Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400322453 |
A001 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723
(VD-28148-17)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
250 |
500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
2 |
PP2400322454 |
A002 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
33,000 |
15,600 |
514,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
3 |
PP2400322455 |
A003 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,612 |
415,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
4 |
PP2400322456 |
A004 |
Vintanil 1000 |
Acetylleucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17)
(QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
23,500 |
470,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
5 |
PP2400322457 |
A005 |
Vintanil 500 |
Acetyl leucin |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 lọ nước cất |
Lọ |
31,000 |
13,650 |
423,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
6 |
PP2400322458 |
A006 |
Atileucine inj |
Acetyl leucin |
500mg |
893110058324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 ống × 5 ml |
Ống |
21,000 |
11,920 |
250,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM VÀ ĐẦU TƯ HDT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
7 |
PP2400322459 |
A007 |
Camzitol |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,900 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
8 |
PP2400322460 |
A008 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
340 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
9 |
PP2400322461 |
A009 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,000 |
265 |
14,575,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
10 |
PP2400322462 |
A010 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CTCP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
1,050 |
3,800 |
3,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
11 |
PP2400322463 |
A011 |
Acyclovir 3% |
Aciclovir |
3%, 5g |
893110161724 (VD-27017-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
CTCP DP Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
120 |
47,273 |
5,672,760 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
12 |
PP2400322464 |
A012 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
397 |
6,352,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
13 |
PP2400322465 |
A013 |
Amiparen 5% |
Acid amin |
5%/200ml |
893110453723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x
200ml, thùng 20 túi x 500ml |
Chai |
850 |
53,000 |
45,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
14 |
PP2400322466 |
A014 |
Hepagold |
Acid amin (hướng gan) |
8%/250ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
15 |
PP2400322467 |
A015 |
Hepagold |
Acid amin (hướng gan) |
8%/500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
100 |
125,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
16 |
PP2400322468 |
A016 |
Aminoleban |
Acid amin (hướng gan) |
8%/200ml |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200 ml |
Chai |
150 |
104,000 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
17 |
PP2400322469 |
A017 |
Neoamiyu |
LIsoleucin + L-Leucin + L-Lysin acetat + LMethionin + L-Phenylalanin + LThreonin + L-Tryptophan + L-Valin + L-Alanin + L-Arginin + LAspartic acid + L-Glutamic acid + LHistidin + L-Prolin + L-Serin + L-Tyrosin + Glycin |
(1,500gam + 2,000gam + 1,400gam + 1,000gam + 1,000gam + 0,500gam + 0,500gam + 1,500gam + 0,600gam + 0,600gam + 0,050gam + 0,050gam + 0,500gam + 0,400gam + 0,200gam + 0,100gam + 0,300gam)/200ml; 6,1% |
VN-16106-13 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Ay Pharmaceuticals Co., Ltd |
Nhật |
Túi 200ml |
Túi |
2,600 |
116,258 |
302,270,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
18 |
PP2400322470 |
A018 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
L-Alanin 1,575g, L-Arginin 1,225g, Amino-acetic acid (Glycin) 0,80g, L-Histidin 1,075g, L-Isoleucin 1,275g, L-Leucin 2,575g, L-Lysin monoacetat 2,5025g (tương đương 1,775g L-Lysin), L-Methionin 0,70g, L-Phenylalanin 0,95g, L-Prolin 1,075g, L-Serin 1,125g, L-Threonin 1,20g, L-Tryptophan 0,475g, L-Valin 1,55g, Acetylcystein 0,125g (tương đương 0,0925g L-Cystein), L-Malic acid 0,375g, Acid acetic 99% (acid acetic băng) 0,345g |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
6,600 |
105,000 |
693,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
19 |
PP2400322471 |
A019 |
Ketosteril |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci; L-lysin acetat (tương đương với L-lysin); L-threonin; L-tryptophan; L-histidin; L-tyrosin |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoanalogue to phenylalanin), muối calci 68,0 mg; Acid 3-methyl-2-oxobutyric (α-ketoanalogue to valin), muối calci 86,0 mg; Acid (RS)-2-hydroxy-4-methylthio-butyric (α-hydroxyanalogue to DL-methionin), muối calci 59,0 mg; L-lysin acetat 105,0 mg (tương đương với 75 mg L-lysin); L-threonin 53,0 mg; L-tryptophan 23,0 mg; L-histidin 38,0 mg; L-tyrosin 30,0 mg. Tổng lượng nitơ trong mỗi viên 36mg. |
VN-16263-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 20 viên nén bao phim |
Viên |
21,000 |
14,200 |
298,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
20 |
PP2400322472 |
A020 |
Nephgold |
Acid amin (hướng thận) |
5,4% 250ml |
VN-21299-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
200 |
95,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
21 |
PP2400322473 |
A021 |
Kidmin |
Acid amin (hướng thận) |
7,2%/200ml |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Chai |
1,700 |
115,000 |
195,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
22 |
PP2400322475 |
A023 |
Kabiven Peripheral |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat), Dầu đậu nành tinh chế , Alanin , Arginin, Acid aspartic, Acid glutamic, Glycin, Histidin, Isoleucin, Leucin, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid), Methionin, Phenylalanin, Prolin, Serin, Threonin, Tryptophan, Tyrosin 0,07, Valin, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat), Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat), Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat), Kali clorid, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) 97 gam, Dầu đậu nành tinh chế 51 gam, Alanin 4,8 gam, Arginin 3,4 gam, Acid aspartic 1,0 gam, Acid glutamic 1,7 gam, Glycin 2,4 gam, Histidin 2,0 gam, Isoleucin 1,7 gam, Leucin 2,4 gam, Lysin (dưới dạng Lysin hydroclorid) 2,7 gam, Methionin 1,7 gam, Phenylalanin 2,4 gam, Prolin 2,0 gam, Serin 1,4 gam, Threonin 1,7 gam, Tryptophan 0,57 gam, Tyrosin 0,07 gam, Valin 2,2 gam, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,22 gam, Natri glycerophosphat (dưới dạng natri glycerophosphat hydrat) 1,5 gam, Magnesi sulfat (dưới dạng Magnesi sulfat heptahydrat) 0,48 gam, Kali clorid 1,8 gam, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 1,5 gam |
VN-19951-16 |
Truyền tĩnh mạch |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi AB |
Thụy Điển |
Thùng 4 túi 3 ngăn 1440ml |
Túi |
100 |
630,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
23 |
PP2400322476 |
A024 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11.3% 217ml + 11.0% 639ml + 20.0% 184ml)/1040ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
300 |
800,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
24 |
PP2400322477 |
A025 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(11.3% 80ml + 11.0% 236ml + 20.0% 68ml)/ Túi 384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
300 |
610,000 |
183,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
25 |
PP2400322478 |
A026 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 150ml + 16% 150ml+ 20% 75ml)/ 375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
100 |
560,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
26 |
PP2400322479 |
A027 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid |
(8% 500ml + 16% 500ml+ 20% 250ml)/1250ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1250ml |
Túi |
200 |
820,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
27 |
PP2400322480 |
A028 |
Aminomix Peripheral |
Mỗi túi có 2 ngăn chứa: dung dịch Glucose: Glucose monohydrat tương ứng với Glucose; dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin; L-Arginin; Glycin; L-Histidin; L-Isoleucin; L-Leucin; L-Lysin acetat tương ứng với L-Lysin; L-Methionin; L-Phenylalanin; L-Prolin; L-Serin; Taurin; L-Threonin; L-tryptophan; L-Tyrosin; L-Valin; Calci clorid dihydrat tương ứng với Calci clorid; Natri glycerophosphat khan; Magnesi sulphat heptahydrat tương ứng với Magnesi sulphat; Kali clorid; Natri acetat trihydrat tương ứng với Natri acetat |
Mỗi túi 1000ml có 2 ngăn chứa: 500ml dung dịch Glucose 12,6%: Glucose monohydrat 69,3g tương ứng với Glucose 63g; 500ml dung dịch acid amin có điện giải: L-Alanin 4,9g; L-Arginin 4,2g; Glycin 3,85g; L-Histidin 1,05g; L-Isoleucin 1,75g; L-Leucin 2,59g; L-Lysin acetat 3,26g tương ứng với L-Lysin 2,31g; L-Methionin 1,51g; L-Phenylalanin 1,79g; L-Prolin 3,92g; L-Serin 2,28g; Taurin 0,35g; L-Threonin 1,54g; L-tryptophan 0,70g; L-Tyrosin 0,14g; L-Valin 2,17g; Calci clorid dihydrat 0,24g tương ứng với Calci clorid 0,18g; Natri glycerophosphat khan 1,78g; Magnesi sulphat heptahydrat 0,78g tương ứng với Magnesi sulphat 0,38g; Kali clorid 1,41g; Natri acetat trihydrat 1,16g tương ứng với Natri acetat 0,70g |
VN-22602-20 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
CSSX: Fresenius Kabi Austria GmbH; CSDG: Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 6 túi 1000ml |
Túi |
1,000 |
404,000 |
404,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
28 |
PP2400322482 |
A030 |
Aginfolix 5 |
Acid folic (vitamin B9) |
5mg |
893100333724 (VD-25119-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
273 |
1,638,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
29 |
PP2400322484 |
A032 |
Ttvonaf 600 |
Acid Thioctic |
600mg |
893110247923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
7,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
30 |
PP2400322485 |
A033 |
Newitacid |
Acid thioctic |
200mg |
893110858024 (VD-32689-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int’l |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
6,804 |
1,360,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
31 |
PP2400322486 |
A034 |
Kuzokan |
Alpha lipoic acid |
300mg |
893110908224
(VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,100 |
14,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
32 |
PP2400322487 |
A035 |
Miticris |
Acrivastin |
8mg |
893110376224 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - PVC); Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên (Alu - Alu) |
Viên |
300 |
8,444 |
2,533,200 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
33 |
PP2400322488 |
A036 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
893110172024
(VD-27151-17)
(QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
6,500 |
1,220 |
7,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
34 |
PP2400322489 |
A037 |
Cresimex 10mg |
Aescin |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
CN Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
100 |
98,000 |
9,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
2 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
35 |
PP2400322490 |
A038 |
Cresimex 5mg |
Aescin |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
100 |
68,000 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
36 |
PP2400322491 |
A039 |
Albuman |
Albumin |
Albumin người 20% (dung dịch bao gồm 200g/l protein toàn phần trong đó ít nhất 95% albumin người) |
870410036023 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 lọ x 50ml |
Lọ |
2,000 |
778,000 |
1,556,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
37 |
PP2400322492 |
A040 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
8,000 |
15,291 |
122,328,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
38 |
PP2400322493 |
A041 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ; 05 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,590 |
32,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
39 |
PP2400322494 |
A042 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,200 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
40 |
PP2400322495 |
A043 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,750 |
26,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
60 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
41 |
PP2400322497 |
A045 |
Vintrypsine |
Alphachymotrypsin |
5000 đơn vị USP |
893110340024
(VD-25833-16)
(QĐ gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm
bột đông khô |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống nước cất pha tiêm 1ml |
Lọ |
200 |
6,000 |
1,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng; Ống dung môi: 48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
42 |
PP2400322498 |
A046 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 15 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
112 |
10,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
43 |
PP2400322499 |
A047 |
Actilyse |
Alteplase |
50mg |
QLSP-948-16 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô và dung môi để pha dung dịch tiêm truyền |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ bột đông khô + 1 lọ nước cất pha tiêm |
Lọ |
10 |
10,830,000 |
108,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
44 |
PP2400322500 |
A048 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
30mg |
VN-16748-13 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
1,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
45 |
PP2400322501 |
A049 |
Ambromed |
Ambroxol |
0,9g/150ml |
868100010024
(VN-17476-13) |
Uống |
Siro |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
50 |
80,682 |
4,034,100 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
46 |
PP2400322502 |
A050 |
Amburol 7.5 |
Ambroxol + Clenbuterol |
7,5mg + 0,005mg |
893110292324 |
Uống |
Siro uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml (ống nhựa) |
Ống |
5,000 |
10,200 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
47 |
PP2400322503 |
A051 |
Vinphacine |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
500mg/2ml |
893110307123
(VD-28702-18)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
9,100 |
5,025 |
45,727,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
48 |
PP2400322504 |
A052 |
Diaphyllin Venosum |
Theophylin-ethylendiamin |
240mg |
VN-19654-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống 5ml |
Ống |
4,000 |
17,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
49 |
PP2400322506 |
A054 |
Cordarone |
Amiodarone hydrochloride |
200 mg |
VN-16722-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
7,100 |
6,750 |
47,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
50 |
PP2400322507 |
A055 |
Teperinep 25 mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
4,400 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
51 |
PP2400322508 |
A056 |
Amitriptylin 10mg |
Amitriptylin hydroclorid |
10mg |
VD-18903-13. Gia hạn đến 23/05/2027. Số QĐ 277/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 500 viên |
Viên |
22,000 |
700 |
15,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
52 |
PP2400322509 |
A057 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
115 |
2,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
53 |
PP2400322510 |
A058 |
Amlodipin 5mg |
Amlodipin |
5mg |
VD-29876-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
143 |
2,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
54 |
PP2400322512 |
A060 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat); Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
3,200 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
55 |
PP2400322513 |
A061 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
11,000 |
8,557 |
94,127,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
56 |
PP2400322514 |
A062 |
Troysar AM |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Losartan kali |
5mg + 50mg |
VN-23093-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
142,000 |
5,200 |
738,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
57 |
PP2400322516 |
A064 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
80,300 |
4,987 |
400,456,100 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
58 |
PP2400322517 |
A065 |
Fabamox 500 DT. |
Amoxicilin |
500mg |
VD-27073-17 ( CV gia hạn 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
1,990 |
59,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
59 |
PP2400322518 |
A066 |
Curam 250mg/5ml |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 250mg/5ml; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate) 62,5/5ml |
250mg/5ml + 62.5mg/5ml |
VN-17450-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 1 chai 7,5g bột để pha 60ml hỗn dịch |
Chai |
500 |
82,799 |
41,399,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
60 |
PP2400322519 |
A067 |
Curam 625mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanate) 125mg |
500mg + 125mg |
VN-17966-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
30,000 |
4,132 |
123,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
61 |
PP2400322520 |
A068 |
Curam 1000mg |
Amoxicillin (dưới dạng amoxicillin trihydrat 1005mg) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat 149mg) 125mg |
875mg + 125mg |
888110436823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sandoz GmbH |
Áo |
Hộp 10 vỉ x 8 viên |
Viên |
30,000 |
6,790 |
203,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
62 |
PP2400322521 |
A069 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg + 125mg |
893110820224 (VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
CTCP DP Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
41,000 |
8,879 |
364,039,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
63 |
PP2400322522 |
A070 |
Amoxicilin/Acid clavulanic
500/125 |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat)
+ Acid clavulanic (dưới
dạng kali clavulanat
+ avicel (1 :1)) |
500mg + 125mg |
VD-31778-19
(QĐ gia hạn số: 166 /QĐ-QLD ngày 12/3/2024 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
23,000 |
1,589 |
36,547,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
64 |
PP2400322523 |
A071 |
Zelfamox 500/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) |
500mg; 125mg |
VD-28683-18 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
560 |
10,794 |
6,044,640 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
65 |
PP2400322524 |
A072 |
Trimoxtal 875/125 |
Amoxicillin + Sulbactam |
875mg + 125mg |
893110845424 (VD-32615-19) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên |
Viên |
1,000 |
12,260 |
12,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
66 |
PP2400322526 |
A074 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
4,490 |
4,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
67 |
PP2400322527 |
A075 |
Realcos |
Arginin hydroclorid |
2000mg |
VD-36176-22 |
Uống |
Dung
dịch uống |
Công ty Cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp
20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
8,860 |
44,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
68 |
PP2400322529 |
A077 |
Atenolol |
Atenolol |
50mg |
893110064124 (VD-19892-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
110 |
220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
69 |
PP2400322530 |
A078 |
Atenolol STADA 50 mg |
Atenolol |
50 mg |
VD-23232-15 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy STADA Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
427 |
12,810,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
70 |
PP2400322531 |
A079 |
Atorvastatin OD DWP 10 mg |
Atorvastatin |
10mg |
893110283924 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,680 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
71 |
PP2400322532 |
A080 |
Uni-Atropin |
Atropin sulfat |
10mg/ml, 0.5ml |
VD-34673-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 0,5ml |
Ống |
70 |
12,600 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
72 |
PP2400322533 |
A081 |
Atropin sulphat |
Atropin sulfat |
0,25mg |
893114045723 (VD-24376-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
430 |
1,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
73 |
PP2400322534 |
A082 |
Binozyt 200mg/5ml |
Azithromycin (tương đương Azithromycin monohydrat) |
200mg/5ml |
VN-22179-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
S.C. Sandoz S.R.L |
Romania |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
200 |
79,800 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
74 |
PP2400322536 |
A084 |
Enterobella |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
1.10^9- 2.10^9 cfu |
893400038623
(SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
2,350 |
98,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
75 |
PP2400322537 |
A085 |
Bourill |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110658824 (VD-21048-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
1,465 |
16,115,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
76 |
PP2400322538 |
A086 |
Bambuterol 20 |
Bambuterol hydrochloride |
20mg |
VD-35816-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
760 |
12,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
77 |
PP2400322539 |
A087 |
Benfoheal 150 |
Benfotiamin |
150mg |
VD-32604-19
(QĐ số 306/QĐ-QLD ngày 14/05/2024 gia hạn đến hết ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,120 |
71,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
78 |
PP2400322540 |
A088 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,962 |
1,192,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
79 |
PP2400322541 |
A089 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 (SĐK cũ VD-27033-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,000 |
2,300 |
94,300,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
80 |
PP2400322542 |
A090 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324 (SĐK cũ: VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,318 |
2,636,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
81 |
PP2400322543 |
A091 |
Gentameson |
Betamethason + Clotrimazol + Gentamicin |
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g |
893110802324
(VD-23819-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CTCP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
200 |
6,300 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
4 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
82 |
PP2400322545 |
A093 |
Larrivey |
Bicalutamid |
50mg |
VD-31087-18; 893114661824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
220 |
20,000 |
4,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
83 |
PP2400322546 |
A094 |
Bilaxten (cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.; địa chỉ: Via Sette Santi, 3 - 50131 Firenze (FI), Italy) |
Bilastine |
20mg |
VN2-496-16 |
Uống |
Viên nén |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,300 |
55,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
84 |
PP2400322547 |
A095 |
Lumigan |
Bimatoprost |
0,3mg/3ml |
539110075023 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ chứa 3ml dung dịch trong lọ dung tích 5ml |
Lọ |
10 |
252,079 |
2,520,790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
85 |
PP2400322548 |
A096 |
Abzodims |
Bismuth tripotassium dicitrate (tương đương Bismuth trioxid 120mg) |
300mg |
893110243624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
5,424 |
113,904,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
86 |
PP2400322549 |
A097 |
Amebismo |
Bismuth subsalicylate |
Mỗi 15ml chứa: 525mg |
893110630724 (VD-26971-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
100 |
58,000 |
5,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
87 |
PP2400322550 |
A098 |
Bisoprolol |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
893110483324 (VD-22474-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
129 |
6,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
88 |
PP2400322551 |
A099 |
SaviProlol Plus
HCT 5/6.25 |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 6,25mg |
VD-20814-14 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần
dược phẩm Savi
(SaviPharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,400 |
26,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC HUY HOÀNG |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
89 |
PP2400322552 |
A100 |
Bisoprolol Plus MDS 5/12,5mg |
Bisoprolol + hydroclorothiazid |
5mg + 12,5mg |
893110154623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,491 |
745,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
90 |
PP2400322553 |
A101 |
Azarga |
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
10mg/ml + 5mg/ml |
540110079123 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
20 |
310,800 |
6,216,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
91 |
PP2400322554 |
A102 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
200 |
4,494 |
898,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
92 |
PP2400322555 |
A103 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
50 |
90,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
93 |
PP2400322556 |
A104 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
160mcg + 7,2mcg + 5mcg |
300110445423 |
Hít |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
30 |
948,680 |
28,460,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
94 |
PP2400322557 |
A105 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride |
5mg/ml |
VN-19785-16 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
800 |
41,600 |
33,280,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
95 |
PP2400322558 |
A106 |
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml |
Bupivacaine hydrochloride anhydrous (dưới dạng Bupivacaine hydrochloride) |
100mg/20ml |
VN-19692-16 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours (Nhà xuất xưởng lô: Laboratoire Aguettant - Pháp) |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 20ml |
Lọ |
800 |
49,450 |
39,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
96 |
PP2400322559 |
A107 |
Avanka |
Calci ascorbat + Lysin ascorbat |
(250mg + 250mg)/5ml |
VD-34568-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
6,000 |
6,200 |
37,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRÍ DŨNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
97 |
PP2400322560 |
A108 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
834 |
3,336,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
98 |
PP2400322562 |
A110 |
BFS-Calcium folinate |
Calci folinat (folinic acid, leucovorin) |
50mg |
893110281123 (VD-21547-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
900 |
15,150 |
13,635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
99 |
PP2400322563 |
A111 |
Hemomax |
Calci gluconat + Sắt(II) fumrat + DL-Alphatocopheryl acetate + Acid folic |
200mg + 30mg + 25mg + 0.4mg |
893100196624
(VD-17474-12)
(QĐ gia hạn số số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN ÂN |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
100 |
PP2400322564 |
A112 |
Bometan |
Calcipotriol + betamethason dipropionat |
(0,75mg + 7,5mg)/15g |
VD-34154-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Tuýp 15g. Hộp 1 tuýp |
Tuýp |
50 |
180,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
101 |
PP2400322565 |
A113 |
Candesartan DWP 12mg |
Candesartan |
12mg |
VD-36172-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
1,491 |
745,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
102 |
PP2400322566 |
A114 |
Remotiv 500 |
Cao khô cỏ thánh John (Hyperici herbae extractum siccum) chiết bằng Ethanol 57.9% (v/v) theo tỷ lệ [(4-7):1] |
500mg |
VN3-334-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Max Zeller Söhne AG |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
20,664 |
10,332,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
103 |
PP2400322567 |
A115 |
Kpec 500 |
Capecitabin |
500mg |
893114228123 (QLĐB-566-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
18,500 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
104 |
PP2400322568 |
A116 |
Mildocap |
Captopril |
25mg |
VN-15828-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Uống |
Viên nén |
S.C Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
690 |
11,040,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
105 |
PP2400322569 |
A117 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,554 |
13,986,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
106 |
PP2400322570 |
A118 |
Anpemux |
Carbocistein |
250mg |
893100346923 (VD-22142-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
107 |
PP2400322571 |
A119 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,499 |
12,495,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
108 |
PP2400322572 |
A120 |
Bocartin 150 |
Carboplatin |
150mg/15ml |
VD-21239-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
50 |
259,980 |
12,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
109 |
PP2400322573 |
A121 |
Bocartin 50 |
Carboplatin |
50mg/5ml |
VD-21241-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
134,925 |
6,746,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
110 |
PP2400322574 |
A122 |
HEPASYZIN |
Cardus marianus + Vitamin B1 + Vitamin B6 + Vitamin PP + Vitamin B5 + Vitamin B12 |
200mg + 4mg + 4mg + 12mg + 8mg + 1,2mcg |
VN - 22078-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Dongbang Future Tech & Life Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
111 |
PP2400322575 |
A123 |
Cephalexin 500 mg |
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng (xanh-xanh) |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 200 viên |
Viên |
30,500 |
2,750 |
83,875,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
112 |
PP2400322576 |
A124 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1000mg |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
64,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
113 |
PP2400322577 |
A125 |
Midefix 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-27952-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2,8g |
Gói |
200 |
6,600 |
1,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
114 |
PP2400322578 |
A126 |
Imerixx 200 |
Cefixim |
200mg |
VD-35939-22 |
Uống |
Viên |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
15,800 |
489,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
115 |
PP2400322579 |
A127 |
Mecefix-B.E 250 mg |
Cefixime (dưới dạng cefixime trihydrate) |
250mg |
893110182124
(VD-29378-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,900 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
42 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
116 |
PP2400322580 |
A128 |
Cefoperazon 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110943724 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 -Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 lọ nước cất |
Lọ |
30,000 |
27,800 |
834,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
117 |
PP2400322581 |
A129 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
75,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
118 |
PP2400322582 |
A130 |
Vibatazol 1g/0,5g |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g + 0,5g |
893110687824 (SĐK cũ: VD-30594-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
42,000 |
1,050,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC & THIẾT BỊ Y TẾ EXIMPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
119 |
PP2400322583 |
A131 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g + 1g |
893110039323 (VD-21826-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 lọ nước cất |
Lọ |
20,000 |
48,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
120 |
PP2400322584 |
A132 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
5,298 |
52,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
121 |
PP2400322585 |
A133 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
893110146123 ; Hiệu lực 02/07/2028 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
5,000 |
61,999 |
309,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIDOPHARM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
122 |
PP2400322587 |
A135 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
8,500 |
8,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
123 |
PP2400322588 |
A136 |
Fabapoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg/3g |
VD-34009-20 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP DP trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g |
Gói |
500 |
7,900 |
3,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
124 |
PP2400322589 |
A137 |
Bospicine 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
VD-31761-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
7,686 |
230,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
125 |
PP2400322590 |
A138 |
Natrofen 250mg/5ml |
Cefprozil |
50mg/ml; 60ml |
520110786924
(VN-22306-19) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Remedina S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
500 |
230,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
126 |
PP2400322592 |
A140 |
Ceftibiotic 1000 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1000mg |
893110487324
(VD-23016-15) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột pha tiêm, Hộp 10 lọ bột pha tiêm |
Lọ |
25,000 |
64,500 |
1,612,500,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
127 |
PP2400322593 |
A141 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
5,000 |
6,013 |
30,065,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
128 |
PP2400322594 |
A142 |
Cefuroxime 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VD-22940-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,289 |
25,179,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
129 |
PP2400322595 |
A143 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
VN-16821-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
9,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
130 |
PP2400322596 |
A144 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 (VD-33466-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
11,000 |
332 |
3,652,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
131 |
PP2400322597 |
A145 |
Cetirizin DWP 20mg |
Cetirizin |
20mg |
VD-35222-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,000 |
399 |
8,379,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
132 |
PP2400322599 |
A147 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,200 |
69,300 |
360,360,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
133 |
PP2400322600 |
A148 |
Pirolam |
Ciclopirox olamin |
10 mg/g |
VN-20311-17 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Dùng ngoài |
Gel |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
4,800 |
98,000 |
470,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
134 |
PP2400322602 |
A150 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml |
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
20,200 |
10,620 |
214,524,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
135 |
PP2400322603 |
A151 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
523 |
5,753,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
136 |
PP2400322604 |
A152 |
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
20 |
69,993 |
1,399,860 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
137 |
PP2400322605 |
A153 |
Citicolin 500 mg/2ml |
Citicolin |
500mg/2ml |
VD-33285-19 (893110919524) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
3,700 |
11,340 |
41,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
138 |
PP2400322606 |
A154 |
Difosfocin |
Citicolin |
1000mg/4ml |
VN-19823-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Ý |
Hộp 3 ống x 4ml |
Ống |
300 |
81,590 |
24,477,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
139 |
PP2400322607 |
A155 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
300 |
53,195 |
15,958,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
140 |
PP2400322608 |
A156 |
Recolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
893110464324
(VD-25559-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
300 |
54,000 |
16,200,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
141 |
PP2400322609 |
A157 |
Clarie OD |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23270-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
32,800 |
32,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯỢNG HOÀNG |
2 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
142 |
PP2400322610 |
A158 |
Agiclari 500 |
Clarithromycin |
500mg |
VD-33368-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
2,030 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
143 |
PP2400322612 |
A160 |
Clarie OD |
Clarithromycin |
500mg |
VN-23270-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
200 |
33,980 |
6,796,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
48 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
144 |
PP2400322615 |
A163 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%, 10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
30 |
9,100 |
273,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
145 |
PP2400322616 |
A164 |
DogrelSaVi |
Clopidogrel |
75mg |
893110393724
(VD-31847-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
52,000 |
685 |
35,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
146 |
PP2400322617 |
A165 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
102,000 |
1,950 |
198,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
147 |
PP2400322618 |
A166 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
148 |
PP2400322619 |
A167 |
Terpin-Codein HD |
Codein + terpin hydrat |
10mg + 100mg |
VD-32105-19 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Dược Vật tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
Viên |
90,000 |
1,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
149 |
PP2400322620 |
A168 |
Dorocodon |
Sulfoguaiacol + Codein Camphosulfonat + Cao mềm Grindelia |
100mg + 25mg + 20mg |
VD-22307-15, QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD, ngày 08/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ nhôm-PVC x 10 viên |
Viên |
95,000 |
1,650 |
156,750,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
150 |
PP2400322622 |
A170 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
VD-19169-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
990 |
6,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
151 |
PP2400322623 |
A171 |
Colistimed |
Colistin |
1.000.000IU |
893114099324 (VD-24643-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
400 |
110,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
152 |
PP2400322624 |
A172 |
Dung dịch ASA |
Cồn A.S.A |
~ 20ml |
893100828624 (SĐK cũ: VD-32103-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20 ml |
Lọ |
800 |
2,800 |
2,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
153 |
PP2400322625 |
A173 |
Cồn BSI |
Cồn BSI |
~ 20ml |
VD-32100-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 20 ml |
Lọ |
800 |
4,500 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
154 |
PP2400322626 |
A174 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5-monophosphat disodium + Uridine |
10mg + 2,66mg |
VN-18720-15 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
2,000 |
56,700 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
155 |
PP2400322627 |
A175 |
Núcleo C.M.P. Forte |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
8,000 |
9,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
156 |
PP2400322628 |
A176 |
Hornol |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
5mg + 3mg |
VD-16719-12 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
4,390 |
26,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
157 |
PP2400322629 |
A177 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat); Metformin hydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
21,470 |
150,290,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
158 |
PP2400322631 |
A179 |
Dexamethasone |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/1ml |
893110172124
(VD-27152-17)
(QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,100 |
705 |
1,480,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
159 |
PP2400322632 |
A180 |
Miklanso 60 |
Dexlansoprazol (dưới dạng Dexlansoprazol pellets 20% ww) |
60mg |
893110261624 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellets bao tan trong ruột |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
21,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
160 |
PP2400322633 |
A181 |
Cytan |
Diacerein |
50mg |
893110705424 (VD-17177-12) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
550 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
161 |
PP2400322634 |
A182 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml, 2ml |
400112177623 (VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
500 |
8,800 |
4,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
162 |
PP2400322635 |
A183 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 (VN-19162-15 ) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
1,260 |
113,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
163 |
PP2400322637 |
A185 |
Diclofenac |
Diclofenac |
75mg |
893110081424 (SĐK cũ: VD-29946-18) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống, hộp 30 ống, hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
770 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
164 |
PP2400322640 |
A188 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg |
VD-31618-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
190 |
16,000 |
3,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
165 |
PP2400322643 |
A191 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
3,100 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
166 |
PP2400322645 |
A193 |
Dimedrol |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
VD-23761-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
6,300 |
465 |
2,929,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
167 |
PP2400322646 |
A194 |
Bestdocel 20mg/1ml |
Docetaxel |
20mg/1ml |
893114114823 (QLĐB-766-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
30 |
284,004 |
8,520,120 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
168 |
PP2400322647 |
A195 |
Bestdocel 80mg/4ml |
Docetaxel |
80mg/4ml |
893114092823 (QLĐB-767-19) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 4ml |
Lọ |
10 |
494,991 |
4,949,910 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
169 |
PP2400322648 |
A196 |
Ausagel 100 |
Docusate sodium |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
2,600 |
1,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
170 |
PP2400322649 |
A197 |
Domperidona GP |
Domperidon |
10mg |
560110011423 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,050 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
171 |
PP2400322650 |
A198 |
Yradan 10mg |
Donepezil |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
44,920 |
44,920,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 Tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
172 |
PP2400322651 |
A199 |
Yradan 5mg |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-23010-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
27,000 |
216,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
173 |
PP2400322652 |
A200 |
Doripure 500 |
Doripenem |
500mg |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
684,800 |
34,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
174 |
PP2400322653 |
A201 |
Doxorubicin Bidiphar 50 |
Doxorubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114093323 (QLĐB-693-18) |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 25ml |
Lọ |
30 |
167,790 |
5,033,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
175 |
PP2400322656 |
A204 |
Dutasteride - 5A FARMA 0,5mg |
Dutasterid |
0,5mg |
VD-33759-19 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4,284 |
1,285,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
176 |
PP2400322657 |
A205 |
Aurolaprin 20/12.5 mg |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110223123 |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,982 |
1,491,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
177 |
PP2400322659 |
A207 |
Myonal 50mg |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VN-19072-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX bán thành phẩm: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Interthai Pharmaceutical Manufacturing Ltd |
CSSX bán thành phẩm: Nhật; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thái Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
3,416 |
85,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
178 |
PP2400322660 |
A208 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
210,000 |
208 |
43,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
179 |
PP2400322661 |
A209 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg, 1ml |
VN-19221-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
57,750 |
28,875,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
180 |
PP2400322662 |
A210 |
Epirubicin Bidiphar 50 |
Epirubicin hydroclorid |
50mg/25ml |
893114115023 (QLĐB-666-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 25ml |
Lọ |
20 |
336,000 |
6,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
181 |
PP2400322663 |
A211 |
Elpertone |
Erdostein |
300mg |
880110018724 (VN-20789-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
5,680 |
1,704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
182 |
PP2400322664 |
A212 |
Erythromycin EC DWP 500 mg |
Erythromycin |
500mg |
893110030724 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,499 |
1,249,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
183 |
PP2400322665 |
A213 |
Nanokine 2000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
2000 IU/1ml |
QLSP-920-16
(QĐ gia hạn SĐK số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
3,600 |
124,500 |
448,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
184 |
PP2400322666 |
A214 |
Nanokine 4000 IU |
Recombinant Human Erythropoietin alfa |
4000 IU/1ml |
QLSP-919-16
(QĐ gia hạn SĐK số 317/QĐ-QLD ngày 17/06/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
4,100 |
265,000 |
1,086,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
185 |
PP2400322667 |
A215 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
4,200 |
66,000 |
277,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
186 |
PP2400322668 |
A216 |
Reliporex 4000 IU |
Erythropoietin |
4000 IU |
QLSP-0812-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Reliance |
India |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
4,100 |
197,820 |
811,062,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
5 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
187 |
PP2400322669 |
A217 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol |
20mg |
VD-26744-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi. Ống dung môi 5ml: Natri clorid 0,9% |
Lọ |
25,500 |
18,963 |
483,556,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
188 |
PP2400322670 |
A218 |
Esomeprazol 40mg |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole magnesium pellets (dưới dạng esomeprazole magnesium trihydrate) 22,5% |
40mg |
893110354123 |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
545 |
7,085,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
189 |
PP2400322671 |
A219 |
Stresam |
Etifoxin hydrochlorid |
50mg |
VN-21988-19 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
3,300 |
33,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
190 |
PP2400322672 |
A220 |
Motin Inj. |
Famotidine |
20mg |
880110000124 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Myung In Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
12,200 |
55,900 |
681,980,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
191 |
PP2400322673 |
A221 |
Bluti 120 |
Febuxostat |
120mg |
VN-23263-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
280 |
37,000 |
10,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
192 |
PP2400322674 |
A222 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) 80mg |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
24,900 |
249,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
193 |
PP2400322676 |
A224 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (SĐK cũ: VD-26562-17) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
190,000 |
1,344 |
255,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
194 |
PP2400322677 |
A225 |
Plendil Plus |
Felodipine, Metoprolol succinat |
Felodipine 5mg; Metoprolol succinat 47,5mg (tương đương với Metoprolol tartrate 50mg hoặc metoprolol 39mg) |
VN-20224-17 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 chai x 30 viên |
Viên |
14,100 |
7,396 |
104,283,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
195 |
PP2400322678 |
A226 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
7,053 |
141,060,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
196 |
PP2400322680 |
A228 |
Fenbrat 200M |
Fenofibrat |
200mg |
893110398724 (VD-27136-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,900 |
58,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
197 |
PP2400322681 |
A229 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt |
VN-17269-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
30 |
132,323 |
3,969,690 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
198 |
PP2400322682 |
A230 |
Fenilham |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-17888-14; CV gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
14,300 |
71,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
199 |
PP2400322683 |
A231 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-18481-14; CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
Trung
Quốc |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,500 |
12,990 |
19,485,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
5 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
200 |
PP2400322685 |
A233 |
Fefasdin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100483824 (VD-32849-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
550 |
3,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
201 |
PP2400322686 |
A234 |
Ficocyte |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1003-17
(QĐ gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5ml) |
Bơm tiêm |
70 |
330,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TABIPHAR VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
202 |
PP2400322689 |
A237 |
Biluracil 500 |
Fluorouracil |
Mỗi lọ 10ml chứa: 500mg |
VD-28230-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
42,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
203 |
PP2400322690 |
A238 |
Lugtils |
Fluoxetin |
20mg |
VD-22797-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
651 |
130,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
204 |
PP2400322691 |
A239 |
Meseca Advanced |
Fluticasone furoate |
27,5µg (mcg); Lọ 60 liều |
893110289324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
3,000 |
108,000 |
324,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
205 |
PP2400322692 |
A240 |
Flixone |
Fluticason propionat |
0,1%, 60 liều |
VD-35935-22 |
Xịt |
Thuốc xịt mũi định liều |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
300 |
96,000 |
28,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
206 |
PP2400322693 |
A241 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
45 |
1,068,900 |
48,100,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
207 |
PP2400322694 |
A242 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,400 |
81,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
208 |
PP2400322695 |
A243 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,499 |
2,499,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
209 |
PP2400322697 |
A245 |
Fosmitic |
Fosfomycin |
300mg, 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
300 |
88,000 |
26,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
210 |
PP2400322698 |
A246 |
Delivir 2g |
Fosfomycin |
2000mg |
VD-17548-12 + QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
200 |
81,000 |
16,200,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
211 |
PP2400322699 |
A247 |
FDP Medlac |
Fructose 1,6 diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 2547, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
100 |
264,600 |
26,460,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
212 |
PP2400322700 |
A248 |
Takizd |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-34815-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
18,200 |
625 |
11,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
213 |
PP2400322701 |
A249 |
Vinzix |
Furosemid |
40mg |
893110306023
(VD-28154-17)
(QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 50 viên |
Viên |
36,000 |
94 |
3,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
214 |
PP2400322702 |
A250 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
450 |
98,340 |
44,253,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
215 |
PP2400322703 |
A251 |
Pusadin plus |
Fusidic acid + betamethason |
5g |
VD-25375-16 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CTCP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
100 |
18,000 |
1,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
216 |
PP2400322704 |
A252 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
350 |
97,130 |
33,995,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
217 |
PP2400322705 |
A253 |
Dotarem |
Gadoteric acid |
27,932g/10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
France |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
300 |
572,000 |
171,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
218 |
PP2400322708 |
A256 |
BFS-Galantamine 5.0 mg |
Galantamin |
5mg |
VD-29703-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
700 |
63,000 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
219 |
PP2400322709 |
A257 |
Bigemax 200 |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
200mg |
VD-21234-14 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
20 |
126,000 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
220 |
PP2400322710 |
A258 |
Gentamicin 80 |
Gentamicin |
80mg/2ml |
893110175124 (SĐK cũ: VD-25858-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
1,600 |
1,020 |
1,632,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
221 |
PP2400322711 |
A259 |
Bilomag |
Ginkgo biloba |
80mg |
VN-19716-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Zdrovit Sp. Z o.o |
Poland |
Hộp 6 vỉ * 10 viên nang cứng |
Viên |
500 |
6,699 |
3,349,500 |
Công ty TNHH TPPHAR |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
222 |
PP2400322712 |
A260 |
Gintecin Injection |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind. Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
3,000 |
69,993 |
209,979,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
223 |
PP2400322713 |
A261 |
Gliclada 30mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
2,600 |
208,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN KHƯƠNG |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
224 |
PP2400322714 |
A262 |
Glycinorm-80 |
Gliclazid |
80mg |
VN-19676-16 |
Uống |
Viên nén |
Ipca Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
121,000 |
1,880 |
227,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
225 |
PP2400322715 |
A263 |
Glimepirid OD DWP 1 mg |
Glimepirid |
1mg |
893110045324 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
226 |
PP2400322716 |
A264 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + metformin |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty Cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,980 |
596,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
227 |
PP2400322717 |
A265 |
Cisse |
Glucosamin |
750mg |
VD-27448-17;
CVGH số 62/QĐ-QLD ngày 8/02/2023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
228 |
PP2400322718 |
A266 |
Glucosamin |
Glucosamin hydroclorid (tương đương Glucosamin 208mg) |
250mg |
893100416124 (VD-31738-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
250 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
229 |
PP2400322719 |
A267 |
Dextrose |
Glucose |
5%/ 500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Greece |
Chai 500ml |
Chai |
15,000 |
20,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
230 |
PP2400322720 |
A268 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/ 500ml |
VD-29314-18;
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 136/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,000 |
13,650 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
231 |
PP2400322723 |
A271 |
Glutaone 300 |
L-Glutathion reduced |
300mg |
VD-29953-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml |
Lọ |
50 |
18,900 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
232 |
PP2400322724 |
A272 |
A.T Glutathione 900 Inj. |
Glutathion |
900mg |
893110202324
(SĐK cũ: VD-25630-16) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất |
Lọ |
350 |
133,000 |
46,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
233 |
PP2400322725 |
A273 |
A.T Glutathione 600 inj |
Glutathion |
600mg |
893110147824 (VD-27791-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 lọ + 3 ống dung môi 8ml |
Lọ |
200 |
92,000 |
18,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
234 |
PP2400322726 |
A274 |
Stiprol |
Glycerol |
9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
300 |
6,930 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
235 |
PP2400322727 |
A275 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
236 |
PP2400322728 |
A276 |
Glyceryl Trinitrate - Hameln 1mg/ml |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
10mg/10ml |
VN-18845-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
100 |
80,262 |
8,026,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
237 |
PP2400322729 |
A277 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Đặt nén dưới lưỡi |
CTCP Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 20 viên |
Viên |
33,000 |
2,000 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
238 |
PP2400322730 |
A278 |
Zoladex |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat) |
3,6mg |
500114177523 |
Tiêm |
Thuốc cấy dưới da (dạng bơm tiêm đóng sẵn) |
AstraZeneca UK Limited |
Anh |
Hộp 1 bơm tiêm có thuốc |
Bơm tiêm |
40 |
2,568,297 |
102,731,880 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
239 |
PP2400322731 |
A279 |
Gifuldin 500 |
Griseofulvin |
500mg |
893110144924 (VD-28828-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
1,240 |
992,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
240 |
PP2400322733 |
A281 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18. Gia hạn đến 31/12/2024. Số QĐ 136/QĐ-QLD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
241 |
PP2400322734 |
A282 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
600 |
399 |
239,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
242 |
PP2400322735 |
A283 |
Heparin-Belmed |
Heparin (natri) |
25.000 IU |
VN - 18524 - 14 (QĐ số 718/QĐ-QLD ngày 21/12/2021) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm. Thuốc tiêm. |
Belmedpreparaty RUE |
Belarus |
Hộp 5 lọ |
Lọ |
8,000 |
145,000 |
1,160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
2 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
243 |
PP2400322736 |
A284 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25.000 IU |
QLSP-1093-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
120,500 |
241,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM - XNK THIÊN KIM |
5 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
244 |
PP2400322737 |
A285 |
Heptaminol 187,8 mg |
Heptaminol hydroclorid |
187,8mg |
VD-32281-19, QĐ gia hạn số 166/QĐ-QLD, ngày 12/3/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
700 |
1,200 |
840,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
245 |
PP2400322738 |
A286 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
VD-34893-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,998 |
9,996,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
246 |
PP2400322740 |
A288 |
BFS-Hyoscin 40mg/2ml |
Hyoscin butylbromid |
40mg |
893110628424 (VD-26769-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
14,700 |
147,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
247 |
PP2400322741 |
A289 |
Antarene |
Ibuprofen |
200mg |
VN-22073-19 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
2,300 |
46,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
248 |
PP2400322742 |
A290 |
Ibuprofen Auxilto 400 mg |
Ibuprofen |
400mg |
893100256524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
249 |
PP2400322743 |
A291 |
Painfree |
Ibuprofen |
200mg |
893100193824 (VD-28588-17) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
250 |
PP2400322744 |
A292 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
9,000 |
288,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
251 |
PP2400322746 |
A294 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
100 |
49,000 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
252 |
PP2400322747 |
A295 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
50 |
699,208 |
34,960,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
253 |
PP2400322748 |
A296 |
Indatab SR |
Indapamid |
1,5mg |
890110008200 (SĐK cũ: VN-16078-12) |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
254 |
PP2400322749 |
A297 |
Tresiba® Flextouch® 100U/ml |
Insulin degludec |
10,98mg/3ml |
QLSP-930-16 (Có QĐ gia hạn số 308/QĐ-QLD ngày 14/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sử sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
600 |
320,624 |
192,374,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
255 |
PP2400322750 |
A298 |
Basaglar |
Insulin glargine |
300U/3ml |
SP3-1201-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 05 bút tiêm x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
247,000 |
24,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
256 |
PP2400322751 |
A299 |
Toujeo Solostar |
Insulin glargine |
300 (đơn vị) U/ml |
400410304624 (QLSP-1113- 18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH |
Đức |
Hộp 5 bút tiêm nạp sẵn thuốc x 1,5ml |
Bút tiêm |
1,850 |
415,000 |
767,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
257 |
PP2400322752 |
A300 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin lispro (trong đó 25% là dung dịch insulin lispro và 75% là hỗn dịch insulin lispro protamine) |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
CSSX ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,000 |
178,080 |
178,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
258 |
PP2400322753 |
A301 |
Actrapid |
Insulin Human |
1000IU/10ml |
QLSP-1029-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novo Nordisk Production S.A.S |
Pháp |
Hộp chứa 1 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
259 |
PP2400322754 |
A302 |
Wosulin-N |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
3,000 |
91,000 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
260 |
PP2400322755 |
A303 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
9,000 |
105,800 |
952,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
261 |
PP2400322756 |
A304 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) |
100IU/ml, 3ml |
VN-13913-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
India |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
4,000 |
78,800 |
315,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
262 |
PP2400322757 |
A305 |
Irzinex Plus |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
150mg + 12,5mg |
893110805524 (SĐK cũ: VD-26782-17) |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,465 |
1,732,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
263 |
PP2400322758 |
A306 |
Irinotecan bidiphar 40mg/2ml |
Irinotecan hydroclorid trihydrat |
40mg/2ml |
893114115123 (QLĐB-695-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2ml |
Lọ |
30 |
274,995 |
8,249,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
264 |
PP2400322759 |
A307 |
Vasotrate-30 OD |
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat) |
30mg |
VN-12691-11 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent |
India |
Hộp lớn chứa 2 hộp nhỏ x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,600 |
2,520 |
14,112,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
3 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
265 |
PP2400322762 |
A310 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
500mg/5ml |
VD-25325-16 (QĐ Gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
15,000 |
970 |
14,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
266 |
PP2400322764 |
A312 |
Bikozol |
Ketoconazol |
Mỗi 5g chứa: 100mg |
893100341323 (VD-28228-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
2,300 |
3,192 |
7,341,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
267 |
PP2400322765 |
A313 |
Acular |
Ketorolac tromethamine |
0,5% |
VN-18806-15 (Có QĐ gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
30 |
67,245 |
2,017,350 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
268 |
PP2400322766 |
A314 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
269 |
PP2400322767 |
A315 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml |
VN-19613-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi |
Áo |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
45,000 |
2,592 |
116,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
1 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
270 |
PP2400322768 |
A316 |
Duphalac |
Lactulose |
10g/15ml |
870100067323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
600 |
86,000 |
51,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
271 |
PP2400322769 |
A317 |
Levocin |
Levobupivacain (dưới dạng Levobupivacain hydroclorid) |
50mg/10ml |
893114219323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
300 |
84,000 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
272 |
PP2400322771 |
A319 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + carbidopa |
250mg + 25mg |
VD-34476-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,500 |
3,087 |
155,893,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
273 |
PP2400322772 |
A320 |
Ledorozine 60mg |
Levodropropizin |
60mg |
VD-35542-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
4,950 |
1,485,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
274 |
PP2400322773 |
A321 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
50 |
115,999 |
5,799,950 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
275 |
PP2400322774 |
A322 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
750mg |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
200 |
155,000 |
31,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
276 |
PP2400322776 |
A324 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+0,018mg/1,8ml |
893110689024
(VD-21404-14)
(QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
800 |
4,410 |
3,528,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
277 |
PP2400322777 |
A325 |
Lidocain |
Lidocain 3,8g |
Mỗi lọ 38g chứa: Lidocain 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 38g |
Lọ |
70 |
159,000 |
11,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36
tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
278 |
PP2400322778 |
A326 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30g |
Tuýp |
50 |
66,720 |
3,336,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
279 |
PP2400322779 |
A327 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, 50 ống, 100 ống x 2ml |
Ống |
28,000 |
480 |
13,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
280 |
PP2400322780 |
A328 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoa repens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
4,000 |
7,493 |
29,972,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
281 |
PP2400322781 |
A329 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
1 |
48 Tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
282 |
PP2400322783 |
A331 |
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
10mg + 12.5mg |
893110130723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,491 |
29,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
283 |
PP2400322784 |
A332 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,400 |
2,770 |
9,418,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
284 |
PP2400322785 |
A333 |
SM.Loratadin 10 |
Loratadin 10mg |
10mg |
VD-35145-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
969 |
1,938,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DƯỢC PHẨM OMEGA |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
285 |
PP2400322786 |
A334 |
Laknitil |
L-ornithin L-Aspartate |
5000mg/10ml |
VD-14472-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
39,000 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
286 |
PP2400322787 |
A335 |
Vin-hepa |
L-Ornithin - L- aspartat |
1g |
893110112623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
25,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
287 |
PP2400322788 |
A336 |
Ganasef 3000 |
L - Ornithin
L - Aspartat |
3000mg |
893110093324
(VD-30097-18) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
500 |
13,965 |
6,982,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
288 |
PP2400322789 |
A337 |
Mezathin |
L - Ornithin L - Aspartat |
500mg |
893110629624 (VD-22152-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
289 |
PP2400322790 |
A338 |
Antilus 4 |
Lornoxicam |
4mg |
VD-34128-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
100 |
3,774 |
377,400 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
290 |
PP2400322792 |
A340 |
Lowsta 20 mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223 (VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
1 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
291 |
PP2400322794 |
A342 |
Forlax |
Macrogol 4000 |
10g |
VN-16801-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 20 gói |
Gói |
2,000 |
5,119 |
10,238,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
292 |
PP2400322796 |
A344 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,680g + 1,460g + 0,750g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
500 |
28,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
293 |
PP2400322797 |
A345 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
(400mg + 452mg)/10ml |
VN-19159-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dịch tiêm truyền |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
100 |
23,000 |
2,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
294 |
PP2400322799 |
A347 |
Dotioco |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(400mg + 200mg)/10g |
893100700524 (VD-29604-18 |
Uống |
Gói hỗn dịch |
Công ty cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 10g |
Gói |
17,000 |
3,400 |
57,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
295 |
PP2400322800 |
A348 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
(800,4mg + 3030,3mg)/15g |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
11,000 |
2,982 |
32,802,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
296 |
PP2400322801 |
A349 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
51,000 |
2,750 |
140,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
297 |
PP2400322802 |
A350 |
Varogel |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
(800,4mg + 611,76mg + 80mg)/10ml |
893100219224
(VD-18848-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 10ml |
Gói |
21,000 |
2,830 |
59,430,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
298 |
PP2400322803 |
A351 |
Mannitol |
Mannitol |
20%/250ml |
VD-23168-15; Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 574/ QĐ-QLD đến ngày 26/09/2027 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
1,000 |
19,306 |
19,306,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
299 |
PP2400322804 |
A352 |
Mebendazol |
Mebendazol |
500mg |
893100431024 (VD-25614-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1,4,6 viên. Hộp 5,10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
1,470 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
300 |
PP2400322805 |
A353 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,507 |
7,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
301 |
PP2400322806 |
A354 |
Reamberin |
Meglumin natri succinat |
6g/400ml |
VN-19527-15
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 của Cục QL Dược; STT 1362 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
200 |
167,971 |
33,594,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
302 |
PP2400322807 |
A355 |
Meve-Raz |
Meloxicam |
15mg |
VN-22497-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
S.C. Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 1 vỉ x 3 ống 1,5ml, hộp 1 vỉ x 5 ống 1,5ml |
Ống |
11,000 |
21,300 |
234,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
303 |
PP2400322810 |
A358 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
46,350 |
4,635,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
304 |
PP2400322812 |
A360 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
VN-22170-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
31,000 |
2,338 |
72,478,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
305 |
PP2400322813 |
A361 |
Panfor SR-1000 |
Metformin hydrochlorid |
1000mg |
VN-20187-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
105,000 |
1,380 |
144,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
306 |
PP2400322814 |
A362 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
131,000 |
435 |
56,985,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
307 |
PP2400322815 |
A363 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,289 |
3,433,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
308 |
PP2400322817 |
A365 |
Medrol |
Methylprednisolone |
16mg |
VN-22447-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Viên nén |
Pfizer Italia S.R.L. |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,672 |
146,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
309 |
PP2400322818 |
A366 |
Pdsolone-40mg |
Methyl prednisolon |
40mg |
VN-21317-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,900 |
26,000 |
283,400,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
310 |
PP2400322819 |
A367 |
Methylprednisolon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-20763-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
692 |
27,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
311 |
PP2400322820 |
A368 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
19,500 |
34,669 |
676,045,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
312 |
PP2400322821 |
A369 |
Agidopa |
Methyldopa |
250mg |
893110876924 (VD-30201-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
567 |
57,267,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
313 |
PP2400322822 |
A370 |
Skeleton (MDP) |
Methylene diphosphonate (MDP) |
5.0 mg |
885/QLD-KD |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Ltd. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
30 |
700,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
314 |
PP2400322823 |
A371 |
PoltechMDP |
Sodiummethylenediphosphonate |
6,25mg |
3192/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
3-6 lọ/hộp |
Lọ |
30 |
749,920 |
22,497,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
01 năm |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
315 |
PP2400322824 |
A372 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD, ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
860 |
1,000 |
860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
316 |
PP2400322825 |
A373 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
50,000 |
1,600 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
3 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
317 |
PP2400322826 |
A374 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
VN-18045-14 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
1,000 |
17,800 |
17,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
318 |
PP2400322828 |
A376 |
Mekacap |
Metronidazol |
375mg |
893115147723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
51,000 |
483 |
24,633,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
319 |
PP2400322829 |
A377 |
Paciflam |
Midazolam |
5mg |
VN-19061-15, CV gia hạn số 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
20,500 |
10,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
320 |
PP2400322830 |
A378 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
16,500 |
41,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
321 |
PP2400322831 |
A379 |
Betmiga 50mg |
Mirabegron |
50mg |
VN3-383-22 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Nhà sản xuất: Avara Pharmaceutical Technologies Inc.; Cơ sở đóng gói: Astellas Pharma Europe B.V. |
Nhà sản xuất: Mỹ; Cơ sở đóng gói: Hà Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
8,000 |
30,870 |
246,960,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
322 |
PP2400322832 |
A380 |
JW Mometasone Furoate Nasal Spray |
Mometason furoat |
50mcg/ liều, 140 liều |
VN-23034-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
JW Shinyak Corporation |
Korea |
Hộp 1 lọ xịt 140 lần xịt |
Lọ |
100 |
175,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
323 |
PP2400322833 |
A381 |
Adacast |
Mometasone furoate |
50mcg/0,1ml - 0,05% (kl/tt); Lọ 120 liều |
VD-36193-22 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
200 |
119,000 |
23,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
324 |
PP2400322834 |
A382 |
Agatop |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g + 7,89g)/ 133ml |
893100216224 (SĐK cũ: VD-30001-18) |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Thuốc thụt hậu môn/trực tràng |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 133ml |
Lọ |
300 |
51,450 |
15,435,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
325 |
PP2400322835 |
A383 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml; 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
300 |
44,000 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
326 |
PP2400322836 |
A384 |
Opiphine |
Morphin |
10mg |
400111072223(VN-19415-15 ) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried
Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,500 |
27,930 |
41,895,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
327 |
PP2400322837 |
A385 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin |
10mg |
VD-24315-16, CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml; hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
7,000 |
17,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
328 |
PP2400322838 |
A386 |
Morphin 30 mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13,
CV gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/09/2022 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt
Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
7,150 |
7,150,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
329 |
PP2400322840 |
A388 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin |
400mg/ 100ml |
890115005100 (VN-15706-12) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd,. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
100 |
210,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
2 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
330 |
PP2400322841 |
A389 |
Skinrocin |
Mupirocin |
100mg, 5g |
893100303223 (VD-29213-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CTCP DP VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
170 |
34,500 |
5,865,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
331 |
PP2400322842 |
A390 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
95,000 |
1,594 |
151,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
332 |
PP2400322843 |
A391 |
Naphazolin |
Naphazolin |
2,5mg/5ml |
VD-27873-17 |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
CTCP DP Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5 ml; hộp 1 lọ 8 ml; hộp 50 lọ 8 ml |
Lọ |
4,050 |
2,100 |
8,505,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
333 |
PP2400322844 |
A392 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg + 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
12,680 |
12,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
334 |
PP2400322845 |
A393 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,500 |
64,102 |
224,357,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
335 |
PP2400322846 |
A394 |
Optive UD |
Carboxymethylcellulose natri (medium viscosity) + Carboxymethylcellulose natri (high viscosity) + Glycerin |
(3,25mg + 1,75mg + 9mg)/ml |
VN-17634-14 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch làm trơn mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 3 gói x 10 ống 0,4ml |
Ống |
1,100 |
6,200 |
6,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
336 |
PP2400322847 |
A395 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/ 100ml |
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
8,000 |
10,700 |
85,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
337 |
PP2400322848 |
A396 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/ 250ml |
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 250ml |
Chai |
500 |
11,700 |
5,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
338 |
PP2400322849 |
A397 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/ 500ml |
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. |
Cộng hòa nhân dân Trung Hoa |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
50,000 |
12,495 |
624,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
339 |
PP2400322852 |
A400 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9% 1000ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 1000ml;Thùng 12 chai nhựa 1000 ml |
Chai |
20,000 |
12,600 |
252,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
340 |
PP2400322853 |
A401 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/ 100ml |
893110039623
(VD-21954-14) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100 ml |
Chai |
10,000 |
5,509 |
55,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
341 |
PP2400322854 |
A402 |
Natri clorid 0,9% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g |
0,9%/500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
90,000 |
6,258 |
563,220,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
342 |
PP2400322855 |
A403 |
Natri clorid 3% |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g |
3%/100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
500 |
7,602 |
3,801,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
343 |
PP2400322856 |
A404 |
Ninosat |
Natri clorid |
0,45g/50ml |
893100093123 (VD-20422-14) |
Xịt mũi |
Dung dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
4,500 |
13,986 |
62,937,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
344 |
PP2400322858 |
A406 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
1,000 |
39,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
345 |
PP2400322859 |
A407 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
1,4%/ 250ml |
VD-25877-16;
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 62/ QĐ-QLD đến ngày 31/12/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
200 |
32,000 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
346 |
PP2400322860 |
A408 |
SaVi Montelukast 5 |
Natri montelukast |
5mg |
893110165024
(VD-28035-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
950 |
950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
347 |
PP2400322861 |
A409 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,200 |
41,800 |
50,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
348 |
PP2400322862 |
A410 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
80 |
51,900 |
4,152,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
349 |
PP2400322863 |
A411 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
600 |
37,000 |
22,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
350 |
PP2400322864 |
A412 |
Neostigmine-hameln 0,5mg/ml Injection |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,5mg |
VN-22085-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
320 |
15,975 |
5,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
351 |
PP2400322866 |
A414 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
352 |
PP2400322867 |
A415 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
1,000 |
100,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
353 |
PP2400322868 |
A416 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
190 |
125,000 |
23,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
354 |
PP2400322869 |
A417 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (SĐK cũ: VN-22197-19) |
Uống |
Viên |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
355 |
PP2400322870 |
A418 |
Nicorandil 10 mg |
Nicorandil |
10mg |
893110281624 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
2,982 |
894,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
356 |
PP2400322872 |
A420 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,019 |
1,509,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
357 |
PP2400322874 |
A422 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
358 |
PP2400322875 |
A423 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (QĐ Gia hạn ngày 447/QĐ-QLD, ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
4,000 |
18,400 |
73,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
359 |
PP2400322877 |
A425 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
100ml |
893110118823 |
Tiêm truyền |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
360 |
PP2400322879 |
A427 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
Mỗi chai 20ml chứa: 1,2g |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
1,000 |
1,890 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
361 |
PP2400322880 |
A428 |
Infloxin |
Ofloxacin |
200mg/40ml |
893115367224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 20 lọ |
Lọ |
15,000 |
84,000 |
1,260,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
362 |
PP2400322883 |
A431 |
Vinoaci |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
20mg + 1100mg |
893110233824 |
Uống |
Viên nang
cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
300 |
5,930 |
1,779,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
363 |
PP2400322884 |
A432 |
Hebozeta 20 |
Omeprazol + Natri bicarbonat |
20mg + 1680mg |
VD-36257-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 6gram |
Gói |
300 |
7,600 |
2,280,000 |
Công ty TNHH Dược Phẩm Ngọc Phát |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
364 |
PP2400322886 |
A434 |
Ondanov 8mg Injection |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VN-20859-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
1,000 |
7,200 |
7,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
365 |
PP2400322887 |
A435 |
Ondansetron Bidiphar 8mg/4ml |
Ondansetron (dưới dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) |
8mg/4ml |
VD-34063-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
500 |
8,295 |
4,147,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
366 |
PP2400322888 |
A436 |
Oxacillin 0,5g |
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) |
0,5g |
VD-26161-17 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
500 |
31,500 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
367 |
PP2400322889 |
A437 |
Lyoxatin 50mg/10ml |
Oxaliplatin |
50mg/10ml |
893114115223 (QLĐB-613-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
200 |
244,986 |
48,997,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
368 |
PP2400322890 |
A438 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
8,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
369 |
PP2400322891 |
A439 |
Intaxel |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VN-21731-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
80 |
186,089 |
14,887,120 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
370 |
PP2400322892 |
A440 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
70 |
264,999 |
18,549,930 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
371 |
PP2400322893 |
A441 |
Luotai |
Saponin toàn phần chiết xuất từ rễ tam thất (Panax notoginseng saponins) |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
1,400 |
115,500 |
161,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
372 |
PP2400322894 |
A442 |
Nofotai 100 |
Cao khô tam thất 133,33mg (tương đương saponin toàn phần 100mg) |
100mg |
VD-30981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai 30 viên, hộp 1 chai 60 viên |
Viên |
700 |
8,020 |
5,614,000 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
373 |
PP2400322895 |
A443 |
PANTOCID IV |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
890110081423 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp chứa 1 lọ thuốc bột đông khô |
Lọ |
2,000 |
21,500 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
374 |
PP2400322896 |
A444 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,436 |
48,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
375 |
PP2400322897 |
A445 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
950 |
950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
376 |
PP2400322898 |
A446 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol (acetaminophen) |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
600 |
9,450 |
5,670,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
377 |
PP2400322899 |
A447 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
30,000 |
100 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
378 |
PP2400322900 |
A448 |
Panactol Extra |
Paracetamol; Cafein |
500mg + 65mg |
VD-20764-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
400 |
400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
379 |
PP2400322902 |
A450 |
Agiparofen |
Paracetamol + ibuprofen |
325mg + 200mg |
893100256823 (VD-29658-18) |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
252 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
380 |
PP2400322903 |
A451 |
Paratramol |
Tramadol hydrochloride + Paracetamol |
37,5 mg + 325 mg |
VN-18044-14 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,850 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
381 |
PP2400322905 |
A453 |
Periwel 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
893110042923(VD-22468-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
82,000 |
1,950 |
159,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ AN GIANG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
382 |
PP2400322906 |
A454 |
Solpedia |
Perindopril |
5mg |
VD-29374-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
42,000 |
1,100 |
46,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
383 |
PP2400322907 |
A455 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
5,960 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
384 |
PP2400322908 |
A456 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
16,000 |
6,589 |
105,424,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
385 |
PP2400322909 |
A457 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
6,589 |
395,340,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
386 |
PP2400322911 |
A459 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,400 |
6,500 |
15,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
387 |
PP2400322912 |
A460 |
Dorover Plus |
Perindopril tert-butylamin + Indapamid |
4mg + 1,25mg |
893110002823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
1,255 |
75,300,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
388 |
PP2400322913 |
A461 |
Pethidine-hameln 50mg/ml |
Pethidin |
100mg/2ml |
VN-19062-15;
CV Gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
2,500 |
19,500 |
48,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC - VẬT TƯ Y TẾ NGHỆ AN |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
389 |
PP2400322914 |
A462 |
Otipax |
Phenazone + Lidocaine hydrochloride |
4g/100g (4%) + 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml (chứa 16g dung dịch nhỏ tai) kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
10 |
54,000 |
540,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
390 |
PP2400322917 |
A465 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacilin (dưới dạng piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
50 |
65,982 |
3,299,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
391 |
PP2400322918 |
A466 |
Pracetam 1200 |
Piracetam |
1200mg |
893110050123 (VD-18536-13) |
Uống |
Viên |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,000 |
2,290 |
231,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
392 |
PP2400322919 |
A467 |
Pilixitam |
Piracetam |
4g/20ml |
VN-22974-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 10 ống 20ml |
Ống |
300 |
45,780 |
13,734,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
393 |
PP2400322920 |
A468 |
Soljemi |
Piracetam |
Mỗi gói 4g chứa: 2400mg |
893110301624 |
Uống |
Thuốc cốm |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 14 gói; Hộp 28 gói |
Gói |
560 |
24,500 |
13,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
394 |
PP2400322921 |
A469 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,000 |
250 |
7,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
395 |
PP2400322922 |
A470 |
Piraxnic-800 |
Piracetam |
800mg/10ml |
VD-34451-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 20 ống x 10ml; Hộp 50 ống x 10ml; |
Ống |
400 |
7,434 |
2,973,600 |
CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
396 |
PP2400322923 |
A471 |
Toricam Capsules 20mg |
Piroxicam |
20mg |
VN-15808-12 |
Uống |
Viên nang |
U Chu Pharmaceutical Co., Ltd. |
Taiwan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,480 |
134,400,000 |
CÔNG TY TNHH ASTRA PHARMA |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
397 |
PP2400322924 |
A472 |
Solumas 1 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
1mg |
893110260224 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
10,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
398 |
PP2400322925 |
A473 |
Solexpo 4 |
Pitavastatin calci (dưới dạng pitavastatin calci hydrat) |
4mg |
893110260024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
21,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
399 |
PP2400322926 |
A474 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
60,100 |
60,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
400 |
PP2400322927 |
A475 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
VN-20035-16 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
700 |
56,508 |
39,555,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
401 |
PP2400322928 |
A476 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
VN-20326-17 (Có QĐ gia hạn số 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
300 |
89,999 |
26,999,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
402 |
PP2400322929 |
A477 |
Povidon iod 10% |
Povidon iod |
2g/20ml |
VD-21325-14 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
200 |
11,550 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
403 |
PP2400322930 |
A478 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,150 |
207,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
404 |
PP2400322931 |
A479 |
Demencur 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110564724 (SĐK cũ: VD-33527-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
405 |
PP2400322932 |
A480 |
Pregabakern 50mg |
Pregabalin |
50mg |
VN- 22832-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
11,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG SINH |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
406 |
PP2400322933 |
A481 |
Novocain 3% |
Procain hydroclorid |
3%/2ml |
VD-23766-15 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40,000 |
500 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
407 |
PP2400322935 |
A483 |
Alcaine 0.5% |
Proparacain hydroclorid |
0,5% (w/v) |
VN-21093-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
40 |
39,380 |
1,575,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
408 |
PP2400322936 |
A484 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,500 |
25,090 |
37,635,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
409 |
PP2400322937 |
A485 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
24,700 |
24,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
410 |
PP2400322938 |
A486 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
39,000 |
6,000 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
411 |
PP2400322939 |
A487 |
Rabeloc I.V. |
Rabeprazol |
20mg |
VN-16603-13 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Cadila Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
134,000 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
412 |
PP2400322940 |
A488 |
Anvo-Rabeprazole 10 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
10mg |
840110421823 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
6,800 |
6,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
413 |
PP2400322941 |
A489 |
Anvo-Rabeprazole 20 mg |
Rabeprazole sodium (dưới dạng Rabeprazole sodium hydrate) |
20mg |
840110421923 |
Uống |
Viên nén bao tan ở ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU |
1 |
18 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
414 |
PP2400322942 |
A490 |
Barole 20 |
Natri Rabeprazole |
20mg |
VN-20805-17 |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,000 |
2,700 |
29,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
415 |
PP2400322943 |
A491 |
Vinprazol |
Rabeprazol |
20mg |
893110305423 (VD-25327-16) |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ + 10 lọ nước cất |
Lọ |
11,000 |
77,000 |
847,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
4 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
416 |
PP2400322944 |
A492 |
Mucosta Tablets 100mg |
Rebamipid |
100mg |
499110142023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Otsuka Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Itano Factory |
Nhật |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
4,002 |
6,003,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
417 |
PP2400322945 |
A493 |
Rifado |
Rifampicin |
200.000IU/ 10ml |
VD-35810-22 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
15 |
65,000 |
975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
418 |
PP2400322947 |
A495 |
Lactated Ringer's |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Natri clorid 3g, Natri lactat 1,55g, Kali clorid 0,15g, Calci clorid dihydrat 0,1g |
500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
7,000 |
7,035 |
49,245,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐỒNG TÂM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
419 |
PP2400322948 |
A496 |
RESIDRON |
Risedronat natri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
700 |
53,000 |
37,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
420 |
PP2400322949 |
A497 |
Solxaban 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
893110375824 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ × 10 viên, Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
421 |
PP2400322950 |
A498 |
Solxaban 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
893110241124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ × 10 viên; Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
300 |
20,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
422 |
PP2400322951 |
A499 |
Risongen 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110122924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Intas Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
423 |
PP2400322952 |
A500 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
12,900 |
6,450,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
424 |
PP2400322953 |
A501 |
Rivadem 1.5mg Capsul |
Rivastigmine |
1.5mg |
VN-22985-21 |
Uống |
Viêng nang cứng |
Torrent |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
18,900 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BIOMED |
2 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
425 |
PP2400322955 |
A503 |
Rostor 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
893110609124
(VD-29356-18)
Gia hạn đến 24/07/2029 theo QĐ số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
1,200 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH LEX PHARMA VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
426 |
PP2400322956 |
A504 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
6,500 |
9,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
427 |
PP2400322957 |
A505 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg và 51,4mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 113,103mg) |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
428 |
PP2400322960 |
A508 |
Salbutamol Renaudin 5mg/5ml (0,1%) |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
5mg/ 5ml |
VN-16406-13 |
Tiêm |
dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Laboratoire Renaudin |
Pháp |
Hộp 10 ống 5ml |
Ống |
200 |
115,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
429 |
PP2400322961 |
A509 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/ 2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
430 |
PP2400322962 |
A510 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/ 2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
7,890 |
15,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
4 |
36 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
431 |
PP2400322963 |
A511 |
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml |
Salbutamol sulfat |
0.5mg |
VD-19569-13;
Kèm QĐ duy trì hiệu lực GĐKLH số 447/ QĐ-QLD đến ngày 02/08/2027 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 ống x 1ml |
Ống |
5,100 |
1,868 |
9,526,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MIỀN TRUNG |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
432 |
PP2400322964 |
A512 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
4mg |
893115277823 (VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống 10ml |
Ống |
300 |
5,187 |
1,556,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN ĐẠT |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
433 |
PP2400322965 |
A513 |
Besalicyd |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
15g |
893110111923 (VD-22796-15) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,500 |
12,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
434 |
PP2400322966 |
A514 |
Fefolic DWP 100 mg/350 mcg |
Sắt (dưới dạng sắt (III) hydroxid polymaltose complex 34%) ; Acid folic |
100mg; 0,35mg |
893110044924 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
2,982 |
4,473,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
435 |
PP2400322967 |
A515 |
Grofex |
Sắt protein succinylat (tương ứng với Fe (III) 40mg) |
800mg |
893100335824 (VD-26820-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50 viên |
Viên |
500 |
15,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
436 |
PP2400322969 |
A517 |
Eurowitmin |
Sắt sulfat + Lysine HCL + Vitamin A + Vitamin B1 + Vitamin B2 + Vitamin PP + Vitamin B6 + VitaminB12 + Vitamin D3 + Magnesi gluconat + Calci glycerophosphat |
15mg + 30mg + 500IU + 2.5mg + 2mg + 8mg + 2mg + 5.2mcg + 100IU + 5mg + 8mg |
893100196424
(VD-17826-12)
(QĐ gia hạn số 181/QĐ-QLD ngày 21/03/2024) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,590 |
77,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM GIA TÂM |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
437 |
PP2400322970 |
A518 |
Sertralin DWP 100mg |
Sertralin |
100mg |
893110159523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,500 |
3,780 |
96,390,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
438 |
PP2400322971 |
A519 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Thuốc gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
Hộp 1chai 250ml |
Chai |
110 |
1,538,250 |
169,207,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
439 |
PP2400322973 |
A521 |
Espumisan Capsules |
Simethicone |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
10,000 |
838 |
8,380,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
440 |
PP2400322974 |
A522 |
Airflat |
Simethicon |
Mỗi gói 1,2ml chứa: 80mg |
VD-34405-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,2ml; Hộp 100 gói 1,2ml |
Gói |
600 |
3,500 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
441 |
PP2400322975 |
A523 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Sitagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
3 |
24 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
442 |
PP2400322976 |
A524 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
560 |
267,750 |
149,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
443 |
PP2400322978 |
A526 |
Rodogyl |
Spiramycin + metronidazol |
750.000UI + 125mg |
800115002200 (SĐK cũ: VN-21829-19) |
Uống |
Viên |
Sanofi S.P.A |
Italy |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
61,000 |
6,800 |
414,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
444 |
PP2400322979 |
A527 |
Dorogyne F |
Spiramycin + Metronidazol |
1.500.000 IU + 250mg |
893115382523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
21,000 |
2,900 |
60,900,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
48 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
445 |
PP2400322980 |
A528 |
Verospiron 25mg |
Spironolactone |
25mg |
VN-16485-13 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
38,000 |
2,835 |
107,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
446 |
PP2400322981 |
A529 |
Spironolacton |
Spironolactone |
25mg |
VD-34696-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
340 |
10,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
447 |
PP2400322982 |
A530 |
Cytoflavin |
Succinic acid + nicotinamid + inosine + riboflavin natri phosphat |
(1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g)/10ml |
VN-22033-19
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 31/12/2024 theo QĐ số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 của Cục QL Dược; STT 39 Phụ lục II) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,700 |
129,000 |
219,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
448 |
PP2400322983 |
A531 |
GELOFUSINE |
Succinylated Gelatin + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20,0g + 3,505g + 0,68g)/
500ml |
VN-20882-18
(955110002024)
(Quyết định gia hạn 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn.Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai |
Chai |
120 |
116,000 |
13,920,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoàng Lan |
5 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
449 |
PP2400322986 |
A534 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
441 |
441,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
450 |
PP2400322988 |
A536 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
451 |
PP2400322989 |
A537 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
348mCi/bình |
1488/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
1,392 |
130,000 |
180,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
1 |
9 ngày kể từ ngày chuẩn |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
452 |
PP2400322990 |
A538 |
Radionuclide generator 99Mo/99mTc Poltechnet |
Technetium (99mTc) |
324mCi/ Bình |
1488/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
1,296 |
130,000 |
168,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
2 |
21 ngày kể từ ngày sản xuất |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
453 |
PP2400322991 |
A539 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
500 |
121,428 |
60,714,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
454 |
PP2400322992 |
A540 |
Ufur capsule |
Tegafur-uracil (UFT hoặc UFUR) |
100mg + 224mg |
471110003600 (VN-17677-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Taiwan |
Hộp 7 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
39,500 |
15,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC VIỆT NAM |
2 |
48 |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
455 |
PP2400322993 |
A541 |
Telmida 20 |
Telmisartan |
20mg |
840110117524 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
1,368 |
13,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
456 |
PP2400322994 |
A542 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
457 |
PP2400322995 |
A543 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
840110178823 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên ; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
8,700 |
17,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
458 |
PP2400322996 |
A544 |
Pharbavix |
Tenofovir (TDF) |
300mg |
893110373923 (QLĐB-584-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,980 |
99,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
3 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
459 |
PP2400322997 |
A545 |
Tenofovir |
Tenofovir disoproxil fumarate |
300mg |
893110364624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
37,000 |
1,220 |
45,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
460 |
PP2400322998 |
A546 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110598324 (VD-24846-16) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
CTCP DP Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5 gam |
Tuýp |
600 |
3,200 |
1,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
461 |
PP2400322999 |
A547 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,000 |
1,400 |
18,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
462 |
PP2400323001 |
A549 |
Toxaxine 500mg Inj |
Tranexamic acid |
500mg/ 5ml |
VN-20059-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Daihan Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
7,100 |
9,492 |
67,393,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
2 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
463 |
PP2400323002 |
A550 |
Tranexamic acid 250mg/5ml |
Tranexamic acid |
250mg |
893110485224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
14,000 |
1,298 |
18,172,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
464 |
PP2400323005 |
A553 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,000 |
5,410 |
438,210,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
465 |
PP2400323007 |
A555 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
10 |
67,500 |
675,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
466 |
PP2400323008 |
A556 |
Anoro Ellipta |
Umeclidinium (dạng bromide) + vilanterol (dạng trifenatate) |
62,5mcg + 25mcg |
500110088623 |
Hít qua đường miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Limited (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
UK |
Hộp 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
50 |
692,948 |
34,647,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
467 |
PP2400323009 |
A557 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
35,000 |
2,479 |
86,765,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
468 |
PP2400323010 |
A558 |
ENCORATE |
Natri Valproate |
200mg |
VN-16379-13 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
550 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
469 |
PP2400323011 |
A559 |
Valsartan OD DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35747-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
470 |
PP2400323012 |
A560 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan + hydroclorothiazid |
120mg + 12.5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
2,247 |
2,696,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
471 |
PP2400323013 |
A561 |
Valbivi 0,5g |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-18365-13 (Số đăng ký gia hạn: 893115897924) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
4,000 |
15,900 |
63,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
472 |
PP2400323014 |
A562 |
Navelbine 20mg |
Vinorelbine ditartrate |
20mg Vinorelbine |
VN-15588-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
100 |
1,351,581 |
135,158,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
473 |
PP2400323015 |
A563 |
Navelbine 30mg |
Vinorelbine ditartrate |
30mg Vinorelbine |
VN-15589-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nang mềm |
Fareva Pau 1 |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
50 |
2,027,097 |
101,354,850 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
474 |
PP2400323016 |
A564 |
Vinorelbin Bidiphar 10mg/1ml |
Vinorelbin (dưới dạng Vinorelbin tartrat) |
Mỗi ml dung dịch chứa: 10mg |
893114093623 (QLĐB-696-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
383,250 |
7,665,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
475 |
PP2400323017 |
A565 |
AD Tamy |
Vitamin A + D |
2000UI + 250UI |
GC-297-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
CTCPDP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
560 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
30 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
476 |
PP2400323018 |
A566 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16)
(QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
760 |
380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
477 |
PP2400323019 |
A567 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 (VD-17809-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,100 |
38,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TAMY |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
478 |
PP2400323020 |
A568 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin) |
1000mcg |
893110606424 (SĐK cũ: VD-23769-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
440 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
479 |
PP2400323021 |
A569 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
200 |
400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
480 |
PP2400323022 |
A570 |
Otrivin |
Xylometazoline Hydrochloride |
5mg/10ml |
VN-22706-21 |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi có phân liều |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
47,500 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
481 |
PP2400323023 |
A571 |
Bifril |
Zofenopril calci |
15 mg |
VN3-33-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
480 |
7,316 |
3,511,680 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
482 |
PP2400323024 |
A572 |
Bifril |
Zofenopril calci |
30 mg |
800110087923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l; CS kiểm soát lô: Dompe' Farmaceutici S.P.A |
CSSX: Ý; CS kiểm soát lô: Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
480 |
8,000 |
3,840,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |
|
483 |
PP2400323025 |
A573 |
Ozumik |
Mỗi lọ 5 ml dung dịch chứa: Acid zoledronic (dưới dạng Acid zoledronic monohydrat) 4mg |
4mg/ 5ml |
520110006624
(VN-21270-18) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ, Hộp 4 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
310,000 |
31,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
365 ngày |
1463/QĐ-BVQY4 |
20/12/2024 |
Military Hospital 4, Department of Logistics and Technology of Military Region 4 |