Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500083439 | Aciclovir | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 17.390.000 | 17.390.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 18.100.000 | 18.100.000 | 0 | |||
| 2 | PP2500083440 | Acetyl leucin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500083441 | Acetyl leucin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 201.600.000 | 201.600.000 | 0 |
| 4 | PP2500083442 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 5 | PP2500083443 | Acetyl Leucin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 453.600.000 | 453.600.000 | 0 |
| vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.485.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 | |||
| 6 | PP2500083444 | Acetyl Leucin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500083445 | Acetyl Leucin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 115.200.000 | 115.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 95.400.000 | 95.400.000 | 0 | |||
| 8 | PP2500083446 | Acetylsalicylic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 |
| 9 | PP2500083447 | Acetylsalicylic acid | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 10 | PP2500083448 | Aciclovir | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 3.550.000 | 3.550.000 | 0 |
| 11 | PP2500083450 | Alfuzosin | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 12 | PP2500083451 | Alfuzosin | vn4201563553 | CÔNG TY CỔ PHẦN GOLD STAR PHARM | 180 | 1.746.600 | 210 | 116.440.000 | 116.440.000 | 0 |
| 13 | PP2500083452 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 7.920.000 | 7.920.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 8.040.000 | 8.040.000 | 0 | |||
| 14 | PP2500083453 | Alimemazin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 38.800.000 | 38.800.000 | 0 |
| 15 | PP2500083454 | Allopurinol | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 753.000 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 16 | PP2500083455 | Alpha chymotrypsin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 10.800.000 | 10.800.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 41.900.000 | 41.900.000 | 0 | |||
| 17 | PP2500083456 | Aluminum phosphat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 120.420.000 | 120.420.000 | 0 |
| 18 | PP2500083457 | Aluminum phosphat | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 19 | PP2500083458 | Alverin (citrat) | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 56.640.000 | 56.640.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500083459 | Ambroxol HCl | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.680.650 | 210 | 70.680.000 | 70.680.000 | 0 |
| 21 | PP2500083461 | Ambroxol HCl | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 22 | PP2500083462 | Aminophylin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.680.650 | 210 | 1.750.000 | 1.750.000 | 0 |
| 23 | PP2500083463 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 24 | PP2500083464 | Amlodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 |
| 25 | PP2500083465 | Amlodipin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 50.400.000 | 50.400.000 | 0 |
| 26 | PP2500083466 | Amlodipin + Indapamid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 99.740.000 | 99.740.000 | 0 |
| 27 | PP2500083467 | Amlodipin + Losartan | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.197.750 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 28 | PP2500083468 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 225.000.000 | 225.000.000 | 0 |
| 29 | PP2500083469 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 179.550.000 | 179.550.000 | 0 |
| 30 | PP2500083471 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 154.800.000 | 154.800.000 | 0 |
| 31 | PP2500083472 | Amoxicilin+ Acid clavulanic | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 69.000.000 | 69.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500083473 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 6.798.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 |
| 33 | PP2500083474 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 271.320.000 | 271.320.000 | 0 |
| 34 | PP2500083475 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 35 | PP2500083476 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 36 | PP2500083477 | Amoxicilin + Acid clavulanic | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 |
| 37 | PP2500083478 | Amylase + lipase + protease | vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.876.040 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 38 | PP2500083479 | Atorvastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 102.480.000 | 102.480.000 | 0 |
| 39 | PP2500083480 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 4.749.000 | 210 | 57.000.000 | 57.000.000 | 0 |
| 40 | PP2500083481 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 780.000 | 780.000 | 0 |
| 41 | PP2500083482 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 42 | PP2500083483 | Bacillus claussii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.680.650 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 43 | PP2500083484 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 44 | PP2500083485 | Bacillus subtilis | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 45 | PP2500083486 | Bacillus subtilis | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.315.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 46 | PP2500083487 | Bambuterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 | |||
| 47 | PP2500083488 | Berberin (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 6.960.000 | 6.960.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 7.700.000 | 7.700.000 | 0 | |||
| 48 | PP2500083489 | Betahistin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 79.200.000 | 79.200.000 | 0 |
| 49 | PP2500083490 | Betahistin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 119.280.000 | 119.280.000 | 0 |
| 50 | PP2500083491 | Betahistin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 115.920.000 | 115.920.000 | 0 |
| 51 | PP2500083492 | Betamethason + dexchlorpheniramin | vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.951.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500083493 | Bilastine | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 39.900.000 | 39.900.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.697.000 | 210 | 103.740.000 | 103.740.000 | 0 | |||
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 | |||
| 53 | PP2500083494 | Bisacodyl | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 54 | PP2500083495 | Bismuth | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 10.485.000 | 210 | 234.360.000 | 234.360.000 | 0 |
| 55 | PP2500083496 | Bisoprolol | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.315.000 | 210 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 68.400.000 | 68.400.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500083497 | Bisoprolol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.767.840 | 210 | 65.000.000 | 65.000.000 | 0 |
| 57 | PP2500083498 | Bisoprolol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 |
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 717.000 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 | |||
| 58 | PP2500083499 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 59 | PP2500083500 | Bromhexin (hydroclorid) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 47.712.000 | 47.712.000 | 0 |
| 60 | PP2500083501 | Budesonid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500083502 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 62 | PP2500083503 | Calci carbonat | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500083504 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500083505 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 100.800.000 | 100.800.000 | 0 | |||
| 65 | PP2500083506 | Calci carbonat + Calci gluconolactat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 107.100.000 | 107.100.000 | 0 |
| 66 | PP2500083508 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 67 | PP2500083509 | Calci clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 347.200 | 347.200 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 334.000 | 334.000 | 0 | |||
| 68 | PP2500083510 | Calci lactat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 69 | PP2500083511 | Candesartan | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 208.740.000 | 208.740.000 | 0 |
| 70 | PP2500083512 | Candesartan + Hydroclorothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 357.840.000 | 357.840.000 | 0 |
| 71 | PP2500083513 | Captopril + hydroclorothiazid | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500083514 | Carbocystein | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500083515 | Carbocystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 74 | PP2500083516 | Carbocystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 146.500.000 | 146.500.000 | 0 |
| 75 | PP2500083517 | Cefaclor | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 4.749.000 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| 76 | PP2500083518 | Cefaclor | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 344.000.000 | 344.000.000 | 0 |
| 77 | PP2500083519 | Cefaclor | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.338.800 | 210 | 367.920.000 | 367.920.000 | 0 |
| 78 | PP2500083520 | Cefadroxil | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.767.840 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500083521 | Cefadroxil | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 238.000.000 | 238.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 237.200.000 | 237.200.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 303.600.000 | 303.600.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500083523 | Cefdinir | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 319.500.000 | 319.500.000 | 0 |
| 81 | PP2500083524 | Cefixim | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 82 | PP2500083525 | Cefixim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 83 | PP2500083526 | Cefpodoxim | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| 84 | PP2500083527 | Cefpodoxim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 85 | PP2500083528 | Cefuroxim | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.197.750 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 86 | PP2500083529 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 254.400.000 | 254.400.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 246.120.000 | 246.120.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 87 | PP2500083530 | Cefuroxim | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 205.100.000 | 205.100.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 205.000.000 | 205.000.000 | 0 | |||
| 88 | PP2500083531 | Celecoxib | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 38.160.000 | 38.160.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 40.800.000 | 40.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 165.600.000 | 165.600.000 | 0 | |||
| vn0314024996 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED | 180 | 2.520.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500083532 | Celecoxib | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 4.455.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500083533 | Cetirizin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 91 | PP2500083534 | Cetirizin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 14.040.000 | 14.040.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 17.940.000 | 17.940.000 | 0 | |||
| 92 | PP2500083535 | Cetirizin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 93 | PP2500083536 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 94 | PP2500083537 | Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| 95 | PP2500083538 | Cinnarizin | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 148.400.000 | 148.400.000 | 0 |
| vn0303646106 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC - MIỀN NAM | 180 | 6.951.000 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 96 | PP2500083539 | Cinnarizin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 31.000.000 | 31.000.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 | |||
| 97 | PP2500083540 | Clobetason propionat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 18.400.000 | 18.400.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 | |||
| vn0310976553 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARMA USA | 180 | 717.000 | 210 | 13.278.000 | 13.278.000 | 0 | |||
| 98 | PP2500083541 | Clopidogrel | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 103.000.000 | 103.000.000 | 0 |
| 99 | PP2500083542 | Clotrimazol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 12.000.000 | 12.000.000 | 0 |
| 100 | PP2500083543 | Clotrimazol | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 101 | PP2500083546 | Codein + terpin hydrat | vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 187.200.000 | 187.200.000 | 0 |
| 102 | PP2500083547 | Codein + terpin hydrat | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 103 | PP2500083548 | Colchicin | vn0304026070 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NHẤT ANH | 180 | 753.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 104 | PP2500083549 | Cồn 70 độ | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.059.930 | 210 | 61.950.000 | 61.950.000 | 0 |
| 105 | PP2500083552 | Crotamiton | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 14.400.000 | 14.400.000 | 0 |
| 106 | PP2500083553 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 107 | PP2500083554 | Desloratadin | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 4.166.190 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 108 | PP2500083555 | Dexchlorpheniramin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 3.480.000 | 3.480.000 | 0 |
| 109 | PP2500083556 | Dexchlorpheniramin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500083557 | Dexibuprofen | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 1.764.000 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 111 | PP2500083558 | Dextromethorphan | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 52.800.000 | 52.800.000 | 0 | |||
| 112 | PP2500083559 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 113 | PP2500083560 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 7.132.770 | 210 | 1.260.000 | 1.260.000 | 0 |
| 114 | PP2500083561 | Diazepam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 364.350 | 210 | 300.000 | 300.000 | 0 |
| 115 | PP2500083562 | Diclofenac | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 18.066.000 | 18.066.000 | 0 |
| 116 | PP2500083563 | Diethylphtalat | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500083565 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500083566 | Dihydro ergotamin mesylat | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 38.640.000 | 38.640.000 | 0 |
| 119 | PP2500083567 | Dimenhydrinat | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 10.050.000 | 10.050.000 | 0 | |||
| 120 | PP2500083568 | Dioctahedral smectite | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 172.000.000 | 172.000.000 | 0 |
| vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500083569 | Dioctahedral smectite | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 122 | PP2500083571 | Diosmectit | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 63.760.000 | 63.760.000 | 0 |
| 123 | PP2500083572 | Diosmin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 216.600.000 | 216.600.000 | 0 |
| 124 | PP2500083573 | Diosmin + Hesperidin | vn0311036601 | Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn | 180 | 1.701.000 | 210 | 97.200.000 | 97.200.000 | 0 |
| 125 | PP2500083574 | Diosmin + Hesperidin | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 149.600.000 | 149.600.000 | 0 |
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.203.000 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 173.000.000 | 173.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 | |||
| 126 | PP2500083575 | Diosmin + Hesperidin | vn0303760507 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG | 180 | 4.608.000 | 210 | 261.000.000 | 261.000.000 | 0 |
| vn1400384433 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM | 180 | 4.608.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| vn0316836760 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ NGUYỄN HOÀNG | 180 | 7.203.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 | |||
| 127 | PP2500083576 | Diphenhydramin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 128 | PP2500083577 | Domperidon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 129 | PP2500083578 | Domperidon | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 19.800.000 | 19.800.000 | 0 |
| 130 | PP2500083579 | Domperidon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500083580 | Domperidon | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 15.200.000 | 15.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn0311683817 | CÔNG TY TNHH TMDV NGUYỄN GIA | 180 | 1.500.000 | 210 | 79.480.000 | 79.480.000 | 0 | |||
| vn0315681994 | CÔNG TY TNHH TM DƯỢC PHẨM KHANG TÍN | 180 | 2.697.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| 132 | PP2500083581 | Đồng sulfat | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 23.760.000 | 23.760.000 | 0 |
| 133 | PP2500083582 | Drotaverin hydroclorid | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 36.320.000 | 36.320.000 | 0 | |||
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 40.320.000 | 40.320.000 | 0 | |||
| 134 | PP2500083583 | Drotaverin hydroclorid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 135 | PP2500083584 | Dutasterid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 47.940.000 | 47.940.000 | 0 | |||
| 136 | PP2500083585 | Ebastin | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.994.160 | 210 | 99.960.000 | 99.960.000 | 0 |
| 137 | PP2500083586 | Ebastin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 17.700.000 | 17.700.000 | 0 |
| 138 | PP2500083588 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 4.166.190 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 139 | PP2500083589 | Enalapril + hydroclorothiazid | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.994.160 | 210 | 76.000.000 | 76.000.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 140 | PP2500083590 | Eperison | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 | |||
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 | |||
| 141 | PP2500083591 | Eperison | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 178.000.000 | 178.000.000 | 0 |
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 197.000.000 | 197.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500083592 | Eprazinon | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500083594 | Erythromycin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 | |||
| 144 | PP2500083595 | Esomeprazol | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 121.200.000 | 121.200.000 | 0 |
| 145 | PP2500083596 | Esomeprazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 43.800.000 | 43.800.000 | 0 |
| 146 | PP2500083597 | Esomeprazol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 147 | PP2500083598 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 117.500.000 | 117.500.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 119.500.000 | 119.500.000 | 0 | |||
| 148 | PP2500083599 | Esomeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 43.200.000 | 43.200.000 | 0 |
| 149 | PP2500083600 | Estradiol valerat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 13.100.000 | 13.100.000 | 0 |
| 150 | PP2500083601 | Etodolac | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 299.880.000 | 299.880.000 | 0 |
| 151 | PP2500083602 | Etodolac | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 6.798.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.967.100 | 210 | 49.800.000 | 49.800.000 | 0 | |||
| vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 | |||
| 152 | PP2500083603 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 153 | PP2500083604 | Etoricoxib | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 160.000.000 | 160.000.000 | 0 |
| 154 | PP2500083605 | Etoricoxib | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500083606 | Felodipin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500083607 | Fenofibrat | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500083608 | Fenofibrat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 69.600.000 | 69.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500083610 | Fexofenadin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 160.800.000 | 160.800.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 | |||
| 159 | PP2500083611 | Fexofenadin | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 |
| vn0109056515 | Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam | 180 | 540.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.876.040 | 210 | 33.000.000 | 33.000.000 | 0 | |||
| 160 | PP2500083612 | Fexofenadin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 39.360.000 | 39.360.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 161 | PP2500083613 | Fexofenadin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 81.500.000 | 81.500.000 | 0 |
| 162 | PP2500083614 | Fexofenadin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 163 | PP2500083615 | Flunarizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 176.000.000 | 176.000.000 | 0 | |||
| 164 | PP2500083616 | Fluticason propionat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 165 | PP2500083617 | Fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 21.292.400 | 21.292.400 | 0 |
| 166 | PP2500083618 | Fluvastatin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 92.000.000 | 92.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500083619 | Fluvastatin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 63.840.000 | 63.840.000 | 0 |
| 168 | PP2500083620 | Fusidic acid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 169 | PP2500083621 | Gabapentin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 170 | PP2500083622 | Gabapentin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 49.280.000 | 49.280.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 | |||
| 171 | PP2500083623 | Gliclazid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 338.000.000 | 338.000.000 | 0 |
| 172 | PP2500083624 | Gliclazid | vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 167.960.000 | 167.960.000 | 0 |
| 173 | PP2500083625 | Glimepirid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 174 | PP2500083626 | Glimepirid | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 51.200.000 | 51.200.000 | 0 |
| 175 | PP2500083627 | Glucosamin | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 176 | PP2500083628 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 70.200.000 | 70.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 177 | PP2500083629 | Glucosamin | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 27.750.000 | 27.750.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 | |||
| 178 | PP2500083630 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 3.360.000 | 3.360.000 | 0 |
| 179 | PP2500083631 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 5.756.000 | 5.756.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 5.112.000 | 5.112.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500083632 | Glucose | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 22.611.000 | 22.611.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500083635 | Griseofulvin | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 14.500.000 | 14.500.000 | 0 |
| 182 | PP2500083636 | Guaiazulen + dimethicon | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 183 | PP2500083637 | Heptaminol (hydroclorid) | vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 | |||
| 184 | PP2500083638 | Hydroxypropylmethyl cellulose | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 185 | PP2500083640 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 186 | PP2500083641 | Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70 | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 200.508.000 | 200.508.000 | 0 |
| 187 | PP2500083642 | Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.383.360 | 210 | 124.000.000 | 124.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500083644 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 4.383.360 | 210 | 168.224.000 | 168.224.000 | 0 |
| 189 | PP2500083645 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30/70) | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500083648 | Irbesartan | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 191 | PP2500083649 | Irbesartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 190.680.000 | 190.680.000 | 0 |
| 192 | PP2500083650 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.197.750 | 210 | 82.560.000 | 82.560.000 | 0 |
| vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 97.350.000 | 97.350.000 | 0 | |||
| 193 | PP2500083652 | Isotretinoin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 194 | PP2500083653 | Itraconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.767.840 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.876.040 | 210 | 8.800.000 | 8.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 7.560.000 | 7.560.000 | 0 | |||
| 195 | PP2500083654 | Ivabradin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.197.750 | 210 | 68.000.000 | 68.000.000 | 0 |
| vn0304819721 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH | 180 | 1.065.000 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500083655 | Ivermectin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 179.600.000 | 179.600.000 | 0 |
| 197 | PP2500083656 | Kali clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 2.300.000 | 2.300.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 2.190.000 | 2.190.000 | 0 | |||
| 198 | PP2500083657 | Kali clorid | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 199 | PP2500083658 | Kẽm gluconat | vn0315653637 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG PHÚ PHARM | 180 | 4.749.000 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 200 | PP2500083659 | Kẽm gluconat | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 201 | PP2500083661 | Kẽm sulfat | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 202 | PP2500083662 | Ketoprofen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 36.540.000 | 36.540.000 | 0 |
| 203 | PP2500083663 | Ketoprofen | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 204 | PP2500083665 | Lansoprazol | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 2.250.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500083666 | Lansoprazol | vn4500200808 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ NINH THUẬN | 180 | 2.250.000 | 210 | 143.900.000 | 143.900.000 | 0 |
| 206 | PP2500083667 | Levocetirizin | vn0312124321 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV | 180 | 3.315.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 207 | PP2500083668 | Levocetirizin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 89.700.000 | 89.700.000 | 0 |
| 208 | PP2500083669 | Levocetirizin | vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 89.100.000 | 89.100.000 | 0 |
| 209 | PP2500083671 | Levodopa + carbidopa | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.994.160 | 210 | 77.616.000 | 77.616.000 | 0 |
| 210 | PP2500083673 | Levothyroxin (muối natri) | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 8.640.000 | 8.640.000 | 0 |
| 211 | PP2500083675 | Lidocain + epinephrin (adrenalin) | vn0317222883 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC AN | 180 | 929.040 | 210 | 61.936.000 | 61.936.000 | 0 |
| 212 | PP2500083676 | Lidocain + Prilocain | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 2.672.700 | 2.672.700 | 0 |
| 213 | PP2500083677 | Lisinopril | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 52.720.000 | 52.720.000 | 0 |
| 214 | PP2500083678 | Lisinopril | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 4.455.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500083681 | Losartan | vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 21.400.000 | 21.400.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 | |||
| 216 | PP2500083682 | Losartan + Hydroclothiazid | vn0107008643 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B | 180 | 4.455.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 217 | PP2500083683 | Lovastatin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 218 | PP2500083684 | Loxoprofen | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.406.000 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500083685 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 349.860.000 | 349.860.000 | 0 |
| 220 | PP2500083686 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 275.000.000 | 275.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500083687 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 41.000.000 | 41.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 222 | PP2500083688 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd | vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.406.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500083689 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.338.800 | 210 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 224 | PP2500083690 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500083691 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 |
| 226 | PP2500083692 | Magnesi sulfat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 580.000 | 580.000 | 0 |
| 227 | PP2500083693 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 |
| 228 | PP2500083694 | Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 229 | PP2500083695 | Meloxicam | vn0305458789 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY | 180 | 6.798.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vnz000019802 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO | 180 | 11.406.000 | 210 | 73.600.000 | 73.600.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 60.800.000 | 60.800.000 | 0 | |||
| vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 2.016.000 | 210 | 63.680.000 | 63.680.000 | 0 | |||
| vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 | |||
| 230 | PP2500083696 | Meloxicam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 47.400.000 | 47.400.000 | 0 |
| 231 | PP2500083697 | Metformin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 357.000.000 | 357.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 | |||
| 232 | PP2500083698 | Metformin | vn2200369207 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VINH ĐỨC | 180 | 19.197.750 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.967.100 | 210 | 358.500.000 | 358.500.000 | 0 | |||
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 530.100.000 | 530.100.000 | 0 | |||
| 233 | PP2500083699 | Metformin + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 54.180.000 | 54.180.000 | 0 |
| 234 | PP2500083700 | Metformin + Glibenclamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 235 | PP2500083701 | Metformin + Glibenclamid | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.967.100 | 210 | 184.800.000 | 184.800.000 | 0 |
| 236 | PP2500083702 | Metformin + Glibenclamid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 13.967.100 | 210 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 | |||
| 237 | PP2500083703 | Metformin + Gliclazide | vn0400102077 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TRUNG ƯƠNG 3 | 180 | 1.507.500 | 210 | 100.500.000 | 100.500.000 | 0 |
| 238 | PP2500083704 | Methocarbamol | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 399.840.000 | 399.840.000 | 0 |
| 239 | PP2500083705 | Metoclopramid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 364.350 | 210 | 2.840.000 | 2.840.000 | 0 |
| 240 | PP2500083706 | Metoprolol | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.461.600 | 210 | 19.440.000 | 19.440.000 | 0 |
| 241 | PP2500083707 | Metoprolol | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 10.980.000 | 10.980.000 | 0 |
| 242 | PP2500083708 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 48.300.000 | 48.300.000 | 0 |
| 243 | PP2500083709 | Metronidazol + Neomycin + Nystatin | vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 4.755.000 | 210 | 49.000.000 | 45.080.000 | 8 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 48.000.000 | 48.000.000 | 0 | |||
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 | |||
| 244 | PP2500083711 | Montelukast Natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 |
| 245 | PP2500083712 | Morphin (hydroclorid, sulfat) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 364.350 | 210 | 13.986.000 | 13.986.000 | 0 |
| 246 | PP2500083713 | Morphin sulfat | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 364.350 | 210 | 7.140.000 | 7.140.000 | 0 |
| 247 | PP2500083714 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 90.400.000 | 90.400.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 209.800.000 | 209.800.000 | 0 | |||
| 248 | PP2500083715 | N-acetylcystein | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 67.200.000 | 67.200.000 | 0 |
| 249 | PP2500083716 | N-acetylcystein | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 138.000.000 | 138.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 136.500.000 | 136.500.000 | 0 | |||
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 135.600.000 | 135.600.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 137.400.000 | 137.400.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 | |||
| vn0314033736 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BENOVAS | 180 | 26.500.000 | 210 | 170.400.000 | 170.400.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 237.000.000 | 237.000.000 | 0 | |||
| 250 | PP2500083717 | N-acetylcystein | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 74.400.000 | 74.400.000 | 0 |
| vn0107469570 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CÔNG NGHỆ CAO ABIPHA | 180 | 4.755.000 | 210 | 180.000.000 | 172.800.000 | 4 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 251 | PP2500083718 | Naloxon (hydroclorid) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 1.764.000 | 1.764.000 | 0 |
| 252 | PP2500083719 | Naphazolin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 5.250.000 | 5.250.000 | 0 |
| 253 | PP2500083720 | Naproxen | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 56.280.000 | 56.280.000 | 0 |
| vn1801550670 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG | 180 | 11.173.500 | 210 | 82.000.000 | 82.000.000 | 0 | |||
| 254 | PP2500083721 | Naproxen | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 255 | PP2500083722 | Naproxen | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 211.680.000 | 211.680.000 | 0 |
| vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 231.840.000 | 231.840.000 | 0 | |||
| 256 | PP2500083723 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 10.498.600 | 10.498.600 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 11.181.800 | 11.181.800 | 0 | |||
| 257 | PP2500083724 | Natri clorid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 10.760.000 | 10.760.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 25.520.000 | 25.520.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 | |||
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 | |||
| 258 | PP2500083725 | Natri clorid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 11.480.000 | 11.480.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 20.520.000 | 20.520.000 | 0 | |||
| 259 | PP2500083726 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 132.340.000 | 132.340.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 129.060.000 | 129.060.000 | 0 | |||
| 260 | PP2500083727 | Natri clorid | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 33.522.000 | 33.522.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 | |||
| 261 | PP2500083728 | Natri clorid + natricitrat + kali clorid + glucose khan | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 29.200.000 | 29.200.000 | 0 | |||
| 262 | PP2500083729 | Natri hyaluronat | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 263 | PP2500083730 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 1.280.000 | 1.280.000 | 0 |
| 264 | PP2500083731 | Nebivolol | vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 1.137.075 | 210 | 26.796.000 | 26.796.000 | 0 |
| vn6300328522 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC | 180 | 2.876.040 | 210 | 26.880.000 | 26.880.000 | 0 | |||
| 265 | PP2500083732 | Nebivolol | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 48.804.000 | 48.804.000 | 0 |
| 266 | PP2500083733 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 267 | PP2500083734 | Neomycin + polymyxin B + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 74.000.000 | 74.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500083735 | Nhôm hydroxyd + Magnesi hydroxyd | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500083736 | Nicorandil | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 270 | PP2500083737 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 127.680.000 | 127.680.000 | 0 |
| 271 | PP2500083738 | Nizatidine | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 272 | PP2500083739 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 5.600.000 | 5.600.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 1.476.000 | 1.476.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 2.280.000 | 2.280.000 | 0 | |||
| 273 | PP2500083740 | Nor-epinephrin (Nor-adrenalin) | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 8.730.450 | 210 | 2.899.000 | 2.899.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 2.696.000 | 2.696.000 | 0 | |||
| 274 | PP2500083741 | Nước oxy già | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.059.930 | 210 | 3.351.600 | 3.351.600 | 0 |
| 275 | PP2500083742 | Nystatin | vn0302560110 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM OPC | 180 | 1.059.930 | 210 | 1.302.000 | 1.302.000 | 0 |
| 276 | PP2500083744 | Ofloxacin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 10.200.000 | 10.200.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 12.750.000 | 12.750.000 | 0 | |||
| 277 | PP2500083745 | Olopatadin hydroclorid | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 31.200.000 | 31.200.000 | 0 |
| 278 | PP2500083746 | Omeprazol | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 33.800.000 | 33.800.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 40.000.000 | 40.000.000 | 0 | |||
| 279 | PP2500083747 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 2.420.000 | 2.420.000 | 0 |
| 280 | PP2500083748 | Paracetamol (acetaminophen) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 2.831.000 | 2.831.000 | 0 |
| 281 | PP2500083749 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 9.500.000 | 9.500.000 | 0 |
| 282 | PP2500083751 | Paracetamol (acetaminophen) | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 180 | 35.746.200 | 210 | 51.540.000 | 51.540.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500083752 | Paracetamol + Clopheniramin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 284 | PP2500083753 | Paracetamol + Dextromethorphan + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 285 | PP2500083754 | Paracetamol + diphenhydramin + phenylephrin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 286 | PP2500083755 | Paracetamol + Ibuprofen | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 157.600.000 | 157.600.000 | 0 |
| 287 | PP2500083756 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 35.280.000 | 35.280.000 | 0 | |||
| 288 | PP2500083757 | Paracetamol + Ibuprofen | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| vn2001192989 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG NAM PHARMA | 180 | 19.586.100 | 210 | 27.240.000 | 27.240.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 29.400.000 | 29.400.000 | 0 | |||
| 289 | PP2500083758 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.255.000 | 210 | 122.000.000 | 122.000.000 | 0 |
| 290 | PP2500083759 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 291 | PP2500083760 | Paracetamol + Phenylephrin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 78.800.000 | 78.800.000 | 0 |
| 292 | PP2500083761 | Perindopril arginin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 59.640.000 | 59.640.000 | 0 |
| 293 | PP2500083762 | Perindopril + indapamid | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 |
| 294 | PP2500083763 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 620.000 | 620.000 | 0 |
| 295 | PP2500083764 | Piracetam | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 54.000.000 | 54.000.000 | 0 |
| vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 45.800.000 | 45.800.000 | 0 | |||
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 63.200.000 | 63.200.000 | 0 | |||
| 296 | PP2500083765 | Piracetam | vn0302166964 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - THÁI | 180 | 22.206.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 189.600.000 | 189.600.000 | 0 | |||
| 297 | PP2500083766 | Polyethylen glycol + Propylen glycol | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 24.040.000 | 24.040.000 | 0 |
| 298 | PP2500083767 | Povidon iodin | vn1301090400 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHẢI BÌNH | 180 | 29.511.900 | 210 | 53.760.000 | 53.760.000 | 0 |
| 299 | PP2500083769 | Pravastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 74.970.000 | 74.970.000 | 0 |
| 300 | PP2500083770 | Pregabalin | vn0313290748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH PHÁT | 180 | 14.338.800 | 210 | 58.800.000 | 58.800.000 | 0 |
| 301 | PP2500083771 | Pregabalin | vn0303317510 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MƯỜI THÁNG BA | 180 | 3.255.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500083773 | Progesteron | vn0108987085 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN | 180 | 133.200 | 210 | 8.880.000 | 8.880.000 | 0 |
| 303 | PP2500083777 | Propranolol (hydroclorid) | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 4.720.000 | 4.720.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 7.912.000 | 7.912.000 | 0 | |||
| 304 | PP2500083778 | Rabeprazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 45.500.000 | 45.500.000 | 0 | |||
| 305 | PP2500083779 | Rebamipid | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500083780 | Ringer lactat | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 14.278.000 | 14.278.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 13.786.000 | 13.786.000 | 0 | |||
| 307 | PP2500083781 | Rosuvastatin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500083782 | Rosuvastatin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 309 | PP2500083783 | Rosuvastatin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 153.000.000 | 153.000.000 | 0 |
| 310 | PP2500083784 | Rotundin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 311 | PP2500083785 | Rotundin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 184.500.000 | 184.500.000 | 0 |
| 312 | PP2500083786 | Rupatadine | vn0304528578 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐAN THANH | 180 | 1.461.600 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500083787 | Saccharomyces boulardii | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 91.980.000 | 91.980.000 | 0 |
| 314 | PP2500083788 | Salbutamol (sulfat) | vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 8.315.760 | 210 | 48.925.000 | 48.925.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 1.137.075 | 210 | 48.510.000 | 48.510.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500083789 | Salbutamol (sulfat) | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.994.160 | 210 | 159.600.000 | 159.600.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 184.000.000 | 184.000.000 | 0 | |||
| 316 | PP2500083791 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 61.740.000 | 61.740.000 | 0 |
| 317 | PP2500083792 | Salbutamol (sulfat) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 318 | PP2500083793 | Salbutamol + Ipratropium | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 319 | PP2500083795 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 19.988.800 | 19.988.800 | 0 |
| 320 | PP2500083796 | Salmeterol + fluticason propionat | vn0302597576 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 4.653.062 | 210 | 27.809.000 | 27.809.000 | 0 |
| 321 | PP2500083797 | Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat | vn0315654422 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CÁT LÂM | 180 | 7.994.160 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 322 | PP2500083798 | Sắt sulfat + acid folic | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 64.000.000 | 64.000.000 | 0 |
| 323 | PP2500083800 | Simethicon | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 287.280.000 | 287.280.000 | 0 |
| 324 | PP2500083801 | Sorbitol | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 17.020.000 | 17.020.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 18.480.000 | 18.480.000 | 0 | |||
| 325 | PP2500083802 | Spiramycin | vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 490.000.000 | 490.000.000 | 0 |
| 326 | PP2500083803 | Spiramycin | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 79.800.000 | 79.800.000 | 0 |
| 327 | PP2500083804 | Spiramycin + Metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 5.186.250 | 210 | 79.600.000 | 79.600.000 | 0 |
| 328 | PP2500083805 | Spiramycin + Metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 68.100.000 | 68.100.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 69.360.000 | 69.360.000 | 0 | |||
| 329 | PP2500083806 | Spironolacton | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 23.100.000 | 23.100.000 | 0 |
| 330 | PP2500083809 | Telmisartan | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500083810 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500083811 | Telmisartan+ Hydroclorothiazide | vn0313688271 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM | 180 | 4.166.190 | 210 | 92.106.000 | 92.106.000 | 0 |
| 333 | PP2500083812 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0313515938 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE | 180 | 219.000 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 219.000 | 210 | 12.768.000 | 12.768.000 | 0 | |||
| 334 | PP2500083813 | Terbinafin (hydroclorid) | vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 6.000.000 | 6.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500083814 | Terbutalin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 10.600.000 | 10.600.000 | 0 |
| 336 | PP2500083815 | Terbutalin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 337 | PP2500083816 | Thiocolchicosid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 159.200.000 | 159.200.000 | 0 |
| 338 | PP2500083817 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 16.030.350 | 210 | 319.200.000 | 319.200.000 | 0 |
| vn0301160832 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔ THÀNH | 180 | 27.917.400 | 210 | 239.200.000 | 239.200.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500083818 | Tizanidin | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 178.920.000 | 178.920.000 | 0 |
| 340 | PP2500083819 | Tizanidin | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 108.990.000 | 108.990.000 | 0 |
| 341 | PP2500083820 | Tobramycin | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 2.680.650 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 342 | PP2500083821 | Tobramycin + dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 27.573.000 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 4.233.810 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 | |||
| 343 | PP2500083822 | Tranexamic acid | vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 9.996.000 | 9.996.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 20.902.890 | 210 | 3.980.000 | 3.980.000 | 0 | |||
| 344 | PP2500083823 | Tricalcium phosphat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 41.580.000 | 41.580.000 | 0 |
| 345 | PP2500083824 | Trimebutin maleat | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500083825 | Trimebutin maleat | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 35.700.000 | 211 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 347 | PP2500083826 | Trimebutin maleat | vn0313427618 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AN PHÚ NAM | 180 | 588.000 | 210 | 39.200.000 | 39.200.000 | 0 |
| 348 | PP2500083827 | Trimetazidin | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 42.000.000 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 159.000.000 | 159.000.000 | 0 | |||
| 349 | PP2500083828 | Trimetazidin | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 212.000.000 | 212.000.000 | 0 |
| vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 4.767.840 | 210 | 148.000.000 | 148.000.000 | 0 | |||
| vn0302339800 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC | 180 | 40.000.000 | 210 | 154.400.000 | 154.400.000 | 0 | |||
| 350 | PP2500083829 | Trimetazidin | vn2100274872 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM | 180 | 35.000.000 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500083830 | Trimetazidin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 93.000.000 | 93.000.000 | 0 |
| vn0301329486 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY | 180 | 41.167.845 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 | |||
| vn1400460395 | CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO | 180 | 22.300.000 | 215 | 296.400.000 | 296.400.000 | 0 | |||
| 352 | PP2500083831 | Valsartan | vn0313040113 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TƯỜNG THÀNH | 180 | 37.809.000 | 210 | 239.400.000 | 239.400.000 | 0 |
| 353 | PP2500083832 | Valsartan + Amlodipin | vn0310823236 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM KHANG HUY | 180 | 3.870.000 | 210 | 238.500.000 | 238.500.000 | 0 |
| 354 | PP2500083833 | Valsartan + Hydrochlrothiazid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 17.728.710 | 210 | 25.000.000 | 25.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 1.020.000 | 210 | 21.200.000 | 21.200.000 | 0 | |||
| 355 | PP2500083834 | Valsartan + Hydrochlrothiazid | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 49.463.550 | 210 | 44.940.000 | 44.940.000 | 0 |
| 356 | PP2500083835 | Vitamin A | vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 2.830.000 | 2.830.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500083836 | Vitamin A+D | vn0311051649 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGUYÊN ANH KHOA | 180 | 13.995.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 358 | PP2500083837 | Vitamin B1+B6+B12 | vn1900336438 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC PHẨM HIỀN MAI | 180 | 41.000.000 | 215 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 359 | PP2500083838 | Vitamin C | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 15.468.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 |
| 360 | PP2500083840 | Vitamin PP | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 180 | 52.500.000 | 210 | 3.080.000 | 3.080.000 | 0 |
| vn1600699279 | CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM | 180 | 27.000.000 | 240 | 7.000.000 | 7.000.000 | 0 | |||
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 19.000.179 | 210 | 11.300.000 | 11.300.000 | 0 | |||
| vn0302533156 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR | 180 | 55.000.000 | 210 | 8.600.000 | 8.600.000 | 0 |
1. PP2500083448 - Aciclovir
2. PP2500083455 - Alpha chymotrypsin
3. PP2500083521 - Cefadroxil
4. PP2500083529 - Cefuroxim
5. PP2500083530 - Cefuroxim
6. PP2500083536 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500083547 - Codein + terpin hydrat
8. PP2500083558 - Dextromethorphan
9. PP2500083696 - Meloxicam
10. PP2500083716 - N-acetylcystein
11. PP2500083744 - Ofloxacin
12. PP2500083746 - Omeprazol
13. PP2500083764 - Piracetam
14. PP2500083777 - Propranolol (hydroclorid)
15. PP2500083829 - Trimetazidin
1. PP2500083473 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500083602 - Etodolac
3. PP2500083695 - Meloxicam
1. PP2500083703 - Metformin + Gliclazide
1. PP2500083534 - Cetirizin
2. PP2500083541 - Clopidogrel
3. PP2500083590 - Eperison
4. PP2500083612 - Fexofenadin
5. PP2500083697 - Metformin
6. PP2500083828 - Trimetazidin
7. PP2500083838 - Vitamin C
1. PP2500083456 - Aluminum phosphat
2. PP2500083487 - Bambuterol
3. PP2500083540 - Clobetason propionat
4. PP2500083584 - Dutasterid
5. PP2500083590 - Eperison
6. PP2500083592 - Eprazinon
7. PP2500083608 - Fenofibrat
8. PP2500083612 - Fexofenadin
9. PP2500083640 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
10. PP2500083711 - Montelukast Natri
11. PP2500083824 - Trimebutin maleat
12. PP2500083833 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
1. PP2500083585 - Ebastin
2. PP2500083589 - Enalapril + hydroclorothiazid
3. PP2500083671 - Levodopa + carbidopa
4. PP2500083789 - Salbutamol (sulfat)
5. PP2500083797 - Sắt (dưới dạng sắt gluconat) + Mangan gluconat + Đồng gluconat
1. PP2500083450 - Alfuzosin
2. PP2500083466 - Amlodipin + Indapamid
3. PP2500083468 - Amoxicilin + acid clavulanic
4. PP2500083475 - Amoxicilin + Acid clavulanic
5. PP2500083476 - Amoxicilin + Acid clavulanic
6. PP2500083524 - Cefixim
7. PP2500083543 - Clotrimazol
8. PP2500083630 - Glucose
9. PP2500083631 - Glucose
10. PP2500083632 - Glucose
11. PP2500083656 - Kali clorid
12. PP2500083690 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
13. PP2500083692 - Magnesi sulfat
14. PP2500083723 - Natri clorid
15. PP2500083726 - Natri clorid
16. PP2500083727 - Natri clorid
17. PP2500083730 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
18. PP2500083739 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
19. PP2500083751 - Paracetamol (acetaminophen)
20. PP2500083780 - Ringer lactat
21. PP2500083837 - Vitamin B1+B6+B12
1. PP2500083459 - Ambroxol HCl
2. PP2500083462 - Aminophylin
3. PP2500083483 - Bacillus claussii
4. PP2500083820 - Tobramycin
1. PP2500083441 - Acetyl leucin
2. PP2500083457 - Aluminum phosphat
3. PP2500083540 - Clobetason propionat
4. PP2500083580 - Domperidon
5. PP2500083611 - Fexofenadin
6. PP2500083725 - Natri clorid
7. PP2500083739 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
8. PP2500083740 - Nor-epinephrin (Nor-adrenalin)
1. PP2500083497 - Bisoprolol
2. PP2500083520 - Cefadroxil
3. PP2500083653 - Itraconazol
4. PP2500083828 - Trimetazidin
1. PP2500083706 - Metoprolol
2. PP2500083786 - Rupatadine
1. PP2500083610 - Fexofenadin
2. PP2500083719 - Naphazolin
3. PP2500083756 - Paracetamol + Ibuprofen
4. PP2500083757 - Paracetamol + Ibuprofen
5. PP2500083763 - Phytomenadion (vitamin K1)
6. PP2500083804 - Spiramycin + Metronidazol
1. PP2500083575 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500083443 - Acetyl Leucin
2. PP2500083465 - Amlodipin
3. PP2500083493 - Bilastine
4. PP2500083505 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
5. PP2500083506 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
6. PP2500083508 - Calci carbonat + Vitamin D3
7. PP2500083566 - Dihydro ergotamin mesylat
8. PP2500083649 - Irbesartan
9. PP2500083685 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
10. PP2500083699 - Metformin + Glibenclamid
11. PP2500083702 - Metformin + Glibenclamid
12. PP2500083715 - N-acetylcystein
13. PP2500083732 - Nebivolol
14. PP2500083781 - Rosuvastatin
15. PP2500083787 - Saccharomyces boulardii
16. PP2500083809 - Telmisartan
17. PP2500083819 - Tizanidin
18. PP2500083822 - Tranexamic acid
19. PP2500083828 - Trimetazidin
1. PP2500083758 - Paracetamol + Methocarbamol
2. PP2500083771 - Pregabalin
1. PP2500083684 - Loxoprofen
2. PP2500083688 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
3. PP2500083695 - Meloxicam
1. PP2500083451 - Alfuzosin
1. PP2500083575 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500083480 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500083517 - Cefaclor
3. PP2500083658 - Kẽm gluconat
1. PP2500083549 - Cồn 70 độ
2. PP2500083741 - Nước oxy già
3. PP2500083742 - Nystatin
1. PP2500083557 - Dexibuprofen
1. PP2500083486 - Bacillus subtilis
2. PP2500083496 - Bisoprolol
3. PP2500083667 - Levocetirizin
1. PP2500083445 - Acetyl Leucin
2. PP2500083452 - Alimemazin
3. PP2500083453 - Alimemazin
4. PP2500083458 - Alverin (citrat)
5. PP2500083491 - Betahistin
6. PP2500083558 - Dextromethorphan
7. PP2500083569 - Dioctahedral smectite
8. PP2500083578 - Domperidon
9. PP2500083598 - Esomeprazol
10. PP2500083628 - Glucosamin
11. PP2500083629 - Glucosamin
12. PP2500083677 - Lisinopril
13. PP2500083681 - Losartan
14. PP2500083716 - N-acetylcystein
15. PP2500083757 - Paracetamol + Ibuprofen
1. PP2500083440 - Acetyl leucin
2. PP2500083538 - Cinnarizin
3. PP2500083562 - Diclofenac
4. PP2500083584 - Dutasterid
5. PP2500083641 - Insulin analog trộn, hỗn hợp 30/70
6. PP2500083747 - Paracetamol (acetaminophen)
7. PP2500083748 - Paracetamol (acetaminophen)
8. PP2500083766 - Polyethylen glycol + Propylen glycol
9. PP2500083788 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500083490 - Betahistin
2. PP2500083498 - Bisoprolol
3. PP2500083535 - Cetirizin
4. PP2500083648 - Irbesartan
5. PP2500083663 - Ketoprofen
6. PP2500083708 - Metronidazol
7. PP2500083761 - Perindopril arginin
8. PP2500083769 - Pravastatin
9. PP2500083782 - Rosuvastatin
10. PP2500083817 - Thiocolchicosid
1. PP2500083445 - Acetyl Leucin
2. PP2500083447 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500083452 - Alimemazin
4. PP2500083455 - Alpha chymotrypsin
5. PP2500083515 - Carbocystein
6. PP2500083516 - Carbocystein
7. PP2500083531 - Celecoxib
8. PP2500083534 - Cetirizin
9. PP2500083536 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
10. PP2500083539 - Cinnarizin
11. PP2500083555 - Dexchlorpheniramin
12. PP2500083567 - Dimenhydrinat
13. PP2500083591 - Eperison
14. PP2500083594 - Erythromycin
15. PP2500083598 - Esomeprazol
16. PP2500083599 - Esomeprazol
17. PP2500083622 - Gabapentin
18. PP2500083628 - Glucosamin
19. PP2500083681 - Losartan
20. PP2500083687 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
21. PP2500083695 - Meloxicam
22. PP2500083714 - N-acetylcystein
23. PP2500083716 - N-acetylcystein
24. PP2500083717 - N-acetylcystein
25. PP2500083744 - Ofloxacin
26. PP2500083746 - Omeprazol
27. PP2500083764 - Piracetam
28. PP2500083778 - Rabeprazol
29. PP2500083785 - Rotundin
30. PP2500083805 - Spiramycin + Metronidazol
31. PP2500083830 - Trimetazidin
32. PP2500083840 - Vitamin PP
1. PP2500083467 - Amlodipin + Losartan
2. PP2500083528 - Cefuroxim
3. PP2500083650 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
4. PP2500083654 - Ivabradin
5. PP2500083698 - Metformin
1. PP2500083492 - Betamethason + dexchlorpheniramin
2. PP2500083538 - Cinnarizin
1. PP2500083602 - Etodolac
2. PP2500083698 - Metformin
3. PP2500083701 - Metformin + Glibenclamid
4. PP2500083702 - Metformin + Glibenclamid
1. PP2500083561 - Diazepam
2. PP2500083705 - Metoclopramid
3. PP2500083712 - Morphin (hydroclorid, sulfat)
4. PP2500083713 - Morphin sulfat
1. PP2500083504 - Calci carbonat + Calci gluconolactat
2. PP2500083510 - Calci lactat
3. PP2500083514 - Carbocystein
4. PP2500083553 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
5. PP2500083568 - Dioctahedral smectite
6. PP2500083572 - Diosmin
7. PP2500083584 - Dutasterid
8. PP2500083590 - Eperison
9. PP2500083615 - Flunarizin
10. PP2500083636 - Guaiazulen + dimethicon
11. PP2500083668 - Levocetirizin
12. PP2500083779 - Rebamipid
13. PP2500083825 - Trimebutin maleat
1. PP2500083573 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500083812 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500083812 - Terbinafin (hydroclorid)
1. PP2500083469 - Amoxicilin + acid clavulanic
2. PP2500083484 - Bacillus subtilis
3. PP2500083485 - Bacillus subtilis
4. PP2500083489 - Betahistin
5. PP2500083559 - Diazepam
6. PP2500083560 - Diazepam
1. PP2500083611 - Fexofenadin
1. PP2500083832 - Valsartan + Amlodipin
1. PP2500083499 - Bromhexin (hydroclorid)
2. PP2500083619 - Fluvastatin
3. PP2500083693 - Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
4. PP2500083704 - Methocarbamol
5. PP2500083722 - Naproxen
6. PP2500083736 - Nicorandil
7. PP2500083738 - Nizatidine
8. PP2500083800 - Simethicon
9. PP2500083803 - Spiramycin
10. PP2500083810 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
11. PP2500083831 - Valsartan
1. PP2500083665 - Lansoprazol
1. PP2500083479 - Atorvastatin
2. PP2500083482 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat - nhôm hydroxyd
3. PP2500083493 - Bilastine
4. PP2500083500 - Bromhexin (hydroclorid)
5. PP2500083511 - Candesartan
6. PP2500083512 - Candesartan + Hydroclorothiazid
7. PP2500083583 - Drotaverin hydroclorid
8. PP2500083601 - Etodolac
9. PP2500083602 - Etodolac
10. PP2500083614 - Fexofenadin
11. PP2500083625 - Glimepirid
12. PP2500083662 - Ketoprofen
13. PP2500083683 - Lovastatin
14. PP2500083721 - Naproxen
15. PP2500083737 - Nicorandil
16. PP2500083818 - Tizanidin
17. PP2500083823 - Tricalcium phosphat
18. PP2500083834 - Valsartan + Hydrochlrothiazid
1. PP2500083532 - Celecoxib
2. PP2500083678 - Lisinopril
3. PP2500083682 - Losartan + Hydroclothiazid
1. PP2500083666 - Lansoprazol
1. PP2500083709 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
2. PP2500083717 - N-acetylcystein
1. PP2500083443 - Acetyl Leucin
2. PP2500083495 - Bismuth
1. PP2500083471 - Amoxicilin + Acid clavulanic
2. PP2500083474 - Amoxicilin + Acid clavulanic
3. PP2500083477 - Amoxicilin + Acid clavulanic
4. PP2500083509 - Calci clorid
5. PP2500083521 - Cefadroxil
6. PP2500083527 - Cefpodoxim
7. PP2500083529 - Cefuroxim
8. PP2500083530 - Cefuroxim
9. PP2500083602 - Etodolac
10. PP2500083724 - Natri clorid
11. PP2500083751 - Paracetamol (acetaminophen)
1. PP2500083731 - Nebivolol
2. PP2500083788 - Salbutamol (sulfat)
1. PP2500083531 - Celecoxib
2. PP2500083540 - Clobetason propionat
3. PP2500083574 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2500083591 - Eperison
5. PP2500083716 - N-acetylcystein
6. PP2500083717 - N-acetylcystein
7. PP2500083757 - Paracetamol + Ibuprofen
8. PP2500083764 - Piracetam
9. PP2500083765 - Piracetam
1. PP2500083574 - Diosmin + Hesperidin
2. PP2500083575 - Diosmin + Hesperidin
1. PP2500083478 - Amylase + lipase + protease
2. PP2500083611 - Fexofenadin
3. PP2500083653 - Itraconazol
4. PP2500083731 - Nebivolol
1. PP2500083447 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500083457 - Aluminum phosphat
3. PP2500083458 - Alverin (citrat)
4. PP2500083531 - Celecoxib
5. PP2500083536 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
6. PP2500083537 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
7. PP2500083540 - Clobetason propionat
8. PP2500083567 - Dimenhydrinat
9. PP2500083574 - Diosmin + Hesperidin
10. PP2500083580 - Domperidon
11. PP2500083581 - Đồng sulfat
12. PP2500083586 - Ebastin
13. PP2500083594 - Erythromycin
14. PP2500083622 - Gabapentin
15. PP2500083635 - Griseofulvin
16. PP2500083653 - Itraconazol
17. PP2500083687 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
18. PP2500083709 - Metronidazol + Neomycin + Nystatin
19. PP2500083717 - N-acetylcystein
20. PP2500083744 - Ofloxacin
21. PP2500083757 - Paracetamol + Ibuprofen
22. PP2500083764 - Piracetam
23. PP2500083765 - Piracetam
24. PP2500083778 - Rabeprazol
25. PP2500083835 - Vitamin A
26. PP2500083840 - Vitamin PP
1. PP2500083503 - Calci carbonat
2. PP2500083542 - Clotrimazol
3. PP2500083579 - Domperidon
4. PP2500083582 - Drotaverin hydroclorid
5. PP2500083589 - Enalapril + hydroclorothiazid
6. PP2500083691 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + Simethicon
7. PP2500083720 - Naproxen
8. PP2500083722 - Naproxen
9. PP2500083759 - Paracetamol + Methocarbamol
10. PP2500083806 - Spironolacton
11. PP2500083836 - Vitamin A+D