Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500207162 |
TTDM117 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%, 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Lọ/Chai/
Ống/Túi |
6,000 |
7,770 |
46,620,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
2 |
PP2500207166 |
TTDM121 |
Promethazin |
Promethazin hydroclorid |
2%/10g |
893100203300
(VD-24422-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
3,000 |
6,700 |
20,100,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
3 |
PP2500207148 |
TTDM103 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
500ml |
VD-35955-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Lọ/Chai/
Ống/Túi |
10,000 |
7,203 |
72,030,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
4 |
PP2500207179 |
TTDM134 |
Phamzopic 7.5mg |
Zopiclon |
7,5mg |
754110791924 |
Uống |
Viên nén |
Pharmascience Inc |
Canada |
Chai 100 viên |
Viên |
40,000 |
2,400 |
96,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
5 |
PP2500207177 |
TTDM132 |
Duolin Respules |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromide |
(2.5mg + 0.5mg) /2.5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
India |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2.5ml |
Ống |
8,000 |
10,999 |
87,992,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
5 |
18 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
6 |
PP2500207240 |
TTDM195 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin |
4mg |
893100858124 (VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Cty CP Hóa Dược việt nam |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,025 |
20,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
7 |
PP2500207215 |
TTDM170 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110914724
(VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,000 |
200,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
8 |
PP2500207149 |
TTDM104 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
57,950 |
5,795,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
9 |
PP2500207203 |
TTDM158 |
Fabadroxil |
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact) |
250mg |
893110710024
(SĐK cũ: VD-30523-18) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 3g, Hộp 12 gói x 3g |
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
10 |
PP2500207227 |
TTDM182 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
15,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
11 |
PP2500207139 |
TTDM94 |
Zinkast |
Natri montelukast |
5mg |
893110116924
(VD3-59-20) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 28 gói x 1g |
Gói |
60,000 |
5,790 |
347,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
12 |
PP2500207185 |
TTDM140 |
Troysar AM |
Amlodipine + Losartan |
5mg; 50mg |
893100276200 (VN-23093-22) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 10
vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,200 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
13 |
PP2500207113 |
TTDM68 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
600 |
780 |
468,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
14 |
PP2500207134 |
TTDM89 |
Agimycob |
Metronidazol + Neomycin + Nystatin |
500mg; 65.000IU; 100.000IU |
893115144224 (VD-29657-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt phụ khoa |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 06 viên; Hộp 03 vỉ x 04 viên |
Viên |
6,000 |
2,250 |
13,500,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
15 |
PP2500207071 |
TTDM26 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
6,000 |
15,400 |
92,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
16 |
PP2500207104 |
TTDM59 |
Zentanil 500mg/5ml |
Acetyl leucin |
500mg/5ml |
893110880924 (VD-33432-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x lọ 5ml |
Lọ |
4,000 |
12,400 |
49,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
17 |
PP2500207226 |
TTDM181 |
Boncium |
Calcium (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); Colecalciferol (Vitamin D3) |
500mg; 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,700 |
74,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
18 |
PP2500207116 |
TTDM71 |
Cinnarizine STADA 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
VD- 20040-13 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
669 |
66,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
19 |
PP2500207192 |
TTDM147 |
Folihem |
Sắt fumarat + acid Folic |
310mg + 0,35mg |
VN-19441-15
(CV gia hạn 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
20 |
PP2500207067 |
TTDM22 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
120,000 |
4,956 |
594,720,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
21 |
PP2500207073 |
TTDM28 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
60,000 |
1,648 |
98,880,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
22 |
PP2500207253 |
TTDM208 |
Methylprednisolon DWP 32mg |
Methylprednisolon |
32mg |
893110285624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,386 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
23 |
PP2500207191 |
TTDM146 |
Ramipril-AC 2,5 mg |
Ramipril |
2,5mg |
VN-23268-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
30,000 |
3,990 |
119,700,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
24 |
PP2500207164 |
TTDM119 |
Silverzinc 50 |
Zinc (Kẽm) (dưới dạng Zinc gluconate) |
50mg |
893110071000 (VD-27002-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIETSUN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
25 |
PP2500207217 |
TTDM172 |
Panloz 20 |
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate) |
20mg |
890110008400 (VN-16079-12) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,754 |
175,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
26 |
PP2500207087 |
TTDM42 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci carbonat + Calci lactat gluconat |
300mg + 2.940mg |
893100095424
(VD-27518-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
27 |
PP2500207257 |
TTDM212 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,730 |
149,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
28 |
PP2500207218 |
TTDM173 |
UROKA |
Dutasteride |
0,5mg |
885110169700 kèm theo Quyết định số 806/QĐ-QLD ngày 07/12/2024 về việc ban hành danh mục 71 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 122 bổ sung |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited |
Thailand |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
9,200 |
55,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
29 |
PP2500207140 |
TTDM95 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat |
0,25 mg/1ml; 1ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
5,460 |
1,092,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
30 |
PP2500207049 |
TTDM04 |
Cordarone 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/ 3ml |
VN-20734-17 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
30 |
30,048 |
901,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
31 |
PP2500207095 |
TTDM50 |
Vigentin 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg; 31,25mg |
VD-18766-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
3,170 |
63,400,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
32 |
PP2500207092 |
TTDM47 |
SaviDopril 4 |
Perindopril erbumin |
4mg |
VD-23011-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
750 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
33 |
PP2500207235 |
TTDM190 |
SaVi Telmisartan 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-23008-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,255 |
25,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
34 |
PP2500207074 |
TTDM29 |
Fleet Enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 133ml |
Chai |
200 |
59,000 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
35 |
PP2500207194 |
TTDM149 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg/ 0,88ml |
880100789424
(SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống 0,88ml |
Ống |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
36 |
PP2500207132 |
TTDM87 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
600 |
1,260 |
756,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
37 |
PP2500207244 |
TTDM199 |
Glizym-M |
Gliclazide; Metformin hydrochloride |
80mg; 500mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
Panacea Biotec Pharma Ltd. |
India |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,350 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
5 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
38 |
PP2500207175 |
TTDM130 |
APOTEL |
Paracetamol |
1000mg/ 6,7ml |
VN-15157-12 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Uni-Pharma Kleon Tsetis Pharmaceutical Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 ống |
Ống |
800 |
44,499 |
35,599,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
39 |
PP2500207262 |
TTDM217 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,694 |
15,388,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
48 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
40 |
PP2500207213 |
TTDM168 |
Meyerbus |
Bismuth subsalicylat |
17,5mg/1ml |
893100113700 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 30ml |
Gói |
20,000 |
10,390 |
207,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
41 |
PP2500207124 |
TTDM79 |
Fluocinolon |
Fluocinolon acetonid |
0,025%/10g |
893110130125
VD-26392-17 |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 gam |
Tuýp |
4,000 |
4,150 |
16,600,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
48 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
42 |
PP2500207123 |
TTDM78 |
Agi-Ery 500 |
Erythromycin |
500mg |
893110310624 (VD-18220-13) |
Uống |
Viên nén dài bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
1,260 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
43 |
PP2500207268 |
TTDM223 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
600 |
6,930 |
4,158,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
44 |
PP2500207261 |
TTDM216 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,410 |
54,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
45 |
PP2500207276 |
TTDM231 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
50mg/1,5g |
893110151925 (VD-28340-17) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
30 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
46 |
PP2500207198 |
TTDM153 |
VT-Amlopril 8mg/5mg |
Perindopril + amlodipin |
8mg; 5mg |
VN-23070-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,150 |
123,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
47 |
PP2500207048 |
TTDM03 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 (VN-20971-18) |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,918 |
23,016,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
48 |
PP2500207136 |
TTDM91 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
1,345 |
8,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
49 |
PP2500207180 |
TTDM135 |
Greentamin |
Sắt (II) fumarat; Acid folic |
200mg; 0,75mg |
893100217624
(SĐK cũ: VD-21615-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
882 |
17,640,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
50 |
PP2500207283 |
TTDM238 |
Lazibet MR 60 |
Gliclazide |
60mg |
893110124425 (VD-30652-18) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
588 |
7,056,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
51 |
PP2500207159 |
TTDM114 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500
(VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
1,000 |
609 |
609,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
52 |
PP2500207157 |
TTDM112 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); Dexamethason natri phosphat |
Lọ 5ml chứa: 15mg; 5mg |
893110161025 (VD-28242-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
5,000 |
6,405 |
32,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
53 |
PP2500207106 |
TTDM61 |
Effer - Acehasan 100 |
N-acetylcystein |
100mg |
893100106023 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
viên |
80,000 |
1,092 |
87,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
54 |
PP2500207080 |
TTDM35 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
600 |
35,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
55 |
PP2500207260 |
TTDM215 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,500 |
130,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
56 |
PP2500207084 |
TTDM39 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
20,000 |
6,589 |
131,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
57 |
PP2500207173 |
TTDM128 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,496 |
74,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
58 |
PP2500207188 |
TTDM143 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl (dưới dạng fentanyl citrat) |
0,1mg/2ml; 2ml |
VN-18481-14 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
400 |
15,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
59 |
PP2500207258 |
TTDM213 |
Lipanthyl 200M |
Fenofibrate |
200mg |
VN-17205-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Astrea Fontaine |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
7,053 |
70,530,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
60 |
PP2500207050 |
TTDM05 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
4,987 |
249,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
61 |
PP2500207146 |
TTDM101 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124
(CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
1,650 |
330,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
62 |
PP2500207206 |
TTDM161 |
Visdazul 50mg/1000mg |
Vildagliptin + Metformin |
50mg + 1.000mg |
893110081525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
6,300 |
1,134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
18 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
63 |
PP2500207221 |
TTDM176 |
Fabalofen 60 DT. |
Loxoprofen |
60mg |
893100209224
(SĐK cũ: VD-30524-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
64 |
PP2500207201 |
TTDM156 |
Expas 40 |
Drotaverin hydroclorid |
40mg |
893110378824 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
474 |
28,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 14851e/QLD-ĐK ngày 19/6/2024 |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
65 |
PP2500207176 |
TTDM131 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg /100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Túi |
200 |
135,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
66 |
PP2500207200 |
TTDM155 |
DilodinDHG |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
VD-22030-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
1,640 |
3,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng CV 20289/QLD-ĐK ngày 29/10/2015 |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
67 |
PP2500207114 |
TTDM69 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2 ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
68 |
PP2500207117 |
TTDM72 |
Colchicin |
Colchicin |
1mg |
893115483724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
550 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
69 |
PP2500207085 |
TTDM40 |
Zoamco-A |
Amlodipin + Atorvastatin |
5mg;
10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,530 |
141,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
70 |
PP2500207055 |
TTDM10 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
71 |
PP2500207077 |
TTDM32 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
20 |
150,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
72 |
PP2500207287 |
TTDM242 |
Lisinopril STELLA 10 mg |
Lisinopril |
10mg |
893110096224 (VD-21533-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
73 |
PP2500207155 |
TTDM110 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
2,800 |
11,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
74 |
PP2500207046 |
TTDM01 |
Camzitol |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VN-22015-19 |
Uống |
Viên nén |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,900 |
174,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
75 |
PP2500207147 |
TTDM102 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
400 |
1,470 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
76 |
PP2500207127 |
TTDM82 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU/gói |
QLSP-851-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói |
Gói |
50,000 |
987 |
49,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
77 |
PP2500207096 |
TTDM51 |
Cebest |
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil) |
200mg |
893110380123
(VD-28339-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
8,600 |
688,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
78 |
PP2500207255 |
TTDM210 |
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg |
Valsartan; Hydroclorothiazid |
120mg; 12,5mg |
893110172723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,247 |
44,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
79 |
PP2500207202 |
TTDM157 |
Imefed DT 875 mg/ 125 mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
875mg + 125mg |
893110415924 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
90,000 |
12,285 |
1,105,650,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HÙNG THỊNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
80 |
PP2500207120 |
TTDM75 |
Diazepam 5mg |
Diazepam |
5mg |
893112683824 (VD-24311-16) (Quyết định gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày hết hạn 01/08/2029) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
300 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
81 |
PP2500207224 |
TTDM179 |
IRBESARTAN STELLA 300 MG |
Irbesartan |
300mg |
893110095824
(VD-18533-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
82 |
PP2500207082 |
TTDM37 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
20 |
50,000 |
1,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
83 |
PP2500207161 |
TTDM116 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 30ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 30 ml |
Chai |
3,000 |
15,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
84 |
PP2500207264 |
TTDM219 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,248 |
134,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
85 |
PP2500207137 |
TTDM92 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%, 500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Lọ/Chai/
Ống/Túi |
6,400 |
6,993 |
44,755,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
86 |
PP2500207205 |
TTDM160 |
Metmintex 3.0g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
890110193223 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
lọ |
5,000 |
150,000 |
750,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
87 |
PP2500207250 |
TTDM205 |
Dixirein Tab 500 |
Carbocistein |
500mg |
VD-35180-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,470 |
29,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
88 |
PP2500207223 |
TTDM178 |
Repaglinide Tablets 0.5 mg |
Repaglinid |
0,5mg |
VN-23164-22 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
3,000 |
900,000,000 |
CÔNG TY TNHH TM DP-TBYT SAVA GLOBAL |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
89 |
PP2500207128 |
TTDM83 |
Lacbiosyn |
Lactobacillus acidophilus |
10^8 CFU |
893400251223 (QLSP-939-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,449 |
72,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
90 |
PP2500207103 |
TTDM58 |
Savi Losartan plus HCT 50/12.5 |
Losartan + hydroclorothiazid |
50mg; 12,5mg |
VD-20810-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,295 |
388,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
91 |
PP2500207101 |
TTDM56 |
Perglim M-1 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
1mg + 500mg |
890110035323 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
40,000 |
2,600 |
104,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
92 |
PP2500207228 |
TTDM183 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,612 |
46,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
93 |
PP2500207230 |
TTDM185 |
Metsav 500 |
Metformin |
500mg |
893110098023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500,000 |
415 |
207,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
48 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
94 |
PP2500207225 |
TTDM180 |
Solmelon |
Thiamin mononitrat (vitamin B1); Pyridoxin hydrochlorid (vitamin B6); Cyanocobalamin (vitamin B12) |
110mg; 200mg; 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,900 |
76,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
95 |
PP2500207088 |
TTDM43 |
Ebitac 12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg; 12,5 mg |
VN-17895-14 |
Uống |
Viên nén |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
96 |
PP2500207172 |
TTDM127 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
483 |
19,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
97 |
PP2500207119 |
TTDM74 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
5 %; 20 g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tube |
200 |
17,800 |
3,560,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
98 |
PP2500207122 |
TTDM77 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
893 |
5,358,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
99 |
PP2500207248 |
TTDM203 |
Lacisartan HCT 100/12.5 |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
100mg + 12.5mg |
893110238824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
100 |
PP2500207193 |
TTDM148 |
Remebentin 100 |
Gabapentin |
100mg |
529110021624
(VN-9825-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
101 |
PP2500207070 |
TTDM25 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g |
800100794824 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
400 |
49,833 |
19,933,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
102 |
PP2500207183 |
TTDM138 |
Imazicol 20 |
Pantoprazol |
20mg |
VD-35946-22 |
Uống |
Viên bao tan ở ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 07 viên; Hộp 04 vỉ x 07 viên |
Viên |
80,000 |
1,500 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
103 |
PP2500207151 |
TTDM106 |
Bifehema |
Sắt gluconat; Đồng gluconat; Mangan gluconat; |
Mỗi ống 10ml chứa: 399mg; 5mg; 10,77mg |
893100353523 (VD-29300-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
3,297 |
131,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
104 |
PP2500207246 |
TTDM201 |
Bihasal 5 |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VD-34895-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
105 |
PP2500207168 |
TTDM123 |
Amcinol-Paste |
Triamcinolon acetonid |
0,1g/100g x 5g |
893110238400 (VD-34334-20) |
Dùng ngoài |
Gel |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tube |
200 |
11,000 |
2,200,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
106 |
PP2500207068 |
TTDM23 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
20 |
117,000 |
2,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
107 |
PP2500207145 |
TTDM100 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
2,000 |
9,845 |
19,690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
108 |
PP2500207288 |
TTDM243 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
250ml |
001114017424 (VN-17775-14) (Quyết định gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày hết hạn 02/01/2029) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
USA |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
24 |
1,523,550 |
36,565,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
109 |
PP2500207081 |
TTDM36 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
200 |
87,300 |
17,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
110 |
PP2500207207 |
TTDM162 |
Perisamlor 5 mg/5 mg |
Amlodipine (dưới
dạng amlodipine
besylate 6,935mg) 5mg;
Perindopril arginine
(dưới dạng perindopril
arginine monohydrate
5,15mg) 5mg |
5mg + 5mg |
893110158900 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
5,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINARUS |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
111 |
PP2500207281 |
TTDM236 |
Bersola cream |
Clobetasol propionate |
0,05%, 10g |
471110355824 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 01 tuýp 10g |
Tube |
2,600 |
29,950 |
77,870,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
112 |
PP2500207110 |
TTDM65 |
Thelizin |
Alimemazin (dưới dạng Alimemazin tartrat) |
5mg |
893100288523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
140,000 |
72 |
10,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
113 |
PP2500207196 |
TTDM151 |
Amoxicillin 250 mg |
Amoxicilin |
250mg |
893110063324
(VD-18302-13) |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
2,650 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
114 |
PP2500207254 |
TTDM209 |
Cilexkand Plus 8/12,5 mg |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110459623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ Alu-Alu |
Viên |
20,000 |
2,982 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
115 |
PP2500207274 |
TTDM229 |
Dismolan |
N-acetylcystein |
100mg /5ml; 5ml |
VD-21505-14 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
2,310 |
46,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
116 |
PP2500207078 |
TTDM33 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone 515mg); Codeine phosphate hemihydrate |
500mg; 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Belgium |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
1,000 |
3,650 |
3,650,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
117 |
PP2500207135 |
TTDM90 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 (VD-24315-16) (Quyết định gia hạn số 352/QĐ-QLD ngày hết hạn 24/05/2028) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
6,993 |
6,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
118 |
PP2500207156 |
TTDM111 |
Vinbrex 80 |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) |
80mg/2ml |
893110603924
(CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
70,000 |
3,900 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
119 |
PP2500207279 |
TTDM234 |
Codalgin Forte |
Paracetamol + codein phosphat |
500mg + 30mg |
VN-22611-20 |
Uống |
Viên nén |
Aspen Pharma Pty Ltd. |
Australia |
Hộp 02 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,390 |
33,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
120 |
PP2500207249 |
TTDM204 |
Ofloxacin 300 |
Ofloxacin |
300mg |
893115622824 (VD-33117-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 6 viên, hộp 06 vỉ x 10 viên, hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,680 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
121 |
PP2500207064 |
TTDM19 |
Felodipine STELLA 5 mg retard |
Felodipin |
5mg |
893110697324 (VD-26562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
1,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
122 |
PP2500207199 |
TTDM154 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7 - 10^8 CFU |
QLSP-856-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ, 15 lọ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
1,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH NGUYÊN ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
123 |
PP2500207086 |
TTDM41 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg+ 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
20,000 |
8,900 |
178,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
124 |
PP2500207083 |
TTDM38 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate) + Fluticasone propionate |
25mcg/liều+250mcg/liều |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113; Công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1); |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
200 |
89,800 |
17,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
125 |
PP2500207270 |
TTDM225 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
5,250 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
126 |
PP2500207091 |
TTDM46 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
618 |
123,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
127 |
PP2500207229 |
TTDM184 |
Glumeform 1000 XR |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-35537-22 |
Uống |
viên nén giải phóng kéo dài |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
300,000 |
1,340 |
402,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
128 |
PP2500207222 |
TTDM177 |
Wosulin 30/70 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
300IU/3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
9,000 |
105,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
129 |
PP2500207282 |
TTDM237 |
Derminate |
Clobetasol propionat |
0,05%; 10g |
VD-35578-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
3,000 |
6,300 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
130 |
PP2500207062 |
TTDM17 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
8,888 |
88,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
131 |
PP2500207118 |
TTDM73 |
Clorpheniramin KP 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
320,000 |
26 |
8,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
132 |
PP2500207186 |
TTDM141 |
Firstlexin |
Cefalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
2,898 |
57,960,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
3 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
133 |
PP2500207259 |
TTDM214 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
600 |
103,140 |
61,884,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
134 |
PP2500207245 |
TTDM200 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dihydrat) + hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
VD-17766-12 (Quyết định gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/4/2022) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
135 |
PP2500207271 |
TTDM226 |
Conipa Pure |
Kẽm Gluconat |
70mg/10ml; 10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
136 |
PP2500207051 |
TTDM06 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,962 |
596,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
137 |
PP2500207061 |
TTDM16 |
Vein Plus |
Diosmin + Hesperidin |
450mg; 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
3,200 |
38,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
138 |
PP2500207277 |
TTDM232 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1.500IU |
893410250823
(QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
5,000 |
34,852 |
174,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TƯỜNG KHUÊ |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
139 |
PP2500207266 |
TTDM221 |
Beatil 4mg/5mg |
Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipin (dưới dạng 6,935mg Amlodipin besilat) 5mg |
4mg + 5mg |
599110028123 (VN-20510-17) (Gia hạn đến 02/03/2028) |
Uống |
Viên nén |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Gedeon Richter Polska Sp. Z o.o. (Cơ sở xuất xưởng lô: Gedeon Richter Plc; địa chỉ: Gyömrői út 19-21., Budapest, 1103, Hungary) |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,800 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
140 |
PP2500207072 |
TTDM27 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Phun mù |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
30 |
159,000 |
4,770,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
141 |
PP2500207152 |
TTDM107 |
Sorbitol |
Sorbitol |
5g |
893100080624 (VD-23749-15) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược Vacopharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g; Hộp 30 gói x 5g; Hộp 50 gói x 5g; Hộp 100 gói x 5g; Hộp 200 gói x 5g; Hộp 300 gói x 5g; Hộp 500 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
835 |
16,700,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HỒNG LAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
142 |
PP2500207273 |
TTDM228 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
2,5mg+0,5mg; 2,5ml |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
4,000 |
12,600 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
143 |
PP2500207109 |
TTDM64 |
Duhemos 500 |
Tranexamic acid |
500mg |
893110398023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
4,000 |
2,499 |
9,996,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
144 |
PP2500207076 |
TTDM31 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
40 |
125,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
145 |
PP2500207100 |
TTDM55 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,890 |
113,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
146 |
PP2500207243 |
TTDM198 |
Bidifolin MR 5mg |
Felodipin |
5mg |
VD-35645-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,130 |
113,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
147 |
PP2500207187 |
TTDM142 |
Apigel-Plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 800mg + 80mg; 10ml |
VD-33983-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x10ml |
Ống/Lọ/
Chai/Túi |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC TUỆ NHI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
148 |
PP2500207052 |
TTDM07 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
200 |
219,000 |
43,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
149 |
PP2500207239 |
TTDM194 |
Am-broxol |
Ambroxol |
30mg |
893100276200 (VD-34035-20) |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Cty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10
vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,620 |
64,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
150 |
PP2500207275 |
TTDM230 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,822 |
58,220,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
151 |
PP2500207267 |
TTDM222 |
Falgankid 25mg/ml |
Paracetamol |
(250mg/10ml); 10ml |
893100277700 (VD-21507-14) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
152 |
PP2500207286 |
TTDM241 |
Gasrelux |
Lansoprazol |
15mg |
893110419623 |
Uống |
Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột |
Công ty Cổ Phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
153 |
PP2500207079 |
TTDM34 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
40,000 |
5,960 |
238,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
154 |
PP2500207105 |
TTDM60 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
50,000 |
345 |
17,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
155 |
PP2500207138 |
TTDM93 |
Samaca |
Natri hyaluronat |
6mg/6ml |
893100326724
(VD-30745-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 6ml |
Lọ |
800 |
25,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
24
tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
156 |
PP2500207278 |
TTDM233 |
Rosuvastatin 5 |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35417-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
250 |
25,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
157 |
PP2500207210 |
TTDM165 |
Rabeprazole sodium 20mg |
Rabeprazol natri (dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) |
20mg |
893110229923 |
Tiêm tĩnh mạch/ Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ; Hộp 5 Lọ; Hộp 10 Lọ |
Lọ |
3,000 |
114,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
158 |
PP2500207231 |
TTDM186 |
Amsurvit-C 1000 |
Vitamin C |
1g |
893110541724
(VD-33526-19) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,835 |
293,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
159 |
PP2500207144 |
TTDM99 |
Biragan 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100121925 (VD-21236-14) |
Đặt trực tràng |
Thuốc đạn |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
600 |
1,785 |
1,071,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
160 |
PP2500207256 |
TTDM211 |
NP-Flubi Lozenges |
Flurbiprofen |
8,75mg |
893100263524 |
Uống |
Viên ngậm |
Công ty Cổ Phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
161 |
PP2500207143 |
TTDM98 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
40 |
3,465 |
138,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
162 |
PP2500207263 |
TTDM218 |
Coversyl 5mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
40,000 |
5,028 |
201,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
163 |
PP2500207108 |
TTDM63 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
358 |
7,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
164 |
PP2500207232 |
TTDM187 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol |
2,5mg |
893110355423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
549 |
32,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
165 |
PP2500207098 |
TTDM53 |
Revix (Tên cũ: Vixcar) |
Clopidogrel |
75mg |
893110329724
(SĐK cũ: VD-28772-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,030 |
164,800,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
166 |
PP2500207112 |
TTDM67 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
20,000 |
200 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
167 |
PP2500207158 |
TTDM113 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D |
5000UI; 400UI |
893110847724 (VD-31111-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ x 30 viên |
Viên |
60,000 |
420 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
168 |
PP2500207102 |
TTDM57 |
SaVi Losartan 50 |
Losartan |
50mg |
893110318024
(VD-29122-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,140 |
45,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
169 |
PP2500207265 |
TTDM220 |
Dibetalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%); 15g |
VD-23251-15
(CV gia hạn số 132/QĐ-QLD ngày 22/03/2021) |
Bôi da |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
14,200 |
14,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
4 |
24
tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
170 |
PP2500207089 |
TTDM44 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
356 |
14,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
171 |
PP2500207111 |
TTDM66 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
108 |
25,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
172 |
PP2500207125 |
TTDM80 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%, 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Công Ty Cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml; thùng 20 chai |
Lọ/Chai/
Ống/Túi |
1,800 |
9,240 |
16,632,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM THIÊN THANH |
4 |
36 Tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
173 |
PP2500207197 |
TTDM152 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg; 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
174 |
PP2500207241 |
TTDM196 |
Stavacor |
Pravastatin |
10mg |
893110475724 (VD-30151-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,009 |
120,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
175 |
PP2500207234 |
TTDM189 |
SaVi Rosuvastatin 10 |
Rosuvastatin |
10mg |
893110072100
(VD-27050-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
500 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
176 |
PP2500207141 |
TTDM96 |
A.T Noradrenaline 1mg/ml |
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate) |
1mg/ml |
893110361624 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
20 |
3,330 |
66,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
177 |
PP2500207171 |
TTDM126 |
Amfortgel |
Mỗi 10ml chứa: Nhôm hydroxyd (dưới dạng nhôm hydroxyd gel khô); Magnesi hydroxyd (dưới dạng Magnesi hydroxyd paste 30%) |
336,6mg (440mg)/10ml; 390mg/10ml |
VD-34952-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
2,750 |
275,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
178 |
PP2500207209 |
TTDM164 |
Decebal 50 |
Pregabalin |
50mg |
560110167600 |
Uống |
viên nang cứng |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
8,700 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
179 |
PP2500207099 |
TTDM54 |
Drotusc Forte |
Drotaverin |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,050 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
180 |
PP2500207208 |
TTDM163 |
Philrogam |
Dexibuprofen |
300mg |
893110106324 (VD-31414-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,500 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
181 |
PP2500207170 |
TTDM125 |
Biviantac |
Nhôm hydroxyd; Magnesi hydroxyd; Simethicon |
(612mg + 800,4mg + 80mg)/10ml |
893100343324
(SĐK cũ: VD-22395-15) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV (Tên cũ: Công ty TNHH BRV Healthcare) |
Việt Nam |
Hộp 24 gói x 10 ml |
Gói |
100,000 |
3,900 |
390,000,000 |
CÔNG TY TNHH MTV DƯỢC TRÍ TÍN HẢI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
182 |
PP2500207219 |
TTDM174 |
Schaaf |
Doxazosin |
2mg |
893110663824
(VD-30348-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
183 |
PP2500207214 |
TTDM169 |
FORMONIDE 200 INHALER |
Budesonide (Micronised) + Formoterol Fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
200mcg/liều + 6mcg/liều |
890100008800 (VN-16445-13) theo QĐ số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024 v/v ban hành danh mục 498 thuốc nước ngoài được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 122 |
Hít qua miệng |
Dạng hít khí dung |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
161,500 |
16,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
184 |
PP2500207054 |
TTDM09 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
20 |
350,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
185 |
PP2500207251 |
TTDM206 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
186 |
PP2500207047 |
TTDM02 |
Aminoplasmal B.Braun 5% E |
Isoleucine + Leucine + Lysine hydrochloride (tương đương với Lysine 0,8575gam) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Alanine + Glycine + Aspartic acid + Glutamic Acid + Proline + Serine + Tyrosine + Sodium acetate trihydrate + Sodium hydroxide + Potassium acetate + Sodium chloride + Magnesium chloride hexahydrate + Disodium phosphate dodecahydrate |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0,34025gam + 0,035gam + 0,61325gam + 0,241gam + 0,127gam + 0,89525gam)/250ml |
VN-18161-14 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
40 |
125,460 |
5,018,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
187 |
PP2500207211 |
TTDM166 |
Omeprazole STADA 40mg |
Omeprazol |
40mg |
VD-29981-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,600 |
92,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ECCE |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
188 |
PP2500207233 |
TTDM188 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg (21microkatal) |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
950 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
189 |
PP2500207094 |
TTDM49 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400UI |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,850 |
55,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
190 |
PP2500207115 |
TTDM70 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạng Calci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
60 |
1,500 |
90,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
191 |
PP2500207121 |
TTDM76 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
893100875124
(VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
14,000 |
945 |
13,230,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
192 |
PP2500207195 |
TTDM150 |
SaViMetoc |
Methocarbamol + Paracetamol |
400mg; 325mg |
893110371523
(VD-30501-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,050 |
122,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
2 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
193 |
PP2500207107 |
TTDM62 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024
(VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty CP Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1,600 |
3,570 |
5,712,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
194 |
PP2500207178 |
TTDM133 |
Spirovell |
Spironolacton |
50mg |
640110123224 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation/ Orion Pharma |
Finland |
Hộp 1 lọ 100 viên |
Viên |
10,000 |
4,893 |
48,930,000 |
CÔNG TY TNHH DP-TBYT BẢO MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
195 |
PP2500207154 |
TTDM109 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
462 |
36,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
196 |
PP2500207053 |
TTDM08 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calci lactat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DƯỢC PHẨM TÂM TOÀN PHÁT |
1 |
60 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
197 |
PP2500207133 |
TTDM88 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,499 |
74,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
198 |
PP2500207216 |
TTDM171 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800
(VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,800 |
588,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
199 |
PP2500207150 |
TTDM105 |
Atisalbu |
Salbutamol sulfat |
(2mg/5ml); 5ml |
893115277823
(VD-25647-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
40,000 |
3,650 |
146,000,000 |
LIÊN DANH MEDIPHARCO VÀ LƯƠNG ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
200 |
PP2500207056 |
TTDM11 |
Neo-Codion |
Codein camphosulfonat + Sulfogaiacol + Cao mềm Grindelia |
25mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,585 |
71,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
201 |
PP2500207204 |
TTDM159 |
Baforazon 3g |
Cefoperazon + Sulbactam |
2g + 1g |
893110943524 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
202 |
PP2500207130 |
TTDM85 |
Neurixal |
Magnesi lactat dihydrat
+ Vitamin B6 |
470mg;
5mg |
893100473324 |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
viên |
200,000 |
1,848 |
369,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
4 |
24 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
203 |
PP2500207167 |
TTDM122 |
Vincynon |
Etamsylat |
250mg/2ml |
893110036400 (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
400 |
7,850 |
3,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
204 |
PP2500207269 |
TTDM224 |
Tranfast |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
893110880824 (VD-33430-19) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 gói |
Gói |
400 |
29,500 |
11,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
205 |
PP2500207252 |
TTDM207 |
Spironolacton Cap DWP 50mg |
Spironolacton |
50mg |
893110031424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,995 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
206 |
PP2500207184 |
TTDM139 |
Melanov-M |
Gliclazide; Metformin hydrochloride |
80mg; 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10
vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,900 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MẠNH TÝ - VIỆT MỸ |
3 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |
|
207 |
PP2500207272 |
TTDM227 |
Laci-eye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
3mg/1ml; 3ml |
893110591624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng |
1292/QĐ-TTYT |
25/07/2025 |
Huong Tra Town Medical Center |