3.801.000 | 3.801.000 | 0 | |||
| 359 | PP2400322856 | Natri clorid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 62.937.000 | 62.937.000 | 0 |
| 360 | PP2400322858 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 39.000.000 | 39.000.000 | 0 |
| 361 | PP2400322859 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 362 | PP2400322860 | Natri montelukast | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 60 | 731.720 | 90 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 363 | PP2400322861 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 50.160.000 | 50.160.000 | 0 |
| 364 | PP2400322862 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 4.152.000 | 4.152.000 | 0 |
| 365 | PP2400322863 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 22.200.000 | 22.200.000 | 0 |
| 366 | PP2400322864 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 5.112.000 | 5.112.000 | 0 |
| 367 | PP2400322866 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 368 | PP2400322867 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 369 | PP2400322868 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 |
| 370 | PP2400322869 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 371 | PP2400322870 | Nicorandil | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 894.600 | 894.600 | 0 |
| 372 | PP2400322871 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 60 | 744.000 | 90 | 44.950.000 | 44.950.000 | 0 |
| 373 | PP2400322872 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 1.509.500 | 1.509.500 | 0 |
| 374 | PP2400322874 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 375 | PP2400322875 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 |
| 376 | PP2400322877 | Nước cất pha tiêm | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 33.705.000 | 33.705.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 | |||
| 377 | PP2400322879 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 84.000 | 90 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 378 | PP2400322880 | Ofloxacin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 379 | PP2400322883 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| vn0108985433 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC | 60 | 70.800 | 90 | 1.779.000 | 1.779.000 | 0 | |||
| 380 | PP2400322884 | Omeprazol + Natri bicarbonat | vn0108635125 | Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát | 60 | 55.800 | 90 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 |
| 381 | PP2400322886 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 382 | PP2400322887 | Ondansetron | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 60 | 1.620.940 | 90 | 3.795.000 | 3.795.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 4.147.500 | 4.147.500 | 0 | |||
| 383 | PP2400322888 | Oxacilin | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 60 | 19.632.600 | 90 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 384 | PP2400322889 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 48.997.200 | 48.997.200 | 0 |
| 385 | PP2400322890 | Oxybutynin clorid | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 386 | PP2400322891 | Paclitaxel | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 14.887.120 | 14.887.120 | 0 |
| 387 | PP2400322892 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 18.549.930 | 18.549.930 | 0 |
| 388 | PP2400322893 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 9.282.900 | 90 | 161.700.000 | 161.700.000 | 0 |
| 389 | PP2400322894 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 60 | 9.282.900 | 90 | 5.621.000 | 5.621.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 5.614.000 | 5.614.000 | 0 | |||
| 390 | PP2400322895 | Pantoprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 391 | PP2400322896 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 48.800.000 | 48.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 48.720.000 | 48.720.000 | 0 | |||
| 392 | PP2400322897 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 60 | 17.702.600 | 90 | 950.000 | 950.000 | 0 |
| 393 | PP2400322898 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 60 | 6.407.748 | 90 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 5.982.000 | 5.982.000 | 0 | |||
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 5.820.000 | 5.820.000 | 0 | |||
| 394 | PP2400322899 | Paracetamol (acetaminophen) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 4.260.000 | 4.260.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2400322900 | Paracetamol + Caffein | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 600.000 | 600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 396 | PP2400322902 | Paracetamol + ibuprofen | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 397 | PP2400322903 | Paracetamol + Tramadol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 60 | 10.885.980 | 90 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 398 | PP2400322905 | Perindopril | vn2901436028 | CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG | 60 | 8.615.710 | 90 | 159.900.000 | 159.900.000 | 0 |
| 399 | PP2400322906 | Perindopril | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 400 | PP2400322907 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 401 | PP2400322908 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 105.424.000 | 105.424.000 | 0 |
| 402 | PP2400322909 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 395.340.000 | 395.340.000 | 0 |
| 403 | PP2400322911 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 |
| 404 | PP2400322912 | Perindopril + indapamid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 75.300.000 | 75.300.000 | 0 | |||
| 405 | PP2400322913 | Pethidin | vn2900491298 | CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN | 60 | 8.468.340 | 90 | 48.750.000 | 48.750.000 | 0 |
| 406 | PP2400322914 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 540.000 | 540.000 | 0 |
| 407 | PP2400322915 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 60 | 2.212.060 | 90 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 408 | PP2400322917 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 3.299.100 | 3.299.100 | 0 |
| 409 | PP2400322918 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 231.290.000 | 231.290.000 | 0 |
| 410 | PP2400322919 | Piracetam | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 3.293.130 | 90 | 13.734.000 | 13.734.000 | 0 |
| 411 | PP2400322920 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 13.720.000 | 13.720.000 | 0 |
| 412 | PP2400322921 | Piracetam | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 13.020.000 | 13.020.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 10.850.000 | 10.850.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 9.765.000 | 9.765.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 7.750.000 | 7.750.000 | 0 | |||
| 413 | PP2400322922 | Piracetam | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 |
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 60 | 3.014.820 | 90 | 2.973.600 | 2.973.600 | 0 | |||
| vn2901249074 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR | 60 | 21.062.400 | 90 | 3.120.000 | 3.120.000 | 0 | |||
| 414 | PP2400322923 | Piroxicam | vn2902095243 | CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA | 60 | 93.243.140 | 90 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 415 | PP2400322924 | Pitavastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 416 | PP2400322925 | Pitavastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 417 | PP2400322926 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 60.100.000 | 60.100.000 | 0 |
| 418 | PP2400322927 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 39.555.600 | 39.555.600 | 0 |
| 419 | PP2400322928 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 26.999.700 | 26.999.700 | 0 |
| 420 | PP2400322929 | Povidon iodin | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 60 | 6.991.400 | 90 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 60 | 84.000 | 90 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 | |||
| 421 | PP2400322930 | Pravastatin | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| 422 | PP2400322931 | Pregabalin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 423 | PP2400322932 | Pregabalin | vn2901215692 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH | 60 | 3.222.260 | 90 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 424 | PP2400322933 | Procain hydroclorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 425 | PP2400322935 | Proparacain hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 1.575.200 | 1.575.200 | 0 |
| 426 | PP2400322936 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 37.635.000 | 37.635.000 | 0 |
| 427 | PP2400322937 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 24.700.000 | 24.700.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 25.090.000 | 25.090.000 | 0 | |||
| 428 | PP2400322938 | Quetiapin | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 60 | 4.680.000 | 90 | 234.000.000 | 234.000.000 | 0 |
| 429 | PP2400322939 | Rabeprazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 430 | PP2400322940 | Rabeprazol | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 60 | 1.430.250 | 90 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 60 | 16.141.000 | 90 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 | |||
| 431 | PP2400322941 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 60 | 16.141.000 | 90 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 432 | PP2400322942 | Rabeprazol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| 433 | PP2400322943 | Rabeprazol | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 847.000.000 | 847.000.000 | 0 |
| 434 | PP2400322944 | Rebamipid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 6.003.000 | 6.003.000 | 0 |
| 435 | PP2400322945 | Rifampicin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 60 | 6.675.056 | 90 | 975.000 | 975.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 60 | 11.292.500 | 90 | 975.000 | 975.000 | 0 | |||
| 436 | PP2400322946 | Ringer lactat | vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 437 | PP2400322947 | Ringer lactat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 49.630.000 | 49.630.000 | 0 |
| vn2900434807 | CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM | 60 | 50.314.100 | 90 | 49.245.000 | 49.245.000 | 0 | |||
| 438 | PP2400322948 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 37.100.000 | 37.100.000 | 0 |
| 439 | PP2400322949 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 440 | PP2400322950 | Rivaroxaban | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 441 | PP2400322951 | Rivaroxaban | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 60 | 8.284.400 | 90 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 60 | 16.698.450 | 90 | 32.184.000 | 32.184.000 | 0 | |||
| 442 | PP2400322952 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 60 | 32.198.900 | 90 | 6.450.000 | 6.450.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 60 | 240.000 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 443 | PP2400322953 | Rivastigmine | vn2901843841 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED | 60 | 48.978.480 | 90 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 444 | PP2400322954 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 56.500.000 | 56.500.000 | 0 |
| 445 | PP2400322955 | Rosuvastatin | vn0110283713 | CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM | 60 | 1.200.000 | 90 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 446 | PP2400322956 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 9.750.000 | 9.750.000 | 0 |
| 447 | PP2400322957 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 448 | PP2400322960 | Salbutamol sulfat | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 60 | 7.140.000 | 90 | 23.000.000 | 23.000.000 | 0 |
| 449 | PP2400322961 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 1.192.000 | 90 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 450 | PP2400322962 | Salbutamol sulfat | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 60 | 1.192.000 | 90 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 451 | PP2400322963 | Salbutamol sulfat | vn2900650452 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG | 60 | 30.000.000 | 90 | 9.526.800 | 9.526.800 | 0 |
| 452 | PP2400322964 | Salbutamol sulfat | vn2902134943 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT | 60 | 29.633.632 | 90 | 1.556.100 | 1.556.100 | 0 |
| 453 | PP2400322965 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 454 | PP2400322966 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 60 | 3.293.130 | 90 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 7.950.000 | 7.950.000 | 0 | |||
| 455 | PP2400322967 | Sắt protein succinylat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 456 | PP2400322968 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 60 | 800.100 | 90 | 42.300.000 | 42.300.000 | 0 |
| 457 | PP2400322969 | Sắt sulfat + Lysine HCL + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + VitaminB12 + Vitamin D3 + Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat | vn0104121055 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM | 60 | 3.553.450 | 90 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 458 | PP2400322970 | Sertralin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 96.390.000 | 96.390.000 | 0 |
| 459 | PP2400322971 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 169.207.500 | 169.207.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 170.720.000 | 170.720.000 | 0 | |||
| 460 | PP2400322973 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 8.380.000 | 8.380.000 | 0 |
| 461 | PP2400322974 | Simethicon | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 60 | 2.128.889 | 90 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 462 | PP2400322975 | Sitagliptin + Metformin | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 463 | PP2400322976 | Sofosbuvir + velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 149.940.000 | 149.940.000 | 0 |
| 464 | PP2400322978 | Spiramycin + metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 414.800.000 | 414.800.000 | 0 |
| 465 | PP2400322979 | Spiramycin + metronidazol | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 60.900.000 | 60.900.000 | 0 |
| 466 | PP2400322980 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 60 | 5.100.600 | 90 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 467 | PP2400322981 | Spironolacton | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 60 | 7.895.700 | 90 | 10.860.000 | 10.860.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| 468 | PP2400322982 | Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 60 | 5.587.084 | 90 | 219.300.000 | 219.300.000 | 0 |
| 469 | PP2400322983 | Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid | vn3000422952 | Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan | 60 | 8.378.400 | 90 | 13.920.000 | 13.920.000 | 0 |
| 470 | PP2400322984 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 5.238.516 | 90 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 |
| 471 | PP2400322986 | Sulpirid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 441.000 | 441.000 | 0 |
| 472 | PP2400322988 | Tamsulosin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 473 | PP2400322989 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 60 | 7.438.752 | 90 | 180.960.000 | 180.960.000 | 0 |
| 474 | PP2400322990 | Technetium 99m (Tc-99m) | vn0104101387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG | 60 | 7.438.752 | 90 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 |
| vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 60 | 3.789.600 | 90 | 168.480.000 | 168.480.000 | 0 | |||
| 475 | PP2400322991 | Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 60.714.000 | 60.714.000 | 0 |
| 476 | PP2400322992 | Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) | vn2901722773 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM | 60 | 90.000.000 | 100 | 15.800.000 | 15.800.000 | 0 |
| 477 | PP2400322993 | Telmisartan | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 60 | 948.000 | 90 | 13.680.000 | 13.680.000 | 0 |
| 478 | PP2400322994 | Telmisartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 60 | 4.061.168 | 90 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 479 | PP2400322995 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 60 | 948.000 | 90 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 480 | PP2400322996 | Tenofovir (TDF) | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 99.600.000 | 99.600.000 | 0 |
| 481 | PP2400322997 | Tenofovir (TDF) | vn0107972632 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIÊN AN | 60 | 1.430.250 | 90 | 1.369.000.000 | 1.369.000.000 | 0 |
| vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 50.505.000 | 50.505.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 49.580.000 | 49.580.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 45.140.000 | 45.140.000 | 0 | |||
| 482 | PP2400322998 | Tetracyclin hydroclorid | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 1.920.000 | 1.920.000 | 0 | |||
| 483 | PP2400322999 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| 484 | PP2400323001 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 72.412.900 | 72.412.900 | 0 |
| vn2500573637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU | 60 | 6.046.908 | 90 | 67.393.200 | 67.393.200 | 0 | |||
| 485 | PP2400323002 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 18.200.000 | 18.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 60 | 14.603.994 | 90 | 18.172.000 | 18.172.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 216.300.000 | 216.300.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 60 | 14.557.352 | 90 | 23.800.000 | 23.800.000 | 0 | |||
| 486 | PP2400323005 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 438.210.000 | 438.210.000 | 0 |
| 487 | PP2400323007 | Tropicamid + phenylephrin hydroclorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 675.000 | 675.000 | 0 |
| 488 | PP2400323008 | Umeclidinium + vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 34.647.400 | 34.647.400 | 0 |
| 489 | PP2400323009 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 86.765.000 | 86.765.000 | 0 |
| 490 | PP2400323010 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 |
| 491 | PP2400323011 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 60 | 1.188.690 | 90 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| vn0315579158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MKT | 60 | 399.000 | 90 | 19.930.000 | 19.930.000 | 0 | |||
| 492 | PP2400323012 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 60 | 2.235.364 | 90 | 2.696.400 | 2.696.400 | 0 |
| 493 | PP2400323013 | Vancomycin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 60 | 1.280.000 | 90 | 63.600.000 | 63.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 494 | PP2400323014 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 135.158.100 | 135.158.100 | 0 |
| 495 | PP2400323015 | Vinorelbin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 101.354.850 | 101.354.850 | 0 |
| 496 | PP2400323016 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 60 | 8.061.370 | 90 | 7.665.000 | 7.665.000 | 0 |
| 497 | PP2400323017 | Vitamin A + D | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 498 | PP2400323018 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 60 | 24.185.438 | 90 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 499 | PP2400323019 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 500 | PP2400323020 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 60 | 101.739.266 | 90 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 501 | PP2400323021 | Vitamin C | vn2901305794 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY | 60 | 50.000.000 | 90 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 60 | 5.699.820 | 90 | 400.000 | 400.000 | 0 | |||
| 502 | PP2400323022 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 60 | 200.000.000 | 90 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 503 | PP2400323023 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 3.511.680 | 3.511.680 | 0 |
| 504 | PP2400323024 | Zofenopril calci | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 3.840.000 | 3.840.000 | 0 |
| 505 | PP2400323025 | Zoledronic acid | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 60 | 41.416.000 | 90 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 60 | 750.000 | 90 | 35.900.000 | 35.900.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 60 | 280.000.000 | 90 | 32.350.000 | 32.350.000 | 0 |
1. PP2400322491 - Albumin
2. PP2400322568 - Captopril
3. PP2400322842 - N-acetylcystein
4. PP2400323025 - Zoledronic acid
1. PP2400322509 - Amlodipin
2. PP2400322634 - Diazepam
3. PP2400322635 - Diazepam
4. PP2400322661 - Ephedrin
5. PP2400322670 - Esomeprazol
6. PP2400322682 - Fentanyl
7. PP2400322683 - Fentanyl
8. PP2400322829 - Midazolam
9. PP2400322836 - Morphin
10. PP2400322837 - Morphin
11. PP2400322838 - Morphin sulfat
12. PP2400322906 - Perindopril
13. PP2400322913 - Pethidin
1. PP2400322585 - Cefotiam
2. PP2400322781 - Lisinopril
1. PP2400322541 - Betahistin
2. PP2400322568 - Captopril
3. PP2400322694 - Fluvastatin
4. PP2400322698 - Fosfomycin
5. PP2400322784 - Loperamid
6. PP2400322880 - Ofloxacin
7. PP2400322931 - Pregabalin
8. PP2400322952 - Rivaroxaban
1. PP2400322585 - Cefotiam
2. PP2400322781 - Lisinopril
1. PP2400322507 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400322590 - Cefprozil
3. PP2400322665 - Erythropoietin
4. PP2400322666 - Erythropoietin
5. PP2400322686 - Filgrastim
1. PP2400322514 - Amlodipin + Losartan
2. PP2400322714 - Gliclazid
3. PP2400322888 - Oxacilin
1. PP2400322788 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400322940 - Rabeprazol
3. PP2400322997 - Tenofovir (TDF)
1. PP2400322649 - Domperidon
2. PP2400322650 - Donepezil
3. PP2400322651 - Donepezil
4. PP2400322659 - Eperison
5. PP2400322784 - Loperamid
6. PP2400322896 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2400322903 - Paracetamol + Tramadol
1. PP2400322871 - Nifedipin
1. PP2400322800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
1. PP2400322823 - Methylene diphosphonate (MDP)
2. PP2400322989 - Technetium 99m (Tc-99m)
3. PP2400322990 - Technetium 99m (Tc-99m)
1. PP2400323025 - Zoledronic acid
1. PP2400322502 - Ambroxol + Clenbuterol
2. PP2400322527 - Arginin hydroclorid
3. PP2400322590 - Cefprozil
1. PP2400322602 - Ciprofloxacin
2. PP2400322720 - Glucose
3. PP2400322803 - Mannitol
4. PP2400322852 - Natri clorid
5. PP2400322853 - Natri clorid
6. PP2400322854 - Natri clorid
7. PP2400322855 - Natri clorid
8. PP2400322859 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
9. PP2400322877 - Nước cất pha tiêm
10. PP2400322887 - Ondansetron
11. PP2400322947 - Ringer lactat
12. PP2400322963 - Salbutamol sulfat
1. PP2400322453 - Acenocoumarol
2. PP2400322460 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
3. PP2400322462 - Aciclovir
4. PP2400322463 - Aciclovir
5. PP2400322464 - Aciclovir
6. PP2400322482 - Acid folic (vitamin B9)
7. PP2400322493 - Alfuzosin
8. PP2400322511 - Amlodipin + Atorvastatin
9. PP2400322521 - Amoxicilin + acid clavulanic
10. PP2400322529 - Atenolol
11. PP2400322567 - Capecitabin
12. PP2400322588 - Cefpodoxim
13. PP2400322603 - Ciprofloxacin
14. PP2400322610 - Clarithromycin
15. PP2400322615 - Clobetasol propionat
16. PP2400322628 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
17. PP2400322633 - Diacerein
18. PP2400322660 - Eperison
19. PP2400322664 - Erythromycin
20. PP2400322680 - Fenofibrat
21. PP2400322690 - Fluoxetin
22. PP2400322701 - Furosemid
23. PP2400322731 - Griseofulvin
24. PP2400322754 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
25. PP2400322764 - Ketoconazol
26. PP2400322804 - Mebendazol
27. PP2400322821 - Methyldopa
28. PP2400322841 - Mupirocin
29. PP2400322843 - Naphazolin
30. PP2400322883 - Omeprazol + Natri bicarbonat
31. PP2400322899 - Paracetamol (acetaminophen)
32. PP2400322900 - Paracetamol + Caffein
33. PP2400322902 - Paracetamol + ibuprofen
34. PP2400322921 - Piracetam
35. PP2400322929 - Povidon iodin
36. PP2400322965 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
37. PP2400322996 - Tenofovir (TDF)
38. PP2400322997 - Tenofovir (TDF)
39. PP2400322998 - Tetracyclin hydroclorid
40. PP2400323017 - Vitamin A + D
41. PP2400323019 - Vitamin B1 + B6 + B12
42. PP2400323021 - Vitamin C
1. PP2400322485 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400322486 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400322532 - Atropin sulfat
4. PP2400322562 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2400322564 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
6. PP2400322640 - Digoxin
7. PP2400322692 - Fluticason propionat
8. PP2400322697 - Fosfomycin
9. PP2400322708 - Galantamin
10. PP2400322726 - Glycerol
11. PP2400322740 - Hyoscin butylbromid
12. PP2400322796 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
13. PP2400322835 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
14. PP2400322887 - Ondansetron
15. PP2400322945 - Rifampicin
1. PP2400322602 - Ciprofloxacin
2. PP2400322853 - Natri clorid
3. PP2400322898 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400322486 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400322654 - Doxycyclin
3. PP2400322813 - Metformin
4. PP2400322814 - Metformin
5. PP2400322951 - Rivaroxaban
1. PP2400322724 - Glutathion
1. PP2400322559 - Calci ascorbat + Lysin ascorbat
1. PP2400322459 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400322766 - Ketorolac
1. PP2400322462 - Aciclovir
2. PP2400322524 - Amoxicillin + Sulbactam
3. PP2400322533 - Atropin sulfat
4. PP2400322542 - Betahistin
5. PP2400322624 - Cồn A.S.A
6. PP2400322625 - Cồn BSI
7. PP2400322631 - Dexamethason
8. PP2400322637 - Diclofenac
9. PP2400322645 - Diphenhydramin
10. PP2400322656 - Dutasterid
11. PP2400322657 - Enalapril + hydrochlorothiazid
12. PP2400322674 - Febuxostat
13. PP2400322676 - Felodipin
14. PP2400322696 - Fluvastatin
15. PP2400322700 - Furosemid
16. PP2400322710 - Gentamicin
17. PP2400322716 - Glimepirid + metformin
18. PP2400322728 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
19. PP2400322738 - Hydrocortison
20. PP2400322748 - Indapamid
21. PP2400322779 - Lidocain hydroclorid
22. PP2400322807 - Meloxicam
23. PP2400322864 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
24. PP2400322869 - Nicorandil
25. PP2400322870 - Nicorandil
26. PP2400322918 - Piracetam
27. PP2400322933 - Procain hydroclorid
28. PP2400322939 - Rabeprazol
29. PP2400322971 - Sevofluran
30. PP2400322978 - Spiramycin + metronidazol
31. PP2400323020 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
1. PP2400322500 - Ambroxol
2. PP2400322504 - Aminophylin
3. PP2400322797 - Magnesi aspartat + kali aspartat
4. PP2400322798 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
5. PP2400322980 - Spironolacton
1. PP2400322938 - Quetiapin
1. PP2400322484 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400322485 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2400322487 - Acrivastin
4. PP2400322523 - Amoxicillin + Sulbactam
5. PP2400322537 - Bambuterol
6. PP2400322549 - Bismuth subsalicylat
7. PP2400322577 - Cefixim
8. PP2400322632 - Dexlansoprazol
9. PP2400322648 - Docusate sodium
10. PP2400322663 - Erdosteine
11. PP2400322673 - Febuxostat
12. PP2400322790 - Lornoxicam
13. PP2400322890 - Oxybutynin clorid
14. PP2400322920 - Piracetam
15. PP2400322922 - Piracetam
16. PP2400322924 - Pitavastatin
17. PP2400322925 - Pitavastatin
18. PP2400322949 - Rivaroxaban
19. PP2400322950 - Rivaroxaban
20. PP2400322967 - Sắt protein succinylat
21. PP2400322974 - Simethicon
1. PP2400322884 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400322771 - Levodopa + carbidopa
1. PP2400322606 - Citicolin
1. PP2400322552 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400322695 - Fluvastatin
3. PP2400322800 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400322815 - Methocarbamol
5. PP2400323011 - Valsartan
1. PP2400322651 - Donepezil
2. PP2400322893 - Panax notoginseng saponins
3. PP2400322894 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400322548 - Bismuth
2. PP2400322578 - Cefixim
3. PP2400322643 - Diosmin + hesperidin
4. PP2400322757 - Irbesartan + hydroclorothiazid
5. PP2400322834 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2400322847 - Natri clorid
7. PP2400322848 - Natri clorid
8. PP2400322849 - Natri clorid
9. PP2400322964 - Salbutamol sulfat
1. PP2400323013 - Vancomycin
1. PP2400322608 - Citicolin
2. PP2400322786 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400322508 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2400322605 - Citicolin
3. PP2400322618 - Clorpromazin
4. PP2400322733 - Haloperidol
5. PP2400322830 - Midazolam
6. PP2400322843 - Naphazolin
7. PP2400322915 - Phytomenadion (vitamin K1)
1. PP2400322486 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2400322623 - Colistin
3. PP2400322887 - Ondansetron
1. PP2400322772 - Levodropropizin
2. PP2400322883 - Omeprazol + Natri bicarbonat
1. PP2400322453 - Acenocoumarol
2. PP2400322456 - Acetyl leucin
3. PP2400322488 - Adrenalin
4. PP2400322497 - Alpha chymotrypsin
5. PP2400322503 - Amikacin
6. PP2400322562 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
7. PP2400322631 - Dexamethason
8. PP2400322637 - Diclofenac
9. PP2400322645 - Diphenhydramin
10. PP2400322660 - Eperison
11. PP2400322700 - Furosemid
12. PP2400322701 - Furosemid
13. PP2400322762 - Kali clorid
14. PP2400322769 - Levobupivacain
15. PP2400322776 - Lidocain + Adrenalin
16. PP2400322786 - L-Ornithin - L- aspartat
17. PP2400322824 - Metoclopramid
18. PP2400322875 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
19. PP2400322887 - Ondansetron
20. PP2400322898 - Paracetamol (acetaminophen)
21. PP2400322921 - Piracetam
22. PP2400323002 - Tranexamic acid
23. PP2400323013 - Vancomycin
24. PP2400323018 - Vitamin B1
1. PP2400322491 - Albumin
1. PP2400322522 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
2. PP2400322620 - Codein camphosulphonat + sulfoguaiacol + cao mềm Grindelia
3. PP2400322633 - Diacerein
4. PP2400322737 - Heptaminol hydroclorid
5. PP2400322912 - Perindopril + indapamid
6. PP2400322979 - Spiramycin + metronidazol
7. PP2400322981 - Spironolacton
1. PP2400322788 - L-Ornithin - L- aspartat
2. PP2400322789 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400322919 - Piracetam
4. PP2400322966 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
1. PP2400322466 - Acid amin (hướng gan)
2. PP2400322467 - Acid amin (hướng gan)
3. PP2400322472 - Acid amin (hướng thận)
4. PP2400322475 - Acid amin + glucose + lipid
5. PP2400322476 - Acid amin + glucose + lipid
6. PP2400322477 - Acid amin + glucose + lipid
7. PP2400322478 - Acid amin + glucose + lipid
8. PP2400322479 - Acid amin + glucose + lipid
9. PP2400322652 - Doripenem
10. PP2400322774 - Levofloxacin
11. PP2400322840 - Moxifloxacin
12. PP2400322844 - Naproxen + Esomeprazol
13. PP2400322897 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400322545 - Bicalutamid
2. PP2400322650 - Donepezil
3. PP2400322793 - Lovastatin
4. PP2400322984 - Sucralfat
1. PP2400322536 - Bacillus clausii
1. PP2400322717 - Glucosamin
2. PP2400322738 - Hydrocortison
3. PP2400322832 - Mometason furoat
1. PP2400322719 - Glucose
2. PP2400322721 - Glucose
3. PP2400322756 - Insulin người trộn, hỗn hợp
4. PP2400322774 - Levofloxacin
5. PP2400322781 - Lisinopril
6. PP2400322826 - Metronidazol
7. PP2400322851 - Natri clorid
8. PP2400322852 - Natri clorid
9. PP2400322853 - Natri clorid
10. PP2400322854 - Natri clorid
11. PP2400322855 - Natri clorid
12. PP2400322877 - Nước cất pha tiêm
13. PP2400322898 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2400322946 - Ringer lactat
15. PP2400322947 - Ringer lactat
1. PP2400322487 - Acrivastin
2. PP2400322548 - Bismuth
3. PP2400322633 - Diacerein
4. PP2400322790 - Lornoxicam
5. PP2400322894 - Panax notoginseng saponins
6. PP2400322922 - Piracetam
1. PP2400322555 - Budesonid
2. PP2400322579 - Cefixim
3. PP2400322691 - Fluticason furoat
4. PP2400322801 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
5. PP2400322833 - Mometason furoat
6. PP2400322858 - Natri hyaluronat
7. PP2400322863 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
8. PP2400322945 - Rifampicin
1. PP2400322616 - Clopidogrel
2. PP2400322860 - Natri montelukast
1. PP2400322454 - Acetyl leucin
2. PP2400322455 - Acetyl leucin
3. PP2400322469 - Acid amin (hướng thận)
4. PP2400322491 - Albumin
5. PP2400322492 - Alfuzosin
6. PP2400322499 - Alteplase
7. PP2400322506 - Amiodaron hydroclorid
8. PP2400322526 - Anastrozol
9. PP2400322544 - Betamethason dipropionat + Betamethason disodium phosphat
10. PP2400322547 - Bimatoprost
11. PP2400322553 - Brinzolamid + timolol
12. PP2400322558 - Bupivacain hydroclorid
13. PP2400322600 - Ciclopiroxolamin
14. PP2400322642 - Diosmectit
15. PP2400322671 - Etifoxin chlohydrat
16. PP2400322681 - Fenoterol + ipratropium
17. PP2400322684 - Fexofenadin
18. PP2400322702 - Fusidic acid + betamethason
19. PP2400322704 - Fusidic acid + hydrocortison
20. PP2400322749 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
21. PP2400322750 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
22. PP2400322751 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
23. PP2400322752 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
24. PP2400322753 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
25. PP2400322755 - Insulin người trộn, hỗn hợp
26. PP2400322765 - Ketorolac
27. PP2400322773 - Levofloxacin
28. PP2400322780 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
29. PP2400322790 - Lornoxicam
30. PP2400322794 - Macrogol
31. PP2400322795 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
32. PP2400322805 - Mecobalamin
33. PP2400322817 - Methyl prednisolon
34. PP2400322820 - Methyl prednisolon acetat
35. PP2400322826 - Metronidazol
36. PP2400322845 - Natri carboxymethyl cellulose (natri CMC)
37. PP2400322846 - Natri carboxymethylcellulose + Glycerin
38. PP2400322861 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
39. PP2400322862 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
40. PP2400322868 - Nicardipin
41. PP2400322874 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
42. PP2400322886 - Ondansetron
43. PP2400322895 - Pantoprazol
44. PP2400322896 - Paracetamol (acetaminophen)
45. PP2400322903 - Paracetamol + Tramadol
46. PP2400322914 - Phenazon + lidocain hydroclorid
47. PP2400322926 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
48. PP2400322927 - Povidon iodin
49. PP2400322928 - Povidon iodin
50. PP2400322935 - Proparacain hydroclorid
51. PP2400322937 - Propofol
52. PP2400322944 - Rebamipid
53. PP2400322948 - Risedronat
54. PP2400322956 - Saccharomyces boulardii
55. PP2400322971 - Sevofluran
56. PP2400322988 - Tamsulosin hydroclorid
57. PP2400322991 - Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
58. PP2400323001 - Tranexamic acid
59. PP2400323002 - Tranexamic acid
60. PP2400323007 - Tropicamid + phenylephrin hydroclorid
61. PP2400323009 - Valproat natri
62. PP2400323010 - Valproat natri
63. PP2400323014 - Vinorelbin
64. PP2400323015 - Vinorelbin
65. PP2400323022 - Xylometazolin
1. PP2400322464 - Aciclovir
2. PP2400322522 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2400322560 - Calci clorid
4. PP2400322562 - Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
5. PP2400322577 - Cefixim
6. PP2400322584 - Cefotaxim
7. PP2400322593 - Ceftriaxon
8. PP2400322594 - Cefuroxim
9. PP2400322602 - Ciprofloxacin
10. PP2400322603 - Ciprofloxacin
11. PP2400322631 - Dexamethason
12. PP2400322700 - Furosemid
13. PP2400322746 - Imipenem + cilastatin
14. PP2400322762 - Kali clorid
15. PP2400322810 - Meropenem
16. PP2400323002 - Tranexamic acid
1. PP2400322457 - Acetyl leucin
2. PP2400322494 - Alfuzosin
3. PP2400322495 - Allopurinol
4. PP2400322517 - Amoxicilin
5. PP2400322580 - Cefoperazon
6. PP2400322583 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2400322703 - Fusidic acid + betamethason
8. PP2400322741 - Ibuprofen
9. PP2400322742 - Ibuprofen
10. PP2400322792 - Lovastatin
11. PP2400322840 - Moxifloxacin
12. PP2400322943 - Rabeprazol
13. PP2400322966 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
14. PP2400322975 - Sitagliptin + Metformin
15. PP2400322992 - Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR)
1. PP2400322572 - Carboplatin
2. PP2400322573 - Carboplatin
3. PP2400322584 - Cefotaxim
4. PP2400322593 - Ceftriaxon
5. PP2400322604 - Cisplatin
6. PP2400322646 - Docetaxel
7. PP2400322647 - Docetaxel
8. PP2400322653 - Doxorubicin
9. PP2400322660 - Eperison
10. PP2400322662 - Epirubicin hydroclorid
11. PP2400322689 - Fluorouracil (5-FU)
12. PP2400322709 - Gemcitabin
13. PP2400322723 - Glutathion
14. PP2400322758 - Irinotecan
15. PP2400322764 - Ketoconazol
16. PP2400322788 - L-Ornithin - L- aspartat
17. PP2400322810 - Meropenem
18. PP2400322856 - Natri clorid
19. PP2400322887 - Ondansetron
20. PP2400322889 - Oxaliplatin
21. PP2400322892 - Paclitaxel
22. PP2400322917 - Piperacilin + tazobactam
23. PP2400323016 - Vinorelbin
1. PP2400322724 - Glutathion
1. PP2400322527 - Arginin hydroclorid
1. PP2400322711 - Ginkgo biloba
2. PP2400322789 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400323011 - Valsartan
1. PP2400322510 - Amlodipin
2. PP2400322522 - Amoxicillin + Acid Clavulanic
3. PP2400322584 - Cefotaxim
1. PP2400322787 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400322501 - Ambroxol
2. PP2400322566 - Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1]
3. PP2400322712 - Ginkgo biloba
4. PP2400323001 - Tranexamic acid
1. PP2400322736 - Heparin (natri)
1. PP2400322955 - Rosuvastatin
1. PP2400322606 - Citicolin
2. PP2400322607 - Citicolin
3. PP2400322626 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
4. PP2400322727 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2400322777 - Lidocain hydroclorid
1. PP2400322537 - Bambuterol
2. PP2400322595 - Celecoxib
3. PP2400322615 - Clobetasol propionat
4. PP2400322622 - Colchicin
5. PP2400322667 - Erythropoietin
6. PP2400322677 - Felodipin + metoprolol tartrat
7. PP2400322730 - Goserelin acetat
8. PP2400322813 - Metformin
9. PP2400322940 - Rabeprazol
10. PP2400322941 - Rabeprazol
11. PP2400322942 - Rabeprazol
12. PP2400322951 - Rivaroxaban
1. PP2400322570 - Carbocistein
2. PP2400322627 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2400322742 - Ibuprofen
4. PP2400322825 - Metoprolol
5. PP2400322912 - Perindopril + indapamid
6. PP2400322929 - Povidon iodin
1. PP2400322617 - Clopidogrel
2. PP2400322788 - L-Ornithin - L- aspartat
3. PP2400322799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
4. PP2400322905 - Perindopril
1. PP2400322608 - Citicolin
1. PP2400322563 - Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic
2. PP2400322789 - L-Ornithin - L- aspartat
1. PP2400322458 - Acetyl leucin
1. PP2400322465 - Acid amin
2. PP2400322468 - Acid amin (hướng gan)
3. PP2400322473 - Acid amin (hướng thận)
4. PP2400322490 - Aescin
5. PP2400322609 - Clarithromycin
6. PP2400322612 - Clarithromycin
7. PP2400322668 - Erythropoietin
8. PP2400322669 - Esomeprazol
9. PP2400322759 - Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
10. PP2400322767 - Lactulose
11. PP2400322930 - Pravastatin
12. PP2400322953 - Rivastigmine
1. PP2400322993 - Telmisartan
2. PP2400322995 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2400322582 - Cefoperazon + Sulbactam
2. PP2400322922 - Piracetam
1. PP2400322470 - Acid amin (hướng thận)
2. PP2400322471 - Acid amin (hướng thận)
3. PP2400322475 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400322480 - Acid amin + glucose+ điện giải
5. PP2400322491 - Albumin
6. PP2400322513 - Amlodipin + indapamid + perindopril
7. PP2400322516 - Amlodipin+ indapamid
8. PP2400322518 - Amoxicilin + acid clavulanic
9. PP2400322519 - Amoxicilin + Acid clavulanic
10. PP2400322520 - Amoxicilin + Acid clavulanic
11. PP2400322534 - Azithromycin
12. PP2400322540 - Betahistin
13. PP2400322546 - Bilastine
14. PP2400322556 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol
15. PP2400322557 - Bupivacain hydroclorid
16. PP2400322569 - Carbamazepin
17. PP2400322599 - Choline alfoscerat
18. PP2400322629 - Dapagliflozin + Metformin
19. PP2400322644 - Diosmin + hesperidin
20. PP2400322674 - Febuxostat
21. PP2400322678 - Fenofibrat
22. PP2400322693 - Fluticasone furoate + Umeclidinium + Vilanterol
23. PP2400322747 - Indacaterol+ glycopyrronium
24. PP2400322767 - Lactulose
25. PP2400322768 - Lactulose
26. PP2400322775 - Levothyroxin (muối natri)
27. PP2400322778 - Lidocain hydroclorid
28. PP2400322809 - Meropenem
29. PP2400322812 - Metformin
30. PP2400322814 - Metformin
31. PP2400322831 - Mirabegron
32. PP2400322842 - N-acetylcystein
33. PP2400322866 - Nhũ dịch lipid
34. PP2400322867 - Nhũ dịch lipid
35. PP2400322872 - Nifedipin
36. PP2400322891 - Paclitaxel
37. PP2400322907 - Perindopril + amlodipin
38. PP2400322908 - Perindopril + amlodipin
39. PP2400322909 - Perindopril + amlodipin
40. PP2400322911 - Perindopril + indapamid
41. PP2400322936 - Propofol
42. PP2400322937 - Propofol
43. PP2400322954 - Rocuronium bromid
44. PP2400322957 - Sacubitril + Valsartan
45. PP2400322973 - Simethicon
46. PP2400322976 - Sofosbuvir + velpatasvir
47. PP2400322999 - Thiamazol
48. PP2400323002 - Tranexamic acid
49. PP2400323005 - Trimetazidin
50. PP2400323008 - Umeclidinium + vilanterol
51. PP2400323023 - Zofenopril calci
52. PP2400323024 - Zofenopril calci
53. PP2400323025 - Zoledronic acid
1. PP2400322735 - Heparin (natri)
1. PP2400322879 - Nước oxy già
2. PP2400322929 - Povidon iodin
1. PP2400322699 - Fructose 1,6 diphosphat
2. PP2400322806 - Meglumin natri succinat
3. PP2400322982 - Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat
1. PP2400322741 - Ibuprofen
2. PP2400322744 - Ibuprofen + Codein
3. PP2400322960 - Salbutamol sulfat
1. PP2400322764 - Ketoconazol
1. PP2400322512 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2400322530 - Atenolol
3. PP2400322575 - Cefalexin
4. PP2400322576 - Cefamandol
5. PP2400322581 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2400322592 - Ceftizoxim
7. PP2400322672 - Famotidin
8. PP2400322743 - Ibuprofen
9. PP2400322782 - Lisinopril + hydroclorothiazid
10. PP2400322818 - Methyl prednisolon
11. PP2400322923 - Piroxicam
1. PP2400322524 - Amoxicillin + Sulbactam
2. PP2400322539 - Benfotiamin
3. PP2400322788 - L-Ornithin - L- aspartat
4. PP2400322969 - Sắt sulfat + Lysine HCL + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + VitaminB12 + Vitamin D3 + Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat
1. PP2400322968 - Sắt sucrose (hay dextran)
1. PP2400322609 - Clarithromycin
1. PP2400322952 - Rivaroxaban
1. PP2400322785 - Loratadin
1. PP2400322619 - Codein + terpin hydrat
2. PP2400322713 - Gliclazid
1. PP2400322574 - Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B12
2. PP2400322587 - Cefpodoxim
3. PP2400322608 - Citicolin
4. PP2400322724 - Glutathion
5. PP2400322799 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400322932 - Pregabalin
1. PP2400322489 - Aescin
2. PP2400322490 - Aescin
3. PP2400322725 - Glutathion
4. PP2400322961 - Salbutamol sulfat
5. PP2400322962 - Salbutamol sulfat
1. PP2400322802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
1. PP2400322551 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
2. PP2400322658 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400322462 - Aciclovir
2. PP2400322463 - Aciclovir
3. PP2400322475 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2400322543 - Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin
5. PP2400322649 - Domperidon
6. PP2400322703 - Fusidic acid + betamethason
7. PP2400322705 - Gadoteric acid
8. PP2400322729 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400322764 - Ketoconazol
10. PP2400322802 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
11. PP2400322899 - Paracetamol (acetaminophen)
12. PP2400322921 - Piracetam
13. PP2400322997 - Tenofovir (TDF)
14. PP2400322998 - Tetracyclin hydroclorid
15. PP2400323002 - Tranexamic acid
1. PP2400322498 - Alpha chymotrypsin
2. PP2400322509 - Amlodipin
3. PP2400322529 - Atenolol
4. PP2400322538 - Bambuterol
5. PP2400322550 - Bisoprolol
6. PP2400322596 - Celecoxib
7. PP2400322603 - Ciprofloxacin
8. PP2400322633 - Diacerein
9. PP2400322660 - Eperison
10. PP2400322670 - Esomeprazol
11. PP2400322685 - Fexofenadin
12. PP2400322718 - Glucosamin
13. PP2400322819 - Methyl prednisolon
14. PP2400322899 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2400322900 - Paracetamol + Caffein
16. PP2400322921 - Piracetam
17. PP2400322981 - Spironolacton
18. PP2400322997 - Tenofovir (TDF)
19. PP2400323021 - Vitamin C
1. PP2400322589 - Cefpodoxim
1. PP2400322480 - Acid amin + glucose+ điện giải
2. PP2400322983 - Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid
1. PP2400322461 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
2. PP2400322570 - Carbocistein
3. PP2400322597 - Cetirizin
4. PP2400322734 - Haloperidol
5. PP2400322783 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2400322828 - Metronidazol
7. PP2400322970 - Sertralin
8. PP2400322986 - Sulpirid
9. PP2400322994 - Telmisartan
1. PP2400322716 - Glimepirid + metformin
2. PP2400322813 - Metformin
3. PP2400322940 - Rabeprazol
4. PP2400322941 - Rabeprazol
1. PP2400322531 - Atorvastatin
2. PP2400322538 - Bambuterol
3. PP2400322554 - Bromhexin hydroclorid
4. PP2400322565 - Candesartan
5. PP2400322571 - Carbocistein
6. PP2400322664 - Erythromycin
7. PP2400322715 - Glimepirid
8. PP2400323012 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2400322822 - Methylene diphosphonate (MDP)
2. PP2400322990 - Technetium 99m (Tc-99m)