Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500367643 | Abirateron (dạng muối) | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 2 | PP2500367645 | Acenocoumarol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 7.200.000 | 7.200.000 | 0 |
| 3 | PP2500367646 | Acetazolamid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 |
| 4 | PP2500367647 | Acetyl cystein | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 147.500.000 | 147.500.000 | 0 |
| 5 | PP2500367648 | Acetyl cystein | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 6 | PP2500367649 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 156.000.000 | 156.000.000 | 0 |
| 7 | PP2500367650 | Acetyl leucin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 504.000.000 | 504.000.000 | 0 |
| 8 | PP2500367651 | Acetyl leucin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 | |||
| 9 | PP2500367652 | Acetyl leucin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 69.180.000 | 69.180.000 | 0 |
| 10 | PP2500367653 | Acetyl leucin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 13.198.800 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 11 | PP2500367654 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 88.200.000 | 88.200.000 | 0 |
| 12 | PP2500367655 | Acetylsalicylic acid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 26.500.000 | 26.500.000 | 0 |
| 13 | PP2500367656 | Acetylsalicylic acid | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 19.940.000 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 14 | PP2500367657 | Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 18.117.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 15 | PP2500367658 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 716.000 | 716.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.980 | 3.980 | 0 | |||
| 16 | PP2500367659 | Aciclovir | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 13.773.500 | 210 | 556.000.000 | 556.000.000 | 0 |
| 17 | PP2500367660 | Aciclovir | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 2.362.500 | 2.362.500 | 0 |
| 18 | PP2500367661 | Aciclovir | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 11.340.000 | 11.340.000 | 0 |
| 19 | PP2500367662 | Aciclovir | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 4.175.000 | 210 | 34.740.000 | 34.740.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2500367663 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 12.464.200 | 210 | 86.250.000 | 86.250.000 | 0 |
| 21 | PP2500367664 | Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 57.090.000 | 57.090.000 | 0 |
| 22 | PP2500367665 | Acid amin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 23 | PP2500367666 | Acid amin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 105.000.000 | 210 | 459.984.000 | 459.984.000 | 0 |
| 24 | PP2500367667 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 98.500.000 | 98.500.000 | 0 |
| 25 | PP2500367668 | Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 75.700.000 | 220 | 125.000.000 | 125.000.000 | 0 |
| 26 | PP2500367669 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 83.200.000 | 83.200.000 | 0 |
| 27 | PP2500367670 | Acid amin (Cho bệnh nhân thận) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 73.500.000 | 73.500.000 | 0 |
| 28 | PP2500367671 | Acid amin (Dành cho nhi) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 270.900.000 | 270.900.000 | 0 |
| 29 | PP2500367672 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 720.000.000 | 720.000.000 | 0 |
| 30 | PP2500367673 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 75.700.000 | 220 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 31 | PP2500367674 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 430.000.000 | 430.000.000 | 0 |
| 32 | PP2500367675 | Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 423.999.500 | 423.999.500 | 0 |
| 33 | PP2500367676 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 404.000.000 | 404.000.000 | 0 |
| 34 | PP2500367677 | Acid amin + glucose+ điện giải (*) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 606.927.000 | 606.927.000 | 0 |
| 35 | PP2500367678 | Acid fusidic + Betamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 98.340.000 | 98.340.000 | 0 |
| 36 | PP2500367679 | Acid thioctic (Meglumin thioctat) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 12.868.000 | 210 | 150.400.000 | 150.400.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 152.000.000 | 152.000.000 | 0 | |||
| 37 | PP2500367681 | Adalimumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 778.293.360 | 778.293.360 | 0 |
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 50.000.000 | 210 | 1.197.374.490 | 1.197.374.490 | 0 | |||
| 38 | PP2500367682 | Adenosin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 68.249.850 | 68.249.850 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 | |||
| 39 | PP2500367683 | Afatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 92.723.400 | 92.723.400 | 0 |
| 40 | PP2500367684 | Afatinib | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 92.723.400 | 92.723.400 | 0 |
| 41 | PP2500367685 | Albendazol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 42 | PP2500367686 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 6.020.000.000 | 6.020.000.000 | 0 |
| 43 | PP2500367687 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 3.166.800.000 | 3.166.800.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.930.000.000 | 2.930.000.000 | 0 | |||
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 3.160.000.000 | 3.160.000.000 | 0 | |||
| 44 | PP2500367688 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 3.950.440.000 | 3.950.440.000 | 0 |
| 45 | PP2500367689 | Albumin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 434.999.700 | 434.999.700 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 435.000.000 | 435.000.000 | 0 | |||
| 46 | PP2500367690 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 76.455.000 | 76.455.000 | 0 |
| 47 | PP2500367691 | Alfuzosin (dạng muối) | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 4.175.000 | 210 | 99.000.000 | 99.000.000 | 0 |
| 48 | PP2500367692 | Allopurinol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 49 | PP2500367693 | Ambroxol (dạng muối) | vn3700843113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM | 180 | 840.000 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 50 | PP2500367694 | Ambroxol (dạng muối) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 32.500.000 | 32.500.000 | 0 |
| 51 | PP2500367695 | Amikacin | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 696.000.000 | 696.000.000 | 0 |
| 52 | PP2500367696 | Amikacin | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 921.930.000 | 921.930.000 | 0 |
| 53 | PP2500367697 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 105.000.000 | 210 | 1.110.900.000 | 1.110.900.000 | 0 |
| 54 | PP2500367698 | Amiodaron (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 55 | PP2500367699 | Amiodaron (dạng muối) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 3.591.000 | 3.591.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 2.961.000 | 2.961.000 | 0 | |||
| 56 | PP2500367700 | Amitriptylin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 160.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 57 | PP2500367701 | Amlodipin + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 49.870.000 | 49.870.000 | 0 |
| 58 | PP2500367702 | Amlodipin+ Atorvastatin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 34.592.000 | 210 | 169.800.000 | 169.800.000 | 0 | |||
| 59 | PP2500367703 | Amlodipin+ Lisinopril | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 60 | PP2500367704 | Amlodipin+ Losartan (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 1.300.000.000 | 1.300.000.000 | 0 |
| 61 | PP2500367705 | Amoxicilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 |
| 62 | PP2500367706 | Amoxicilin + acid clavulanic | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| 63 | PP2500367708 | Amphotericin B | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.688.000 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 64 | PP2500367709 | Ampicilin + Sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 2.875.000.000 | 2.875.000.000 | 0 |
| 65 | PP2500367710 | Ampicilin + Sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 1.199.990.000 | 1.199.990.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 | |||
| 66 | PP2500367711 | Amylase + Lipase + Protease | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 67 | PP2500367712 | Anidulafungin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 114.912.000 | 114.912.000 | 0 |
| 68 | PP2500367713 | Anti thymocyte globulin | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.257.600 | 210 | 477.600.000 | 477.600.000 | 0 |
| 69 | PP2500367715 | Atezolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 833.160.960 | 833.160.960 | 0 |
| 70 | PP2500367716 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 131.000.000 | 210 | 1.641.000.000 | 1.641.000.000 | 0 |
| 71 | PP2500367717 | Atorvastatin + Ezetimibe | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 649.000.000 | 649.000.000 | 0 |
| 72 | PP2500367718 | Atracurium besylat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 73 | PP2500367719 | Atropin sulfat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 378.000 | 378.000 | 0 |
| 74 | PP2500367720 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 27.300.000 | 27.300.000 | 0 |
| 75 | PP2500367721 | Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 28.980.000 | 28.980.000 | 0 |
| 76 | PP2500367722 | Azacitidine | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 13.198.800 | 210 | 161.200.000 | 161.200.000 | 0 |
| 77 | PP2500367723 | Azathioprin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 78 | PP2500367725 | Azithromycin | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 5.080.000 | 210 | 107.000.000 | 107.000.000 | 0 |
| 79 | PP2500367726 | Bacillus clausii | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 | |||
| 80 | PP2500367727 | Bacillus subtilis | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 34.592.000 | 210 | 27.900.000 | 27.900.000 | 0 | |||
| 81 | PP2500367728 | Baclofen | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 180 | 13.198.800 | 210 | 3.700.000 | 3.700.000 | 0 |
| 82 | PP2500367729 | Bambuterol (dạng muối) | vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 | |||
| 83 | PP2500367731 | Basiliximab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 890.463.690 | 890.463.690 | 0 |
| 84 | PP2500367732 | Betahistin (dạng muối) | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 85 | PP2500367733 | Betamethason | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.775.000 | 210 | 30.750.000 | 30.750.000 | 0 |
| 86 | PP2500367734 | Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 22.573.200 | 22.573.200 | 0 |
| 87 | PP2500367735 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 2.415.000.000 | 2.415.000.000 | 0 |
| 88 | PP2500367736 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 690.000.000 | 690.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 44.000.000 | 210 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 | |||
| 89 | PP2500367737 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 3.840.000.000 | 3.840.000.000 | 0 |
| 90 | PP2500367738 | Bevacizumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 1.280.000.000 | 1.280.000.000 | 0 |
| vn0303569980 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH | 180 | 44.000.000 | 210 | 1.228.500.000 | 1.228.500.000 | 0 | |||
| 91 | PP2500367739 | Bicalutamid | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 180 | 6.000.000 | 210 | 2.520.000 | 2.520.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 3.208.500 | 3.208.500 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 3.435.000 | 3.435.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 3.937.500 | 3.937.500 | 0 | |||
| 92 | PP2500367740 | Bimatoprost | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 12.603.950 | 12.603.950 | 0 |
| 93 | PP2500367741 | Bimatoprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 12.799.500 | 12.799.500 | 0 |
| 94 | PP2500367742 | Bismuth (dạng oxid) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 5.400.000 | 5.400.000 | 0 |
| 95 | PP2500367743 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 59.220.000 | 59.220.000 | 0 |
| 96 | PP2500367744 | Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 222.000.000 | 222.000.000 | 0 |
| 97 | PP2500367745 | Bleomycin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 55.896.750 | 55.896.750 | 0 |
| 98 | PP2500367746 | Bortezomib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 82.269.250 | 82.269.250 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 58.750.000 | 58.750.000 | 0 | |||
| 99 | PP2500367747 | Bosentan | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 200.000 | 200.000 | 0 |
| 100 | PP2500367748 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 27.500.000 | 27.500.000 | 0 |
| 101 | PP2500367749 | Botulinum toxin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 144.028.200 | 144.028.200 | 0 |
| 102 | PP2500367750 | Brimonidin (dạng muối) + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 18.351.400 | 18.351.400 | 0 |
| 103 | PP2500367751 | Brinzolamid + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 9.324.000 | 9.324.000 | 0 |
| 104 | PP2500367752 | Bromhexin (dạng muối) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 18.900.000 | 18.900.000 | 0 |
| 105 | PP2500367753 | Budesonid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 540.000.000 | 540.000.000 | 0 |
| 106 | PP2500367754 | Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 47.434.000 | 47.434.000 | 0 |
| 107 | PP2500367755 | Bupivacain (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 148.350.000 | 148.350.000 | 0 |
| 108 | PP2500367756 | Bupivacain (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 |
| 109 | PP2500367757 | Bupivacain (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 416.000.000 | 416.000.000 | 0 |
| 110 | PP2500367758 | Cafein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 108.000.000 | 108.000.000 | 0 |
| 111 | PP2500367759 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 111.000.000 | 111.000.000 | 0 |
| 112 | PP2500367760 | Calci carbonat + Vitamin D3 | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 140.000.000 | 140.000.000 | 0 |
| 113 | PP2500367761 | Calci clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 5.034.000 | 5.034.000 | 0 |
| 114 | PP2500367762 | Calci folinat (folinic acid) | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 21.000.000 | 210 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 115 | PP2500367763 | Calci folinat (folinic acid) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 239.904.000 | 239.904.000 | 0 |
| 116 | PP2500367765 | Calci polystyren (dạng muối) | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 13.720.000 | 210 | 266.000.000 | 266.000.000 | 0 |
| 117 | PP2500367766 | Calcipotriol + Betamethason (dạng muối) | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.775.000 | 210 | 54.400.000 | 54.400.000 | 0 |
| 118 | PP2500367767 | Calcitonin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 11.500.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 119 | PP2500367768 | Candesartan (dạng muối) | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.929.000 | 210 | 660.000.000 | 660.000.000 | 0 |
| 120 | PP2500367769 | Capecitabin | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 20.880.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0317075050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA | 180 | 11.760.000 | 210 | 479.500.000 | 479.500.000 | 0 | |||
| vn0109495495 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B | 180 | 20.160.000 | 210 | 402.500.000 | 402.500.000 | 0 | |||
| 121 | PP2500367770 | Capsaicin | vn0108588683 | CÔNG TY TNHH DƯỢC ĐẠI QUANG | 180 | 1.799.000 | 210 | 89.950.000 | 89.950.000 | 0 |
| 122 | PP2500367771 | Carbamazepin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 5.208.000 | 5.208.000 | 0 |
| 123 | PP2500367772 | Carbetocin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 199.000.000 | 199.000.000 | 0 |
| 124 | PP2500367773 | Carbetocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 125 | PP2500367774 | Carbocistein | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 137.500.000 | 137.500.000 | 0 |
| 126 | PP2500367776 | Carbomer | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 3.250.000 | 3.250.000 | 0 |
| 127 | PP2500367777 | Carboplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 475.020.000 | 475.020.000 | 0 | |||
| 128 | PP2500367778 | Carboplatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 726.247.500 | 726.247.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 726.250.000 | 726.250.000 | 0 | |||
| 129 | PP2500367779 | Carboplatin | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 130 | PP2500367780 | Carboprost tromethamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 131 | PP2500367781 | Carvedilol | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.000 | 210 | 9.450.000 | 9.450.000 | 0 |
| 132 | PP2500367782 | Caspofungin* | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 16.596.960 | 210 | 418.320.000 | 418.320.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 385.710.000 | 385.710.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 553.500.000 | 553.500.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 429.000.000 | 429.000.000 | 0 | |||
| 133 | PP2500367783 | Cefalothin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 7.698.600.000 | 7.698.600.000 | 0 |
| 134 | PP2500367784 | Cefamandol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 2.519.960.000 | 2.519.960.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 2.520.000.000 | 2.520.000.000 | 0 | |||
| 135 | PP2500367785 | Cefdinir | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 7.448.000 | 210 | 12.000 | 12.000 | 0 |
| 136 | PP2500367786 | Cefepim | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.590.000 | 210 | 335.000.000 | 335.000.000 | 0 |
| 137 | PP2500367787 | Cefixim | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 59.000 | 59.000 | 0 |
| 138 | PP2500367788 | Cefixim | vn1801612912 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHẤT HUY | 180 | 3.090.000 | 210 | 154.500.000 | 154.500.000 | 0 |
| 139 | PP2500367789 | Cefoperazon | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 1.060.000.000 | 1.060.000.000 | 0 |
| 140 | PP2500367790 | Cefoperazon + sulbactam | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.260.000.000 | 1.260.000.000 | 0 |
| 141 | PP2500367791 | Cefoperazon + sulbactam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 3.699.950.000 | 3.699.950.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 3.700.000.000 | 3.700.000.000 | 0 | |||
| 142 | PP2500367792 | Cefoperazon + sulbactam | vn0109684118 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA | 180 | 18.000.000 | 220 | 880.000.000 | 880.000.000 | 0 |
| 143 | PP2500367793 | Cefotiam | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 131.000.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 144 | PP2500367794 | Cefoxitin | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 5.590.000.000 | 5.590.000.000 | 0 |
| 145 | PP2500367795 | Cefoxitin | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 2.493.750.000 | 2.493.750.000 | 0 |
| 146 | PP2500367796 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 105.000.000 | 210 | 3.224.550.000 | 3.224.550.000 | 0 |
| 147 | PP2500367797 | Cefpirom | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 75.700.000 | 220 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 |
| 148 | PP2500367798 | Cefpodoxim | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 17.194.000 | 210 | 77.000.000 | 77.000.000 | 0 |
| 149 | PP2500367799 | Ceftazidim + Avibactam | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 150 | PP2500367800 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 19.940.000 | 210 | 960.000.000 | 960.000.000 | 0 |
| 151 | PP2500367801 | Ceftizoxim | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 1.395.000.000 | 1.395.000.000 | 0 |
| 152 | PP2500367802 | Ceftizoxim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 50.000.000 | 210 | 577.500.000 | 577.500.000 | 0 |
| vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 | |||
| 153 | PP2500367803 | Ceftriaxon | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 31.756.000 | 210 | 775.000.000 | 775.000.000 | 0 |
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| 154 | PP2500367804 | Ceftriaxon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 583.000.000 | 583.000.000 | 0 |
| 155 | PP2500367805 | Celecoxib | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 91.000.000 | 91.000.000 | 0 |
| 156 | PP2500367806 | Cetirizin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 157 | PP2500367807 | Choline alfoscerat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 831.600.000 | 831.600.000 | 0 |
| 158 | PP2500367808 | Ciclosporin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 67.294.000 | 67.294.000 | 0 |
| 159 | PP2500367809 | Ciclosporin | vn0107541097 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED | 180 | 13.720.000 | 210 | 90.000.000 | 90.000.000 | 0 |
| 160 | PP2500367810 | Ciclosporin | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 9.650.000 | 9.650.000 | 0 |
| 161 | PP2500367811 | Cilnidipin | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 180 | 24.800.000 | 210 | 1.240.000.000 | 1.240.000.000 | 0 |
| 162 | PP2500367812 | Cilostazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 50.000.000 | 211 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 8.983.000 | 8.983.000 | 0 | |||
| 163 | PP2500367813 | Cinnarizin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 190 | 23.550.000 | 220 | 1.386.000 | 1.386.000 | 0 |
| 164 | PP2500367814 | Ciprofloxacin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 21.998.100 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 34.125.000 | 34.125.000 | 0 | |||
| 165 | PP2500367815 | Cisplatin | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 534.030.000 | 534.030.000 | 0 | |||
| 166 | PP2500367816 | Citalopram | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 59.010.000 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 167 | PP2500367817 | Citicolin (dạng muối) | vn0105402161 | CÔNG TY TNHH VIMED | 180 | 12.868.000 | 210 | 491.400.000 | 491.400.000 | 0 |
| 168 | PP2500367818 | Clarithromycin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 103.140.000 | 103.140.000 | 0 |
| 169 | PP2500367820 | Clindamycin | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 11.500.000 | 210 | 474.000.000 | 474.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 | |||
| 170 | PP2500367822 | Clopidogrel | vn0314089150 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV | 180 | 1.159.200 | 210 | 57.960.000 | 57.960.000 | 0 |
| 171 | PP2500367823 | Clorpromazin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 1.050.000 | 1.050.000 | 0 |
| 172 | PP2500367824 | Clotrimazol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 11.500 | 11.500 | 0 |
| 173 | PP2500367825 | Clozapin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 5.500 | 5.500 | 0 |
| 174 | PP2500367826 | Colchicin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 9.000.000 | 9.000.000 | 0 |
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 7.800.000 | 7.800.000 | 0 | |||
| 175 | PP2500367827 | Colistin (dạng muối) | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.800.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 550.000.000 | 550.000.000 | 0 | |||
| vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 552.000.000 | 552.000.000 | 0 | |||
| 176 | PP2500367828 | Colistin (dạng muối) | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 4.760.000.000 | 4.760.000.000 | 0 |
| 177 | PP2500367829 | Colistin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 3.000.000.000 | 3.000.000.000 | 0 |
| 178 | PP2500367831 | Cyclophosphamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 333.075.000 | 333.075.000 | 0 |
| 179 | PP2500367832 | Cyclophosphamid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 5.480.000 | 5.480.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 10.000.000 | 210 | 5.500.000 | 5.500.000 | 0 | |||
| 180 | PP2500367833 | Cyclophosphamid | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 6.180.000 | 6.180.000 | 0 |
| vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 10.000.000 | 210 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| 181 | PP2500367835 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 124.875.000 | 124.875.000 | 0 |
| 182 | PP2500367836 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 297.500.000 | 297.500.000 | 0 |
| 183 | PP2500367837 | Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 18.000.000 | 18.000.000 | 0 |
| 184 | PP2500367839 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 21.470.000 | 21.470.000 | 0 |
| 185 | PP2500367840 | Dapagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 107.350.000 | 107.350.000 | 0 |
| 186 | PP2500367842 | Decitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 353.340.000 | 353.340.000 | 0 |
| 187 | PP2500367843 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 235.000.000 | 235.000.000 | 0 |
| 188 | PP2500367844 | Deferasirox | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 189 | PP2500367845 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 119.000.000 | 119.000.000 | 0 |
| 190 | PP2500367846 | Deferipron | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 175.950.000 | 175.950.000 | 0 |
| 191 | PP2500367848 | Deferoxamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 889.000.000 | 889.000.000 | 0 |
| 192 | PP2500367849 | Degarelix | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 440.212.500 | 440.212.500 | 0 |
| 193 | PP2500367850 | Desfluran | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 1.620.000.000 | 1.620.000.000 | 0 |
| 194 | PP2500367851 | Desloratadin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.424.800 | 210 | 62.480 | 62.480 | 0 |
| 195 | PP2500367852 | Desmopressin (dạng muối) | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.257.600 | 210 | 9.200.000 | 9.200.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 9.240.000 | 9.240.000 | 0 | |||
| 196 | PP2500367853 | Desonid | vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.333.600 | 210 | 34.000.000 | 34.000.000 | 0 |
| 197 | PP2500367854 | Dexamethason | vn0101379881 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT | 180 | 16.660.000 | 210 | 833.000.000 | 833.000.000 | 0 |
| 198 | PP2500367855 | Dexibuprofen | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 17.500.000 | 17.500.000 | 0 |
| 199 | PP2500367856 | Dexmedetomidin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 468.762.000 | 468.762.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.257.600 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 | |||
| 200 | PP2500367857 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 201 | PP2500367859 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 289.800.000 | 289.800.000 | 0 |
| 202 | PP2500367861 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 4.800.000 | 4.800.000 | 0 |
| 203 | PP2500367862 | Digoxin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 13.500.000 | 13.500.000 | 0 |
| 204 | PP2500367863 | Digoxin | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 13.000.000 | 13.000.000 | 0 |
| 205 | PP2500367864 | Digoxin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 206 | PP2500367865 | Diltiazem (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 4.300.000 | 4.300.000 | 0 |
| 207 | PP2500367866 | Dinoproston | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 9.345.000 | 9.345.000 | 0 |
| 208 | PP2500367867 | Diosmectit | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 20.410.000 | 20.410.000 | 0 |
| 209 | PP2500367868 | Diosmin + Hesperidin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 210 | PP2500367869 | Diphenhydramin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 26.790.000 | 26.790.000 | 0 |
| 211 | PP2500367870 | Dobutamin | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 50.000.000 | 211 | 94.800.000 | 94.800.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 97.500.000 | 97.500.000 | 0 | |||
| 212 | PP2500367871 | Dobutamin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 270.000.000 | 270.000.000 | 0 |
| 213 | PP2500367872 | Dobutamin | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.331.942 | 210 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| 214 | PP2500367873 | Docetaxel | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 1.134.000.000 | 1.134.000.000 | 0 |
| 215 | PP2500367874 | Docetaxel | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 302.500.000 | 302.500.000 | 0 |
| 216 | PP2500367875 | Donepezil (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 114.000.000 | 114.000.000 | 0 |
| vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 59.850.000 | 59.850.000 | 0 | |||
| 217 | PP2500367876 | Donepezil (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 1.322.000.000 | 1.322.000.000 | 0 |
| vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| 218 | PP2500367877 | Dopamin (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 219 | PP2500367878 | Doripenem* | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 1.899.750.000 | 1.899.750.000 | 0 |
| 220 | PP2500367879 | Doripenem* | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 3.075.000.000 | 3.075.000.000 | 0 |
| 221 | PP2500367880 | Doripenem* | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 684.730 | 684.730 | 0 |
| 222 | PP2500367881 | Doxazosin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 59.010.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 223 | PP2500367882 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 54.600.000 | 54.600.000 | 0 |
| 224 | PP2500367883 | Doxorubicin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 225 | PP2500367884 | Doxorubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 134.232.000 | 134.232.000 | 0 |
| 226 | PP2500367885 | Doxycyclin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 7.500.000 | 7.500.000 | 0 |
| 227 | PP2500367886 | Drotaverin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 222.840.000 | 222.840.000 | 0 |
| 228 | PP2500367887 | Drotaverin (dạng muối) | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.000 | 210 | 39.480.000 | 39.480.000 | 0 |
| 229 | PP2500367888 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride) | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 180 | 21.000.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 230 | PP2500367889 | Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid) | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 231 | PP2500367890 | Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat) | vn0102045497 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH | 180 | 12.600.000 | 210 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 232 | PP2500367891 | Dydrogesteron | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 8.888.000 | 8.888.000 | 0 |
| 233 | PP2500367892 | Empagliflozin + Metformin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 16.800.000 | 16.800.000 | 0 |
| 234 | PP2500367893 | Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 235 | PP2500367894 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| 236 | PP2500367895 | Enoxaparin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 237 | PP2500367896 | Entecavir | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 332.100.000 | 332.100.000 | 0 |
| 238 | PP2500367897 | Entecavir | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 973.000.000 | 973.000.000 | 0 |
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 34.592.000 | 210 | 971.600.000 | 971.600.000 | 0 | |||
| 239 | PP2500367898 | Entecavir | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 28.970.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 240 | PP2500367899 | Eperison (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 14.240.000 | 14.240.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 15.600.000 | 15.600.000 | 0 | |||
| 241 | PP2500367900 | Ephedrin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 103.950.000 | 103.950.000 | 0 |
| 242 | PP2500367901 | Ephedrin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 288.750.000 | 288.750.000 | 0 |
| 243 | PP2500367902 | Epinephrin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.050 | 1.050 | 0 |
| 244 | PP2500367904 | Epirubicin (dạng muối) | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 49.518.000 | 49.518.000 | 0 |
| 245 | PP2500367905 | Erlotinib | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 50.000.000 | 211 | 55.000.000 | 55.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 | |||
| 246 | PP2500367906 | Erlotinib | vn0104879586 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM ĐÔNG DƯƠNG | 180 | 3.969.000 | 210 | 198.450.000 | 198.450.000 | 0 |
| 247 | PP2500367907 | Erythropoietin alpha | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 84.420.000 | 210 | 3.660.000.000 | 3.660.000.000 | 0 |
| 248 | PP2500367908 | Erythropoietin alpha | vn0102795203 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC Á CHÂU | 180 | 17.400.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 249 | PP2500367909 | Erythropoietin alpha | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 767.464.000 | 767.464.000 | 0 |
| 250 | PP2500367910 | Erythropoietin alpha | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 105.720.000 | 210 | 2.745.000.000 | 2.745.000.000 | 0 |
| 251 | PP2500367911 | Erythropoietin beta | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 229.355.000 | 229.355.000 | 0 |
| 252 | PP2500367912 | Esomeprazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 116.865.000 | 116.865.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 111.150.000 | 111.150.000 | 0 | |||
| 253 | PP2500367913 | Estradiol valerate | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 920.100 | 920.100 | 0 |
| 254 | PP2500367914 | Etamsylat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 12.600 | 12.600 | 0 |
| 255 | PP2500367916 | Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 620.000.000 | 620.000.000 | 0 |
| 256 | PP2500367917 | Etifoxin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 4.290.000 | 4.290.000 | 0 |
| 257 | PP2500367918 | Etomidat | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 258 | PP2500367919 | Etoposid | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 75.006.750 | 75.006.750 | 0 |
| 259 | PP2500367920 | Etoricoxib | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 180 | 8.590.000 | 210 | 94.500.000 | 94.500.000 | 0 |
| 260 | PP2500367921 | Etoricoxib | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 79.000.000 | 79.000.000 | 0 |
| 261 | PP2500367922 | Exemestan | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 470.000.000 | 470.000.000 | 0 |
| 262 | PP2500367924 | Ezetimib | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 116.550.000 | 116.550.000 | 0 |
| 263 | PP2500367925 | Felodipin | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 50.000.000 | 210 | 59.750.000 | 59.750.000 | 0 |
| 264 | PP2500367926 | Fenofibrat | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 265 | PP2500367927 | Fenofibrat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 174.000.000 | 174.000.000 | 0 |
| 266 | PP2500367928 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 2.100.000.000 | 2.100.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 1.991.850.000 | 1.991.850.000 | 0 | |||
| 267 | PP2500367929 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 268 | PP2500367930 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 269 | PP2500367931 | Fexofenadin (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 47.250.000 | 47.250.000 | 0 |
| 270 | PP2500367932 | Filgrastim | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 279.023.500 | 279.023.500 | 0 |
| 271 | PP2500367933 | Filgrastim | vn0101843461 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN HƯNG THÀNH | 180 | 84.420.000 | 210 | 561.000.000 | 561.000.000 | 0 |
| 272 | PP2500367934 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 181.500.000 | 181.500.000 | 0 |
| 273 | PP2500367935 | Fluconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 120.991.500 | 120.991.500 | 0 |
| 274 | PP2500367937 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 257.250.000 | 257.250.000 | 0 |
| 275 | PP2500367938 | Fluorouracil | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 294.000.000 | 294.000.000 | 0 |
| 276 | PP2500367939 | Fluticason (dạng muối) + Salmeterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 889.888.000 | 889.888.000 | 0 |
| 277 | PP2500367940 | Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 53.445.000 | 53.445.000 | 0 |
| 278 | PP2500367941 | Fluvastatin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 810.000.000 | 810.000.000 | 0 |
| 279 | PP2500367942 | Fluvastatin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 862.500.000 | 862.500.000 | 0 |
| 280 | PP2500367944 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 790.000.000 | 790.000.000 | 0 |
| 281 | PP2500367945 | Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 27.843.000 | 210 | 132.300.000 | 132.300.000 | 0 |
| 282 | PP2500367946 | Furosemid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 600 | 600 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 11.960.000 | 11.960.000 | 0 | |||
| 283 | PP2500367947 | Furosemid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 330.750.000 | 330.750.000 | 0 |
| 284 | PP2500367948 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 285 | PP2500367949 | Furosemid + Spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 48.950.000 | 48.950.000 | 0 |
| 286 | PP2500367950 | Fusidic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 15.015.000 | 15.015.000 | 0 |
| 287 | PP2500367952 | Gabapentin | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 180 | 2.000.000 | 296 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 288 | PP2500367954 | Gadobutrol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 546.000.000 | 546.000.000 | 0 |
| 289 | PP2500367955 | Gadoteric acid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| vn0310631333 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM SANG | 180 | 50.000.000 | 210 | 567.000.000 | 567.000.000 | 0 | |||
| 290 | PP2500367956 | Gadoteric acid | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 484.050.000 | 484.050.000 | 0 | |||
| 291 | PP2500367957 | Galantamin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 315.000.000 | 315.000.000 | 0 |
| 292 | PP2500367958 | Galantamin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 190 | 23.550.000 | 220 | 945.000.000 | 945.000.000 | 0 |
| 293 | PP2500367959 | Ganciclovir | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.331.942 | 210 | 145.399.800 | 145.399.800 | 0 |
| 294 | PP2500367960 | Gefitinib | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.746.200 | 210 | 175.297.500 | 175.297.500 | 0 |
| vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 21.000.000 | 210 | 93.450.000 | 93.450.000 | 0 | |||
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 | |||
| 295 | PP2500367961 | Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 296 | PP2500367962 | Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
| 297 | PP2500367963 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 7.497.000 | 7.497.000 | 0 |
| 298 | PP2500367964 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 21.998.100 | 210 | 175.800.000 | 175.800.000 | 0 |
| 299 | PP2500367965 | Gemcitabin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 300 | PP2500367966 | Gentamicin | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.020 | 1.020 | 0 |
| 301 | PP2500367967 | Glibenclamid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 302 | PP2500367968 | Gliclazid | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 2.600 | 2.600 | 0 |
| 303 | PP2500367969 | Gliclazid | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 304 | PP2500367970 | Gliclazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 305 | PP2500367971 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 1.125.000.000 | 1.125.000.000 | 0 |
| 306 | PP2500367972 | Gliclazid + Metformin (dạng muối) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 307 | PP2500367973 | Glimepirid + Metformin (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 34.096.000 | 210 | 59.000.000 | 59.000.000 | 0 |
| 308 | PP2500367974 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 91.470.000 | 91.470.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 90.500.000 | 90.500.000 | 0 | |||
| 309 | PP2500367975 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 93.790.000 | 93.790.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 93.600.000 | 93.600.000 | 0 | |||
| 310 | PP2500367976 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 26.940.000 | 26.940.000 | 0 |
| 311 | PP2500367977 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 211.860.000 | 211.860.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 212.400.000 | 212.400.000 | 0 | |||
| 312 | PP2500367978 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 400.000.000 | 400.000.000 | 0 |
| 313 | PP2500367979 | Glucose | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 558.000.000 | 558.000.000 | 0 |
| 314 | PP2500367980 | Glucose | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 374.400.000 | 374.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 377.200.000 | 377.200.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 372.500.000 | 372.500.000 | 0 | |||
| 315 | PP2500367981 | Glutathion | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 134.000 | 134.000 | 0 |
| 316 | PP2500367982 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 47.080.000 | 47.080.000 | 0 |
| 317 | PP2500367984 | Granisetron (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 5.000 | 5.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 44.240.000 | 44.240.000 | 0 | |||
| vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 23.500.000 | 23.500.000 | 0 | |||
| 318 | PP2500367985 | Granisetron (dạng muối) | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 13.773.500 | 210 | 119.750.000 | 119.750.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 120.175.000 | 120.175.000 | 0 | |||
| 319 | PP2500367986 | Guselkumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 438.853.164 | 438.853.164 | 0 |
| 320 | PP2500367987 | Haloperidol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 7.350.000 | 7.350.000 | 0 |
| 321 | PP2500367988 | Heparin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 2.242.000.000 | 2.242.000.000 | 0 |
| 322 | PP2500367989 | Heparin (dạng muối) | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 1.330.450.000 | 1.330.450.000 | 0 |
| 323 | PP2500367990 | Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 507.014 | 507.014 | 0 |
| 324 | PP2500367991 | Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 507.014 | 507.014 | 0 |
| 325 | PP2500367992 | Huyết thanh kháng uốn ván | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 34.852 | 34.852 | 0 |
| 326 | PP2500367993 | Hydrocortison | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 9.733.500 | 9.733.500 | 0 |
| 327 | PP2500367994 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 6.336.000 | 210 | 46.100.000 | 46.100.000 | 0 |
| 328 | PP2500367995 | Hydrocortison | vn0106990893 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN | 180 | 6.336.000 | 210 | 272.000.000 | 272.000.000 | 0 |
| 329 | PP2500367996 | Hydroxy cloroquin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 24.900.000 | 24.900.000 | 0 |
| 330 | PP2500367997 | Hydroxypropylmethylcellulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 331 | PP2500367998 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0101509266 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH | 180 | 10.000.000 | 210 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 332 | PP2500367999 | Hydroxyurea (Hydroxycarbamid) | vn0104968941 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM HÀ NỘI | 180 | 20.880.000 | 210 | 312.000.000 | 312.000.000 | 0 |
| 333 | PP2500368000 | Ibuprofen | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 18.117.000 | 210 | 6.900.000 | 6.900.000 | 0 |
| 334 | PP2500368001 | Ibuprofen + Codein (dạng muối) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 1.170.000.000 | 1.170.000.000 | 0 |
| 335 | PP2500368002 | Ifosfamid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 38.500.000 | 38.500.000 | 0 |
| 336 | PP2500368003 | Imatinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 53.704.000 | 53.704.000 | 0 |
| vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 50.000.000 | 211 | 87.600.000 | 87.600.000 | 0 | |||
| 337 | PP2500368004 | Imatinib | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 80.500.000 | 80.500.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 79.415.000 | 79.415.000 | 0 | |||
| 338 | PP2500368005 | Imatinib | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 129.570.000 | 129.570.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 129.060.000 | 129.060.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 89.910.000 | 89.910.000 | 0 | |||
| 339 | PP2500368006 | Imidafenacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 5.162.000 | 5.162.000 | 0 |
| 340 | PP2500368008 | Imipenem + cilastatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.274.100.000 | 1.274.100.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 1.275.000.000 | 1.275.000.000 | 0 | |||
| 341 | PP2500368009 | Immune globulin | vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 13.900.000 | 210 | 265.000.000 | 265.000.000 | 0 |
| vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 264.000.000 | 264.000.000 | 0 | |||
| 342 | PP2500368010 | Indapamide | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 23.900.000 | 23.900.000 | 0 |
| 343 | PP2500368011 | Indomethacin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 3.400.000 | 3.400.000 | 0 |
| 344 | PP2500368012 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 220.000 | 220.000 | 0 |
| 345 | PP2500368013 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.254.000.000 | 1.254.000.000 | 0 |
| 346 | PP2500368014 | Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 41.500.000 | 41.500.000 | 0 |
| 347 | PP2500368015 | Insulin glargine + Lixisenatide | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 49.000.000 | 49.000.000 | 0 |
| 348 | PP2500368016 | Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 982.300.000 | 982.300.000 | 0 |
| 349 | PP2500368017 | Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80) | vn0106312658 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH | 180 | 152.000.000 | 210 | 3.192.000.000 | 3.192.000.000 | 0 |
| 350 | PP2500368018 | Iode 131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 18.810.000 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 351 | PP2500368019 | Iode 131 (I-131) | vn0106228445 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN | 180 | 18.810.000 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 |
| 352 | PP2500368020 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 99.225.000 | 99.225.000 | 0 |
| 353 | PP2500368021 | Iodixanol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 95.287.500 | 95.287.500 | 0 |
| 354 | PP2500368022 | Iohexol | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 1.298.997.000 | 1.298.997.000 | 0 |
| 355 | PP2500368023 | Irbesartan | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 356 | PP2500368024 | Irinotecan (dạng muối) | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 365.550.000 | 365.550.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 366.975.000 | 366.975.000 | 0 | |||
| 357 | PP2500368025 | Irinotecan (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 180.000.000 | 180.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 173.800.000 | 173.800.000 | 0 | |||
| 358 | PP2500368026 | Irinotecan (dạng muối) | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 169.480.000 | 169.480.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 168.000.000 | 168.000.000 | 0 | |||
| 359 | PP2500368027 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 12.250.000 | 12.250.000 | 0 |
| 360 | PP2500368028 | Isotretinoin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 6.400.000 | 6.400.000 | 0 |
| 361 | PP2500368029 | Itraconazol | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.424.800 | 210 | 13.800 | 13.800 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 94.150.000 | 94.150.000 | 0 | |||
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 98.000.000 | 98.000.000 | 0 | |||
| 362 | PP2500368030 | Ivabradin | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 7.448.000 | 210 | 6.800 | 6.800 | 0 |
| 363 | PP2500368031 | Ivabradin | vn0109034141 | CÔNG TY TNHH CPL | 180 | 9.500.000 | 210 | 460.000.000 | 460.000.000 | 0 |
| 364 | PP2500368032 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 315.160.000 | 315.160.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 220.000.000 | 220.000.000 | 0 | |||
| 365 | PP2500368033 | Kali clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 56.700.000 | 56.700.000 | 0 |
| 366 | PP2500368035 | Kali clorid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 50.000.000 | 50.000.000 | 0 |
| 367 | PP2500368036 | Kẽm gluconat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.500.000 | 22.500.000 | 0 |
| 368 | PP2500368037 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 16.275.000 | 16.275.000 | 0 |
| 369 | PP2500368038 | Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 370 | PP2500368039 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 65.360.000 | 65.360.000 | 0 |
| 371 | PP2500368040 | Ketoconazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 2.750.000 | 2.750.000 | 0 |
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.333.600 | 210 | 2.738.000 | 2.738.000 | 0 | |||
| vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 2.700 | 2.700 | 0 | |||
| 372 | PP2500368041 | Ketoprofen | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 373 | PP2500368042 | Ketoprofen | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 38.000 | 38.000 | 0 |
| 374 | PP2500368043 | Ketorolac (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 6.724.500 | 6.724.500 | 0 |
| 375 | PP2500368044 | Ketorolac (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 34.096.000 | 210 | 525.000.000 | 525.000.000 | 0 |
| 376 | PP2500368045 | Ketotifen | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 8.250.000 | 8.250.000 | 0 |
| 377 | PP2500368046 | Ketotifen | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 54.200.000 | 54.200.000 | 0 |
| 378 | PP2500368047 | Lacidipin | vn0108536050 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA | 180 | 5.284.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 217.150.000 | 217.150.000 | 0 | |||
| 379 | PP2500368048 | Lacidipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 2.047.800.000 | 2.047.800.000 | 0 |
| vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 6.500 | 6.500 | 0 | |||
| 380 | PP2500368049 | Lacidipin | vn3600510960 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A | 180 | 8.400.000 | 210 | 396.000.000 | 396.000.000 | 0 |
| vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 59.010.000 | 210 | 370.000.000 | 370.000.000 | 0 | |||
| 381 | PP2500368050 | Lactobacillus acidophilus | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 32.760.000 | 32.760.000 | 0 |
| 382 | PP2500368051 | Lactulose | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 66.000.000 | 66.000.000 | 0 |
| 383 | PP2500368052 | Lansoprazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 9.450 | 9.450 | 0 |
| 384 | PP2500368053 | L-asparaginase | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.257.600 | 210 | 106.040.000 | 106.040.000 | 0 |
| 385 | PP2500368054 | Lenalidomid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 115.780.000 | 115.780.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 | |||
| 386 | PP2500368055 | Letrozol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 162.000.000 | 162.000.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 166.000.000 | 166.000.000 | 0 | |||
| 387 | PP2500368056 | Levetiracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 95.000.000 | 95.000.000 | 0 |
| 388 | PP2500368057 | Levobupivacain | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 328.500.000 | 328.500.000 | 0 |
| 389 | PP2500368058 | Levobupivacain | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| 390 | PP2500368059 | Levodopa + Benserazid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 238.560.000 | 238.560.000 | 0 |
| 391 | PP2500368060 | Levodopa + Carbidopa | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 1.455.000.000 | 1.455.000.000 | 0 |
| 392 | PP2500368062 | Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 26.000 | 26.000 | 0 |
| 393 | PP2500368063 | Levofloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 394 | PP2500368064 | Levofloxacin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 190 | 23.550.000 | 220 | 42.100.000 | 42.100.000 | 0 |
| vn0315292892 | CÔNG TY CỔ PHẦN 5A FARMA | 180 | 2.520.000 | 240 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 | |||
| 395 | PP2500368065 | Levofloxacin | vn0101275554 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN | 180 | 160.000.000 | 210 | 7.200.000.000 | 7.200.000.000 | 0 |
| 396 | PP2500368066 | Levofloxacin | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 75.700.000 | 220 | 1.530.000.000 | 1.530.000.000 | 0 |
| 397 | PP2500368067 | Levomepromazin | vn0301018498 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC | 180 | 231.840 | 210 | 13.760.000 | 13.760.000 | 0 |
| 398 | PP2500368068 | Levothyroxin (dạng muối) | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 206.000.000 | 206.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 288.000.000 | 288.000.000 | 0 | |||
| 399 | PP2500368070 | Lidocain (dạng muối) | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 195.000.000 | 195.000.000 | 0 |
| 400 | PP2500368071 | Lidocain (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 500 | 500 | 0 |
| 401 | PP2500368072 | Lidocain (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 8.750.000 | 8.750.000 | 0 |
| 402 | PP2500368073 | Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) (dạng muối) | vn0108910484 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU | 180 | 619.360 | 210 | 30.800.000 | 30.800.000 | 0 |
| 403 | PP2500368074 | Lidocain+ prilocain | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 7.300.000 | 7.300.000 | 0 |
| 404 | PP2500368075 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 368.000.000 | 368.000.000 | 0 |
| 405 | PP2500368076 | Linezolid* | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 975.000.000 | 975.000.000 | 0 |
| 406 | PP2500368077 | Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 22.476.000 | 22.476.000 | 0 |
| 407 | PP2500368078 | Lisinopril | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 2.100 | 2.100 | 0 |
| 408 | PP2500368079 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 750.000.000 | 750.000.000 | 0 |
| 409 | PP2500368080 | Lisinopril + Hydroclorothiazid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 4.990 | 4.990 | 0 |
| 410 | PP2500368081 | Loperamid | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 16.200.000 | 16.200.000 | 0 |
| 411 | PP2500368082 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 17.000.000 | 17.000.000 | 0 |
| 412 | PP2500368083 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 18.117.000 | 210 | 418.950.000 | 418.950.000 | 0 |
| 413 | PP2500368084 | L-Ornithin - L- Aspartat | vn0101630600 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH | 180 | 131.000.000 | 210 | 3.750.000.000 | 3.750.000.000 | 0 |
| 414 | PP2500368085 | Lovastatin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 180 | 31.929.000 | 210 | 517.500.000 | 517.500.000 | 0 |
| 415 | PP2500368086 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.000 | 210 | 20.160.000 | 20.160.000 | 0 |
| 416 | PP2500368087 | Magnesi aspartat + Kali aspartat | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 417 | PP2500368088 | Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 35.950.000 | 35.950.000 | 0 |
| 418 | PP2500368089 | Magnesi sulfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 29.000.000 | 29.000.000 | 0 |
| 419 | PP2500368090 | Manitol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 420 | PP2500368091 | Meclophenoxat (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 900.000.000 | 900.000.000 | 0 |
| 421 | PP2500368093 | Mecobalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 18.191.500 | 18.191.500 | 0 |
| 422 | PP2500368094 | Meglumin natri succinat | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 27.843.000 | 210 | 227.850.000 | 227.850.000 | 0 |
| 423 | PP2500368095 | Meloxicam | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 65.697.000 | 65.697.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 65.700.000 | 65.700.000 | 0 | |||
| 424 | PP2500368096 | Melphalan | vn0314119045 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS | 180 | 1.600.000 | 210 | 77.474.880 | 77.474.880 | 0 |
| 425 | PP2500368097 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 574.875.000 | 574.875.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 23.000.000 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 850.000.000 | 850.000.000 | 0 | |||
| 426 | PP2500368098 | Meropenem* | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 138.810.000 | 138.810.000 | 0 |
| vn0100109032 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG I - PHARBACO | 180 | 23.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 219.500.000 | 219.500.000 | 0 | |||
| 427 | PP2500368099 | Mesalazin/mesalamin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 11.055.600 | 11.055.600 | 0 |
| 428 | PP2500368100 | Mesalazin/mesalamin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.840.000 | 1.840.000 | 0 |
| 429 | PP2500368101 | Mesna | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 430 | PP2500368102 | Metformin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 431 | PP2500368104 | Methotrexat | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 41.878.200 | 41.878.200 | 0 | |||
| 432 | PP2500368105 | Methotrexat | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 32.991.000 | 32.991.000 | 0 |
| 433 | PP2500368106 | Methotrexat | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 6.200 | 6.200 | 0 |
| 434 | PP2500368107 | Methotrexat | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 435 | PP2500368108 | Methyl ergometrin maleat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 28.875.000 | 28.875.000 | 0 |
| 436 | PP2500368109 | Methyl ergometrin maleat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 51.500.000 | 51.500.000 | 0 |
| 437 | PP2500368110 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 1.350.000.000 | 1.350.000.000 | 0 | |||
| 438 | PP2500368111 | Methyl prednisolon | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 25.500.000 | 25.500.000 | 0 |
| 439 | PP2500368112 | Methyl prednisolon | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 25.800.000 | 25.800.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 26.700.000 | 26.700.000 | 0 | |||
| 440 | PP2500368113 | Methyldopa | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.000 | 210 | 35.700.000 | 35.700.000 | 0 |
| 441 | PP2500368115 | Metoclopramid (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 24.850.000 | 24.850.000 | 0 |
| 442 | PP2500368116 | Metoprolol (dạng muối) | vn0104234387 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA | 180 | 62.910.820 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 443 | PP2500368117 | Metoprolol (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 165.400.000 | 165.400.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 | |||
| 444 | PP2500368118 | Metoprolol (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 114.900.000 | 114.900.000 | 0 |
| vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 114.850.000 | 114.850.000 | 0 | |||
| 445 | PP2500368119 | Metronidazol | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 2.800.000 | 2.800.000 | 0 |
| 446 | PP2500368120 | Metronidazol | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 251.680.000 | 251.680.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 447 | PP2500368121 | Metronidazol | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 707.500.000 | 707.500.000 | 0 |
| 448 | PP2500368122 | Metronidazol | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 24.150.000 | 24.150.000 | 0 |
| 449 | PP2500368123 | Miconazol (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 27.000.000 | 27.000.000 | 0 |
| 450 | PP2500368124 | Midazolam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 927.000.000 | 927.000.000 | 0 | |||
| 451 | PP2500368125 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 1.102.500.000 | 1.102.500.000 | 0 |
| 452 | PP2500368126 | Mirtazapin | vn0101599887 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH | 180 | 3.424.800 | 210 | 14.000 | 14.000 | 0 |
| 453 | PP2500368128 | Montelukast | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 11.500.000 | 11.500.000 | 0 |
| 454 | PP2500368129 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 455 | PP2500368130 | Morphin (dạng muối) | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 58.065.000 | 58.065.000 | 0 |
| 456 | PP2500368131 | Mosaprid (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 14.517.000 | 14.517.000 | 0 |
| 457 | PP2500368132 | Moxifloxacin | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 22.000.000 | 22.000.000 | 0 |
| 458 | PP2500368133 | Moxifloxacin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 144.000.000 | 144.000.000 | 0 |
| 459 | PP2500368134 | Moxifloxacin + Dexamethason phosphat | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 180 | 19.940.000 | 210 | 20.000.000 | 20.000.000 | 0 |
| 460 | PP2500368135 | Mupirocin | vn0107852007 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC | 180 | 1.775.000 | 210 | 3.600.000 | 3.600.000 | 0 |
| 461 | PP2500368136 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 455.000.000 | 455.000.000 | 0 |
| 462 | PP2500368137 | Mycophenolat mofetil | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| vn0108839834 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM | 180 | 13.900.000 | 210 | 276.000.000 | 276.000.000 | 0 | |||
| 463 | PP2500368138 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 114.790.000 | 114.790.000 | 0 |
| 464 | PP2500368139 | Mycophenolic acid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 130.863.000 | 130.863.000 | 0 |
| 465 | PP2500368140 | Naloxon (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 5.880.000 | 5.880.000 | 0 |
| 466 | PP2500368143 | Natri clorid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.318 | 1.318 | 0 |
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 26.360.000 | 26.360.000 | 0 | |||
| 467 | PP2500368144 | Natri clorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 |
| 468 | PP2500368145 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 55.650.000 | 55.650.000 | 0 |
| 469 | PP2500368146 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 1.325.000.000 | 1.325.000.000 | 0 |
| 470 | PP2500368147 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.111.700.000 | 1.111.700.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 1.128.000.000 | 1.128.000.000 | 0 | |||
| 471 | PP2500368148 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 825.000.000 | 825.000.000 | 0 |
| 472 | PP2500368149 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 473 | PP2500368150 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 426.800.000 | 426.800.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 456.000.000 | 456.000.000 | 0 | |||
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 | |||
| 474 | PP2500368151 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 350.000.000 | 350.000.000 | 0 |
| 475 | PP2500368152 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 476 | PP2500368153 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 559.400.000 | 559.400.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 585.000.000 | 585.000.000 | 0 | |||
| 477 | PP2500368154 | Natri clorid | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 2.000.000.000 | 2.000.000.000 | 0 |
| 478 | PP2500368155 | Natri clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 1.872.000.000 | 1.872.000.000 | 0 |
| 479 | PP2500368156 | Natri clorid | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 1.900.200.000 | 1.900.200.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 1.857.000.000 | 1.857.000.000 | 0 | |||
| 480 | PP2500368157 | Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 481 | PP2500368158 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 |
| 482 | PP2500368159 | Natri hyaluronat | vn0104827637 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM | 180 | 31.756.000 | 210 | 204.800.000 | 204.800.000 | 0 |
| vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 7.448.000 | 210 | 512.000 | 512.000 | 0 | |||
| 483 | PP2500368160 | Natri hyaluronat | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 484 | PP2500368161 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 4.600.000 | 4.600.000 | 0 |
| 485 | PP2500368162 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 96.000.000 | 96.000.000 | 0 |
| 486 | PP2500368163 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 487 | PP2500368164 | Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat) | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 48.450.000 | 48.450.000 | 0 |
| 488 | PP2500368165 | Nefopam (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 587.500.000 | 587.500.000 | 0 |
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 180 | 75.700.000 | 220 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 | |||
| 489 | PP2500368166 | Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 4.180.000 | 4.180.000 | 0 |
| 490 | PP2500368167 | Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason | vn0101400572 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP | 180 | 398.000 | 210 | 18.500.000 | 18.500.000 | 0 |
| 491 | PP2500368168 | Neostigmin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 36.516.000 | 36.516.000 | 0 | |||
| 492 | PP2500368169 | Neostigmin (dạng muối) | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 68.250.000 | 68.250.000 | 0 |
| 493 | PP2500368170 | Nepafenac | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 7.649.950 | 7.649.950 | 0 |
| 494 | PP2500368171 | Nhũ dịch lipid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 626.500.000 | 626.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 | |||
| 495 | PP2500368172 | Nhũ dịch lipid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 440.000.000 | 440.000.000 | 0 |
| 496 | PP2500368173 | Nicardipin (dạng muối) | vn0104628198 | CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ | 180 | 60.726.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 497 | PP2500368174 | Nicardipin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 999.992.000 | 999.992.000 | 0 |
| 498 | PP2500368175 | Nicorandil | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 23.940.000 | 23.940.000 | 0 |
| 499 | PP2500368176 | Nicorandil | vn0109035096 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED | 180 | 4.389.000 | 210 | 26.460.000 | 26.460.000 | 0 |
| 500 | PP2500368177 | Nicorandil | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 136.000.000 | 136.000.000 | 0 |
| 501 | PP2500368178 | Nifedipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
| 502 | PP2500368179 | Nimodipin | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 1.172.000.000 | 1.172.000.000 | 0 |
| 503 | PP2500368180 | Nimodipin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 105.000.000 | 210 | 224.994.000 | 224.994.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.688.000 | 210 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 | |||
| 504 | PP2500368182 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 135.000 | 135.000 | 0 |
| 505 | PP2500368183 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 3.000 | 3.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 245.000.000 | 245.000.000 | 0 | |||
| vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.940.000 | 210 | 3.100 | 3.100 | 0 | |||
| vn0313142700 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM | 180 | 10.333.600 | 210 | 213.500.000 | 213.500.000 | 0 | |||
| 506 | PP2500368184 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn0314588311 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM A&B | 180 | 26.400.000 | 210 | 1.320.000.000 | 1.320.000.000 | 0 |
| 507 | PP2500368185 | Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 180 | 105.000.000 | 210 | 360.675.000 | 360.675.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 362.850.000 | 362.850.000 | 0 | |||
| 508 | PP2500368186 | Nước cất pha tiêm | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 686 | 686 | 0 |
| 509 | PP2500368187 | Nước cất pha tiêm | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 510 | PP2500368189 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 489.300.000 | 489.300.000 | 0 |
| 511 | PP2500368190 | Octreotid | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 180 | 67.257.600 | 210 | 514.300.000 | 514.300.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 495.000.000 | 495.000.000 | 0 | |||
| 512 | PP2500368191 | Octreotid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 800.000.000 | 800.000.000 | 0 |
| 513 | PP2500368193 | Ofloxacin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 2.025.000.000 | 2.025.000.000 | 0 |
| 514 | PP2500368194 | Ofloxacin | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 11.550.000 | 11.550.000 | 0 |
| 515 | PP2500368195 | Olanzapin | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 28.800.000 | 28.800.000 | 0 |
| 516 | PP2500368196 | Olanzapin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 10.395.000 | 10.395.000 | 0 |
| 517 | PP2500368197 | Olaparib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 585.900.000 | 585.900.000 | 0 |
| 518 | PP2500368198 | Olopatadin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 6.554.950 | 6.554.950 | 0 |
| 519 | PP2500368199 | Omalizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 82.897.997 | 82.897.997 | 0 |
| 520 | PP2500368200 | Ondansetron | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 521 | PP2500368201 | Ondansetron | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 12.915.000 | 12.915.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 13.050.000 | 13.050.000 | 0 | |||
| 522 | PP2500368202 | Ondansetron | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 523 | PP2500368203 | Oseltamivir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 22.438.500 | 22.438.500 | 0 |
| 524 | PP2500368204 | Osimertinib | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 274.827.000 | 274.827.000 | 0 |
| 525 | PP2500368205 | Oxacilin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 526 | PP2500368206 | Oxaliplatin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 641.287.500 | 641.287.500 | 0 |
| 527 | PP2500368207 | Oxaliplatin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 231.357.000 | 231.357.000 | 0 |
| 528 | PP2500368209 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 100.000.000 | 100.000.000 | 0 |
| 529 | PP2500368210 | Paclitaxel | vn3301477602 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA | 180 | 53.713.060 | 210 | 575.856.000 | 575.856.000 | 0 |
| vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 569.394.000 | 569.394.000 | 0 | |||
| 530 | PP2500368211 | Paclitaxel | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 2.205.000.000 | 2.205.000.000 | 0 |
| 531 | PP2500368212 | Paclitaxel | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 180 | 50.000.000 | 211 | 129.290.000 | 129.290.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 129.500.000 | 129.500.000 | 0 | |||
| 532 | PP2500368213 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 60.270.000 | 60.270.000 | 0 |
| 533 | PP2500368214 | Palbociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 65.940.000 | 65.940.000 | 0 |
| 534 | PP2500368215 | Palonosetron (dạng muối) | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 449.999.000 | 449.999.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 450.000.000 | 450.000.000 | 0 | |||
| 535 | PP2500368216 | Pamidronat (dạng muối) | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.688.000 | 210 | 246.000.000 | 246.000.000 | 0 |
| 536 | PP2500368217 | Panax Notoginseng Saponins | vn0100776036 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ | 180 | 105.720.000 | 210 | 2.541.000.000 | 2.541.000.000 | 0 |
| 537 | PP2500368218 | Papaverin (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 40.200.000 | 40.200.000 | 0 |
| 538 | PP2500368219 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 2.421.000 | 2.421.000 | 0 |
| 539 | PP2500368220 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 2.832.000 | 2.832.000 | 0 |
| 540 | PP2500368221 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 2.026.000 | 2.026.000 | 0 |
| 541 | PP2500368222 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 25.530.000 | 25.530.000 | 0 |
| 542 | PP2500368223 | Paracetamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 543 | PP2500368224 | Paracetamol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 55.980.000 | 55.980.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 56.000.000 | 56.000.000 | 0 | |||
| 544 | PP2500368225 | Paracetamol | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 164.000.000 | 164.000.000 | 0 |
| 545 | PP2500368226 | Paracetamol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 950 | 950 | 0 |
| 546 | PP2500368227 | Paracetamol | vn4601578875 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN | 180 | 49.263.600 | 210 | 960 | 960 | 0 |
| 547 | PP2500368228 | Paracetamol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 9.690.000 | 9.690.000 | 0 |
| 548 | PP2500368230 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 180 | 21.998.100 | 210 | 889.980.000 | 889.980.000 | 0 |
| 549 | PP2500368231 | Paracetamol (Acetaminophen) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 254.700.000 | 254.700.000 | 0 |
| vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 252.000.000 | 252.000.000 | 0 | |||
| 550 | PP2500368234 | Paracetamol + Methocarbamol | vn0107090454 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC | 180 | 610.000 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 30.500.000 | 30.500.000 | 0 | |||
| 551 | PP2500368235 | Paracetamol + Tramadol (dạng muối) | vn0108728764 | Công ty TNHH dược phẩm Luca | 180 | 2.100.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 552 | PP2500368236 | Paroxetin | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 3.570.000 | 3.570.000 | 0 |
| 553 | PP2500368237 | Pegfilgrastim | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 833.700.000 | 833.700.000 | 0 |
| 554 | PP2500368238 | Pegfilgrastim | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 128.355.000 | 128.355.000 | 0 |
| 555 | PP2500368239 | Pembrolizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 308.200.000 | 308.200.000 | 0 |
| 556 | PP2500368240 | Pentoxifyllin | vn0110236463 | Công ty cổ phần thương mại dược phẩm DNT | 180 | 45.850.600 | 210 | 45.300.000 | 45.300.000 | 0 |
| 557 | PP2500368241 | Perampanel | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 37.500.000 | 37.500.000 | 0 |
| 558 | PP2500368242 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 59.600.000 | 59.600.000 | 0 |
| 559 | PP2500368243 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 329.450.000 | 329.450.000 | 0 |
| 560 | PP2500368244 | Perindopril + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 790.680.000 | 790.680.000 | 0 |
| 561 | PP2500368245 | Perindopril + Indapamid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 130.000.000 | 130.000.000 | 0 |
| 562 | PP2500368246 | Perindopril + Indapamid + Amlodipin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.112.410.000 | 1.112.410.000 | 0 |
| 563 | PP2500368247 | Pethidin (dạng muối) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 564 | PP2500368248 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 565 | PP2500368249 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 2.100.000 | 2.100.000 | 0 |
| 566 | PP2500368250 | Phenobarbital (dạng muối) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 567 | PP2500368251 | Phenylephrin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 242.550.000 | 242.550.000 | 0 |
| 568 | PP2500368252 | Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 569 | PP2500368253 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 9.900.000 | 9.900.000 | 0 |
| 570 | PP2500368254 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 10.080.000 | 10.080.000 | 0 |
| 571 | PP2500368255 | Phytomenadion (vitamin K1) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 176.400.000 | 176.400.000 | 0 |
| 572 | PP2500368256 | Pilocarpin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.250.000 | 2.250.000 | 0 |
| 573 | PP2500368257 | Piperacilin | vn0600206147 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ | 180 | 18.800.000 | 210 | 340.000.000 | 340.000.000 | 0 |
| 574 | PP2500368258 | Piperacilin | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 998.000.000 | 998.000.000 | 0 |
| 575 | PP2500368259 | Piperacilin + Tazobactam | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 43.125.000 | 210 | 649.950.000 | 649.950.000 | 0 |
| 576 | PP2500368260 | Piracetam | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 24.600.000 | 24.600.000 | 0 |
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 34.592.000 | 210 | 24.580.000 | 24.580.000 | 0 | |||
| 577 | PP2500368261 | Piracetam | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 34.096.000 | 210 | 153.300.000 | 153.300.000 | 0 |
| 578 | PP2500368262 | Piracetam | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 150.000.000 | 150.000.000 | 0 |
| 579 | PP2500368263 | Polyethylen Glycol + Propylen Glycol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 90.150.000 | 90.150.000 | 0 |
| 580 | PP2500368264 | Povidon iodin | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 310.000.000 | 310.000.000 | 0 |
| 581 | PP2500368266 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.746.200 | 210 | 375.000.000 | 375.000.000 | 0 |
| 582 | PP2500368267 | Pramipexol | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.746.200 | 210 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| 583 | PP2500368268 | Pramipexol | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 17.194.000 | 210 | 600.000.000 | 600.000.000 | 0 |
| 584 | PP2500368269 | Pravastatin (dạng muối) | vn0104415182 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC | 180 | 34.096.000 | 210 | 930.000.000 | 930.000.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 28.970.000 | 210 | 967.500.000 | 967.500.000 | 0 | |||
| 585 | PP2500368271 | Prednisolon | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 1.780.000 | 1.780.000 | 0 |
| 586 | PP2500368273 | Procain (dạng muối) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 525 | 525 | 0 |
| 587 | PP2500368274 | Progesteron | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 16.596.960 | 210 | 14.000.000 | 14.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 14.848.000 | 14.848.000 | 0 | |||
| 588 | PP2500368276 | Propofol | vn0102667515 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚ THÁI | 180 | 54.904.040 | 210 | 1.403.325.000 | 1.403.325.000 | 0 |
| 589 | PP2500368277 | Propofol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 492.000.000 | 492.000.000 | 0 |
| vn1801369827 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ | 180 | 9.870.000 | 210 | 490.980.000 | 490.980.000 | 0 | |||
| 590 | PP2500368278 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 591 | PP2500368279 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.200.000.000 | 1.200.000.000 | 0 |
| 592 | PP2500368280 | Propylthiouracil (PTU) | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 593 | PP2500368281 | Protamin (dạng muối) | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 11.866.800 | 210 | 13.041.000 | 13.041.000 | 0 |
| 594 | PP2500368282 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.746.200 | 210 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 10.984.000 | 210 | 55.200.000 | 55.200.000 | 0 | |||
| 595 | PP2500368283 | Quetiapin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 180 | 17.746.200 | 210 | 38.400.000 | 38.400.000 | 0 |
| 596 | PP2500368284 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 597 | PP2500368285 | Ramipril | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 500.000.000 | 500.000.000 | 0 |
| 598 | PP2500368286 | Ranibizumab | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 65.625.110 | 65.625.110 | 0 |
| 599 | PP2500368287 | Repaglinid | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 3.900 | 3.900 | 0 |
| 600 | PP2500368288 | Ribociclib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 33.300.000 | 33.300.000 | 0 |
| 601 | PP2500368290 | Rifamycin (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 45.000.000 | 45.000.000 | 0 |
| 602 | PP2500368291 | Ringer lactat | vn6000706406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG | 180 | 113.445.000 | 210 | 299.250.000 | 299.250.000 | 0 |
| 603 | PP2500368292 | Ringer lactat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 205.440.000 | 205.440.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 207.900.000 | 207.900.000 | 0 | |||
| 604 | PP2500368294 | Risedronat (dạng muối) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 12.464.200 | 210 | 26.400.000 | 26.400.000 | 0 | |||
| 605 | PP2500368295 | Risperidon | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 1.500.000 | 1.500.000 | 0 |
| 606 | PP2500368296 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 446.503.600 | 446.503.600 | 0 |
| 607 | PP2500368297 | Rituximab | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 1.253.616.000 | 1.253.616.000 | 0 |
| 608 | PP2500368298 | Rocuronium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 609 | PP2500368299 | Rocuronium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 570.000.000 | 570.000.000 | 0 |
| 610 | PP2500368300 | Saccharomyces boulardii | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 4.175.000 | 210 | 9.198.000 | 9.198.000 | 0 | |||
| 611 | PP2500368301 | Sacubitril + Valsartan | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 612 | PP2500368303 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 154.350.000 | 154.350.000 | 0 |
| 613 | PP2500368304 | Salbutamol | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 126.000.000 | 126.000.000 | 0 |
| 614 | PP2500368305 | Salbutamol | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 920.000.000 | 920.000.000 | 0 |
| 615 | PP2500368306 | Salbutamol | vn0100109113 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 | 180 | 16.940.000 | 210 | 98.000 | 98.000 | 0 |
| 616 | PP2500368307 | Salbutamol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 617 | PP2500368309 | Salbutamol + Ipratropium (dạng muối) | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 345.000.000 | 345.000.000 | 0 |
| 618 | PP2500368310 | Salicylic acid + Betamethason (dạng muối) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 44.000.000 | 44.000.000 | 0 |
| 619 | PP2500368311 | Sắt (dạng muối) + Acid folic | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 620 | PP2500368312 | Sắt (III) | vn0101370222 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH | 180 | 11.500.000 | 210 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 621 | PP2500368313 | Sắt protein succinylat | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 24.300.000 | 24.300.000 | 0 |
| 622 | PP2500368314 | Secukinumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 3.519.000.000 | 3.519.000.000 | 0 |
| 623 | PP2500368315 | Sertralin | vn0108639218 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU | 180 | 30.000.000 | 210 | 43.500.000 | 43.500.000 | 0 |
| 624 | PP2500368316 | Sevofluran | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 1.548.459.000 | 1.548.459.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 1.552.000.000 | 1.552.000.000 | 0 | |||
| 625 | PP2500368317 | Sildenafil | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 380.000 | 380.000 | 0 |
| 626 | PP2500368318 | Silymarin | vn0104192560 | Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga | 180 | 11.866.800 | 210 | 576.000.000 | 576.000.000 | 0 |
| 627 | PP2500368319 | Silymarin | vn0108687807 | Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi | 180 | 10.984.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 494.000.000 | 494.000.000 | 0 | |||
| 628 | PP2500368320 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 180 | 28.970.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 180 | 4.175.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 | |||
| 629 | PP2500368321 | Simethicon + Alverin (dạng muối) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 33.600.000 | 33.600.000 | 0 |
| 630 | PP2500368322 | Simvastatin + Ezetimibe | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 2.175.000.000 | 2.175.000.000 | 0 |
| 631 | PP2500368323 | Sitagliptin | vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 43.125.000 | 210 | 1.500.000.000 | 1.500.000.000 | 0 |
| 632 | PP2500368324 | Sitagliptin | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 467.500.000 | 467.500.000 | 0 |
| 633 | PP2500368325 | Sitagliptin | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 3.950 | 3.950 | 0 |
| 634 | PP2500368326 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0103869433 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM | 180 | 18.117.000 | 210 | 360.000.000 | 360.000.000 | 0 |
| 635 | PP2500368327 | Sitagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 1.160.000.000 | 1.160.000.000 | 0 |
| 636 | PP2500368328 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.874.250.000 | 1.874.250.000 | 0 |
| 637 | PP2500368329 | Sofosbuvir + Velpatasvir | vn0109944422 | CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA | 180 | 27.200.000 | 225 | 1.150.000.000 | 1.150.000.000 | 0 |
| 638 | PP2500368330 | Sorafenib | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 725.986.800 | 725.986.800 | 0 |
| 639 | PP2500368331 | Sorbitol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 28.000.000 | 28.000.000 | 0 |
| 640 | PP2500368332 | Sorbitol | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 52.000.000 | 52.000.000 | 0 | |||
| 641 | PP2500368333 | Sotalol (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| vn0107515192 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ | 180 | 43.125.000 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 | |||
| 642 | PP2500368334 | Spiramycin + metronidazol | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 180 | 32.973.400 | 210 | 67.500.000 | 67.500.000 | 0 |
| 643 | PP2500368335 | Spiramycin + Metronidazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 11.560.000 | 11.560.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 | |||
| 644 | PP2500368336 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 180 | 39.278.000 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 296.100.000 | 296.100.000 | 0 | |||
| 645 | PP2500368337 | Spironolacton | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 99.750.000 | 99.750.000 | 0 |
| 646 | PP2500368338 | Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối) | vn0101651992 | CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT | 180 | 27.843.000 | 210 | 1.032.000.000 | 1.032.000.000 | 0 |
| 647 | PP2500368339 | Sucralfat | vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 175.000.000 | 175.000.000 | 0 |
| 648 | PP2500368340 | Sucralfat | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 59.010.000 | 210 | 63.000.000 | 63.000.000 | 0 |
| 649 | PP2500368341 | Sugammadex | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 192.000.000 | 192.000.000 | 0 |
| 650 | PP2500368342 | Sugammadex | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 651 | PP2500368343 | Sulfadiazin bạc | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 132.000.000 | 132.000.000 | 0 |
| 652 | PP2500368344 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 2.000.000 | 2.000.000 | 0 |
| 653 | PP2500368345 | Sulfamethoxazol + trimethoprim | vn0100280537 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO | 180 | 13.773.500 | 210 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 654 | PP2500368347 | Sunitinib | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.688.000 | 210 | 650.000.000 | 650.000.000 | 0 |
| 655 | PP2500368348 | Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant)) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 528.132.000 | 528.132.000 | 0 |
| 656 | PP2500368349 | Suxamethonium (dạng muối) | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 657 | PP2500368350 | Tacrolimus | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 3.500.000 | 3.500.000 | 0 |
| 658 | PP2500368351 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 1.012.500.000 | 1.012.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.073.790.000 | 1.073.790.000 | 0 | |||
| 659 | PP2500368352 | Tacrolimus | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 1.137.500.000 | 1.137.500.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.193.045.000 | 1.193.045.000 | 0 | |||
| 660 | PP2500368353 | Tamoxifen | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 180 | 326.253.460 | 210 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 661 | PP2500368354 | Tamsulosin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 120.000.000 | 120.000.000 | 0 |
| 662 | PP2500368356 | Tegafur-uracil (UFT or UFUR) | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 13.218.000 | 210 | 395.000.000 | 395.000.000 | 0 |
| 663 | PP2500368357 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn5100102861 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG | 180 | 174.360.000 | 210 | 870.000.000 | 870.000.000 | 0 |
| 664 | PP2500368358 | Telmisartan + Hydroclorothiazid | vn0102195615 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN | 180 | 34.233.600 | 210 | 199.500.000 | 199.500.000 | 0 |
| 665 | PP2500368359 | Temozolomid | vn0318373010 | Công ty TNHH Thương Mại Dược Phẩm Nam Nguyên | 180 | 21.000.000 | 210 | 448.875.000 | 448.875.000 | 0 |
| 666 | PP2500368360 | Temozolomid | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 59.010.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 667 | PP2500368361 | Tenofovir (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 50.700.000 | 50.700.000 | 0 |
| vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.650 | 1.650 | 0 | |||
| 668 | PP2500368362 | Tenofovir (dạng muối) | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 180 | 50.000.000 | 210 | 84.000.000 | 84.000.000 | 0 |
| 669 | PP2500368363 | Tenofovir (dạng muối) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 35.400.000 | 35.400.000 | 0 |
| 670 | PP2500368364 | Tenoxicam | vn0101309965 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO | 180 | 118.877.000 | 210 | 318.000.000 | 318.000.000 | 0 |
| 671 | PP2500368366 | Terbutalin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 105.000.000 | 105.000.000 | 0 |
| 672 | PP2500368367 | Terlipressin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 297.948.000 | 297.948.000 | 0 |
| 673 | PP2500368368 | Terlipressin (dạng muối) | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 514.920.000 | 514.920.000 | 0 |
| 674 | PP2500368369 | Tetracyclin (dạng muối) | vn3300101406 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIPHARCO | 180 | 4.698.770 | 210 | 3.150.000 | 3.150.000 | 0 |
| 675 | PP2500368370 | Thalidomid | vn0101655299 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG | 180 | 13.218.000 | 210 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 676 | PP2500368371 | Thiamazol | vn4601585551 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH | 180 | 7.448.000 | 210 | 1.890 | 1.890 | 0 |
| vn0109856582 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE | 180 | 1.512.000 | 210 | 75.600.000 | 75.600.000 | 0 | |||
| 677 | PP2500368372 | Thiamazol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 112.000.000 | 112.000.000 | 0 |
| 678 | PP2500368373 | Thiocolchicosid | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 19.950.000 | 19.950.000 | 0 |
| 679 | PP2500368374 | Ticarcillin + Acid clavulanic | vn0108712436 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ | 180 | 384.251.000 | 210 | 3.200.000.000 | 3.200.000.000 | 0 |
| 680 | PP2500368375 | Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 165.000.000 | 165.000.000 | 0 |
| 681 | PP2500368376 | Tinidazol | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 208.215.000 | 208.215.000 | 0 |
| vn4600963881 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN | 180 | 350.000.000 | 210 | 202.410.000 | 202.410.000 | 0 | |||
| 682 | PP2500368377 | Tobramycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 37.000.000 | 37.000.000 | 0 |
| 683 | PP2500368378 | Tobramycin | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 913.500.000 | 913.500.000 | 0 |
| 684 | PP2500368379 | Tocilizumab | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 103.813.980 | 103.813.980 | 0 |
| 685 | PP2500368380 | Tolvaptan | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 31.500.000 | 31.500.000 | 0 |
| 686 | PP2500368381 | Topiramat | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 180 | 173.063.200 | 210 | 21.960.000 | 21.960.000 | 0 |
| 687 | PP2500368382 | Tranexamic acid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.220 | 1.220 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 16.320.000 | 16.320.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 18.300.000 | 18.300.000 | 0 | |||
| 688 | PP2500368383 | Tranexamic acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 100.490.000 | 100.490.000 | 0 |
| 689 | PP2500368384 | Tranexamic acid | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 2.665 | 2.665 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 40.500.000 | 40.500.000 | 0 | |||
| vn0101386261 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN | 180 | 60.900.800 | 210 | 39.600.000 | 39.600.000 | 0 | |||
| 690 | PP2500368387 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 2.310.000.000 | 2.310.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 2.264.400.000 | 2.264.400.000 | 0 | |||
| 691 | PP2500368388 | Trastuzumab | vn0102183916 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI | 180 | 413.868.000 | 210 | 2.140.000.000 | 2.140.000.000 | 0 |
| vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 180 | 245.317.200 | 210 | 2.119.800.000 | 2.119.800.000 | 0 | |||
| 692 | PP2500368389 | Travoprost + Timolol | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 16.000.000 | 16.000.000 | 0 |
| 693 | PP2500368391 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0101422463 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH | 180 | 34.024.600 | 210 | 378.000.000 | 378.000.000 | 0 |
| 694 | PP2500368392 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 180 | 7.311.020 | 210 | 21.600.000 | 21.600.000 | 0 |
| vn1800156801 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG | 180 | 5.000.000 | 210 | 15.840.000 | 15.840.000 | 0 | |||
| 695 | PP2500368393 | Trimetazidin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 486.900.000 | 486.900.000 | 0 |
| 696 | PP2500368394 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 51.139.980 | 51.139.980 | 0 |
| 697 | PP2500368395 | Triptorelin | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 76.999.990 | 76.999.990 | 0 |
| 698 | PP2500368396 | Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối) | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 3.375.000 | 3.375.000 | 0 |
| 699 | PP2500368397 | Tyrothricin | vn0104739902 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ | 180 | 17.194.000 | 210 | 182.700.000 | 182.700.000 | 0 |
| 700 | PP2500368398 | Urea | vn0101343765 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU | 180 | 4.331.942 | 210 | 16.197.300 | 16.197.300 | 0 |
| 701 | PP2500368399 | Ursodeoxycholic acid | vn0302975997 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN | 180 | 52.957.900 | 210 | 2.945.000 | 2.945.000 | 0 |
| 702 | PP2500368400 | Ustekinumab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 180 | 40.000.000 | 220 | 742.749.392 | 742.749.392 | 0 |
| 703 | PP2500368401 | Valganciclovir | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 47.500.000 | 47.500.000 | 0 |
| 704 | PP2500368402 | Valproat natri | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 705 | PP2500368403 | Valproat natri | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 180 | 195.000.000 | 210 | 40.348.000 | 40.348.000 | 0 |
| 706 | PP2500368404 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 6.720.000 | 6.720.000 | 0 |
| 707 | PP2500368405 | Valproat natri | vn0109413816 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH | 180 | 11.058.540 | 210 | 24.990.000 | 24.990.000 | 0 |
| 708 | PP2500368406 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 534.000.000 | 534.000.000 | 0 |
| vn0109385407 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ HTC | 180 | 34.592.000 | 210 | 533.400.000 | 533.400.000 | 0 | |||
| 709 | PP2500368407 | Valsartan + Hydroclorothiazid | vn0105124972 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT | 180 | 12.464.200 | 210 | 432.000.000 | 432.000.000 | 0 |
| 710 | PP2500368408 | Vancomycin | vn0315345209 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA | 180 | 28.224.000 | 210 | 1.410.000.000 | 1.410.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 180 | 250.573.000 | 210 | 1.600.000.000 | 1.600.000.000 | 0 | |||
| 711 | PP2500368409 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 180 | 37.163.500 | 210 | 944.830.000 | 944.830.000 | 0 |
| 712 | PP2500368411 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 180 | 40.500.000 | 220 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 |
| 713 | PP2500368412 | Verapamil (dạng muối) | vn0108352261 | CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG | 180 | 38.224.000 | 215 | 8.000.000 | 8.000.000 | 0 |
| 714 | PP2500368413 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 190 | 23.550.000 | 220 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 715 | PP2500368414 | Vildagliptin + Metformin (dạng muối) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 74.192.000 | 74.192.000 | 0 |
| 716 | PP2500368416 | Vinorelbin | vn4100259564 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) | 180 | 150.000.000 | 210 | 19.162.500 | 19.162.500 | 0 |
| 717 | PP2500368417 | Vinorelbin | vn0106739489 | CÔNG TY TNHH INTERCONTINENTAL PHARMA VIỆT NAM | 180 | 19.600.000 | 210 | 330.000.000 | 330.000.000 | 0 |
| 718 | PP2500368418 | Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 320 | 320 | 0 |
| 719 | PP2500368419 | Vitamin B1 | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 6.300.000 | 6.300.000 | 0 |
| 720 | PP2500368420 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0102897124 | CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG | 180 | 5.080.000 | 210 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| 721 | PP2500368421 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 1.190 | 1.190 | 0 |
| 722 | PP2500368422 | Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin) | vn4600348798 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN | 180 | 30.000.000 | 210 | 550 | 550 | 0 |
| 723 | PP2500368423 | Vitamin E | vn0104752195 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA | 180 | 19.200.000 | 210 | 10.250.000 | 10.250.000 | 0 |
| 724 | PP2500368425 | Voriconazol | vn0107742614 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY | 180 | 347.740.230 | 210 | 198.000.000 | 198.000.000 | 0 |
| 725 | PP2500368426 | Voriconazol | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 180 | 123.632.250 | 210 | 88.000.000 | 88.000.000 | 0 |
| vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 180 | 23.688.000 | 210 | 88.600.000 | 88.600.000 | 0 | |||
| 726 | PP2500368427 | Voriconazol | vn4601261860 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA | 180 | 217.723.000 | 210 | 140.000 | 140.000 | 0 |
| 727 | PP2500368429 | Yếu tố IX | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 180 | 238.857.000 | 210 | 123.000.000 | 123.000.000 | 0 |
| 728 | PP2500368430 | Yếu tố IX | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 383.040.000 | 383.040.000 | 0 |
| 729 | PP2500368432 | Yếu tố VIII | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 180 | 1.500.000.000 | 210 | 1.520.000.000 | 1.520.000.000 | 0 |
| 730 | PP2500368433 | Zoledronic Acid | vn4300843657 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | 181 | 237.734.988 | 211 | 779.998.500 | 779.998.500 | 0 |
| vn0400101404 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG | 180 | 300.000.000 | 210 | 780.000.000 | 780.000.000 | 0 | |||
| 731 | PP2500368434 | Zoledronic Acid | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 180 | 16.596.960 | 210 | 260.000.000 | 260.000.000 | 0 |
| 732 | PP2500368435 | Zoledronic Acid | vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 180 | 485.000.000 | 210 | 441.000.000 | 441.000.000 | 0 |
| 733 | PP2500368436 | Zoledronic Acid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 180 | 100.000.000 | 210 | 92.400.000 | 92.400.000 | 0 |
1. PP2500367739 - Bicalutamid
1. PP2500367659 - Aciclovir
2. PP2500367985 - Granisetron (dạng muối)
3. PP2500368345 - Sulfamethoxazol + trimethoprim
1. PP2500367827 - Colistin (dạng muối)
2. PP2500368257 - Piperacilin
1. PP2500367777 - Carboplatin
2. PP2500367815 - Cisplatin
3. PP2500367832 - Cyclophosphamid
4. PP2500367833 - Cyclophosphamid
5. PP2500368024 - Irinotecan (dạng muối)
6. PP2500368026 - Irinotecan (dạng muối)
7. PP2500368104 - Methotrexat
8. PP2500368210 - Paclitaxel
1. PP2500368167 - Neomycin + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
1. PP2500367658 - Aciclovir
2. PP2500367660 - Aciclovir
3. PP2500368040 - Ketoconazol
4. PP2500368119 - Metronidazol
5. PP2500368310 - Salicylic acid + Betamethason (dạng muối)
6. PP2500368343 - Sulfadiazin bạc
7. PP2500368363 - Tenofovir (dạng muối)
8. PP2500368369 - Tetracyclin (dạng muối)
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MEDIPHARCO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500368408 - Vancomycin
1. PP2500368047 - Lacidipin
1. PP2500367726 - Bacillus clausii
2. PP2500367742 - Bismuth (dạng oxid)
3. PP2500367744 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
4. PP2500367982 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2500368087 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
6. PP2500368295 - Risperidon
7. PP2500368336 - Spironolacton
1. PP2500367693 - Ambroxol (dạng muối)
1. PP2500367890 - Dung dịch lọc máu liên tục: (Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucose anhydrous (dưới dạng glucose monohydrat)) + (Natri clorid + Natri hydrocarbonat)
1. PP2500367653 - Acetyl leucin
2. PP2500367722 - Azacitidine
3. PP2500367728 - Baclofen
1. PP2500367782 - Caspofungin*
2. PP2500368274 - Progesteron
3. PP2500368434 - Zoledronic Acid
1. PP2500367716 - Atorvastatin + Ezetimibe
2. PP2500367793 - Cefotiam
3. PP2500368084 - L-Ornithin - L- Aspartat
1. PP2500367711 - Amylase + Lipase + Protease
2. PP2500367759 - Calci carbonat + Vitamin D3
3. PP2500367827 - Colistin (dạng muối)
4. PP2500367829 - Colistin (dạng muối)
5. PP2500367885 - Doxycyclin
6. PP2500367934 - Fluconazol
7. PP2500367935 - Fluconazol
8. PP2500367956 - Gadoteric acid
9. PP2500367996 - Hydroxy cloroquin (dạng muối)
10. PP2500368005 - Imatinib
11. PP2500368027 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
12. PP2500368060 - Levodopa + Carbidopa
13. PP2500368075 - Linezolid*
14. PP2500368076 - Linezolid*
15. PP2500368136 - Mycophenolat mofetil
16. PP2500368137 - Mycophenolat mofetil
17. PP2500368193 - Ofloxacin
18. PP2500368252 - Phloroglucinol + Trimethyl Phloroglucinol
19. PP2500368313 - Sắt protein succinylat
20. PP2500368324 - Sitagliptin
21. PP2500368327 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)
22. PP2500368351 - Tacrolimus
23. PP2500368352 - Tacrolimus
24. PP2500368401 - Valganciclovir
25. PP2500368425 - Voriconazol
1. PP2500367643 - Abirateron (dạng muối)
2. PP2500367735 - Bevacizumab
3. PP2500367736 - Bevacizumab
4. PP2500367737 - Bevacizumab
5. PP2500367738 - Bevacizumab
6. PP2500368211 - Paclitaxel
7. PP2500368237 - Pegfilgrastim
8. PP2500368387 - Trastuzumab
9. PP2500368388 - Trastuzumab
1. PP2500367888 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid 2H2O + Magnesium chloride 6H2O + acid Lactic + Natribicarbonat + Natri cloride)
1. PP2500367960 - Gefitinib
2. PP2500368266 - Pramipexol
3. PP2500368267 - Pramipexol
4. PP2500368282 - Quetiapin
5. PP2500368283 - Quetiapin
1. PP2500367803 - Ceftriaxon
2. PP2500368159 - Natri hyaluronat
1. PP2500367854 - Dexamethason
1. PP2500367978 - Glucose
2. PP2500367979 - Glucose
3. PP2500368146 - Natri clorid
4. PP2500368148 - Natri clorid
5. PP2500368151 - Natri clorid
6. PP2500368154 - Natri clorid
7. PP2500368291 - Ringer lactat
1. PP2500368329 - Sofosbuvir + Velpatasvir
1. PP2500367685 - Albendazol
2. PP2500367899 - Eperison (dạng muối)
3. PP2500367949 - Furosemid + Spironolacton
4. PP2500368225 - Paracetamol
5. PP2500368361 - Tenofovir (dạng muối)
6. PP2500368392 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2500367745 - Bleomycin
2. PP2500367777 - Carboplatin
3. PP2500367815 - Cisplatin
4. PP2500367873 - Docetaxel
5. PP2500367882 - Doxorubicin (dạng muối)
6. PP2500367884 - Doxorubicin (dạng muối)
7. PP2500367904 - Epirubicin (dạng muối)
8. PP2500367912 - Esomeprazol
9. PP2500367919 - Etoposid
10. PP2500367937 - Fluorouracil
11. PP2500367938 - Fluorouracil
12. PP2500367963 - Gemcitabin
13. PP2500367965 - Gemcitabin
14. PP2500368024 - Irinotecan (dạng muối)
15. PP2500368026 - Irinotecan (dạng muối)
16. PP2500368050 - Lactobacillus acidophilus
17. PP2500368097 - Meropenem*
18. PP2500368098 - Meropenem*
19. PP2500368104 - Methotrexat
20. PP2500368105 - Methotrexat
21. PP2500368157 - Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
22. PP2500368187 - Nước cất pha tiêm
23. PP2500368201 - Ondansetron
24. PP2500368206 - Oxaliplatin
25. PP2500368210 - Paclitaxel
26. PP2500368376 - Tinidazol
27. PP2500368416 - Vinorelbin
1. PP2500367682 - Adenosin
2. PP2500367710 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500367778 - Carboplatin
4. PP2500367779 - Carboplatin
5. PP2500367784 - Cefamandol
6. PP2500367791 - Cefoperazon + sulbactam
7. PP2500368095 - Meloxicam
8. PP2500368110 - Methyl prednisolon
9. PP2500368112 - Methyl prednisolon
10. PP2500368215 - Palonosetron (dạng muối)
11. PP2500368224 - Paracetamol
12. PP2500368332 - Sorbitol
13. PP2500368433 - Zoledronic Acid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500367702 - Amlodipin+ Atorvastatin
2. PP2500367727 - Bacillus subtilis
3. PP2500367856 - Dexmedetomidin
4. PP2500367897 - Entecavir
5. PP2500367900 - Ephedrin (dạng muối)
6. PP2500367928 - Fentanyl
7. PP2500367929 - Fentanyl
8. PP2500367930 - Fentanyl
9. PP2500368004 - Imatinib
10. PP2500368032 - Kali clorid
11. PP2500368124 - Midazolam
12. PP2500368149 - Natri clorid
13. PP2500368152 - Natri clorid
14. PP2500368155 - Natri clorid
15. PP2500368247 - Pethidin (dạng muối)
16. PP2500368260 - Piracetam
17. PP2500368300 - Saccharomyces boulardii
18. PP2500368316 - Sevofluran
19. PP2500368377 - Tobramycin
20. PP2500368406 - Valsartan + Hydroclorothiazid
21. PP2500368408 - Vancomycin
1. PP2500367792 - Cefoperazon + sulbactam
1. PP2500367762 - Calci folinat (folinic acid)
2. PP2500367960 - Gefitinib
3. PP2500368359 - Temozolomid
1. PP2500367952 - Gabapentin
1. PP2500367658 - Aciclovir
2. PP2500367902 - Epinephrin
3. PP2500367946 - Furosemid
4. PP2500367966 - Gentamicin
5. PP2500367984 - Granisetron (dạng muối)
6. PP2500367990 - Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
7. PP2500367991 - Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
8. PP2500367992 - Huyết thanh kháng uốn ván
9. PP2500368071 - Lidocain (dạng muối)
10. PP2500368143 - Natri clorid
11. PP2500368183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
12. PP2500368186 - Nước cất pha tiêm
13. PP2500368273 - Procain (dạng muối)
14. PP2500368361 - Tenofovir (dạng muối)
15. PP2500368382 - Tranexamic acid
16. PP2500368384 - Tranexamic acid
17. PP2500368418 - Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
18. PP2500368421 - Vitamin B1 + B6 + B12
19. PP2500368422 - Vitamin B12 (Cyanocobalamin, hydroxocobalamin)
1. PP2500367832 - Cyclophosphamid
2. PP2500367833 - Cyclophosphamid
3. PP2500367998 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500367802 - Ceftizoxim
2. PP2500367925 - Felodipin
3. PP2500368362 - Tenofovir (dạng muối)
1. PP2500367729 - Bambuterol (dạng muối)
2. PP2500368392 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2500367695 - Amikacin
2. PP2500367804 - Ceftriaxon
3. PP2500367921 - Etoricoxib
4. PP2500367926 - Fenofibrat
5. PP2500368111 - Methyl prednisolon
6. PP2500368173 - Nicardipin (dạng muối)
1. PP2500367645 - Acenocoumarol
2. PP2500367651 - Acetyl leucin
3. PP2500367720 - Atropin sulfat
4. PP2500367761 - Calci clorid
5. PP2500367763 - Calci folinat (folinic acid)
6. PP2500367773 - Carbetocin
7. PP2500367869 - Diphenhydramin (dạng muối)
8. PP2500367912 - Esomeprazol
9. PP2500367946 - Furosemid
10. PP2500367948 - Furosemid
11. PP2500367984 - Granisetron (dạng muối)
12. PP2500367993 - Hydrocortison
13. PP2500368033 - Kali clorid
14. PP2500368058 - Levobupivacain
15. PP2500368059 - Levodopa + Benserazid
16. PP2500368091 - Meclophenoxat (dạng muối)
17. PP2500368108 - Methyl ergometrin maleat
18. PP2500368115 - Metoclopramid (dạng muối)
19. PP2500368144 - Natri clorid
20. PP2500368168 - Neostigmin (dạng muối)
21. PP2500368183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
22. PP2500368191 - Octreotid
23. PP2500368201 - Ondansetron
24. PP2500368209 - Oxytocin
25. PP2500368218 - Papaverin (dạng muối)
26. PP2500368271 - Prednisolon
27. PP2500368298 - Rocuronium (dạng muối)
28. PP2500368299 - Rocuronium (dạng muối)
29. PP2500368307 - Salbutamol
30. PP2500368309 - Salbutamol + Ipratropium (dạng muối)
31. PP2500368331 - Sorbitol
32. PP2500368335 - Spiramycin + Metronidazol
33. PP2500368342 - Sugammadex
34. PP2500368382 - Tranexamic acid
35. PP2500368384 - Tranexamic acid
36. PP2500368419 - Vitamin B1
37. PP2500368426 - Voriconazol
1. PP2500367801 - Ceftizoxim
2. PP2500367828 - Colistin (dạng muối)
3. PP2500367970 - Gliclazid
4. PP2500368107 - Methotrexat
5. PP2500368173 - Nicardipin (dạng muối)
6. PP2500368258 - Piperacilin
7. PP2500368357 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500368097 - Meropenem*
2. PP2500368098 - Meropenem*
1. PP2500367788 - Cefixim
1. PP2500367713 - Anti thymocyte globulin
2. PP2500367852 - Desmopressin (dạng muối)
3. PP2500367856 - Dexmedetomidin
4. PP2500368053 - L-asparaginase
5. PP2500368190 - Octreotid
1. PP2500367836 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
2. PP2500367837 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
3. PP2500367876 - Donepezil (dạng muối)
4. PP2500368072 - Lidocain (dạng muối)
5. PP2500368117 - Metoprolol (dạng muối)
6. PP2500368118 - Metoprolol (dạng muối)
7. PP2500368290 - Rifamycin (dạng muối)
8. PP2500368321 - Simethicon + Alverin (dạng muối)
9. PP2500368411 - Venlafaxin
1. PP2500368234 - Paracetamol + Methocarbamol
1. PP2500367696 - Amikacin
2. PP2500367805 - Celecoxib
3. PP2500368117 - Metoprolol (dạng muối)
4. PP2500368118 - Metoprolol (dạng muối)
5. PP2500368311 - Sắt (dạng muối) + Acid folic
6. PP2500368391 - Trimetazidin (dạng muối)
1. PP2500367725 - Azithromycin
2. PP2500368420 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2500367767 - Calcitonin
2. PP2500367820 - Clindamycin
3. PP2500368312 - Sắt (III)
1. PP2500368067 - Levomepromazin
1. PP2500368031 - Ivabradin
1. PP2500368282 - Quetiapin
2. PP2500368319 - Silymarin
1. PP2500367973 - Glimepirid + Metformin (dạng muối)
2. PP2500368044 - Ketorolac (dạng muối)
3. PP2500368261 - Piracetam
4. PP2500368269 - Pravastatin (dạng muối)
1. PP2500367705 - Amoxicilin
2. PP2500367706 - Amoxicilin + acid clavulanic
3. PP2500367709 - Ampicilin + Sulbactam
4. PP2500367717 - Atorvastatin + Ezetimibe
5. PP2500367790 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500367974 - Glucose
7. PP2500367975 - Glucose
8. PP2500367976 - Glucose
9. PP2500367977 - Glucose
10. PP2500367980 - Glucose
11. PP2500368013 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
12. PP2500368016 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
13. PP2500368079 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
14. PP2500368089 - Magnesi sulfat
15. PP2500368090 - Manitol
16. PP2500368120 - Metronidazol
17. PP2500368147 - Natri clorid
18. PP2500368150 - Natri clorid
19. PP2500368153 - Natri clorid
20. PP2500368156 - Natri clorid
21. PP2500368162 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
22. PP2500368163 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
23. PP2500368168 - Neostigmin (dạng muối)
24. PP2500368205 - Oxacilin
25. PP2500368264 - Povidon iodin
26. PP2500368292 - Ringer lactat
27. PP2500368319 - Silymarin
28. PP2500368335 - Spiramycin + Metronidazol
29. PP2500368339 - Sucralfat
30. PP2500368376 - Tinidazol
1. PP2500367786 - Cefepim
2. PP2500367920 - Etoricoxib
1. PP2500368009 - Immune globulin
2. PP2500368137 - Mycophenolat mofetil
1. PP2500367785 - Cefdinir
2. PP2500368030 - Ivabradin
3. PP2500368159 - Natri hyaluronat
4. PP2500368371 - Thiamazol
1. PP2500367700 - Amitriptylin
2. PP2500368065 - Levofloxacin
1. PP2500367907 - Erythropoietin alpha
2. PP2500367933 - Filgrastim
1. PP2500367806 - Cetirizin (dạng muối)
2. PP2500367845 - Deferipron
3. PP2500367846 - Deferipron
4. PP2500368068 - Levothyroxin (dạng muối)
5. PP2500368177 - Nicorandil
6. PP2500368423 - Vitamin E
1. PP2500367898 - Entecavir
2. PP2500368269 - Pravastatin (dạng muối)
3. PP2500368320 - Simethicon
1. PP2500368183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
2. PP2500368306 - Salbutamol
1. PP2500367666 - Acid amin
2. PP2500367697 - Amikacin
3. PP2500367796 - Cefpirom
4. PP2500368180 - Nimodipin
5. PP2500368185 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500367851 - Desloratadin
2. PP2500368029 - Itraconazol
3. PP2500368126 - Mirtazapin
1. PP2500368096 - Melphalan
1. PP2500367656 - Acetylsalicylic acid
2. PP2500367800 - Ceftizoxim
3. PP2500368134 - Moxifloxacin + Dexamethason phosphat
1. PP2500367665 - Acid amin
2. PP2500367857 - Diazepam
3. PP2500367859 - Diazepam
4. PP2500367901 - Ephedrin (dạng muối)
5. PP2500367916 - Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện
6. PP2500367927 - Fenofibrat
7. PP2500367928 - Fentanyl
8. PP2500367955 - Gadoteric acid
9. PP2500367988 - Heparin (dạng muối)
10. PP2500368039 - Ketamin
11. PP2500368109 - Methyl ergometrin maleat
12. PP2500368124 - Midazolam
13. PP2500368129 - Morphin (dạng muối)
14. PP2500368130 - Morphin (dạng muối)
15. PP2500368387 - Trastuzumab
16. PP2500368388 - Trastuzumab
1. PP2500368049 - Lacidipin
1. PP2500368371 - Thiamazol
1. PP2500367994 - Hydrocortison
2. PP2500367995 - Hydrocortison
1. PP2500367769 - Capecitabin
2. PP2500367999 - Hydroxyurea (Hydroxycarbamid)
1. PP2500367816 - Citalopram
2. PP2500367881 - Doxazosin
3. PP2500368049 - Lacidipin
4. PP2500368340 - Sucralfat
5. PP2500368360 - Temozolomid
1. PP2500367781 - Carvedilol
2. PP2500367887 - Drotaverin (dạng muối)
3. PP2500368086 - Magnesi aspartat + Kali aspartat
4. PP2500368113 - Methyldopa
5. PP2500368176 - Nicorandil
1. PP2500367768 - Candesartan (dạng muối)
2. PP2500368085 - Lovastatin
1. PP2500367814 - Ciprofloxacin
2. PP2500367964 - Gemcitabin
3. PP2500368230 - Paracetamol (Acetaminophen)
1. PP2500368073 - Lidocain (dạng muối) + epinephrin (adrenalin) (dạng muối)
1. PP2500367690 - Alfuzosin (dạng muối)
2. PP2500367729 - Bambuterol (dạng muối)
3. PP2500367739 - Bicalutamid
4. PP2500367746 - Bortezomib
5. PP2500367776 - Carbomer
6. PP2500367782 - Caspofungin*
7. PP2500367826 - Colchicin
8. PP2500367842 - Decitabin
9. PP2500367867 - Diosmectit
10. PP2500367874 - Docetaxel
11. PP2500367899 - Eperison (dạng muối)
12. PP2500368003 - Imatinib
13. PP2500368005 - Imatinib
14. PP2500368006 - Imidafenacin
15. PP2500368011 - Indomethacin
16. PP2500368025 - Irinotecan (dạng muối)
17. PP2500368054 - Lenalidomid
18. PP2500368055 - Letrozol
19. PP2500368131 - Mosaprid (dạng muối)
20. PP2500368197 - Olaparib
21. PP2500368204 - Osimertinib
22. PP2500368238 - Pegfilgrastim
23. PP2500368294 - Risedronat (dạng muối)
24. PP2500368296 - Rituximab
25. PP2500368297 - Rituximab
26. PP2500368403 - Valproat natri
1. PP2500367872 - Dobutamin
2. PP2500367959 - Ganciclovir
3. PP2500368398 - Urea
1. PP2500368235 - Paracetamol + Tramadol (dạng muối)
1. PP2500367813 - Cinnarizin
2. PP2500367958 - Galantamin (dạng muối)
3. PP2500368064 - Levofloxacin
4. PP2500368413 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
1. PP2500367769 - Capecitabin
1. PP2500367694 - Ambroxol (dạng muối)
2. PP2500367843 - Deferasirox
3. PP2500367844 - Deferasirox
4. PP2500367876 - Donepezil (dạng muối)
5. PP2500368046 - Ketotifen
6. PP2500368412 - Verapamil (dạng muối)
1. PP2500367651 - Acetyl leucin
2. PP2500367692 - Allopurinol
3. PP2500367703 - Amlodipin+ Lisinopril
4. PP2500367794 - Cefoxitin
5. PP2500367909 - Erythropoietin alpha
6. PP2500367922 - Exemestan
7. PP2500367974 - Glucose
8. PP2500367977 - Glucose
9. PP2500367980 - Glucose
10. PP2500368010 - Indapamide
11. PP2500368022 - Iohexol
12. PP2500368029 - Itraconazol
13. PP2500368088 - Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
14. PP2500368145 - Natri clorid
15. PP2500368147 - Natri clorid
16. PP2500368150 - Natri clorid
17. PP2500368153 - Natri clorid
18. PP2500368156 - Natri clorid
19. PP2500368171 - Nhũ dịch lipid
20. PP2500368234 - Paracetamol + Methocarbamol
21. PP2500368292 - Ringer lactat
22. PP2500368336 - Spironolacton
23. PP2500368353 - Tamoxifen
1. PP2500368097 - Meropenem*
2. PP2500368098 - Meropenem*
3. PP2500368121 - Metronidazol
4. PP2500368143 - Natri clorid
5. PP2500368231 - Paracetamol (Acetaminophen)
6. PP2500368253 - Phytomenadion (vitamin K1)
7. PP2500368382 - Tranexamic acid
8. PP2500368384 - Tranexamic acid
| # | Contractor's name | Role | Compare |
|---|---|---|---|
| 1 | MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY | main consortium | Thêm so sánh |
1. PP2500367910 - Erythropoietin alpha
2. PP2500368217 - Panax Notoginseng Saponins
1. PP2500367770 - Capsaicin
1. PP2500368281 - Protamin (dạng muối)
2. PP2500368318 - Silymarin
1. PP2500367662 - Aciclovir
2. PP2500367691 - Alfuzosin (dạng muối)
3. PP2500368300 - Saccharomyces boulardii
4. PP2500368320 - Simethicon
1. PP2500367853 - Desonid
2. PP2500368040 - Ketoconazol
3. PP2500368183 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500368100 - Mesalazin/mesalamin
2. PP2500368128 - Montelukast
3. PP2500368315 - Sertralin
1. PP2500367889 - Dung dịch lọc máu liên tục (Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Acid lactic + Natri bicarbonat + Natri clorid)
2. PP2500367924 - Ezetimib
3. PP2500367975 - Glucose
4. PP2500367980 - Glucose
5. PP2500368120 - Metronidazol
6. PP2500368150 - Natri clorid
7. PP2500368231 - Paracetamol (Acetaminophen)
8. PP2500368240 - Pentoxifyllin
1. PP2500367704 - Amlodipin+ Losartan (dạng muối)
2. PP2500367774 - Carbocistein
3. PP2500367893 - Enalapril (dạng muối) + Hydrochlorothiazid
4. PP2500367967 - Glibenclamid + Metformin (dạng muối)
5. PP2500367969 - Gliclazid
6. PP2500367971 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
7. PP2500367972 - Gliclazid + Metformin (dạng muối)
8. PP2500368017 - Insulin người trộn, hỗn hợp (20/80)
1. PP2500367810 - Ciclosporin
2. PP2500367896 - Entecavir
3. PP2500367986 - Guselkumab
4. PP2500368004 - Imatinib
5. PP2500368005 - Imatinib
6. PP2500368029 - Itraconazol
7. PP2500368317 - Sildenafil
8. PP2500368400 - Ustekinumab
1. PP2500368417 - Vinorelbin
1. PP2500367648 - Acetyl cystein
2. PP2500367650 - Acetyl leucin
3. PP2500367698 - Amiodaron (dạng muối)
4. PP2500367718 - Atracurium besylat
5. PP2500367719 - Atropin sulfat
6. PP2500367726 - Bacillus clausii
7. PP2500367753 - Budesonid
8. PP2500367756 - Bupivacain (dạng muối)
9. PP2500367780 - Carboprost tromethamin
10. PP2500367861 - Digoxin
11. PP2500367864 - Digoxin
12. PP2500367947 - Furosemid
13. PP2500367957 - Galantamin
14. PP2500367997 - Hydroxypropylmethylcellulose
15. PP2500368036 - Kẽm gluconat
16. PP2500368045 - Ketotifen
17. PP2500368051 - Lactulose
18. PP2500368056 - Levetiracetam
19. PP2500368063 - Levofloxacin
20. PP2500368074 - Lidocain+ prilocain
21. PP2500368101 - Mesna
22. PP2500368123 - Miconazol (dạng muối)
23. PP2500368132 - Moxifloxacin
24. PP2500368140 - Naloxon (dạng muối)
25. PP2500368158 - Natri hyaluronat
26. PP2500368160 - Natri hyaluronat
27. PP2500368202 - Ondansetron
28. PP2500368223 - Paracetamol
29. PP2500368255 - Phytomenadion (vitamin K1)
30. PP2500368256 - Pilocarpin (dạng muối)
31. PP2500368262 - Piracetam
32. PP2500368303 - Salbutamol
33. PP2500368304 - Salbutamol
34. PP2500368344 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
35. PP2500368366 - Terbutalin (dạng muối)
36. PP2500368368 - Terlipressin (dạng muối)
37. PP2500368436 - Zoledronic Acid
1. PP2500367736 - Bevacizumab
2. PP2500367738 - Bevacizumab
1. PP2500367812 - Cilostazol
2. PP2500367870 - Dobutamin
3. PP2500367905 - Erlotinib
4. PP2500368003 - Imatinib
5. PP2500368212 - Paclitaxel
1. PP2500367682 - Adenosin
2. PP2500367710 - Ampicilin + Sulbactam
3. PP2500367778 - Carboplatin
4. PP2500367784 - Cefamandol
5. PP2500367791 - Cefoperazon + sulbactam
6. PP2500368095 - Meloxicam
7. PP2500368110 - Methyl prednisolon
8. PP2500368112 - Methyl prednisolon
9. PP2500368215 - Palonosetron (dạng muối)
10. PP2500368224 - Paracetamol
11. PP2500368332 - Sorbitol
12. PP2500368433 - Zoledronic Acid
1. PP2500367822 - Clopidogrel
1. PP2500367702 - Amlodipin+ Atorvastatin
2. PP2500367727 - Bacillus subtilis
3. PP2500367897 - Entecavir
4. PP2500368260 - Piracetam
5. PP2500368406 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500367649 - Acetyl leucin
2. PP2500367652 - Acetyl leucin
3. PP2500367664 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
4. PP2500367674 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
5. PP2500367675 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
6. PP2500367678 - Acid fusidic + Betamethason
7. PP2500367683 - Afatinib
8. PP2500367684 - Afatinib
9. PP2500367687 - Albumin
10. PP2500367688 - Albumin
11. PP2500367689 - Albumin
12. PP2500367734 - Betamethasone dipropionate + Betamethasone Dinatri Phosphate
13. PP2500367739 - Bicalutamid
14. PP2500367740 - Bimatoprost
15. PP2500367741 - Bimatoprost + Timolol
16. PP2500367746 - Bortezomib
17. PP2500367748 - Botulinum toxin
18. PP2500367749 - Botulinum toxin
19. PP2500367750 - Brimonidin (dạng muối) + Timolol
20. PP2500367751 - Brinzolamid + Timolol
21. PP2500367755 - Bupivacain (dạng muối)
22. PP2500367772 - Carbetocin
23. PP2500367812 - Cilostazol
24. PP2500367814 - Ciprofloxacin
25. PP2500367831 - Cyclophosphamid
26. PP2500367849 - Degarelix
27. PP2500367850 - Desfluran
28. PP2500367852 - Desmopressin (dạng muối)
29. PP2500367866 - Dinoproston
30. PP2500367870 - Dobutamin
31. PP2500367883 - Doxorubicin (dạng muối)
32. PP2500367886 - Drotaverin (dạng muối)
33. PP2500367892 - Empagliflozin + Metformin (dạng muối)
34. PP2500367894 - Enoxaparin (dạng muối)
35. PP2500367895 - Enoxaparin (dạng muối)
36. PP2500367905 - Erlotinib
37. PP2500367917 - Etifoxin (dạng muối)
38. PP2500367950 - Fusidic acid
39. PP2500368002 - Ifosfamid
40. PP2500368005 - Imatinib
41. PP2500368014 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
42. PP2500368015 - Insulin glargine + Lixisenatide
43. PP2500368028 - Isotretinoin
44. PP2500368032 - Kali clorid
45. PP2500368037 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Kali iodid + Natri selenit
46. PP2500368038 - Kẽm gluconat + Đồng gluconat + Mangan gluconat + Natri fluorid + Kali iodid + Natri selenit + Natri molybdat + Crom clorid + Sắt gluconat
47. PP2500368043 - Ketorolac (dạng muối)
48. PP2500368054 - Lenalidomid
49. PP2500368055 - Letrozol
50. PP2500368077 - Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Sercnoa repens)
51. PP2500368093 - Mecobalamin
52. PP2500368099 - Mesalazin/mesalamin
53. PP2500368102 - Metformin (dạng muối)
54. PP2500368165 - Nefopam (dạng muối)
55. PP2500368166 - Neomycin (dạng muối) + Polymyxin B (dạng muối) + Dexamethason
56. PP2500368170 - Nepafenac
57. PP2500368174 - Nicardipin (dạng muối)
58. PP2500368185 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
59. PP2500368190 - Octreotid
60. PP2500368198 - Olopatadin (dạng muối)
61. PP2500368200 - Ondansetron
62. PP2500368219 - Paracetamol
63. PP2500368220 - Paracetamol
64. PP2500368221 - Paracetamol
65. PP2500368222 - Paracetamol
66. PP2500368228 - Paracetamol
67. PP2500368241 - Perampanel
68. PP2500368251 - Phenylephrin
69. PP2500368263 - Polyethylen Glycol + Propylen Glycol
70. PP2500368277 - Propofol
71. PP2500368286 - Ranibizumab
72. PP2500368316 - Sevofluran
73. PP2500368354 - Tamsulosin (dạng muối)
74. PP2500368367 - Terlipressin (dạng muối)
75. PP2500368380 - Tolvaptan
76. PP2500368383 - Tranexamic acid
77. PP2500368389 - Travoprost + Timolol
78. PP2500368394 - Triptorelin
79. PP2500368395 - Triptorelin
80. PP2500368396 - Tropicamid + Phenylephrin (dạng muối)
81. PP2500368402 - Valproat natri
82. PP2500368435 - Zoledronic Acid
1. PP2500367823 - Clorpromazin (dạng muối)
2. PP2500367826 - Colchicin
3. PP2500367875 - Donepezil (dạng muối)
4. PP2500367931 - Fexofenadin (dạng muối)
5. PP2500367984 - Granisetron (dạng muối)
6. PP2500367987 - Haloperidol
7. PP2500368125 - Midazolam
8. PP2500368195 - Olanzapin
9. PP2500368248 - Phenobarbital
10. PP2500368249 - Phenobarbital
11. PP2500368250 - Phenobarbital (dạng muối)
12. PP2500368254 - Phytomenadion (vitamin K1)
13. PP2500368334 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2500367679 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
2. PP2500367817 - Citicolin (dạng muối)
1. PP2500368184 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1. PP2500367769 - Capecitabin
1. PP2500367765 - Calci polystyren (dạng muối)
2. PP2500367809 - Ciclosporin
1. PP2500367662 - Aciclovir
2. PP2500367670 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
3. PP2500367671 - Acid amin (Dành cho nhi)
4. PP2500367672 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
5. PP2500367676 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
6. PP2500367681 - Adalimumab
7. PP2500367687 - Albumin
8. PP2500367701 - Amlodipin + Indapamid
9. PP2500367712 - Anidulafungin
10. PP2500367715 - Atezolizumab
11. PP2500367731 - Basiliximab
12. PP2500367746 - Bortezomib
13. PP2500367754 - Budesonid + Glycopyrronium + Formoterol (dạng muối)
14. PP2500367757 - Bupivacain (dạng muối)
15. PP2500367771 - Carbamazepin
16. PP2500367782 - Caspofungin*
17. PP2500367799 - Ceftazidim + Avibactam
18. PP2500367807 - Choline alfoscerat
19. PP2500367808 - Ciclosporin
20. PP2500367818 - Clarithromycin
21. PP2500367835 - Cytarabin
22. PP2500367839 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
23. PP2500367840 - Dapagliflozin + Metformin (dạng muối)
24. PP2500367891 - Dydrogesteron
25. PP2500367911 - Erythropoietin beta
26. PP2500367913 - Estradiol valerate
27. PP2500367932 - Filgrastim
28. PP2500367939 - Fluticason (dạng muối) + Salmeterol
29. PP2500367940 - Fluticasone (dạng muối) + Umeclidinium + Vilanterol
30. PP2500367954 - Gadobutrol
31. PP2500367955 - Gadoteric acid
32. PP2500367956 - Gadoteric acid
33. PP2500367960 - Gefitinib
34. PP2500367961 - Gelatin khan + Natri clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Kali clorid + Natri lactat
35. PP2500367985 - Granisetron (dạng muối)
36. PP2500368008 - Imipenem + cilastatin
37. PP2500368020 - Iodixanol
38. PP2500368021 - Iodixanol
39. PP2500368025 - Irinotecan (dạng muối)
40. PP2500368035 - Kali clorid
41. PP2500368047 - Lacidipin
42. PP2500368048 - Lacidipin
43. PP2500368068 - Levothyroxin (dạng muối)
44. PP2500368138 - Mycophenolic acid
45. PP2500368139 - Mycophenolic acid
46. PP2500368171 - Nhũ dịch lipid
47. PP2500368172 - Nhũ dịch lipid
48. PP2500368178 - Nifedipin
49. PP2500368199 - Omalizumab
50. PP2500368203 - Oseltamivir
51. PP2500368207 - Oxaliplatin
52. PP2500368212 - Paclitaxel
53. PP2500368213 - Palbociclib
54. PP2500368214 - Palbociclib
55. PP2500368239 - Pembrolizumab
56. PP2500368242 - Perindopril + Amlodipin
57. PP2500368243 - Perindopril + Amlodipin
58. PP2500368244 - Perindopril + Amlodipin
59. PP2500368245 - Perindopril + Indapamid
60. PP2500368246 - Perindopril + Indapamid + Amlodipin
61. PP2500368274 - Progesteron
62. PP2500368278 - Propofol
63. PP2500368279 - Propofol
64. PP2500368288 - Ribociclib
65. PP2500368301 - Sacubitril + Valsartan
66. PP2500368314 - Secukinumab
67. PP2500368328 - Sofosbuvir + Velpatasvir
68. PP2500368330 - Sorafenib
69. PP2500368341 - Sugammadex
70. PP2500368348 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
71. PP2500368351 - Tacrolimus
72. PP2500368352 - Tacrolimus
73. PP2500368372 - Thiamazol
74. PP2500368375 - Tinh bột este hóa (Hydroxyethyl starch)
75. PP2500368379 - Tocilizumab
76. PP2500368393 - Trimetazidin (dạng muối)
77. PP2500368414 - Vildagliptin + Metformin (dạng muối)
78. PP2500368430 - Yếu tố IX
79. PP2500368432 - Yếu tố VIII
1. PP2500367699 - Amiodaron (dạng muối)
2. PP2500367739 - Bicalutamid
3. PP2500367782 - Caspofungin*
4. PP2500367827 - Colistin (dạng muối)
5. PP2500367863 - Digoxin
6. PP2500368041 - Ketoprofen
7. PP2500368116 - Metoprolol (dạng muối)
1. PP2500367758 - Cafein (dạng muối)
2. PP2500367848 - Deferoxamin (dạng muối)
3. PP2500367862 - Digoxin
4. PP2500367871 - Dobutamin
5. PP2500367877 - Dopamin (dạng muối)
6. PP2500368001 - Ibuprofen + Codein (dạng muối)
7. PP2500368133 - Moxifloxacin
8. PP2500368161 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
9. PP2500368179 - Nimodipin
10. PP2500368284 - Ramipril
11. PP2500368285 - Ramipril
12. PP2500368305 - Salbutamol
13. PP2500368364 - Tenoxicam
1. PP2500367747 - Bosentan
2. PP2500367825 - Clozapin
3. PP2500367880 - Doripenem*
4. PP2500367914 - Etamsylat
5. PP2500367981 - Glutathion
6. PP2500368042 - Ketoprofen
7. PP2500368048 - Lacidipin
8. PP2500368052 - Lansoprazol
9. PP2500368062 - Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapon
10. PP2500368080 - Lisinopril + Hydroclorothiazid
11. PP2500368106 - Methotrexat
12. PP2500368182 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
13. PP2500368226 - Paracetamol
14. PP2500368287 - Repaglinid
15. PP2500368325 - Sitagliptin
16. PP2500368427 - Voriconazol
1. PP2500367723 - Azathioprin
2. PP2500367865 - Diltiazem (dạng muối)
3. PP2500368057 - Levobupivacain
4. PP2500368082 - Loratadin
5. PP2500368189 - Octreotid
6. PP2500368333 - Sotalol (dạng muối)
7. PP2500368349 - Suxamethonium (dạng muối)
8. PP2500368409 - Vancomycin
1. PP2500367663 - Acid alendronic +Cholecalciferol (Vitamin D3)
2. PP2500368294 - Risedronat (dạng muối)
3. PP2500368407 - Valsartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500367646 - Acetazolamid
2. PP2500367654 - Acetylsalicylic acid
3. PP2500367655 - Acetylsalicylic acid
4. PP2500367699 - Amiodaron (dạng muối)
5. PP2500367732 - Betahistin (dạng muối)
6. PP2500367875 - Donepezil (dạng muối)
7. PP2500368122 - Metronidazol
8. PP2500368196 - Olanzapin
9. PP2500368236 - Paroxetin
10. PP2500368373 - Thiocolchicosid
11. PP2500368404 - Valproat natri
12. PP2500368405 - Valproat natri
1. PP2500367661 - Aciclovir
2. PP2500367721 - Attapulgit mormoiron hoạt hóa + Hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
3. PP2500367743 - Bisoprolol (dạng muối) + Hydroclorothiazid
4. PP2500367752 - Bromhexin (dạng muối)
5. PP2500368175 - Nicorandil
6. PP2500368194 - Ofloxacin
7. PP2500368280 - Propylthiouracil (PTU)
8. PP2500368337 - Spironolacton
9. PP2500368358 - Telmisartan + Hydroclorothiazid
1. PP2500367908 - Erythropoietin alpha
1. PP2500367906 - Erlotinib
1. PP2500368356 - Tegafur-uracil (UFT or UFUR)
2. PP2500368370 - Thalidomid
1. PP2500367708 - Amphotericin B
2. PP2500368180 - Nimodipin
3. PP2500368216 - Pamidronat (dạng muối)
4. PP2500368347 - Sunitinib
5. PP2500368426 - Voriconazol
1. PP2500367945 - Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat
2. PP2500368094 - Meglumin natri succinat
3. PP2500368338 - Succinic acid + Nicotinamid + Inosine + Riboflavin (dạng muối)
1. PP2500368064 - Levofloxacin
1. PP2500367733 - Betamethason
2. PP2500367766 - Calcipotriol + Betamethason (dạng muối)
3. PP2500368135 - Mupirocin
1. PP2500367669 - Acid amin (Cho bệnh nhân thận)
2. PP2500367855 - Dexibuprofen
3. PP2500367942 - Fluvastatin
4. PP2500368023 - Irbesartan
5. PP2500368169 - Neostigmin (dạng muối)
6. PP2500368378 - Tobramycin
7. PP2500368399 - Ursodeoxycholic acid
1. PP2500367681 - Adalimumab
2. PP2500367955 - Gadoteric acid
1. PP2500367686 - Albumin
2. PP2500367687 - Albumin
3. PP2500367689 - Albumin
4. PP2500367820 - Clindamycin
5. PP2500368008 - Imipenem + cilastatin
6. PP2500368009 - Immune globulin
7. PP2500368070 - Lidocain (dạng muối)
8. PP2500368429 - Yếu tố IX
1. PP2500367787 - Cefixim
2. PP2500367824 - Clotrimazol
3. PP2500367968 - Gliclazid
4. PP2500368012 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
5. PP2500368040 - Ketoconazol
6. PP2500368078 - Lisinopril
7. PP2500368227 - Paracetamol
1. PP2500367783 - Cefalothin
2. PP2500367789 - Cefoperazon
3. PP2500367795 - Cefoxitin
4. PP2500367802 - Ceftizoxim
5. PP2500367878 - Doripenem*
6. PP2500367989 - Heparin (dạng muối)
7. PP2500368374 - Ticarcillin + Acid clavulanic
1. PP2500368259 - Piperacilin + Tazobactam
2. PP2500368323 - Sitagliptin
3. PP2500368333 - Sotalol (dạng muối)
1. PP2500367667 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2500367677 - Acid amin + glucose+ điện giải (*)
3. PP2500367918 - Etomidat
4. PP2500367962 - Gelatin succinyl + Natri clorid + Natri hydroxyd
5. PP2500368164 - Natri hydrocarbonat (Natri bicarbonat)
6. PP2500368276 - Propofol
1. PP2500367811 - Cilnidipin
1. PP2500367647 - Acetyl cystein
2. PP2500367679 - Acid thioctic (Meglumin thioctat)
3. PP2500367760 - Calci carbonat + Vitamin D3
4. PP2500367803 - Ceftriaxon
5. PP2500367868 - Diosmin + Hesperidin
6. PP2500367879 - Doripenem*
7. PP2500367941 - Fluvastatin
8. PP2500367944 - Fosfomycin
9. PP2500368081 - Loperamid
10. PP2500368234 - Paracetamol + Methocarbamol
11. PP2500368322 - Simvastatin + Ezetimibe
12. PP2500368350 - Tacrolimus
13. PP2500368381 - Topiramat
1. PP2500367668 - Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan)
2. PP2500367673 - Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
3. PP2500367797 - Cefpirom
4. PP2500368066 - Levofloxacin
5. PP2500368165 - Nefopam (dạng muối)
1. PP2500367798 - Cefpodoxim
2. PP2500368268 - Pramipexol
3. PP2500368397 - Tyrothricin
1. PP2500368018 - Iode 131 (I-131)
2. PP2500368019 - Iode 131 (I-131)
1. PP2500368277 - Propofol
1. PP2500367657 - Acetylsalicylic acid+ Clopidogrel
2. PP2500368000 - Ibuprofen
3. PP2500368083 - L-Ornithin - L- Aspartat
4. PP2500368326 - Sitagliptin + Metformin (dạng muối)