Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
112.340.500 |
124.270.500 |
13 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
87.975.000 |
87.975.000 |
7 |
||
3 |
vn0300483319 |
0300483319 |
175.971.000 |
176.540.000 |
4 |
||
4 |
vn0108910484 |
0108910484 |
61.936.000 |
61.936.000 |
1 |
||
5 |
vn0400102091 |
0400102091 |
298.180.000 |
478.822.000 |
9 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
2.029.571.000 |
2.032.851.000 |
15 |
||
7 |
vn0316417470 |
0316417470 |
352.019.200 |
354.400.800 |
15 |
||
8 |
vn1800156801 |
1800156801 |
82.380.000 |
122.010.000 |
4 |
||
9 |
vn0104739902 |
0104739902 |
58.380.000 |
63.296.800 |
2 |
||
10 |
vn0109196745 |
0109196745 |
26.880.000 |
31.200.000 |
1 |
||
11 |
vn0104738916 |
0104738916 |
455.000.000 |
455.000.000 |
2 |
||
12 |
vn4100259564 |
4100259564 |
76.177.500 |
89.310.000 |
3 |
||
13 |
vn0500465187 |
0500465187 |
16.500.000 |
16.500.000 |
1 |
||
14 |
vn0313142700 |
0313142700 |
35.166.000 |
39.746.000 |
4 |
||
15 |
vn0500235049 |
0500235049 |
294.145.000 |
298.805.000 |
11 |
||
16 |
vn0109413816 |
0109413816 |
110.712.000 |
118.300.000 |
3 |
||
17 |
vn0302975997 |
0302975997 |
50.650.000 |
50.650.000 |
2 |
||
18 |
vn0300523385 |
0300523385 |
3.101.774.720 |
3.105.230.720 |
14 |
||
19 |
vn0104067464 |
0104067464 |
952.600.000 |
952.600.000 |
4 |
||
20 |
vn0301140748 |
0301140748 |
1.293.150.000 |
1.302.200.000 |
6 |
||
21 |
vn0102195615 |
0102195615 |
1.188.285.000 |
1.205.085.000 |
7 |
||
22 |
vn0104752195 |
0104752195 |
1.994.000.000 |
1.994.000.000 |
3 |
||
23 |
vn0107742614 |
0107742614 |
708.150.000 |
728.250.000 |
5 |
||
24 |
vn3600510960 |
3600510960 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
25 |
vn0104089394 |
0104089394 |
596.814.000 |
598.614.000 |
10 |
||
26 |
vn0100109699 |
0100109699 |
174.984.900 |
193.754.900 |
7 |
||
27 |
vn0106170629 |
0106170629 |
73.990.000 |
73.990.000 |
1 |
||
28 |
vn0106451796 |
0106451796 |
306.000.000 |
306.000.000 |
2 |
||
29 |
vn0107763798 |
0107763798 |
802.000.000 |
802.000.000 |
3 |
||
30 |
vn0102712380 |
0102712380 |
880.000.000 |
880.000.000 |
2 |
||
31 |
vn0600337774 |
0600337774 |
22.968.000 |
23.740.000 |
3 |
||
32 |
vn0101213406 |
0101213406 |
162.000.000 |
162.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0314033736 |
0314033736 |
50.000.000 |
52.500.000 |
1 |
||
34 |
vn0102885697 |
0102885697 |
456.650.000 |
456.650.000 |
3 |
||
35 |
vn0104628582 |
0104628582 |
433.500.000 |
625.260.000 |
2 |
||
36 |
vn0101400572 |
0101400572 |
222.400.000 |
222.400.000 |
5 |
||
37 |
vn0106778456 |
0106778456 |
231.000.000 |
231.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0105216221 |
0105216221 |
433.500.000 |
433.500.000 |
6 |
||
39 |
vn0102980502 |
0102980502 |
33.700.000 |
33.700.000 |
2 |
||
40 |
vn0102005670 |
0102005670 |
56.000.000 |
58.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0310349425 |
0310349425 |
185.000.000 |
185.000.000 |
2 |
||
42 |
vn0105958061 |
0105958061 |
368.675.000 |
368.675.000 |
4 |
||
43 |
vn1300382591 |
1300382591 |
3.766.400 |
3.766.400 |
1 |
||
44 |
vn0108928770 |
0108928770 |
510.000.000 |
510.000.000 |
2 |
||
45 |
vn0101379881 |
0101379881 |
380.000.000 |
380.000.000 |
1 |
||
46 |
vn0108639218 |
0108639218 |
581.450.000 |
581.450.000 |
3 |
||
47 |
vn0109035096 |
0109035096 |
382.515.000 |
383.145.000 |
6 |
||
48 |
vn0109347761 |
0109347761 |
968.000.000 |
968.000.000 |
2 |
||
49 |
vn0104628198 |
0104628198 |
42.000.000 |
42.000.000 |
1 |
||
50 |
vn0105124972 |
0105124972 |
164.280.000 |
164.280.000 |
2 |
||
51 |
vn2500268633 |
2500268633 |
822.150.000 |
822.150.000 |
1 |
||
52 |
vn0303459402 |
0303459402 |
675.000.000 |
675.000.000 |
1 |
||
53 |
vn0101273927 |
0101273927 |
204.600.000 |
204.600.000 |
1 |
||
54 |
vn0108987085 |
0108987085 |
32.000.000 |
32.000.000 |
1 |
||
55 |
vn1400460395 |
1400460395 |
17.000.000 |
19.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0101509266 |
0101509266 |
145.000.000 |
145.000.000 |
1 |
||
57 |
vn0101326304 |
0101326304 |
98.000.000 |
98.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0600206147 |
0600206147 |
624.000.000 |
624.000.000 |
1 |
||
59 |
vn2500565121 |
2500565121 |
75.000.000 |
75.000.000 |
1 |
||
60 |
vn0101048047 |
0101048047 |
252.000.000 |
252.000.000 |
1 |
||
61 |
vn0301018498 |
0301018498 |
192.000.000 |
192.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0101343765 |
0101343765 |
683.030.000 |
744.450.000 |
3 |
||
Total: 62 contractors |
26.007.916.220 |
26.616.604.120 |
225 |
||||
1 |
PP2400573326 |
G2025.115.542 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
4,980 |
398,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
2 |
PP2400573396 |
G2025.185.802 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
6,300 |
252,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
3 |
PP2400573280 |
G2025.69.236 |
Quimoxi |
Moxifloxacin |
0,5%/6ml |
893115340523 (VD-29390-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
4 |
PP2400573366 |
G2025.155.708 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
300 |
6,930 |
2,079,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
5 |
PP2400573467 |
G2025.256.1029 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin HCl |
470mg + 5mg |
893110307724 (VD-27702-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x10 viên |
Viên |
8,000 |
600 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
6 |
PP2400573427 |
G2025.216.955 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
200 |
96,870 |
19,374,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
7 |
PP2400573417 |
G2025.206.900 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
8 |
PP2400573461 |
G2025.250.997 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
100 |
8,199 |
819,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
9 |
PP2400573236 |
G2025.25.45 |
Sympal |
Dexketoprofen (dưới dạng Dexketoprofen trometamol) |
25mg |
VN2-522-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (CS kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l) |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,513 |
22,052,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
10 |
PP2400573447 |
G2025.236.985 |
Oresol |
Glucose khan + Natri clorid + Tri natri citrat khan + Kali clorid |
20g + 3,5g + 2,545g + 1,5g |
VD-29957-18 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
11 |
PP2400573388 |
G2025.177.789 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml x 10ml |
890410092323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
91,000 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
12 |
PP2400573406 |
G2025.195.852 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
300 |
64,101 |
19,230,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
13 |
PP2400573318 |
G2025.107.522 |
Ebitac 25 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 25mg |
VN-17349-13 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
3,500 |
700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
14 |
PP2400573297 |
G2025.86.454 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
15 |
PP2400573391 |
G2025.180.791 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống 3ml |
Ống |
10,000 |
76,000 |
760,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
16 |
PP2400573346 |
G2025.135.582 |
Pravastatin STELLA 10 mg |
Pravastatin |
10mg |
893110462523 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,150 |
415,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
17 |
PP2400573221 |
G2025.10.15 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
16,900 |
16,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
18 |
PP2400573233 |
G2025.22.45 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
6,000 |
49,833 |
298,998,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
19 |
PP2400573299 |
G2025.88.458 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
10mg/1ml |
893110078124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
1,650 |
1,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
20 |
PP2400573257 |
G2025.46.155 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110277023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
500 |
500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
21 |
PP2400573259 |
G2025.48.169 |
Imefed 250mg/31,25mg. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110320100 (VD-31714-19) |
Uống |
Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty dược phẩm Imexpharm nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g Cốm bột pha hỗn dịch uống |
Gói |
10,000 |
7,399 |
73,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
22 |
PP2400573385 |
G2025.174.780 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 15 viên; Hộp 08 vỉ x 15 viên |
Viên |
250,000 |
1,680 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
23 |
PP2400573423 |
G2025.212.953 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
15,000 |
24,906 |
373,590,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
24 |
PP2400573405 |
G2025.194.850 |
Quimodex |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%)/6ml |
893115316900 (VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
25 |
PP2400573468 |
G2025.257.1030 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin) |
1mg/1ml |
893110606424 (VD-23769-15) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Lọ/ống |
2,000 |
600 |
1,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
26 |
PP2400573314 |
G2025.103.511 |
Corneil-2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110103223 (VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
514 |
102,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
27 |
PP2400573309 |
G2025.98.498 |
Cordamil 80mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
6,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
28 |
PP2400573270 |
G2025.59.191 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110658524 (VD-28897-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
29 |
PP2400573451 |
G2025.240.992 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%-500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
5,000 |
7,456 |
37,280,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
30 |
PP2400573319 |
G2025.108.522 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
5,600 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
31 |
PP2400573238 |
G2025.27.56 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,831 |
1,415,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
32 |
PP2400573379 |
G2025.168.751 |
Beta-Dex Soha |
Betamethasone + dexchlorpheniramine maleate |
(0,25mg+2mg)/5mlx 60ml |
893110098400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
800 |
28,350 |
22,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
33 |
PP2400573408 |
G2025.197.856 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
0,1%/6ml |
893100326724 (VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
34 |
PP2400573383 |
G2025.172.778 |
Dapagliflozin 10 mg Danapha |
Dapagliflozin (dưới dạng dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110728124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
17,000 |
8,000 |
136,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
35 |
PP2400573403 |
G2025.192.844 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
32,800 |
65,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
36 |
PP2400573214 |
G2025.3.5 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
300 |
5,250 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
37 |
PP2400573220 |
G2025.9.15 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1 ml x 1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
1,000 |
20,100 |
20,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
38 |
PP2400573293 |
G2025.82.427 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,500 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
39 |
PP2400573239 |
G2025.28.56 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,025 |
1,012,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
40 |
PP2400573454 |
G2025.243.993 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
7,000 |
1,900 |
13,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
41 |
PP2400573469 |
G2025.258.1031 |
SaVi C 500 |
Acid ascorbic |
500 mg |
VD-23653-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,760 |
1,197 |
2,106,720 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
42 |
PP2400573332 |
G2025.121.545 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
VN-20202-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
viên |
150,000 |
5,481 |
822,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
43 |
PP2400573313 |
G2025.102.505 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 10mg) 6,79mg; Indapamide 2,5mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
8,000 |
11,130 |
89,040,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
44 |
PP2400573265 |
G2025.54.183 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
lọ |
3,000 |
60,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
45 |
PP2400573344 |
G2025.133.579 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,499 |
37,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
46 |
PP2400573420 |
G2025.209.939 |
Acetacmin |
N-Acetyl-DLLeucin |
500mg/5ml |
893110032524 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
12,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
47 |
PP2400573246 |
G2025.35.101 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
VN-20422-17 |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,500 |
61,500 |
92,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
48 |
PP2400573224 |
G2025.13.21 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
3,000 |
25,900 |
77,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
49 |
PP2400573464 |
G2025.253.1018 |
Atitrime |
Sắt (dưới dạng sắt gluconat); Mangan gluconat; Đồng gluconat |
50mg; 10,78mg; 5mg |
893100148824 (VD-27800-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
3,000 |
3,297 |
9,891,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
50 |
PP2400573376 |
G2025.165.740 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
980 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
51 |
PP2400573460 |
G2025.249.997 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
2,310 |
2,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
52 |
PP2400573373 |
G2025.162.731 |
Diosmin 600 mg |
Diosmin |
600mg |
893110091600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
5,415 |
135,375,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
53 |
PP2400573316 |
G2025.105.514 |
Ocedetan 8/12,5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
VD-34355-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 5 vỉ x 10 viên (Hộp 50 viên) |
Viên |
50,000 |
2,982 |
149,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
54 |
PP2400573421 |
G2025.210.939 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g/10ml |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
4,000 |
24,200 |
96,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
55 |
PP2400573242 |
G2025.31.77 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
819 |
40,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
56 |
PP2400573361 |
G2025.150.693 |
ELITAN 10MG/2ML |
Metoclopramid |
10mg/2ml |
VN-19239-15 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
ống |
5,000 |
14,200 |
71,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
57 |
PP2400573244 |
G2025.33.96 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
4,000 |
520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
58 |
PP2400573339 |
G2025.128.574 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
7,500 |
187,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
59 |
PP2400573292 |
G2025.81.314 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate |
100.000UI + 35.000UI + 35.000UI |
VD-25203-16 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,570 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
60 |
PP2400573251 |
G2025.40.129 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
29,400 |
5,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
61 |
PP2400573411 |
G2025.200.871 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
50 |
67,500 |
3,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
62 |
PP2400573370 |
G2025.159.717 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2x10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
4,000 |
5,250 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
63 |
PP2400573329 |
G2025.118.542 |
VT-Amlopril |
Perindopril + Amlodipin |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg+ Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,600 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
64 |
PP2400573446 |
G2025.235.985 |
Oresol 245 |
Natri clorid + Natri citrat dihydrat + Kali clorid + Glucose khan |
520mg + 580mg + 300mg + 2,7g |
893100095423 |
Uống |
thuốc bột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 20 gói x 4,1g |
gói |
10,000 |
1,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
65 |
PP2400573345 |
G2025.134.581 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
3,500 |
875,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
66 |
PP2400573322 |
G2025.111.539 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
125,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
67 |
PP2400573283 |
G2025.72.239 |
Ofloxacin 0,3% |
Ofloxacin |
0,3%/6ml |
893115046423 (VD-17714-12) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2,000 |
9,500 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
68 |
PP2400573359 |
G2025.148.689 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
69 |
PP2400573271 |
G2025.60.191 |
Cefpovera 40 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
40mg |
VD-35876-22 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
4,000 |
5,500 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
70 |
PP2400573395 |
G2025.184.800 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin hydroclorid |
50 mg+ 850 mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
8,950 |
223,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
71 |
PP2400573425 |
G2025.214.953 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
500 |
90,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
72 |
PP2400573418 |
G2025.207.910 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
73 |
PP2400573317 |
G2025.106.516 |
Captazib 25/25 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 25mg |
893110233500 (VD-32937-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,450 |
36,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
74 |
PP2400573300 |
G2025.89.463 |
Albutein (Đóng gói: Grifols Biologicals LLC., địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Albumin người |
25% x 50ml |
VN-16274-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA); Cơ sở đóng gói thuốc thành phẩm: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) |
Mỹ |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
987,610 |
49,380,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
75 |
PP2400573289 |
G2025.78.280 |
Aciclovir 5% |
Aciclovir |
5%/5g |
VD-18434-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
tuýp |
1,000 |
4,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
76 |
PP2400573303 |
G2025.92.489 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
VN-21228-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
80 |
47,080 |
3,766,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
77 |
PP2400573262 |
G2025.51.172 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ/ống |
3,000 |
62,000 |
186,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
78 |
PP2400573374 |
G2025.163.732 |
Savidimin 1000 |
Diosmin + Hesperidin |
900 mg + 100 mg |
VD-34734-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
25,000 |
5,800 |
145,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
79 |
PP2400573267 |
G2025.56.185 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
80 |
PP2400573232 |
G2025.21.43 |
A.T Ibuprofen syrup |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 10ml |
893100208200 (VD-25631-16) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
81 |
PP2400573412 |
G2025.201.872 |
Betahistin 24 |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
893110294023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,300 |
276,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
82 |
PP2400573415 |
G2025.204.884 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
40 |
346,500 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
83 |
PP2400573335 |
G2025.124.553 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
100 |
16,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
84 |
PP2400573247 |
G2025.36.101 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
5,000 |
1,155 |
5,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
85 |
PP2400573341 |
G2025.130.577 |
Gon sa Ezeti-10 |
Ezetimibe |
10mg |
893110384824 (VD-29719-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
3,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
86 |
PP2400573367 |
G2025.156.713 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
21,41g + 7,89g/133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
200 |
51,975 |
10,395,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
87 |
PP2400573386 |
G2025.175.784 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
300,000 |
2,600 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
88 |
PP2400573285 |
G2025.74.250 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
tuýp |
500 |
3,500 |
1,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
89 |
PP2400573235 |
G2025.24.45 |
Disomic |
Dexketoprofen |
50mg/2ml |
VN-21526-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm/dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Rompharm Company S.R.L |
Rumani |
Hộp 5 ống x 2ml |
Lọ/ống |
1,500 |
19,900 |
29,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
90 |
PP2400573434 |
G2025.223.969 |
Amtesius |
Bromhexine hydroclorid |
4mg |
893100418924 (VD-32241-19) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3g |
Gói |
15,000 |
1,810 |
27,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
91 |
PP2400573433 |
G2025.222.968 |
Ambroxol |
Ambroxol HCl |
0,3 % (kl/tt) |
893100138324 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
3,000 |
8,810 |
26,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
92 |
PP2400573284 |
G2025.73.241 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
tuýp |
400 |
19,900 |
7,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
93 |
PP2400573323 |
G2025.112.539 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 10ml; Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
94 |
PP2400573343 |
G2025.132.579 |
Autifan 40 |
Fluvastatin (dưới dạng Fluvastatin natri) |
40 mg |
893110148924 (VD-27804-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,750 |
230,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
95 |
PP2400573404 |
G2025.193.845 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 (VN-12548-11) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
68,000 |
13,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
96 |
PP2400573231 |
G2025.20.37 |
Veltaron |
Diclofenac natri |
100mg |
893110208623 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
7,245 |
10,867,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
97 |
PP2400573437 |
G2025.226.970 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,499 |
99,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
98 |
PP2400573255 |
G2025.44.153 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
8,820 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
99 |
PP2400573382 |
G2025.171.774 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
400 |
20,150 |
8,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
100 |
PP2400573458 |
G2025.247.997 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% -500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Chai |
50,000 |
6,195 |
309,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
101 |
PP2400573414 |
G2025.203.879 |
Metoxa |
Rifamycin (dưới dạng Rifamycin natri) |
200.000IU/10ml |
893110380323 (VD-29380-18) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
200 |
65,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
102 |
PP2400573219 |
G2025.8.13 |
Lignospan Standard |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
36mg + 0,018mg/1,8ml |
300110796724 (VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1,8ml |
Ống |
4,000 |
15,484 |
61,936,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
103 |
PP2400573416 |
G2025.205.889 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
104 |
PP2400573258 |
G2025.47.168 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
105 |
PP2400573444 |
G2025.233.984 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
8,000 |
1,260 |
10,080,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
106 |
PP2400573448 |
G2025.237.987 |
Aminic |
Acid amin* |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
107 |
PP2400573456 |
G2025.245.996 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
50 |
21,000 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
108 |
PP2400573333 |
G2025.122.545 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
109 |
PP2400573392 |
G2025.181.795 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,700 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
110 |
PP2400573431 |
G2025.220.965 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/ml |
VD-20895-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
5,300 |
5,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
111 |
PP2400573311 |
G2025.100.504 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,987 |
149,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
112 |
PP2400573249 |
G2025.38.121 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
300 |
57,750 |
17,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
113 |
PP2400573261 |
G2025.50.172 |
Aupisin 3g |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin sodium) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam sodium) |
2g + 1g |
893110288224 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, lọ thủy tinh; Hộp 10 lọ, lọ thủy tinh |
Lọ |
8,800 |
55,000 |
484,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
114 |
PP2400573410 |
G2025.199.869 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml |
VN-16936-13 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
320,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
115 |
PP2400573290 |
G2025.79.293 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Korea |
Hộp 01 vỉ x 2 viên |
viên |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
116 |
PP2400573463 |
G2025.252.1001 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
6,000 |
7,224 |
43,344,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
117 |
PP2400573390 |
G2025.179.791 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
104,000 |
624,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
118 |
PP2400573282 |
G2025.71.239 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
135,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
119 |
PP2400573230 |
G2025.19.35 |
Celosti 200 |
Celecoxib |
200mg |
893110268423 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
1,280 |
51,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
120 |
PP2400573330 |
G2025.119.543 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
121 |
PP2400573278 |
G2025.67.231 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,990 |
79,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
122 |
PP2400573419 |
G2025.208.916 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
123 |
PP2400573272 |
G2025.61.198 |
Medivernol 2g |
Ceftriaxone (dưới dạng ceftriaxone sodium) |
2g |
893710038624 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
31,500 |
157,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
124 |
PP2400573384 |
G2025.173.780 |
Duotrol |
Metformin Hydrochloride + Glibenclamide(Micronised) |
500mg + 5mg |
890110430723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,310 |
577,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
125 |
PP2400573357 |
G2025.146.679 |
Vilanta |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
2,668g + 4,596g + 276mg |
893100346623 (VD-18273-13) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
60,000 |
3,410 |
204,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
126 |
PP2400573355 |
G2025.144.677 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
viên |
25,000 |
9,450 |
236,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
127 |
PP2400573275 |
G2025.64.219 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
47,300 |
47,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
128 |
PP2400573445 |
G2025.234.985 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (VD-30671-18) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
15,000 |
1,600 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
129 |
PP2400573397 |
G2025.186.804 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
294 |
11,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
130 |
PP2400573354 |
G2025.143.666 |
TP Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
893100894324 (VD-31909-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Chai 500ml |
chai |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
131 |
PP2400573310 |
G2025.99.501 |
Stefamlor 5/10 |
Amlodipin + atorvastatin |
5mg + 10mg |
893110298824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
3,800 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
132 |
PP2400573324 |
G2025.113.541 |
SaviDopril 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-23011-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
769 |
92,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
133 |
PP2400573287 |
G2025.76.269 |
Temivir |
Tenofovir disoproxil fumarat 300 mg; Lamivudin 100 mg |
300mg, 100mg |
893110396723 (VD3-90-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
14,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
134 |
PP2400573288 |
G2025.77.280 |
Mediclovir |
Aciclovir |
0,3%/5g |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty CP dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
tuýp |
100 |
49,350 |
4,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
135 |
PP2400573430 |
G2025.219.962 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
400 |
50,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
136 |
PP2400573449 |
G2025.238.987 |
Polnye |
Acid amin* |
6,1%/200ml |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai/lọ/túi |
200 |
104,000 |
20,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
137 |
PP2400573264 |
G2025.53.181 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
15,000 |
12,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
138 |
PP2400573226 |
G2025.15.23 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
20 |
1,523,550 |
30,471,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
139 |
PP2400573304 |
G2025.93.490 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700 (VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
8,000 |
2,553 |
20,424,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
140 |
PP2400573298 |
G2025.87.458 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
1,500 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
141 |
PP2400573256 |
G2025.45.153 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19 (893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
210 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
142 |
PP2400573240 |
G2025.29.58 |
Efferalgan Codeine |
Paracetamol + Codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-20953-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
3,570 |
35,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
143 |
PP2400573435 |
G2025.224.969 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
630 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
144 |
PP2400573426 |
G2025.215.954 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
200 |
173,000 |
34,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
145 |
PP2400573394 |
G2025.183.800 |
Sitamibe-M 50/1000 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat 64,25mg) + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110756624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên |
Viên |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
146 |
PP2400573407 |
G2025.196.854 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 (VD-29295-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty CP Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
lọ |
2,000 |
1,300 |
2,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
147 |
PP2400573381 |
G2025.170.774 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
2,000 |
14,848 |
29,696,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
148 |
PP2400573459 |
G2025.248.997 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
10,000 |
7,090 |
70,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
149 |
PP2400573443 |
G2025.232.983 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
700 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
150 |
PP2400573327 |
G2025.116.542 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
151 |
PP2400573253 |
G2025.42.134 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
15,200 |
15,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
152 |
PP2400573440 |
G2025.229.977 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
80,000 |
1,594 |
127,520,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
153 |
PP2400573452 |
G2025.241.992 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10g/100ml |
VD-25876-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,000 |
9,640 |
19,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
154 |
PP2400573334 |
G2025.123.548 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
3,990 |
718,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
155 |
PP2400573353 |
G2025.142.664 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 450ml |
Lọ |
300 |
55,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
156 |
PP2400573399 |
G2025.188.822 |
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110236823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,995 |
29,925,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
157 |
PP2400573465 |
G2025.254.1024 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
21,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
158 |
PP2400573389 |
G2025.178.790 |
Wosulin-N |
Insulin human |
40IU/ml x 10ml |
VN-13425-11 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,500 |
91,000 |
136,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
159 |
PP2400573312 |
G2025.101.505 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
25,000 |
8,557 |
213,925,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
160 |
PP2400573393 |
G2025.182.796 |
Repaglinide Tablets 0,5mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
25,000 |
3,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ VÂN TRANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
161 |
PP2400573422 |
G2025.211.949 |
Apratam |
Piracetam |
400mg |
VN-15827-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
1,600 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
162 |
PP2400573248 |
G2025.37.103 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
800 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
163 |
PP2400573342 |
G2025.131.578 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,200 |
440,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
164 |
PP2400573276 |
G2025.65.226 |
Azicine |
Azithromycin |
250mg |
893110095324 (VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
165 |
PP2400573368 |
G2025.157.714 |
Sorbitol Domesco 5 g |
Sorbitol |
5g |
VD-23902-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5gam |
Gói |
20,000 |
850 |
17,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
166 |
PP2400573350 |
G2025.139.637 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(0,45g+ 9,6mg)/15g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
tuýp |
2,000 |
13,440 |
26,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
167 |
PP2400573429 |
G2025.218.962 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
4,410 |
88,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
168 |
PP2400573413 |
G2025.202.875 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
200 |
96,000 |
19,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
169 |
PP2400573398 |
G2025.187.806 |
Mezamazol |
Thiamazol |
5mg |
VD-21298-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
441 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
170 |
PP2400573279 |
G2025.68.234 |
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 mL |
Levofloxacin |
750ng/150ml |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
1,500 |
154,000 |
231,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
171 |
PP2400573325 |
G2025.114.542 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg+ Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (VN-22311-19) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,680 |
568,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
172 |
PP2400573320 |
G2025.109.533 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
173 |
PP2400573436 |
G2025.225.969 |
Brosuvon 8mg |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml x 50ml |
893100714624 (VD-29284-18) |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,500 |
50,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
174 |
PP2400573349 |
G2025.138.633 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
893100299300 (VS-4969-16) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
lọ |
3,000 |
1,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
175 |
PP2400573365 |
G2025.154.703 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống |
400 |
80,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
176 |
PP2400573328 |
G2025.117.542 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
25,000 |
5,960 |
149,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
177 |
PP2400573401 |
G2025.190.831 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat) |
2mg/ml + 5mg/ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
183,514 |
18,351,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
21 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
178 |
PP2400573400 |
G2025.189.824 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
987 |
987,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
179 |
PP2400573294 |
G2025.83.427 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
5,200 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
180 |
PP2400573222 |
G2025.11.16 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
181 |
PP2400573321 |
G2025.110.533 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131- 18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
2,700 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
182 |
PP2400573277 |
G2025.66.227 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103,140 |
51,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
183 |
PP2400573453 |
G2025.242.992 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
1,071 |
535,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
184 |
PP2400573331 |
G2025.120.543 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200 (VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
185 |
PP2400573237 |
G2025.26.56 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,500 |
2,420 |
3,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
186 |
PP2400573274 |
G2025.63.218 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
1,500 |
35,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
187 |
PP2400573387 |
G2025.176.784 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,995 |
599,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
188 |
PP2400573225 |
G2025.14.21 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
1,000 |
24,750 |
24,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
189 |
PP2400573250 |
G2025.39.121 |
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml |
Ephedrin |
30mg/10ml |
300113029623 (VN-20793-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
87,150 |
8,715,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
190 |
PP2400573351 |
G2025.140.661 |
Alcohol 70º |
Cồn |
94 độ/ 804,3ml/ 1000ml |
VS-4876-14 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
3,000 |
16,800 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
191 |
PP2400573358 |
G2025.147.685 |
Danapha-Rabe |
Rabeprazol natri (dưới dạng rabeprazol natri hydrat) |
10mg |
893110231223 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
125,000 |
820 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
192 |
PP2400573450 |
G2025.239.991 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 (VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
868 |
868,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
193 |
PP2400573424 |
G2025.213.953 |
Zensonid |
Budesonid |
0,25mg/ml x 2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
15,000 |
12,600 |
189,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
194 |
PP2400573378 |
G2025.167.749 |
Dexamethason |
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) |
4mg/ 1ml (tương đương Dexamethason 3,3mg/1ml) |
893110812324 (VD-25716-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
1,000 |
700 |
700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
195 |
PP2400573252 |
G2025.41.131 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
100 |
32,000 |
3,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
196 |
PP2400573428 |
G2025.217.962 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
20,000 |
8,400 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
197 |
PP2400573457 |
G2025.246.997 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% -100ml |
VD-32457-19 (893110615324) |
Tiêm/ truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
70,000 |
4,800 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
198 |
PP2400573372 |
G2025.161.724 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
10,000 |
848 |
8,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
199 |
PP2400573243 |
G2025.32.90 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,289 |
228,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
200 |
PP2400573234 |
G2025.23.45 |
Ketoprofen EC DWP 100mg |
Ketoprofen |
100 mg |
VD-35224-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,995 |
79,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
201 |
PP2400573281 |
G2025.70.236 |
Tamvelier |
Moxifloxacin |
0,5%/5ml |
VN-22555-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Famar A.V.E. Alimos Plant |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5 ml |
lọ |
300 |
79,000 |
23,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ T.N.T |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
202 |
PP2400573212 |
G2025.1.1 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
2,000 |
530 |
1,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
203 |
PP2400573362 |
G2025.151.699 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,050 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
204 |
PP2400573455 |
G2025.244.994 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
205 |
PP2400573268 |
G2025.57.185 |
Cefopefast 2000 |
Cefoperazon |
2g |
VD-35038-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
1,500 |
80,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
206 |
PP2400573363 |
G2025.152.699 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
5,306 |
79,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
207 |
PP2400573266 |
G2025.55.183 |
Cefixime 100mg |
Cefixim |
100mg |
VD-32524-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,4g |
Gói |
20,000 |
1,070 |
21,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
208 |
PP2400573228 |
G2025.17.30 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
57,950 |
17,385,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
209 |
PP2400573360 |
G2025.149.691 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
50,000 |
254 |
12,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
210 |
PP2400573364 |
G2025.153.699 |
Drotusc |
Drotaverin clohydrat |
40mg |
VD-25197-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
567 |
28,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
211 |
PP2400573337 |
G2025.126.559 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
450 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
212 |
PP2400573442 |
G2025.231.981 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/100mg/1 liều x 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều |
Lọ |
200 |
94,500 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
213 |
PP2400573356 |
G2025.145.679 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223 (VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
60,000 |
3,950 |
237,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
214 |
PP2400573273 |
G2025.62.216 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
39,800 |
79,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
215 |
PP2400573216 |
G2025.5.7 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
VN-18482-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, bên ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 2 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
22,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N5 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
216 |
PP2400573352 |
G2025.141.664 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300 (VD-32126-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai/lọ |
3,000 |
23,900 |
71,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
217 |
PP2400573369 |
G2025.158.717 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
218 |
PP2400573305 |
G2025.94.492 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,410 |
108,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
219 |
PP2400573301 |
G2025.90.480 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
100 |
110,000 |
11,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
220 |
PP2400573254 |
G2025.43.134 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/1ml |
893110078424 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
5,100 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
221 |
PP2400573338 |
G2025.127.574 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
160,000 |
5,375 |
860,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
222 |
PP2400573315 |
G2025.104.513 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
45,000 |
4,560 |
205,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
223 |
PP2400573245 |
G2025.34.97 |
Vinphastu |
Cinnarizin |
25mg |
893100305023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
75 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
224 |
PP2400573340 |
G2025.129.575 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
4,500 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |
|
225 |
PP2400573438 |
G2025.227.970 |
Carbocistein tab DWP 500mg |
Carbocistein |
500mg |
VD-35743-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,470 |
117,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500004387_2503251422 |
25/03/2025 |
Gia Lam District General Hospital |