Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| # | Part/lot code | Part/lot name | Identifiers | Contractor's name | Validity of E-HSXKT (date) | Bid security value (VND) | Effectiveness of DTDT (date) | Bid price | Bid price after discount (if applicable) (VND) | Discount rate (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600244549 | Acetyl leucin | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 3.114.000 | 150 | 83.600.000 | 83.600.000 | 0 |
| 2 | PP2600244550 | Acid Tranexamic | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 19.758.182 | 150 | 477.000.000 | 477.000.000 | 0 |
| 3 | PP2600244551 | Alfuzosin | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 8.773.800 | 150 | 582.200.000 | 582.200.000 | 0 |
| 4 | PP2600244552 | Allopurinol | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 143.750.000 | 143.750.000 | 0 |
| 5 | PP2600244553 | Amikacin | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 74.948.850 | 150 | 250.000.000 | 250.000.000 | 0 |
| 6 | PP2600244554 | Amiodaron hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.851.000 | 150 | 24.000.000 | 24.000.000 | 0 |
| 7 | PP2600244555 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.150.500 | 150 | 70.500.000 | 70.500.000 | 0 |
| 8 | PP2600244556 | Ampicilin + sulbactam | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 36.733.500 | 150 | 615.000.000 | 615.000.000 | 0 |
| 9 | PP2600244558 | Atropin sulfat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 58.500.000 | 58.500.000 | 0 |
| 10 | PP2600244559 | Budesonid + formoterol | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 138.400.000 | 138.400.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 138.120.000 | 138.120.000 | 0 | |||
| 11 | PP2600244560 | Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần) | vn0109347761 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO | 120 | 18.975.000 | 150 | 1.218.580.000 | 1.218.580.000 | 0 |
| vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 19.645.500 | 150 | 1.216.600.000 | 1.216.600.000 | 0 | |||
| 12 | PP2600244561 | Calcipotriol | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 17.600.000 | 17.600.000 | 0 | |||
| 13 | PP2600244562 | Cefdinir | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 12.262.500 | 150 | 532.500.000 | 532.500.000 | 0 |
| 14 | PP2600244563 | Cefepim | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 39.613.500 | 150 | 733.500.000 | 733.500.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 36.733.500 | 150 | 844.200.000 | 844.200.000 | 0 | |||
| vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 41.286.750 | 150 | 855.000.000 | 855.000.000 | 0 | |||
| 15 | PP2600244564 | Cefoperazon | vn0101213406 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ | 120 | 16.200.000 | 150 | 1.080.000.000 | 1.080.000.000 | 0 |
| 16 | PP2600244565 | Cefotiam | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 84.002.625 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 17 | PP2600244566 | Cefpirom | vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 74.948.850 | 150 | 3.431.610.000 | 3.431.610.000 | 0 |
| 18 | PP2600244567 | Ceftizoxim | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 37.776.750 | 150 | 393.200.000 | 393.200.000 | 0 |
| 19 | PP2600244568 | Ceftriaxon | vn0109076550 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN DƯỢC PHẨM A&T VIỆT NAM | 120 | 12.262.500 | 150 | 240.000.000 | 240.000.000 | 0 |
| vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 36.733.500 | 150 | 262.500.000 | 262.500.000 | 0 | |||
| vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.157.600 | 150 | 243.500.000 | 243.500.000 | 0 | |||
| 20 | PP2600244569 | Citicolin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 21 | PP2600244570 | Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate) | vn0312460161 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 1.008.000.000 | 1.008.000.000 | 0 | |||
| 22 | PP2600244571 | Cloxacilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.150.500 | 150 | 358.400.000 | 358.400.000 | 0 |
| 23 | PP2600244572 | Cytarabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 99.900.000 | 99.900.000 | 0 |
| 24 | PP2600244573 | Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 204.000.000 | 204.000.000 | 0 |
| 25 | PP2600244575 | Diacerein | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 9.458.550 | 150 | 60.000.000 | 60.000.000 | 0 |
| 26 | PP2600244576 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 251.160.000 | 251.160.000 | 0 |
| 27 | PP2600244577 | Diazepam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 28 | PP2600244579 | Diltiazem | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 3.921.600 | 150 | 10.750.000 | 10.750.000 | 0 |
| 29 | PP2600244582 | Doxorubicin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 110.814.600 | 110.814.600 | 0 |
| 30 | PP2600244583 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 23.004.000 | 150 | 1.192.800.000 | 1.192.800.000 | 0 |
| 31 | PP2600244584 | Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate | vn0101088272 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG | 120 | 23.004.000 | 150 | 340.800.000 | 340.800.000 | 0 |
| 32 | PP2600244585 | Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat) | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 103.275.000 | 150 | 1.890.000.000 | 1.890.000.000 | 0 |
| 33 | PP2600244586 | Eperison | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 42.600.000 | 42.600.000 | 0 |
| vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.200.500 | 150 | 42.720.000 | 42.720.000 | 0 | |||
| 34 | PP2600244589 | Fentanyl | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 711.375.000 | 711.375.000 | 0 |
| 35 | PP2600244590 | Fentanyl | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 280.000.000 | 280.000.000 | 0 |
| 36 | PP2600244591 | Filgrastim | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 17.418.557 | 150 | 885.500.000 | 885.500.000 | 0 |
| 37 | PP2600244592 | Fluconazol | vn0105216221 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM | 120 | 630.000 | 150 | 42.000.000 | 42.000.000 | 0 |
| 38 | PP2600244593 | Fosfomycin | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 16.578.000 | 150 | 913.000.000 | 913.000.000 | 0 |
| 39 | PP2600244594 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 3.921.600 | 150 | 93.750.000 | 93.750.000 | 0 |
| 40 | PP2600244595 | Gemcitabin | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 3.921.600 | 150 | 53.700.000 | 53.700.000 | 0 |
| 41 | PP2600244596 | Gemcitabin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 34.500.000 | 34.500.000 | 0 |
| 42 | PP2600244597 | Gemcitabin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 29.700.000 | 29.700.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 38.000.000 | 38.000.000 | 0 | |||
| 43 | PP2600244598 | Ginkgo biloba | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 7.875.000 | 7.875.000 | 0 |
| 44 | PP2600244599 | Ginkgo biloba | vn0108596691 | CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM | 120 | 6.300.000 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 420.000.000 | 420.000.000 | 0 | |||
| 45 | PP2600244600 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 16.470.000 | 16.470.000 | 0 |
| 46 | PP2600244601 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 210.000.000 | 210.000.000 | 0 |
| 47 | PP2600244602 | Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) | vn0500465187 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT | 120 | 198.000 | 150 | 13.200.000 | 13.200.000 | 0 |
| 48 | PP2600244603 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 49 | PP2600244605 | Insulin trộn, hỗn hợp (30/70) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 1.050.000.000 | 1.050.000.000 | 0 |
| 50 | PP2600244606 | Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat) | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.841.250 | 150 | 145.000.000 | 145.000.000 | 0 |
| 51 | PP2600244607 | Kali clorid | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 236.370.000 | 236.370.000 | 0 |
| 52 | PP2600244608 | Ketamin | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 40.152.000 | 40.152.000 | 0 |
| 53 | PP2600244609 | Ketoprofen | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 4.983.300 | 4.983.300 | 0 |
| 54 | PP2600244610 | Lactulose | vn0109891354 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN | 120 | 3.921.600 | 150 | 128.478.000 | 128.478.000 | 0 |
| 55 | PP2600244611 | Lidocain hydroclodrid | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 100.170.000 | 100.170.000 | 0 |
| 56 | PP2600244612 | Loratadin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 19.758.182 | 150 | 134.400.000 | 134.400.000 | 0 |
| 57 | PP2600244613 | Metformin hydroclorid | vn0106561830 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT | 120 | 3.114.000 | 150 | 123.600.000 | 123.600.000 | 0 |
| 58 | PP2600244614 | Methyl prednisolon | vn0109331264 | Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A | 120 | 17.418.557 | 150 | 834.000.000 | 834.000.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 74.948.850 | 150 | 1.110.000.000 | 1.110.000.000 | 0 | |||
| 59 | PP2600244615 | Methyldopa | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 476.000.000 | 476.000.000 | 0 |
| 60 | PP2600244616 | Methyldopa | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 117.600.000 | 117.600.000 | 0 |
| 61 | PP2600244617 | Metronidazol | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 39.667.500 | 150 | 302.400.000 | 302.400.000 | 0 |
| vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 306.000.000 | 306.000.000 | 0 | |||
| 62 | PP2600244618 | Metronidazol | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 39.432.870 | 150 | 110.700.000 | 110.700.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 111.258.000 | 111.258.000 | 0 | |||
| 63 | PP2600244619 | Midazolam | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 819.000.000 | 819.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 824.670.000 | 824.670.000 | 0 | |||
| 64 | PP2600244620 | Mirtazapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 5.064.000 | 5.064.000 | 0 |
| 65 | PP2600244621 | Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 206.381.500 | 206.381.500 | 0 |
| 66 | PP2600244622 | Morphin sulfat | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 70.000.000 | 70.000.000 | 0 |
| 67 | PP2600244623 | Morphin hydroclorid | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 71.400.000 | 71.400.000 | 0 |
| 68 | PP2600244624 | Natri clorid | vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 84.002.625 | 150 | 1.614.600.000 | 1.614.600.000 | 0 |
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 1.681.200.000 | 1.681.200.000 | 0 | |||
| 69 | PP2600244625 | Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 80.000.000 | 80.000.000 | 0 |
| 70 | PP2600244626 | Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 60.102.000 | 60.102.000 | 0 |
| 71 | PP2600244627 | Nifedipin | vn0102041728 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM | 120 | 130.500 | 150 | 8.700.000 | 8.700.000 | 0 |
| 72 | PP2600244628 | Nimodipin | vn0106004068 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM | 120 | 103.275.000 | 150 | 325.500.000 | 325.500.000 | 0 |
| vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.851.000 | 150 | 405.000.000 | 405.000.000 | 0 | |||
| 73 | PP2600244629 | Nimodipin | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 8.040.750 | 150 | 526.050.000 | 526.050.000 | 0 |
| vn2500268633 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN | 120 | 74.948.850 | 150 | 675.000.000 | 675.000.000 | 0 | |||
| 74 | PP2600244630 | Nystatin + neomycin + polymyxin B | vn0301445281 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA | 120 | 765.000 | 150 | 51.000.000 | 51.000.000 | 0 |
| 75 | PP2600244631 | Octreotid | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 19.758.182 | 150 | 117.432.000 | 117.432.000 | 0 |
| 76 | PP2600244632 | Otilonium bromide | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 10.605.000 | 10.605.000 | 0 |
| 77 | PP2600244633 | Oxytocin | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 36.000.000 | 36.000.000 | 0 |
| 78 | PP2600244634 | Phenobarbital | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.928.000 | 150 | 25.200.000 | 25.200.000 | 0 |
| 79 | PP2600244635 | Piperacilin | vn0107530578 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH | 120 | 2.400.000 | 150 | 189.000.000 | 189.000.000 | 0 |
| 80 | PP2600244637 | Piracetam | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.272.500 | 150 | 114.600.000 | 114.600.000 | 0 |
| 81 | PP2600244638 | Propofol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 700.000.000 | 700.000.000 | 0 |
| 82 | PP2600244639 | Rifamycin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 28.350.000 | 28.350.000 | 0 |
| 83 | PP2600244640 | Rocuronium bromid | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 1.309.500.000 | 1.309.500.000 | 0 |
| 84 | PP2600244641 | Saccharomyces boulardii | vn0104738916 | CÔNG TY CỔ PHẦN VADPHARMA | 120 | 3.449.250 | 150 | 229.950.000 | 229.950.000 | 0 |
| 85 | PP2600244642 | Sevofluran | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 760.000.000 | 760.000.000 | 0 |
| vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 754.992.000 | 754.992.000 | 0 | |||
| 86 | PP2600244643 | Silymarin | vn0101048047 | CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC | 120 | 10.584.000 | 150 | 705.600.000 | 705.600.000 | 0 |
| 87 | PP2600244644 | Silymarin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 101.167.500 | 101.167.500 | 0 |
| 88 | PP2600244645 | Spiramycin + Metronidazol | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 18.060.000 | 18.060.000 | 0 |
| 89 | PP2600244646 | Spironolacton | vn1300382591 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE | 120 | 740.250 | 150 | 49.350.000 | 49.350.000 | 0 |
| 90 | PP2600244647 | Sulfasalazin | vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.827.500 | 150 | 110.000.000 | 110.000.000 | 0 |
| 91 | PP2600244648 | Tamsulosin hydroclorid | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 6.800.000 | 6.800.000 | 0 |
| 92 | PP2600244649 | Tofisopam | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 480.000.000 | 480.000.000 | 0 |
| 93 | PP2600244650 | Trimetazidin | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 36.733.500 | 150 | 529.200.000 | 529.200.000 | 0 |
| 94 | PP2600244651 | Acid amin + glucose + lipid (*) | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 856.800.000 | 856.800.000 | 0 |
| 95 | PP2600244652 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 19.758.182 | 150 | 208.962.600 | 208.962.600 | 0 |
| 96 | PP2600244653 | Vancomycin | vn0101841961 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÁI AN | 120 | 19.758.182 | 150 | 379.417.500 | 379.417.500 | 0 |
| 97 | PP2600244654 | Venlafaxin | vn0302375710 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ | 120 | 24.382.350 | 150 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.540.000 | 150 | 290.000.000 | 290.000.000 | 0 | |||
| 98 | PP2600244655 | Vitamin B1 + B6 + B12 | vn0106231141 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM | 120 | 36.733.500 | 150 | 151.200.000 | 151.200.000 | 0 |
| 99 | PP2600244656 | Vitamin B1+ B6 + B12 | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 588.000.000 | 588.000.000 | 0 |
| 100 | PP2600244657 | Betahistin dihydrochlorid | vn0106637021 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC | 120 | 4.347.000 | 150 | 283.000.000 | 283.000.000 | 0 |
| 101 | PP2600244659 | Vancomycin | vn0300483319 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA | 120 | 63.340.875 | 150 | 740.000.000 | 740.000.000 | 0 |
| 102 | PP2600244660 | Amphotericin B* | vn0106785340 | CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI | 120 | 8.040.750 | 150 | 10.000.000 | 10.000.000 | 0 |
| 103 | PP2600244661 | Ticarcilin + acid Clavulanic | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 37.776.750 | 150 | 1.650.000.000 | 1.650.000.000 | 0 |
| 104 | PP2600244662 | Iohexol | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 947.016.000 | 947.016.000 | 0 |
| 105 | PP2600244663 | Naproxen + Esomeprazol | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 41.286.750 | 150 | 630.000.000 | 630.000.000 | 0 |
| 106 | PP2600244664 | Diosmin + Hesperidin | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 37.776.750 | 150 | 175.500.000 | 175.500.000 | 0 |
| 107 | PP2600244665 | Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 135.000.000 | 135.000.000 | 0 |
| 108 | PP2600244666 | Acid amin + glucose + điện giải (*) | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 461.000.000 | 461.000.000 | 0 |
| 109 | PP2600244667 | Acid amin | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 672.000.000 | 672.000.000 | 0 |
| 110 | PP2600244668 | Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri) | vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 37.776.750 | 150 | 200.000.000 | 200.000.000 | 0 |
| 111 | PP2600244669 | Infliximab | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 590.940.000 | 590.940.000 | 0 |
| 112 | PP2600244670 | Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 4.441.500 | 150 | 149.100.000 | 149.100.000 | 0 |
| 113 | PP2600244671 | Itoprid hydroclorid | vn0310228004 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THÀNH LONG | 120 | 292.500 | 150 | 19.450.000 | 19.450.000 | 0 |
| vn0107854131 | CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM | 120 | 5.827.500 | 150 | 19.500.000 | 19.500.000 | 0 | |||
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 15.000.000 | 15.000.000 | 0 | |||
| 114 | PP2600244672 | Ticagrelor | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 16.578.000 | 150 | 118.400.000 | 118.400.000 | 0 |
| 115 | PP2600244673 | Rivaroxaban | vn0104628582 | Công ty TNHH Dược phẩm HQ | 120 | 16.578.000 | 150 | 73.800.000 | 73.800.000 | 0 |
| 116 | PP2600244674 | Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 35.000.000 | 35.000.000 | 0 |
| 117 | PP2600244675 | Acetyl leucin | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.272.500 | 150 | 27.600.000 | 27.600.000 | 0 |
| 118 | PP2600244676 | Acitretin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.841.250 | 150 | 78.000.000 | 78.000.000 | 0 |
| 119 | PP2600244677 | Acyclovir | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 2.400.000 | 2.400.000 | 0 |
| 120 | PP2600244679 | Albumin | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 39.667.500 | 150 | 2.111.400.000 | 2.111.400.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 2.115.000.000 | 2.115.000.000 | 0 | |||
| 121 | PP2600244680 | Alverin citrat | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 10.710.000 | 10.710.000 | 0 |
| 122 | PP2600244681 | Amoxicilin | vn0102159060 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM | 120 | 7.150.500 | 150 | 47.000.000 | 47.000.000 | 0 |
| 123 | PP2600244684 | Captopril | vn0110919244 | CÔNG TY TNHH BMC STAR | 120 | 8.773.800 | 150 | 2.720.000 | 2.720.000 | 0 |
| 124 | PP2600244687 | Cồn 90° | vn0100108536 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 | 120 | 36.243.855 | 150 | 353.000.000 | 353.000.000 | 0 |
| 125 | PP2600244689 | Dexamethason phosphat | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.157.600 | 150 | 34.900.000 | 34.900.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 31.450.000 | 31.450.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 34.650.000 | 34.650.000 | 0 | |||
| 126 | PP2600244690 | Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA) | vn0105393703 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM | 120 | 1.689.750 | 150 | 120.750.000 | 120.750.000 | 0 |
| 127 | PP2600244693 | Entecavir | vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 19.824.000 | 19.824.000 | 0 |
| 128 | PP2600244695 | Fluconazol | vn4400116704 | CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO | 120 | 39.613.500 | 150 | 8.578.000 | 8.578.000 | 0 |
| vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 11.780.000 | 11.780.000 | 0 | |||
| 129 | PP2600244697 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 12.054.000 | 12.054.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 12.600.000 | 12.600.000 | 0 | |||
| 130 | PP2600244698 | Furosemid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 1.880.000 | 1.880.000 | 0 |
| 131 | PP2600244699 | Furosemid + spironolacton | vn0303923529 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI | 120 | 2.200.500 | 150 | 93.900.000 | 93.900.000 | 0 |
| 132 | PP2600244701 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 17.400.000 | 17.400.000 | 0 |
| 133 | PP2600244704 | Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% ) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 75.000.000 | 75.000.000 | 0 |
| 134 | PP2600244705 | Insulin tác dụng nhanh, ngắn | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 300.000.000 | 300.000.000 | 0 |
| 135 | PP2600244706 | Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride | vn0500235049 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ | 120 | 24.021.863 | 150 | 16.117.500 | 16.117.500 | 0 |
| 136 | PP2600244708 | L – Ornithin L – Aspartat | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 572.000.000 | 572.000.000 | 0 |
| vn0106008753 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ GIẢI PHÁP Y TẾ VIỆT LINH | 120 | 8.580.000 | 150 | 481.000.000 | 481.000.000 | 0 | |||
| 137 | PP2600244709 | Lacidipin | vn0101352914 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 4.841.250 | 150 | 73.750.000 | 73.750.000 | 0 |
| vn0104300865 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN | 120 | 37.776.750 | 150 | 62.500.000 | 62.500.000 | 0 | |||
| 138 | PP2600244711 | Linezolid* | vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 356.000.000 | 356.000.000 | 0 |
| 139 | PP2600244714 | Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) | vn0303459402 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN | 120 | 9.458.550 | 150 | 247.000.000 | 247.000.000 | 0 |
| vn0103053042 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 | 120 | 150.000.000 | 150 | 570.570.000 | 570.570.000 | 0 | |||
| 140 | PP2600244715 | Midazolam | vn0303114528 | CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC | 120 | 39.667.500 | 150 | 87.000.000 | 87.000.000 | 0 |
| 141 | PP2600244716 | Midazolam | vn0400102091 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA | 120 | 2.928.000 | 150 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 142 | PP2600244718 | Natri clorid | vn0102936831 | Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức | 120 | 39.432.870 | 150 | 2.424.000.000 | 2.424.000.000 | 0 |
| vn0300523385 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN | 120 | 84.002.625 | 150 | 2.464.000.000 | 2.464.000.000 | 0 | |||
| vn0100109699 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI | 120 | 80.000.000 | 150 | 2.513.200.000 | 2.513.200.000 | 0 | |||
| 143 | PP2600244719 | Neostigmine metilsulfate | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.851.000 | 150 | 81.900.000 | 81.900.000 | 0 |
| 144 | PP2600244723 | Olanzapin | vn0301140748 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC | 120 | 13.170.623 | 150 | 21.896.000 | 21.896.000 | 0 |
| 145 | PP2600244725 | Pravastatin | vn0109874415 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH | 120 | 4.441.500 | 150 | 147.000.000 | 147.000.000 | 0 |
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 138.600.000 | 138.600.000 | 0 | |||
| 146 | PP2600244727 | Propranolol hydroclorid | vn0104089394 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI | 120 | 7.851.000 | 150 | 12.500.000 | 12.500.000 | 0 |
| 147 | PP2600244728 | Prostaglandin E1 | vn0101261544 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP | 120 | 9.540.000 | 150 | 336.000.000 | 336.000.000 | 0 |
| 148 | PP2600244729 | Simethicon | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 19.645.500 | 150 | 14.700.000 | 14.700.000 | 0 |
| 149 | PP2600244730 | Spiramycin + metronidazol | vn4200562765 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA | 120 | 2.272.500 | 150 | 9.250.000 | 9.250.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 6.200.000 | 6.200.000 | 0 | |||
| vn0100531195 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH | 120 | 5.556.300 | 150 | 8.400.000 | 8.400.000 | 0 | |||
| 150 | PP2600244731 | Spiramycin + metronidazol | vn0309829522 | CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA | 120 | 171.000 | 150 | 11.400.000 | 11.400.000 | 0 |
| 151 | PP2600244733 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0104067464 | Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh | 120 | 19.645.500 | 150 | 30.000.000 | 30.000.000 | 0 |
| 152 | PP2600244734 | Sulfamethoxazol + Trimethoprim | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.157.600 | 150 | 1.788.000 | 1.788.000 | 0 |
| 153 | PP2600244737 | Thiamin hydroclorid | vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 91.200.000 | 91.200.000 | 0 |
| 154 | PP2600244738 | Tranexamic acid | vn0600337774 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN | 120 | 5.157.600 | 150 | 17.800.000 | 17.800.000 | 0 |
| vn2500228415 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC | 120 | 12.542.700 | 150 | 16.900.000 | 16.900.000 | 0 | |||
| 155 | PP2600244739 | Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate) | vn0108857907 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MINH SƠN PHACO | 120 | 58.613 | 150 | 5.100.000 | 5.100.000 | 0 |
| 156 | PP2600244741 | Acid amin cho bệnh gan (Glycin, L-Alanin, L-Arginin, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat), L-Methionin, L-Prolin, L-Phenylalanin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin) | vn0106778456 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA | 120 | 41.286.750 | 150 | 1.250.000.000 | 1.250.000.000 | 0 |
| 157 | PP2600244743 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 170.000.000 | 170.000.000 | 0 |
| 158 | PP2600244744 | Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%) | vn0316417470 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED | 120 | 70.000.000 | 160 | 320.000.000 | 320.000.000 | 0 |
| 159 | PP2600244745 | Olanzapin | vn0101481532 | CÔNG TY TNHH P & T | 120 | 6.120.000 | 150 | 348.000.000 | 348.000.000 | 0 |
1. PP2600244552 - Allopurinol
2. PP2600244569 - Citicolin
3. PP2600244600 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
4. PP2600244611 - Lidocain hydroclodrid
5. PP2600244615 - Methyldopa
6. PP2600244639 - Rifamycin
7. PP2600244649 - Tofisopam
8. PP2600244654 - Venlafaxin
1. PP2600244657 - Betahistin dihydrochlorid
1. PP2600244563 - Cefepim
2. PP2600244695 - Fluconazol
1. PP2600244591 - Filgrastim
2. PP2600244614 - Methyl prednisolon
1. PP2600244731 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600244549 - Acetyl leucin
2. PP2600244613 - Metformin hydroclorid
1. PP2600244562 - Cefdinir
2. PP2600244568 - Ceftriaxon
1. PP2600244629 - Nimodipin
2. PP2600244660 - Amphotericin B*
1. PP2600244671 - Itoprid hydroclorid
1. PP2600244606 - Isosorbid (dinitrat hoặc mononitrat)
2. PP2600244676 - Acitretin
3. PP2600244709 - Lacidipin
1. PP2600244555 - Amoxicilin
2. PP2600244571 - Cloxacilin
3. PP2600244681 - Amoxicilin
1. PP2600244617 - Metronidazol
2. PP2600244679 - Albumin
3. PP2600244715 - Midazolam
1. PP2600244564 - Cefoperazon
1. PP2600244556 - Ampicilin + sulbactam
2. PP2600244563 - Cefepim
3. PP2600244568 - Ceftriaxon
4. PP2600244650 - Trimetazidin
5. PP2600244655 - Vitamin B1 + B6 + B12
1. PP2600244618 - Metronidazol
2. PP2600244718 - Natri clorid
1. PP2600244593 - Fosfomycin
2. PP2600244672 - Ticagrelor
3. PP2600244673 - Rivaroxaban
1. PP2600244647 - Sulfasalazin
2. PP2600244671 - Itoprid hydroclorid
1. PP2600244670 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
2. PP2600244725 - Pravastatin
1. PP2600244637 - Piracetam
2. PP2600244675 - Acetyl leucin
3. PP2600244730 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600244654 - Venlafaxin
2. PP2600244728 - Prostaglandin E1
1. PP2600244579 - Diltiazem
2. PP2600244594 - Gemcitabin
3. PP2600244595 - Gemcitabin
4. PP2600244610 - Lactulose
1. PP2600244567 - Ceftizoxim
2. PP2600244661 - Ticarcilin + acid Clavulanic
3. PP2600244664 - Diosmin + Hesperidin
4. PP2600244668 - Cefazolin (dưới dạng Cefazolin natri)
5. PP2600244709 - Lacidipin
1. PP2600244568 - Ceftriaxon
2. PP2600244689 - Dexamethason phosphat
3. PP2600244734 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
4. PP2600244738 - Tranexamic acid
1. PP2600244625 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
2. PP2600244626 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
3. PP2600244651 - Acid amin + glucose + lipid (*)
4. PP2600244656 - Vitamin B1+ B6 + B12
5. PP2600244677 - Acyclovir
6. PP2600244706 - Iron (II) chloride tetrahydrate; Zinc chloride; Manganese (II) chloride tetrahydrate; Copper (II) chloride dihydrate; Chromium (III) chloride hexahydrate; Sodium selenite pentahydrate; Sodium molybdate dihydrate; Potassium iodide ; Sodium fluoride
1. PP2600244627 - Nifedipin
1. PP2600244551 - Alfuzosin
2. PP2600244684 - Captopril
1. PP2600244560 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
1. PP2600244690 - Diethylene Triamine Pentaacetic acid (DTPA)
1. PP2600244558 - Atropin sulfat
2. PP2600244633 - Oxytocin
3. PP2600244689 - Dexamethason phosphat
4. PP2600244697 - Furosemid
5. PP2600244698 - Furosemid
6. PP2600244708 - L – Ornithin L – Aspartat
7. PP2600244730 - Spiramycin + metronidazol
8. PP2600244737 - Thiamin hydroclorid
9. PP2600244738 - Tranexamic acid
1. PP2600244599 - Ginkgo biloba
1. PP2600244560 - Calci-3-methyl-2-oxo-valerat + Calci-4-methyl-2-ox-valerat + Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat + Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat + Calci-DL-2-hydroxy-4-(methylthio) butyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (Calci toàn phần + Nitơ toàn phần)
2. PP2600244729 - Simethicon
3. PP2600244733 - Sulfamethoxazol + Trimethoprim
1. PP2600244575 - Diacerein
2. PP2600244714 - Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
1. PP2600244630 - Nystatin + neomycin + polymyxin B
1. PP2600244570 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
1. PP2600244634 - Phenobarbital
2. PP2600244716 - Midazolam
1. PP2600244565 - Cefotiam
2. PP2600244624 - Natri clorid
3. PP2600244718 - Natri clorid
1. PP2600244583 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
2. PP2600244584 - Calci Chloride + Dextrose hydrous + Magie Chloride + Natri Chloride + Natri lactate
1. PP2600244739 - Warfarin natri (dưới dạng Warfarin natri clathrate)
1. PP2600244641 - Saccharomyces boulardii
1. PP2600244561 - Calcipotriol
2. PP2600244616 - Methyldopa
3. PP2600244680 - Alverin citrat
4. PP2600244689 - Dexamethason phosphat
5. PP2600244693 - Entecavir
6. PP2600244697 - Furosemid
7. PP2600244725 - Pravastatin
8. PP2600244730 - Spiramycin + metronidazol
1. PP2600244563 - Cefepim
2. PP2600244663 - Naproxen + Esomeprazol
3. PP2600244741 - Acid amin cho bệnh gan (Glycin, L-Alanin, L-Arginin, L-Cystein (dưới dạng L-Cystein hydroclorid monohydrat), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat), L-Methionin, L-Prolin, L-Phenylalanin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin)
1. PP2600244708 - L – Ornithin L – Aspartat
1. PP2600244646 - Spironolacton
1. PP2600244559 - Budesonid + formoterol
2. PP2600244561 - Calcipotriol
3. PP2600244586 - Eperison
4. PP2600244597 - Gemcitabin
5. PP2600244599 - Ginkgo biloba
6. PP2600244620 - Mirtazapin
7. PP2600244644 - Silymarin
8. PP2600244648 - Tamsulosin hydroclorid
9. PP2600244671 - Itoprid hydroclorid
10. PP2600244674 - Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
11. PP2600244695 - Fluconazol
12. PP2600244701 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% )
13. PP2600244723 - Olanzapin
1. PP2600244603 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
2. PP2600244605 - Insulin trộn, hỗn hợp (30/70)
3. PP2600244617 - Metronidazol
4. PP2600244621 - Isoleucine, Leucine , Lysine Hydrochloride , Methionine , Phenylalanine, threonine , Tryptophan, Valine , Arginine glutamate , Histidine hydrochloride monohydrate, Alanine, Aspartic Acid , Glutamic Acid , Glycine , Proline , Serine , Magnesium acetate tetrahydrate, Sodium acetate trihydrate, Sodium chloride, Sodium hydroxide, Potassium hydroxide, Potssium Dihydrogen Phosphate, Glucose khan (Dưới dạng Glucose monohydrate), Calcium Chloride Dihydrate
5. PP2600244642 - Sevofluran
6. PP2600244669 - Infliximab
7. PP2600244704 - Insulin người trộn, hỗn hợp (30%; 70% )
8. PP2600244705 - Insulin tác dụng nhanh, ngắn
9. PP2600244743 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
10. PP2600244744 - Hỗn hợp dầu oliu tinh khiết (khoảng 80%) và dầu đậu nành tinh khiết (khoảng 20%)
1. PP2600244585 - Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
2. PP2600244628 - Nimodipin
1. PP2600244745 - Olanzapin
1. PP2600244572 - Cytarabin
2. PP2600244573 - Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
3. PP2600244582 - Doxorubicin
4. PP2600244596 - Gemcitabin
5. PP2600244597 - Gemcitabin
6. PP2600244609 - Ketoprofen
7. PP2600244632 - Otilonium bromide
8. PP2600244638 - Propofol
9. PP2600244640 - Rocuronium bromid
10. PP2600244662 - Iohexol
11. PP2600244665 - Dầu đậu nành tinh chế, triglucerid mạch trung bình, dầu oliu tinh chế, dầu cá tinh chế
12. PP2600244666 - Acid amin + glucose + điện giải (*)
13. PP2600244667 - Acid amin
14. PP2600244679 - Albumin
15. PP2600244711 - Linezolid*
16. PP2600244714 - Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
1. PP2600244553 - Amikacin
2. PP2600244566 - Cefpirom
3. PP2600244614 - Methyl prednisolon
4. PP2600244629 - Nimodipin
1. PP2600244635 - Piperacilin
1. PP2600244586 - Eperison
2. PP2600244699 - Furosemid + spironolacton
1. PP2600244554 - Amiodaron hydroclorid
2. PP2600244628 - Nimodipin
3. PP2600244719 - Neostigmine metilsulfate
4. PP2600244727 - Propranolol hydroclorid
1. PP2600244550 - Acid Tranexamic
2. PP2600244612 - Loratadin
3. PP2600244631 - Octreotid
4. PP2600244652 - Vancomycin
5. PP2600244653 - Vancomycin
1. PP2600244643 - Silymarin
1. PP2600244602 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
1. PP2600244576 - Diazepam
2. PP2600244577 - Diazepam
3. PP2600244589 - Fentanyl
4. PP2600244608 - Ketamin
5. PP2600244619 - Midazolam
6. PP2600244622 - Morphin sulfat
7. PP2600244623 - Morphin hydroclorid
8. PP2600244687 - Cồn 90°
1. PP2600244559 - Budesonid + formoterol
2. PP2600244618 - Metronidazol
3. PP2600244624 - Natri clorid
4. PP2600244718 - Natri clorid
1. PP2600244592 - Fluconazol
1. PP2600244570 - Clopidogrel (dưới dạng clopidogrel besylate)
2. PP2600244590 - Fentanyl
3. PP2600244598 - Ginkgo biloba
4. PP2600244601 - Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
5. PP2600244607 - Kali clorid
6. PP2600244619 - Midazolam
7. PP2600244642 - Sevofluran
8. PP2600244645 - Spiramycin + Metronidazol
9. PP2600244659 - Vancomycin