Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500207046 | Acetylsalicylic acid | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500207047 | Acid amin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 5.018.400 | 5.018.400 | 0 |
| 3 | PP2500207048 | Allopurinol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 23.016.000 | 23.016.000 | 0 |
| 4 | PP2500207049 | Amiodaron | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.173.472 | 150 | 901.440 | 901.440 | 0 |
| 5 | PP2500207050 | Amlodipin + Indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 249.350.000 | 249.350.000 | 0 |
| 6 | PP2500207051 | Betahistin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 596.200.000 | 596.200.000 | 0 |
| 7 | PP2500207052 | Budesonid + Formoterol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 8 | PP2500207053 | Calci lactat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500207054 | Carbetocin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500207055 | Cetirizin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.198.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500207056 | Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.385.050 | 150 | 71.700.000 | 71.700.000 | 0 |
| 12 | PP2500207061 | Diosmin + Hesperidin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 13 | PP2500207062 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 88.880.000 | 88.880.000 | 0 |
| 14 | PP2500207064 | Felodipin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500207067 | Gliclazid | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 25.569.000 | 150 | 594.720.000 | 594.720.000 | 0 |
| 16 | PP2500207068 | Hydroxyethyl starch (Tinh bột ester hóa) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 2.340.000 | 2.340.000 | 0 |
| 17 | PP2500207070 | Ketoprofen | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 19.933.200 | 19.933.200 | 0 |
| 18 | PP2500207071 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 1.393.560 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 19 | PP2500207072 | Lidocain hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.385.050 | 150 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 20 | PP2500207073 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 120 | 1.488.600 | 150 | 98.880.000 | 98.880.000 | 0 |
| 21 | PP2500207074 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 22 | PP2500207076 | Nicardipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500207077 | Nhũ dịch lipid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500207078 | Paracetamol + codein phosphat | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 3.758.000 | 3.758.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 4.346.370 | 150 | 3.650.000 | 3.650.000 | 0 | |||
| 25 | PP2500207079 | Perindopril + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 238.400.000 | 238.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500207080 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| 27 | PP2500207081 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 17.460.000 | 17.460.000 | 0 |
| 28 | PP2500207082 | Salbutamol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 1.527.580 | 1.527.580 | 0 | |||
| 29 | PP2500207083 | Salmeterol + Fluticason propionat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 511.650 | 150 | 17.960.000 | 17.960.000 | 0 |
| 30 | PP2500207084 | Perindopril + Amlodipin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 131.780.000 | 131.780.000 | 0 |
| 31 | PP2500207085 | Amlodipin + Atorvastatin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 4.695.000 | 150 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 141.200.000 | 141.200.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500207086 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106476906 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM | 120 | 2.670.000 | 150 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500207087 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.371.030 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500207088 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500207089 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.173.472 | 150 | 19.200.000 | 19.200.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.371.030 | 150 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500207091 | Magnesi lactat+Vitamin B6 | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.020.300 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 37 | PP2500207092 | Perindopril | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 120 | 225.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500207094 | Vitamin E | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 55.500.000 | 55.500.000 | 0 |
| 39 | PP2500207095 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 63.400.000 | 63.400.000 | 0 |
| 40 | PP2500207096 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.245.000 | 150 | 688.000.000 | 688.000.000 | 0 |
| 41 | PP2500207098 | Clopidogrel | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 164.800.000 | 164.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500207099 | Drotaverin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 4.378.500 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500207100 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.701.000 | 150 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 44 | PP2500207101 | Glimepirid +Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.173.472 | 150 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500207102 | Losartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 45.600.000 | 45.600.000 | 0 |
| 46 | PP2500207103 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 388.500.000 | 388.500.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 401.700.000 | 401.700.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500207104 | Acetyl leucin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 49.600.000 | 49.600.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500207105 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 17.250.000 | 17.250.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 17.850.000 | 17.850.000 | 0 | |||
| 49 | PP2500207106 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 87.360.000 | 87.360.000 | 0 |
| 50 | PP2500207107 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 6.048.000 | 6.048.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 5.712.000 | 5.712.000 | 0 | |||
| 51 | PP2500207108 | Aciclovir | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 8.080.000 | 8.080.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 829.200 | 150 | 7.160.000 | 7.160.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500207109 | Acid Tranexamic | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| 53 | PP2500207110 | Alimemazin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 29.260.000 | 29.260.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 54 | PP2500207111 | Alpha chymotrypsin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 55 | PP2500207112 | Amitriptylin hydroclorid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500207113 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 468.000 | 468.000 | 0 |
| 57 | PP2500207114 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 58 | PP2500207115 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 90.000 | 90.000 | 0 |
| 59 | PP2500207116 | Cinnarizin | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 4.695.000 | 150 | 66.900.000 | 66.900.000 | 0 |
| 60 | PP2500207117 | Colchicin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
| vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 5.200.000 | 5.200.000 | 0 | |||
| 61 | PP2500207118 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 10.240.000 | 10.240.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 8.320.000 | 8.320.000 | 0 | |||
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 20.800.000 | 20.800.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500207119 | Dexpanthenol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 3.560.000 | 3.560.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500207120 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.639.720 | 150 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500207121 | Diosmectit | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.629.600 | 150 | 22.400.000 | 22.400.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500207122 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 5.358.000 | 5.358.000 | 0 |
| 66 | PP2500207123 | Erythromycin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 67 | PP2500207124 | Fluocinolon acetonid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 16.600.000 | 16.600.000 | 0 |
| 68 | PP2500207125 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 4.279.200 | 150 | 16.632.000 | 16.632.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500207127 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 70 | PP2500207128 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 72.450.000 | 72.450.000 | 0 |
| 71 | PP2500207130 | Magnesi lactat+Vitamin B6 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 369.600.000 | 369.600.000 | 0 |
| 72 | PP2500207132 | Metoclopramid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 756.000 | 756.000 | 0 | |||
| 73 | PP2500207133 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 74 | PP2500207134 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500207135 | Morphin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.639.720 | 150 | 6.993.000 | 6.993.000 | 0 |
| 76 | PP2500207136 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 829.200 | 150 | 8.070.000 | 8.070.000 | 0 |
| 77 | PP2500207137 | Natri clorid | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 45.440.000 | 45.440.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 4.279.200 | 150 | 44.755.200 | 44.755.200 | 0 | |||
| 78 | PP2500207138 | Natri hyaluronat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500207139 | Natri montelukast | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 347.400.000 | 347.400.000 | 0 |
| 80 | PP2500207140 | Neostigmin metylsulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 1.092.000 | 1.092.000 | 0 |
| 81 | PP2500207141 | Nor-adrenalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 86.000 | 86.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.228.750 | 150 | 66.600 | 66.600 | 0 | |||
| 82 | PP2500207143 | Papaverin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 138.600 | 138.600 | 0 |
| 83 | PP2500207144 | Paracetamol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 1.071.000 | 1.071.000 | 0 |
| 84 | PP2500207145 | Paracetamol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 829.200 | 150 | 19.690.000 | 19.690.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500207146 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 86 | PP2500207147 | Phytomenadion (Vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 87 | PP2500207148 | Ringer lactat | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 4.279.200 | 150 | 72.030.000 | 72.030.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500207149 | Rocuronium bromid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 5.795.000 | 5.795.000 | 0 |
| 89 | PP2500207150 | Salbutamol sulfat | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 146.000.000 | 146.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500207151 | Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 131.880.000 | 131.880.000 | 0 |
| 91 | PP2500207152 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.629.600 | 150 | 19.000.000 | 19.000.000 | 0 |
| vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 16.700.000 | 16.700.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500207154 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 3.073.800 | 150 | 36.960.000 | 36.960.000 | 0 |
| 93 | PP2500207155 | Tobramycin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 829.200 | 150 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| 94 | PP2500207156 | Tobramycin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 273.000.000 | 273.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500207157 | Tobramycin + Dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 32.025.000 | 32.025.000 | 0 |
| 96 | PP2500207158 | Vitamin A + D | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 97 | PP2500207159 | Vitamin B12 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 609.000 | 609.000 | 0 |
| 98 | PP2500207161 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.228.750 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500207162 | Glucose | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| vn3300369033 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH | 120 | 4.279.200 | 150 | 46.620.000 | 46.620.000 | 0 | |||
| 100 | PP2500207164 | Kẽm Gluconate | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.870.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500207166 | Promethazin hydroclorid | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 20.100.000 | 20.100.000 | 0 |
| 102 | PP2500207167 | Etamsylat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 103 | PP2500207168 | Triamcinolon acetonid | vn3300350191 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN | 120 | 3.828.000 | 150 | 2.200.000 | 2.200.000 | 0 |
| 104 | PP2500207170 | Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 390.000.000 | 390.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 215.000.000 | 215.000.000 | 0 | |||
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 120 | 5.850.000 | 150 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500207171 | Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.245.000 | 150 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500207172 | Sulpirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 4.378.500 | 150 | 19.320.000 | 19.320.000 | 0 |
| 107 | PP2500207173 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 120 | 1.124.550 | 150 | 74.960.000 | 74.960.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500207175 | Paracetamol | vn0316948792 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN | 120 | 533.988 | 150 | 35.599.200 | 35.599.200 | 0 |
| 109 | PP2500207176 | Ofloxacin | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500207177 | Salbutamol + Ipratropium | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 87.992.000 | 87.992.000 | 0 |
| 111 | PP2500207178 | Spironolacton | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 48.930.000 | 48.930.000 | 0 |
| 112 | PP2500207179 | Zopiclon | vn0305679347 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM | 120 | 1.440.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500207180 | Sắt fumarat + acid Folic | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 114 | PP2500207183 | Pantoprazol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500207184 | Gliclazide; Metformin hydrochloride | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500207185 | Amlodipine + Losartan | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500207186 | Cefalexin | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 118 | PP2500207187 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn3301569123 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI | 120 | 1.845.000 | 150 | 117.000.000 | 117.000.000 | 0 |
| vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 | |||
| 119 | PP2500207188 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.639.720 | 150 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500207191 | Ramipril | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 119.700.000 | 119.700.000 | 0 |
| 121 | PP2500207192 | Sắt fumarat + acid Folic | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500207193 | Gabapentin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500207194 | Natri hyaluronat | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 120 | 360.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500207195 | Methocarbamol + Paracetamol | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500207196 | Amoxicilin | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.470.000 | 150 | 53.000.000 | 53.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500207197 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500207198 | Perindopril + amlodipin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.173.472 | 150 | 131.760.000 | 131.760.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500207199 | Bacillus subtilis | vn0400533877 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC | 120 | 1.470.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500207200 | Diosmin + Hesperidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.020.300 | 150 | 3.280.000 | 3.280.000 | 0 |
| 130 | PP2500207201 | Drotaverin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.629.600 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 120 | 453.600 | 150 | 30.240.000 | 30.240.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.020.300 | 150 | 28.440.000 | 28.440.000 | 0 | |||
| 131 | PP2500207202 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn3900324838 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH | 120 | 25.569.000 | 150 | 1.105.650.000 | 1.105.650.000 | 0 |
| 132 | PP2500207203 | Cefadroxil | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500207204 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 120 | 7.125.000 | 150 | 475.000.000 | 475.000.000 | 0 |
| 134 | PP2500207205 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 11.250.000 | 150 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500207206 | Vildagliptin + Metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 19.110.000 | 150 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 136 | PP2500207207 | Perindopril + Amlodipine | vn0104128822 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS | 120 | 18.000.000 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500207208 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 120 | 19.110.000 | 150 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500207209 | Pregabalin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.198.000 | 150 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| vn0104225488 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH | 120 | 1.638.000 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 | |||
| 139 | PP2500207210 | Rabeprazol | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 120 | 9.198.000 | 150 | 342.000.000 | 342.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500207211 | Omeprazol | vn3301653495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE | 120 | 4.695.000 | 150 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500207213 | Bismuth | vn0108950712 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN | 120 | 3.870.000 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 4.346.370 | 150 | 208.000.000 | 208.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500207214 | Budesonid + Formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 4.173.472 | 150 | 17.300.000 | 17.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 511.650 | 150 | 16.150.000 | 16.150.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500207215 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 19.200.000 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500207216 | Cefpodoxim | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500207217 | Pantoprazol | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 2.700.000 | 150 | 175.400.000 | 175.400.000 | 0 |
| vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 19.200.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500207218 | Dutasterid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.371.030 | 150 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 |
| 147 | PP2500207219 | Doxazosin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500207221 | Loxoprofen | vn0401763658 | CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI | 120 | 12.767.400 | 150 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500207222 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 120 | 14.175.000 | 150 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500207223 | Repaglinid | vn3301716191 | CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL | 120 | 19.200.000 | 150 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500207224 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 1.890.000 | 150 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500207225 | Vitamin B1+B6+B12 | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500207226 | Calcium carbonat + Vitamin D3 (colecalciferol) | vn3301633273 | CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH | 120 | 10.840.050 | 150 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500207227 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 155 | PP2500207228 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 46.120.000 | 46.120.000 | 0 |
| 156 | PP2500207229 | Metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.020.300 | 150 | 402.000.000 | 402.000.000 | 0 | |||
| 157 | PP2500207230 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 207.500.000 | 207.500.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 217.500.000 | 217.500.000 | 0 | |||
| 158 | PP2500207231 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 293.600.000 | 293.600.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.629.600 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500207232 | Bisoprolol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 32.940.000 | 32.940.000 | 0 |
| 160 | PP2500207233 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 161 | PP2500207234 | Rosuvastatin | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 10.020.300 | 150 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500207235 | Telmisartan | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 17.942.700 | 150 | 25.100.000 | 25.100.000 | 0 |
| 163 | PP2500207239 | Ambroxol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 64.800.000 | 64.800.000 | 0 |
| 164 | PP2500207240 | Chlorpheniramin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 20.500.000 | 20.500.000 | 0 |
| 165 | PP2500207241 | Pravastatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 120.360.000 | 120.360.000 | 0 |
| 166 | PP2500207243 | Felodipin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 113.000.000 | 113.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500207244 | Gliclazide; Metformin hydrochloride | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 67.000.000 | 67.000.000 | 0 |
| 168 | PP2500207245 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 6.708.639 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500207246 | Bisoprolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 170 | PP2500207248 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.575.390 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500207249 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500207250 | Carbocistein | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| 173 | PP2500207251 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 174 | PP2500207252 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 |
| 175 | PP2500207253 | Methylprednisolon | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 8.122.050 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.228.750 | 150 | 147.800.000 | 147.800.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500207254 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 4.378.500 | 150 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 177 | PP2500207255 | Valsartan; Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 4.378.500 | 150 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 178 | PP2500207256 | Flurbiprofen | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500207257 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 3.385.050 | 150 | 149.200.000 | 149.200.000 | 0 |
| 180 | PP2500207258 | Fenofibrat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 70.530.000 | 70.530.000 | 0 |
| 181 | PP2500207259 | Clarithromycin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 17.160.822 | 150 | 61.884.000 | 61.884.000 | 0 |
| 182 | PP2500207260 | Perindopril + indapamid | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500207261 | Trimetazidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 54.100.000 | 54.100.000 | 0 |
| 184 | PP2500207262 | Diosmin + hesperidin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 15.388.000 | 15.388.000 | 0 |
| 185 | PP2500207263 | Perindopril | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 201.120.000 | 201.120.000 | 0 |
| 186 | PP2500207264 | Spiramycin + Metronidazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 7.629.600 | 150 | 134.880.000 | 134.880.000 | 0 |
| 187 | PP2500207265 | Salicylic acid + betamethason dipropionat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 14.200.000 | 14.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500207266 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 1.440.000 | 150 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500207267 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 190 | PP2500207268 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 4.158.000 | 4.158.000 | 0 |
| 191 | PP2500207269 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 11.800.000 | 11.800.000 | 0 |
| 192 | PP2500207270 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 52.500.000 | 52.500.000 | 0 |
| 193 | PP2500207271 | Kẽm Gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500207272 | Hydroxypropyl methylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500207273 | Salbutamol + Ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 196 | PP2500207274 | N-acetylcystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 6.552.345 | 150 | 46.200.000 | 46.200.000 | 0 |
| 197 | PP2500207275 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 4.371.030 | 150 | 58.220.000 | 58.220.000 | 0 |
| 198 | PP2500207276 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 16.245.000 | 150 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500207277 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.639.720 | 150 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 |
| vn0400459581 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ | 120 | 2.613.900 | 150 | 174.260.000 | 174.260.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500207278 | Rosuvastatin | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 120 | 3.897.300 | 150 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500207279 | Paracetamol + codein phosphat | vn0401401489 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT | 120 | 18.566.550 | 150 | 33.900.000 | 33.900.000 | 0 |
| 202 | PP2500207281 | Clobetasol propionate | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 77.870.000 | 77.870.000 | 0 |
| vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 120 | 4.346.370 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 | |||
| 203 | PP2500207282 | Clobetasol propionate | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 21.000.000 | 21.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 3.228.750 | 150 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 | |||
| 204 | PP2500207283 | Gliclazid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 6.803.085 | 150 | 7.056.000 | 7.056.000 | 0 |
| 205 | PP2500207286 | Lansoprazol | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500207287 | Lisinopril | vn3300314838 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ | 120 | 37.500.000 | 150 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500207288 | Sevofluran | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 120 | 60.000.000 | 160 | 37.248.000 | 37.248.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 3.639.720 | 150 | 36.565.200 | 36.565.200 | 0 |
1. PP2500207055 - Cetirizin
2. PP2500207064 - Felodipin
3. PP2500207074 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
4. PP2500207088 - Enalapril + hydrochlorothiazid
5. PP2500207094 - Vitamin E
6. PP2500207104 - Acetyl leucin
7. PP2500207107 - Aciclovir
8. PP2500207108 - Aciclovir
9. PP2500207110 - Alimemazin
10. PP2500207117 - Colchicin
11. PP2500207118 - Chlorpheniramin
12. PP2500207123 - Erythromycin
13. PP2500207125 - Glucose
14. PP2500207132 - Metoclopramid
15. PP2500207134 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
16. PP2500207137 - Natri clorid
17. PP2500207145 - Paracetamol
18. PP2500207148 - Ringer lactat
19. PP2500207162 - Glucose
20. PP2500207184 - Gliclazide; Metformin hydrochloride
21. PP2500207185 - Amlodipine + Losartan
22. PP2500207239 - Ambroxol
23. PP2500207240 - Chlorpheniramin
24. PP2500207241 - Pravastatin
25. PP2500207256 - Flurbiprofen
26. PP2500207278 - Rosuvastatin
27. PP2500207281 - Clobetasol propionate
28. PP2500207282 - Clobetasol propionate
29. PP2500207286 - Lansoprazol
30. PP2500207287 - Lisinopril
1. PP2500207104 - Acetyl leucin
2. PP2500207114 - Budesonid
3. PP2500207140 - Neostigmin metylsulfat
4. PP2500207267 - Paracetamol
5. PP2500207268 - Glycerol
6. PP2500207269 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
7. PP2500207270 - Bacillus subtilis
8. PP2500207271 - Kẽm Gluconat
9. PP2500207272 - Hydroxypropyl methylcellulose
10. PP2500207273 - Salbutamol + Ipratropium
11. PP2500207274 - N-acetylcystein
1. PP2500207099 - Drotaverin
2. PP2500207172 - Sulpirid
3. PP2500207254 - Candesartan + hydrochlorothiazid
4. PP2500207255 - Valsartan; Hydroclorothiazid
1. PP2500207048 - Allopurinol
2. PP2500207053 - Calci lactat
3. PP2500207061 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500207117 - Colchicin
5. PP2500207138 - Natri hyaluronat
6. PP2500207139 - Natri montelukast
7. PP2500207192 - Sắt fumarat + acid Folic
8. PP2500207193 - Gabapentin
9. PP2500207195 - Methocarbamol + Paracetamol
10. PP2500207197 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
11. PP2500207198 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500207219 - Doxazosin
13. PP2500207234 - Rosuvastatin
14. PP2500207265 - Salicylic acid + betamethason dipropionat
15. PP2500207279 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500207217 - Pantoprazol
1. PP2500207089 - Eperison
2. PP2500207102 - Losartan
3. PP2500207103 - Losartan + hydroclorothiazid
4. PP2500207230 - Metformin
5. PP2500207231 - Vitamin C
6. PP2500207232 - Bisoprolol
7. PP2500207233 - Alpha chymotrypsin
8. PP2500207234 - Rosuvastatin
9. PP2500207235 - Telmisartan
1. PP2500207194 - Natri hyaluronat
1. PP2500207215 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500207217 - Pantoprazol
3. PP2500207223 - Repaglinid
1. PP2500207133 - Methocarbamol
2. PP2500207158 - Vitamin A + D
3. PP2500207249 - Ofloxacin
4. PP2500207250 - Carbocistein
5. PP2500207251 - Valsartan
6. PP2500207252 - Spironolacton
7. PP2500207253 - Methylprednisolon
1. PP2500207207 - Perindopril + Amlodipine
1. PP2500207107 - Aciclovir
2. PP2500207119 - Dexpanthenol
3. PP2500207121 - Diosmectit
4. PP2500207124 - Fluocinolon acetonid
5. PP2500207150 - Salbutamol sulfat
6. PP2500207166 - Promethazin hydroclorid
7. PP2500207278 - Rosuvastatin
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500207096 - Cefpodoxim
2. PP2500207171 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
3. PP2500207276 - Cefpodoxim
1. PP2500207049 - Amiodaron
2. PP2500207089 - Eperison
3. PP2500207101 - Glimepirid +Metformin
4. PP2500207198 - Perindopril + amlodipin
5. PP2500207214 - Budesonid + Formoterol
1. PP2500207187 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
1. PP2500207085 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500207116 - Cinnarizin
3. PP2500207211 - Omeprazol
1. PP2500207046 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500207176 - Ofloxacin
3. PP2500207177 - Salbutamol + Ipratropium
4. PP2500207178 - Spironolacton
5. PP2500207180 - Sắt fumarat + acid Folic
6. PP2500207191 - Ramipril
7. PP2500207203 - Cefadroxil
8. PP2500207225 - Vitamin B1+B6+B12
9. PP2500207226 - Calcium carbonat + Vitamin D3 (colecalciferol)
1. PP2500207106 - N-acetylcystein
2. PP2500207109 - Acid Tranexamic
3. PP2500207130 - Magnesi lactat+Vitamin B6
4. PP2500207173 - Alfuzosin
5. PP2500207229 - Metformin
6. PP2500207234 - Rosuvastatin
7. PP2500207246 - Bisoprolol
8. PP2500207248 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500207092 - Perindopril
1. PP2500207105 - Acetyl leucin
2. PP2500207110 - Alimemazin
3. PP2500207111 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500207112 - Amitriptylin hydroclorid
5. PP2500207117 - Colchicin
6. PP2500207118 - Chlorpheniramin
7. PP2500207154 - Tinidazol
1. PP2500207121 - Diosmectit
2. PP2500207152 - Sorbitol
3. PP2500207201 - Drotaverin
4. PP2500207231 - Vitamin C
5. PP2500207264 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500207095 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500207098 - Clopidogrel
3. PP2500207170 - Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon
4. PP2500207186 - Cefalexin
5. PP2500207187 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
6. PP2500207221 - Loxoprofen
1. PP2500207108 - Aciclovir
2. PP2500207136 - Natri clorid
3. PP2500207145 - Paracetamol
4. PP2500207155 - Tobramycin
1. PP2500207201 - Drotaverin
1. PP2500207083 - Salmeterol + Fluticason propionat
2. PP2500207214 - Budesonid + Formoterol
1. PP2500207073 - Metoprolol
1. PP2500207179 - Zopiclon
1. PP2500207204 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500207047 - Acid amin
2. PP2500207050 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500207054 - Carbetocin
4. PP2500207076 - Nicardipin
5. PP2500207078 - Paracetamol + codein phosphat
6. PP2500207079 - Perindopril + Amlodipin
7. PP2500207082 - Salbutamol
8. PP2500207084 - Perindopril + Amlodipin
9. PP2500207103 - Losartan + hydroclorothiazid
10. PP2500207170 - Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon
11. PP2500207171 - Magnesi hydroxyd Nhôm hydroxyd
12. PP2500207183 - Pantoprazol
13. PP2500207216 - Cefpodoxim
14. PP2500207227 - Acetyl leucin
15. PP2500207228 - Acetyl leucin
16. PP2500207244 - Gliclazide; Metformin hydrochloride
17. PP2500207260 - Perindopril + indapamid
18. PP2500207261 - Trimetazidin
19. PP2500207262 - Diosmin + hesperidin
20. PP2500207263 - Perindopril
21. PP2500207288 - Sevofluran
1. PP2500207164 - Kẽm Gluconate
2. PP2500207213 - Bismuth
1. PP2500207206 - Vildagliptin + Metformin
2. PP2500207208 - Dexibuprofen
1. PP2500207086 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500207266 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500207071 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500207196 - Amoxicilin
2. PP2500207199 - Bacillus subtilis
1. PP2500207100 - Fexofenadin
1. PP2500207091 - Magnesi lactat+Vitamin B6
2. PP2500207200 - Diosmin + Hesperidin
3. PP2500207201 - Drotaverin
4. PP2500207229 - Metformin
5. PP2500207234 - Rosuvastatin
1. PP2500207055 - Cetirizin
2. PP2500207209 - Pregabalin
3. PP2500207210 - Rabeprazol
1. PP2500207067 - Gliclazid
2. PP2500207202 - Amoxicilin + Acid clavulanic
1. PP2500207205 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500207087 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500207089 - Eperison
3. PP2500207218 - Dutasterid
4. PP2500207275 - Alfuzosin
1. PP2500207113 - Atropin sulfat
2. PP2500207115 - Calci clorid
3. PP2500207122 - Diphenhydramin
4. PP2500207132 - Metoclopramid
5. PP2500207141 - Nor-adrenalin
6. PP2500207143 - Papaverin hydroclorid
7. PP2500207146 - Phytomenadion (Vitamin K1)
8. PP2500207147 - Phytomenadion (Vitamin K1)
9. PP2500207149 - Rocuronium bromid
10. PP2500207156 - Tobramycin
11. PP2500207159 - Vitamin B12
12. PP2500207167 - Etamsylat
13. PP2500207245 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500207173 - Alfuzosin
1. PP2500207141 - Nor-adrenalin
2. PP2500207161 - Salbutamol sulfat
3. PP2500207253 - Methylprednisolon
4. PP2500207282 - Clobetasol propionate
1. PP2500207056 - Codein camphosulphonat + sulfogaiacol + cao mềm grindelia
2. PP2500207072 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500207257 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
1. PP2500207085 - Amlodipin + Atorvastatin
2. PP2500207117 - Colchicin
3. PP2500207118 - Chlorpheniramin
4. PP2500207119 - Dexpanthenol
5. PP2500207134 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
6. PP2500207152 - Sorbitol
7. PP2500207168 - Triamcinolon acetonid
1. PP2500207051 - Betahistin
2. PP2500207052 - Budesonid + Formoterol
3. PP2500207062 - Dydrogesteron
4. PP2500207068 - Hydroxyethyl starch (Tinh bột ester hóa)
5. PP2500207070 - Ketoprofen
6. PP2500207077 - Nhũ dịch lipid
7. PP2500207080 - Propofol
8. PP2500207081 - Rocuronium bromid
9. PP2500207082 - Salbutamol
10. PP2500207230 - Metformin
11. PP2500207258 - Fenofibrat
12. PP2500207259 - Clarithromycin
1. PP2500207175 - Paracetamol
1. PP2500207222 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500207125 - Glucose
2. PP2500207137 - Natri clorid
3. PP2500207148 - Ringer lactat
4. PP2500207162 - Glucose
1. PP2500207224 - Irbesartan
1. PP2500207078 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500207213 - Bismuth
3. PP2500207281 - Clobetasol propionate
1. PP2500207209 - Pregabalin
1. PP2500207170 - Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon
1. PP2500207105 - Acetyl leucin
2. PP2500207127 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500207128 - Lactobacillus acidophilus
4. PP2500207144 - Paracetamol
5. PP2500207151 - Sắt gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat
6. PP2500207157 - Tobramycin + Dexamethason
7. PP2500207243 - Felodipin
8. PP2500207283 - Gliclazid
1. PP2500207120 - Diazepam
2. PP2500207135 - Morphin
3. PP2500207188 - Fentanyl
4. PP2500207277 - Huyết thanh kháng uốn ván
5. PP2500207288 - Sevofluran
1. PP2500207277 - Huyết thanh kháng uốn ván