Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500051660 | Acid amin* | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 13.351.017 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 2 | PP2500051663 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 396.900 | 210 | 24.084.000 | 24.084.000 | 0 |
| 3 | PP2500051665 | Amoxicilin | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 23.487.000 | 210 | 1.357.000.000 | 1.357.000.000 | 0 |
| 4 | PP2500051666 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0305925578 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM | 180 | 3.240.000 | 210 | 213.096.000 | 213.096.000 | 0 |
| 5 | PP2500051670 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.945.125 | 210 | 69.552.000 | 69.552.000 | 0 |
| 6 | PP2500051673 | Calci lactat | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 23.487.000 | 210 | 56.850.000 | 56.850.000 | 0 |
| 7 | PP2500051678 | Cefixim | vn0306711353 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRANG THIẾT BỊ Y TẾ - DƯỢC PHẨM HIỆP NHẤT | 180 | 1.110.000 | 210 | 66.600.000 | 66.600.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.494.750 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500051679 | Cefoperazon + sulbactam | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 544.500 | 210 | 27.499.500 | 27.499.500 | 0 |
| 9 | PP2500051682 | Clotrimazol | vn0312387190 | CÔNG TY TNHH LYNH FARMA | 180 | 630.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 10 | PP2500051683 | Colistin* | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 23.487.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 11 | PP2500051686 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.438.200 | 210 | 5.760.000 | 5.760.000 | 0 |
| 12 | PP2500051687 | Diosmin + hesperidin | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 13.351.017 | 210 | 9.232.800 | 9.232.800 | 0 |
| 13 | PP2500051690 | Dydrogesteron | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 13.351.017 | 210 | 84.436.000 | 84.436.000 | 0 |
| 14 | PP2500051692 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.438.200 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 15 | PP2500051694 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.258.040 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 16 | PP2500051695 | Fluconazole | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.945.125 | 210 | 9.534.000 | 9.534.000 | 0 |
| 17 | PP2500051697 | Ibuprofen | vn0314265494 | CÔNG TY CỔ PHẦN SINOTIC VIỆT NAM | 180 | 367.500 | 210 | 17.375.000 | 17.375.000 | 0 |
| vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 367.500 | 210 | 23.750.000 | 23.750.000 | 0 | |||
| 18 | PP2500051700 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 2.258.040 | 210 | 6.536.000 | 6.536.000 | 0 |
| 19 | PP2500051701 | Levofloxacin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 1.494.750 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 20 | PP2500051705 | Loratadin | vn0313369758 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C | 180 | 1.072.500 | 210 | 37.700.000 | 37.700.000 | 0 |
| 21 | PP2500051706 | Lynestrenol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.226.025 | 210 | 31.860.000 | 31.860.000 | 0 |
| 22 | PP2500051709 | Miconazol nitrat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.226.025 | 210 | 49.875.000 | 49.875.000 | 0 |
| 23 | PP2500051717 | Natri montelukast | vn0303207412 | CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO | 180 | 236.250 | 210 | 9.380.000 | 9.380.000 | 0 |
| 24 | PP2500051718 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 217.500 | 210 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500051722 | Paracetamol | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 1.945.125 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500051723 | Paracetamol | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 23.487.000 | 210 | 99.184.500 | 99.184.500 | 0 |
| 27 | PP2500051729 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 7.795.200 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500051735 | Simethicon | vn0312147840 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN | 180 | 749.700 | 210 | 49.980.000 | 49.980.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 1.438.200 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 29 | PP2500051739 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 13.351.017 | 210 | 440.110.000 | 440.110.000 | 0 |
| 30 | PP2500051740 | Suxamethonium clorid | vn0312000164 | CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN | 180 | 364.500 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 31 | PP2500051741 | Teicoplanin* | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 255.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500051744 | Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 13.351.017 | 210 | 71.500.000 | 71.500.000 | 0 |
| 33 | PP2500051746 | Vancomycin | vn0315469620 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT | 180 | 1.474.200 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500051747 | Vitamin B6 + magnesi lactat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 544.500 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
1. PP2500051718 - Nifedipin
1. PP2500051735 - Simethicon
1. PP2500051670 - Bacillus clausii
2. PP2500051695 - Fluconazole
3. PP2500051722 - Paracetamol
1. PP2500051694 - Fentanyl
2. PP2500051700 - Ketamin
1. PP2500051679 - Cefoperazon + sulbactam
2. PP2500051747 - Vitamin B6 + magnesi lactat
1. PP2500051729 - Progesteron
1. PP2500051706 - Lynestrenol
2. PP2500051709 - Miconazol nitrat
1. PP2500051665 - Amoxicilin
2. PP2500051673 - Calci lactat
3. PP2500051683 - Colistin*
4. PP2500051723 - Paracetamol
1. PP2500051660 - Acid amin*
2. PP2500051687 - Diosmin + hesperidin
3. PP2500051690 - Dydrogesteron
4. PP2500051739 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
5. PP2500051744 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
1. PP2500051678 - Cefixim
1. PP2500051697 - Ibuprofen
1. PP2500051697 - Ibuprofen
1. PP2500051705 - Loratadin
1. PP2500051666 - Amoxicilin + acid clavulanic
1. PP2500051682 - Clotrimazol
1. PP2500051663 - Aluminum phosphat
1. PP2500051717 - Natri montelukast
1. PP2500051746 - Vancomycin
1. PP2500051678 - Cefixim
2. PP2500051701 - Levofloxacin
1. PP2500051740 - Suxamethonium clorid
1. PP2500051741 - Teicoplanin*
1. PP2500051686 - Diosmectit
2. PP2500051692 - Esomeprazol
3. PP2500051735 - Simethicon