Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101549325 |
0101549325 |
53.000.000 |
53.000.000 |
2 |
||
2 |
vn1800156801 |
1800156801 |
6.552.000 |
6.552.000 |
1 |
||
3 |
vn0300523385 |
0300523385 |
623.200.000 |
649.200.000 |
3 |
||
4 |
vn0104067464 |
0104067464 |
101.530.000 |
101.530.000 |
3 |
||
5 |
vn0400102091 |
0400102091 |
108.873.000 |
108.873.000 |
5 |
||
6 |
vn0102712380 |
0102712380 |
72.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0600337774 |
0600337774 |
43.000.000 |
43.000.000 |
1 |
||
8 |
vn0107449246 |
0107449246 |
72.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0309829522 |
0309829522 |
36.490.000 |
37.000.000 |
1 |
||
10 |
vn1300382591 |
1300382591 |
152.129.500 |
152.129.500 |
3 |
||
11 |
vn0101422463 |
0101422463 |
226.800.000 |
226.800.000 |
1 |
||
12 |
vn0303923529 |
0303923529 |
43.900.000 |
63.140.000 |
2 |
||
13 |
vn0109347761 |
0109347761 |
81.000.000 |
81.000.000 |
1 |
||
14 |
vn0109035096 |
0109035096 |
59.850.000 |
59.850.000 |
1 |
||
15 |
vn0301140748 |
0301140748 |
655.000.000 |
655.000.000 |
2 |
||
16 |
vn0301018498 |
0301018498 |
189.512.000 |
189.512.000 |
2 |
||
17 |
vn0107714952 |
0107714952 |
164.800.000 |
195.000.000 |
2 |
||
18 |
vn0102302539 |
0102302539 |
11.250.000 |
11.250.000 |
1 |
||
Total: 18 contractors |
2.700.886.500 |
2.776.836.500 |
33 |
||||
1 |
PP2500060868 |
G1.12 |
Midatan 500/62,5 |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
500mg + 62,5mg |
893110365324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
4,300 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
2 |
PP2500060858 |
G1.02 |
Coldacmin Sinus |
Paracetamol + Clopheniramin maleat |
325mg + 2mg |
893100268523 |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
273 |
6,552,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
3 |
PP2500060901 |
G1.45 |
Oremute 5 |
Glucose khan + Kali clorid + Kẽm gluconat (tương đương kẽm 5mg) + Natri citrat dihydrat + Natri clorid |
2700mg + 300mg + 35mg + 580mg + 520mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
4,500 |
2,500 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
4 |
PP2500060870 |
G1.14 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,500 |
27,993 |
41,989,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
5 |
PP2500060897 |
G1.41 |
Vicebrol |
Vinpocetin |
5mg |
VN-22699-21 |
Uống |
Viên nén |
Biofarm Sp. zo.o. |
Ba Lan |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
2,100 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
6 |
PP2500060864 |
G1.08 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
315 |
29,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
7 |
PP2500060902 |
G1.46 |
A.T Calmax 500 |
Calci lactat pentahydrat |
500mg/10ml |
893100414524 (VD-24726-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt nam |
Hộp 20, 30 , 50 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
2,990 |
59,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
8 |
PP2500060888 |
G1.32 |
Mydocalm |
Tolperison hydrochlorid |
50mg |
VN-19158-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,507 |
50,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
9 |
PP2500060891 |
G1.35 |
Tisercin |
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleat) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
88,000 |
1,449 |
127,512,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
10 |
PP2500060859 |
G1.03 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
20,000 |
3,650 |
73,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
11 |
PP2500060875 |
G1.19 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
120,000 |
1,890 |
226,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
12 |
PP2500060880 |
G1.24 |
Sterolow 20 |
Rosuvastatin |
20mg |
893110071124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
469 |
18,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
13 |
PP2500060895 |
G1.39 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
599110407823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
40,000 |
1,550 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
14 |
PP2500060886 |
G1.30 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
15 |
PP2500060872 |
G1.16 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
1,990 |
13,930,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
16 |
PP2500060877 |
G1.21 |
VT-Amlopril |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) + Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) |
4mg+ 5mg |
VN-22963-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,600 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
17 |
PP2500060881 |
G1.25 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g+0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
18 |
PP2500060892 |
G1.36 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,700 |
32,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
19 |
PP2500060865 |
G1.09 |
Phenytoin 100 mg |
Phenytoin |
100 mg |
VD-23443-15 (893110201400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
2,000 |
294 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
20 |
PP2500060871 |
G1.15 |
Azicine |
Azithromycin dihydrate |
250mg |
893110095324
(VD-20541-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên |
Viên |
3,500 |
3,600 |
12,600,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
21 |
PP2500060869 |
G1.13 |
HỖN DỊCH NHỎ MẮT VÔ TRÙNG VIDETROL |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000IU + 60.000 IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
36,490 |
36,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
22 |
PP2500060898 |
G1.42 |
Olesom |
Ambroxol |
30mg/5ml |
VN-22154-19 (gia hạn 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Uống |
Siro |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,500 |
42,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
23 |
PP2500060885 |
G1.29 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
220,000 |
2,310 |
508,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
24 |
PP2500060867 |
G1.11 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim |
100mg/5ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Chai |
1,200 |
60,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
25 |
PP2500060876 |
G1.20 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
419 |
25,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
26 |
PP2500060896 |
G1.40 |
Piracetam Stada 1200mg |
Piracetam |
1200mg |
VD-35754-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,850 |
37,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
27 |
PP2500060890 |
G1.34 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
20,000 |
210 |
4,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
28 |
PP2500060863 |
G1.07 |
Carbamazepin 200 mg |
Carbamazepin |
200 mg |
VD-23439-15. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
45,000 |
928 |
41,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
29 |
PP2500060883 |
G1.27 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
30,000 |
2,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
30 |
PP2500060861 |
G1.05 |
Vorifend 500 |
Glucosamin sulfat |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,500 |
75,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
31 |
PP2500060879 |
G1.23 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924
(VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,700 |
81,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
32 |
PP2500060887 |
G1.31 |
Panfor SR-750 |
Metformin hydrochlorid |
750mg |
VN-20188-16 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
1,700 |
595,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |
|
33 |
PP2500060874 |
G1.18 |
PymeFERON B9 |
Sắt nguyên tố (dưới dạng Sắt (II) sulfat); Acid folic |
50mg; 350mcg |
893100215724 (VD-25896-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
800 |
16,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500050873_2504021508 |
02/04/2025 |
Gia Lam District Medical Center |