Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500051746 |
T24.351 |
Vecmid 1gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Swiss Parenterals Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Ống/Lọ |
1,200 |
75,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM AN PHÁT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
2 |
PP2500051747 |
T24.354 |
Magnesium-B6 |
Vitamin B6 + magnesi lactat |
5mg+470mg |
VD-20421-14 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
315 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
3 |
PP2500051690 |
T24.128 |
Duphaston |
Dydrogesteron |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
9,500 |
8,888 |
84,436,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
4 |
PP2500051744 |
T24.336 |
Volulyte 6% |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
6%/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Chai/Túi |
650 |
110,000 |
71,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
5 |
PP2500051687 |
T24.117 |
Daflon 1000mg |
Diosmin + hesperidin |
900mg+100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
7,694 |
9,232,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
6 |
PP2500051673 |
T24.366 |
Calcolife |
Calci lactat |
650mg/10ml ; 10ml |
893100413224 (VD-31442-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần 23 tháng 9 |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,685 |
56,850,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
7 |
PP2500051740 |
T24.331 |
Suxamethonium chlorid VUAB 100mg |
Suxamethonium clorid |
100mg |
VN-22760-21 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
VUAB Pharma a.s. |
Cộng Hòa Séc |
Hộp 1 lọ |
Ống/Lọ |
450 |
54,000 |
24,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
8 |
PP2500051705 |
T24.384 |
Sinria |
Loratadin |
5mg/5ml; 5ml |
893100153700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml, Hộp 30 ống x 5ml, Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
13,000 |
2,900 |
37,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
Nhóm 4 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
9 |
PP2500051679 |
T24.078 |
Sunewtam 2g |
Cefoperazon + sulbactam |
1g+1g |
893110039323 (VD-21826-14) |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi nước cất pha tiêm 10ml |
Chai/Túi/Lọ/Ống |
500 |
54,999 |
27,499,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
10 |
PP2500051666 |
T24.033 |
Vigentin 500/125 DT. |
Amoxicilin + acid clavulanic |
500mg+125mg |
893110820224
(Hiệu lực)
(SĐK cũ: VD-30544-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
24,000 |
8,879 |
213,096,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
11 |
PP2500051709 |
T24.372 |
Miko-Penotran |
Miconazol nitrat |
1200mg |
VN-14739-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Đặt |
Viên đặt âm đạo |
Exeltis llac San.ve tic.A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
500 |
99,750 |
49,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
12 |
PP2500051692 |
T24.133 |
Stadnex 20 CAP |
Esomeprazol |
20mg |
893110193624 (VD-22345-15) |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
12,000 |
3,200 |
38,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
13 |
PP2500051686 |
T24.115 |
Smetstad |
Diosmectit |
3g |
VD-23992-15 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
3,600 |
1,600 |
5,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 4 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
14 |
PP2500051729 |
T24.283 |
Progesterone 100mg |
Progesteron |
100mg |
840110168300 |
Uống |
Viên |
Laboratorios Leon Farma S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
70,000 |
7,200 |
504,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
15 |
PP2500051717 |
T24.239 |
Pakast 4 |
Natri montelukast |
4mg |
893110000423 |
Uống |
Bột/cốm/hạt pha uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp/50 gói x 0,5g |
Gói |
3,500 |
2,680 |
9,380,000 |
CÔNG TY TNHH HỒNG PHÚC BẢO |
Nhóm 4 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
16 |
PP2500051665 |
T24.381 |
Moxilen forte 250mg/5ml |
Amoxicilin |
250mg/5ml; 60ml |
VN-17516-13 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Medochemie Ltd – Factory B |
Cyprus |
Hộp 1 chai 100 ml chứa bột thuốc pha hỗn dịch 60 ml |
Chai |
20,000 |
67,850 |
1,357,000,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
17 |
PP2500051694 |
T24.136 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
50mcg/ml-2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
8,000 |
18,000 |
144,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
18 |
PP2500051700 |
T24.174 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
11/2024-P ngày 17/05/2024
và 26/2024-P ngày 20/11/2024 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Chai/Lọ/Ống |
100 |
65,360 |
6,536,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
19 |
PP2500051670 |
T24.387 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
24,000 |
2,898 |
69,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
20 |
PP2500051706 |
T24.190 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
13,500 |
2,360 |
31,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
60 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
21 |
PP2500051660 |
T24.010 |
Vaminolact |
Acid amin* |
6,53%/ 100ml |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
2,000 |
135,450 |
270,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
22 |
PP2500051739 |
T24.330 |
Survanta |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) |
25 mg/ml-4ml |
QLSP-940-16 |
Đường nội khí quản |
Hỗn dịch dùng đường nội khí quản |
AbbVie Inc. |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 4ml |
Ống/Lọ |
50 |
8,802,200 |
440,110,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
23 |
PP2500051697 |
T24.160 |
SOTSTOP |
Ibuprofen |
2000mg/100ml |
880100432123 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/ nhũ dịch uống |
Genuone Sciences Inc và Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Chai/Lọ |
250 |
69,500 |
17,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SINOTIC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
24 |
PP2500051695 |
T24.370 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
420 |
22,700 |
9,534,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
25 |
PP2500051678 |
T24.070 |
Cefixime 200mg |
Cefixim |
200mg |
893110027224 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,200 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
26 |
PP2500051735 |
T24.374 |
Doagithicon |
Simethicon |
2g/30ml |
893100066300
(SĐK cũ: VD-33145-19) |
Uống |
Dung dịch/Hỗn dịch/Nhũ dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
2,000 |
24,990 |
49,980,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm PVN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
27 |
PP2500051682 |
T24.368 |
Chimitol vaginal tablet |
Clotrimazol |
500mg |
880110529624 (VN-18623-15) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Aprogen Biologics Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
840 |
50,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH LYNH FARMA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
28 |
PP2500051723 |
T24.386 |
Paracold 500 |
Paracetamol |
500mg/2,7g |
VD-24413-16 |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,7g |
Gói |
40,500 |
2,449 |
99,184,500 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
29 |
PP2500051663 |
T24.020 |
Phosphalugel |
Aluminum phosphat |
12,38g/gói 20g |
300100006024 |
Uống |
Dung dịch/hỗn dịch/nhũ dịch uống |
Pharmatis |
Pháp |
Hộp 26 gói x 20g |
Gói |
6,000 |
4,014 |
24,084,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
30 |
PP2500051683 |
T24.388 |
Colistimed |
Colistin* |
0,5M IU |
893114504924 (VD-24642-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
150 |
210,000 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
31 |
PP2500051741 |
T24.332 |
Fyranco |
Teicoplanin* |
400mg |
"520115022323
(VN-16480-13)" |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 1 lọ +ống dung môi 3ml |
Chai/Lọ/Ống |
40 |
425,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |
|
32 |
PP2500051718 |
T24.244 |
Cordaflex |
Nifedipin |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,450 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
9 tháng |
KQ2500035729_2503271514 |
27/03/2025 |
SOC TRANG PROVINCE SPECIALIZED Gynecology - Pediatrics Hospital |