Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400490880 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 2 | PP2400490881 | Bupivacain hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 6.922.860 | 6.922.860 | 0 |
| 3 | PP2400490882 | Bupivacain hydroclorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.280.000 | 33.280.000 | 0 |
| 4 | PP2400490883 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 5 | PP2400490886 | Fentanyl | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 | |||
| 6 | PP2400490887 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| 7 | PP2400490888 | Lidocain hydroclodrid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 21.350.400 | 21.350.400 | 0 |
| 8 | PP2400490889 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.104.300 | 150 | 3.180.000 | 3.180.000 | 0 |
| 9 | PP2400490890 | Lidocain hydroclodrid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 | |||
| 10 | PP2400490891 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 11 | PP2400490892 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 11.025.000 | 11.025.000 | 0 |
| 12 | PP2400490893 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 10.489.500 | 10.489.500 | 0 |
| 13 | PP2400490895 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 142.128.000 | 142.128.000 | 0 |
| 14 | PP2400490896 | Neostigmin metylsulfat (bromid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 15 | PP2400490899 | Etoricoxib | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 639.150 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 16 | PP2400490901 | Meloxicam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 6.247.500 | 6.247.500 | 0 |
| 17 | PP2400490902 | Meloxicam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 12.201.600 | 12.201.600 | 0 |
| 18 | PP2400490904 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.574.900 | 150 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 19 | PP2400490905 | Paracetamol (acetaminophen) | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 120 | 1.105.650 | 150 | 68.900.000 | 68.900.000 | 0 |
| vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.530.650 | 150 | 59.150.000 | 59.150.000 | 0 | |||
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 5.905.710 | 150 | 60.742.500 | 60.742.500 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 73.710.000 | 73.710.000 | 0 | |||
| 20 | PP2400490906 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 21 | PP2400490909 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 36.750.000 | 36.750.000 | 0 |
| 22 | PP2400490910 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 84.375.000 | 84.375.000 | 0 |
| 23 | PP2400490912 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 89.400.000 | 89.400.000 | 0 |
| 24 | PP2400490913 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 19.560.000 | 19.560.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 58.191.000 | 58.191.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400490914 | Zoledronic acid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 54.091.912 | 54.091.912 | 0 |
| 26 | PP2400490915 | Zoledronic acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 18.395.400 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 20.300.000 | 20.300.000 | 0 | |||
| 27 | PP2400490916 | Bilastine | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 32.560.000 | 32.560.000 | 0 |
| 28 | PP2400490917 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 |
| 29 | PP2400490918 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 2.664.000 | 2.664.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 2.628.000 | 2.628.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400490919 | Chlorpheniramin (hydrogen malaet) | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 1.400.000 | 1.400.000 | 0 | |||
| 31 | PP2400490920 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 32 | PP2400490921 | Epinephrin (adrenalin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 6.163.200 | 6.163.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 6.091.200 | 6.091.200 | 0 | |||
| 33 | PP2400490922 | Fexofenadin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 26.280.000 | 26.280.000 | 0 |
| 34 | PP2400490923 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 35 | PP2400490924 | Loratadin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 93.500.000 | 93.500.000 | 0 |
| 36 | PP2400490925 | Acetylcystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 14.072.025 | 150 | 2.135.000 | 2.135.000 | 0 |
| 37 | PP2400490927 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.514.700 | 150 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 | |||
| 38 | PP2400490928 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 882.000 | 882.000 | 0 |
| 39 | PP2400490930 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 40 | PP2400490931 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 41.600.000 | 41.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 41.340.000 | 41.340.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 40.560.000 | 40.560.000 | 0 | |||
| 41 | PP2400490932 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 29.680.000 | 29.680.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 39.750.000 | 39.750.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 74.200.000 | 74.200.000 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 28.355.000 | 28.355.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 28.434.500 | 28.434.500 | 0 | |||
| 42 | PP2400490933 | Phenylephrin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 4.862.500 | 4.862.500 | 0 |
| 43 | PP2400490934 | Sorbitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 44.919.000 | 44.919.000 | 0 |
| 44 | PP2400490935 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400490937 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 5.568.000 | 5.568.000 | 0 |
| 46 | PP2400490938 | Gabapentin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 47 | PP2400490939 | Albendazol | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 1.423.750 | 1.423.750 | 0 |
| 48 | PP2400490940 | Amoxicillin | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.693.975 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 49 | PP2400490941 | Amoxicillin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 50 | PP2400490943 | Ampicillin + Sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 219.912.000 | 219.912.000 | 0 |
| 51 | PP2400490944 | Cefoperazon | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400490945 | Cefoperazon + sulbactam | vn0315599066 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA | 120 | 3.750.000 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 53 | PP2400490946 | Cefoperazon + sulbactam | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 18.899.100 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 120 | 7.785.375 | 150 | 228.900.000 | 228.900.000 | 0 | |||
| 54 | PP2400490948 | Ceftazidim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 123.108.000 | 123.108.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 15.924.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 | |||
| 55 | PP2400490949 | Ceftriaxon | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 179.340.000 | 179.340.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 178.577.500 | 178.577.500 | 0 | |||
| 56 | PP2400490950 | Cefuroxim | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 57 | PP2400490951 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 18.825.400 | 18.825.400 | 0 |
| 58 | PP2400490952 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 14.072.025 | 150 | 738.000.000 | 738.000.000 | 0 |
| 59 | PP2400490953 | Ertapenem* | vn0313319676 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH | 120 | 3.120.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400490954 | Imipenem + cilastatin* | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 58.000.000 | 150 | 2.962.500.000 | 2.962.500.000 | 0 |
| 61 | PP2400490955 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 379.890.000 | 379.890.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 337.500.000 | 337.500.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 15.924.000 | 150 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2400490956 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 91.140.000 | 91.140.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 83.000.000 | 83.000.000 | 0 | |||
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 15.924.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 63 | PP2400490957 | Piperacilin + tazobactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 329.385.000 | 329.385.000 | 0 |
| 64 | PP2400490958 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 96.999.000 | 96.999.000 | 0 |
| 65 | PP2400490959 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 3.553.500 | 150 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.018.050 | 150 | 236.900.000 | 236.900.000 | 0 | |||
| 66 | PP2400490960 | Gentamicin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 404.000 | 404.000 | 0 |
| 67 | PP2400490961 | Gentamicin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| 68 | PP2400490962 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 25.080.000 | 25.080.000 | 0 |
| 69 | PP2400490963 | Netilmicin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 37.422.000 | 37.422.000 | 0 |
| 70 | PP2400490964 | Tobramycin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 2.362.800 | 2.362.800 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 2.358.000 | 2.358.000 | 0 | |||
| 71 | PP2400490965 | Tobramycin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 61.200.000 | 61.200.000 | 0 |
| 72 | PP2400490966 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 6.489.000 | 6.489.000 | 0 |
| vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 6.575.000 | 6.575.000 | 0 | |||
| 73 | PP2400490967 | Metronidazol | vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 5.905.710 | 150 | 74.844.000 | 74.844.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 79.728.000 | 79.728.000 | 0 | |||
| 74 | PP2400490969 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 147.440.000 | 147.440.000 | 0 | |||
| 75 | PP2400490970 | Clindamycin | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 6.987.500 | 6.987.500 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 6.947.500 | 6.947.500 | 0 | |||
| 76 | PP2400490971 | Clarithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 46.320.000 | 46.320.000 | 0 |
| 77 | PP2400490973 | Ciprofloxacin | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 3.170.580 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 78 | PP2400490974 | Ciprofloxacin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 33.408.000 | 33.408.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 33.472.000 | 33.472.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 33.088.000 | 33.088.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400490975 | Ciprofloxacin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 6.237.000 | 150 | 364.350.000 | 364.350.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 415.800.000 | 415.800.000 | 0 | |||
| 80 | PP2400490976 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 120 | 15.924.000 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| 81 | PP2400490978 | Levofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 82 | PP2400490979 | Moxifloxacin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 99.362.500 | 99.362.500 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 99.995.000 | 99.995.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 142.500.000 | 142.500.000 | 0 | |||
| 83 | PP2400490980 | Moxifloxacin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 66.360.000 | 66.360.000 | 0 |
| 84 | PP2400490981 | Ofloxacin | vn0310793775 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA | 120 | 602.910 | 150 | 34.762.800 | 34.762.800 | 0 |
| vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.226.610 | 150 | 37.648.800 | 37.648.800 | 0 | |||
| 85 | PP2400490983 | Colistin* | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 1.692.600.000 | 1.692.600.000 | 0 |
| 86 | PP2400490984 | Linezolid* | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 10.001.250 | 150 | 177.000.000 | 177.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 187.498.500 | 187.498.500 | 0 | |||
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 10.001.250 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 583.500.000 | 583.500.000 | 0 | |||
| 87 | PP2400490986 | Vancomycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 77.500.000 | 77.500.000 | 0 |
| 88 | PP2400490988 | Aciclovir | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 1.382.400 | 1.382.400 | 0 | |||
| 89 | PP2400490989 | Aciclovir | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 90 | PP2400490992 | Fluconazol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 5.558.400 | 5.558.400 | 0 |
| 91 | PP2400490993 | Fluconazol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 8.460.000 | 8.460.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.062.450 | 150 | 8.100.000 | 8.100.000 | 0 | |||
| 92 | PP2400490994 | Itraconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 10.720.000 | 10.720.000 | 0 |
| 93 | PP2400490995 | Ketoconazol | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 1.058.400 | 1.058.400 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 1.000.800 | 1.000.800 | 0 | |||
| 94 | PP2400490997 | Voriconazol* | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 2.278.500 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.062.450 | 150 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 | |||
| 95 | PP2400490998 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.040.200 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400490999 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 17.199.840 | 17.199.840 | 0 |
| 97 | PP2400491000 | Capecitabin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 338.560.000 | 338.560.000 | 0 |
| 98 | PP2400491001 | Carboplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 25.998.000 | 25.998.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 25.780.000 | 25.780.000 | 0 | |||
| 99 | PP2400491004 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 14.200.200 | 14.200.200 | 0 |
| 100 | PP2400491005 | Doxorubicin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 16.779.000 | 16.779.000 | 0 |
| 101 | PP2400491006 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 3.849.930 | 3.849.930 | 0 |
| 102 | PP2400491007 | Fluorouracil (5-FU) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 103 | PP2400491009 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 104 | PP2400491010 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0314124567 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILLA-VILLA | 120 | 864.000 | 150 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 57.600.000 | 57.600.000 | 0 | |||
| 105 | PP2400491011 | Irinotecan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 49.499.100 | 49.499.100 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 47.340.000 | 47.340.000 | 0 | |||
| 106 | PP2400491012 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 23.909.760 | 23.909.760 | 0 |
| 107 | PP2400491013 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 105.840.000 | 105.840.000 | 0 |
| 108 | PP2400491014 | Paclitaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 1.874.250 | 1.874.250 | 0 |
| 109 | PP2400491015 | Temozolomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 36.150.400 | 36.150.400 | 0 |
| 110 | PP2400491017 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 2.244.587 | 150 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| 111 | PP2400491018 | Afatinib dimaleate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 87.780.000 | 87.780.000 | 0 |
| 112 | PP2400491019 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 113 | PP2400491020 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 476.280.000 | 476.280.000 | 0 |
| 114 | PP2400491021 | Cetuximab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 1.154.688.000 | 1.154.688.000 | 0 |
| 115 | PP2400491022 | Erlotinib | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 52.272.000 | 52.272.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 784.080 | 150 | 48.240.000 | 48.240.000 | 0 | |||
| 116 | PP2400491023 | Gefitinib | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 742.500 | 150 | 39.339.300 | 39.339.300 | 0 | |||
| 117 | PP2400491024 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 192.864.000 | 192.864.000 | 0 |
| 118 | PP2400491025 | Sorafenib | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 120 | 5.172.000 | 150 | 344.800.000 | 344.800.000 | 0 |
| 119 | PP2400491026 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 227.304.000 | 227.304.000 | 0 |
| 120 | PP2400491027 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 577.962.000 | 577.962.000 | 0 |
| 121 | PP2400491028 | Abiraterone acetate | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 56.323.800 | 56.323.800 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 59.040.000 | 59.040.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400491029 | Goserelin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 61.639.128 | 61.639.128 | 0 |
| vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 120 | 2.244.587 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400491030 | Letrozole | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 91.692.000 | 91.692.000 | 0 |
| vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 120 | 1.377.000 | 150 | 88.506.000 | 88.506.000 | 0 | |||
| 124 | PP2400491032 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 35.950.000 | 35.950.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 | |||
| 125 | PP2400491033 | Dutasterid | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 174.720.000 | 174.720.000 | 0 |
| 126 | PP2400491034 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 149.860.000 | 149.860.000 | 0 |
| 127 | PP2400491035 | Solifenacin succinate | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 8.769.600 | 8.769.600 | 0 |
| 128 | PP2400491036 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 129 | PP2400491037 | Levodopa + carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.380.000 | 150 | 208.800.000 | 208.800.000 | 0 |
| 130 | PP2400491038 | Pramipexol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 131 | PP2400491039 | Trihexyphenidyl hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 132 | PP2400491040 | Heparin (natri) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 23.176.875 | 160 | 1.470.000.000 | 1.470.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400491041 | Heparin (natri) | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 2.660.900.000 | 2.660.900.000 | 0 |
| 134 | PP2400491042 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 4.190.500 | 4.190.500 | 0 |
| 135 | PP2400491043 | Tranexamic acid | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 50.700.000 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 136 | PP2400491044 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 18.395.400 | 150 | 1.755.000.000 | 1.755.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400491046 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 12.363.750 | 150 | 686.250.000 | 686.250.000 | 0 |
| 138 | PP2400491047 | Erythropoietin | vn1100112319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VACOPHARM | 120 | 50.700.000 | 150 | 1.625.000.000 | 1.625.000.000 | 0 |
| 139 | PP2400491048 | Filgrastim | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 33.482.820 | 33.482.820 | 0 |
| 140 | PP2400491049 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 120 | 24.481.620 | 150 | 83.370.000 | 83.370.000 | 0 |
| 141 | PP2400491050 | Diltiazem | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400491051 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 18.899.100 | 150 | 249.900.000 | 249.900.000 | 0 |
| 143 | PP2400491052 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.104.300 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 144 | PP2400491053 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 2.593.500 | 2.593.500 | 0 |
| 145 | PP2400491054 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 146 | PP2400491055 | Isosorbid (mononitrat) | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 674.730.000 | 674.730.000 | 0 |
| 147 | PP2400491056 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 148 | PP2400491057 | Amiodaron hydroclorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 327.330 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 149 | PP2400491058 | Amiodaron hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.574.900 | 150 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 150 | PP2400491060 | Amlodipin + Lisinopril | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 58.000.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 151 | PP2400491061 | Atenolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 120 | 7.785.375 | 150 | 196.500.000 | 196.500.000 | 0 | |||
| 152 | PP2400491062 | Doxazosin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 153 | PP2400491064 | Losartan | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 313.600.000 | 313.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 291.200.000 | 291.200.000 | 0 | |||
| 154 | PP2400491066 | Methyldopa | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400491068 | Nicardipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400491069 | Nifedipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400491070 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 2.080.000 | 2.080.000 | 0 |
| 158 | PP2400491071 | Digoxin | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 3.465.000 | 3.465.000 | 0 |
| 159 | PP2400491072 | Dobutamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400491073 | Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 58.000.000 | 150 | 91.800.000 | 91.800.000 | 0 |
| 161 | PP2400491074 | Clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400491075 | Ticagrelor | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 120 | 1.062.450 | 150 | 5.436.000 | 5.436.000 | 0 | |||
| 163 | PP2400491076 | Atorvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 5.386.800 | 150 | 325.000.000 | 325.000.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.040.200 | 150 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.574.900 | 150 | 259.000.000 | 259.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2400491077 | Fenofibrat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 93.240.000 | 93.240.000 | 0 |
| 165 | PP2400491078 | Nimodipin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400491079 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 364.500 | 150 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 167 | PP2400491080 | Calcipotriol + betamethason dipropionat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 168 | PP2400491082 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 169 | PP2400491085 | Kẽm oxid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 170 | PP2400491086 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 5.386.800 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 171 | PP2400491087 | Secukinumab | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 547.400.000 | 547.400.000 | 0 |
| 172 | PP2400491088 | Urea | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 11.878.020 | 11.878.020 | 0 |
| 173 | PP2400491089 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 806.000.000 | 806.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400491090 | Gadobenic acid (dimeglumin) | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.514.700 | 150 | 128.520.000 | 128.520.000 | 0 |
| 175 | PP2400491091 | Gadobutrol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 125.580.000 | 125.580.000 | 0 |
| 176 | PP2400491092 | Gadoteric acid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 125.840.000 | 125.840.000 | 0 |
| 177 | PP2400491093 | Iohexol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 563.303.000 | 563.303.000 | 0 |
| 178 | PP2400491094 | Iopamidol | vn0302366480 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH | 120 | 10.514.700 | 150 | 554.400.000 | 554.400.000 | 0 |
| 179 | PP2400491095 | Povidon iodin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 30.450.000 | 30.450.000 | 0 |
| 180 | PP2400491096 | Natri clorid | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 120.960.000 | 120.960.000 | 0 |
| 181 | PP2400491097 | Furosemid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 2.040.000 | 2.040.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 2.142.000 | 2.142.000 | 0 | |||
| 182 | PP2400491098 | Furosemid | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 1.134.000 | 1.134.000 | 0 | |||
| 183 | PP2400491099 | Furosemid + spironolacton | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 15.400.000 | 15.400.000 | 0 |
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.018.050 | 150 | 13.244.000 | 13.244.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.574.900 | 150 | 13.426.000 | 13.426.000 | 0 | |||
| 184 | PP2400491100 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 639.150 | 150 | 29.490.000 | 29.490.000 | 0 |
| 185 | PP2400491103 | Famotidin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 142.000.000 | 142.000.000 | 0 |
| 186 | PP2400491104 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 2.593.425 | 150 | 162.500.000 | 162.500.000 | 0 |
| 187 | PP2400491105 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 340.200.000 | 340.200.000 | 0 |
| 188 | PP2400491106 | Omeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 191.100.000 | 191.100.000 | 0 |
| 189 | PP2400491107 | Pantoprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 58.000.000 | 58.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400491109 | Ondansetron | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 120 | 3.170.580 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 191 | PP2400491110 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 5.842.200 | 5.842.200 | 0 |
| vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 6.760.000 | 6.760.000 | 0 | |||
| vn0301046079 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH HIỀN | 120 | 4.018.050 | 150 | 6.357.000 | 6.357.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 5.939.700 | 5.939.700 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 5.850.000 | 5.850.000 | 0 | |||
| 192 | PP2400491111 | Alverin citrat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 7.530.000 | 7.530.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.693.975 | 150 | 7.095.000 | 7.095.000 | 0 | |||
| 193 | PP2400491112 | Hyoscin butylbromid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 3.336.000 | 3.336.000 | 0 | |||
| 194 | PP2400491113 | Lactulose | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 89.600.000 | 89.600.000 | 0 |
| 195 | PP2400491114 | Macrogol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 8.702.300 | 8.702.300 | 0 |
| 196 | PP2400491115 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0312587344 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN | 120 | 2.278.500 | 150 | 94.962.000 | 94.962.000 | 0 |
| 197 | PP2400491116 | Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 2.593.425 | 150 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 | |||
| 198 | PP2400491117 | Sorbitol | vn0400556842 | Công ty TNHH Chánh Tâm | 120 | 7.785.375 | 150 | 55.125.000 | 55.125.000 | 0 |
| 199 | PP2400491118 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 18.899.100 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 200 | PP2400491119 | Diosmectit | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 16.324.000 | 16.324.000 | 0 |
| 201 | PP2400491120 | Kẽm gluconat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 9.072.000 | 9.072.000 | 0 |
| 202 | PP2400491121 | Diosmin | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 10.726.125 | 150 | 681.600.000 | 681.600.000 | 0 |
| 203 | PP2400491122 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400491124 | L-Ornithin - L- aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 16.120.700 | 16.120.700 | 0 |
| 205 | PP2400491125 | Silymarin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 206 | PP2400491126 | Trimebutin maleat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 10.878.000 | 10.878.000 | 0 |
| 207 | PP2400491128 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 17.520.300 | 17.520.300 | 0 |
| 208 | PP2400491129 | Methyl prednisolon | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 112.500.000 | 112.500.000 | 0 |
| 209 | PP2400491130 | Methyl prednisolon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 210 | PP2400491131 | Prednisolon acetat (natri phosphate) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 5.016.000 | 5.016.000 | 0 |
| 211 | PP2400491133 | Gliclazid | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 18.899.100 | 150 | 708.750.000 | 708.750.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 724.140.000 | 724.140.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400491134 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 6.693.975 | 150 | 403.500.000 | 403.500.000 | 0 |
| 213 | PP2400491135 | Glimepirid + metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.069.900 | 160 | 833.340.000 | 833.340.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 835.380.000 | 835.380.000 | 0 | |||
| 214 | PP2400491136 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 332.000.000 | 332.000.000 | 0 |
| 215 | PP2400491137 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 543.400.000 | 543.400.000 | 0 |
| 216 | PP2400491138 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 53.280.000 | 53.280.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 50.880.000 | 50.880.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400491139 | Insulin analog trộn, hỗn hợp | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 481.219.200 | 481.219.200 | 0 |
| 218 | PP2400491140 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 1.392.000 | 1.392.000 | 0 |
| 219 | PP2400491141 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 74.100.000 | 74.100.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400491142 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 528.000.000 | 528.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 | |||
| 221 | PP2400491143 | Linagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 21.621.600 | 21.621.600 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 8.574.900 | 150 | 15.062.400 | 15.062.400 | 0 | |||
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 35.460.000 | 35.460.000 | 0 | |||
| 222 | PP2400491144 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 334.800.000 | 334.800.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400491145 | Metformin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 90.715.950 | 150 | 412.000.000 | 412.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 446.400.000 | 446.400.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400491146 | Metformin | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 21.069.900 | 160 | 275.700.000 | 275.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400491147 | Sitagliptin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 18.252.000 | 18.252.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 21.924.000 | 21.924.000 | 0 | |||
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 631.800 | 150 | 21.546.000 | 21.546.000 | 0 | |||
| 226 | PP2400491148 | Levothyroxin (muối natri) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 369.459 | 150 | 10.512.000 | 10.512.000 | 0 |
| 227 | PP2400491149 | Propylthiouracil (PTU) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 369.459 | 150 | 2.205.000 | 2.205.000 | 0 |
| 228 | PP2400491150 | Thiamazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 6.040.200 | 150 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| 229 | PP2400491152 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 304.952 | 150 | 20.330.100 | 20.330.100 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 1.606.952 | 150 | 20.330.100 | 20.330.100 | 0 | |||
| 230 | PP2400491153 | Eperison | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 60.000.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 49.250.000 | 49.250.000 | 0 | |||
| 231 | PP2400491154 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 369.459 | 150 | 2.318.400 | 2.318.400 | 0 |
| 232 | PP2400491155 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| 233 | PP2400491159 | Brinmotidin tartrat + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 44.043.360 | 44.043.360 | 0 |
| 234 | PP2400491160 | Brinzolamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 42.012.000 | 42.012.000 | 0 |
| 235 | PP2400491161 | Brinzolamid + timolol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 21.756.000 | 21.756.000 | 0 |
| 236 | PP2400491162 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.341.200 | 150 | 131.200.000 | 131.200.000 | 0 |
| 237 | PP2400491163 | Natri carboxymethylcellulose + glycerin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 99.420.000 | 99.420.000 | 0 |
| 238 | PP2400491164 | Natri clorid | vn4001095555 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC QUẢNG NAM | 120 | 4.150.139 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 13.400.000 | 13.400.000 | 0 | |||
| 239 | PP2400491165 | Natri hyaluronat | vn0306602280 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG | 120 | 1.226.610 | 150 | 37.648.800 | 37.648.800 | 0 |
| 240 | PP2400491166 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 2.341.200 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 241 | PP2400491167 | Nepafenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 18.359.880 | 18.359.880 | 0 |
| 242 | PP2400491168 | Polyethylen glycol + propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 24.040.000 | 24.040.000 | 0 |
| 243 | PP2400491169 | Ranibizumab | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 262.500.440 | 262.500.440 | 0 |
| 244 | PP2400491170 | Timolol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 245 | PP2400491171 | Travoprost | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.329.350 | 150 | 144.600.000 | 144.600.000 | 0 |
| 246 | PP2400491172 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 4.050.000 | 4.050.000 | 0 |
| 247 | PP2400491173 | Betahistin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 162.288.000 | 162.288.000 | 0 |
| 248 | PP2400491174 | Cồn boric | vn0302408317 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 | 120 | 2.631.381 | 150 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 249 | PP2400491175 | Fluticason propionat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 2.329.350 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 | |||
| 250 | PP2400491176 | Xylometazolin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 6.930.000 | 6.930.000 | 0 |
| 251 | PP2400491177 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 8.925.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 252 | PP2400491178 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 253 | PP2400491180 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 |
| 254 | PP2400491181 | Olanzapin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.595.658 | 150 | 3.660.000 | 3.660.000 | 0 |
| 255 | PP2400491182 | Sulpirid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 13.350.000 | 13.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 42.000.000 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 10.610.160 | 150 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| 256 | PP2400491183 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 257 | PP2400491184 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 258 | PP2400491185 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 36.896.000 | 36.896.000 | 0 |
| 259 | PP2400491186 | Acetyl leucin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 14.072.025 | 150 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 260 | PP2400491187 | Citicolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 3.034.396 | 150 | 75.978.000 | 75.978.000 | 0 |
| 261 | PP2400491188 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 12.363.750 | 150 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| 262 | PP2400491189 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 162.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 263 | PP2400491190 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 1.104.300 | 150 | 68.040.000 | 68.040.000 | 0 |
| 264 | PP2400491191 | Ginkgo biloba | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 24.192.000 | 24.192.000 | 0 |
| 265 | PP2400491192 | Piracetam | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 92.800.000 | 92.800.000 | 0 | |||
| 266 | PP2400491193 | Piracetam | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 267 | PP2400491194 | Vinpocetin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 120 | 84.375 | 150 | 4.862.500 | 4.862.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| 268 | PP2400491195 | Bambuterol | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 58.000.000 | 150 | 11.880.000 | 11.880.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 | |||
| 269 | PP2400491196 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| 270 | PP2400491197 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 16.093.358 | 150 | 241.920.000 | 241.920.000 | 0 |
| 271 | PP2400491198 | Salbutamol + ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 84.420.000 | 84.420.000 | 0 |
| 272 | PP2400491199 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 6.211.200 | 150 | 2.670.000 | 2.670.000 | 0 |
| 273 | PP2400491200 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 19.340.000 | 19.340.000 | 0 |
| 274 | PP2400491202 | Carbocistein | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 120 | 58.000.000 | 150 | 357.500.000 | 357.500.000 | 0 |
| 275 | PP2400491203 | N-acetylcystein | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 24.570.000 | 24.570.000 | 0 | |||
| 276 | PP2400491204 | Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 2.960.993 | 150 | 121.086.000 | 121.086.000 | 0 |
| vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 120 | 1.606.952 | 150 | 86.800.000 | 86.800.000 | 0 | |||
| 277 | PP2400491205 | Kali clorid | vn0302848371 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUY THỊNH | 120 | 327.330 | 150 | 3.822.000 | 3.822.000 | 0 |
| 278 | PP2400491206 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 7.380.000 | 150 | 448.000.000 | 448.000.000 | 0 |
| 279 | PP2400491207 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.360.800 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 280 | PP2400491208 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 281 | PP2400491209 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 23.176.875 | 160 | 52.250.000 | 52.250.000 | 0 |
| 282 | PP2400491210 | Acid amin* | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 23.176.875 | 160 | 24.250.000 | 24.250.000 | 0 |
| 283 | PP2400491211 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 520.800 | 520.800 | 0 |
| 284 | PP2400491212 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 690.900 | 690.900 | 0 |
| 285 | PP2400491213 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 60.711.000 | 60.711.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 5.905.710 | 150 | 54.763.800 | 54.763.800 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 52.976.100 | 52.976.100 | 0 | |||
| 286 | PP2400491214 | Glucose | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 16.044.000 | 16.044.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 5.905.710 | 150 | 15.288.000 | 15.288.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 15.540.000 | 15.540.000 | 0 | |||
| 287 | PP2400491215 | Kali clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 17.323.931 | 150 | 6.825.000 | 6.825.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 6.860.000 | 6.860.000 | 0 | |||
| 288 | PP2400491216 | Magnesi sulfat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 1.740.000 | 1.740.000 | 0 |
| 289 | PP2400491218 | Manitol | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 5.141.880 | 5.141.880 | 0 |
| 290 | PP2400491219 | Natri clorid | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 32.121.900 | 32.121.900 | 0 |
| 291 | PP2400491220 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 120 | 17.530.650 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 938.700.000 | 938.700.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 1.003.500.000 | 1.003.500.000 | 0 | |||
| 292 | PP2400491221 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 152.250.000 | 152.250.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 5.905.710 | 150 | 130.725.000 | 130.725.000 | 0 | |||
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 127.250.000 | 127.250.000 | 0 | |||
| 293 | PP2400491223 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 65.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 294 | PP2400491224 | Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 39.100.000 | 39.100.000 | 0 |
| 295 | PP2400491225 | Ringer lactat | vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| 296 | PP2400491226 | Nước cất pha tiêm | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 24.000.000 | 150 | 15.120.000 | 15.120.000 | 0 |
| vn4300213253 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRUNG VIỆT | 120 | 41.101.127 | 150 | 13.592.000 | 13.592.000 | 0 | |||
| 297 | PP2400491228 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 53.000.000 | 150 | 68.880.000 | 68.880.000 | 0 |
| 298 | PP2400491229 | Calcitriol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 369.459 | 150 | 9.576.000 | 9.576.000 | 0 |
| 299 | PP2400491230 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 10.726.125 | 150 | 33.475.000 | 33.475.000 | 0 |
| 300 | PP2400491231 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 301 | PP2400491232 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 302 | PP2400491233 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 150.000.000 | 160 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 303 | PP2400491234 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 19.301.134 | 150 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 304 | PP2400491236 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 120 | 13.130.691 | 150 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 14.295.729 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
1. PP2400491079 - Nimodipin
1. PP2400490943 - Ampicillin + Sulbactam
2. PP2400490948 - Ceftazidim
3. PP2400490949 - Ceftriaxon
4. PP2400490950 - Cefuroxim
5. PP2400490955 - Meropenem*
6. PP2400490956 - Meropenem*
7. PP2400490957 - Piperacilin + tazobactam
8. PP2400490958 - Ticarcillin + acid clavulanic
9. PP2400490966 - Tobramycin + dexamethason
10. PP2400490969 - Tinidazol
11. PP2400490976 - Levofloxacin
12. PP2400490999 - Bleomycin
13. PP2400491001 - Carboplatin
14. PP2400491004 - Docetaxel
15. PP2400491005 - Doxorubicin
16. PP2400491006 - Etoposid
17. PP2400491007 - Fluorouracil (5-FU)
18. PP2400491009 - Gemcitabin
19. PP2400491011 - Irinotecan
20. PP2400491012 - Oxaliplatin
21. PP2400491014 - Paclitaxel
22. PP2400491110 - Ondansetron
23. PP2400491153 - Eperison
1. PP2400490984 - Linezolid*
1. PP2400490892 - Midazolam
2. PP2400490901 - Meloxicam
3. PP2400490923 - Fexofenadin
4. PP2400490937 - Carbamazepin
5. PP2400491039 - Trihexyphenidyl hydroclorid
6. PP2400491182 - Sulpirid
7. PP2400491187 - Citicolin
1. PP2400491040 - Heparin (natri)
2. PP2400491209 - Acid amin*
3. PP2400491210 - Acid amin*
1. PP2400490905 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2400491189 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2400490905 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400491220 - Natri clorid
1. PP2400490890 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400490931 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2400490932 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400490961 - Gentamicin
5. PP2400490970 - Clindamycin
6. PP2400490988 - Aciclovir
7. PP2400491085 - Kẽm oxid
8. PP2400491097 - Furosemid
9. PP2400491110 - Ondansetron
10. PP2400491164 - Natri clorid
1. PP2400490954 - Imipenem + cilastatin*
2. PP2400491060 - Amlodipin + Lisinopril
3. PP2400491073 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
4. PP2400491195 - Bambuterol
5. PP2400491202 - Carbocistein
1. PP2400491177 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
1. PP2400491010 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2400490915 - Zoledronic acid
2. PP2400491015 - Temozolomid
3. PP2400491018 - Afatinib dimaleate
4. PP2400491024 - Rituximab
5. PP2400491028 - Abiraterone acetate
6. PP2400491029 - Goserelin
7. PP2400491032 - Lenalidomid
8. PP2400491036 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2400491089 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
10. PP2400491092 - Gadoteric acid
11. PP2400491099 - Furosemid + spironolacton
12. PP2400491130 - Methyl prednisolon
13. PP2400491136 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
14. PP2400491138 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
15. PP2400491141 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
16. PP2400491142 - Insulin người trộn, hỗn hợp
17. PP2400491143 - Linagliptin
18. PP2400491147 - Sitagliptin
19. PP2400491182 - Sulpirid
1. PP2400491135 - Glimepirid + metformin
2. PP2400491146 - Metformin
1. PP2400491076 - Atorvastatin
2. PP2400491086 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400491148 - Levothyroxin (muối natri)
2. PP2400491149 - Propylthiouracil (PTU)
3. PP2400491154 - Acetazolamid
4. PP2400491229 - Calcitriol
1. PP2400490886 - Fentanyl
2. PP2400491001 - Carboplatin
3. PP2400491011 - Irinotecan
4. PP2400491022 - Erlotinib
5. PP2400491213 - Glucose
6. PP2400491214 - Glucose
7. PP2400491220 - Natri clorid
8. PP2400491221 - Natri clorid
9. PP2400491226 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400490905 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400490967 - Metronidazol
3. PP2400491213 - Glucose
4. PP2400491214 - Glucose
5. PP2400491221 - Natri clorid
1. PP2400491194 - Vinpocetin
1. PP2400490915 - Zoledronic acid
2. PP2400491044 - Albumin
1. PP2400491043 - Tranexamic acid
2. PP2400491047 - Erythropoietin
1. PP2400490925 - Acetylcystein
2. PP2400490952 - Doripenem*
3. PP2400491186 - Acetyl leucin
1. PP2400490945 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400490919 - Chlorpheniramin (hydrogen malaet)
2. PP2400490939 - Albendazol
3. PP2400490960 - Gentamicin
4. PP2400490966 - Tobramycin + dexamethason
5. PP2400491071 - Digoxin
6. PP2400491096 - Natri clorid
7. PP2400491174 - Cồn boric
1. PP2400490981 - Ofloxacin
1. PP2400490899 - Etoricoxib
2. PP2400491100 - Spironolacton
1. PP2400490998 - Flunarizin
2. PP2400491076 - Atorvastatin
3. PP2400491150 - Thiamazol
1. PP2400490973 - Ciprofloxacin
2. PP2400491109 - Ondansetron
1. PP2400491057 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2400491205 - Kali clorid
1. PP2400490959 - Amikacin
1. PP2400490919 - Chlorpheniramin (hydrogen malaet)
2. PP2400490971 - Clarithromycin
3. PP2400490974 - Ciprofloxacin
4. PP2400490988 - Aciclovir
5. PP2400490994 - Itraconazol
6. PP2400490995 - Ketoconazol
7. PP2400491064 - Losartan
8. PP2400491066 - Methyldopa
9. PP2400491095 - Povidon iodin
10. PP2400491098 - Furosemid
11. PP2400491111 - Alverin citrat
12. PP2400491120 - Kẽm gluconat
13. PP2400491126 - Trimebutin maleat
14. PP2400491153 - Eperison
15. PP2400491191 - Ginkgo biloba
16. PP2400491192 - Piracetam
17. PP2400491195 - Bambuterol
18. PP2400491203 - N-acetylcystein
19. PP2400491231 - Vitamin A
20. PP2400491236 - Vitamin C
1. PP2400491017 - Vinorelbin
2. PP2400491029 - Goserelin
1. PP2400491207 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400490890 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400490921 - Epinephrin (adrenalin)
3. PP2400490949 - Ceftriaxon
4. PP2400490951 - Cefuroxim
5. PP2400490955 - Meropenem*
6. PP2400490956 - Meropenem*
7. PP2400490970 - Clindamycin
8. PP2400490974 - Ciprofloxacin
9. PP2400490979 - Moxifloxacin
10. PP2400491097 - Furosemid
11. PP2400491164 - Natri clorid
12. PP2400491170 - Timolol
13. PP2400491211 - Calci clorid
14. PP2400491215 - Kali clorid
1. PP2400490883 - Diazepam
2. PP2400490886 - Fentanyl
3. PP2400490893 - Morphin
4. PP2400490927 - Ephedrin
5. PP2400491178 - Diazepam
6. PP2400491204 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2400490887 - Levobupivacain
2. PP2400490896 - Neostigmin metylsulfat (bromid)
3. PP2400490928 - Naloxon hydroclorid
4. PP2400490932 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400490993 - Fluconazol
6. PP2400491056 - Adenosin triphosphat
7. PP2400491070 - Digoxin
8. PP2400491072 - Dobutamin
9. PP2400491080 - Calcipotriol + betamethason dipropionat
10. PP2400491116 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
11. PP2400491155 - Atropin sulfat
12. PP2400491196 - Budesonid
13. PP2400491197 - Salbutamol sulfat
1. PP2400490975 - Ciprofloxacin
1. PP2400491046 - Erythropoietin
2. PP2400491188 - Panax notoginseng saponins
1. PP2400490946 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400491051 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400491118 - Bacillus subtilis
4. PP2400491133 - Gliclazid
1. PP2400490882 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400490888 - Lidocain hydroclodrid
3. PP2400490895 - Propofol
4. PP2400490914 - Zoledronic acid
5. PP2400490915 - Zoledronic acid
6. PP2400490984 - Linezolid*
7. PP2400490992 - Fluconazol
8. PP2400491021 - Cetuximab
9. PP2400491023 - Gefitinib
10. PP2400491048 - Filgrastim
11. PP2400491087 - Secukinumab
12. PP2400491091 - Gadobutrol
13. PP2400491093 - Iohexol
14. PP2400491113 - Lactulose
15. PP2400491133 - Gliclazid
16. PP2400491223 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400490984 - Linezolid*
1. PP2400491121 - Diosmin
2. PP2400491230 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400491152 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2400491023 - Gefitinib
1. PP2400490927 - Ephedrin
2. PP2400491090 - Gadobenic acid (dimeglumin)
3. PP2400491094 - Iopamidol
1. PP2400490912 - Glucosamin
2. PP2400490917 - Cetirizin
3. PP2400490924 - Loratadin
4. PP2400490978 - Levofloxacin
5. PP2400490989 - Aciclovir
6. PP2400491038 - Pramipexol
7. PP2400491050 - Diltiazem
8. PP2400491053 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2400491061 - Atenolol
10. PP2400491069 - Nifedipin
11. PP2400491075 - Ticagrelor
12. PP2400491082 - Crotamiton
13. PP2400491143 - Linagliptin
14. PP2400491147 - Sitagliptin
15. PP2400491182 - Sulpirid
1. PP2400491162 - Hydroxypropylmethylcellulose
2. PP2400491166 - Natri hyaluronat
1. PP2400490981 - Ofloxacin
2. PP2400491165 - Natri hyaluronat
1. PP2400490959 - Amikacin
2. PP2400491099 - Furosemid + spironolacton
3. PP2400491110 - Ondansetron
1. PP2400491037 - Levodopa + carbidopa
2. PP2400491206 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400490940 - Amoxicillin
2. PP2400491111 - Alverin citrat
3. PP2400491134 - Gliclazid
1. PP2400490905 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400490930 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2400490932 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400490934 - Sorbitol
5. PP2400490967 - Metronidazol
6. PP2400490969 - Tinidazol
7. PP2400490979 - Moxifloxacin
8. PP2400491110 - Ondansetron
9. PP2400491213 - Glucose
10. PP2400491214 - Glucose
11. PP2400491216 - Magnesi sulfat
12. PP2400491218 - Manitol
13. PP2400491219 - Natri clorid
14. PP2400491220 - Natri clorid
15. PP2400491221 - Natri clorid
16. PP2400491225 - Ringer lactat
17. PP2400491226 - Nước cất pha tiêm
1. PP2400491104 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400491116 - Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
1. PP2400490889 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2400491052 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
3. PP2400491190 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2400490909 - Allopurinol
2. PP2400490910 - Allopurinol
3. PP2400490916 - Bilastine
4. PP2400490965 - Tobramycin
5. PP2400490975 - Ciprofloxacin
6. PP2400490980 - Moxifloxacin
7. PP2400491000 - Capecitabin
8. PP2400491033 - Dutasterid
9. PP2400491041 - Heparin (natri)
10. PP2400491062 - Doxazosin
11. PP2400491122 - Diosmin + Hesperidin
12. PP2400491129 - Methyl prednisolon
13. PP2400491144 - Metformin
14. PP2400491145 - Metformin
1. PP2400490906 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400490931 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
3. PP2400490932 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400490964 - Tobramycin
5. PP2400490995 - Ketoconazol
6. PP2400491112 - Hyoscin butylbromid
7. PP2400491181 - Olanzapin
1. PP2400490902 - Meloxicam
2. PP2400490913 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400490918 - Cinnarizin
4. PP2400490919 - Chlorpheniramin (hydrogen malaet)
5. PP2400490922 - Fexofenadin
6. PP2400490974 - Ciprofloxacin
7. PP2400491054 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
8. PP2400491064 - Losartan
9. PP2400491074 - Clopidogrel
10. PP2400491153 - Eperison
11. PP2400491180 - Rotundin
12. PP2400491192 - Piracetam
13. PP2400491203 - N-acetylcystein
14. PP2400491236 - Vitamin C
1. PP2400490904 - Paracetamol (acetaminophen)
2. PP2400491058 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2400491076 - Atorvastatin
4. PP2400491099 - Furosemid + spironolacton
5. PP2400491143 - Linagliptin
1. PP2400491013 - Paclitaxel
2. PP2400491019 - Bevacizumab
3. PP2400491020 - Bevacizumab
4. PP2400491026 - Trastuzumab
5. PP2400491027 - Trastuzumab
6. PP2400491030 - Letrozole
7. PP2400491049 - Pegfilgrastim
1. PP2400490880 - Atropin sulfat
2. PP2400490891 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
3. PP2400490918 - Cinnarizin
4. PP2400490920 - Diphenhydramin
5. PP2400490921 - Epinephrin (adrenalin)
6. PP2400490931 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
7. PP2400490932 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
8. PP2400490935 - Sorbitol
9. PP2400490963 - Netilmicin sulfat
10. PP2400490964 - Tobramycin
11. PP2400490970 - Clindamycin
12. PP2400490986 - Vancomycin
13. PP2400491042 - Phytomenadion (Vitamin K1)
14. PP2400491068 - Nicardipin
15. PP2400491078 - Nimodipin
16. PP2400491097 - Furosemid
17. PP2400491098 - Furosemid
18. PP2400491103 - Famotidin
19. PP2400491107 - Pantoprazol
20. PP2400491110 - Ondansetron
21. PP2400491112 - Hyoscin butylbromid
22. PP2400491124 - L-Ornithin - L- aspartat
23. PP2400491128 - Hydrocortison
24. PP2400491131 - Prednisolon acetat (natri phosphate)
25. PP2400491153 - Eperison
26. PP2400491184 - Acetyl leucin
27. PP2400491198 - Salbutamol + ipratropium
28. PP2400491200 - Terbutalin
29. PP2400491212 - Glucose
30. PP2400491215 - Kali clorid
31. PP2400491232 - Vitamin B1
32. PP2400491234 - Vitamin B6
1. PP2400490946 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2400491061 - Atenolol
3. PP2400491117 - Sorbitol
1. PP2400491152 - Huyết thanh kháng uốn ván
2. PP2400491204 - Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
1. PP2400491030 - Letrozole
1. PP2400491171 - Travoprost
2. PP2400491175 - Fluticason propionat
1. PP2400490881 - Bupivacain hydroclorid
2. PP2400490913 - Alpha chymotrypsin
3. PP2400490933 - Phenylephrin
4. PP2400490941 - Amoxicillin
5. PP2400490944 - Cefoperazon
6. PP2400490962 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
7. PP2400490979 - Moxifloxacin
8. PP2400490983 - Colistin*
9. PP2400490984 - Linezolid*
10. PP2400491010 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
11. PP2400491034 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
12. PP2400491088 - Urea
13. PP2400491114 - Macrogol
14. PP2400491119 - Diosmectit
15. PP2400491125 - Silymarin
16. PP2400491137 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
17. PP2400491138 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
18. PP2400491139 - Insulin analog trộn, hỗn hợp
19. PP2400491140 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
20. PP2400491141 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
21. PP2400491142 - Insulin người trộn, hỗn hợp
22. PP2400491143 - Linagliptin
23. PP2400491144 - Metformin
24. PP2400491145 - Metformin
25. PP2400491159 - Brinmotidin tartrat + timolol
26. PP2400491160 - Brinzolamid
27. PP2400491161 - Brinzolamid + timolol
28. PP2400491163 - Natri carboxymethylcellulose + glycerin
29. PP2400491167 - Nepafenac
30. PP2400491168 - Polyethylen glycol + propylen glycol
31. PP2400491169 - Ranibizumab
32. PP2400491172 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
33. PP2400491173 - Betahistin
34. PP2400491176 - Xylometazolin
35. PP2400491183 - Acetyl leucin
36. PP2400491185 - Acetyl leucin
37. PP2400491193 - Piracetam
38. PP2400491194 - Vinpocetin
39. PP2400491208 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
40. PP2400491224 - Natri clorid + kali clorid + monobasic kali phosphat + natri acetat + magnesi sulfat + kẽm sulfat + dextrose
41. PP2400491233 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400490938 - Gabapentin
2. PP2400491035 - Solifenacin succinate
3. PP2400491055 - Isosorbid (mononitrat)
4. PP2400491077 - Fenofibrat
5. PP2400491105 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
6. PP2400491135 - Glimepirid + metformin
7. PP2400491144 - Metformin
8. PP2400491145 - Metformin
9. PP2400491146 - Metformin
10. PP2400491228 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2400490953 - Ertapenem*
1. PP2400491022 - Erlotinib
1. PP2400491028 - Abiraterone acetate
2. PP2400491032 - Lenalidomid
3. PP2400491106 - Omeprazol
4. PP2400491147 - Sitagliptin
5. PP2400491175 - Fluticason propionat
6. PP2400491199 - Salmeterol + fluticason propionat
1. PP2400490997 - Voriconazol*
2. PP2400491115 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
1. PP2400491147 - Sitagliptin
1. PP2400491025 - Sorafenib
1. PP2400490948 - Ceftazidim
2. PP2400490955 - Meropenem*
3. PP2400490956 - Meropenem*
4. PP2400490976 - Levofloxacin
1. PP2400490993 - Fluconazol
2. PP2400490997 - Voriconazol*
3. PP2400491075 - Ticagrelor