Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500343239 | Acarbose | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 4.000.000 | 4.000.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500343240 | Acetazolamid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 218.400 | 218.400 | 0 |
| 3 | PP2500343241 | Acetyl leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 76.603.800 | 76.603.800 | 0 |
| 4 | PP2500343242 | Acetyl leucin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 11.272.300 | 11.272.300 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 10.674.300 | 10.674.300 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 10.016.500 | 10.016.500 | 0 | |||
| 5 | PP2500343243 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 454.480.000 | 454.480.000 | 0 |
| 6 | PP2500343244 | Acetylsalicylic acid + clopidogrel | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 10.440.000 | 10.440.000 | 0 |
| 7 | PP2500343245 | Aciclovir | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 14.175.000 | 14.175.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 5.235.000 | 5.235.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500343246 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 1.748.000 | 1.748.000 | 0 |
| 9 | PP2500343247 | Aciclovir | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 4.320.000 | 4.320.000 | 0 |
| 10 | PP2500343248 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 34.750.000 | 34.750.000 | 0 |
| 11 | PP2500343249 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 26.000.000 | 26.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500343250 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 15.900.000 | 15.900.000 | 0 |
| 13 | PP2500343251 | Acid amin* | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 28.750.000 | 28.750.000 | 0 |
| 14 | PP2500343252 | Adenosin triphosphat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.300.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500343253 | Alfuzosin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 316.848.000 | 316.848.000 | 0 |
| 16 | PP2500343254 | Alimemazin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 7.475.000 | 7.475.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 9.775.000 | 9.775.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 7.360.000 | 7.360.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500343255 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 6.195.150 | 150 | 9.600.000 | 9.600.000 | 0 |
| 18 | PP2500343256 | Alpha chymotrypsin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 163.254.000 | 163.254.000 | 0 |
| 19 | PP2500343257 | Aluminum phosphat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 888.000.000 | 888.000.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 18.717.435 | 150 | 582.750.000 | 582.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 536.500.000 | 536.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500343259 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 149.960.000 | 149.960.000 | 0 |
| 21 | PP2500343260 | Amlodipin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 22 | PP2500343261 | Amlodipin + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 23 | PP2500343262 | Amlodipin + Indapamid + perindopril | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 42.785.000 | 42.785.000 | 0 |
| 24 | PP2500343263 | Amoxicilin | vn6000371421 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG VŨ | 120 | 15.000.000 | 150 | 305.270.000 | 305.270.000 | 0 |
| 25 | PP2500343264 | Amoxicillin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 107.847.000 | 107.847.000 | 0 |
| 26 | PP2500343265 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 156.450.000 | 156.450.000 | 0 |
| 27 | PP2500343266 | Amoxicillin +Acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 748.125.000 | 748.125.000 | 0 |
| 28 | PP2500343268 | Ampicilin + sulbactam | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 19.505.250 | 150 | 78.750.000 | 78.750.000 | 0 |
| 29 | PP2500343269 | Atorvastatin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 117.760.000 | 117.760.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 119.140.000 | 119.140.000 | 0 | |||
| 30 | PP2500343270 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 5.985.000 | 5.985.000 | 0 |
| 31 | PP2500343272 | Azithromycin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 39.039.000 | 39.039.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 39.248.000 | 39.248.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500343274 | Bacillus claussii | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 332.120.000 | 332.120.000 | 0 |
| 33 | PP2500343275 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.239.050 | 150 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500343276 | Bambuterol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 26.325.000 | 26.325.000 | 0 | |||
| 35 | PP2500343277 | Berberin (hydroclorid) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 23.690.000 | 23.690.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 24.840.000 | 24.840.000 | 0 | |||
| 36 | PP2500343278 | Betamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 32.450.000 | 32.450.000 | 0 |
| 37 | PP2500343280 | Bisoprolol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 82.800.000 | 82.800.000 | 0 |
| 38 | PP2500343282 | Budesonid | vn0107960796 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI FAMED | 120 | 675.000 | 150 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 39 | PP2500343283 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 74.371.500 | 74.371.500 | 0 |
| 40 | PP2500343284 | Budesonid + formoterol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| 41 | PP2500343285 | Bupivacain | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 494.500 | 494.500 | 0 |
| 42 | PP2500343286 | Calci carbonat + calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 8.883.000 | 8.883.000 | 0 |
| 43 | PP2500343287 | Calci carbonat + vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 2.394.000 | 2.394.000 | 0 |
| 44 | PP2500343288 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 1.225.500 | 1.225.500 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 | |||
| 45 | PP2500343289 | Calci gluconat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 8.940.000 | 8.940.000 | 0 |
| 46 | PP2500343290 | Calcitriol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 915.000 | 915.000 | 0 |
| 47 | PP2500343291 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 89.161.800 | 89.161.800 | 0 |
| 48 | PP2500343292 | Capsaicin | vn0312507211 | CÔNG TY TNHH M & N HỢP NHẤT | 120 | 1.980.000 | 150 | 131.890.000 | 131.890.000 | 0 |
| 49 | PP2500343293 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 121 | 2.703.750 | 151 | 1.450 | 1.450 | 0 |
| 50 | PP2500343294 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 1.113.600 | 1.113.600 | 0 |
| 51 | PP2500343295 | Carbazochrom | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 4.473.000 | 4.473.000 | 0 |
| 52 | PP2500343296 | Carbetocin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 53 | PP2500343297 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 54 | PP2500343298 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 17.640.000 | 17.640.000 | 0 |
| 55 | PP2500343299 | Carbocistein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 8.820.000 | 8.820.000 | 0 |
| 56 | PP2500343300 | Carvedilol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 5.445.000 | 5.445.000 | 0 |
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 6.990.000 | 6.990.000 | 0 | |||
| 57 | PP2500343302 | Cefaclor | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 19.505.250 | 150 | 552.552.000 | 552.552.000 | 0 |
| 58 | PP2500343304 | Cefalexin | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 31.080.000 | 31.080.000 | 0 |
| 59 | PP2500343305 | Cefixim | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500343308 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| 61 | PP2500343309 | Cefuroxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 142.680.000 | 142.680.000 | 0 |
| 62 | PP2500343310 | Cefuroxim | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 19.505.250 | 150 | 370.650.000 | 370.650.000 | 0 |
| 63 | PP2500343311 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 32.200.000 | 32.200.000 | 0 |
| 64 | PP2500343312 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 4.035.000 | 4.035.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 3.975.000 | 3.975.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500343313 | Cinnarizin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 31.280.000 | 31.280.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 28.520.000 | 28.520.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500343314 | Ciprofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 30.030.000 | 30.030.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 32.175.000 | 32.175.000 | 0 | |||
| 67 | PP2500343315 | Clarithromycin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 35.539.500 | 35.539.500 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 24.225.000 | 24.225.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 24.909.000 | 24.909.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500343318 | Clopidogrel | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 108.100.000 | 108.100.000 | 0 |
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 120 | 8.611.200 | 150 | 414.000.000 | 414.000.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 103.500.000 | 103.500.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 574.080.000 | 574.080.000 | 0 | |||
| 69 | PP2500343319 | Clotrimazol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 8.050.000 | 8.050.000 | 0 |
| 70 | PP2500343320 | Codein + Terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.000.000 | 150 | 233.220.000 | 233.220.000 | 0 |
| 71 | PP2500343321 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 41.400.000 | 41.400.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| 72 | PP2500343322 | Cồn 70° | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 4.373.250 | 4.373.250 | 0 |
| 73 | PP2500343323 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 11.225.000 | 11.225.000 | 0 |
| 74 | PP2500343324 | Dexamethason | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 6.390.000 | 6.390.000 | 0 | |||
| 75 | PP2500343325 | Dextromethorphan | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 30.946.500 | 30.946.500 | 0 |
| 76 | PP2500343326 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 4.725.000 | 4.725.000 | 0 |
| 77 | PP2500343328 | Diclofenac | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 | |||
| 78 | PP2500343330 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.300.000 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 79 | PP2500343331 | Diosmin + hesperidin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 80 | PP2500343332 | Diphenhydramin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 9.480.000 | 9.480.000 | 0 |
| 81 | PP2500343334 | Domperidon | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 18.750.000 | 18.750.000 | 0 |
| 82 | PP2500343335 | Drotaverin clohydrat | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.433.000 | 150 | 78.246.000 | 78.246.000 | 0 |
| 83 | PP2500343336 | Drotaverin clohydrat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 94.185.000 | 94.185.000 | 0 |
| 84 | PP2500343337 | Drotaverin clohydrat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 2.695.500 | 2.695.500 | 0 |
| 85 | PP2500343339 | Enalapril + hydrochlorothiazid | vn0302128158 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH TRÍ | 120 | 15.975.000 | 150 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500343340 | Ephedrin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 61.005.000 | 61.005.000 | 0 |
| 87 | PP2500343342 | Erythromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 19.650.000 | 19.650.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500343343 | Etonogestrel | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 172.059.900 | 172.059.900 | 0 |
| 89 | PP2500343344 | Felodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 200.928.000 | 200.928.000 | 0 |
| 90 | PP2500343345 | Fenofibrat | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 91 | PP2500343347 | Fenoterol + ipratropium | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 29.061.000 | 29.061.000 | 0 |
| 92 | PP2500343349 | Fentanyl | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 93 | PP2500343350 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 130.410.000 | 130.410.000 | 0 |
| 94 | PP2500343351 | Fluconazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 7.020.000 | 7.020.000 | 0 |
| 95 | PP2500343352 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 15.969.300 | 15.969.300 | 0 |
| 96 | PP2500343354 | Fusidic acid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 22.522.500 | 22.522.500 | 0 |
| 97 | PP2500343355 | Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| 98 | PP2500343357 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 30.000.000 | 150 | 1.345.500.000 | 1.345.500.000 | 0 |
| 99 | PP2500343358 | Gliclazid + metformin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 30.000.000 | 150 | 600.990.000 | 600.990.000 | 0 |
| 100 | PP2500343359 | Glimepirid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500343360 | Glimepirid + metformin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 102 | PP2500343361 | Glipizid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 120 | 16.000.000 | 150 | 181.125.000 | 181.125.000 | 0 |
| vn0314022149 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM | 120 | 2.716.875 | 150 | 172.431.000 | 172.431.000 | 0 | |||
| 103 | PP2500343362 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 118.800.000 | 118.800.000 | 0 |
| 104 | PP2500343363 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 8.496.000 | 8.496.000 | 0 |
| 105 | PP2500343364 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 12.960.000 | 12.960.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 106 | PP2500343365 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 107 | PP2500343366 | Glucose | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 3.843.000 | 3.843.000 | 0 |
| 108 | PP2500343367 | Glycerol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.300.000 | 150 | 76.230.000 | 76.230.000 | 0 |
| 109 | PP2500343369 | Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 5.550.000 | 5.550.000 | 0 |
| 110 | PP2500343370 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 111 | PP2500343371 | Heparin natri | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 13.452.000 | 13.452.000 | 0 |
| 112 | PP2500343373 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 50.701.400 | 50.701.400 | 0 | |||
| 113 | PP2500343375 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 104.000 | 150 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 114 | PP2500343376 | Imidapril | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 46.345.000 | 46.345.000 | 0 |
| 115 | PP2500343377 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| 116 | PP2500343378 | Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 117 | PP2500343380 | Insulin người trộn, hỗn hợp | vn0303998066 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HẠNH NHÂN | 120 | 54.720.000 | 150 | 3.648.000.000 | 3.648.000.000 | 0 |
| 118 | PP2500343381 | Irbesartan | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 120 | 5.000.000 | 151 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500343382 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 209.300.000 | 209.300.000 | 0 |
| 120 | PP2500343383 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 13.282.500 | 13.282.500 | 0 |
| 121 | PP2500343384 | Kali clorid | vn0318091866 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TTBYT PHƯƠNG NGÂN | 120 | 165.600 | 150 | 11.040.000 | 11.040.000 | 0 |
| 122 | PP2500343385 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 3.312.000 | 3.312.000 | 0 |
| 123 | PP2500343387 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 20.182.500 | 150 | 9.804.000 | 9.804.000 | 0 |
| 124 | PP2500343388 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 199.962.000 | 199.962.000 | 0 |
| 125 | PP2500343389 | Lamivudin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 2.160.000 | 2.160.000 | 0 |
| 126 | PP2500343390 | Lansoprazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 32.085.000 | 32.085.000 | 0 |
| 127 | PP2500343391 | Levofloxacin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 31.752.000 | 31.752.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500343392 | Levofloxacin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 |
| 129 | PP2500343393 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 10.120.000 | 10.120.000 | 0 |
| 130 | PP2500343394 | Lidocain hydroclodrid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 131 | PP2500343396 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 188.370.000 | 188.370.000 | 0 |
| 132 | PP2500343397 | Lynestrenol | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 2.596.000 | 2.596.000 | 0 |
| 133 | PP2500343398 | Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 3.237.300 | 3.237.300 | 0 |
| 134 | PP2500343399 | Magnesi aspartat+ kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.239.050 | 150 | 167.440.000 | 167.440.000 | 0 |
| 135 | PP2500343400 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500343401 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 2.717.850 | 160 | 166.690.000 | 166.690.000 | 0 |
| 137 | PP2500343402 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 140.175.000 | 140.175.000 | 0 |
| 138 | PP2500343403 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 3.838.800 | 150 | 149.500.000 | 149.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500343404 | Magnesi sulfat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 5.162.000 | 5.162.000 | 0 |
| 140 | PP2500343405 | Manitol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 141 | PP2500343406 | Mebeverin hydroclorid | vn0314247671 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP MINH | 120 | 59.175 | 150 | 2.550.000 | 2.550.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 2.457.000 | 2.457.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500343407 | Mecobalamin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 2.034.000 | 2.034.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 2.268.000 | 2.268.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.752.000 | 1.752.000 | 0 | |||
| 143 | PP2500343408 | Metformin hydroclorid | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 134.550.000 | 134.550.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 352.521.000 | 352.521.000 | 0 | |||
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 130.065.000 | 130.065.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500343409 | Metoprolol succinat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 126.270.000 | 126.270.000 | 0 |
| 145 | PP2500343410 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.433.000 | 150 | 149.440.200 | 149.440.200 | 0 |
| 146 | PP2500343411 | Methotrexat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| 147 | PP2500343412 | Metronidazol + neomycin + nystatin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 120 | 562.500 | 150 | 33.750.000 | 33.750.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 28.500.000 | 28.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500343413 | Midazolam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 149 | PP2500343414 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 25.650.000 | 25.650.000 | 0 |
| 150 | PP2500343415 | Moxifloxacin | vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 120 | 714.600 | 180 | 15.780.000 | 15.780.000 | 0 |
| 151 | PP2500343416 | N-acetylcystein | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 6.032.000 | 160 | 94.484.000 | 94.484.000 | 0 |
| vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 25.953.200 | 25.953.200 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 111.706.400 | 111.706.400 | 0 | |||
| vn0314969204 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PHARMA | 120 | 1.675.596 | 150 | 58.604.000 | 58.604.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 24.637.600 | 24.637.600 | 0 | |||
| 152 | PP2500343417 | N-acetylcystein | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 60.996.000 | 60.996.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 395.128.500 | 395.128.500 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 183.885.000 | 183.885.000 | 0 | |||
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 91.045.500 | 91.045.500 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 306.475.000 | 306.475.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 62.042.500 | 62.042.500 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500343419 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 1.575.000 | 1.575.000 | 0 |
| 154 | PP2500343421 | Natri clorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 27.800.000 | 27.800.000 | 0 | |||
| 155 | PP2500343422 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 7.650.000 | 7.650.000 | 0 |
| 156 | PP2500343423 | Natri clorid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 3.240.000 | 3.240.000 | 0 |
| 157 | PP2500343424 | Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 31.773.000 | 31.773.000 | 0 |
| 158 | PP2500343425 | Natri Clorid+Kali clorid+Natri citrat + Glucose khan | vn0311028713 | CÔNG TY CỔ PHẦN O2PHARM | 120 | 3.838.800 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 159 | PP2500343426 | Natri hyaluronat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 34.200.000 | 34.200.000 | 0 |
| 160 | PP2500343427 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.300.000 | 150 | 1.381.800 | 1.381.800 | 0 |
| 161 | PP2500343428 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 8.023.000 | 151 | 2.240.000 | 2.240.000 | 0 |
| 162 | PP2500343429 | Natri montelukast | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 17.000.000 | 150 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 163 | PP2500343431 | Nifedipine | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 70.840.000 | 70.840.000 | 0 |
| 164 | PP2500343432 | Nor- adrenalin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 1.350.000 | 1.350.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 1.200.000 | 1.200.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500343435 | Nystatin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 5.810.000 | 5.810.000 | 0 |
| 166 | PP2500343436 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500343437 | Ofloxacin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| 168 | PP2500343439 | Omeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 169 | PP2500343440 | Oxacilin | vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 19.505.250 | 150 | 46.998.000 | 46.998.000 | 0 |
| 170 | PP2500343441 | Oxacilin | vn0107738946 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI SKYLINE | 120 | 30.000.000 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 120 | 19.505.250 | 150 | 22.050.000 | 22.050.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500343442 | Paracetamol | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 2.810.412 | 150 | 20.814.000 | 20.814.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 20.940.000 | 20.940.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 120 | 326.412 | 150 | 21.568.800 | 21.568.800 | 0 | |||
| 172 | PP2500343443 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 5.062.500 | 5.062.500 | 0 |
| 173 | PP2500343444 | Paracetamol (acetaminophen) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 17.043.000 | 17.043.000 | 0 |
| 174 | PP2500343445 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 175 | PP2500343446 | Paracetamol (acetaminophen) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 1.152.900 | 1.152.900 | 0 |
| 176 | PP2500343447 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 10.773.450 | 10.773.450 | 0 |
| 177 | PP2500343448 | Paracetamol + codein phosphat | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 120 | 6.195.150 | 150 | 403.410.000 | 403.410.000 | 0 |
| 178 | PP2500343449 | Paracetamol + codein phosphat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 120 | 7.000.000 | 150 | 193.970.000 | 193.970.000 | 0 |
| 179 | PP2500343451 | Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin | vn4400251975 | Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam | 120 | 2.810.412 | 150 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 |
| 180 | PP2500343452 | Paracetamol + methocarbamol | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 5.661.000 | 5.661.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 18.717.435 | 150 | 4.905.000 | 4.905.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 5.436.000 | 5.436.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500343454 | Perindopril + amlodipin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 178.204.000 | 178.204.000 | 0 |
| 182 | PP2500343455 | Perindopril + indapamid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 |
| 183 | PP2500343456 | Piracetam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 30.935.000 | 30.935.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 36.340.000 | 36.340.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 35.650.000 | 35.650.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500343457 | Piroxicam | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 896.000 | 896.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 945.000 | 945.000 | 0 | |||
| 185 | PP2500343460 | Progesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 20.787.200 | 20.787.200 | 0 |
| 186 | PP2500343461 | Promethazin hydrochlorid | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 4.500.000 | 4.500.000 | 0 |
| 187 | PP2500343462 | Propofol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 62.300.000 | 62.300.000 | 0 |
| 188 | PP2500343463 | Propranolol (hydroclorid) | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 1.089.000 | 1.089.000 | 0 |
| 189 | PP2500343464 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 4.664.951 | 150 | 5.040.000 | 5.040.000 | 0 |
| 190 | PP2500343465 | Phenylephrine | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 58.350.000 | 58.350.000 | 0 |
| 191 | PP2500343466 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 13.230.000 | 13.230.000 | 0 |
| 192 | PP2500343467 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 5.670.000 | 5.670.000 | 0 |
| 193 | PP2500343468 | Rocuronium bromid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 155.394.000 | 155.394.000 | 0 |
| 194 | PP2500343469 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 29.564.000 | 29.564.000 | 0 |
| 195 | PP2500343470 | Roxithromycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 561.000 | 561.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 561.000 | 561.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500343471 | Salbutamol sulfat | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 59.780.000 | 59.780.000 | 0 |
| 197 | PP2500343472 | Salbutamol sulfat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 18.717.435 | 150 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500343473 | Salicylic acid + Betamethason dipropionat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| vn5801451412 | Công ty Trách nhiệm Hữu hạn Dược phẩm Vĩnh Đông | 130 | 2.717.850 | 160 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 | |||
| 199 | PP2500343474 | Salmeterol+ fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 83.427.000 | 83.427.000 | 0 |
| 200 | PP2500343475 | Sắt fumarat + acid folic | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 9.965.757 | 150 | 56.511.000 | 56.511.000 | 0 |
| 201 | PP2500343476 | Sắt gluconat + mangan gluconat + Đồng gluconat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 9.891.000 | 9.891.000 | 0 |
| 202 | PP2500343477 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 4.850.000 | 150 | 185.850.000 | 185.850.000 | 0 |
| 203 | PP2500343479 | Sorbitol | vn0311961542 | Công ty TNHH Thương Mại HAMI | 121 | 2.703.750 | 151 | 2.625 | 2.625 | 0 |
| 204 | PP2500343480 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 17.342.000 | 17.342.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 12.510.160 | 12.510.160 | 0 | |||
| 205 | PP2500343481 | Spiramycin | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500343482 | Spiramycin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 9.990.000 | 9.990.000 | 0 | |||
| 207 | PP2500343485 | Telmisartan + hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 120 | 5.433.000 | 150 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 208 | PP2500343486 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 5.300.000 | 5.300.000 | 0 |
| 209 | PP2500343488 | Tetracyclin (hydroclorid) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 504.000 | 504.000 | 0 |
| 210 | PP2500343489 | Tinidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.230.000 | 1.230.000 | 0 |
| 211 | PP2500343490 | Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 11.000.000 | 11.000.000 | 0 |
| 212 | PP2500343491 | Tobramycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 16.821.000 | 16.821.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 7.743.000 | 7.743.000 | 0 | |||
| 213 | PP2500343492 | Tobramycin + dexamethason | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 120 | 29.000.000 | 150 | 15.624.000 | 15.624.000 | 0 |
| 214 | PP2500343493 | Thiocolchicosid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 120 | 18.717.435 | 150 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 215 | PP2500343494 | Tranexamic acid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 15.503.378 | 150 | 11.364.000 | 11.364.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500343495 | Trimetazidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 120 | 30.000.000 | 150 | 324.600.000 | 324.600.000 | 0 |
| 217 | PP2500343496 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 26.327.730 | 150 | 62.790.000 | 62.790.000 | 0 |
| 218 | PP2500343497 | Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 20.000.000 | 160 | 6.075.000 | 6.075.000 | 0 |
| 219 | PP2500343498 | Valsartan | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 163.800.000 | 163.800.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 26.239.050 | 150 | 43.400.000 | 43.400.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 37.800.000 | 37.800.000 | 0 | |||
| 220 | PP2500343499 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 1.179.250 | 1.179.250 | 0 |
| 221 | PP2500343500 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 222 | PP2500343501 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 4.560.000 | 4.560.000 | 0 |
| 223 | PP2500343502 | Vitamin B1 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 4.098.000 | 4.098.000 | 0 | |||
| 224 | PP2500343503 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 120 | 28.102.400 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 225 | PP2500343504 | Vitamin B6 | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 3.000.000 | 3.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.590.000 | 1.590.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 120 | 15.845.018 | 150 | 3.024.000 | 3.024.000 | 0 | |||
| 226 | PP2500343505 | Vitamin B6 + magnesi (lactat) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 120 | 56.700 | 150 | 3.780.000 | 3.780.000 | 0 |
| 227 | PP2500343506 | Vitamin C | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 930.000 | 930.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 552.000 | 552.000 | 0 | |||
| 228 | PP2500343508 | Vitamin E | vn5800000047 | CÔNG TY CP DƯỢC LÂM ĐỒNG (LADOPHAR) | 130 | 65.000.000 | 160 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 5.781.845 | 150 | 1.515.000 | 1.515.000 | 0 | |||
| 229 | PP2500343509 | Vitamin PP | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 150 | 24.730.309 | 180 | 1.602.000 | 1.602.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 24.000.000 | 150 | 1.424.000 | 1.424.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500343510 | Xylometazolin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 2.300.000 | 150 | 7.600.000 | 7.600.000 | 0 |
1. PP2500343416 - N-acetylcystein
1. PP2500343269 - Atorvastatin
2. PP2500343305 - Cefixim
3. PP2500343363 - Glucose
4. PP2500343364 - Glucose
5. PP2500343365 - Glucose
6. PP2500343366 - Glucose
7. PP2500343400 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
8. PP2500343404 - Magnesi sulfat
9. PP2500343405 - Manitol
10. PP2500343422 - Natri clorid
11. PP2500343423 - Natri clorid
12. PP2500343428 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
1. PP2500343403 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500343425 - Natri Clorid+Kali clorid+Natri citrat + Glucose khan
1. PP2500343239 - Acarbose
2. PP2500343242 - Acetyl leucin
3. PP2500343246 - Aciclovir
4. PP2500343247 - Aciclovir
5. PP2500343254 - Alimemazin
6. PP2500343257 - Aluminum phosphat
7. PP2500343276 - Bambuterol
8. PP2500343278 - Betamethason
9. PP2500343289 - Calci gluconat
10. PP2500343290 - Calcitriol
11. PP2500343318 - Clopidogrel
12. PP2500343319 - Clotrimazol
13. PP2500343324 - Dexamethason
14. PP2500343325 - Dextromethorphan
15. PP2500343328 - Diclofenac
16. PP2500343332 - Diphenhydramin
17. PP2500343345 - Fenofibrat
18. PP2500343349 - Fentanyl
19. PP2500343359 - Glimepirid
20. PP2500343369 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
21. PP2500343373 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
22. PP2500343382 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
23. PP2500343393 - Lidocain + epinephrin (adrenalin)
24. PP2500343394 - Lidocain hydroclodrid
25. PP2500343400 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
26. PP2500343402 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
27. PP2500343407 - Mecobalamin
28. PP2500343412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
29. PP2500343413 - Midazolam
30. PP2500343416 - N-acetylcystein
31. PP2500343417 - N-acetylcystein
32. PP2500343421 - Natri clorid
33. PP2500343432 - Nor- adrenalin
34. PP2500343436 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
35. PP2500343444 - Paracetamol (acetaminophen)
36. PP2500343452 - Paracetamol + methocarbamol
37. PP2500343456 - Piracetam
38. PP2500343457 - Piroxicam
39. PP2500343461 - Promethazin hydrochlorid
40. PP2500343481 - Spiramycin
41. PP2500343488 - Tetracyclin (hydroclorid)
42. PP2500343500 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
43. PP2500343508 - Vitamin E
1. PP2500343357 - Gliclazid + metformin
2. PP2500343358 - Gliclazid + metformin
3. PP2500343441 - Oxacilin
1. PP2500343239 - Acarbose
2. PP2500343256 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500343269 - Atorvastatin
4. PP2500343300 - Carvedilol
5. PP2500343312 - Cetirizin
6. PP2500343376 - Imidapril
7. PP2500343390 - Lansoprazol
8. PP2500343408 - Metformin hydroclorid
9. PP2500343496 - Trimetazidin
1. PP2500343442 - Paracetamol
2. PP2500343451 - Paracetamol + chlorpheniramin + phenylephrin
1. PP2500343266 - Amoxicillin +Acid clavulanic
2. PP2500343326 - Diazepam
3. PP2500343334 - Domperidon
4. PP2500343340 - Ephedrin
5. PP2500343371 - Heparin natri
6. PP2500343387 - Ketamin
1. PP2500343241 - Acetyl leucin
2. PP2500343253 - Alfuzosin
3. PP2500343272 - Azithromycin
4. PP2500343286 - Calci carbonat + calci gluconolactat
5. PP2500343287 - Calci carbonat + vitamin D3
6. PP2500343300 - Carvedilol
7. PP2500343344 - Felodipin
8. PP2500343360 - Glimepirid + metformin
9. PP2500343361 - Glipizid
1. PP2500343274 - Bacillus claussii
2. PP2500343276 - Bambuterol
3. PP2500343321 - Colchicin
4. PP2500343378 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
5. PP2500343398 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
6. PP2500343416 - N-acetylcystein
7. PP2500343417 - N-acetylcystein
8. PP2500343429 - Natri montelukast
1. PP2500343335 - Drotaverin clohydrat
2. PP2500343410 - Methocarbamol
3. PP2500343485 - Telmisartan + hydroclorothiazid
1. PP2500343282 - Budesonid
1. PP2500343257 - Aluminum phosphat
2. PP2500343452 - Paracetamol + methocarbamol
3. PP2500343472 - Salbutamol sulfat
4. PP2500343493 - Thiocolchicosid
1. PP2500343318 - Clopidogrel
1. PP2500343288 - Calci clorid
2. PP2500343297 - Carbetocin
3. PP2500343313 - Cinnarizin
4. PP2500343324 - Dexamethason
5. PP2500343328 - Diclofenac
6. PP2500343337 - Drotaverin clohydrat
7. PP2500343364 - Glucose
8. PP2500343385 - Kali clorid
9. PP2500343432 - Nor- adrenalin
10. PP2500343439 - Omeprazol
11. PP2500343442 - Paracetamol
12. PP2500343456 - Piracetam
13. PP2500343466 - Phytomenadion (vitamin K1)
14. PP2500343467 - Phytomenadion (vitamin K1)
15. PP2500343486 - Terbutalin
16. PP2500343494 - Tranexamic acid
17. PP2500343501 - Vitamin B1
18. PP2500343508 - Vitamin E
1. PP2500343320 - Codein + Terpin hydrat
2. PP2500343449 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500343294 - Carbamazepin
2. PP2500343312 - Cetirizin
3. PP2500343321 - Colchicin
4. PP2500343350 - Fexofenadin
5. PP2500343414 - Midazolam
6. PP2500343419 - Naphazolin
7. PP2500343464 - Phenobarbital
1. PP2500343442 - Paracetamol
1. PP2500343263 - Amoxicilin
1. PP2500343243 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500343259 - Amlodipin
3. PP2500343272 - Azithromycin
4. PP2500343280 - Bisoprolol
5. PP2500343315 - Clarithromycin
6. PP2500343331 - Diosmin + hesperidin
7. PP2500343351 - Fluconazol
8. PP2500343362 - Glucosamin
9. PP2500343389 - Lamivudin
10. PP2500343417 - N-acetylcystein
11. PP2500343437 - Ofloxacin
12. PP2500343498 - Valsartan
13. PP2500343503 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500343412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
1. PP2500343361 - Glipizid
1. PP2500343406 - Mebeverin hydroclorid
1. PP2500343252 - Adenosin triphosphat
2. PP2500343330 - Digoxin
3. PP2500343367 - Glycerol
4. PP2500343427 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
5. PP2500343510 - Xylometazolin
1. PP2500343242 - Acetyl leucin
2. PP2500343277 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2500343322 - Cồn 70°
4. PP2500343388 - Lactobacillus acidophilus
5. PP2500343391 - Levofloxacin
6. PP2500343407 - Mecobalamin
7. PP2500343417 - N-acetylcystein
8. PP2500343424 - Natri clorid + kali clorid + Tri natricitrat khan + glucose khan
9. PP2500343446 - Paracetamol (acetaminophen)
10. PP2500343476 - Sắt gluconat + mangan gluconat + Đồng gluconat
11. PP2500343491 - Tobramycin
12. PP2500343492 - Tobramycin + dexamethason
1. PP2500343292 - Capsaicin
1. PP2500343505 - Vitamin B6 + magnesi (lactat)
1. PP2500343283 - Budesonid + formoterol
2. PP2500343284 - Budesonid + formoterol
3. PP2500343285 - Bupivacain
4. PP2500343296 - Carbetocin
5. PP2500343347 - Fenoterol + ipratropium
6. PP2500343354 - Fusidic acid
7. PP2500343355 - Gelatin succinyl + natri clorid +natri hydroxyd
8. PP2500343377 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
9. PP2500343378 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
10. PP2500343397 - Lynestrenol
11. PP2500343408 - Metformin hydroclorid
12. PP2500343426 - Natri hyaluronat
13. PP2500343443 - Paracetamol (acetaminophen)
14. PP2500343447 - Paracetamol (acetaminophen)
15. PP2500343465 - Phenylephrine
16. PP2500343471 - Salbutamol sulfat
17. PP2500343497 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
1. PP2500343255 - Allopurinol
2. PP2500343448 - Paracetamol + codein phosphat
1. PP2500343275 - Bacillus subtilis
2. PP2500343399 - Magnesi aspartat+ kali aspartat
3. PP2500343498 - Valsartan
1. PP2500343415 - Moxifloxacin
1. PP2500343245 - Aciclovir
2. PP2500343254 - Alimemazin
3. PP2500343257 - Aluminum phosphat
4. PP2500343315 - Clarithromycin
5. PP2500343342 - Erythromycin
6. PP2500343370 - Griseofulvin
7. PP2500343412 - Metronidazol + neomycin + nystatin
8. PP2500343417 - N-acetylcystein
9. PP2500343435 - Nystatin
10. PP2500343456 - Piracetam
11. PP2500343470 - Roxithromycin
12. PP2500343473 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
13. PP2500343480 - Spiramycin
14. PP2500343482 - Spiramycin
15. PP2500343498 - Valsartan
16. PP2500343499 - Vitamin A
17. PP2500343502 - Vitamin B1
18. PP2500343504 - Vitamin B6
19. PP2500343506 - Vitamin C
20. PP2500343509 - Vitamin PP
1. PP2500343401 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2. PP2500343473 - Salicylic acid + Betamethason dipropionat
1. PP2500343380 - Insulin người trộn, hỗn hợp
1. PP2500343381 - Irbesartan
1. PP2500343261 - Amlodipin + indapamid
2. PP2500343262 - Amlodipin + Indapamid + perindopril
3. PP2500343272 - Azithromycin
4. PP2500343343 - Etonogestrel
5. PP2500343352 - Fluticason propionat
6. PP2500343408 - Metformin hydroclorid
7. PP2500343409 - Metoprolol succinat
8. PP2500343411 - Methotrexat
9. PP2500343431 - Nifedipine
10. PP2500343454 - Perindopril + amlodipin
11. PP2500343455 - Perindopril + indapamid
12. PP2500343460 - Progesteron
13. PP2500343462 - Propofol
14. PP2500343468 - Rocuronium bromid
15. PP2500343474 - Salmeterol+ fluticason propionat
16. PP2500343490 - Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
17. PP2500343495 - Trimetazidin
1. PP2500343248 - Acid amin*
2. PP2500343249 - Acid amin*
3. PP2500343250 - Acid amin*
4. PP2500343251 - Acid amin*
5. PP2500343373 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre
6. PP2500343477 - Sevofluran
1. PP2500343293 - Captopril + hydroclorothiazid
2. PP2500343479 - Sorbitol
1. PP2500343339 - Enalapril + hydrochlorothiazid
1. PP2500343416 - N-acetylcystein
1. PP2500343240 - Acetazolamid
2. PP2500343270 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500343291 - Candesartan
4. PP2500343295 - Carbazochrom
5. PP2500343336 - Drotaverin clohydrat
6. PP2500343396 - Lovastatin
7. PP2500343406 - Mebeverin hydroclorid
8. PP2500343452 - Paracetamol + methocarbamol
9. PP2500343475 - Sắt fumarat + acid folic
1. PP2500343242 - Acetyl leucin
2. PP2500343244 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel
3. PP2500343254 - Alimemazin
4. PP2500343260 - Amlodipin
5. PP2500343298 - Carbocistein
6. PP2500343299 - Carbocistein
7. PP2500343311 - Celecoxib
8. PP2500343313 - Cinnarizin
9. PP2500343314 - Ciprofloxacin
10. PP2500343315 - Clarithromycin
11. PP2500343318 - Clopidogrel
12. PP2500343323 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
13. PP2500343342 - Erythromycin
14. PP2500343383 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
15. PP2500343392 - Levofloxacin
16. PP2500343407 - Mecobalamin
17. PP2500343416 - N-acetylcystein
18. PP2500343417 - N-acetylcystein
19. PP2500343456 - Piracetam
20. PP2500343457 - Piroxicam
21. PP2500343469 - Rotundin
22. PP2500343470 - Roxithromycin
23. PP2500343480 - Spiramycin
24. PP2500343482 - Spiramycin
25. PP2500343489 - Tinidazol
26. PP2500343502 - Vitamin B1
27. PP2500343504 - Vitamin B6
28. PP2500343506 - Vitamin C
29. PP2500343509 - Vitamin PP
1. PP2500343245 - Aciclovir
2. PP2500343277 - Berberin (hydroclorid)
3. PP2500343315 - Clarithromycin
4. PP2500343318 - Clopidogrel
5. PP2500343417 - N-acetylcystein
6. PP2500343463 - Propranolol (hydroclorid)
7. PP2500343502 - Vitamin B1
8. PP2500343504 - Vitamin B6
1. PP2500343245 - Aciclovir
2. PP2500343264 - Amoxicillin + Acid clavulanic
3. PP2500343265 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500343288 - Calci clorid
5. PP2500343304 - Cefalexin
6. PP2500343308 - Cefuroxim
7. PP2500343309 - Cefuroxim
8. PP2500343314 - Ciprofloxacin
9. PP2500343324 - Dexamethason
10. PP2500343391 - Levofloxacin
11. PP2500343421 - Natri clorid
12. PP2500343445 - Paracetamol (acetaminophen)
13. PP2500343452 - Paracetamol + methocarbamol
14. PP2500343491 - Tobramycin
15. PP2500343494 - Tranexamic acid
1. PP2500343384 - Kali clorid
1. PP2500343268 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2500343302 - Cefaclor
3. PP2500343310 - Cefuroxim
4. PP2500343440 - Oxacilin
5. PP2500343441 - Oxacilin
1. PP2500343375 - Hydroxypropylmethylcellulose