Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
The bid price of P35 GROUP PHARMACOLOGY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of ATIPHARM PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of TH PHARMA GROUP JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of DUC MINH MEDICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DAT VIET PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of VIETHA PHARMA CORP. exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of FARGO VIET NAM JOINT STOCK is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of FREMED PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
The bid price of CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of THUGICO., LTD exceeds the approved limit and does not meet the award conditions (Law on Bidding 2023).
The bid price of ENDOPHACO PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED is unusually low and requires verification of the bidder's ability to execute the contract (Decree 214/2025/ND-CP).
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500604236 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 651.000 | 651.000 | 0 |
| 2 | PP2500604237 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 152.196.000 | 152.196.000 | 0 |
| 3 | PP2500604239 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 325.522.400 | 325.522.400 | 0 |
| 4 | PP2500604240 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 493.500.000 | 493.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500604241 | Acid amin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 128.295.200 | 128.295.200 | 0 |
| 6 | PP2500604242 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500604243 | Acid amin + glucose + điện giải | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 13.318.720 | 180 | 454.039.300 | 454.039.300 | 0 |
| 8 | PP2500604244 | Albumin | vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 150 | 31.600.000 | 180 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 150 | 31.600.000 | 180 | 1.450.000.000 | 1.450.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 1.495.000.000 | 1.495.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500604245 | Alfuzosin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 92.295.000 | 92.295.000 | 0 |
| 10 | PP2500604246 | Alfuzosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.316.000 | 180 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500604247 | Alpha chymotrypsin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 22.770.000 | 22.770.000 | 0 |
| 12 | PP2500604248 | Aluminum Phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 2.913.000 | 180 | 23.520.000 | 23.520.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.700.430 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 13 | PP2500604249 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.198.400 | 180 | 121.923.000 | 121.923.000 | 0 |
| 14 | PP2500604250 | Ambroxol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.198.400 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 15 | PP2500604251 | Ambroxol | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 4.979.480 | 180 | 38.700.000 | 38.700.000 | 0 |
| 16 | PP2500604252 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 150 | 555.450 | 180 | 27.772.500 | 27.772.500 | 0 |
| 17 | PP2500604253 | Amiodaron hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 48.076.800 | 48.076.800 | 0 |
| 18 | PP2500604255 | Amitriptylin hydroclorid | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 713.820 | 180 | 855.000 | 855.000 | 0 |
| 19 | PP2500604256 | Amlodipin + atorvastatin | vn0108550418 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA | 150 | 792.000 | 180 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 |
| 20 | PP2500604257 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 118.690.600 | 118.690.600 | 0 |
| 21 | PP2500604258 | Amlodipin + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 374.025.000 | 374.025.000 | 0 |
| 22 | PP2500604259 | Amlodipin + indapamid + perindopril | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 744.459.000 | 744.459.000 | 0 |
| 23 | PP2500604260 | Amlodipin + lisinopril | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 150 | 9.198.400 | 180 | 176.900.000 | 176.900.000 | 0 |
| 24 | PP2500604261 | Amlodipin + losartan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 523.500.000 | 523.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500604262 | Amlodipin + telmisartan | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 117.072.000 | 117.072.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 132.840.000 | 132.840.000 | 0 | |||
| 26 | PP2500604263 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 10.670.000 | 10.670.000 | 0 |
| vn0104321174 | Công ty Cổ phần Dược phẩm RUS PHARMA | 150 | 199.500 | 180 | 9.975.000 | 9.975.000 | 0 | |||
| 27 | PP2500604264 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0109255165 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ DƯỢC PHẨM TÂN HỒNG PHÚC | 150 | 5.640.000 | 180 | 282.000.000 | 282.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500604265 | Ampicilin + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 18.379.000 | 180 | 546.250.000 | 546.250.000 | 0 |
| 29 | PP2500604266 | Amylase + lipase + protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500604269 | Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 1.238.895 | 180 | 40.572.000 | 40.572.000 | 0 |
| 31 | PP2500604270 | Bambuterol | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.700.430 | 180 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 32 | PP2500604272 | Betamethasone + dexchlorpheniramin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 150 | 315.000 | 180 | 15.750.000 | 15.750.000 | 0 |
| 33 | PP2500604273 | Bismuth | vn0315961342 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU ABC | 150 | 657.720 | 180 | 32.604.000 | 32.604.000 | 0 |
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.700.430 | 180 | 23.310.000 | 23.310.000 | 0 | |||
| 34 | PP2500604275 | Budesonid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 74.718.000 | 74.718.000 | 0 |
| 35 | PP2500604276 | Budesonid + formoterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 52.560.000 | 52.560.000 | 0 |
| 36 | PP2500604277 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.508.000 | 180 | 227.800.000 | 227.800.000 | 0 |
| 37 | PP2500604278 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 1.388.800 | 1.388.800 | 0 |
| 38 | PP2500604280 | Calcitonin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 101.052.000 | 101.052.000 | 0 |
| 39 | PP2500604281 | Candesartan | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 2.648.400 | 180 | 88.320.000 | 88.320.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 4.636.920 | 180 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 40 | PP2500604282 | Candesartan + hydrochlorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 13.288.170 | 180 | 25.645.200 | 25.645.200 | 0 |
| 41 | PP2500604283 | Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.316.000 | 180 | 29.800.000 | 29.800.000 | 0 |
| 42 | PP2500604284 | Carbocistein | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 13.288.170 | 180 | 13.366.500 | 13.366.500 | 0 |
| 43 | PP2500604285 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 44 | PP2500604286 | Cefdinir | vn0108753633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH MINH | 150 | 160.524 | 180 | 8.026.200 | 8.026.200 | 0 |
| 45 | PP2500604287 | Cefoperazon | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 18.379.000 | 180 | 109.200.000 | 109.200.000 | 0 |
| 46 | PP2500604288 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 18.379.000 | 180 | 188.500.000 | 188.500.000 | 0 |
| 47 | PP2500604289 | Cefoperazon + sulbactam | vn0106451796 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM 1A VIỆT NAM | 150 | 18.379.000 | 180 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500604290 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 20.400.000 | 20.400.000 | 0 |
| 49 | PP2500604292 | Cetirizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 9.182.610 | 180 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500604293 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 30.538.000 | 180 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 51 | PP2500604294 | Cilnidipin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 2.913.000 | 180 | 7.866.000 | 7.866.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| 52 | PP2500604295 | Cinnarizin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 9.182.610 | 180 | 5.390.000 | 5.390.000 | 0 |
| 53 | PP2500604296 | Ciprofloxacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 10.320.000 | 10.320.000 | 0 |
| 54 | PP2500604297 | Ciprofloxacin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 11.200.000 | 11.200.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 12.446.000 | 12.446.000 | 0 | |||
| 55 | PP2500604298 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 154.710.000 | 154.710.000 | 0 |
| 56 | PP2500604300 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302468965 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUANG ANH | 150 | 2.648.400 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 10.563.400 | 180 | 31.920.000 | 31.920.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500604301 | Dapagliflozin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 684.000.000 | 684.000.000 | 0 |
| 58 | PP2500604302 | Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500604303 | Desflurane | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 648.000.000 | 648.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500604304 | Desloratadin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500604306 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 5.025.600 | 5.025.600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 4.824.000 | 4.824.000 | 0 | |||
| 62 | PP2500604307 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 3.590.000 | 180 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500604308 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 56.028.000 | 56.028.000 | 0 |
| 64 | PP2500604309 | Diclofenac | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 22.320.000 | 22.320.000 | 0 |
| 65 | PP2500604313 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 1.243.520.000 | 1.243.520.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 115.145.000 | 180 | 1.120.000.000 | 1.120.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500604314 | Diosmin + hesperidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 96.175.000 | 96.175.000 | 0 |
| 67 | PP2500604315 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.316.000 | 180 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 68 | PP2500604316 | Doxazosin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.615.500 | 180 | 10.920.000 | 10.920.000 | 0 |
| 69 | PP2500604317 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 850.500 | 850.500 | 0 |
| 70 | PP2500604318 | Drotaverin clohydrat | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 837.900 | 837.900 | 0 |
| 71 | PP2500604319 | Dutasterid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 23.700.000 | 23.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 29.040.000 | 29.040.000 | 0 | |||
| vn0109629692 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA | 150 | 627.000 | 180 | 21.300.000 | 21.300.000 | 0 | |||
| vn0108817051 | CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM | 150 | 627.000 | 180 | 20.850.000 | 20.850.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500604320 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0102000866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH | 150 | 630.115 | 180 | 31.505.760 | 31.505.760 | 0 |
| 73 | PP2500604321 | Entecavir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 15.045.800 | 15.045.800 | 0 |
| vn0108092849 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP | 150 | 587.400 | 180 | 15.620.000 | 15.620.000 | 0 | |||
| vn0102005670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT | 150 | 587.400 | 180 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 | |||
| 74 | PP2500604322 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 12.988.000 | 12.988.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 13.126.016 | 180 | 12.104.000 | 12.104.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500604323 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 190.575.000 | 190.575.000 | 0 |
| 76 | PP2500604324 | Ertapenem | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 7.908.000 | 180 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500604325 | Erythropoietin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 458.710.000 | 458.710.000 | 0 |
| 78 | PP2500604326 | Erythropoietin | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 150 | 82.350.000 | 180 | 4.117.500.000 | 4.117.500.000 | 0 |
| 79 | PP2500604327 | Erythropoietin | vn0107467083 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG | 150 | 52.600.000 | 180 | 2.630.000.000 | 2.630.000.000 | 0 |
| 80 | PP2500604328 | Esomeprazol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 81 | PP2500604329 | Etifoxin chlohydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| 82 | PP2500604330 | Etoricoxib | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 13.126.016 | 180 | 6.014.000 | 6.014.000 | 0 |
| 83 | PP2500604331 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 4.410.000 | 4.410.000 | 0 |
| 84 | PP2500604332 | Fenofibrat | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 150 | 3.080.000 | 180 | 154.000.000 | 154.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500604333 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 324.800.000 | 324.800.000 | 0 |
| 86 | PP2500604334 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 54.064.500 | 54.064.500 | 0 |
| 87 | PP2500604335 | Flunarizin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 1.848.000 | 1.848.000 | 0 |
| 88 | PP2500604336 | Fluorometholon | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 150 | 88.000 | 180 | 4.400.000 | 4.400.000 | 0 |
| 89 | PP2500604337 | Flurbiprofen | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 9.182.610 | 180 | 1.850.000 | 1.850.000 | 0 |
| 90 | PP2500604338 | Fluvastatin | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 150 | 7.020.000 | 180 | 351.000.000 | 351.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500604339 | Fluvastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 26.611.200 | 26.611.200 | 0 |
| 92 | PP2500604340 | Fusidic acid | vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.700.430 | 180 | 1.039.500 | 1.039.500 | 0 |
| 93 | PP2500604341 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 150 | 3.590.000 | 180 | 13.800.000 | 13.800.000 | 0 |
| 94 | PP2500604342 | Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 13.318.720 | 180 | 220.400.000 | 220.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500604343 | Glibenclamid + metformin | vn0109250544 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV | 150 | 894.920 | 180 | 44.746.000 | 44.746.000 | 0 |
| 96 | PP2500604344 | Gliclazid | vn0110850641 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG | 150 | 42.240.000 | 180 | 2.112.000.000 | 2.112.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500604346 | Glimepirid + metformin | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 2.133.000 | 180 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 98 | PP2500604347 | Glucosamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 425.000.000 | 425.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500604348 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500604349 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 9.449.000 | 9.449.000 | 0 |
| 101 | PP2500604350 | Glucose | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 1.911.000 | 1.911.000 | 0 |
| 102 | PP2500604351 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.456.240 | 180 | 3.294.000 | 3.294.000 | 0 |
| 103 | PP2500604353 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn0101150040 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH | 150 | 1.238.895 | 180 | 8.713.000 | 8.713.000 | 0 |
| 104 | PP2500604354 | Imidapril | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 30.538.000 | 180 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 105 | PP2500604355 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 568.100.000 | 568.100.000 | 0 |
| 106 | PP2500604356 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 338.352.000 | 338.352.000 | 0 |
| 107 | PP2500604357 | Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 106.848.000 | 106.848.000 | 0 |
| 108 | PP2500604360 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 150 | 27.600.000 | 180 | 1.380.000.000 | 1.380.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500604361 | Isosorbid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.615.500 | 180 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 110 | PP2500604362 | Isotretinoin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 3.222.500 | 3.222.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 3.245.000 | 3.245.000 | 0 | |||
| 111 | PP2500604363 | Itraconazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 27.195.000 | 27.195.000 | 0 |
| 112 | PP2500604364 | Ivabradin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.118.400 | 180 | 237.500.000 | 237.500.000 | 0 |
| vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 150 | 5.000.000 | 180 | 169.875.000 | 169.875.000 | 0 | |||
| 113 | PP2500604365 | Kali clorid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 13.160.000 | 13.160.000 | 0 | |||
| 114 | PP2500604366 | Kẽm Gluconat | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 9.182.610 | 180 | 2.595.500 | 2.595.500 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 2.436.000 | 2.436.000 | 0 | |||
| 115 | PP2500604367 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 120.456.000 | 120.456.000 | 0 |
| 116 | PP2500604368 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 229.231.800 | 229.231.800 | 0 |
| 117 | PP2500604369 | Ketorolac tromethamine | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 713.820 | 180 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 26.640.000 | 26.640.000 | 0 | |||
| 118 | PP2500604370 | Lercanidipin hydroclorid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.456.240 | 180 | 314.500.000 | 314.500.000 | 0 |
| 119 | PP2500604371 | Lidocain | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.456.240 | 180 | 4.674.600 | 4.674.600 | 0 |
| 120 | PP2500604372 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 150 | 185.808 | 180 | 9.290.400 | 9.290.400 | 0 |
| 121 | PP2500604374 | Linagliptin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 71.086.400 | 71.086.400 | 0 |
| 122 | PP2500604375 | Linezolid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 123 | PP2500604376 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 109.383.200 | 109.383.200 | 0 |
| 124 | PP2500604377 | Lisinopril | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 3.202.200 | 180 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 |
| 125 | PP2500604378 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 49.900.000 | 49.900.000 | 0 |
| 126 | PP2500604379 | Lisinopril + hydroclorothiazid | vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 150 | 2.835.000 | 180 | 47.952.000 | 47.952.000 | 0 |
| vn0108092479 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM | 150 | 2.835.000 | 180 | 141.480.000 | 141.480.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500604380 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 150 | 2.304.000 | 180 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 128 | PP2500604381 | Losartan + hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 167.580.000 | 167.580.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 150 | 3.351.600 | 180 | 144.312.000 | 144.312.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500604382 | Lovastatin | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 150 | 9.182.610 | 180 | 369.150.000 | 369.150.000 | 0 |
| 130 | PP2500604383 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 13.288.170 | 180 | 311.220.000 | 311.220.000 | 0 |
| 131 | PP2500604384 | Macrogol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 10.238.000 | 10.238.000 | 0 |
| 132 | PP2500604385 | Magnesi aspartat + kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 13.288.170 | 180 | 111.300.000 | 111.300.000 | 0 |
| 133 | PP2500604386 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 2.982.000 | 2.982.000 | 0 |
| 134 | PP2500604387 | Magnesi sulfat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 348.000 | 348.000 | 0 |
| 135 | PP2500604388 | Manitol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 6.615.000 | 6.615.000 | 0 |
| 136 | PP2500604389 | Metformin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 755.383.000 | 755.383.000 | 0 |
| 137 | PP2500604390 | Methocarbamol | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 9.156.000 | 9.156.000 | 0 |
| 138 | PP2500604391 | Methyl prednisolon | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 45.071.000 | 45.071.000 | 0 |
| 139 | PP2500604392 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.456.240 | 180 | 7.840.000 | 7.840.000 | 0 |
| 140 | PP2500604393 | Metoclopramid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 2.575.000 | 2.575.000 | 0 |
| 141 | PP2500604394 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 263.340.000 | 263.340.000 | 0 |
| 142 | PP2500604396 | Metoprolol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 603.900.000 | 603.900.000 | 0 |
| 143 | PP2500604397 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 150 | 10.456.240 | 180 | 194.700.000 | 194.700.000 | 0 |
| 144 | PP2500604399 | Morphin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 150 | 19.142.436 | 180 | 6.604.500 | 6.604.500 | 0 |
| 145 | PP2500604402 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 1.785.000 | 1.785.000 | 0 |
| 146 | PP2500604403 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500604405 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 4.389.000 | 4.389.000 | 0 |
| 148 | PP2500604406 | Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 150 | 2.133.000 | 180 | 39.150.000 | 39.150.000 | 0 |
| 149 | PP2500604407 | Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 43.890.000 | 43.890.000 | 0 |
| 150 | PP2500604408 | Natri diquafosol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 90.772.500 | 90.772.500 | 0 |
| 151 | PP2500604409 | Natri hyaluronat | vn2200751085 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO | 150 | 1.467.000 | 180 | 71.670.000 | 71.670.000 | 0 |
| 152 | PP2500604410 | Natri montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 4.979.480 | 180 | 50.190.000 | 50.190.000 | 0 |
| 153 | PP2500604411 | Natri montelukast | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 10.563.400 | 180 | 16.250.000 | 16.250.000 | 0 |
| 154 | PP2500604412 | Nebivolol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 115.500.000 | 115.500.000 | 0 |
| 155 | PP2500604413 | Nefopam hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 169.200.000 | 169.200.000 | 0 |
| 156 | PP2500604414 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 157 | PP2500604415 | Nicardipin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 41.250.000 | 41.250.000 | 0 |
| 158 | PP2500604416 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 11.970.000 | 11.970.000 | 0 |
| 159 | PP2500604417 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 150 | 13.288.170 | 180 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 160 | PP2500604418 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 49.005.000 | 49.005.000 | 0 |
| 161 | PP2500604419 | Nước oxy già | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 150 | 13.318.720 | 180 | 370.000 | 370.000 | 0 |
| 162 | PP2500604420 | Nystatin + Neomycin + Polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.508.000 | 180 | 36.720.000 | 36.720.000 | 0 |
| 163 | PP2500604422 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 164 | PP2500604423 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 121.167.900 | 121.167.900 | 0 |
| 165 | PP2500604424 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 4.064.400 | 4.064.400 | 0 |
| 166 | PP2500604425 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 2.717.760 | 2.717.760 | 0 |
| 167 | PP2500604426 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 802.000 | 802.000 | 0 |
| 168 | PP2500604427 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 294.580.000 | 294.580.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 231.400.000 | 231.400.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 217.620.000 | 217.620.000 | 0 | |||
| 169 | PP2500604431 | Perindopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 150 | 38.520.000 | 180 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500604432 | Perindopril + amlodipin | vn0107763798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH | 150 | 7.908.000 | 180 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 171 | PP2500604433 | Perindopril + amlodipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 150 | 10.563.400 | 180 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500604434 | Perindopril + amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 1.581.360.000 | 1.581.360.000 | 0 |
| 173 | PP2500604435 | Perindopril + indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 689.000.000 | 689.000.000 | 0 |
| 174 | PP2500604437 | Phenazon + lidocain hydroclorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 175 | PP2500604438 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 150 | 713.820 | 180 | 420.000 | 420.000 | 0 |
| 176 | PP2500604439 | Phytomenadion | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 800.000 | 800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 770.000 | 770.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500604440 | Piracetam | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 18.173.000 | 18.173.000 | 0 |
| 178 | PP2500604441 | Pirenoxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 64.848.000 | 64.848.000 | 0 |
| 179 | PP2500604442 | Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 180 | PP2500604443 | Polystyren | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 4.636.920 | 180 | 2.646.000 | 2.646.000 | 0 |
| 181 | PP2500604444 | Povidon iodin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 81.984.000 | 81.984.000 | 0 |
| 182 | PP2500604445 | Pravastatin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 53.865.000 | 53.865.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 150 | 2.913.000 | 180 | 53.485.000 | 53.485.000 | 0 | |||
| 183 | PP2500604446 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 150 | 1.615.500 | 180 | 18.375.000 | 18.375.000 | 0 |
| 184 | PP2500604447 | Pregabalin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 22.317.500 | 22.317.500 | 0 |
| 185 | PP2500604450 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500604451 | Ringer lactat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 167.750.000 | 167.750.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 150 | 33.834.500 | 180 | 171.000.000 | 171.000.000 | 0 | |||
| 187 | PP2500604452 | Risedronat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 |
| vn0105406688 | CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA | 150 | 10.790.000 | 180 | 519.000.000 | 519.000.000 | 0 | |||
| 188 | PP2500604454 | Saccharomyces boulardii | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 49.500.000 | 49.500.000 | 0 |
| 189 | PP2500604455 | Saccharomyces boulardii | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 61.100.000 | 61.100.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 130.660.000 | 130.660.000 | 0 | |||
| 190 | PP2500604457 | Salbutamol sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 191 | PP2500604458 | Salbutamol sulfat | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 150 | 4.636.920 | 180 | 128.700.000 | 128.700.000 | 0 |
| 192 | PP2500604459 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 269.747.300 | 269.747.300 | 0 |
| 193 | PP2500604460 | Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat) | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 150 | 7.508.000 | 180 | 113.400.000 | 113.400.000 | 0 |
| 194 | PP2500604461 | Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.316.000 | 180 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 195 | PP2500604463 | Sắt sulfat + acid folic | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 150 | 3.202.200 | 180 | 56.610.000 | 56.610.000 | 0 |
| 196 | PP2500604464 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 167.790.000 | 167.790.000 | 0 |
| 197 | PP2500604465 | Silymarin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 150 | 115.145.000 | 180 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500604466 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 2.197.500 | 2.197.500 | 0 |
| 199 | PP2500604467 | Simethicon | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 11.184.600 | 11.184.600 | 0 |
| 200 | PP2500604468 | Simvastatin + ezetimibe | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 107.250.000 | 107.250.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 5.316.000 | 180 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 201 | PP2500604469 | Sitagliptin | vn0315086882 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH | 150 | 7.200.000 | 180 | 297.000.000 | 297.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 202 | PP2500604470 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 58.200.000 | 58.200.000 | 0 |
| 203 | PP2500604471 | Sitagliptin + metformin | vn0110051279 | Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings | 150 | 3.000.000 | 180 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 204 | PP2500604472 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 33.350.000 | 33.350.000 | 0 |
| 205 | PP2500604473 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 150 | 5.914.510 | 180 | 63.356.000 | 63.356.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 47.180.000 | 47.180.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 150 | 14.609.010 | 180 | 56.616.000 | 56.616.000 | 0 | |||
| 206 | PP2500604475 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 150 | 5.118.400 | 180 | 4.222.400 | 4.222.400 | 0 |
| 207 | PP2500604476 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 150 | 30.538.000 | 180 | 1.365.900.000 | 1.365.900.000 | 0 |
| 208 | PP2500604478 | Tobramycin + dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 23.650.000 | 23.650.000 | 0 |
| 209 | PP2500604479 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 150 | 7.168.220 | 180 | 1.836.000 | 1.836.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 | |||
| 210 | PP2500604480 | Trimebutin maleat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 9.008.600 | 9.008.600 | 0 |
| 211 | PP2500604481 | Trimetazidin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 150 | 250.000.000 | 210 | 64.920.000 | 64.920.000 | 0 |
| 212 | PP2500604482 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 150 | 13.126.016 | 180 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500604483 | Tyrothricin + benzalkonium + benzocain | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 264.960.000 | 264.960.000 | 0 |
| 214 | PP2500604484 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 12.147.100 | 12.147.100 | 0 |
| 215 | PP2500604485 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 4.034.800 | 4.034.800 | 0 |
| 216 | PP2500604486 | Valsartan | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 150 | 12.606.811 | 180 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 217 | PP2500604487 | Valsartan + hydroclorothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 150 | 27.514.674 | 180 | 65.630.500 | 65.630.500 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 65.323.200 | 65.323.200 | 0 | |||
| vn0109196745 | CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM | 150 | 2.700.430 | 180 | 62.689.200 | 62.689.200 | 0 | |||
| 218 | PP2500604488 | Vildagliptin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 150 | 4.979.480 | 180 | 136.800.000 | 136.800.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 150 | 24.690.000 | 180 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 | |||
| 219 | PP2500604489 | Vildagliptin + metformin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 150 | 3.654.000 | 180 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 220 | PP2500604490 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 150 | 8.381.330 | 180 | 219.000 | 219.000 | 0 |
| 221 | PP2500604491 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 222 | PP2500604492 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 150 | 9.148.560 | 180 | 30.400.000 | 30.400.000 | 0 |
| 223 | PP2500604494 | Xylometazolin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 150 | 135.000.000 | 180 | 9.405.000 | 9.405.000 | 0 |
1. PP2500604282 - Candesartan + hydrochlorothiazid
2. PP2500604284 - Carbocistein
3. PP2500604383 - Lovastatin
4. PP2500604385 - Magnesi aspartat + kali aspartat
5. PP2500604417 - Nicorandil
1. PP2500604332 - Fenofibrat
1. PP2500604264 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500604281 - Candesartan
2. PP2500604300 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
1. PP2500604320 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500604316 - Doxazosin
2. PP2500604361 - Isosorbid
3. PP2500604446 - Pravastatin
1. PP2500604286 - Cefdinir
1. PP2500604251 - Ambroxol
2. PP2500604410 - Natri montelukast
3. PP2500604488 - Vildagliptin
1. PP2500604343 - Glibenclamid + metformin
1. PP2500604346 - Glimepirid + metformin
2. PP2500604406 - Natri clorid + Kali Clorid + Natri citrat + Glucose khan + Kẽm
1. PP2500604245 - Alfuzosin
2. PP2500604253 - Amiodaron hydroclorid
3. PP2500604262 - Amlodipin + telmisartan
4. PP2500604275 - Budesonid
5. PP2500604285 - Carbomer
6. PP2500604296 - Ciprofloxacin
7. PP2500604321 - Entecavir
8. PP2500604322 - Eperison
9. PP2500604384 - Macrogol
10. PP2500604412 - Nebivolol
11. PP2500604464 - Silymarin
12. PP2500604468 - Simvastatin + ezetimibe
13. PP2500604483 - Tyrothricin + benzalkonium + benzocain
14. PP2500604484 - Valproat natri
15. PP2500604485 - Valproat natri
16. PP2500604487 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500604244 - Albumin
1. PP2500604321 - Entecavir
1. PP2500604327 - Erythropoietin
1. PP2500604293 - Cilnidipin
2. PP2500604354 - Imidapril
3. PP2500604476 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500604292 - Cetirizin
2. PP2500604295 - Cinnarizin
3. PP2500604337 - Flurbiprofen
4. PP2500604366 - Kẽm Gluconat
5. PP2500604382 - Lovastatin
1. PP2500604469 - Sitagliptin
1. PP2500604262 - Amlodipin + telmisartan
2. PP2500604297 - Ciprofloxacin
3. PP2500604319 - Dutasterid
4. PP2500604362 - Isotretinoin
5. PP2500604447 - Pregabalin
6. PP2500604473 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500604244 - Albumin
1. PP2500604309 - Diclofenac
2. PP2500604317 - Drotaverin clohydrat
3. PP2500604318 - Drotaverin clohydrat
4. PP2500604339 - Fluvastatin
5. PP2500604381 - Losartan + hydroclorothiazid
6. PP2500604386 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
7. PP2500604390 - Methocarbamol
8. PP2500604416 - Nicorandil
9. PP2500604445 - Pravastatin
10. PP2500604486 - Valsartan
1. PP2500604273 - Bismuth
1. PP2500604237 - Acetyl leucin
2. PP2500604239 - Acid amin
3. PP2500604241 - Acid amin
4. PP2500604261 - Amlodipin + losartan
5. PP2500604303 - Desflurane
6. PP2500604319 - Dutasterid
7. PP2500604347 - Glucosamin
8. PP2500604349 - Glucose
9. PP2500604350 - Glucose
10. PP2500604355 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
11. PP2500604356 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (50/50)
12. PP2500604357 - Insulin analog trộn, hỗn hợp (75/25)
13. PP2500604362 - Isotretinoin
14. PP2500604365 - Kali clorid
15. PP2500604374 - Linagliptin
16. PP2500604376 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
17. PP2500604387 - Magnesi sulfat
18. PP2500604388 - Manitol
19. PP2500604389 - Metformin
20. PP2500604391 - Methyl prednisolon
21. PP2500604407 - Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
22. PP2500604408 - Natri diquafosol
23. PP2500604415 - Nicardipin
24. PP2500604424 - Paracetamol
25. PP2500604425 - Paracetamol
26. PP2500604426 - Paracetamol
27. PP2500604427 - Paracetamol
28. PP2500604441 - Pirenoxin
29. PP2500604444 - Povidon iodin
30. PP2500604451 - Ringer lactat
31. PP2500604452 - Risedronat
32. PP2500604455 - Saccharomyces boulardii
33. PP2500604478 - Tobramycin + dexamethason
34. PP2500604480 - Trimebutin maleat
35. PP2500604487 - Valsartan + hydroclorothiazid
36. PP2500604494 - Xylometazolin
1. PP2500604248 - Aluminum Phosphat
2. PP2500604294 - Cilnidipin
3. PP2500604445 - Pravastatin
1. PP2500604247 - Alpha chymotrypsin
2. PP2500604348 - Glucosamin
3. PP2500604363 - Itraconazol
4. PP2500604473 - Spiramycin + metronidazol
5. PP2500604491 - Vitamin B1 + B6 + B12
6. PP2500604492 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500604265 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500604287 - Cefoperazon
3. PP2500604288 - Cefoperazon + sulbactam
4. PP2500604289 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500604272 - Betamethasone + dexchlorpheniramin
1. PP2500604336 - Fluorometholon
1. PP2500604240 - Acid amin
2. PP2500604244 - Albumin
3. PP2500604257 - Amlodipin + indapamid
4. PP2500604258 - Amlodipin + indapamid
5. PP2500604259 - Amlodipin + indapamid + perindopril
6. PP2500604263 - Amoxicilin + acid clavulanic
7. PP2500604276 - Budesonid + formoterol
8. PP2500604280 - Calcitonin
9. PP2500604298 - Clarithromycin
10. PP2500604301 - Dapagliflozin
11. PP2500604302 - Dầu đậu nành + Glycerol + Phospholipid từ trứng
12. PP2500604313 - Diosmin + hesperidin
13. PP2500604314 - Diosmin + hesperidin
14. PP2500604325 - Erythropoietin
15. PP2500604329 - Etifoxin chlohydrat
16. PP2500604368 - Ketoprofen
17. PP2500604394 - Metoprolol
18. PP2500604396 - Metoprolol
19. PP2500604413 - Nefopam hydroclorid
20. PP2500604414 - Nhũ dịch lipid
21. PP2500604418 - Nifedipin
22. PP2500604423 - Oseltamivir
23. PP2500604434 - Perindopril + amlodipin
24. PP2500604435 - Perindopril + indapamid
25. PP2500604437 - Phenazon + lidocain hydroclorid
26. PP2500604442 - Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4) + Natri acetat trihydrate + Natri clorid + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat
27. PP2500604450 - Propofol
28. PP2500604454 - Saccharomyces boulardii
29. PP2500604455 - Saccharomyces boulardii
30. PP2500604459 - Salmeterol + fluticason propionat
31. PP2500604466 - Simethicon
32. PP2500604467 - Simethicon
33. PP2500604481 - Trimetazidin
1. PP2500604294 - Cilnidipin
2. PP2500604328 - Esomeprazol
3. PP2500604378 - Lisinopril + hydroclorothiazid
4. PP2500604402 - Natri clorid
5. PP2500604431 - Perindopril
6. PP2500604451 - Ringer lactat
1. PP2500604324 - Ertapenem
2. PP2500604432 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500604372 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
1. PP2500604242 - Acid amin
2. PP2500604308 - Diazepam
3. PP2500604323 - Ephedrin
4. PP2500604333 - Fenofibrat
5. PP2500604334 - Fentanyl
6. PP2500604367 - Ketamin
7. PP2500604399 - Morphin
1. PP2500604281 - Candesartan
2. PP2500604443 - Polystyren
3. PP2500604458 - Salbutamol sulfat
1. PP2500604381 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500604278 - Calci clorid
2. PP2500604290 - Cefuroxim
3. PP2500604306 - Dexamethason phosphat
4. PP2500604403 - Natri clorid
5. PP2500604427 - Paracetamol
6. PP2500604439 - Phytomenadion
7. PP2500604440 - Piracetam
8. PP2500604479 - Tranexamic acid
1. PP2500604252 - Amikacin
1. PP2500604364 - Ivabradin
2. PP2500604475 - Tacrolimus
1. PP2500604452 - Risedronat
1. PP2500604326 - Erythropoietin
1. PP2500604300 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500604411 - Natri montelukast
3. PP2500604433 - Perindopril + amlodipin
1. PP2500604255 - Amitriptylin hydroclorid
2. PP2500604369 - Ketorolac tromethamine
3. PP2500604438 - Phenobarbital
1. PP2500604319 - Dutasterid
1. PP2500604236 - Acenocoumarol
2. PP2500604306 - Dexamethason phosphat
3. PP2500604365 - Kali clorid
4. PP2500604369 - Ketorolac tromethamine
5. PP2500604393 - Metoclopramid
6. PP2500604405 - Natri clorid
7. PP2500604427 - Paracetamol
8. PP2500604439 - Phytomenadion
9. PP2500604457 - Salbutamol sulfat
10. PP2500604472 - Sorbitol
11. PP2500604479 - Tranexamic acid
12. PP2500604490 - Vitamin B1
1. PP2500604360 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70)
1. PP2500604249 - Ambroxol
2. PP2500604250 - Ambroxol
3. PP2500604260 - Amlodipin + lisinopril
1. PP2500604338 - Fluvastatin
1. PP2500604246 - Alfuzosin
2. PP2500604283 - Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
3. PP2500604315 - Doxazosin
4. PP2500604461 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
5. PP2500604468 - Simvastatin + ezetimibe
1. PP2500604269 - Bacterial lysates of Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
2. PP2500604353 - Huyết thanh kháng uốn ván
1. PP2500604380 - Losartan + hydroclorothiazid
1. PP2500604321 - Entecavir
1. PP2500604243 - Acid amin + glucose + điện giải
2. PP2500604342 - Gelatin succinyl + natri clorid + natri hydroxyd
3. PP2500604419 - Nước oxy già
1. PP2500604266 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500604304 - Desloratadin
3. PP2500604375 - Linezolid
4. PP2500604422 - Ofloxacin
5. PP2500604469 - Sitagliptin
6. PP2500604470 - Sitagliptin
7. PP2500604488 - Vildagliptin
1. PP2500604431 - Perindopril
1. PP2500604322 - Eperison
2. PP2500604330 - Etoricoxib
3. PP2500604482 - Trimetazidin
1. PP2500604263 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500604248 - Aluminum Phosphat
2. PP2500604270 - Bambuterol
3. PP2500604273 - Bismuth
4. PP2500604340 - Fusidic acid
5. PP2500604487 - Valsartan + hydroclorothiazid
1. PP2500604489 - Vildagliptin + metformin
1. PP2500604377 - Lisinopril
2. PP2500604463 - Sắt sulfat + acid folic
1. PP2500604297 - Ciprofloxacin
2. PP2500604331 - Etoricoxib
3. PP2500604335 - Flunarizin
4. PP2500604366 - Kẽm Gluconat
5. PP2500604431 - Perindopril
6. PP2500604473 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500604351 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
2. PP2500604370 - Lercanidipin hydroclorid
3. PP2500604371 - Lidocain
4. PP2500604392 - Methyldopa
5. PP2500604397 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500604319 - Dutasterid
1. PP2500604256 - Amlodipin + atorvastatin
1. PP2500604379 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500604307 - Diacerein
2. PP2500604341 - Gabapentin
1. PP2500604277 - Calci carbonat + vitamin D3
2. PP2500604420 - Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
3. PP2500604460 - Sắt (dưới dạng Sắt gluconat); Mangan (dưới dạng mangan gluconat); Đồng (dưới dạng đồng gluconat)
1. PP2500604471 - Sitagliptin + metformin
1. PP2500604364 - Ivabradin
1. PP2500604344 - Gliclazid
1. PP2500604379 - Lisinopril + hydroclorothiazid
1. PP2500604313 - Diosmin + hesperidin
2. PP2500604465 - Silymarin
1. PP2500604409 - Natri hyaluronat