Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500279918 | Levobupivacain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 2 | PP2500279919 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 7.073.550 | 150 | 4.770.000 | 4.770.000 | 0 |
| 3 | PP2500279920 | Lidocain hydroclorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500279921 | Lidocain hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500279922 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 120 | 1.393.560 | 150 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 6 | PP2500279923 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.300.993 | 150 | 92.660.000 | 92.660.000 | 0 |
| 7 | PP2500279924 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 60.690.000 | 60.690.000 | 0 |
| 8 | PP2500279926 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500279927 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.300.993 | 150 | 228.532.500 | 228.532.500 | 0 |
| 10 | PP2500279928 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500279929 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.300.993 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500279931 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 3.990.000 | 3.990.000 | 0 |
| 13 | PP2500279932 | Neostigmin metylsulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 5.460.000 | 5.460.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500279933 | Rocuronium bromid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 49.200.000 | 49.200.000 | 0 |
| 15 | PP2500279935 | Celecoxib | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 165.926.250 | 165.926.250 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 162.067.500 | 162.067.500 | 0 | |||
| vn0110875205 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ VẬT TƯ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.514.738 | 150 | 200.655.000 | 200.655.000 | 0 | |||
| 16 | PP2500279936 | Diclofenac | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 68.500.000 | 68.500.000 | 0 |
| 17 | PP2500279937 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 19.600.000 | 19.600.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 21.540.000 | 21.540.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500279938 | Ketorolac tromethamine | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| 19 | PP2500279939 | Nefopam hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 35.250.000 | 35.250.000 | 0 |
| 20 | PP2500279940 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 243.583.200 | 243.583.200 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 180.754.200 | 180.754.200 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 29.389.848 | 150 | 182.580.000 | 182.580.000 | 0 | |||
| 21 | PP2500279941 | Paracetamol + codein phosphat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 67.620.000 | 67.620.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 68.141.640 | 68.141.640 | 0 | |||
| 22 | PP2500279943 | Tenoxicam | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 129.165.000 | 129.165.000 | 0 |
| 23 | PP2500279944 | Colchicin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 16.188.000 | 16.188.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 16.379.700 | 16.379.700 | 0 | |||
| 24 | PP2500279945 | Diacerein | vn0601157291 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO CHÂU | 120 | 1.799.250 | 150 | 119.950.000 | 119.950.000 | 0 |
| 25 | PP2500279946 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 120.834.000 | 120.834.000 | 0 |
| 26 | PP2500279947 | Alpha chymotrypsin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.693.534 | 150 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 |
| 27 | PP2500279948 | Alpha chymotrypsin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 86.510.000 | 86.510.000 | 0 |
| 28 | PP2500279949 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.347.155 | 150 | 485.268.000 | 485.268.000 | 0 |
| 29 | PP2500279950 | Desloratadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 30 | PP2500279952 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 37.170.000 | 37.170.000 | 0 |
| 31 | PP2500279953 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 69.300.000 | 69.300.000 | 0 |
| 32 | PP2500279954 | Naloxon hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.176.000 | 1.176.000 | 0 |
| 33 | PP2500279955 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 9.870.000 | 9.870.000 | 0 |
| 34 | PP2500279956 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| 35 | PP2500279957 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 2.268.000 | 150 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500279958 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 105.000 | 105.000 | 0 |
| 37 | PP2500279959 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 157.500 | 157.500 | 0 |
| 38 | PP2500279960 | Amoxicilin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 348.600.000 | 348.600.000 | 0 |
| 39 | PP2500279961 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0106170629 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VIETAMERICAN | 120 | 1.125.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500279962 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 15.356.250 | 150 | 1.023.750.000 | 1.023.750.000 | 0 |
| 41 | PP2500279963 | Ampicilin + sulbactam | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 16.767.390 | 150 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 42 | PP2500279964 | Cefaclor | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.830.000 | 150 | 277.200.000 | 277.200.000 | 0 |
| 43 | PP2500279965 | Cefixim | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 16.767.390 | 150 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 44 | PP2500279966 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 7.950.000 | 150 | 530.000.000 | 530.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500279968 | Cefoperazon + sulbactam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500279969 | Cefotiam | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 610.000.000 | 610.000.000 | 0 |
| 47 | PP2500279970 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 231.000.000 | 231.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500279971 | Ceftizoxim | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 16.755.000 | 150 | 645.000.000 | 645.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500279973 | Cloxacilin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.300.993 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500279974 | Ticarcillin + acid clavulanic | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 11.300.993 | 150 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500279975 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 125.400.000 | 125.400.000 | 0 |
| 52 | PP2500279976 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 25.950.000 | 25.950.000 | 0 |
| 53 | PP2500279977 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 7.073.550 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 54 | PP2500279979 | Tinidazol | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.693.534 | 150 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 55 | PP2500279980 | Tinidazol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 237.521.700 | 237.521.700 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.858.560 | 150 | 243.611.550 | 243.611.550 | 0 | |||
| 56 | PP2500279981 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 25.920.000 | 25.920.000 | 0 |
| 57 | PP2500279982 | Spiramycin + metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 107.460.000 | 107.460.000 | 0 |
| 58 | PP2500279984 | Moxifloxacin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 36.600.000 | 36.600.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500279985 | Ofloxacin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 16.830.000 | 150 | 924.000.000 | 924.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500279987 | Aciclovir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 4.914.000 | 4.914.000 | 0 |
| 61 | PP2500279988 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 3.678.750 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500279989 | Entecavir | vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 120 | 3.678.750 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 40.950.000 | 40.950.000 | 0 | |||
| 63 | PP2500279990 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 125.664.000 | 125.664.000 | 0 |
| 64 | PP2500279991 | Amikacin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 20.060.000 | 20.060.000 | 0 |
| 65 | PP2500279992 | Flunarizin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 34.435.600 | 34.435.600 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.693.534 | 150 | 33.096.000 | 33.096.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500279993 | Levodopa + Carbidopa | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 35.844.000 | 35.844.000 | 0 |
| 67 | PP2500279994 | Sắt fumarat + acid folic | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 4.874.100 | 4.874.100 | 0 |
| 68 | PP2500279995 | Sắt sucrose (hay dextran) | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 19.890.000 | 150 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500279997 | Phytomenadion | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| 70 | PP2500279998 | Tinh bột este hóa | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500279999 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 120 | 19.890.000 | 150 | 976.000.000 | 976.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500280000 | Erythropoietin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 792.000.000 | 792.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500280001 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 53.197.500 | 150 | 1.750.000.000 | 1.750.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500280002 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 53.197.500 | 150 | 1.647.000.000 | 1.647.000.000 | 0 |
| 75 | PP2500280003 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 427.000.000 | 427.000.000 | 0 |
| 76 | PP2500280004 | Amlodipin + lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500280005 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 596.400.000 | 596.400.000 | 0 |
| 78 | PP2500280006 | Enalapril + Hydroclorothiazid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 16.767.390 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500280007 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 120 | 870.000 | 150 | 57.500.000 | 57.500.000 | 0 |
| 80 | PP2500280008 | Acenocoumarol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 1.518.720 | 1.518.720 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 1.446.400 | 1.446.400 | 0 | |||
| 81 | PP2500280009 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 2.804.964 | 150 | 5.997.600 | 5.997.600 | 0 |
| 82 | PP2500280010 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 52.680.000 | 52.680.000 | 0 |
| 83 | PP2500280011 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 163.382.000 | 163.382.000 | 0 |
| 84 | PP2500280012 | Bisoprolol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 82.838.000 | 82.838.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 73.688.000 | 73.688.000 | 0 | |||
| 85 | PP2500280013 | Bisoprolol + hydroclorothiazid | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 2.804.964 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500280014 | Indapamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 87 | PP2500280015 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500280016 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 4.050.000 | 150 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 89 | PP2500280017 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0104563656 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ VIỆT Á | 120 | 1.878.000 | 150 | 125.200.000 | 125.200.000 | 0 |
| 90 | PP2500280018 | Nicardipin | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 91 | PP2500280019 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 11.481.600 | 150 | 284.000.000 | 284.000.000 | 0 |
| 92 | PP2500280020 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 366.348.400 | 366.348.400 | 0 |
| 93 | PP2500280021 | Ramipril | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 16.755.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 94 | PP2500280022 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.342.286 | 150 | 1.652.400 | 1.652.400 | 0 |
| 95 | PP2500280023 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 2.560.000 | 2.560.000 | 0 |
| 96 | PP2500280024 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 97 | PP2500280025 | Fenofibrat | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 16.755.000 | 150 | 154.750.000 | 154.750.000 | 0 |
| 98 | PP2500280026 | Fenofibrat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500280027 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 113.513.400 | 113.513.400 | 0 |
| 100 | PP2500280028 | Cerebrolysin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 186.532.500 | 186.532.500 | 0 |
| 101 | PP2500280030 | Povidon iodin | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.103.464 | 150 | 135.632.500 | 135.632.500 | 0 |
| 102 | PP2500280032 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 24.460.800 | 24.460.800 | 0 |
| 103 | PP2500280033 | Famotidin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 |
| 104 | PP2500280034 | Famotidin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500280035 | Lansoprazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 161.580.000 | 161.580.000 | 0 |
| 106 | PP2500280036 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 3.682.500 | 150 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 107 | PP2500280037 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 190.000.000 | 190.000.000 | 0 | |||
| vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 9.487.500 | 150 | 192.500.000 | 192.500.000 | 0 | |||
| 108 | PP2500280038 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 950.000.000 | 950.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500280039 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 54.520.000 | 54.520.000 | 0 |
| 110 | PP2500280041 | Alverin citrat + simethicon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 151.250.000 | 151.250.000 | 0 |
| 111 | PP2500280042 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 110.926.200 | 110.926.200 | 0 |
| 112 | PP2500280043 | Papaverin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 7.425.000 | 7.425.000 | 0 |
| 113 | PP2500280044 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 120 | 2.400.000 | 150 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 114 | PP2500280045 | Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 2.804.964 | 150 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 115 | PP2500280046 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 25.294.500 | 25.294.500 | 0 |
| 116 | PP2500280047 | Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 23.388.750 | 23.388.750 | 0 |
| 117 | PP2500280050 | Bacillus subtilis | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500280051 | Bacillus subtilis | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 226.275.000 | 226.275.000 | 0 |
| 119 | PP2500280052 | Bacillus clausii | vn0313449805 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA | 120 | 1.575.000 | 150 | 82.440.000 | 82.440.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 95.977.000 | 150 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500280053 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 69.802.200 | 69.802.200 | 0 |
| 121 | PP2500280054 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 3.690.000 | 150 | 2.148.000 | 2.148.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.693.534 | 150 | 2.184.000 | 2.184.000 | 0 | |||
| 122 | PP2500280056 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.858.560 | 150 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 123 | PP2500280057 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 46.164.000 | 46.164.000 | 0 |
| 124 | PP2500280058 | Ursodeoxycholic acid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 630.000 | 150 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 55.990.000 | 55.990.000 | 0 | |||
| 125 | PP2500280059 | Glimepirid + metformin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 120 | 3.690.000 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 126 | PP2500280060 | Dexamethason | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 700.000 | 700.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500280061 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 16.767.390 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 29.696.000 | 29.696.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500280062 | Progesteron | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 |
| 129 | PP2500280063 | Gliclazid | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 120 | 11.481.600 | 150 | 481.440.000 | 481.440.000 | 0 |
| 130 | PP2500280064 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 3.693.534 | 150 | 128.000.000 | 128.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500280065 | Glimepirid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 69.400 | 69.400 | 0 |
| 132 | PP2500280068 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 120 | 4.500.000 | 150 | 575.000.000 | 575.000.000 | 0 |
| 133 | PP2500280069 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 209.520.000 | 209.520.000 | 0 |
| 134 | PP2500280070 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 120 | 7.020.000 | 150 | 468.000.000 | 468.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500280072 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 178.500.000 | 178.500.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 1.395.000 | 150 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 | |||
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 120 | 1.395.000 | 150 | 76.800.000 | 76.800.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500280073 | Glibenclamid + metformin | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 1.848.000.000 | 1.848.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2500280074 | Levothyroxin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 20.697.600 | 20.697.600 | 0 |
| 138 | PP2500280075 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 139 | PP2500280076 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500280077 | Natri clorid | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 6.594.000 | 6.594.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 6.600.000 | 6.600.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500280078 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 10.680.000 | 10.680.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 12.840.000 | 12.840.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500280079 | Acetazolamid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.347.155 | 150 | 1.669.500 | 1.669.500 | 0 |
| 143 | PP2500280080 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 37.350.000 | 37.350.000 | 0 |
| 144 | PP2500280082 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 145 | PP2500280083 | Betahistin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 3.831.432 | 150 | 11.424.000 | 11.424.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 18.173.514 | 150 | 12.546.000 | 12.546.000 | 0 | |||
| 146 | PP2500280084 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 2.625.000 | 2.625.000 | 0 |
| 147 | PP2500280085 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 148 | PP2500280086 | Methylergometrin maleat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 149 | PP2500280089 | Ginkgo biloba | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 172.777.500 | 172.777.500 | 0 |
| 150 | PP2500280090 | Meclophenoxat | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 1.725.000.000 | 1.725.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500280091 | Panax notoginseng saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 120 | 53.197.500 | 150 | 150.150.000 | 150.150.000 | 0 |
| 152 | PP2500280092 | Piracetam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 2.804.964 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500280093 | Acetyl leucin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 3.300.000 | 150 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500280094 | Acetyl leucin | vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 6.142.500 | 150 | 409.500.000 | 409.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500280095 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500280096 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 7.073.550 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500280097 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 45.801.000 | 45.801.000 | 0 |
| 158 | PP2500280099 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 892.500 | 892.500 | 0 |
| 159 | PP2500280101 | Bambuterol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 61.992.000 | 61.992.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 63.714.000 | 63.714.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500280102 | Natri montelukast | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 120 | 2.342.286 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 16.755.000 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500280103 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 162 | PP2500280104 | Salbutamol sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 163 | PP2500280105 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 4.995.405 | 150 | 5.000.000 | 5.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500280107 | Salbutamol + ipratropium | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 30.000.000 | 150 | 51.030.000 | 51.030.000 | 0 |
| 165 | PP2500280108 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 17.490.000 | 17.490.000 | 0 |
| 166 | PP2500280109 | Ambroxol | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 2.268.000 | 150 | 101.200.000 | 101.200.000 | 0 |
| 167 | PP2500280110 | Ambroxol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 1.831.898 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 |
| 168 | PP2500280111 | Bromhexin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 392.000.000 | 392.000.000 | 0 |
| 169 | PP2500280114 | Kali clorid | vn0101619117 | CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ | 120 | 204.829 | 150 | 13.655.250 | 13.655.250 | 0 |
| 170 | PP2500280115 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 1.682.850 | 1.682.850 | 0 |
| 171 | PP2500280116 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 16.378.488 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 172 | PP2500280117 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 3.682.500 | 150 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 173 | PP2500280119 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 4.858.560 | 150 | 7.455.000 | 7.455.000 | 0 |
| 174 | PP2500280120 | Acid amin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 42.750.000 | 42.750.000 | 0 |
| 175 | PP2500280121 | Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 14.712.000 | 150 | 309.000.000 | 309.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500280122 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500280123 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 |
| 178 | PP2500280124 | Acid amin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 14.712.000 | 150 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 179 | PP2500280125 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 69.500.000 | 69.500.000 | 0 |
| 180 | PP2500280126 | Acid amin + glucose + lipid | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 14.712.000 | 150 | 224.000.000 | 224.000.000 | 0 |
| 181 | PP2500280127 | Acid amin + glucose + lipid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 17.033.828 | 150 | 488.320.000 | 488.320.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 14.712.000 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 100.000.000 | 150 | 352.800.000 | 352.800.000 | 0 | |||
| 182 | PP2500280128 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 1.181.525 | 1.181.525 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 1.180.110 | 1.180.110 | 0 | |||
| 183 | PP2500280129 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 720.000 | 720.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 575.000 | 575.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500280130 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 117.309.200 | 117.309.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 116.562.800 | 116.562.800 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 29.389.848 | 150 | 117.558.000 | 117.558.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500280131 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 4.095.000 | 4.095.000 | 0 | |||
| 186 | PP2500280132 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 4.282.500 | 4.282.500 | 0 |
| 187 | PP2500280133 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 188 | PP2500280134 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 4.620.000 | 4.620.000 | 0 |
| 189 | PP2500280135 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 11.130.000 | 11.130.000 | 0 |
| 190 | PP2500280136 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 388.260.000 | 388.260.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 386.910.000 | 386.910.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 29.389.848 | 150 | 423.000.000 | 423.000.000 | 0 | |||
| 191 | PP2500280137 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 725.780.000 | 725.780.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 697.510.000 | 697.510.000 | 0 | |||
| vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 29.389.848 | 150 | 709.500.000 | 709.500.000 | 0 | |||
| 192 | PP2500280138 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 570.550.000 | 570.550.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 569.850.000 | 569.850.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500280139 | Natri clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 7.100.000 | 7.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 194 | PP2500280140 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 286.793.200 | 286.793.200 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 120.000.000 | 150 | 288.647.200 | 288.647.200 | 0 | |||
| 195 | PP2500280141 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 |
| 196 | PP2500280142 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 58.000.000 | 150 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 197 | PP2500280143 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 120 | 7.347.155 | 150 | 2.872.800 | 2.872.800 | 0 |
| 198 | PP2500280144 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 3.850.000 | 3.850.000 | 0 |
| 199 | PP2500280146 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104237003 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI | 120 | 9.487.500 | 150 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500280147 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 4.950.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 120 | 18.321.363 | 150 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500280148 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0107873945 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN | 120 | 93.695.250 | 150 | 230.850.000 | 230.850.000 | 0 |
| 202 | PP2500280149 | Vitamin B6 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 12.852.000 | 12.852.000 | 0 |
| 203 | PP2500280150 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 12.047.514 | 150 | 31.356.000 | 31.356.000 | 0 |
| 204 | PP2500280151 | Vitamin B12 | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 7.450.022 | 150 | 33.576.900 | 33.576.900 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 7.644.326 | 150 | 34.146.000 | 34.146.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 4.850.662 | 150 | 34.146.000 | 34.146.000 | 0 |
1. PP2500279963 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500279965 - Cefixim
3. PP2500280006 - Enalapril + Hydroclorothiazid
4. PP2500280061 - Progesteron
1. PP2500279952 - Fexofenadin
2. PP2500280005 - Candesartan + hydrochlorothiazid
3. PP2500280027 - Lovastatin
4. PP2500280042 - Drotaverin clohydrat
5. PP2500280074 - Levothyroxin
6. PP2500280101 - Bambuterol
7. PP2500280116 - Magnesi aspartat + kali aspartat
1. PP2500279923 - Midazolam
2. PP2500279927 - Sevofluran
3. PP2500279929 - Fentanyl
4. PP2500279973 - Cloxacilin
5. PP2500279974 - Ticarcillin + acid clavulanic
1. PP2500279937 - Etoricoxib
2. PP2500280010 - Trimetazidin
3. PP2500280024 - Clopidogrel
4. PP2500280032 - Furosemid + spironolacton
5. PP2500280072 - Metformin
6. PP2500280078 - Eperison
7. PP2500280083 - Betahistin
1. PP2500280022 - Digoxin
2. PP2500280102 - Natri montelukast
1. PP2500279988 - Entecavir
2. PP2500279989 - Entecavir
1. PP2500279969 - Cefotiam
2. PP2500280015 - Lisinopril + hydroclorothiazid
3. PP2500280037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
4. PP2500280073 - Glibenclamid + metformin
5. PP2500280090 - Meclophenoxat
6. PP2500280148 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500279940 - Paracetamol
2. PP2500279980 - Tinidazol
3. PP2500280028 - Cerebrolysin
4. PP2500280041 - Alverin citrat + simethicon
5. PP2500280129 - Glucose
6. PP2500280130 - Glucose
7. PP2500280131 - Glucose
8. PP2500280132 - Glucose
9. PP2500280133 - Manitol
10. PP2500280136 - Natri clorid
11. PP2500280137 - Natri clorid
12. PP2500280138 - Natri clorid
13. PP2500280139 - Natri clorid
14. PP2500280140 - Ringer lactat
15. PP2500280141 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose
16. PP2500280142 - Magnesi sulfat
1. PP2500279949 - Methocarbamol
2. PP2500280079 - Acetazolamid
3. PP2500280143 - Calci carbonat + vitamin D3
1. PP2500280054 - Kẽm Gluconat
2. PP2500280059 - Glimepirid + metformin
1. PP2500279944 - Colchicin
2. PP2500279946 - Glucosamin
3. PP2500279981 - Azithromycin
4. PP2500279982 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500279992 - Flunarizin
6. PP2500280012 - Bisoprolol
7. PP2500280035 - Lansoprazol
8. PP2500280093 - Acetyl leucin
9. PP2500280150 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500280070 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500279924 - Morphin
2. PP2500279928 - Fentanyl
3. PP2500279953 - Ephedrin
4. PP2500280062 - Progesteron
5. PP2500280097 - Diazepam
6. PP2500280099 - Diazepam
7. PP2500280123 - Acid amin
8. PP2500280125 - Acid amin
9. PP2500280127 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500280019 - Perindopril + amlodipin
2. PP2500280063 - Gliclazid
1. PP2500280052 - Bacillus clausii
1. PP2500280026 - Fenofibrat
1. PP2500279944 - Colchicin
2. PP2500279950 - Desloratadin
3. PP2500279958 - Phenobarbital
4. PP2500279959 - Phenobarbital
5. PP2500279984 - Moxifloxacin
6. PP2500280043 - Papaverin hydroclorid
7. PP2500280084 - Naphazolin
8. PP2500280110 - Ambroxol
1. PP2500279945 - Diacerein
1. PP2500279964 - Cefaclor
2. PP2500279985 - Ofloxacin
1. PP2500279971 - Ceftizoxim
2. PP2500280021 - Ramipril
3. PP2500280025 - Fenofibrat
4. PP2500280102 - Natri montelukast
1. PP2500279993 - Levodopa + Carbidopa
2. PP2500280003 - Amlodipin + lisinopril
3. PP2500280034 - Famotidin
4. PP2500280037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
5. PP2500280038 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
6. PP2500280052 - Bacillus clausii
1. PP2500280058 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500280121 - Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận)
2. PP2500280124 - Acid amin
3. PP2500280126 - Acid amin + glucose + lipid
4. PP2500280127 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500280030 - Povidon iodin
1. PP2500280072 - Metformin
1. PP2500279937 - Etoricoxib
2. PP2500279944 - Colchicin
3. PP2500280000 - Erythropoietin
4. PP2500280053 - Diosmectit
5. PP2500280058 - Ursodeoxycholic acid
6. PP2500280065 - Glimepirid
7. PP2500280069 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
8. PP2500280076 - Indomethacin
9. PP2500280078 - Eperison
10. PP2500280083 - Betahistin
1. PP2500279941 - Paracetamol + codein phosphat
2. PP2500279960 - Amoxicilin
3. PP2500279968 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500280004 - Amlodipin + lisinopril
5. PP2500280014 - Indapamid
6. PP2500280033 - Famotidin
7. PP2500280050 - Bacillus subtilis
8. PP2500280073 - Glibenclamid + metformin
9. PP2500280086 - Methylergometrin maleat
10. PP2500280111 - Bromhexin
11. PP2500280130 - Glucose
12. PP2500280131 - Glucose
13. PP2500280135 - Natri clorid
14. PP2500280136 - Natri clorid
15. PP2500280137 - Natri clorid
16. PP2500280138 - Natri clorid
17. PP2500280139 - Natri clorid
18. PP2500280140 - Ringer lactat
1. PP2500279920 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500279935 - Celecoxib
3. PP2500279987 - Aciclovir
4. PP2500279989 - Entecavir
5. PP2500280008 - Acenocoumarol
6. PP2500280018 - Nicardipin
7. PP2500280077 - Natri clorid
8. PP2500280101 - Bambuterol
9. PP2500280151 - Vitamin B12
1. PP2500280068 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500280007 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
1. PP2500280001 - Erythropoietin
2. PP2500280002 - Erythropoietin
3. PP2500280091 - Panax notoginseng saponins
1. PP2500279922 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500279926 - Propofol
2. PP2500279998 - Tinh bột este hóa
3. PP2500280011 - Trimetazidin
4. PP2500280012 - Bisoprolol
5. PP2500280020 - Perindopril + amlodipin
6. PP2500280057 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500280061 - Progesteron
8. PP2500280122 - Acid amin
9. PP2500280127 - Acid amin + glucose + lipid
1. PP2500279920 - Lidocain hydroclorid
2. PP2500279932 - Neostigmin metylsulfat
3. PP2500279938 - Ketorolac tromethamine
4. PP2500279943 - Tenoxicam
5. PP2500279948 - Alpha chymotrypsin
6. PP2500279991 - Amikacin
7. PP2500279997 - Phytomenadion
8. PP2500280008 - Acenocoumarol
9. PP2500280039 - Omeprazol
10. PP2500280060 - Dexamethason
11. PP2500280085 - Carbetocin
12. PP2500280108 - Terbutalin
13. PP2500280115 - Kali clorid
14. PP2500280128 - Calci clorid
15. PP2500280129 - Glucose
16. PP2500280134 - Natri clorid
17. PP2500280144 - Vitamin B1
18. PP2500280149 - Vitamin B6
19. PP2500280151 - Vitamin B12
1. PP2500279961 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500279962 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500280147 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500280009 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500280013 - Bisoprolol + hydroclorothiazid
3. PP2500280045 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
4. PP2500280092 - Piracetam
1. PP2500280036 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500280117 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
1. PP2500280114 - Kali clorid
1. PP2500280016 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500280094 - Acetyl leucin
1. PP2500279918 - Levobupivacain
2. PP2500279921 - Lidocain hydroclorid
3. PP2500279931 - Atracurium besylat
4. PP2500279932 - Neostigmin metylsulfat
5. PP2500279933 - Rocuronium bromid
6. PP2500279954 - Naloxon hydroclorid
7. PP2500279955 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
8. PP2500279956 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
9. PP2500280023 - Digoxin
10. PP2500280046 - Glycerol
11. PP2500280047 - Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
12. PP2500280051 - Bacillus subtilis
13. PP2500280075 - Atropin sulfat
14. PP2500280080 - Natri hyaluronat
15. PP2500280095 - Acetyl leucin
16. PP2500280103 - Salbutamol sulfat
17. PP2500280104 - Salbutamol sulfat
18. PP2500280107 - Salbutamol + ipratropium
1. PP2500280093 - Acetyl leucin
1. PP2500279995 - Sắt sucrose (hay dextran)
2. PP2500279999 - Erythropoietin
1. PP2500280072 - Metformin
1. PP2500279940 - Paracetamol
2. PP2500279984 - Moxifloxacin
3. PP2500280060 - Dexamethason
4. PP2500280077 - Natri clorid
5. PP2500280128 - Calci clorid
6. PP2500280151 - Vitamin B12
1. PP2500279940 - Paracetamol
2. PP2500280130 - Glucose
3. PP2500280136 - Natri clorid
4. PP2500280137 - Natri clorid
1. PP2500279957 - Gabapentin
2. PP2500280109 - Ambroxol
1. PP2500279980 - Tinidazol
2. PP2500280056 - Lactobacillus acidophilus
3. PP2500280119 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
1. PP2500279947 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500279979 - Tinidazol
3. PP2500279992 - Flunarizin
4. PP2500280054 - Kẽm Gluconat
5. PP2500280064 - Gliclazid
1. PP2500279919 - Lidocain
2. PP2500279977 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
3. PP2500280096 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500279936 - Diclofenac
2. PP2500279939 - Nefopam hydroclorid
3. PP2500279941 - Paracetamol + codein phosphat
4. PP2500279975 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
5. PP2500279976 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason
6. PP2500280082 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
7. PP2500280105 - Salbutamol sulfat
1. PP2500280044 - Phloroglucinol hydrat + trimethyl phloroglucinol
1. PP2500279935 - Celecoxib
2. PP2500279970 - Cefpodoxim
3. PP2500279990 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
4. PP2500279994 - Sắt fumarat + acid folic
5. PP2500280089 - Ginkgo biloba
6. PP2500280120 - Acid amin
7. PP2500280147 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500279966 - Cefoperazon
1. PP2500280017 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500279935 - Celecoxib
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL MATERIALS COMPANY LIMITED | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500280037 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500280146 - Vitamin B1 + B6 + B12