Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500264437 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 546.000 | 546.000 | 0 |
| 2 | PP2500264441 | Lidocain hydroclodrid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 6.672.000 | 6.672.000 | 0 |
| 3 | PP2500264442 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 464.520 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 4 | PP2500264444 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 450.638 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500264446 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500264447 | Propofol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 5.010.000 | 5.010.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| 7 | PP2500264448 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 1.044.000 | 1.044.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.048.200 | 1.048.200 | 0 | |||
| 8 | PP2500264451 | Celecoxib | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 330.000 | 210 | 18.700.000 | 18.700.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.278.400 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500264452 | Diclofenac | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 2.720.250 | 210 | 4.350.000 | 4.350.000 | 0 |
| 10 | PP2500264453 | Ibuprofen | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 6.500.000 | 6.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500264454 | Ketorolac trometamol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.465.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500264455 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 94.000.000 | 94.000.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 2.720.250 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500264456 | Paracetamol | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 872.025 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 17.480.000 | 17.480.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.005.775 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 22.890.000 | 22.890.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500264458 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 2.172.750 | 210 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 7.690.000 | 7.690.000 | 0 | |||
| 15 | PP2500264459 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 2.172.750 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500264460 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 2.172.750 | 210 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 17 | PP2500264461 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.325.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500264462 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.307.000 | 220 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500264463 | Desloratadin | vn0310608969 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC | 180 | 2.419.200 | 210 | 157.500.000 | 157.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500264464 | Desloratadin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.770.950 | 210 | 7.250.000 | 7.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500264465 | Diphenhydramin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 |
| 22 | PP2500264466 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 450.638 | 210 | 8.662.500 | 8.662.500 | 0 |
| 23 | PP2500264467 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.462.920 | 210 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 24 | PP2500264468 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.600.000 | 1.600.000 | 0 |
| 25 | PP2500264469 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 26 | PP2500264471 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 180 | 1.496.250 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 27 | PP2500264472 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 14.497.500 | 210 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500264473 | Ampicilin + sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 5.940.000 | 210 | 248.000.000 | 248.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500264474 | Cefamandol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 180 | 3.465.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500264475 | Cefdinir | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500264476 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 180 | 14.497.500 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 32 | PP2500264477 | Cefoperazon + Sulbactam | vn0107700692 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM | 180 | 5.940.000 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500264478 | Doripenem | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 5.970.000 | 210 | 398.000.000 | 398.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500264479 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 22.990.000 | 22.990.000 | 0 |
| 35 | PP2500264480 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 28.545.000 | 28.545.000 | 0 |
| 36 | PP2500264481 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 525.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500264482 | Tobramycin + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 52.300.000 | 52.300.000 | 0 |
| 38 | PP2500264483 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.325.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500264484 | Spiramycin + metronidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.619.925 | 210 | 99.500.000 | 99.500.000 | 0 |
| 40 | PP2500264485 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 21.500.000 | 21.500.000 | 0 |
| 41 | PP2500264486 | Moxifloxacin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.760.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 42 | PP2500264488 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 1.462.500 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 43 | PP2500264491 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 180 | 8.010.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500264492 | Oseltamivir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 2.172.750 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.140.300 | 210 | 29.610.000 | 29.610.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500264493 | Molnupiravir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 2.172.750 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500264496 | Sumatriptan | vn0104283384 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ DƯỢC PHẨM NEWLIFE | 180 | 690.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.595.000 | 210 | 46.000.000 | 46.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500264497 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 152.910.000 | 152.910.000 | 0 |
| 48 | PP2500264498 | Alfuzosin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 3.438.000 | 210 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500264499 | Alfuzosin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 1.500.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500264500 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.817.000 | 210 | 64.170.000 | 64.170.000 | 0 |
| 51 | PP2500264501 | Levodopa + Carbidopa | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.278.400 | 210 | 129.360.000 | 129.360.000 | 0 |
| 52 | PP2500264502 | Levodopa + benserazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.803.250 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 53 | PP2500264503 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 7.590.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500264504 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 6.426.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 55 | PP2500264505 | Enoxaparin (natri) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 |
| 56 | PP2500264506 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 77.500 | 77.500 | 0 |
| 57 | PP2500264507 | Tranexamic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 58 | PP2500264508 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 239.850 | 210 | 15.980.000 | 15.980.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 15.610.000 | 15.610.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500264509 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 |
| 60 | PP2500264510 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 180 | 7.590.000 | 210 | 366.000.000 | 366.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500264511 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 395.400.000 | 395.400.000 | 0 |
| vn0103606265 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUỐC TẾ THÀNH AN | 180 | 5.931.000 | 210 | 444.000.000 | 444.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500264512 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 4.117.500 | 210 | 274.500.000 | 274.500.000 | 0 |
| 63 | PP2500264513 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500264514 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 6.426.000 | 210 | 139.650.000 | 139.650.000 | 0 |
| 65 | PP2500264515 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.619.925 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 66 | PP2500264517 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 270.500.000 | 270.500.000 | 0 |
| 67 | PP2500264518 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 149.610.000 | 149.610.000 | 0 |
| 68 | PP2500264519 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 256.710.000 | 256.710.000 | 0 |
| 69 | PP2500264520 | Amlodipin + valsartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 99.870.000 | 99.870.000 | 0 | |||
| 70 | PP2500264521 | Amlodipin + valsartan | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 4.725.000 | 210 | 292.500.000 | 292.500.000 | 0 |
| vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.307.000 | 220 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| 71 | PP2500264522 | Amlodipin + losartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.633.000 | 210 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500264523 | Bisoprolol | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 3.388.500 | 210 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500264524 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 720.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500264525 | Candesartan | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.633.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500264526 | Carvedilol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.633.000 | 210 | 12.400.000 | 12.400.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.325.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 | |||
| 76 | PP2500264528 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500264529 | Losartan kali; Hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 180 | 1.192.500 | 210 | 79.500.000 | 79.500.000 | 0 |
| 78 | PP2500264530 | Nicardipin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500264532 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 596.000.000 | 596.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500264533 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 216.000.000 | 216.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500264534 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 82 | PP2500264535 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.803.250 | 210 | 478.800.000 | 478.800.000 | 0 |
| 83 | PP2500264536 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 3.388.500 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 84 | PP2500264537 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 19.500 | 210 | 1.300.000 | 1.300.000 | 0 |
| 85 | PP2500264538 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.462.920 | 210 | 320.000 | 320.000 | 0 |
| 86 | PP2500264539 | Ivabradin | vn0104516504 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO | 180 | 1.020.000 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 1.020.000 | 210 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 | |||
| vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 180 | 1.020.000 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500264540 | Acetylsalicylic acid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.803.250 | 210 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 88 | PP2500264541 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 1.392.000 | 210 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 89 | PP2500264543 | Atorvastatin + ezetimibe | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 2.595.000 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500264547 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 91 | PP2500264548 | Fusidic acid + betamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 29.502.000 | 29.502.000 | 0 |
| 92 | PP2500264551 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.213.250 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 35.850.000 | 35.850.000 | 0 | |||
| 93 | PP2500264553 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.803.250 | 210 | 220.500.000 | 220.500.000 | 0 |
| 94 | PP2500264554 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.770.950 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 95 | PP2500264555 | Lansoprasol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.633.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 96 | PP2500264556 | Sucralfat | vn0311215833 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 1.500.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500264557 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 585.000 | 585.000 | 0 |
| 98 | PP2500264558 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 6.426.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500264559 | Drotaverin clohydrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 42.448.000 | 42.448.000 | 0 |
| 100 | PP2500264560 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 10.500.000 | 10.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500264561 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 1.200.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 102 | PP2500264562 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.462.920 | 210 | 13.860.000 | 13.860.000 | 0 |
| 103 | PP2500264563 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 180 | 590.625 | 210 | 39.375.000 | 39.375.000 | 0 |
| 104 | PP2500264564 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 3.274.500 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 | |||
| 105 | PP2500264565 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 180 | 3.274.500 | 210 | 82.440.000 | 82.440.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.817.000 | 210 | 84.300.000 | 84.300.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500264566 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 12.246.000 | 12.246.000 | 0 |
| 107 | PP2500264567 | Saccharomyces boulardii | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.770.950 | 210 | 107.730.000 | 107.730.000 | 0 |
| 108 | PP2500264568 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.307.000 | 220 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 |
| 109 | PP2500264569 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 964.080 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 110 | PP2500264570 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 964.080 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500264571 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 450.638 | 210 | 10.075.000 | 10.075.000 | 0 |
| 112 | PP2500264572 | Dapagliflozin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 37.600.000 | 37.600.000 | 0 |
| 113 | PP2500264573 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 180 | 5.770.950 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500264574 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500264575 | Glibenclamid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 3.278.400 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 116 | PP2500264576 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500264577 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500264578 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500264579 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 189.298.000 | 189.298.000 | 0 |
| 120 | PP2500264580 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 121 | PP2500264581 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 1.725.000 | 210 | 115.000.000 | 115.000.000 | 0 |
| 122 | PP2500264582 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 123 | PP2500264583 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 102.200.000 | 102.200.000 | 0 |
| 124 | PP2500264584 | Metformin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 71.160.000 | 71.160.000 | 0 |
| 125 | PP2500264585 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.307.000 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500264586 | Vildagliptin + metformin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 180 | 20.307.000 | 220 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 127 | PP2500264587 | Levothyroxin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 17.280.000 | 17.280.000 | 0 |
| vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 2.325.000 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500264588 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| 129 | PP2500264589 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 46.800.000 | 46.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500264590 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.462.920 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 131 | PP2500264593 | Pirenoxin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 32.424.000 | 32.424.000 | 0 |
| 132 | PP2500264594 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 872.025 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 133 | PP2500264596 | Travoprost | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 25.230.000 | 25.230.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 378.450 | 210 | 24.100.000 | 24.100.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500264597 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 2.025.000 | 2.025.000 | 0 |
| 135 | PP2500264598 | Betahistin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 1.950.000 | 1.950.000 | 0 |
| 136 | PP2500264599 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 3.330.000 | 3.330.000 | 0 |
| 137 | PP2500264600 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 1.000.000 | 1.000.000 | 0 |
| 138 | PP2500264601 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 18.322.920 | 210 | 541.548.000 | 541.548.000 | 0 |
| 139 | PP2500264602 | Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 18.322.920 | 210 | 679.980.000 | 679.980.000 | 0 |
| 140 | PP2500264603 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 450.638 | 210 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 141 | PP2500264604 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 450.638 | 210 | 525.000 | 525.000 | 0 |
| 142 | PP2500264608 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500264609 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 1.890.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500264610 | Ginkgo biloba | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 180 | 5.213.250 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500264611 | Bambuterol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 1.619.925 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.395.665 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500264612 | Budesonid + Formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 438.000.000 | 438.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500264613 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 11.506.973 | 210 | 145.305.000 | 145.305.000 | 0 |
| 148 | PP2500264614 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 1.462.920 | 210 | 70.560.000 | 70.560.000 | 0 |
| 149 | PP2500264616 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 450.000 | 210 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| 150 | PP2500264617 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 6.633.000 | 210 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500264618 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 6.426.000 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 152 | PP2500264619 | Codein + terpin hydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 12.803.250 | 210 | 12.200.000 | 12.200.000 | 0 |
| 153 | PP2500264620 | N-acetylcystein | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.140.300 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 154 | PP2500264623 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500264624 | Acid amin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 2.760.000 | 210 | 104.000.000 | 104.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500264625 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 2.720.250 | 210 | 97.000.000 | 97.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500264626 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 872.025 | 210 | 260.400 | 260.400 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 250.500 | 250.500 | 0 | |||
| 158 | PP2500264627 | Glucose | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 330.000 | 330.000 | 0 |
| 159 | PP2500264628 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.005.775 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 75.940.000 | 75.940.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 75.410.000 | 75.410.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500264629 | Glucose | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.005.775 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 5.750.000 | 5.750.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500264630 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 | |||
| 162 | PP2500264631 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 6.426.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 163 | PP2500264632 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 1.890.000 | 1.890.000 | 0 |
| 164 | PP2500264633 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 165 | PP2500264634 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.005.775 | 210 | 172.400.000 | 172.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 173.520.000 | 173.520.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 172.440.000 | 172.440.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500264635 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 91.230.000 | 91.230.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 91.815.000 | 91.815.000 | 0 | |||
| 167 | PP2500264636 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 180 | 12.005.775 | 210 | 451.500.000 | 451.500.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 460.530.000 | 460.530.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 436.170.000 | 436.170.000 | 0 | |||
| 168 | PP2500264637 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 233.840.000 | 233.840.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 228.020.000 | 228.020.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500264638 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 2.377.200 | 2.377.200 | 0 |
| 170 | PP2500264639 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 171 | PP2500264640 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 172 | PP2500264642 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 21.057.000 | 21.057.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 40.000.000 | 210 | 21.033.000 | 21.033.000 | 0 | |||
| 173 | PP2500264643 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 22.000.000 | 210 | 115.440.000 | 115.440.000 | 0 |
| 174 | PP2500264644 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 180 | 3.438.000 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 175 | PP2500264645 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 180 | 2.160.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500264646 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 4.375.000 | 4.375.000 | 0 |
| 177 | PP2500264647 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 180 | 20.705.250 | 210 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500264648 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 1.140.300 | 210 | 20.790.000 | 20.790.000 | 0 |
| 179 | PP2500264649 | Vitamin B12 | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 872.025 | 210 | 19.050.000 | 19.050.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 7.096.373 | 210 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500264650 | Tenofovir alafenamide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 65.000.000 | 210 | 17.646.000 | 17.646.000 | 0 |
1. PP2500264463 - Desloratadin
1. PP2500264471 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500264537 - Digoxin
1. PP2500264473 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500264477 - Cefoperazon + Sulbactam
1. PP2500264502 - Levodopa + benserazid
2. PP2500264535 - Telmisartan + hydroclorothiazid
3. PP2500264540 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500264553 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
5. PP2500264619 - Codein + terpin hydrat
1. PP2500264564 - Bacillus clausii
2. PP2500264565 - Bacillus clausii
1. PP2500264616 - Ambroxol
1. PP2500264522 - Amlodipin + losartan
2. PP2500264525 - Candesartan
3. PP2500264526 - Carvedilol
4. PP2500264555 - Lansoprasol
5. PP2500264617 - Ambroxol
1. PP2500264472 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500264476 - Cefixim
1. PP2500264484 - Spiramycin + metronidazol
2. PP2500264515 - Trimetazidin
3. PP2500264611 - Bambuterol
1. PP2500264556 - Sucralfat
1. PP2500264486 - Moxifloxacin
2. PP2500264624 - Acid amin
1. PP2500264539 - Ivabradin
1. PP2500264444 - Morphin
2. PP2500264466 - Ephedrin
3. PP2500264571 - Progesteron
4. PP2500264603 - Diazepam
5. PP2500264604 - Diazepam
1. PP2500264512 - Erythropoietin
1. PP2500264458 - Colchicin
2. PP2500264459 - Glucosamin
3. PP2500264460 - Alpha chymotrypsin
4. PP2500264492 - Oseltamivir
5. PP2500264493 - Molnupiravir
1. PP2500264581 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500264458 - Colchicin
2. PP2500264485 - Ciprofloxacin
3. PP2500264497 - Alfuzosin
4. PP2500264511 - Erythropoietin
5. PP2500264520 - Amlodipin + valsartan
6. PP2500264566 - Diosmectit
7. PP2500264572 - Dapagliflozin
8. PP2500264577 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2500264578 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
10. PP2500264582 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
11. PP2500264583 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
12. PP2500264589 - Eperison
13. PP2500264598 - Betahistin
14. PP2500264611 - Bambuterol
1. PP2500264503 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500264510 - Erythropoietin
1. PP2500264601 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (acetat): Natri clorid + Kali clorid + Calci clorid.2H2O + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose
2. PP2500264602 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (bicarbonat): Natri hydrocarbonat
1. PP2500264488 - Linezolid
1. PP2500264478 - Doripenem
1. PP2500264508 - Albumin
1. PP2500264551 - Povidon iodin
2. PP2500264610 - Ginkgo biloba
1. PP2500264442 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500264496 - Sumatriptan
1. PP2500264447 - Propofol
2. PP2500264455 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500264479 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
4. PP2500264480 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500264482 - Tobramycin + dexamethason
6. PP2500264505 - Enoxaparin (natri)
7. PP2500264530 - Nicardipin
8. PP2500264547 - Fusidic acid
9. PP2500264548 - Fusidic acid + betamethason
10. PP2500264579 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
11. PP2500264584 - Metformin
12. PP2500264593 - Pirenoxin
13. PP2500264596 - Travoprost
14. PP2500264597 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
15. PP2500264599 - Carbetocin
16. PP2500264613 - Fenoterol + ipratropium
1. PP2500264441 - Lidocain hydroclodrid
2. PP2500264446 - Propofol
3. PP2500264447 - Propofol
4. PP2500264507 - Tranexamic acid
5. PP2500264508 - Albumin
6. PP2500264509 - Tinh bột este hóa
7. PP2500264517 - Trimetazidin
8. PP2500264518 - Amlodipin + indapamid
9. PP2500264519 - Amlodipin + indapamid + perindopril
10. PP2500264520 - Amlodipin + valsartan
11. PP2500264532 - Perindopril + amlodipin
12. PP2500264534 - Perindopril + amlodipin
13. PP2500264587 - Levothyroxin
14. PP2500264588 - Thiamazol
15. PP2500264612 - Budesonid + Formoterol
16. PP2500264639 - Nhũ dịch lipid
17. PP2500264640 - Nhũ dịch lipid
18. PP2500264650 - Tenofovir alafenamide
1. PP2500264539 - Ivabradin
1. PP2500264496 - Sumatriptan
2. PP2500264543 - Atorvastatin + ezetimibe
1. PP2500264452 - Diclofenac
2. PP2500264455 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500264625 - Acid amin
1. PP2500264529 - Losartan kali; Hydroclorothiazid
1. PP2500264451 - Celecoxib
1. PP2500264499 - Alfuzosin
1. PP2500264521 - Amlodipin + valsartan
1. PP2500264456 - Paracetamol
2. PP2500264594 - Natri clorid
3. PP2500264626 - Calci clorid
4. PP2500264649 - Vitamin B12
1. PP2500264461 - Cetirizin
2. PP2500264483 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
3. PP2500264526 - Carvedilol
4. PP2500264587 - Levothyroxin
1. PP2500264467 - Naloxon hydroclorid
2. PP2500264538 - Digoxin
3. PP2500264562 - Glycerol
4. PP2500264590 - Hydroxypropylmethylcellulose
5. PP2500264614 - Salbutamol sulfat
1. PP2500264645 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
1. PP2500264498 - Alfuzosin
2. PP2500264644 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500264511 - Erythropoietin
1. PP2500264541 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500264569 - Progesteron
2. PP2500264570 - Progesteron
1. PP2500264462 - Cinnarizin
2. PP2500264521 - Amlodipin + valsartan
3. PP2500264568 - Silymarin
4. PP2500264585 - Vildagliptin + metformin
5. PP2500264586 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500264437 - Atropin sulfat
2. PP2500264448 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2500264453 - Ibuprofen
4. PP2500264456 - Paracetamol
5. PP2500264465 - Diphenhydramin hydroclorid
6. PP2500264469 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
7. PP2500264506 - Phytomenadion
8. PP2500264513 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
9. PP2500264557 - Metoclopramid
10. PP2500264560 - Drotaverin clohydrat
11. PP2500264600 - Oxytocin
12. PP2500264608 - Acetyl leucin
13. PP2500264626 - Calci clorid
14. PP2500264627 - Glucose
15. PP2500264630 - Kali clorid
16. PP2500264646 - Vitamin B1
17. PP2500264649 - Vitamin B12
1. PP2500264451 - Celecoxib
2. PP2500264501 - Levodopa + Carbidopa
3. PP2500264575 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500264500 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500264565 - Bacillus clausii
1. PP2500264456 - Paracetamol
2. PP2500264628 - Glucose
3. PP2500264629 - Glucose
4. PP2500264634 - Natri clorid
5. PP2500264636 - Natri clorid
1. PP2500264475 - Cefdinir
2. PP2500264533 - Perindopril + amlodipin
3. PP2500264551 - Povidon iodin
4. PP2500264564 - Bacillus clausii
5. PP2500264574 - Gliclazid
6. PP2500264623 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
7. PP2500264647 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500264539 - Ivabradin
1. PP2500264609 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500264492 - Oseltamivir
2. PP2500264620 - N-acetylcystein
3. PP2500264648 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500264504 - Sắt fumarat + acid folic
2. PP2500264514 - Nicorandil
3. PP2500264558 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500264618 - Carbocistein
5. PP2500264631 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500264454 - Ketorolac trometamol
2. PP2500264474 - Cefamandol
1. PP2500264481 - Tobramycin
1. PP2500264563 - Sorbitol
1. PP2500264448 - Neostigmin metylsulfat
2. PP2500264456 - Paracetamol
3. PP2500264468 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
4. PP2500264559 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500264628 - Glucose
6. PP2500264629 - Glucose
7. PP2500264630 - Kali clorid
8. PP2500264632 - Manitol
9. PP2500264634 - Natri clorid
10. PP2500264635 - Natri clorid
11. PP2500264636 - Natri clorid
12. PP2500264637 - Natri clorid
13. PP2500264638 - Natri clorid
14. PP2500264642 - Ringer lactat
15. PP2500264643 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
1. PP2500264464 - Desloratadin
2. PP2500264554 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
3. PP2500264567 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500264573 - Glimepirid + metformin
1. PP2500264596 - Travoprost
1. PP2500264491 - Entecavir
1. PP2500264561 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500264528 - Lisinopril + hydroclorothiazid
2. PP2500264576 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài
3. PP2500264580 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
4. PP2500264608 - Acetyl leucin
5. PP2500264628 - Glucose
6. PP2500264629 - Glucose
7. PP2500264633 - Natri clorid
8. PP2500264634 - Natri clorid
9. PP2500264635 - Natri clorid
10. PP2500264636 - Natri clorid
11. PP2500264637 - Natri clorid
12. PP2500264642 - Ringer lactat
1. PP2500264523 - Bisoprolol
2. PP2500264536 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500264524 - Bisoprolol + hydroclorothiazid