Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500264554 |
G1.118 |
Gelactive Fort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
400mg+300mg+30mg |
893100473424
(VD-32408-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml |
Gói |
50,000 |
2,900 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
2 |
PP2500264508 |
G1.72 |
Flexbumin 20% |
Albumin người |
10g/50ml |
QLSP-0750-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Baxalta US Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 túi nhựa GALAXY x 50ml |
Túi |
20 |
780,500 |
15,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
3 |
PP2500264491 |
G1.55 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
40,000 |
12,600 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
4 |
PP2500264619 |
G1.183 |
Terpincold |
Codein + terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
20,000 |
610 |
12,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
5 |
PP2500264451 |
G1.15 |
Mibecerex |
Celecoxib |
200mg |
893110503524 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
920 |
18,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
6 |
PP2500264642 |
G1.206 |
Lactated Ringer's |
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
3,000 |
7,011 |
21,033,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
7 |
PP2500264613 |
G1.177 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,500 |
96,870 |
145,305,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
8 |
PP2500264514 |
G1.78 |
A.T Nicorandil 5 mg |
Nicorandil |
5mg |
893110149823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
1,995 |
139,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
9 |
PP2500264638 |
G1.202 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
25g/250ml |
893110902924
(VD-23169-15) (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
200 |
11,886 |
2,377,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
10 |
PP2500264629 |
G1.193 |
Glucose 10% |
Glucose |
10%/500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
11,500 |
5,750,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
11 |
PP2500264602 |
G1.166 |
Kydheamo - 1B |
Natri hydrocarbonat |
84g/1000ml, can 10 lít |
VD-29307-18 (893110159925) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
5,000 |
135,996 |
679,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
12 |
PP2500264465 |
G1.29 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824
(VD-24899-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
11,000 |
700 |
7,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
13 |
PP2500264639 |
G1.203 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
20 |
100,000 |
2,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
14 |
PP2500264635 |
G1.199 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
15,000 |
6,082 |
91,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
15 |
PP2500264547 |
G1.111 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% (w/w) |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Dùng ngoài |
Kem |
Leo Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
75,075 |
22,522,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
16 |
PP2500264466 |
G1.30 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/1ml |
VN-23066-22; Thẻ kho |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
150 |
57,750 |
8,662,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
17 |
PP2500264541 |
G1.105 |
Kaclocide Plus |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-36136-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
1,140 |
91,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
18 |
PP2500264608 |
G1.172 |
Vintanil 1000 |
N-Acetyl – DL – Leucin |
1000mg/10ml |
893110339924
(VD-27160-17) (CV gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/05/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
15,000 |
24,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
19 |
PP2500264564 |
G1.128 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
1.10⁹ - 2.10⁹ CFU |
893400038623
(SĐK cũ: QLSP-0794-14) (Công văn gia hạn số 172/QĐ-QLD ngày 20/03/2023) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần hóa - dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,350 |
117,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
20 |
PP2500264488 |
G1.52 |
Linezolid 600mg/300ml |
Linezolid |
600mg/300ml |
893110129623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 300ml |
Lọ |
500 |
195,000 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
21 |
PP2500264515 |
G1.79 |
Vastec |
Trimetazidin dihydroclorid |
20mg |
VD-20584-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 30 viên |
viên |
10,000 |
280 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
22 |
PP2500264509 |
G1.73 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
50 |
110,000 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
23 |
PP2500264632 |
G1.196 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
100 |
18,900 |
1,890,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
24 |
PP2500264507 |
G1.71 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Limited. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
3,850 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
25 |
PP2500264485 |
G1.49 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) |
0,2%; 0,25ml |
VN-18541-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
2,500 |
8,600 |
21,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
26 |
PP2500264548 |
G1.112 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
98,340 |
29,502,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
27 |
PP2500264620 |
G1.184 |
Acetylcystein 200 mg |
Acetylcystein |
200mg |
893100732924 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
750 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
28 |
PP2500264644 |
G1.208 |
Caldihasan |
Calci (dưới dạng Calci carbonat 1250mg) 500mg + Cholecalciferol 100.000IU/g (Dry vitamin D3 100SD/S) (tương đương vitamin D3 125IU) 1,25mg |
1250mg + 125IU |
VD-34896-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
840 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
29 |
PP2500264539 |
G1.103 |
Bravigo 5 mg |
Ivabradin |
5mg |
520110185423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
viên |
10,000 |
5,100 |
51,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
30 |
PP2500264551 |
G1.115 |
Povidon iod |
Povidon iodin |
10%/150ml |
893100238300
(SĐK cũ: VD-32126-19
(Công văn gia hạn số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Lọ |
1,500 |
23,900 |
35,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
31 |
PP2500264609 |
G1.173 |
Leolen Forte |
Cytidine-5’-disodium monophosphate 5mg; Uridine-5’-trisodium triphosphate (tương đương Uridine 1,33mg) 3mg |
5mg + 3mg |
893110311400 (VD-24814-16) (gia hạn đến 19/12/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,200 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
32 |
PP2500264589 |
G1.153 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724 (VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
120,000 |
390 |
46,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
33 |
PP2500264610 |
G1.174 |
PM Remem |
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1) |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
34 |
PP2500264497 |
G1.61 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
300110002100 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
15,291 |
152,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
35 |
PP2500264574 |
G1.138 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824
(SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
36 |
PP2500264583 |
G1.147 |
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml |
Insulin người (rDNA)(70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan) |
1000IU/ 10ml |
896410048825 (QLSP-1051-17) |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,000 |
51,100 |
102,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
37 |
PP2500264577 |
G1.141 |
Insunova -R (Regular) |
Insulin người (Insulin hoà tan) (Insulin người nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
890410037623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
38 |
PP2500264532 |
G1.96 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
5,960 |
596,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
39 |
PP2500264572 |
G1.136 |
Dapagliflozin Tablet 10mg |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin premix 50mg) |
10mg |
890110014223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
4,700 |
37,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
40 |
PP2500264476 |
G1.40 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
lọ |
2,500 |
59,000 |
147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
41 |
PP2500264599 |
G1.163 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
10 |
333,000 |
3,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
42 |
PP2500264627 |
G1.191 |
Glucose 30% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
1,5g/5ml |
893110712124
(VD-24900-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
1,050 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
43 |
PP2500264484 |
G1.48 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
1,990 |
99,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
44 |
PP2500264582 |
G1.146 |
Insunova 30/70 (Biphasic) |
Insulin người (Insulin người có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-847-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
54,000 |
162,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
45 |
PP2500264506 |
G1.70 |
Vinphyton 10mg |
Phytomenadion |
10mg/1ml |
893110078124
(VD-28704-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
50 |
1,550 |
77,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
46 |
PP2500264563 |
G1.127 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
15,000 |
2,625 |
39,375,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
Nhóm 2 |
36 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
47 |
PP2500264496 |
G1.60 |
Sumamigren |
Sumatriptan |
50 mg |
590110035723; VN-14313-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Poland |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
viên |
1,000 |
46,000 |
46,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
48 |
PP2500264612 |
G1.176 |
Symbicort Turbuhaler |
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều |
VN-20379-17 |
Hít/Dạng hít |
Thuốc bột để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 ống hít 60 liều |
Ống |
2,000 |
219,000 |
438,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
49 |
PP2500264472 |
G1.36 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C.
Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
20,000 |
40,950 |
819,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
50 |
PP2500264646 |
G1.210 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724
(VD-25834-16) (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
7,000 |
625 |
4,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
51 |
PP2500264501 |
G1.65 |
Masopen 250/25 |
Levodopa + Carbidopa |
250mg + 25mg |
893110252600 (VD-34476-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
3,234 |
129,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
52 |
PP2500264504 |
G1.68 |
Fefolic Cap DWP 152,1 mg/0,5 mg |
Sắt fumarat + acid folic |
152,1mg + 0,5 mg |
893110044824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
756 |
75,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
53 |
PP2500264561 |
G1.125 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
300110185123 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Lọ/ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
54 |
PP2500264559 |
G1.123 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2 ml |
VN-23047-22 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ × 5 ống 2ml |
Ống |
8,000 |
5,306 |
42,448,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
55 |
PP2500264631 |
G1.195 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,260 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
56 |
PP2500264523 |
G1.87 |
SaViProlol 2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110355423
(VD-24276-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
540 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
57 |
PP2500264624 |
G1.188 |
Polnye |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Isoleucin 1500mg; L-Leucin 2000mg; L-Lysin acetat 1400mg; L-Methionin 1000mg; L-Phenylalanin 1000mg; L-Threonin 500mg; L-Tryptophan 500mg; L-Valin 1500mg; L-Alanin 600mg; L-Arginin (Dưới dạng Arginin hydroclorid) 600mg; L-Aspartic acid 50mg; L-Glutamic acid 50mg; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin hydroclorid monohydrat) 500mg; L-Prolin 400mg; L-Serin 200mg; L-Tyrosin 100mg; Glycin 300mg |
893110165623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm truyền |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 1 Chai x 200 ml |
Chai |
1,000 |
104,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
58 |
PP2500264524 |
G1.88 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg + 12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
59 |
PP2500264571 |
G1.135 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (TKHQ + Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
500 |
20,150 |
10,075,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
60 |
PP2500264555 |
G1.119 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
15mg |
840110010025
(VN-21360-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
40,000 |
4,950 |
198,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
61 |
PP2500264603 |
G1.167 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923; (TKHQ + Thẻ kho) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,260 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
62 |
PP2500264512 |
G1.76 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/ 0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
1,000 |
274,500 |
274,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
63 |
PP2500264597 |
G1.161 |
Mydrin-P |
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
30 |
67,500 |
2,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
64 |
PP2500264536 |
G1.100 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên (vỉ Alu/PVDC) |
Viên |
20,000 |
7,200 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
65 |
PP2500264511 |
G1.75 |
Vintor 2000 |
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) |
Erythropoietin 2000IU/ml |
QLSP-1150-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn 1ml dung dịch tiêm |
Bơm tiêm |
6,000 |
65,900 |
395,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
66 |
PP2500264480 |
G1.44 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
540110522824 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
550 |
51,900 |
28,545,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
67 |
PP2500264540 |
G1.104 |
Aspirin tab DWP 100mg |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110251524 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
441 |
22,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
68 |
PP2500264479 |
G1.43 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
550 |
41,800 |
22,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
69 |
PP2500264560 |
G1.124 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
70 |
PP2500264452 |
G1.16 |
Diclowal Supp |
Diclofenac |
100mg |
400110121924 |
Đặt hậu môn |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimittel GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
14,500 |
4,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
71 |
PP2500264645 |
G1.209 |
Vina-AD |
Vitamin A + Vitamin D2 |
2.000UI + 400UI |
VD-19369-13 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
576 |
144,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
72 |
PP2500264517 |
G1.81 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,410 |
270,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
73 |
PP2500264650 |
G1.214 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
400 |
44,115 |
17,646,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
74 |
PP2500264529 |
G1.93 |
Sastan-H |
Losartan kali + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VN-21987-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
2,650 |
79,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
75 |
PP2500264459 |
G1.23 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,500 |
60,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
76 |
PP2500264492 |
G1.56 |
Oseltamivir 75 mg |
Oseltamivir (tương ứng 98,50mg oseltamivir phosphat) |
75mg |
893110118900 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
14,805 |
29,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
77 |
PP2500264581 |
G1.145 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) |
100IU/ml x 10ml |
590410647424 (QLSP-895-15) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
115,000 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
78 |
PP2500264441 |
G1.5 |
Xylocaine Jelly |
Lidocain hydroclorid khan (dưới dạng Lidocain hydroclorid monohydrat) 2% |
2% |
VN-19788-16 |
Dùng ngoài |
Gel |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 10 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
100 |
66,720 |
6,672,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
79 |
PP2500264453 |
G1.17 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
500 |
13,000 |
6,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
80 |
PP2500264446 |
G1.10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
500 |
25,900 |
12,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
81 |
PP2500264557 |
G1.121 |
Vincomid |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
1,170 |
585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
82 |
PP2500264590 |
G1.154 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
0,3%/10ml |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 10ml |
Ống |
500 |
24,400 |
12,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
83 |
PP2500264578 |
G1.142 |
INSUNOVA-N (NPH) |
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp) |
100IU/ml |
QLSP-848-15 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,000 |
54,000 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
84 |
PP2500264640 |
G1.204 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
10 |
150,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
85 |
PP2500264567 |
G1.131 |
Bolabio |
Saccharomyces boulardii |
1.10⁹ CFU |
893400306424
(QLSP-946-16) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,0g |
Gói |
30,000 |
3,591 |
107,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
86 |
PP2500264461 |
G1.25 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
87 |
PP2500264534 |
G1.98 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
50,000 |
6,589 |
329,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
88 |
PP2500264473 |
G1.37 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
4,000 |
62,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
89 |
PP2500264519 |
G1.83 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
8,557 |
256,710,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
90 |
PP2500264467 |
G1.31 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29,400 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
91 |
PP2500264462 |
G1.26 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 50 viên |
viên |
80,000 |
700 |
56,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
92 |
PP2500264518 |
G1.82 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
30,000 |
4,987 |
149,610,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
93 |
PP2500264587 |
G1.151 |
Thyroberg 100 |
Levothyroxin natri |
100mcg |
890110012423 |
Uống |
Viên nén |
Steril-Gene Life Sciences (P) Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
24,000 |
525 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
94 |
PP2500264648 |
G1.212 |
Magnesium/ Vitamin B6 |
Magnesi lactat dihydrat 470mg; Pyridoxin hydroclorid 5mg |
470mg; 5mg |
893100059125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
693 |
20,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
95 |
PP2500264628 |
G1.192 |
Glucose 5% |
Glucose |
5%/500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
96 |
PP2500264558 |
G1.122 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,050 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
97 |
PP2500264630 |
G1.194 |
Kali clorid 10% |
Kali clorid |
1g/10ml |
893110375223 (VD-25324-16 ) (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
600 |
2,310 |
1,386,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
98 |
PP2500264584 |
G1.148 |
Fordia MR |
Metformin HCl |
750mg |
VD-30179-18 (Có QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,779 |
71,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
99 |
PP2500264543 |
G1.107 |
Ezvasten |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13; gia hạn đến 30/12/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
20,000 |
6,250 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 Tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
100 |
PP2500264596 |
G1.160 |
Travoprost/Pharmathen |
Travoprost |
40mcg/ml |
VN-23190-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bulgaria |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
100 |
241,000 |
24,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
101 |
PP2500264538 |
G1.102 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
20 |
16,000 |
320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
102 |
PP2500264528 |
G1.92 |
Lisiplus HCT 10/12.5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) + Hydrochlorothiazide |
10 mg (10,89mg) + 12,5mg |
VD-17766-12 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
103 |
PP2500264458 |
G1.22 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 (VD-19169-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
769 |
7,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
104 |
PP2500264448 |
G1.12 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724
(VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
3,480 |
1,044,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
105 |
PP2500264576 |
G1.140 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
2,000 |
219,000 |
438,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
106 |
PP2500264471 |
G1.35 |
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg |
Amoxicilin + acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110271824 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 12 gói x 1g |
Gói |
10,000 |
9,975 |
99,750,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
107 |
PP2500264498 |
G1.62 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,800 |
204,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
108 |
PP2500264618 |
G1.182 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
109 |
PP2500264562 |
G1.126 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g/9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
2,000 |
6,930 |
13,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
110 |
PP2500264593 |
G1.157 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
32,424 |
32,424,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
111 |
PP2500264569 |
G1.133 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
3,000 |
7,200 |
21,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
112 |
PP2500264442 |
G1.6 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724
(VN-16049-12) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
2,000 |
15,400 |
30,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
113 |
PP2500264566 |
G1.130 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
3,000 |
4,082 |
12,246,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
114 |
PP2500264478 |
G1.42 |
Butapenem 250 |
Doripenem (dưới dạng Doripenem monohydrat) |
250 mg |
893110166724
(VD-29167-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
398,000 |
398,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
115 |
PP2500264525 |
G1.89 |
Candesartan BluePharma |
Candesartan Cilexetil |
8mg |
560110002624 (VN-20392-17) |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
116 |
PP2500264456 |
G1.20 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
893110055900
(VD-33956-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
2,000 |
9,000 |
18,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
117 |
PP2500264588 |
G1.152 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,400 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
118 |
PP2500264537 |
G1.101 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
650 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
119 |
PP2500264573 |
G1.137 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
2,500 |
125,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
120 |
PP2500264463 |
G1.27 |
Dareq |
Desloratadine |
5mg |
560100137723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Iberfar-Indústria
Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VIỆT PHÁP ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
121 |
PP2500264643 |
G1.207 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
10,000 |
11,544 |
115,440,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
122 |
PP2500264637 |
G1.201 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 12 chai nhựa 1000ml |
Chai |
20,000 |
11,692 |
233,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
123 |
PP2500264604 |
G1.168 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
5,250 |
525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
124 |
PP2500264482 |
G1.46 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
540110132524 |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Novartis Manufacturing NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
1,000 |
52,300 |
52,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
125 |
PP2500264526 |
G1.90 |
Karvidil 6,25mg |
Carvedilol |
6,25 mg |
VN-22553-20 |
Uống |
Viên nén |
JSC "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
10,000 |
1,150 |
11,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
126 |
PP2500264585 |
G1.149 |
Stilaren |
Vildagliptin + metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
127 |
PP2500264486 |
G1.50 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
5mg/ml; 5ml |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma - Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
128 |
PP2500264533 |
G1.97 |
VT-Amlopril |
Perindopril + amlodipin |
4mg (dạng muối) + 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
3,600 |
216,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
36
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
129 |
PP2500264594 |
G1.158 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900 |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
10,000 |
1,320 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
130 |
PP2500264649 |
G1.213 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500
(VD-24910-16) (CV gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
30,000 |
600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
131 |
PP2500264623 |
G1.187 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824
(SĐK cũ: VD-30671-18) (Công văn gia hạn số 364/QĐ-QLD ngày 07/6/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
10,000 |
1,600 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
132 |
PP2500264633 |
G1.197 |
Natri clorid 0,45% |
Natri clorid |
0,45g/100ml x 500ml |
893110118623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
133 |
PP2500264530 |
G1.94 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
400 |
125,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
134 |
PP2500264556 |
G1.120 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
VN-22473-19 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem.
& Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN HỢP ĐÔNG DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
135 |
PP2500264586 |
G1.150 |
Duobivent |
Vildagliptin + metformin HCl |
50mg + 1000mg |
893110238523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
136 |
PP2500264447 |
G1.11 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
25,050 |
5,010,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
137 |
PP2500264647 |
G1.211 |
Vitamin 3B extra |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 150mcg |
893100337924
(SĐK cũ: VD-31157-18) (Công văn gia hạn số 331/QĐ-QLD ngày 27/5/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
viên |
400,000 |
980 |
392,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
36
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
138 |
PP2500264513 |
G1.77 |
Vinceryl 5 mg/5 ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
200 |
50,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
139 |
PP2500264617 |
G1.181 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochloride (30 mg ambroxol hydrochloride trong 10 ml sirô) |
0,3% (30mg/ 10mL) |
VN-21986-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
140 |
PP2500264499 |
G1.63 |
ALANBOSS XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
141 |
PP2500264493 |
G1.57 |
Molnupiravir Stella 400 mg |
Molnupiravir |
400mg |
VD3-168-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
9,000 |
18,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
142 |
PP2500264601 |
G1.165 |
Kydheamo - 2A |
Natri clorid + Calci clorid.2H2O + Kali clorid + Magnesi clorid.6H2O + Acid acetic + Dextrose. |
210,7g + 9,0g + 5,222g + 3,558g + 6,310g + 35,0g/ 1000ml, can 10 lít. |
VD-28707-18 (893110160025) |
Dung dịch thẩm phân |
Dung dịch thẩm phân máu |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Thùng 1 can 10 lít |
Can |
4,000 |
135,387 |
541,548,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
143 |
PP2500264626 |
G1.190 |
Calci clorid |
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat) |
500mg/5ml |
893110711924
(VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
835 |
250,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
144 |
PP2500264454 |
G1.18 |
Algesin-N |
Ketorolac trometamol |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
35,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
145 |
PP2500264505 |
G1.69 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
146 |
PP2500264521 |
G1.85 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) +Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
5,250 |
262,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
147 |
PP2500264580 |
G1.144 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant)
(30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200
(VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
2,000 |
76,500 |
153,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
148 |
PP2500264469 |
G1.33 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,500 |
12,500 |
18,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
149 |
PP2500264460 |
G1.24 |
Statripsine |
Alphachymotrypsin |
4,2mg |
893110352523
(VD-21117-14) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 5 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
690 |
27,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
150 |
PP2500264565 |
G1.129 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
30,000 |
2,748 |
82,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
151 |
PP2500264510 |
G1.74 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/ 1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3,000 |
122,000 |
366,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
152 |
PP2500264535 |
G1.99 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
120,000 |
3,990 |
478,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
153 |
PP2500264522 |
G1.86 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
154 |
PP2500264500 |
G1.64 |
Firvomef 10/100 mg |
Carbidopa (dưới dạng carbidopa monohydrate 10,8mg); Levodopa |
10mg + 100mg |
893110237424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,139 |
64,170,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
155 |
PP2500264483 |
G1.47 |
Neometin |
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin |
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg |
VN-17936-14 |
Đặt âm đạo |
Viên nén không bao đặt âm đạo |
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
156 |
PP2500264444 |
G1.8 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
1,000 |
7,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
157 |
PP2500264477 |
G1.41 |
Cefopefast-S 2000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
1g+1g |
VD-35453-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
74,000 |
148,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
158 |
PP2500264503 |
G1.67 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) |
100mg/ 5ml |
893110870124 (VD-28439-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
70,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
159 |
PP2500264625 |
G1.189 |
Hepagold |
Acid amin |
8%/250ml |
880110015725
(VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 250ml |
Túi |
1,000 |
97,000 |
97,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
160 |
PP2500264634 |
G1.198 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
40,000 |
4,310 |
172,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
161 |
PP2500264575 |
G1.139 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
viên |
40,000 |
1,680 |
67,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
162 |
PP2500264475 |
G1.39 |
Imenir 125 mg |
Cefdinir |
125mg |
893110135925
(SĐK cũ: VD-27893-17)
(Công văn gia hạn số 163/QĐ-QLD ngày 04/04/2025) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 2 |
24
tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
163 |
PP2500264502 |
G1.66 |
Levodopa Plus DWP 200mg/50 mg |
Levodopa + benserazid |
200mg + 50mg |
893110220623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
2,982 |
119,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
164 |
PP2500264474 |
G1.38 |
Cefamandol 1g |
Cefamandol |
1g |
893110387024
(VD-31706-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1g; Hộp 10 lọ x 1g |
Lọ |
2,000 |
63,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
165 |
PP2500264570 |
G1.134 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
viên |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
166 |
PP2500264468 |
G1.32 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
3,5g/250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
50 |
32,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
167 |
PP2500264481 |
G1.45 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%/5ml |
520110782024
(SĐK cũ: VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
lọ |
1,000 |
35,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
168 |
PP2500264611 |
G1.175 |
Hayex |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110021100 (VD-28462-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm - Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
5,000 |
1,100 |
5,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
169 |
PP2500264553 |
G1.117 |
Mezapulgit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + (0,3g+0,2g) |
VD-19362-13 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
150,000 |
1,470 |
220,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
48 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
170 |
PP2500264636 |
G1.200 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
70,000 |
6,450 |
451,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
171 |
PP2500264614 |
G1.178 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
16,000 |
4,410 |
70,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |
|
172 |
PP2500264520 |
G1.84 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày |
1344/QĐ-BVML |
25/08/2025 |
Me Linh General Hospital |