Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500060857 | Celecoxib | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.135.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500060858 | Paracetamol + clopheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 120 | 98.000 | 150 | 6.552.000 | 6.552.000 | 0 |
| 3 | PP2500060859 | Paracetamol +Codein Phopsphatehemihydrat | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 9.738.000 | 150 | 73.000.000 | 73.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 1.095.000 | 150 | 72.900.000 | 72.900.000 | 0 | |||
| 4 | PP2500060861 | Glucosamin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.522.000 | 150 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500060863 | Carbamazepin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 41.760.000 | 41.760.000 | 0 |
| 6 | PP2500060864 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 29.925.000 | 29.925.000 | 0 |
| 7 | PP2500060865 | Phenytoin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 588.000 | 588.000 | 0 |
| 8 | PP2500060867 | Cefixim | vn0102712380 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT | 120 | 1.080.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 9 | PP2500060868 | Amoxicillin; Acid clavulanic | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 1.725.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 645.000 | 150 | 43.000.000 | 43.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500060869 | Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 555.000 | 150 | 36.490.000 | 36.490.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 120 | 555.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 | |||
| 11 | PP2500060870 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.301.000 | 150 | 41.989.500 | 41.989.500 | 0 |
| 12 | PP2500060871 | Azithromycin | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.522.000 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 |
| 13 | PP2500060872 | Spiramycin+Metronidazol | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 1.522.000 | 150 | 13.930.000 | 13.930.000 | 0 |
| 14 | PP2500060874 | Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt II sulfat); Acid Folic | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.135.000 | 150 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500060875 | Trimetazidin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 120 | 3.402.000 | 150 | 226.800.000 | 226.800.000 | 0 |
| 16 | PP2500060876 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 947.000 | 150 | 25.140.000 | 25.140.000 | 0 |
| 17 | PP2500060877 | Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipine 5mg | vn0107449246 | CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM | 120 | 1.725.000 | 150 | 72.000.000 | 72.000.000 | 0 |
| 18 | PP2500060879 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 1.215.000 | 150 | 81.000.000 | 81.000.000 | 0 |
| 19 | PP2500060880 | Rosuvastatin | vn0100108656 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO | 120 | 570.000 | 150 | 32.000.000 | 32.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 | |||
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 947.000 | 150 | 18.760.000 | 18.760.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500060881 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 120 | 897.000 | 150 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 |
| 21 | PP2500060883 | Bacillus subtilis | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.301.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500060885 | Metformin + glibenclamid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 9.738.000 | 150 | 508.200.000 | 508.200.000 | 0 |
| 23 | PP2500060886 | Glimepirid + metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.825.000 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 24 | PP2500060887 | Metformin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 9.825.000 | 150 | 595.000.000 | 595.000.000 | 0 |
| 25 | PP2500060888 | Tolperison hydrochlorid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.301.000 | 150 | 50.140.000 | 50.140.000 | 0 |
| 26 | PP2500060890 | Clorpromazin (hydroclorid) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 4.200.000 | 4.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500060891 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 2.842.000 | 150 | 127.512.000 | 127.512.000 | 0 |
| 28 | PP2500060892 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.201.000 | 150 | 32.400.000 | 32.400.000 | 0 |
| 29 | PP2500060895 | Piracetam | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 120 | 2.842.000 | 150 | 62.000.000 | 62.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500060896 | Piracetam | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.135.000 | 150 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500060897 | Vinpocetin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 9.738.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 3.301.000 | 150 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 | |||
| 32 | PP2500060898 | Ambroxol | vn0101549325 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 120 | 3.135.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 2.925.000 | 150 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 33 | PP2500060901 | Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid | vn0102302539 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE | 120 | 168.000 | 150 | 11.250.000 | 11.250.000 | 0 |
| 34 | PP2500060902 | Calci lactat pentahydrat | vn0107714952 | CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC | 120 | 2.925.000 | 150 | 59.800.000 | 59.800.000 | 0 |
1. PP2500060879 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
1. PP2500060881 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
1. PP2500060868 - Amoxicillin; Acid clavulanic
2. PP2500060877 - Perindopril tert-butylamin 4mg; Amlodipine 5mg
1. PP2500060859 - Paracetamol +Codein Phopsphatehemihydrat
2. PP2500060885 - Metformin + glibenclamid
3. PP2500060897 - Vinpocetin
1. PP2500060859 - Paracetamol +Codein Phopsphatehemihydrat
1. PP2500060869 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500060858 - Paracetamol + clopheniramin
1. PP2500060880 - Rosuvastatin
1. PP2500060875 - Trimetazidin
1. PP2500060886 - Glimepirid + metformin
2. PP2500060887 - Metformin
1. PP2500060863 - Carbamazepin
2. PP2500060864 - Phenobarbital
3. PP2500060865 - Phenytoin
4. PP2500060880 - Rosuvastatin
5. PP2500060890 - Clorpromazin (hydroclorid)
6. PP2500060892 - Olanzapin
1. PP2500060861 - Glucosamin
2. PP2500060871 - Azithromycin
3. PP2500060872 - Spiramycin+Metronidazol
1. PP2500060868 - Amoxicillin; Acid clavulanic
1. PP2500060876 - Trimetazidin
2. PP2500060880 - Rosuvastatin
1. PP2500060857 - Celecoxib
2. PP2500060874 - Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt II sulfat); Acid Folic
3. PP2500060896 - Piracetam
4. PP2500060898 - Ambroxol
1. PP2500060867 - Cefixim
1. PP2500060891 - Levomepromazin
2. PP2500060895 - Piracetam
1. PP2500060901 - Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid
1. PP2500060869 - Neomycin + Polymyxin B + Dexamethason
1. PP2500060898 - Ambroxol
2. PP2500060902 - Calci lactat pentahydrat
1. PP2500060870 - Tobramycin
2. PP2500060883 - Bacillus subtilis
3. PP2500060888 - Tolperison hydrochlorid
4. PP2500060897 - Vinpocetin