Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2400573212 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 1.060.000 | 1.060.000 | 0 |
| 2 | PP2400573214 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 3 | PP2400573215 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 4 | PP2400573216 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 5 | PP2400573219 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 929.040 | 210 | 61.936.000 | 61.936.000 | 0 |
| 6 | PP2400573220 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 | |||
| 7 | PP2400573221 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 8 | PP2400573222 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 9 | PP2400573224 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 77.700.000 | 77.700.000 | 0 |
| 10 | PP2400573225 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 24.750.000 | 24.750.000 | 0 |
| 11 | PP2400573226 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 30.471.000 | 30.471.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 31.040.000 | 31.040.000 | 0 | |||
| 12 | PP2400573228 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 17.385.000 | 17.385.000 | 0 |
| 13 | PP2400573230 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 2.083.452 | 210 | 51.240.000 | 51.240.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.948.202 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.830.150 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 7.959.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 14 | PP2400573231 | Diclofenac | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.948.202 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 513.000 | 210 | 14.100.000 | 14.100.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.339.650 | 210 | 10.867.500 | 10.867.500 | 0 | |||
| 15 | PP2400573232 | Ibuprofen | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 | |||
| 16 | PP2400573233 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 298.998.000 | 298.998.000 | 0 |
| 17 | PP2400573234 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.774.500 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 18 | PP2400573235 | Dexketoprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 759.750 | 210 | 29.850.000 | 29.850.000 | 0 |
| 19 | PP2400573236 | Dexketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 22.052.000 | 22.052.000 | 0 |
| 20 | PP2400573237 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 3.630.000 | 3.630.000 | 0 |
| 21 | PP2400573238 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 1.415.500 | 1.415.500 | 0 |
| 22 | PP2400573239 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 1.012.500 | 1.012.500 | 0 |
| 23 | PP2400573240 | Paracetamol + codein phosphat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 35.720.000 | 35.720.000 | 0 | |||
| 24 | PP2400573242 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 42.250.000 | 42.250.000 | 0 | |||
| 25 | PP2400573243 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 228.900.000 | 228.900.000 | 0 |
| 26 | PP2400573244 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.225.000 | 210 | 520.000.000 | 520.000.000 | 0 |
| 27 | PP2400573245 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 28 | PP2400573246 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.923.750 | 210 | 92.250.000 | 92.250.000 | 0 |
| 29 | PP2400573247 | Desloratadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 5.775.000 | 5.775.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.700.325 | 210 | 6.650.000 | 6.650.000 | 0 | |||
| 30 | PP2400573248 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 31 | PP2400573249 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 17.325.000 | 17.325.000 | 0 |
| 32 | PP2400573250 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 8.715.000 | 8.715.000 | 0 |
| 33 | PP2400573251 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 34 | PP2400573252 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 3.200.000 | 3.200.000 | 0 |
| 35 | PP2400573253 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2400573254 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 5.150.000 | 5.150.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 | |||
| 37 | PP2400573255 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 38 | PP2400573256 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 630.000 | 630.000 | 0 |
| 39 | PP2400573257 | Pregabalin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 500.000 | 500.000 | 0 |
| vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.700.325 | 210 | 575.000 | 575.000 | 0 | |||
| 40 | PP2400573258 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 41 | PP2400573259 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 180 | 1.109.850 | 210 | 73.990.000 | 73.990.000 | 0 |
| 42 | PP2400573261 | Ampicilin + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 484.000.000 | 484.000.000 | 0 |
| 43 | PP2400573262 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.310.000 | 210 | 186.000.000 | 186.000.000 | 0 |
| 44 | PP2400573264 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.030.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 45 | PP2400573265 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 13.200.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 46 | PP2400573266 | Cefixim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| 47 | PP2400573267 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 180 | 2.430.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 48 | PP2400573268 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.310.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 49 | PP2400573269 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 180 | 5.310.000 | 210 | 72.500.000 | 72.500.000 | 0 |
| 50 | PP2400573270 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 787.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 51 | PP2400573271 | Cefpodoxim | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 6.849.750 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 52 | PP2400573272 | Ceftriaxon | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.378.900 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 6.865.208 | 210 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 | |||
| 53 | PP2400573273 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.336.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 54 | PP2400573274 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 55 | PP2400573275 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 47.300.000 | 47.300.000 | 0 |
| 56 | PP2400573276 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 57 | PP2400573277 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 51.570.000 | 51.570.000 | 0 |
| 58 | PP2400573278 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 59 | PP2400573279 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 3.465.000 | 210 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 60 | PP2400573280 | Moxifloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 61 | PP2400573281 | Moxifloxacin | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 505.500 | 210 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| 62 | PP2400573282 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.923.750 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 63 | PP2400573283 | Ofloxacin | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| 64 | PP2400573284 | Sulfadiazin bạc | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 7.960.000 | 7.960.000 | 0 |
| 65 | PP2400573285 | Tetracyclin hydroclorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 66 | PP2400573287 | Lamivudin + tenofovir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 870.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 67 | PP2400573288 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 4.935.000 | 4.935.000 | 0 |
| 68 | PP2400573289 | Aciclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 69 | PP2400573290 | Clotrimazol | vn0102980502 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T | 180 | 505.500 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 70 | PP2400573291 | Fenticonazol nitrat | vn0102875681 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM | 180 | 562.800 | 210 | 35.592.000 | 35.592.000 | 0 |
| 71 | PP2400573292 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 2.083.452 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.225.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 72 | PP2400573293 | Alfuzosin | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.775.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 73 | PP2400573294 | Alfuzosin | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 5.530.125 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 74 | PP2400573295 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 75 | PP2400573297 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 76 | PP2400573298 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 77 | PP2400573299 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 1.650.000 | 1.650.000 | 0 |
| 78 | PP2400573300 | Albumin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 49.380.500 | 49.380.500 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 6.865.208 | 210 | 87.500.000 | 87.500.000 | 0 | |||
| 79 | PP2400573301 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 80 | PP2400573303 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.756.776 | 210 | 3.766.400 | 3.766.400 | 0 |
| 81 | PP2400573304 | Isosorbid (mononitrat) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 20.424.000 | 20.424.000 | 0 |
| 82 | PP2400573305 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 108.200.000 | 108.200.000 | 0 |
| 83 | PP2400573309 | Verapamil hydroclorid | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 7.650.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 84 | PP2400573310 | Amlodipin + atorvastatin | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 5.700.000 | 210 | 380.000.000 | 380.000.000 | 0 |
| 85 | PP2400573311 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 86 | PP2400573312 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 213.925.000 | 213.925.000 | 0 |
| 87 | PP2400573313 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 89.040.000 | 89.040.000 | 0 |
| 88 | PP2400573314 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 |
| vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 5.530.125 | 210 | 102.800.000 | 102.800.000 | 0 | |||
| 89 | PP2400573315 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 8.721.750 | 210 | 205.200.000 | 205.200.000 | 0 |
| 90 | PP2400573316 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 91 | PP2400573317 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 6.849.750 | 210 | 36.250.000 | 36.250.000 | 0 |
| 92 | PP2400573318 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 13.200.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 93 | PP2400573319 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 8.721.750 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 94 | PP2400573320 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 95 | PP2400573321 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 14.520.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 96 | PP2400573322 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 |
| 97 | PP2400573323 | Nicardipin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 630.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 98 | PP2400573324 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.464.200 | 210 | 92.280.000 | 92.280.000 | 0 |
| 99 | PP2400573325 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.030.000 | 210 | 568.000.000 | 568.000.000 | 0 |
| 100 | PP2400573326 | Perindopril + amlodipin | vn0102885697 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN | 180 | 6.849.750 | 210 | 398.400.000 | 398.400.000 | 0 |
| 101 | PP2400573327 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 197.670.000 | 197.670.000 | 0 |
| 102 | PP2400573328 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 149.000.000 | 149.000.000 | 0 |
| 103 | PP2400573329 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 12.030.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 104 | PP2400573330 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 105 | PP2400573331 | Perindopril + indapamid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 2.464.200 | 210 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 106 | PP2400573332 | Ramipril | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 12.332.250 | 210 | 822.150.000 | 822.150.000 | 0 |
| 107 | PP2400573333 | Ramipril | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 108 | PP2400573334 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 718.200.000 | 718.200.000 | 0 |
| 109 | PP2400573335 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 110 | PP2400573337 | Acetylsalicylic acid | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 111 | PP2400573338 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 180 | 14.520.000 | 210 | 860.000.000 | 860.000.000 | 0 |
| 112 | PP2400573339 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 187.500.000 | 187.500.000 | 0 |
| 113 | PP2400573340 | Bezafibrat | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 10.125.000 | 210 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 |
| 114 | PP2400573341 | Ezetimibe | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 5.530.125 | 210 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 115 | PP2400573342 | Fenofibrat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 116 | PP2400573343 | Fluvastatin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.923.750 | 210 | 230.000.000 | 230.000.000 | 0 |
| 117 | PP2400573344 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 37.485.000 | 37.485.000 | 0 |
| 118 | PP2400573345 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.225.000 | 210 | 875.000.000 | 875.000.000 | 0 |
| 119 | PP2400573346 | Pravastatin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 |
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 415.000.000 | 415.000.000 | 0 | |||
| 120 | PP2400573349 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 121 | PP2400573350 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0101326431 | CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM | 180 | 468.000 | 210 | 28.100.000 | 28.100.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.948.202 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 28.400.000 | 28.400.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 122 | PP2400573351 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.339.650 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 | |||
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 52.920.000 | 52.920.000 | 0 | |||
| 123 | PP2400573352 | Povidon iodin | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 124 | PP2400573353 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 513.000 | 210 | 16.500.000 | 16.500.000 | 0 |
| 125 | PP2400573354 | Natri clorid | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 126 | PP2400573355 | Lansoprazol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 8.721.750 | 210 | 236.250.000 | 236.250.000 | 0 |
| 127 | PP2400573356 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 |
| 128 | PP2400573357 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 5.169.000 | 210 | 204.600.000 | 204.600.000 | 0 |
| 129 | PP2400573358 | Rabeprazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 111.125.000 | 111.125.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 102.500.000 | 102.500.000 | 0 | |||
| 130 | PP2400573359 | Sucralfat | vn0310349425 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ | 180 | 2.775.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 131 | PP2400573360 | Domperidon | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.830.150 | 210 | 12.700.000 | 12.700.000 | 0 |
| 132 | PP2400573361 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 3.291.300 | 210 | 71.000.000 | 71.000.000 | 0 |
| 133 | PP2400573362 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 134 | PP2400573363 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 79.590.000 | 79.590.000 | 0 |
| 135 | PP2400573364 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 136 | PP2400573365 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 480.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 137 | PP2400573366 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 2.079.000 | 2.079.000 | 0 |
| 138 | PP2400573367 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 139 | PP2400573368 | Sorbitol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 16.866.000 | 210 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 600.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 | |||
| 140 | PP2400573369 | Bacillus subtilis | vn0101273927 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG | 180 | 5.169.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2400573370 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 142 | PP2400573371 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.756.776 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 143 | PP2400573372 | Kẽm Gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.830.150 | 210 | 8.480.000 | 8.480.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.225.000 | 210 | 8.950.000 | 8.950.000 | 0 | |||
| 144 | PP2400573373 | Diosmin | vn0105958061 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW | 180 | 5.530.125 | 210 | 135.375.000 | 135.375.000 | 0 |
| 145 | PP2400573374 | Diosmin + hesperidin | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 2.175.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 146 | PP2400573376 | Silymarin | vn0101326304 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT | 180 | 1.470.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 147 | PP2400573378 | Dexamethason | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 704.000 | 704.000 | 0 | |||
| 148 | PP2400573379 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 2.083.452 | 210 | 22.680.000 | 22.680.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.948.202 | 210 | 22.764.000 | 22.764.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 149 | PP2400573380 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 31.050.000 | 31.050.000 | 0 |
| 150 | PP2400573381 | Progesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 |
| 151 | PP2400573382 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 8.060.000 | 8.060.000 | 0 |
| 152 | PP2400573383 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 255.000.000 | 255.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2400573384 | Glibenclamid + metformin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| 154 | PP2400573385 | Glibenclamid + metformin | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 7.959.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 155 | PP2400573386 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 156 | PP2400573387 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 36.225.000 | 210 | 599.000.000 | 599.000.000 | 0 |
| 157 | PP2400573388 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 158 | PP2400573389 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 159 | PP2400573390 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 9.360.000 | 210 | 624.000.000 | 624.000.000 | 0 |
| 160 | PP2400573391 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| 161 | PP2400573392 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 162 | PP2400573393 | Repaglinid | vn2500565121 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG | 180 | 1.125.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 163 | PP2400573394 | Sitagliptin + metformin | vn0108928770 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH | 180 | 7.650.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 164 | PP2400573395 | Sitagliptin + metformin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.923.750 | 210 | 223.750.000 | 223.750.000 | 0 |
| 165 | PP2400573396 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 3.780.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 166 | PP2400573397 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 11.760.000 | 11.760.000 | 0 |
| 167 | PP2400573398 | Thiamazol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 168 | PP2400573399 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.774.500 | 210 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 169 | PP2400573400 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 1.774.500 | 210 | 987.000 | 987.000 | 0 |
| 170 | PP2400573401 | Brimonidin tartrat + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 18.351.400 | 18.351.400 | 0 |
| 171 | PP2400573403 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.336.000 | 210 | 65.600.000 | 65.600.000 | 0 |
| 172 | PP2400573404 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 13.600.000 | 13.600.000 | 0 |
| 173 | PP2400573405 | Moxifloxacin + dexamethason | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 174 | PP2400573406 | Natri carboxymethylcellulose (natri CMC) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 19.230.300 | 19.230.300 | 0 |
| 175 | PP2400573407 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 2.640.000 | 2.640.000 | 0 |
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 2.600.000 | 2.600.000 | 0 | |||
| 176 | PP2400573408 | Natri hyaluronat | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 13.195.500 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 177 | PP2400573410 | Travoprost + timolol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 178 | PP2400573411 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 179 | PP2400573412 | Betahistin | vn6001509993 | CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA | 180 | 5.216.400 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 9.378.900 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2400573413 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.336.000 | 210 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 |
| 181 | PP2400573414 | Rifamycin | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.336.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 182 | PP2400573415 | Carbetocin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 183 | PP2400573416 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 184 | PP2400573417 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.170.125 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 185 | PP2400573418 | Clorpromazin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 186 | PP2400573419 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 187 | PP2400573420 | Acetyl leucin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 188 | PP2400573421 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 96.800.000 | 96.800.000 | 0 |
| 189 | PP2400573422 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.880.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 190 | PP2400573423 | Budesonid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 373.590.000 | 373.590.000 | 0 |
| 191 | PP2400573424 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 192 | PP2400573425 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 3.336.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 193 | PP2400573426 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 34.600.000 | 34.600.000 | 0 |
| 194 | PP2400573427 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 19.374.000 | 19.374.000 | 0 |
| 195 | PP2400573428 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 196 | PP2400573429 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 9.114.210 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 197 | PP2400573430 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 5.781.612 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 198 | PP2400573431 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 199 | PP2400573432 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.756.776 | 210 | 44.175.000 | 44.175.000 | 0 |
| 200 | PP2400573433 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.756.776 | 210 | 26.850.000 | 26.850.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 26.430.000 | 26.430.000 | 0 | |||
| 201 | PP2400573434 | Bromhexin hydroclorid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 180 | 2.948.202 | 210 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 10.923.750 | 210 | 27.150.000 | 27.150.000 | 0 | |||
| 202 | PP2400573435 | Bromhexin hydroclorid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| 203 | PP2400573436 | Bromhexin hydroclorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 204 | PP2400573437 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 205 | PP2400573438 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 18.076.275 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 206 | PP2400573440 | N-acetylcystein | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 6.865.208 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 127.520.000 | 127.520.000 | 0 | |||
| 207 | PP2400573442 | Mometason furoat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 208 | PP2400573443 | Kali clorid | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 7.959.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 209 | PP2400573444 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 5.747.175 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 210 | PP2400573445 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 211 | PP2400573446 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 600.000 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.830.150 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 | |||
| 212 | PP2400573447 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 1.339.650 | 210 | 14.910.000 | 14.910.000 | 0 |
| 213 | PP2400573448 | Acid amin* | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 1.700.325 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 214 | PP2400573449 | Acid amin* | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 759.750 | 210 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 |
| 215 | PP2400573450 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 868.000 | 868.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 | |||
| 216 | PP2400573451 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 11.166.750 | 210 | 37.280.000 | 37.280.000 | 0 | |||
| 217 | PP2400573452 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 19.280.000 | 19.280.000 | 0 |
| 218 | PP2400573453 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 535.500 | 535.500 | 0 |
| 219 | PP2400573454 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 16.100.000 | 16.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 13.300.000 | 13.300.000 | 0 | |||
| 220 | PP2400573455 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 145.000 | 145.000 | 0 |
| 221 | PP2400573456 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 222 | PP2400573457 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 337.680.000 | 337.680.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 11.166.750 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 396.900.000 | 396.900.000 | 0 | |||
| 223 | PP2400573458 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 323.700.000 | 323.700.000 | 0 |
| vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 11.166.750 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 309.750.000 | 309.750.000 | 0 | |||
| 224 | PP2400573459 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 70.900.000 | 70.900.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| 225 | PP2400573460 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 2.310.000 | 2.310.000 | 0 |
| 226 | PP2400573461 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 819.900 | 819.900 | 0 |
| 227 | PP2400573462 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 60.000.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 228 | PP2400573463 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 17.410.124 | 210 | 43.740.000 | 43.740.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 43.344.000 | 43.344.000 | 0 | |||
| 229 | PP2400573464 | Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 1.031.190 | 210 | 9.891.000 | 9.891.000 | 0 |
| 230 | PP2400573465 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 36.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 231 | PP2400573467 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 7.932.330 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 232 | PP2400573468 | Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 1.207.500 | 210 | 1.218.000 | 1.218.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 2.290.010 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 | |||
| vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 180 | 6.123.075 | 210 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 233 | PP2400573469 | Vitamin C | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 60.000.000 | 210 | 2.106.720 | 2.106.720 | 0 |
1. PP2400573390 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2400573287 - Lamivudin + tenofovir
1. PP2400573252 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
2. PP2400573358 - Rabeprazol
3. PP2400573363 - Drotaverin clohydrat
4. PP2400573451 - Glucose
5. PP2400573452 - Glucose
6. PP2400573454 - Kali clorid
7. PP2400573455 - Magnesi sulfat
8. PP2400573456 - Manitol
9. PP2400573457 - Natri clorid
10. PP2400573458 - Natri clorid
11. PP2400573459 - Natri clorid
12. PP2400573461 - Natri clorid
13. PP2400573463 - Ringer lactat
1. PP2400573242 - Colchicin
2. PP2400573276 - Azithromycin
3. PP2400573278 - Spiramycin + metronidazol
4. PP2400573314 - Bisoprolol
5. PP2400573342 - Fenofibrat
6. PP2400573346 - Pravastatin
7. PP2400573368 - Sorbitol
1. PP2400573294 - Alfuzosin
2. PP2400573314 - Bisoprolol
3. PP2400573341 - Ezetimibe
4. PP2400573373 - Diosmin
1. PP2400573340 - Bezafibrat
1. PP2400573350 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
1. PP2400573267 - Cefoperazon
1. PP2400573357 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2400573369 - Bacillus subtilis
1. PP2400573422 - Piracetam
1. PP2400573230 - Celecoxib
2. PP2400573292 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2400573379 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2400573281 - Moxifloxacin
2. PP2400573290 - Clotrimazol
1. PP2400573230 - Celecoxib
2. PP2400573231 - Diclofenac
3. PP2400573350 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
4. PP2400573379 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
5. PP2400573434 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400573451 - Glucose
2. PP2400573457 - Natri clorid
3. PP2400573458 - Natri clorid
1. PP2400573234 - Ketoprofen
2. PP2400573399 - Thiocolchicosid
3. PP2400573400 - Acetazolamid
1. PP2400573215 - Fentanyl
2. PP2400573216 - Fentanyl
3. PP2400573220 - Midazolam
4. PP2400573226 - Sevofluran
5. PP2400573274 - Tobramycin
6. PP2400573361 - Metoclopramid
1. PP2400573368 - Sorbitol
2. PP2400573446 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400573219 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2400573230 - Celecoxib
2. PP2400573360 - Domperidon
3. PP2400573372 - Kẽm Gluconat
4. PP2400573446 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400573266 - Cefixim
2. PP2400573270 - Cefpodoxim
3. PP2400573378 - Dexamethason
4. PP2400573407 - Natri clorid
5. PP2400573450 - Calci clorid
6. PP2400573468 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400573246 - Desloratadin
2. PP2400573282 - Ofloxacin
3. PP2400573343 - Fluvastatin
4. PP2400573395 - Sitagliptin + metformin
5. PP2400573434 - Bromhexin hydroclorid
1. PP2400573212 - Atropin sulfat
2. PP2400573228 - Rocuronium bromid
3. PP2400573245 - Cinnarizin
4. PP2400573248 - Diphenhydramin
5. PP2400573253 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
6. PP2400573254 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2400573298 - Phytomenadion (vitamin K1)
8. PP2400573299 - Phytomenadion (vitamin K1)
9. PP2400573378 - Dexamethason
10. PP2400573379 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
11. PP2400573416 - Oxytocin
12. PP2400573431 - Terbutalin
13. PP2400573450 - Calci clorid
14. PP2400573453 - Glucose
15. PP2400573454 - Kali clorid
16. PP2400573460 - Natri clorid
17. PP2400573468 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400573365 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2400573262 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2400573268 - Cefoperazon
3. PP2400573269 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2400573316 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2400573362 - Drotaverin clohydrat
3. PP2400573397 - Levothyroxin
4. PP2400573398 - Thiamazol
5. PP2400573437 - Carbocistein
6. PP2400573444 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2400573374 - Diosmin + hesperidin
1. PP2400573315 - Candesartan
2. PP2400573319 - Enalapril + hydrochlorothiazid
3. PP2400573355 - Lansoprazol
1. PP2400573243 - Methocarbamol
2. PP2400573333 - Ramipril
3. PP2400573334 - Telmisartan + hydroclorothiazid
4. PP2400573344 - Fluvastatin
5. PP2400573364 - Drotaverin clohydrat
6. PP2400573435 - Bromhexin hydroclorid
7. PP2400573438 - Carbocistein
1. PP2400573265 - Cefixim
2. PP2400573318 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2400573309 - Verapamil hydroclorid
2. PP2400573394 - Sitagliptin + metformin
1. PP2400573376 - Silymarin
1. PP2400573231 - Diclofenac
2. PP2400573353 - Povidon iodin
1. PP2400573321 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2400573338 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2400573232 - Ibuprofen
2. PP2400573247 - Desloratadin
3. PP2400573253 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
4. PP2400573254 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
5. PP2400573257 - Pregabalin
6. PP2400573464 - Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
1. PP2400573247 - Desloratadin
2. PP2400573257 - Pregabalin
3. PP2400573448 - Acid amin*
1. PP2400573280 - Moxifloxacin
2. PP2400573283 - Ofloxacin
3. PP2400573337 - Acetylsalicylic acid
4. PP2400573346 - Pravastatin
5. PP2400573350 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
6. PP2400573356 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
7. PP2400573405 - Moxifloxacin + dexamethason
8. PP2400573408 - Natri hyaluronat
1. PP2400573324 - Perindopril
2. PP2400573331 - Perindopril + indapamid
1. PP2400573310 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2400573231 - Diclofenac
2. PP2400573351 - Cồn 70°
3. PP2400573447 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2400573412 - Betahistin
1. PP2400573232 - Ibuprofen
2. PP2400573284 - Sulfadiazin bạc
3. PP2400573285 - Tetracyclin hydroclorid
4. PP2400573288 - Aciclovir
5. PP2400573289 - Aciclovir
6. PP2400573349 - Nước oxy già
7. PP2400573350 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
8. PP2400573351 - Cồn 70°
9. PP2400573352 - Povidon iodin
10. PP2400573354 - Natri clorid
11. PP2400573369 - Bacillus subtilis
12. PP2400573407 - Natri clorid
13. PP2400573445 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
14. PP2400573468 - Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2400573272 - Ceftriaxon
2. PP2400573412 - Betahistin
1. PP2400573264 - Cefdinir
2. PP2400573325 - Perindopril + amlodipin
3. PP2400573329 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400573270 - Cefpodoxim
1. PP2400573225 - Propofol
2. PP2400573226 - Sevofluran
3. PP2400573237 - Paracetamol (acetaminophen)
4. PP2400573238 - Paracetamol (acetaminophen)
5. PP2400573239 - Paracetamol (acetaminophen)
6. PP2400573240 - Paracetamol + codein phosphat
7. PP2400573275 - Tobramycin + dexamethason
8. PP2400573297 - Enoxaparin (natri)
9. PP2400573300 - Albumin
10. PP2400573322 - Nicardipin
11. PP2400573401 - Brimonidin tartrat + timolol
12. PP2400573406 - Natri carboxymethylcellulose (natri CMC)
13. PP2400573410 - Travoprost + timolol
14. PP2400573411 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
15. PP2400573427 - Fenoterol + ipratropium
16. PP2400573430 - Salbutamol sulfat
1. PP2400573303 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2400573371 - Bacillus subtilis
3. PP2400573432 - Ambroxol
4. PP2400573433 - Ambroxol
1. PP2400573393 - Repaglinid
1. PP2400573271 - Cefpodoxim
2. PP2400573317 - Captopril + hydroclorothiazid
3. PP2400573326 - Perindopril + amlodipin
1. PP2400573323 - Nicardipin
1. PP2400573242 - Colchicin
2. PP2400573295 - Tamsulosin hydroclorid
3. PP2400573358 - Rabeprazol
4. PP2400573383 - Dapagliflozin
5. PP2400573386 - Glimepirid + metformin
6. PP2400573392 - Metformin
7. PP2400573404 - Indomethacin
8. PP2400573426 - Budesonid + formoterol
9. PP2400573465 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2400573273 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
2. PP2400573403 - Hydroxypropylmethylcellulose
3. PP2400573413 - Fluticason propionat
4. PP2400573414 - Rifamycin
5. PP2400573425 - Budesonid
1. PP2400573272 - Ceftriaxon
2. PP2400573300 - Albumin
3. PP2400573440 - N-acetylcystein
1. PP2400573230 - Celecoxib
2. PP2400573385 - Glibenclamid + metformin
3. PP2400573443 - Kali clorid
1. PP2400573221 - Midazolam
2. PP2400573242 - Colchicin
3. PP2400573255 - Phenobarbital
4. PP2400573256 - Phenobarbital
5. PP2400573358 - Rabeprazol
6. PP2400573383 - Dapagliflozin
7. PP2400573418 - Clorpromazin
8. PP2400573419 - Haloperidol
9. PP2400573433 - Ambroxol
10. PP2400573467 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2400573224 - Propofol
2. PP2400573233 - Ketoprofen
3. PP2400573236 - Dexketoprofen
4. PP2400573277 - Clarithromycin
5. PP2400573301 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
6. PP2400573305 - Trimetazidin
7. PP2400573311 - Amlodipin + indapamid
8. PP2400573312 - Amlodipin + indapamid + perindopril
9. PP2400573313 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2400573327 - Perindopril + amlodipin
11. PP2400573328 - Perindopril + amlodipin
12. PP2400573330 - Perindopril + indapamid
13. PP2400573380 - Dydrogesteron
14. PP2400573381 - Progesteron
15. PP2400573423 - Budesonid
16. PP2400573440 - N-acetylcystein
17. PP2400573462 - Nhũ dịch lipid
1. PP2400573293 - Alfuzosin
2. PP2400573359 - Sucralfat
1. PP2400573259 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2400573235 - Dexketoprofen
2. PP2400573449 - Acid amin*
1. PP2400573240 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2400573258 - Amoxicilin
3. PP2400573261 - Ampicilin + sulbactam
4. PP2400573304 - Isosorbid (mononitrat)
5. PP2400573320 - Lisinopril + hydroclorothiazid
6. PP2400573339 - Atorvastatin + ezetimibe
7. PP2400573384 - Glibenclamid + metformin
8. PP2400573388 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2400573389 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
10. PP2400573391 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
11. PP2400573420 - Acetyl leucin
12. PP2400573436 - Bromhexin hydroclorid
13. PP2400573442 - Mometason furoat
14. PP2400573457 - Natri clorid
15. PP2400573458 - Natri clorid
16. PP2400573459 - Natri clorid
17. PP2400573463 - Ringer lactat
18. PP2400573469 - Vitamin C
1. PP2400573251 - Naloxon hydroclorid
2. PP2400573254 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
3. PP2400573335 - Digoxin
4. PP2400573366 - Glycerol
5. PP2400573367 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
6. PP2400573370 - Bacillus subtilis
7. PP2400573415 - Carbetocin
8. PP2400573421 - Acetyl leucin
9. PP2400573424 - Budesonid
10. PP2400573428 - Salbutamol sulfat
11. PP2400573429 - Salbutamol sulfat
1. PP2400573332 - Ramipril
1. PP2400573244 - Cetirizin
2. PP2400573292 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2400573345 - Lovastatin
4. PP2400573372 - Kẽm Gluconat
5. PP2400573387 - Glimepirid + metformin
1. PP2400573291 - Fenticonazol nitrat
1. PP2400573214 - Diazepam
2. PP2400573220 - Midazolam
3. PP2400573222 - Morphin
4. PP2400573249 - Ephedrin
5. PP2400573250 - Ephedrin
6. PP2400573351 - Cồn 70°
7. PP2400573382 - Progesteron
8. PP2400573417 - Diazepam
1. PP2400573279 - Levofloxacin
1. PP2400573396 - Vildagliptin + metformin